Nguyên nhân khiến chỉ số ORP của hệ thống lọc siêu lọc không giảm được
Thread Content
Trước đây, trong quá trình bảo trì, người ta không sử dụng hóa chất để làm sạch, mà chỉ dùng nước sạch để rửa thôi. Kể từ đó, giá trị ORP vẫn ở mức khá cao, khoảng 263 (trong khi mức chuẩn mà chúng tôi đặt ra là ±200). Tuy nhiên, độ cứng của nước mềm ban đầu lại dưới 0,01; các chỉ số liên quan đến quá trình lọc nước bằng phương pháp thẩm thấu ngược cũng ở mức bình thường. Xin hỏi các chuyên gia, nguyên nhân là gì vậy?Mã phân loại theo Thư viện Trung Quốc: TH183.3
Mã đánh dấu tài liệu: A
0. Lời giới thiệu
Trong công tác giám sát môi trường, điện thế oxy hóa-khử (ORP) là một chỉ số quan trọng để đánh giá các điều kiện môi trường của chất lỏng hoặc chất rắn trong môi trường sống (bao gồm đất, nước, môi trường nuôi cấy, v.v.). Đối với các hệ thống môi trường phức tạp, việc nắm rõ khái niệm về điện thế oxy hóa-khử, nguyên lý tính toán và nguyên lý đo lường là điều cực kỳ cần thiết để hiểu được cơ chế phản ứng của các chất trong môi trường. Hiện nay, thiết bị tiên tiến nhất để đo điện thế oxy hóa-khử chính là máy đo ORP hiển thị kỹ thuật số (máy đo ORP có màn hình hiển thị số). Nhưng trong hướng dẫn sử dụng của nó thường chỉ có mô tả về cách sử dụng và hiệu chuẩn, còn nguyên lý hoạt động cũng như cấu trúc của nó thì thường không được giải thích. Vì vậy, bài viết này đã phân tích một cách chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hiệu chuẩn của máy đo ORP kỹ thuật số. 1. Khái niệm cơ bản về ORP: Bản chất của phản ứng oxi hóa-khử chính là sự chuyển giao electron. Chất càng có xu hướng nhận electron thì tính oxi hóa của nó càng mạnh; như vậy, chất đó chính là chất oxi hóa mạnh. Ngược lại, chất càng có xu hướng cho đi electron thì nó sẽ là chất khử mạnh. Do đó, mức độ mạnh yếu của chất oxi hóa (khử) có thể được so sánh bằng cách xác định mức độ khả năng nhận (hoặc cho đi) electron của chúng. Điều này có thể được biết thông qua việc đo hiệu điện thế giữa điện cực được tạo thành từ cặp oxi hóa-khử và điện cực chuẩn. Tiêu chuẩn quy định rằng điện thế của điện cực hydro tiêu chuẩn (NHE) luôn bằng không ở mọi nhiệt độ. Do đó, khi đo sự chênh lệch điện thế giữa điện cực tạo thành từ cặp oxi hóa-khử và điện cực hydro tiêu chuẩn, thì giá trị thu được chính là điện thế của cặp oxi hóa-khử đó; giá trị này còn được gọi là ORP. Khi trong dung dịch tồn tại một cặp oxi hóa-khử có thể đảo ngược được, thì phương trình phản ứng oxi hóa-khử của nó sẽ là: Ox + ne = Red (1). Giá trị ORP của cặp oxi hóa-khử này được xác định theo phương trình Nernst: EOx/Red = E0(Ox/Red) + (0,059/n)lg(AOx/ARed) (2). Trong đó, EOx/Red chính là điện thế của cặp oxi hóa-khử Ox/Red, tức là ORP; Ox là trạng thái oxi hóa; Red là trạng thái khử; E0(Ox/Red) là điện thế chuẩn của cặp oxi hóa-khử Ox/Red, và giá trị này chỉ phụ thuộc vào bản chất của cặp oxi hóa-khử và nhiệt độ; AOx, ARed lần lượt là hoạt độ của các trạng thái oxi hóa và khử (hoạt độ = hệ số hoạt độ × nồng độ); n là số electron được chuyển trong phản ứng. Trong các dung dịch thực tế, độ mạnh của các ion trong dung dịch thường khá cao. Khi thành phần của dung dịch thay đổi hoặc xảy ra các phản ứng phụ, trạng thái oxy hóa và khử của các cặp điện tử cũng thường thay đổi theo, từ đó gây ra sự thay đổi về điện thế của điện cực. Do đó, người ta thường sử dụng điện thế điện cực trong điều kiện cụ thể để tính toán. Công thức như sau: EOx/Red = E0’Ox/Red + (0,059/n)lg(cOx/cRed). Trong đó, E0’Ox/Red chính là điện thế điện cực của cặp oxy hóa/khử trong điều kiện cụ thể; giá trị này phụ thuộc vào bản chất của cặp oxy hóa/khử, nhiệt độ, độ đậm đặc của các ion, độ axit, cũng như các phản ứng phụ xảy ra