Phân tích các vụ tai nạn: Mỗi thứ Hai có một câu hỏi (14). Tham gia sẽ nhận được +3 điểm tài sản; trả lời đúng sẽ nhận thêm từ 1 đến 14 điểm tài sản
Thread Content
Vào lúc 4 giờ sáng ngày 29 tháng 11 năm 2011, cái thang dùng để nâng quặng trong giếng thẳng số 390 của mỏ sắt A gặp sự cố kẹt. Thang bị hư hỏng và kẹt lại ở độ sâu 2,5 mét so với miệng giếng. Người vận hành máy kéo đang làm việc lập tức lên mặt đất để báo cáo cho quản đốc mỏ B và thợ sửa chữa C. Sau đó, B và C xuống giếng để kiểm tra và sửa chữa. Bing đã tiến hành cắt và hàn các góc thùng chứa cũng như khung bảo vệ giếng khoan tổng cộng 3 lần, mà không áp dụng bất kỳ biện pháp bảo hộ nào; công việc cắt và hàn kết thúc vào lúc 7 giờ. Sau đó, B và C lên khỏi giếng để trở về mặt đất. Vào lúc 7 giờ 29 phút cùng ngày, A phát hiện có sự bất thường ở dây cáp dùng để nâng thang trong phòng máy kéo. Anh ta liền đến miệng giếng để kiểm tra và phát hiện ra rằng có hỏa hoạn xảy ra trong giếng thẳng đứng. Ngay lập tức, anh ta quay trở lại phòng máy kéo và tắt công tắc cung cấp điện xuống dưới giếng. Và ngay lập tức leo lên trên để báo cáo cho B và C. Sau đó, A và C cùng nhau xuống mỏ. Khi đến hầm 390, khói rất dày, tầm nhìn chưa đến 5 mét. A và C tiếp tục di chuyển đến khoảng cách khoảng 300 mét so với giếng thẳng nơi xảy ra hỏa hoạn, nhưng không thể tiếp tục tiến xa hơn nữa. Vì vậy, họ quay trở lên mặt đất để báo cáo cho B. B lập tức gọi cảnh sát, điều đội cứu hộ mỏ đến giúp đỡ, đồng thời kích hoạt kế hoạch ứng phó khẩn cấp của mỏ sắt A. Tính đến 10 giờ ngày 27 tháng 11, số người bị mắc kẹt dưới mỏ được xác nhận là 122 người. Trong đó, đội cứu hộ đã giải cứu được 52 người, còn 70 người khác thiệt mạng. Trong số những người tử vong có 61 công nhân làm việc tại 4 mỏ sắt gần đó. Cuộc điều tra vụ tai nạn cho thấy, mỏ sắt A và 4 mỏ sắt khác do Zhou Da quản lý đều khai thác chung các đường hầm dưới lòng đất. Các đường hầm này cùng với những khu vực khai thác chưa được lấp đầy lại có sự kết nối với nhau. Không mỏ nào có hệ thống thông gió riêng biệt; đồng thời, các lối thoát hiểm và biển báo cũng không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Nhóm điều tra vụ tai nạn xác nhận rằng nguyên nhân trực tiếp gây ra vụ việc là do trong quá trình cắt và hàn, những mảnh kim loại nóng chảy cùng tro hàn rơi xuống lớp hàng rào bằng lá cây dùng để bảo vệ thành giếng. Điều này khiến hàng rào bằng lá cây bị cháy, từ đó lan sang các vật liệu dễ cháy khác trong giếng, gây ra vụ hỏa hoạn. Những tổn thất về mặt kinh tế do vụ tai nạn này gây ra bao gồm: chi phí để xử lý các trường hợp thương vong là 95,23 triệu nhân dân tệ; chi phí dành cho công tác khắc phục hậu quả là 30,52 triệu nhân dân tệ; thiệt hại về tài sản là 18,5 triệu nhân dân tệ; tổn thất do ngừng hoạt động sản xuất là 5,8 triệu nhân dân tệ; và chi phí xử lý ô nhiễm môi trường là 50 nghìn nhân dân tệ. Dựa vào những mô tả trên, hãy trả lời các câu hỏi sau (chọn nhiều đáp án khả dĩ):1. Theo tiêu chuẩn “Phân loại các loại hỏa hoạn” (GB/T4968 – 2008), loại hỏa hoạn xảy ra tại giếng thẳng đứng trong mỏ sắt A thuộc loại nào?
A. Hỏa hoạn loại A
B. Hỏa hoạn loại B
C. Hỏa hoạn loại C
D. Hỏa hoạn loại D
E. Hỏa hoạn loại E
2. Khi tiến hành các công việc cắt gọt và hàn kim loại tại giếng thẳng đứng trong mỏ sắt A, cần có những giấy phép nào?
A. Giấy phép thực hiện công việc trong không gian hạn chế
B. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường có điện
C. Giấy phép thực hiện công việc liên quan đến lửa
D. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường có nhiệt độ cao
E. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường ẩm ướt
3. Thiệt hại kinh tế trực tiếp do vụ tai nạn này gây ra là bao nhiêu triệu đồng? A. 8523 B. 12575 C. 14425 D. 15010 E. 15010
4. Theo “Quy định về việc báo cáo và xử lý các vụ tai nạn lao động” (Quyết định số 493 của Chính phủ), về việc điều tra và xử lý vụ tai nạn này, những phát biểu sau đây nào là đúng?
A. Có thể để Tổng cục Giám sát quản lý an toàn lao động được Chính phủ ủy quyền tổ chức nhóm điều tra để điều tra vụ việc.
B. Có thể để cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc tỉnh nơi mỏ A tọa lạc được ủy quyền tổ chức nhóm điều tra.
C. Có thể để Cục Cứu hỏa thuộc Bộ Công an tổ chức cuộc điều tra.
D. Thành phần của nhóm điều tra cần tuân theo nguyên tắc tối giản và hiệu quả.
E. Nhân viên của mỏ A hoặc công đoàn của mỏ A cần tham gia vào quá trình điều tra.
5. Những nguyên nhân gián tiếp gây ra vụ tai nạn này bao gồm:
A. Việc đào tạo an toàn cho người lao động chưa đầy đủ.
B. Việc báo cáo và cứu hộ không kịp thời.
C. Thiếu hệ thống quản lý an toàn.
D. Không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định.
E. Không xin giấy phép an toàn lao động theo quy định.
6. Trong vụ tai nạn này, khi người lao động A phát hiện có hỏa hoạn trong giếng thẳng đứng, những biện pháp khẩn cấp cần thực hiện bao gồm:
A. Tìm cách thay đổi hướng dòng khí trong giếng thẳng đứng.
B. Tăng tốc độ dòng khí trong giếng thẳng đứng.
C. Sử dụng bình chữa cháy để dập lửa; nếu không hiệu quả thì phải rời khỏi hiện trường ngay lập tức.
D. Báo cáo tình hình hỏa hoạn cho phòng điều phối của mỏ A.
7. Dựa vào tình hình vụ tai nạn, những khía cạnh mà công tác quản lý khẩn cấp của mỏ A cần được cải thiện bao gồm:
A. Kế hoạch ứng phó với các vụ hỏa hoạn trong mỏ.
B. Trang bị thiết bị tự cứu hộ cho người lao động khi làm việc dưới mỏ.
C. Giao quyền cho giám đốc mỏ B để xử lý các vụ hỏa hoạn trong mỏ.
D. Bảo hiểm trách nhiệm an toàn lao động cho các ngành có nguy cơ cao.
E. Hệ thống thông tin liên lạc và các biển báo an toàn trong mỏ.
Đáp án:
1. Theo “Phân loại các loại hỏa hoạn” (GB/T4968 – 2008), loại hỏa hoạn xảy ra trong giếng thẳng đứng của mỏ A thuộc loại (A).
A. Hỏa hoạn loại A
B. Hỏa hoạn loại B
C. Hỏa hoạn loại C
D. Hỏa hoạn loại D
E. Hỏa hoạn loại E
Theo “Phân loại các loại hỏa hoạn” (GB/T4968 – 2008), hỏa hoạn được phân thành 7 loại: A, B, C, D, E, F, K, tùy theo loại chất dễ cháy và đặc tính cháy của chúng. Cháy loại A: Là cháy do vật chất rắn gây ra. Chất này thường có tính chất của chất hữu cơ; khi bị đốt cháy, nó sẽ tạo ra những tàn tro rất nóng. Như các vụ hỏa hoạn liên quan đến gỗ, than, bông, len, lanh, giấy, v.v. Cháy loại B: Là cháy xảy ra với các chất lỏng hoặc chất rắn có thể nóng chảy. Như cháy nhiên liệu như dầu hỏa, dầu diesel, dầu thô, methanol, ethanol, asphalts, paraffin, v.v. Cháy loại C: Là cháy do khí gây ra. Như các vụ hỏa hoạn do khí đốt, khí tự nhiên, metan, ethane, propan, hydro, v.v. gây ra. Cháy loại D: Là cháy kim loại. Như hỏa hoạn liên quan đến kali, natri, magiê, hợp kim nhôm-magiê, v.v. Cháy loại E: Cháy do điện. Hỏa hoạn do vật thể mang điện gây ra. Cháy loại F: Cháy do các chất dùng trong quá trình nấu nướng, như dầu mỡ từ động vật và thực vật. Loại hỏa hoạn K: Hỏa hoạn do dầu ăn gây ra. Thông thường, tốc độ cháy trung bình của dầu ăn cao hơn so với các loại dầu hydrocarbon. So với các loại hỏa hoạn do chất lỏng khác gây ra, hỏa hoạn do dầu ăn gây ra rất khó dập tắt. Do có nhiều đặc điểm khác biệt so với hỏa hoạn do dầu hydrocarbon, nên nó được xếp vào một loại hỏa hoạn riêng biệt. Mô tả về vụ hỏa hoạn này: Vụ hỏa hoạn xảy ra do lưới dây thép bị cháy, từ đó làm cháy các vật liệu gỗ dùng để bảo vệ giếng khoan. Khi gỗ bị cháy, đó được coi là vụ hỏa hoạn loại A.
2. Khi tiến hành các công việc cắt và hàn trong giếng thẳng đứng có diện tích 390 mét vuông thuộc mỏ sắt A, thủ tục cần được thực hiện là (C).
A. Giấy phép thực hiện công việc trong không gian hạn chế
B. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường có điện
C. Giấy phép thực hiện công việc liên quan đến việc sử dụng lửa
D. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường có nhiệt độ cao
E. Giấy phép thực hiện công việc trong môi trường ẩm ướt
3. Thiệt hại kinh tế trực tiếp do vụ tai nạn này gây ra là (C) triệu đồng. A. 8523 B. 12575 C. 14425 D. 15010 E. 15010
**Định nghĩa cơ bản:** Chi phí tổn thất do tai nạn lao động: Là tất cả các khoản chi phí mà doanh nghiệp phải chịu do xảy ra tai nạn lao động trong quá trình sản xuất, bao gồm cả chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp. 2. Thiệt hại kinh tế trực tiếp: Đề cập đến các chi phí phát sinh do tai nạn gây ra, bao gồm chi phí chăm sóc người bị thương và tử vong, cũng như chi phí khắc phục hậu quả, cùng với giá trị của tài sản bị phá hủy. 3. Thiệt hại kinh tế gián tiếp: Là giá trị của những tổn thất phát sinh do tai nạn, chẳng hạn như sự suy giảm giá trị sản xuất, sự tổn hại đến các nguồn lực, cùng các tổn thất khác do tai nạn gây ra.
Phạm vi thống kê về thiệt hại kinh tế trực tiếp:
1. Chi phí phát sinh sau khi có người bị thương hoặc tử vong:
① Chi phí y tế (bao gồm chi phí chăm sóc).
② Chi phí mai táng và trợ cấp cho gia đình nạn nhân.
③ Chi phí hỗ trợ và cứu trợ khác.
④ Tiền lương trong thời gian nghỉ việc.
2. Chi phí xử lý hậu quả của tai nạn:
① Chi phí liên quan đến việc xử lý tai nạn.
② Chi phí cứu hộ tại hiện trường.
③ Chi phí dọn dẹp hiện trường.
④ Chi phí phạt và bồi thường do tai nạn gây ra.
3. Giá trị tổn thất tài sản:
① Giá trị tổn thất tài sản cố định.
② Giá trị tổn thất tài sản lưu động.
Phạm vi thống kê về thiệt hại kinh tế gián tiếp:
1. Giá trị tổn thất do việc ngừng sản xuất hoặc giảm sản lượng.
2. Giá trị tổn thất do mất đi cơ hội làm việc (Giá trị tổn thất = Số ngày làm việc bị mất × Giá trị sản xuất trung bình hàng ngày của doanh nghiệp).
3. Giá trị tổn thất về các nguồn lực.
4. Chi phí xử lý ô nhiễm môi trường.
5. Chi phí đào tạo nhân viên mới.
6. Các tổn thất khác.
Vì vậy, tổng thiệt hại kinh tế trực tiếp từ vụ tai nạn này là: 9523 + 3052 + 1850 = 14425.
4. Theo “Quy định về việc báo cáo và điều tra xử lý các vụ tai nạn lao động” (Quyết định số 493 của Chính phủ), về việc điều tra xử lý vụ tai nạn này, các phát biểu sau đây đúng là: (AD)
A. Chính phủ có thể ủy quyền cho **Cục Quản lý An toàn Sản xuất** tổ chức nhóm điều tra để điều tra vụ tai nạn.
B. Chính quyền tỉnh nơi mỏ sắt A tọa lạc có thể ủy quyền cho cơ quan quản lý an toàn sản xuất thuộc tỉnh đó tổ chức nhóm điều tra.
C. Cục Cảnh sát PCCC có thể tổ chức việc điều tra.
D. Thành phần của nhóm điều tra cần tuân theo nguyên tắc tối giản và hiệu quả.
E. Nhân viên của mỏ sắt A hoặc công đoàn của mỏ sắt A cần tham gia vào việc điều tra.
Điều 19: Đối với các vụ tai nạn cực kỳ nghiêm trọng, Chính phủ hoặc các cơ quan được Chính phủ ủy quyền sẽ tổ chức nhóm điều tra để điều tra vụ tai nạn. Các vụ tai nạn nghiêm trọng, vụ tai nạn có mức độ nghiêm trọng trung bình và các vụ tai nạn thông thường sẽ được điều tra lần lượt bởi ủy ban nhân dân cấp tỉnh tại nơi xảy ra tai nạn, ủy ban nhân dân cấp thành phố có quận, và ủy ban nhân dân cấp huyện. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, hội đồng nhân dân cấp thành phố có quyền tổ chức các nhóm điều tra để tiến hành điều tra về các vụ tai nạn. Ngoài ra, họ cũng có thể ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho các cơ quan liên quan để tổ chức các nhóm điều tra này. Điều 22: Việc thành lập nhóm điều tra vụ tai nạn cần tuân theo nguyên tắc tinh gọn và hiệu quả. Tùy theo tình hình cụ thể của vụ tai nạn, nhóm điều tra sẽ bao gồm đại diện từ các cơ quan liên quan, các cơ quan chuyên trách giám sát an toàn lao động, các cơ quan có trách nhiệm quản lý an toàn lao động, cơ quan kiểm tra, cơ quan công an, cùng đại diện từ công đoàn. Ngoài ra, cũng cần mời đại diện từ Viện kiểm sát nhân dân tham gia vào công tác điều tra. Nhóm điều tra tai nạn có thể mời các chuyên gia liên quan tham gia vào công tác điều tra. 5. Các nguyên nhân gián tiếp gây ra vụ tai nạn này bao gồm ( AC ).
A. Việc đào tạo an toàn cho nhân viên chưa đầy đủ.
B. Việc báo cáo về tai nạn và việc cứu hộ diễn ra chậm trễ.
C. Thiếu hệ thống quản lý an toàn.
D. Không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định.
E. Không xin giấy phép hoạt động an toàn theo quy định.
6. Trong vụ tai nạn này, khi người lao động A phát hiện ra có hỏa hoạn trong giếng thẳng đứng, các biện pháp khẩn cấp cần thực hiện bao gồm ( C,D ).
A. Tìm cách đảo chiều dòng không khí trong giếng thẳng đứng.
B. Tăng tốc độ gió trong giếng thẳng đứng.
C. Sử dụng bình chữa cháy để dập lửa; nếu không hiệu quả thì phải rời khỏi khu vực ngay lập tức.
D. Báo cáo tình hình hỏa hoạn cho trung tâm điều phối mỏ A.
7. Dựa vào tình hình vụ tai nạn, các khía cạnh cần được cải thiện trong công tác quản lý khẩn cấp của mỏ A bao gồm ( A,E ).
A. Kế hoạch ứng phó với các sự cố như hỏa hoạn trong mỏ.
B. Việc trang bị thiết bị tự cứu hộ cho nhân viên làm việc dưới mỏ.
C. Việc ủy quyền toàn quyền xử lý các sự cố hỏa hoạn cho giám đốc mỏ B thông qua văn bản.
D. Việc mua bảo hiểm trách nhiệm an toàn lao động cho các ngành có nguy cơ cao.
E. Hệ thống liên lạc và các biển báo an toàn trong mỏ
2. C. Giấy phép thực hiện công việc liên quan đến lửa.
3. C. 14425.
4. AD.
5. AC.
6. CD.
7. AE
2. Khi tiến hành các công việc cắt gọt và hàn kim loại tại giếng thẳng trong khu vực 390 của mỏ sắt A, thủ tục cần được thực hiện là gì? C. Giấy phép thực hiện công việc liên quan đến lửa.
3. Thiệt hại kinh tế trực tiếp do vụ tai nạn này gây ra là bao nhiêu triệu nhân dân tệ? D. 15010 4. A. Cơ quan Quản lý An toàn Sản xuất thuộc Hội đồng Nhà nước có thể được ủy quyền để thành lập nhóm điều tra để tiến hành điều tra vụ việc.
E. 15010 5. ABCE
6. C. Sử dụng bình chữa cháy để dập lửa; nếu việc dập lửa không hiệu quả, cần nhanh chóng rời khỏi khu vực đó. D. Báo cáo tình hình hỏa hoạn cho phòng điều phối của mỏ sắt A.
7. Dựa vào tình hình vụ việc, các khía cạnh trong công tác quản lý tình huống khẩn cấp tại mỏ sắt A cần được cải thiện bao gồm (AB)