Thread Content
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi Zhang Xiaopeng vào ngày 21/7/2016 lúc 09:17. Trong khí thải hữu cơ do một doanh nghiệp sản sinh ra, tỷ lệ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khoảng 0,6%. Các phương pháp phù hợp để xử lý khí thải hữu cơ bao gồm: A. Phương pháp hấp phụ; B. Phương pháp sinh học; C. Phương pháp ngưng tụ; D. Phương pháp tách bằng màng. Đáp án: CD. Thông tin chi tiết có thể tìm thấy ở trang 377 của sách giáo khoa kỹ thuật. Ở trong nước và quốc tế, các phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi chủ yếu được chia thành hai loại: một là các phương pháp thu hồi, bao gồm phương pháp hấp phụ, phương pháp hấp thụ, phương pháp ngưng tụ và phương pháp tách bằng màng; hai là các phương pháp loại bỏ, bao gồm phương pháp đốt cháy, phương pháp sinh học, phương pháp plasma ở nhiệt độ thấp và phương pháp oxy hóa xúc tác. Cần dựa trên các yêu cầu về mức phát thải cho phép để lựa chọn phương pháp xử lý riêng lẻ hoặc kết hợp nhiều phương pháp nhằm xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi. (1) Phương pháp hấp phụ. Phương pháp này hiệu quả trong việc tách và loại bỏ khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi ở nồng độ thấp. Đây là phương pháp thu hồi VOCs được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay; phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất giày dép, sơn phủ, in ấn và công nghiệp điện tử. Than hoạt tính hạt và sợi than hoạt tính được ứng dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp. Do khả năng hấp phụ của mỗi đơn vị có giới hạn, nên nên kết hợp sử dụng với các phương pháp khác. (2) Phương pháp hấp thụ. Phù hợp để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, với lưu lượng khí thải lớn, nồng độ cao, nhiệt độ thấp và áp suất cao. Quy trình công nghệ đơn giản, có thể được ứng dụng trong các ngành như sơn phủ, vật liệu cách điện, keo dán, làm sạch kim loại và hóa chất. Nhưng đối với hầu hết các khí thải hữu cơ, khả năng hòa tan trong nước của chúng không cao, nên việc ứng dụng chúng cũng không phổ biến lắm. Hiện nay, phương pháp hấp thụ chủ yếu được sử dụng để xử lý khí thải hữu cơ chứa benzen. (3) Phương pháp ngưng tụ. Phù hợp để thu hồi và xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi ở nồng độ cao; đây là quy trình xử lý hiệu quả. Nó có thể được sử dụng như phương pháp xử lý ban đầu nhằm giảm lượng chất hữu cơ trong khí thải. Phương pháp này có thể kết hợp với các phương pháp khác như phương pháp hấp phụ, phương pháp đốt cháy, nhằm thu hồi các sản phẩm có giá trị. Khi tỷ lệ khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi vượt quá 0,5%, nên ưu tiên sử dụng phương pháp ngưng tụ để xử lý. (4) Phương pháp tách bằng màng. Phù hợp để tách và thu hồi khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi ở nồng độ cao, thuộc quy trình xử lý hiệu quả cao. Khi tỷ lệ khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi vượt quá 0,1%, nên ưu tiên sử dụng phương pháp tách bằng màng; đồng thời cần có biện pháp ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn của màng. (5) Phương pháp đốt cháy. Phương pháp đốt cháy phù hợp để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ cháy, có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao, và những hợp chất này hiện vẫn chưa thể được thu hồi trong điều kiện kỹ thuật hiện tại. Việc đốt cháy giúp thu hồi nhiệt lượng từ phản ứng đốt cháy, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Khi sử dụng phương pháp đốt cháy để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi, cần đặc biệt chú ý tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Nếu khí thải chứa các thành phần như lưu huỳnh, nitơ và halogen, thì các sản phẩm của quá trình đốt cháy cần được xử lý theo các tiêu chuẩn tương ứng; ví dụ có thể sử dụng chất xúc tác sau quá trình đốt cháy xúc tác. (6) Phương pháp sinh học. Phương pháp này phù hợp để xử lý các loại khí thải chứa hợp chất hữu cơ bay hơi ở nhiệt độ bình thường, với nồng độ thấp và có khả năng phân hủy sinh học tốt. Đối với các loại khí thải khó xử lý như khí thải chứa lưu huỳnh, nitơ, phenol, cyanide, v.v., có thể sử dụng phương pháp sinh học, tức là việc sử dụng các vi sinh vật để oxy hóa và phân hủy chúng. Khi tỷ lệ khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi dưới 0,1%, nên ưu tiên sử dụng phương pháp xử lý sinh học. Tuy nhiên, đối với khí thải chứa nhiều chất clo trong số các hợp chất hữu cơ bay hơi, thì không nên sử dụng phương pháp phân hủy sinh học. Khi sử dụng phương pháp xử lý sinh học, đối với các chất có mùi khó oxy hóa thì cần áp dụng các quy trình khác để loại bỏ chúng, nhằm tránh gây ô nhiễm lần thứ hai. a) Phương pháp lọc sinh học: Phù hợp để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi có lượng lớn, nồng độ thấp và biến động lớn về nồng độ. Phương pháp này có thể loại bỏ đồng thời các loại hợp chất hữu cơ bay hơi khác nhau; do đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp ; _ b) Phương pháp xử lý bằng sinh vật: Phù hợp để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi có lượng khí nhỏ, nồng độ cao, tính hòa tan trong nước tốt, và tốc độ chuyển hóa sinh học thấp ; c) Phương pháp lọc sinh học: Phù hợp để xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi có lượng lớn và nồng độ thấp; quá trình phân hủy các chất này sẽ tạo ra axit. Phương pháp này không thích hợp để xử lý khí thải có nồng độ cao hoặc có sự biến động lớn về lượng khí thải. (7) Các phương pháp như plasma ở nhiệt độ thấp, phương pháp oxy hóa xúc tác và phương pháp hấp phụ biến áp, v.v., rất phù hợp để xử lý các loại khí thải chứa hợp chất hữu cơ bay hơi có lưu lượng lớn và nồng độ thấp.
A. Phương pháp hấp phụ B. Phương pháp sinh học C. Phương pháp ngưng tụ
Sau khi xem câu trả lời chuẩn của chủ bài, tôi thấy việc chọn BC đáng được xem xét kỹ hơn. Hơn nữa, trong thực tế, hiệu quả ngưng tụ ở mức 0,6% sẽ không cao lắm; cần phải áp dụng thêm các biện pháp xử lý khác