Vật liệu chuyên dụng cho ống hóa chất PPH
Thread Content
Sự phát triển của nguyên liệu PPH và ứng dụng trong các đường ống hóa chất: PPH là loại polypropylene đồng trùng hợp có khối lượng phân tử cao. Trên thị trường, PPH được chia thành hai loại: loại có chỉ số nóng chảy cao (MFR: trên 3) và loại có chỉ số nóng chảy thấp (MFR: 0,18–0,3). Loại PPH có chỉ số nóng chảy cao thường được sử dụng để sản xuất sợi; nó không thể được dùng để sản xuất các sản phẩm như ống, phụ kiện ống hay tấm kim loại. Điều chúng tôi đang đề cập ở đây là nguyên liệu PPH có chỉ số nóng chảy thấp. Nguyên liệu PPH có chỉ số nóng chảy thấp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tiếp theo, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về các tính năng, đặc điểm của sản phẩm này, cũng như lịch sử phát triển của nó. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm PPH 4100 là đây là loại polypropylene đồng trùng hợp có khối lượng phân tử cao và chỉ số nóng chảy thấp. Vật liệu này cần được xử lý bằng phương pháp β-modification để tạo ra cấu trúc tinh thể β đồng đều và mịn. Nhờ đó, PPH 4100 không chỉ có khả năng chống hóa chất và chịu nhiệt tốt, mà còn có khả năng chống biến dạng ở nhiệt độ cao. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng chống va đập xuất sắc ở nhiệt độ thấp. Vào những năm 1980, vật liệu β-PPH đã được sử dụng trong các hệ thống ống chịu áp lực, và cho đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi với hiệu quả tốt. Các đặc tính về hiệu suất của ống β-PPH còn bao gồm: khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là khả năng chịu sự biến dạng theo thời gian và khả năng chống nứt do ứng suất; khả năng chịu áp lực cao, khả năng chống mài mòn bề mặt, và khả năng hàn tốt. Do cấu trúc tinh thể đặc biệt của dạng β PPH, người ta cho rằng nó được cấu tạo từ những lớp tinh thể song song với nhau theo hướng xuyên tâm; các lớp tinh thể này được kết nối với nhau thông qua các cấu trúc xoắn. Điều này giúp khắc phục những nhược điểm của PPH thông thường, chẳng hạn như độ bền kém, độ cứng thấp, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn kém. Có khả năng chống va đập và chịu nhiệt tốt, đồng thời sở hữu độ bền dưới tác động của lực kéo trong thời gian dài cùng khả năng chịu áp suất cao. Do đó, các ống được chế tạo từ vật liệu β-PPH có thể được sử dụng trong hệ thống vận chuyển và lưu trữ các chất lỏng công nghiệp. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như luyện kim thép, hóa dầu, điện tử, dược phẩm, thực phẩm, bán dẫn, v.v. Nhiệt độ hoạt động của chúng có thể lên tới 95 độ C. Hệ thống ống dẫn hóa chất đòi hỏi các ống phải an toàn, đáng tin cậy, có khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Vì chúng chủ yếu được sử dụng để vận chuyển nước thải công nghiệp, bùn đất và các chất có tính ăn mòn cao, nên khả năng chống ăn mòn hóa học và khả năng chịu mài mòn của vật liệu ống là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống ống. Cấu trúc β giúp cải thiện các tính chất cơ học của vật liệu PPH, nâng cao độ bền chống va đập, giảm mức độ nhạy cảm của vật liệu khi bị tổn thương. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng chống hóa chất tốt, chịu được nhiệt độ cao và có khả năng chống biến dạng tốt. Do đó, ống PPH loại β có thể đáp ứng tốt các yêu cầu trong lĩnh vực ống dẫn hóa chất. Sản lượng β-PPH trên toàn thế giới chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng chịu máy móc tốt, khả năng chống hóa chất xuất sắc, khả năng chịu nhiệt cao, khả năng chống va đập tốt, cùng khả năng chống biến dạng tốt, β-PPH trở thành vật liệu quan trọng được sử dụng trong công nghiệp. Khi mức độ hiểu biết về β-PPH ngày càng tăng, lượng vật liệu này được sử dụng trên toàn thế giới cũng sẽ tăng dần. Tuy nhiên, hiện nay một số nhà sản xuất, nhằm thu lợi nhuận tối đa, vẫn sử dụng PP thông thường thay vì β-PPH để sản xuất sản phẩm, điều này gây ra nhiều mối nguy hiểm cho khách hàng và xã hội. Tổng quan về sự phát triển của ống hóa chất β-PPH trong nước: Ống PP thông thường có độ cứng, khả năng chịu mài mòn và khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng độ bền khi chịu tác động cơ học lại kém. β-PPH khắc phục được nhược điểm này của vật liệu PP, mang lại độ bền cao hơn; ngoài ra, β-PPH còn có độ tinh thể hóa cao, khả năng chịu nhiệt tốt, khả năng chịu biến dạng ở nhiệt độ cao và khả năng chịu áp lực tốt. Do đó, nó có thể được ứng dụng trong các hệ thống vận chuyển và lưu trữ chất lỏng công nghiệp, như trong các lĩnh vực công nghiệp điện tử, dược phẩm, hóa chất, thực phẩm, bán dẫn, thép, v.v. Hiện nay, ngành sản xuất β-PPH dùng trong công nghiệp hóa chất ở nước ta vẫn chưa phát triển một cách bài bản. Đầu tiên là do thiếu các **tiêu chuẩn** cần thiết; thứ hai là do trong nước thiếu nguyên liệu thô để sản xuất β-PPH. Ngoài ra, nhiều nhà sản xuất nhằm giảm chi phí đã sử dụng PPB thông thường thay thế. Điều này tạo ra sự chênh lệch lớn so với các yêu cầu khi sử dụng ống dẫn trong ngành hóa chất. Việc sử dụng loại ống này để dẫn các chất lỏng hóa học ở nhiệt độ 80°C–95°C sẽ gây ra nhiều rủi ro về mặt an toàn và chất lượng. Tình hình phát triển của các tấm lọc β-PPH trong nướcỞ Việt Nam, có hàng chục doanh nghiệp sản xuất tấm lọc. Do ngành này chưa có tiêu chuẩn cụ thể nào, lại thêm vào đó là sự đa dạng về loại tấm lọc, nên cuộc cạnh tranh trong ngành rất khốc liệt. Do đó, việc lựa chọn vật liệu để sản xuất tấm lọc cũng khá phức tạp. Những tấm lọc chất lượng thấp thường được sản xuất bằng cách trộn hỗn hợp bột đồng trùng hợp với canxi cacbonat hoặc sợi thủy tinh. Các loại tấm lọc khác nhau có yêu cầu khác nhau về tính chất của vật liệu. Vật liệu β-PPH chủ yếu được sử dụng để sản xuất các tấm lọc có khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao. Kích thước của tấm lọc dao động từ 250×250mm đến 2000×2000mm; độ dày tối đa có thể lên đến 100mm. Áp suất mà tấm lọc có thể chịu được là 4,0 Mpa, còn nhiệt độ tối đa mà tấm lọc có thể chịu được là 110°C. Nhờ đó, tấm lọc β-PPH có thể đáp ứng được nhu cầu của nhiều loại khách hàng khác nhau.