Thread Content
Tóm tắt: Các kỹ sư của Xiamen Hongkong đã tổng kết kinh nghiệm nhiều năm trong việc bảo trì các thiết bị đo lưu lượng hơi nước. Đồng thời, dựa trên những vấn đề gặp phải trong quá trình lắp đặt, lựa chọn và sử dụng các thiết bị này, họ đưa ra một số gợi ý nhằm đảm bảo việc đo lường lưu lượng hơi nước một cách chính xác, để mọi người có thể tham khảo. Các kỹ sư tại Xiamen Hongkong đã tổng kết kinh nghiệm nhiều năm trong việc bảo trì các thiết bị đo lưu lượng hơi nước. Đồng thời, dựa trên những vấn đề gặp phải trong quá trình lắp đặt, lựa chọn và sử dụng các thiết bị này, họ đưa ra những khuyến nghị sau để đảm bảo việc đo lường lưu lượng hơi nước một cách chính xác: Thứ nhất, việc bù đắp giá trị mật độ của hơi nước cần được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Để có thể đo lường chính xác lưu lượng khối lượng của hơi nước, cần phải xem xét đến sự thay đổi về áp suất và nhiệt độ của hơi nước; từ đó, sử dụng máy tính toán lưu lượng để bù đắp giá trị mật độ của hơi nước. Điện trở bạch kim dùng để đo nhiệt độ hơi nước cần được lắp đặt một cách chuẩn xác: điện trở bạch kim phải được đặt ở vị trí giữa đường ống; nó cũng cần được lắp đặt cách van đo lưu lượng khoảng 5 lần đường kính ống. Ngoài ra, vị trí lắp đặt điện trở bạch kim cần được bảo vệ khỏi tác động của nhiệt độ bên ngoài, nhằm đảm bảo tính chính xác của các giá trị nhiệt độ được đo. Khi đo áp suất hơi, cần lưu ý rằng nếu sử dụng ống dẫn áp để thu thập dữ liệu áp suất, thì cần phải điều chỉnh giá trị điểm không. Bởi vì lực hấp dẫn của nước ngưng tụ bên trong ống dẫn áp sẽ gây ra sự chênh lệch giữa áp suất được đo bởi bộ truyền tín hiệu áp suất và áp suất thực tế; điều này dẫn đến sai số trong việc bù đắp độ đặc. Việc điều chỉnh này cũng có thể được thực hiện ngay trong bộ tính tổng lưu lượng. Bộ truyền tín hiệu áp suất được lắp đặt ở vị trí cách đoạn ống có đường kính gấp 4 lần so với đoạn ống nơi đo lưu lượng hơi. Các van và miếng đệm ở phía trước bộ truyền tín hiệu áp suất cần phải hoạt động tốt, để đảm bảo việc đo áp suất hơi được chính xác. Nếu sử dụng việc thiết lập áp suất và nhiệt độ để bù trừ, các giá trị được thiết lập cần phải gần với giá trị thực tế; nếu không, sai số sẽ rất lớn. Vì vậy, thông thường không khuyến nghị sử dụng phương pháp này. Trong máy tính tổng lưu lượng, cần thiết lập đúng trạng thái hoạt động của máy đo lưu lượng hơi nước; điều này rất quan trọng để có thể tính toán chính xác chi phí sử dụng hơi nước. Đối với những trường hợp khó xác định rõ trạng thái của hơi nước, nên sử dụng các thiết bị đo lưu lượng thông minh, kết hợp với điện trở bạch kim và bộ chuyển đổi áp suất để điều chỉnh giá trị nhiệt độ và áp suất. Nhờ vậy, lưu lượng khối lượng hơi nước được đo sẽ có độ chính xác cao nhất. II. Cách lắp đặt đúng các đoạn ống thẳng phía trước và phía sau máy đo lưu lượng hơi nước Đối với máy đo lưu lượng kiểu vòng xoáy HKGB truyền thống, các đoạn ống thẳng phía trước và phía sau cần có chiều dài tương ứng là 20 lần đường kính ống và 5 lần đường kính ống (đây là yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo không có các chướng ngại vật như van ở phía trước máy đo) ; Nếu có chướng ngại vật thì cần bổ sung thêm các đoạn ống thẳng; chi tiết xin tham khảo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất). Nếu các đoạn ống thẳng ở phía trên và phía dưới không đủ, thì dòng hơi bên trong ống sẽ không thể chảy một cách hiệu quả, và độ phân bố vận tốc dòng chảy sẽ bị biến dạng. Người dùng có thể điều chỉnh sự phân bố tốc độ dòng chảy trong ống bằng cách lắp đặt bộ điều chỉnh dòng chảy trước máy đo lưu lượng hơi, hoặc bổ sung các đoạn ống thẳng, nhằm giúp chất lỏng tại vị trí máy đo lưu lượng hơi ở trạng thái chảy ổn định. Đối với một số máy đo lưu lượng hơi có đường kính lớn, việc đáp ứng các yêu cầu về đoạn ống thẳng phía trước và phía sau là điều rất quan trọng. III. Tỷ lệ đo của máy đo lưu lượng hơi nước cần phải hợp lý. Tỷ lệ đo là tỷ số giữa lưu lượng tối đa và lưu lượng tối thiểu mà máy đo có thể đo được, trong phạm vi độ chính xác được yêu cầu. Người dùng cần chọn máy đo lưu lượng phù hợp với mức sử dụng thực tế của mình. Về mặt lý thuyết, dải đo của máy đo lưu lượng hơi được chọn cần phải bao phủ toàn bộ mức sử dụng của người dùng. Việc sử dụng vượt quá giới hạn lưu lượng hoặc thấp hơn giới hạn tối thiểu đều gây ra sai số nghiêm trọng trong việc đo lưu lượng của máy đo lưu lượng hơi. Ví dụ: Đối với máy đo lưu lượng hơi kiểu vòng xoáy có lưu lượng trung bình thực tế là 5 t/h, thì thông thường nên chọn loại máy đo có kích thước ống là 150 mm. Tuy nhiên, khi lưu lượng giảm xuống còn 0,3 t/h hoặc tăng lên trên 15 t/h, máy đo sẽ bị sai số đo lường nghiêm trọng. IV. Cần tránh các hiện tượng rung động và nhiễu điện từ xảy ra tại hiện trường. Các loại máy đo lưu lượng dạng vòng xoáy, vốn được sử dụng phổ biến trong việc đo lưu lượng hơi nước, rất nhạy cảm với các rung động cơ học; do đó kết quả đo có thể bị ảnh hưởng bởi các rung động này. Cần thiết kế hệ thống giá đỡ vững chắc cho các đoạn ống trước và sau máy đo, đồng thời lắp đặt các bộ giảm chấn để giảm tác động của rung động. Nếu không thể tránh khỏi các rung động, thì nên chọn loại máy đo lưu lượng hơi nước có khả năng chống nhiễu tốt hơn (chẳng hạn như máy đo lưu lượng bằng sóng siêu âm, máy đo lưu lượng thông minh dạng vòng xoáy, máy đo lưu lượng dựa trên sự chênh lệch áp suất, v.v.). Nếu có nhiễu rung động tại vị trí lắp đặt máy đo lưu lượng hơi, thì những xung tín hiệu có tần số thấp sẽ ảnh hưởng đến máy đo lưu lượng hơi loại vortex. Máy đo lưu lượng hơi sẽ coi những xung tín hiệu này như tín hiệu về lưu lượng, và chuyển chúng cho bộ tích lũy lưu lượng. Điều này khiến cho một số máy đo lưu lượng hơi vẫn tiếp tục ghi nhận một lượng giá trị nhất định ngay cả khi không có hơi chảy qua trong một khoảng thời gian nhất định. Đó chính là lý do tại sao “bộ đo lưu lượng vẫn hoạt động ngay cả khi không có hơi nước”. Vì vậy, những người sử dụng hơi nước cần phải cùng với đơn vị cung cấp hơi nước ghi lại giá trị ban đầu của bộ đo lưu lượng, nhằm tránh tình trạng bộ đo lưu lượng hoạt động một cách vô ích. V. Việc kiểm định định kỳ theo quy định của pháp luật rất quan trọng. Luật Đo lường và tiêu chuẩn GB17167-2006 “Quy tắc chung về việc trang bị và quản lý các thiết bị đo lường năng lượng trong các đơn vị sử dụng năng lượng” đều nêu rõ rằng các thiết bị đo lường cần được kiểm định định kỳ. Những thiết bị không đạt tiêu chuẩn sau khi được kiểm định thì không được phép sử dụng. Máy đo lưu lượng hơi nước cần được kiểm định định kỳ; đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo việc đo lường lưu lượng hơi nước một cách chính xác. Do đó, người dùng cần phải gửi các thiết bị đo lưu lượng hơi nước mà họ sử dụng đến các cơ quan kỹ thuật đo lường có thẩm quyền tại địa phương để kiểm định hàng năm. Nếu máy đo lưu lượng hơi nước được kiểm định và cho kết quả tốt, nhưng khi sử dụng thực tế lại thấy rằng việc đo lường không chính xác, thì người dùng cần tìm cách giải quyết vấn đề bằng cách xem xét các yếu tố như việc thiết lập máy đo có đúng cách hay không, việc lựa chọn loại máy đo phù hợp hay không, tình trạng hoạt động của máy đo, các yếu tố gây nhiễu từ môi trường xung quanh, và liệu tình trạng của hơi nước có thay đổi hay không.