Các sự cố thường gặp ở bộ điều khiển máy đo lưu lượng từ trường và cách khắc phục
Thread Content
Dưới đây là danh sách 7 lỗi thường gặp ở bộ điều khiển máy đo lưu lượng từ trường, cùng các phương pháp khắc phục chúng:① Áp suất khí vẫn ở mức bình thường, nhưng khí vẫn liên tục rò rỉ ra ngoài qua lỗ xả khí D hoặc D của bộ điều khiển áp suất. Màng van không tiếp xúc chặt với van xả khí, tạo ra khe hở dẫn đến tình trạng rò rỉ khí; lò xo của màng van bị hỏng hoặc mất hiệu quả, nên không thể ép chặt màng van được. Kiểm tra tình trạng độ kín của van màng và van xả khí; nếu bị hư hỏng thì cần thay thế bằng linh kiện mới. Đồng thời cũng cần thay thế lò xo của van màng. ②Sau khi máy nén ngừng bơm khí, các lỗ xả khí D hoặc C không xả khí, nhưng áp suất khí giảm rất nhanh. Van chặn khí vào bị lão hóa, hư hỏng, độ kín không tốt dẫn đến rò rỉ khí; lò xo của van chặn khí vào bị hỏng nên không còn hoạt động được nữa. Kiểm tra van chặn khí nạp và tình trạng độ kín của nó. Nếu bị hư hỏng, hãy thay thế bằng linh kiện mới; đồng thời cũng cần thay thế lò xo của van chặn khí nạp. ③Khi xả khí, áp suất cao hơn 0,70 Mpa; ốc vít điều chỉnh bị siết quá chặt, lượng đàn hồi của màng van quá lớn, dẫn đến áp suất xả khí từ màng van quá cao. Máy đo lưu lượng điện từ sẽ vặn ốc điều chỉnh ra một chút, nhằm giảm mức độ nén của lò xo màng. ④Áp suất khí cao hơn 0,70 Mpa và tiếp tục tăng lên, nhưng không khí không thể thoát ra qua các lỗ xả D hoặc C; lò xo của màng nhĩ bị kẹt; các lỗ trên van xả bị tắc nghẽn; lò xo của van chặn dòng khí cũng bị kẹt; thanh truyền động của van cũng bị kẹt. Thay lò xo màng nhĩ; thông các lỗ thông khí trên van xả khí; thay lò xo của van chặn khí xả; mài hoặc thay thanh trục van. ⑤Khí bị rò rỉ giữa vỏ trên và vỏ dưới; khi bôi hỗn hợp bột giặt vào thì sẽ xuất hiện bong bóng khí. Phần vỏ trên và vỏ dưới có những khuyết tật trong quá trình đúc; vòng kín giữa vỏ trên và vỏ dưới bị hư hỏng, hoặc các bulong cố định bị lỏng; màng của van bị lão hóa, khiến không khí rò rỉ ra từ phía ốc vít điều chỉnh. Lau sạch bề mặt vỏ máy, sử dụng chất trám kim loại để khắc phục các khiếm khuyết; thay thế gioăng kín hoặc siết chặt các bulong; thay thế màng van. ⑥Áp suất nhỏ hơn 0,65 Mpa và tiếp tục giảm, nhưng khí vẫn liên tục được thải ra từ lỗ xả khí D của bộ điều khiển áp suất. Van màng, lò xo của van bị hỏng, dẫn đến việc khả năng đóng kín bị mất; lỗ xả khí C bị tắc; van chặn khí bị rò rỉ khí; lò xo của van chặn khí bị hỏng, khiến van không còn hoạt động được nữa; miếng cao su dùng để đóng kín van bị lão hóa và gây ra tình trạng rò rỉ khí. Kiểm tra tình trạng độ kín của màng van, lò xo của màng van hoặc van xả khí. Nếu chúng bị hư hỏng, cần thay thế bằng linh kiện mới để thông thoáng lỗ xả khí C. Đồng thời cũng cần thay thế van chặn khí xả, lò xo của van chặn khí xả, và phần vòng cao su của van. ⑦Khi xả khí, áp suất dưới mức 0,65 Mpa; ốc vít điều chỉnh quá lỏng, áp suất xả khí từ van quá thấp, hoặc van xả bị hỏng do xuống cấp dẫn đến rò rỉ khí. Đối với máy đo lưu lượng điện từ, hãy vặn ốc điều chỉnh lại một chút; thay thế van xả khí. Nếu mọi người còn những góp ý hay thắc mắc nào khác, xin vui lòng chia sẻ trong phần bình luận. Rất mong nhận được sự chỉ dẫn từ các bạn.