HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Thiết kế và lựa chọn bộ lọc bụi kiểu túi

2016-08-24View Original

Thread Content

Bước đầu tiên trong việc thiết kế và lựa chọn bộ lọc bụi kiểu túi là cần nắm rõ tình trạng của khí chứa bụi cần được xử lý (bao gồm lượng khí cần xử lý, nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ bụi, tính chất của bụi, v.v.). Sau đó mới tiến hành thiết kế và lựa chọn bộ lọc bụi phù hợp. Các hệ thống ống dẫn và thiết bị phụ trợ cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Khi thiết kế và lựa chọn bộ lọc bụi kiểu túi, cần chú ý đến những yếu tố này. 1. Nếu thiếu kinh nghiệm thiết kế phù hợp, khi tốc độ lọc thấp, có thể sử dụng giá trị 75×9,8 Pascal như một con số chuẩn. Nhưng nếu sử dụng tốc độ lọc cao, hoặc khi có lớp bụi có tính kết dính hoặc có tỷ lệ lỗ rỗng thấp, thì nên chọn giá trị cao hơn một chút. 2. Tốc độ lọc chính là tỷ lệ giữa khí và vải lọc. Đó là tỷ số giữa lưu lượng khí đã được lọc (đơn vị: m3/phút) và diện tích của bộ lọc bụi (đơn vị: m2). Đơn vị của giá trị này là m3/phút·m2 = m/phút. Đây là đơn vị đo tốc độ; nó biểu thị tốc độ trung bình mà khí di chuyển qua các túi lọc bụi, mà không tính đến việc có nhiều diện tích bị chiếm giữ bởi các sợi vải cấu thành nên túi lọc. Vì lý do này, nó thường được gọi là “tốc độ bề mặt biểu kiến”. Tốc độ lọc là một yếu tố rất quan trọng quyết định hiệu suất của bộ lọc bằng túi. Tốc độ lọc quá cao sẽ gây ra áp suất tổn thất lớn, làm giảm hiệu quả loại bỏ bụi, đồng thời khiến các bộ lọc bụi bị tắc nghẽn và hư hỏng sớm. Tuy nhiên, việc tăng tốc độ lọc có thể giúp giảm diện tích lọc cần thiết cho bộ lọc túi, từ đó có thể sử dụng những thiết bị lọc nhỏ hơn để xử lý lượng khí có thể tích tương tự. Đối với một nhóm các thông số thiết kế nhất định (chẳng hạn như loại bộ lọc bụi, cơ chế làm sạch bụi, chất liệu sợi dùng để làm túi lọc bụi và cấu trúc vải, tính chất của bụi, v.v.), sẽ tồn tại một tốc độ lọc tối ưu. Nhìn chung, tốc độ lọc của bụi mịn sẽ thấp hơn so với bụi thô. Các thiết bị lọc có kích thước nhỏ thường có tốc độ lọc cao hơn so với các thiết bị lọc có kích thước lớn. Các loại bộ lọc dạng xung và dạng dòng khí ngược có tốc độ lọc cao hơn so với các loại bộ lọc dạng rung động và dạng dòng khí ngược. Đối với các loại bộ lọc dạng rung động và dạng luồng khí ngược, khi sử dụng để lọc bụi thông thường, tốc độ lọc có thể được đặt ở mức 0,9 m/phút. Xét từ góc độ cân bằng giữa việc đầu tư và công tác bảo trì, một số người khuyến nghị rằng tốc độ lọc tối đa cho phân bón, bụi ngũ cốc và bột mì lần lượt nên là 0,98 và 0,75 m/phút. Diện tích lọc cần thiết được tính bằng cách chia lưu lượng khí đi vào bộ lọc (đơn vị: m³/phút) cho tốc độ lọc đã chọn (đơn vị: m/phút). Kết quả thu được chính là diện tích vải cần sử dụng (đơn vị: m²). Do sự thay đổi nhiệt độ, cùng với sự tăng giảm lượng không khí, thì thể tích khí chứa bụi đi vào bộ lọc bụi không nhất thiết phải bằng thể tích khí được thải ra trong quá trình sản xuất. Nếu bộ lọc bụi được sử dụng trong những môi trường có lưu lượng thay đổi, cần phải xác định xem nên tính diện tích lọc dựa trên lưu lượng cực đại hay lưu lượng trung bình. Ngoài ra, cũng cần xem xét lượng vải túi lọc bụi dự trữ, nhằm phục vụ việc làm sạch, kiểm tra và sửa chữa. 4. Cấu trúc vỏ máy: Việc xác định số lượng các buồng ngăn cần thiết cho một thiết bị lọc bụi kiểu túi là điều khá dễ dàng. Sau khi xác định diện tích của các túi lọc bụi trong từng buồng riêng biệt, cần phải quyết định chiều dài, đường kính và khoảng cách giữa các túi lọc sao cho hiệu quả lọc bụi được tối ưu hóa. Đối với các túi lọc bụi có chiều dài bình thường, khoảng cách giữa các túi lọc nên ít nhất là 50 milimét; đối với những túi lọc có chiều dài lớn (ví dụ: trên 3 mét), khoảng cách giữa chúng cần phải lớn hơn nữa. Các túi lọc bụi nên được chia thành các nhóm, và phải để lại lối đi giữa hai nhóm đó. Nếu chỉ có lối đi ở một bên, thì đường kính của túi lọc nên là 150 milimét; mỗi nhóm túi lọc không nên có quá ba hoặc bốn hàng túi. Đối với những túi lọc có đường kính 300 milimét, mỗi nhóm không nên có quá hai hàng túi. Nếu có lối đi ở hai bên, thì số lượng hàng của các ống có đường kính 150 mm không được vượt quá tám hàng; còn đối với các ống có đường kính 300 mm, số lượng hàng không được vượt quá bốn hàng. Chiều rộng của kênh là 450~600 milimét. Tổng số bộ lọc bụi trong mỗi nhóm phụ thuộc vào cơ chế rung động được sử dụng. Thông thường, một nhóm bộ lọc sẽ được điều khiển bởi một cơ cấp rung động. Một buồng ngăn cách có thể chứa nhiều nhóm túi lọc.
Reply #22016-08-24
Cảm ơn chủ bài, rất hữu ích, tôi đã tải về rồi

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.