HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Chia sẻ kiến thức về dầu bôi trơn

2016-07-29View Original

Thread Content

Slide 1 Tài liệu hướng dẫn về dầu bôi trơn Slide 2 I. Kiến thức cơ bản về dầu bôi trơn Dầu bôi trơn chính là chất bôi trơn có dạng lỏng. Theo nguồn gốc, chúng được chia thành ba loại lớn: dầu thực vật, dầu động vật, dầu bôi trơn từ dầu mỏ và dầu bôi trơn tổng hợp. Dầu bôi trơn dầu mỏ chiếm hơn 97% tổng lượng dầu bôi trơn được sử dụng, vì vậy dầu bôi trơn thường được hiểu là dầu bôi trơn dầu mỏ. 。 Chủ yếu sử dụng các phân đoạn dầu bôi trơn và dầu thải từ thiết bị chưng cất dầu thô làm nguyên liệu. Thông qua các quy trình như tách nhựa bằng dung môi, tách sáp bằng dung môi, tinh chế bằng dung môi, tinh chế bằng phương pháp hydro hóa hoặc bằng axit/kali, tinh chế bằng cao lanh, v.v., các chất gây ra hiện tượng tạo carbon tự do, các chất có chỉ số độ nhớt thấp, các chất kém ổn định về mặt oxy hóa, paraffin, cùng các chất hóa học ảnh hưởng đến màu sắc của dầu thành phẩm sẽ được loại bỏ hoặc giảm bớt. Nhờ đó, ta có được dầu gốc bôi trơn đạt tiêu chuẩn. Sau khi được pha trộn và thêm các chất phụ gia vào, dầu gốc này sẽ trở thành sản phẩm dầu bôi trơn hoàn chỉnh. Slide 3 1. Chức năng của dầu bôi trơn (1) Giảm ma sát và độ mài mòn, từ đó giúp tiết kiệm năng lượng; đồng thời giảm sự mài mòn để kéo dài tuổi thọ của máy móc, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế ; (2) Làm mát: Cần phải loại bỏ nhiệt sinh ra do ma sát ra khỏi máy ngay lập tức ; (3) Đóng kín, yêu cầu chống rò rỉ, chống bụi và chống lẫn khí ; (4) Chống ăn mòn và gỉ sét, nhằm bảo vệ bề mặt tiếp xúc khỏi sự biến chất của dầu hoặc các tác động từ bên ngoài ; (5) Rửa sạch kỹ lưỡng, cần loại bỏ hết các chất bẩn tích tụ trên bề mặt tiếp xúc ; (6) Giảm tải trọng bằng cách phân tán lực tác động, từ đó giúp giảm chấn động và các tác động mạnh khác ; (7) Truyền động năng, hệ thống thủy lực, động cơ điều khiển từ xa và hệ thống thay đổi tốc độ không cấp số. Slide 4: 2. Các đặc tính cơ bản của dầu bôi trơn (màu đỏ biểu thị các chỉ số được chúng tôi phân tích). Các đặc tính vật lý hóa học thông thường: (1) Màu sắc; (2) Độ đặc; (3) Độ nhớt (độ nhớt chuyển động); (4) Chỉ số độ nhớt theo nhiệt độ; (5) Điểm bốc cháy; (6) Điểm đông đặc; (7) Giá trị axit, giá trị kiềm và giá trị trung hòa; (8) Hàm lượng nước; (9) Tạp chất cơ học; (10) Than cốt. Slide 5: Các đặc tính vật lý hóa học đặc biệt: (1) Khả năng chống oxy hóa; (2) Khả năng chịu nhiệt; (3) Khả năng chống tạo bọt; (4) Khả năng chống hiện tượng kết tủa. Slide 6: Độ nhớt (độ nhớt chuyển động): Độ nhớt là chỉ số thể hiện tính chất dầu và khả năng chảy của dầu. Thông thường, trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ thấp nhưng tải trọng cao, người ta sử dụng loại dầu có độ nhớt cao hơn, nhằm đảm bảo độ dày của lớp dầu vừa đủ và việc bôi trơn diễn ra bình thường ; Trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao nhưng tải trọng thấp, nên sử dụng loại dầu có độ nhớt thấp, để đảm bảo rằng thiết bị máy móc có thể khởi động và vận hành bình thường, đồng thời giúp giảm sự gia tăng nhiệt độ trong quá trình hoạt động. Độ nhớt của chất lỏng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ nhiệt độ môi trường (áp suất cũng có ảnh hưởng nhất định, nhưng thường có thể bỏ qua). Ảnh hưởng này xảy ra thông qua các tương tác giữa các phân tử: theo quan niệm thông thường, khi nhiệt độ tăng lên, thể tích của chất lỏng sẽ giãn nở, khoảng cách giữa các phân tử tăng lên, các tương tác giữa chúng giảm đi, và do đó độ nhớt giảm xuống ; Nhiệt độ giảm, thể tích chất lỏng thu hẹp, khoảng cách giữa các phân tử ngắn lại, sự tương tác giữa chúng tăng lên, dẫn đến việc độ nhớt tăng lên. Vì độ nhớt có mối quan hệ mật thiết với nhiệt độ, nên bất kỳ dữ liệu về độ nhớt nào cũng cần ghi rõ nhiệt độ khi tiến hành đo lường. Ngoài ra, theo quy định của GB3141, dầu thủy lực thường được phân loại theo phương pháp phân loại độ nhớt của ISO; các cấp độ dầu được xác định dựa trên giá trị trung bình của độ nhớt ở nhiệt độ 40°C. Còn chúng tôi chủ yếu đo tỷ lệ phần trăm thay đổi của độ nhớt động học. Cụ thể, chúng tôi xác định thời gian cần thiết để một lượng mẫu vật nhất định chảy qua ống mao quản của máy đo độ nhớt động học ở nhiệt độ quy định (40°C), tính theo giây. Sau đó, giá trị này được nhân với hằng số hiệu chuẩn của máy đo để có được giá trị độ nhớt của mẫu vật; giá trị này sẽ được so sánh với giá trị trung bình được ghi trên bảng thông số kỹ thuật của mẫu vật đó. Slide 7 Điểm bốc cháy: Điểm bốc cháy là một chỉ số thể hiện mức độ bay hơi của dầu. Các phân đoạn dầu càng nhẹ thì khả năng bay hơi càng cao, và điểm cháy của chúng cũng càng thấp. Ngược lại, càng ở phân đoạn nặng hơn của dầu thì khả năng bay hơi càng thấp, và điểm cháy của nó cũng càng cao. Đồng thời, điểm bốc cháy cũng là chỉ số thể hiện mức độ nguy hiểm khi dầu mỏ bị cháy. Mức độ nguy hiểm của các loại dầu được xác định dựa trên nhiệt độ bắt lửa. Những loại dầu có nhiệt độ bắt lửa dưới 45℃ được coi là chất dễ cháy; còn những loại dầu có nhiệt độ bắt lửa trên 45℃ thì được coi là chất có thể cháy. Trong quá trình lưu trữ và vận chuyển dầu, tuyệt đối không được làm nóng dầu lên đến nhiệt độ bắt lửa của nó. Khi độ nhớt giống nhau, điểm bốc cháy càng cao thì càng tốt. Do đó, khi chọn dầu bôi trơn, người dùng nên dựa vào nhiệt độ sử dụng và các điều kiện làm việc của dầu bôi trơn để lựa chọn. Người ta thường cho rằng, nếu điểm cháy cao hơn nhiệt độ sử dụng khoảng 20–30°C, thì sản phẩm đó có thể được sử dụng một cách an toàn. Slide 8 Điểm đông: Điểm đông là nhiệt độ cao nhất mà tại đó chất lỏng dầu ngừng chảy trong điều kiện làm lạnh được quy định. Quá trình đông cứng của các chất dầu khác với quá trình đông cứng của các hợp chất tinh khiết. Dầu mỏ không có nhiệt độ đông cứng cụ thể; cái gọi là “đông cứng” chỉ là tình trạng mà trong đó dầu mất đi tính chất lưu động, chứ không phải tất cả các thành phần trong dầu đều chuyển thành dạng rắn.   Điểm đông của dầu bôi trơn là một chỉ số chất lượng quan trọng thể hiện khả năng lưu thông của dầu ở nhiệt độ thấp. Có ý nghĩa quan trọng đối với việc sản xuất, vận chuyển và sử dụng. Dầu bôi trơn có điểm đông cao không thể được sử dụng ở nhiệt độ thấp. Ngược lại, ở những vùng có nhiệt độ cao thì không cần phải sử dụng loại dầu bôi trơn có điểm đông thấp. Bởi vì nhiệt độ đông đặc của dầu bôi trơn càng thấp, chi phí sản xuất càng cao, gây ra sự lãng phí không cần thiết. Nói chung, điểm đông của dầu bôi trơn nên thấp hơn nhiệt độ thấp nhất trong môi trường sử dụng khoảng 5–7°C. Tuy nhiên, cần lưu ý đặc biệt rằng khi chọn dầu bôi trơn có nhiệt độ hoạt động thấp, cần xem xét toàn diện các yếu tố như điểm đông của dầu, độ nhớt ở nhiệt độ thấp và đặc tính nhớt theo nhiệt độ. Bởi vì các loại dầu có điểm đông thấp, độ nhớt ở nhiệt độ thấp cũng như các đặc tính liên quan đến độ nhớt và nhiệt độ của chúng cũng có thể không đáp ứng được yêu cầu. Slide 9: Giá trị axit, giá trị kiềm và giá trị trung hòa: Giá trị axit là chỉ số thể hiện lượng chất axit có trong dầu bôi trơn, đơn vị tính là mgKOH/g. Giá trị axit được chia thành giá trị axit mạnh và giá trị axit yếu; tổng của hai giá trị này chính là giá trị axit tổng (viết tắt là TAN). “Giá trị axit” mà chúng ta thường nói đến, thực chất chính là giá trị axit tổng số (TAN). Giá trị kiềm là chỉ số thể hiện hàm lượng chất kiềm trong dầu bôi trơn, đơn vị tính là mgKOH/g. Giá trị kiềm cũng được chia thành giá trị kiềm mạnh và giá trị kiềm yếu; tổng của hai giá trị này chính là giá trị kiềm tổng (viết tắt là TBN). Điều mà chúng ta thường gọi là “giá trị kiềm” thực chất chính là “giá trị kiềm tổng số (TBN)”. Giá trị trung hòa thực chất bao gồm giá trị axit tổng và giá trị kiềm tổng. Tuy nhiên, trừ khi có ghi chú khác, thuật ngữ “giá trị trung hòa” thường được dùng thực chất chỉ đến “giá trị axit tổng số”, và đơn vị đo của nó cũng là mgKOH/g. Cụ thể là số miligam kiềm hydroxit cần thiết để trung hòa lượng axit tự do có trong một gram chất cần được kiểm tra. Slide 10: Hàm lượng nước: Hàm lượng nước là tỷ lệ phần trăm lượng nước có trong dầu bôi trơn, thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ theo trọng lượng. Sự hiện diện của nước trong dầu bôi trơn sẽ gây ra quá trình oxy hóa, làm suy giảm chất lượng dầu. Điều này còn phá vỡ lớp màng dầu được tạo thành, khiến hiệu quả của dầu bôi trơn giảm sút. Ngoài ra, nó còn kích thích quá trình ăn mòn kim loại bởi các axit hữu cơ, gây ra hiện tượng gỉ sét ở các thiết bị. Dầu bôi trơn cũng dễ bị lắng đọng, và các chất phụ gia (đặc biệt là các muối kim loại) sẽ bị phân hủy do phản ứng thủy phân, tạo thành các chất lắng đọng. Những chất lắng đọng này sẽ chặn các đường dẫn dầu, cản trở việc lưu thông và cung cấp dầu bôi trơn. Không chỉ vậy, hàm lượng nước trong dầu bôi trơn cũng ảnh hưởng đến tính chất của dầu. Khi nhiệt độ sử dụng thấp, dầu gần đến điểm đóng băng, khiến tính lưu động của dầu giảm sút và tính chất nhớt của dầu cũng xấu đi ; Khi nhiệt độ sử dụng cao, nước sẽ bốc hơi. Điều này không chỉ phá hủy lớp màng dầu mà còn tạo ra sự cản trở từ khí, ảnh hưởng đến quá trình tuần hoàn của dầu bôi trơn. Nói chung, càng ít hơi nước trong dầu bôi trơn thì càng tốt. Slide 11: Tạp chất cơ học: Tạp chất cơ học là những chất kết tủa hoặc chất lơ lửng dạng keo, tồn tại trong dầu bôi trơn và không hòa tan được trong các dung môi như xăng, ethanol, benzen, v.v. Phần lớn các tạp chất này là cát sỏi và mảnh sắt, cùng với một số muối kim loại hữu cơ khó hòa tan trong dung môi do các chất phụ gia gây ra. Việc xác định các tạp chất cơ học được thực hiện theo tiêu chuẩn GB/T 511-88 – Phương pháp xác định các tạp chất cơ học trong sản phẩm dầu mỏ và chất phụ gia (phương pháp trọng lượng). Quy trình như sau: Lấy 100g mẫu dầu, đun nóng ở nhiệt độ từ 70°C đến 80°C. Sau đó thêm vào 2–4 lần lượng dung môi tương ứng. Tiếp theo, lọc mẫu dầu qua giấy lọc trong một chiếc chai rỗng đã được cân trước đó. Rửa sạch giấy lọc bằng dung môi nóng, rồi cân lại. Sự chênh lệch về khối lượng của giấy lọc trước và sau khi lọc chính là khối lượng của các tạp chất cơ học. Từ đó có thể tính ra tỷ lệ phần trăm của các tạp chất cơ học trong mẫu dầu. Slide 12: Cốc than: Chất cặn màu đen sẫm được tạo thành sau khi dầu thô bị bay hơi và cháy trong các điều kiện thí nghiệm quy định, được gọi là cốc than. Tro cốt là một chỉ số chất lượng quan trọng của dầu gốc dùng trong sản xuất dầu bôi trơn; đây là yếu tố được sử dụng để đánh giá tính chất của dầu bôi trơn và mức độ tinh chế của nó. Trong dầu gốc dùng làm chất bôi trơn, lượng than cốc tồn tại không chỉ phụ thuộc vào thành phần hóa học của dầu, mà còn liên quan đến mức độ tinh chế của dầu nữa. Các chất chính tạo thành than cốc trong dầu bôi trơn chính là các chất như keo, asphalten và các hợp chất thơm đa vòng. Những chất này, trong điều kiện thiếu không khí, sẽ bị phân hủy và kết hợp dưới tác động của nhiệt độ cao, từ đó tạo thành than cốc. Mức độ tinh chế dầu càng cao thì giá trị than cốt của nó càng thấp. Nói chung, giá trị than cốc của dầu gốc không chứa tạp chất càng thấp thì càng tốt.   Hiện nay, nhiều loại dầu đều chứa các chất phụ gia gồm kim loại, lưu huỳnh, phốt pho và nitơ. Giá trị tro của những loại dầu này rất cao; do đó, việc đo giá trị tro của dầu chứa chất phụ gia đã mất đi ý nghĩa ban đầu của nó. Slide 13: Các tính chất vật lý hóa học đặc biệt: Độ ổn định trước quá trình oxy hóa. Độ ổn định trước quá trình oxy hóa thể hiện khả năng chống lão hóa của dầu bôi trơn. Một số loại dầu bôi trơn dùng trong công nghiệp, với thời gian sử dụng lâu dài, đều yêu cầu phải có chỉ số này; do đó, đây trở thành một tính chất quan trọng đối với các loại dầu này. Có nhiều phương pháp để đo mức độ ổn định oxy hóa của dầu. Về cơ bản, các phương pháp này đều yêu cầu sử dụng một lượng nhất định dầu, sau đó cho dầu tiếp xúc với không khí (hoặc oxy) và chất xúc tác kim loại ở nhiệt độ nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Cuối cùng, người ta sẽ kiểm tra giá trị axit, sự thay đổi độ nhớt của dầu, cũng như sự hình thành các chất kết tủa trong dầu. Tất cả các loại dầu bôi trơn đều có xu hướng oxy hóa tự phát khác nhau, tùy thuộc vào thành phần hóa học của chúng và các điều kiện môi trường xung quanh. Trong quá trình sử dụng, xảy ra hiện tượng oxy hóa; do đó, dần dần sẽ hình thành các chất như aldehyde, axit, cùng với các chất keo, nhựa đường, v.v. Khả năng ổn định trước quá trình oxy hóa chính là khả năng ngăn chặn sự hình thành của những chất có hại này, giúp bảo vệ chất lượng dầu mỏ. Slide 14: Khả năng chống kết tủa: Trong quá trình sử dụng, dầu bôi trơn công nghiệp thường không thể tránh khỏi việc bị lẫn lộn với một lượng nước làm mát nhất định. Nếu khả năng chống kết tủa của dầu kém, dầu sẽ tạo thành hỗn hợp kết tủa cùng với nước, khiến nước khó có thể được loại bỏ khỏi đáy bình chứa dầu. Điều này có thể dẫn đến tình trạng dầu bôi trơn không hiệu quả. Do đó, khả năng chống tạo bọt là một tính chất vật lý hóa học rất quan trọng của dầu bôi trơn công nghiệp. Đối với các loại dầu có độ nhớt không quá cao, người ta sử dụng phương pháp GB/T 7305-86 để kiểm tra. Cụ thể, người ta lấy 40ml dầu mẫu và 40ml nước cất, sau đó trộn chúng với nhau ở nhiệt độ nhất định (54°C hoặc 82°C), khuấy ở tốc độ 1500 vòng/phút trong 5 phút. Tiếp theo, người ta quan sát thời gian cần thiết để các lớp dầu, nước và hỗn hợp bọt tách ra thành các lớp có thể tích lần lượt là 40ml, 37ml và 3ml. Slide 15 II. Các chỉ số phân tích mẫu dầu bôi trơn 1. TSA46 (1) Các thiết bị được sử dụng: ổ trục C1001 và hệ thống điều khiển, ổ trục của máy bơm ly tâm, ổ trục của các máy quạt F1001–F1003, hệ thống dầu bôi trơn của hai nhóm máy, hệ thống dầu bôi trơn của ba nhóm máy, cùng hệ thống dầu bôi trơn của các máy tạo áp suất khí. (2) Phân tích các chỉ số của sản phẩm
**Chỉ số thay dầu:** Phương pháp kiểm tra: Độ nhớt (theo tiêu chuẩn GB3141): 46; Tỷ lệ thay đổi độ nhớt ở nhiệt độ 40°C: vượt quá ±10%. Giá trị axit, tính bằng mgKOH/g: lớn hơn 0,1.
**Tiêu chuẩn GB/T264:** Độ ổn định trong quá trình oxy hóa, tính bằng phút: dưới 60.
**Tiêu chuẩn SH/T0193:** Hàm lượng nước: lớn hơn 0,1.
**Tiêu chuẩn GB/T264:** Điểm cháy (loại mở), tính bằng độ C: dưới 185.
**Tiêu chuẩn GB/T3536:** Giá trị phá vỡ hiện tượng tạo bọt, tính bằng phút (40–37–3): lớn hơn 60.
**Tiêu chuẩn GB/T7305:** Hàm lượng tạp chất cơ học: lớn hơn 0,01.
**Tiêu chuẩn GB/T11143:** Slide 16.
2. DAB150
(1) Thiết bị sử dụng: C1002A/B, C3002A/B – các bộ phận liên quan đến buồng khuỷu và bộ máy bơm dầu. (2) Phân tích các chỉ số của sản phẩm dầu
**Chỉ số:** Chỉ số thay dầu
**Phương pháp kiểm tra:**
– Độ nhớt (theo tiêu chuẩn GB3141): 150
– Tỷ lệ thay đổi độ nhớt ở nhiệt độ 40°C (%): Không được vượt quá ±15
– Giá trị axit, tính bằng mgKOH/g: Không được lớn hơn 0,01
– Độ ổn định oxy hóa (theo tiêu chuẩn GB/T264): Không được thấp hơn 60
– Hàm lượng nước (theo tiêu chuẩn SH/T0193): Không được lớn hơn 0,1
– Điểm cháy (theo tiêu chuẩn GB/T3536): Không được thấp hơn 215
– Giá trị phá vỡ hiện tượng tạo bọt, tính theo công thức (40-37-3), trong phút: Không được lớn hơn 30
– Tạp chất cơ học (theo tiêu chuẩn GB/T7305): Không được lớn hơn 0,01

**Slide 17:** 3. Các yếu tố ảnh hưởng tổng thể đến các chỉ số của sản phẩm dầu
(1) Thiết bị và dụng cụ dùng để phân tích mẫu dầu
(2) Chất lượng của chính sản phẩm dầu
(3) Vị trí lấy mẫu dầu
(4) Quy trình lấy mẫu dầu
(5) Tình trạng hoạt động của máy móc (tình trạng của các ổ trục, bề mặt kín…) và hệ thống dẫn dầu
(6) Quy trình bơm dầu

**Slide 18:** 4. Phân tích và xử lý các trường hợp vượt quá giới hạn cho phép của các chỉ số
**Nguyên nhân gây vượt quá giới hạn và biện pháp xử lý:**
– Độ nhớt cao do sử dụng dầu trong thời gian quá dài → Thay dầu.
– Điểm cháy thấp do sử dụng dầu trong thời gian quá dài → Thay dầu.
– Giá trị trung hòa cao hoặc có chất lạ lẫn vào dầu → Thay dầu.
– Tạp chất cơ học → Thay dầu và kiểm tra lại hệ thống dẫn dầu.
– Vấn đề liên quan đến bộ lọc tại trạm xăng → Thay bộ lọc và thay dầu.
– Quy trình bơm dầu không tuân thủ quy định về việc lọc dầu → Thay dầu và tuân thủ quy trình lọc dầu.
– Vị trí lấy mẫu không đúng hoặc chưa thực hiện việc thay thế mẫu → Lấy mẫu lại.
– Hàm lượng nước cao do nước làm mát từ trạm xăng lẫn vào dầu → Sửa chữa bộ làm mát và thay dầu.
– Dầu bị oxy hóa hoặc có chất lạ lẫn vào dầu → Sửa chữa bộ làm mát và thay dầu.
**Lưu ý:** Giả định rằng chất lượng dầu ban đầu là tốt, và thiết bị, dụng cụ dùng để phân tích mẫu dầu hoạt động bình thường. **Slide 19: III. Bảng dữ liệu phân tích mẫu dầu bôi trơn dùng trong thiết bị hydrocracking**
| Tên | Địa điểm lấy mẫu | Thời điểm lấy mẫu | Độ nhớt động (ở 40℃) | Điểm cháy (℃) | Giá trị trung hòa hóa (mgKOH/g) | Tạp chất cơ học (%) | Hàm lượng nước (%) | Khả năng chống kết tủa |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| TSA46 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.20 | 44.96 | 246 | 0.08 | 0.0018 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| C1001 | Bình chứa dầu | 07.10.05 | 44.98 | 237 | 0.09 | 0.0093 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| C1001 | Bình chứa dầu | 07.10.23 | 44.58 | 226 | 0.08 | 0.0042 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| P1001 | Bình chứa dầu | 07.10.05 | 44.78 | 226 | 0.10 | 0.0026 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| P1001 | Bình chứa dầu | 07.10.23 | 44.62 | 226 | 0.11 | 0.0044 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| DAB150 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.20 | 113.32 | 440 | 0.16 | 0.0029 | Vết tích nhỏ | 35-38-7 (30 phút) |
| C1002 | Bình chứa dầu C1002A | 07.10.23 | 139.82 | 450 | 0.16 | 0.0188 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (10 phút) |
| C1002 | Bình chứa dầu C1002B | 07.10.23 | 143.82 | 460 | 0.16 | 0.019 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (10 phút) |
| C3002 | Bình chứa dầu C3002A | 07.10.23 | 142.42 | 450 | 0.16 | 0.009 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (5 phút) |
| C3002 | Bình chứa dầu C3002B | 07.10.23 | 144.22 | 430 | 0.16 | 0.0064 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (5 phút) |
| L-CKD150 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.20 | 153.22 | 220 | 0.57 | 0.0034 | Vết tích nhỏ | 10-5-65 (30 phút) |
| HS-32 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.20 | 31.12 | 184 | 0.63 | 0.0115 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| HSC634 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.20 | 456.82 | 252 | 0.55 | 0.0032 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (15 phút) |
| DTE24 | Thùng chứa dầu trong kho | 07.9.25 | 20.14 | 222 | 1.35 | 0.0023 | Vết tích nhỏ | 40-37-3 (20 phút) |

**Slide 20: IV. Khuyến nghị**
1. Cần tiến hành kiểm tra định kỳ các bộ phận cần được bôi trơn của các thiết bị lớn như C1001, C1002, P1001, v.v., để đánh giá tình trạng của chúng (âm thanh, rung động, nhiệt độ, v.v.). 2. Thay thế bộ lọc tại trạm nhiên liệu định kỳ. 3. Lấy mẫu nước làm mát tại cửa ra của bộ làm mát để phân tích hàm lượng dầu bôi trơn định kỳ. 4 Lấy mẫu dầu để phân tích định kỳ. 5 Quy định vị trí lấy mẫu và thủ tục lấy mẫu. Slide 21 Cảm ơn mọi người!

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.