HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Ba nguyên nhân chính khiến hiệu quả sử dụng chất chống cháy khác nhau rất nhiều

2016-08-03View Original

Thread Content

Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi ljtjbx vào ngày 2016-8-4 lúc 08:11. Những người làm trong lĩnh vực chống cháy đều biết rằng, cách để đạt được hiệu quả chống cháy là: trong quá trình sản xuất, cần phải thêm chất chống cháy một cách đồng đều vào tấm nhựa ép, nhằm ngăn chặn và làm chậm quá trình cháy của tấm polystyrene. Vấn đề phổ biến mà hầu hết các nhà sản xuất gặp phải là: hiệu quả chống cháy của chất chống cháy không rõ ràng, khả năng chống cháy cũng không đồng đều. Trên cùng một tấm vật liệu, có những chỗ có khả năng chống cháy tốt, trong khi những chỗ khác thì hiệu quả chống cháy lại kém, thậm chí không có tác dụng chống cháy nào cả ; Cùng một chất chống cháy, hiệu quả chống cháy trên những tấm ván được sản xuất bằng một máy lại rất tốt, nhưng trên máy khác thì lại kém ; Cùng một loại máy, nhưng từ các nhà sản xuất khác nhau thì khả năng chống cháy lại chênh lệch rất lớn. Theo thông tin từ biên tập viên của trang web về các sản phẩm chống cháy toàn cầu, có một số nguyên nhân khiến hiệu quả sử dụng chất chống cháy khác nhau đáng kể, cụ thể như sau: 1. Yếu tố con người: Lượng chất chống cháy được thêm vào tấm nhựa ép rất ít, thường dưới 10%. Để chất chống cháy được phân bố đều trong vật liệu, việc khuấy trộn là yếu tố quan trọng nhất. Để mỗi 100 gram vật liệu chứa khoảng 5 gram chất chống cháy, cần phải có sự khuấy trộn kỹ lưỡng bằng tay hoặc bằng máy khuấy chuyên dụng. Hầu hết các nhà sản xuất chỉ đơn giản rắc chất chống cháy lên bề mặt vật liệu rồi đưa nó vào máy đưa vật liệu vào quy trình sản xuất. Mặc dù máy đưa vật liệu có chức năng khuấy trộn, nhưng trong thời gian ngắn, chất chống cháy chỉ có thể được phân bố ở một khu vực nhỏ trước khi bị ép ra ngoài. Điều này khiến cho khả năng chống cháy của tấm nhựa ép không đồng đều. 2. Yếu tố thiết bị: Các nhà sản xuất thiết bị khác nhau có cách thiết kế khác nhau về khe hở giữa các rôto và stator, tốc độ di chuyển của chúng, cũng như công nghệ chế tạo các bộ phận dùng để làm mềm và phân tán vật liệu. Do đó, thời gian mà vật liệu ở trong stator được làm mềm, phân tán cũng sẽ khác nhau. Các chất chống cháy thông thường chủ yếu là hexabromocyclododecane. Nhiệt độ phân hủy của chất này thấp hơn so với nhiệt độ cần thiết để xử lý tấm thạch cao. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn với nhiệt độ gia công thông thường dành cho các tấm nhựa ép. Nhiệt độ gia công thông thường đủ cao để khiến hầu hết các chất chống cháy bị phân hủy và mất tác dụng. Do đó, chúng ta thường sử dụng nhiệt độ nóng chảy của chất liệu làm tiêu chuẩn để đánh giá khả năng chống cháy của tấm XPS. Trong thực tế, các nhà sản xuất thường điều chỉnh nhiệt độ nóng chảy ở mức 175–190 độ C để đạt được chất lượng tấm tốt nhất và hiệu quả chống cháy tối ưu. Tuy nhiên, nhiệt độ gia công này lại trái ngược với nhiệt độ gia công được khuyến nghị bởi hầu hết các nhà sản xuất thiết bị. Lý do là vì quy trình gia công được xác định dựa trên nhiệt độ nóng chảy của các hạt polystyrene mới sản xuất, trong khi trong thực tế, 90% các tấm XPS được sản xuất từ các hạt polystyrene tái chế. Nhiệt độ nóng chảy của hạt polystyrene tái chế thấp hơn khoảng 20–30 độ C so với hạt polystyrene mới. Việc khuấy trộn vật liệu bằng trục vít tạo ra lượng lớn nhiệt do ma sát. Nhiệt này được truyền vào vật liệu và khiến vật liệu bị đẩy ra ngoài. Do đó, lượng nhiệt sinh ra do ma sát càng ngày càng tăng. Nếu không điều chỉnh nhiệt độ gia nhiệt và nước làm mát trong quá trình sản xuất kéo dài, điều này sẽ khiến các chất chống cháy bị phân hủy và mất hiệu quả. Yếu tố chất chống cháy: Các chất chống cháy được sản xuất trong nước chủ yếu có dạng bột và hạt. Do mật độ khác nhau giữa chất chống cháy dạng bột và các hạt PS, trong quá trình khuấy trộn, chỉ có một lượng nhỏ chất chống cháy bị hút vào các hạt do tác động của điện tích tĩnh điện; phần còn lại sẽ lắng xuống đáy thiết bị khuấy trộn, khiến việc phân bố chất chống cháy không đồng đều. Bột bám trên bề mặt các hạt sẽ là thứ tiếp xúc trước với thân ống quay của máy. Chúng sẽ chịu tác động của nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy nghiêm trọng. Trong quá trình phân hủy, brom tự do sẽ phản ứng với thân ống quay để tạo thành sắt bromua; chất này gây ăn mòn rất mạnh lên thiết bị. Do đó, việc sử dụng phương pháp này không được khuyến khích. Các hạt này được các nhà sản xuất chất chống cháy tạo ra bằng cách phủ lớp nhựa lên bột composite. Độ đặc và thể tích của chúng gần tương đương với các hạt PS. Trong quá trình trộn, chúng dễ dàng được phân tán đều trong hỗn hợp vật liệu. Ngoài ra, diện tích tiếp xúc giữa chúng với thân ống ép trong quá trình ép nhỏ, do đó mức độ phân hủy cũng ít hơn. Chính vì vậy, chúng được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, điều kiện chế biến các hạt liệu này khá khắc nghiệt. Cần có những thiết bị hiện đại để có thể phủ lớp chất chống cháy có hàm lượng cao lên trên lượng nhỏ nhựa đóng vai trò là chất mang, ở nhiệt độ thấp. Hầu hết các hạt chống cháy được sản xuất tại Trung Quốc đều được chế tạo bằng phương pháp sử dụng máy ép xoắn đơn hoặc kép; do đó, hàm lượng chất chống cháy không thể vượt quá 65%. Ngoài ra, tốc độ di chuyển của các thành phần trong máy cũng khá nhanh, khiến cần phải sử dụng nhiệt độ cao trong quá trình chế biến. Điều này dẫn đến việc một số chất chống cháy bị phân hủy, và đó chính là lý do khiến hiệu quả chống cháy của các chất chống cháy do một số nhà sản xuất tạo ra không cao.
Reply #22016-10-24
Chất chống cháy được ứng dụng rất rộng rãi, và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Loại XPS không còn là phương thức phổ biến nữa; việc tạo bọt cũng không phải là phương pháp chính được sử dụng. Từ dạng lỏng đến dạng bột rồi đến dạng hạt, không thể nói loại nào là phù hợp; chỉ có quy trình và thiết bị phù hợp mới là yếu tố quyết định. Đối với các nhà sản xuất chất chống cháy, khả năng điều chỉnh thực ra là có hạn, trong khi vẫn không làm tăng quá nhiều chi phí.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.