HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Phòng ngừa và xử lý khẩn cấp khi bị bỏng bởi dung dịch kiềm

2016-07-27View Original

Thread Content

1.jpg Công ty sản xuất alumina sử dụng phương pháp kiềm để tạo ra alumina. Chất lỏng được sử dụng trong quy trình này có độ đặc của dung dịch kiềm cao và nhiệt độ cũng khá cao. Tại các vị trí thực hiện công việc trong môi trường ẩm ướt, nếu thiết bị hoặc quy trình vận hành gặp sự cố, dẫn đến tình trạng rò rỉ chất lỏng, thì chất lỏng này có thể tiếp xúc trực tiếp với cơ thể con người. Nếu người lao động không đeo đủ trang bị bảo hộ, điều này sẽ gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể. Dung dịch kiềm có tính ăn mòn cao; nếu chạm vào các vùng da trần trên cơ thể, nó sẽ gây ra tình trạng bỏng. Đặc biệt, nếu dung dịch này dính vào mắt, mức độ nguy hiểm sẽ càng lớn hơn nữa.   Chương 1: Phân tích nguyên nhân gây bỏng do dung dịch kiềm
(1) Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các tai nạn bỏng do dung dịch kiềm là việc lao động không tuân thủ quy định về việc sử dụng trang thiết bị bảo hộ khi làm việc tại hiện trường. Ví dụ: 1.1. Không đeo kính bảo hộ khi kiểm tra hiện trường, dẫn đến việc chất lỏng chứa kiềm hoặc các vật liệu khác xâm nhập vào mắt.   1.2 Khi dọn dẹp các khe nước, nếu không đeo đồ bảo hộ đúng cách – chẳng hạn như không mặc quần áo chống thấm, giày chống thấm, hoặc không cuốn ống quần ra ngoài giày – thì dung dịch kiềm có thể tràn vào trong giày và gây bỏng cho chân.   1.3: Khi lấy mẫu hoặc đổ chất lỏng, người thực hiện công việc không đeo kính bảo hộ; dẫn đến việc dung dịch kiềm bắn vào mắt hoặc tiếp xúc với khuôn mặt, cổ. Ngoài ra, do không đeo găng tay cao su, dung dịch kiềm có thể làm bỏng tay.   1.4. Khi tháo các bulong dùng để mở cửa ống hoặc bồn chứa, người thực hiện công việc không đeo thiết bị bảo hộ lao động; hoặc nhân viên đứng ngay phía trước mặt phẳng kết nối, khiến các vật liệu còn sót lại bên trong bắn ra và gây thương tích cho họ.   (2) Khi thực hiện các công việc bảo trì hoặc vệ sinh, nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn, sẽ dẫn đến tình trạng con người tiếp xúc với dung dịch kiềm một cách vô tình. Ví dụ: 2.1. Khi sửa chữa các thiết bị bơm hoặc đường ống, nếu không làm sạch hết dung dịch kiềm hoặc các van vào/ra chưa được đóng kín, thì vẫn cho phép tiến hành công việc.   2.2 Khi vệ sinh các loại bồn chứa, nếu chất liệu bên trong chưa được lấy hết, hoặc đường ống cấp liệu chưa được ngăn cách triệt để (bằng việc lắp van che hoặc tháo bộ phận nối vào đầu ống).   (3) Các mối nguy hiểm tại hiện trường không được xử lý kịp thời, chẳng hạn như: 3.1. Có chất kiềm rò rỉ từ các đường ống trên mặt đất; có người đi bộ ngay phía dưới những đường ống đó.   3.2. Các khu vực nguy hiểm không được đặt biển cảnh báo hay các biện pháp bảo vệ; những người không liên quan đến công việc có thể vô tình bước vào đó.   3.3. Nắp che cống không vững chắc, có vết nứt hoặc bị mất, khiến nhân viên dễ bị rơi xuống trong cống.   (4) Các khía cạnh khác: 4.1. Có tâm lý may mắn, tự ý tháo bỏ các thiết bị bảo hộ lao động mà chưa rời khỏi khu vực nguy hiểm.   4.2. Ánh sáng tại hiện trường yếu hoặc không đủ, khiến nhân viên vô tình bước vào khu vực nguy hiểm chứa kiềm.   4.3. Chất lượng các vật dụng bảo hộ lao động có vấn đề, chẳng hạn như áo mưa, giày cao su bị hỏng.   4.4. Việc kiểm soát quy trình sản xuất không hợp lý; mức chất lỏng trong các bồn chứa chứa chất kiềm quá cao, dẫn đến tình trạng chất lỏng tràn ra ngoài, gây thất thoát một lượng lớn chất kiềm.   Chương 2: Các biện pháp xử lý khẩn cấp sau khi bị bỏng do dung dịch kiềm
(1) Những người bị bỏng do dung dịch kiềm nên tự cứu mình trước tiên. Nếu mức độ thương tích nhẹ, họ nên rời khỏi khu vực nguy hiểm càng nhanh càng tốt. Trong trường hợp thương tích nghiêm trọng và không thể tự mình rời đi, họ cần ngay lập tức tìm sự giúp đỡ bằng cách sử dụng điện thoại, máy bộ đàm hoặc hét gọi người khác.   (2) Để hỗ trợ nhân viên cứu hộ tiếp cận hiện trường, trước hết cần đảm bảo rằng họ đã mang đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân. Đồng thời, cần quan sát kỹ môi trường tại hiện trường để xác định con đường cứu hộ phù hợp, nhằm tránh gây ra thương tích cho họ.   (3) Phương pháp xử lý khẩn cấp: 3.1. Ngay lập tức rửa vùng da bị bỏng bằng nước sạch với lượng nước đủ nhiều, trong thời gian ít nhất 30 phút. Không được bôi bất kỳ loại thuốc mỡ hay dung dịch nào lên vùng da bị tổn thương; cũng không được tự vỡ các mụn nước, nhằm tránh nguy cơ nhiễm trùng.   3.2 Nếu mắt bị bỏng, tuyệt đối không được chà xát mắt. Cần ngay lập tức rửa mắt bằng nước sạch chảy, hoặc nhờ người khác giúp rửa mắt bằng bình xịt nước. Khi rửa mắt, phải mở mí mắt ra, và thời gian rửa phải ít nhất 30 phút. Nếu tại chỗ không có thiết bị rửa, có thể nhúng đầu vào chậu nước sạch, mở mí mắt ra và quay mắt để rửa.   3.3 Nếu diện tích vùng bị bỏng khá lớn, cần ngay lập tức cởi bỏ quần áo của người bị thương để rửa sạch vùng da bị bỏng. Nếu quần áo quá chật, có thể dùng kéo cắt nhẹnh quần áo ra.   (4) Trong lúc thực hiện các biện pháp trên, các nhân viên trong nhóm cũng cần báo cáo ngay cho cấp trên. Đồng thời, tùy vào mức độ nghiêm trọng của vết thương, họ cần liên hệ xe cứu thương để đưa nạn nhân đến bệnh viện chuyên khoa để kiểm tra và điều trị.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.