Thread Content
Đã đến lúc thử thách chuyên môn của chúng ta chưa? http://img.proxy.xmtbang.com/?url=http%3A%2F%2Fmmbiz.qpic.cn%2Fmmbiz%2Fo1ic4qlY3enN5icJUUqHkicXibiaRibL2SXSpPtzw5iaicPyg*aNYlVLUrZ6Yu6Bjr17DgBa4o1dabwW1lHyHL1I7dF4Qg%2F640%3Fwx_fmt%3Djpeg 1. Giàn giáo – Vai trò của các thanh chống đỡ trên giàn giáo là gì? Đáp: Ngăn chặn sự biến dạng theo chiều dọc của giàn giáo, từ đó tăng độ cứng tổng thể của giàn giáo. 2. Khi có các đường dây điện bên ngoài khu vực giá đỡ công trình, thì có những quy định an toàn nào không? Đáp: Cấm tuyệt đối việc xây dựng các lối đi lên xuống giá đỡ công trình ở phía có đường dây điện. 3. Liệu giàn giáo có thể được kết nối với bệ dỡ hàng hay không? Trả lời: Không, bệ dỡ hàng cần được thiết lập một cách độc lập. 4. Những loại ống thép nào không được sử dụng để xây dựng giàn giáo? Đáp: Những ống thép bị gỉ nặng, bị ép dẹt, bị uốn cong hoặc có vết nứt. 5. Những loại khóa nào không được sử dụng? Đáp: Những khóa bị nứt, biến dạng, co rút hoặc có các sợi dây bị trượt thì đều không được sử dụng. 6. Trên bệ xả hàng nên treo biển báo gì? Đáp: Biển báo chỉ dẫn về giới hạn tải trọng. 7. Chiều cao tối đa mà giá đỡ dạng cửa có thể được xây dựng là bao nhiêu mét? Đáp: Không nên vượt quá 45m. 8. Khi sử dụng dây thép chịu lực của giá đỡ thảm để nối dài với dây an toàn, số kẹp dây cần có phải ít nhất là ba cái. Câu này có đúng không? Đáp: Không đúng, bởi vì cả hai loại dây thép này đều không thể được nối dài để sử dụng. 9. Có những yêu cầu an toàn nào khi nâng hạ khung giá đỡ tổng thể? Đáp: Khi nâng hạ, tuyệt đối không được để người đứng trên khung giá đỡ. 10. Các thiết bị an toàn chính của thang nâng tổng thể là gì? Đáp: Thiết bị ngăn chặn việc rơi tự do và thiết bị ngăn chặn tình trạng đổ ngã. 11. Giàn giáo dùng để treo thang máy cần được trang bị những thiết bị bảo vệ an toàn nào? Đáp: Bộ phanh, thiết bị hạn chế quãng đường di chuyển, khóa an toàn, thiết bị ngăn chặn tình trạng nghiêng, và thiết bị bảo vệ chống quá tải. 12. Các yêu cầu đối với trọng lượng cân bằng của giá đỡ thang máy treo là gì? (1) Hệ thống treo của thang máy treo hoặc xe di chuyển trên mái nhà phải được trang bị trọng lượng cân bằng phù hợp ; (2) Những vật nặng dùng để cân bằng phải được lắp đặt một cách chính xác và vững chắc tại các vị trí quy định. Đồng thời, khối lượng của những vật nặng này cũng phải đủ theo yêu cầu trong bản vẽ. Trước khi sử dụng giỏ treo, chúng phải được kiểm tra kỹ lưỡng bởi nhân viên kiểm tra an toàn trước khi được sử dụng ; (3) Hệ số chống đổ bằng tỷ lệ giữa mô-men trọng lượng cân bằng và mô-men lực khiến thiết bị nghiêng về phía trước; tỷ lệ này phải lớn hơn hoặc bằng 2. 13. Độ cao của đỉnh cột giá đỡ nên cao hơn mặt mái bao nhiêu? Trả lời: Đỉnh cột giá đỡ nên cao hơn mặt tường phía trên 1m, và cao hơn mép hiên nhà 1,5m. 14. Có thể sử dụng giàn giáo kết hợp giữa thép và tre được không? Tại sao? Đáp: Không thể sử dụng. Yêu cầu cơ bản đối với giàn giáo là khi chịu lực, nó phải không bị rung lắc hay biến dạng, và phải duy trì được sự ổn định. Các điểm nối của các thanh kim loại là yếu tố quan trọng trong việc truyền lực. Trong khi đó, với loại giàn giáo được chế tạo từ nhiều vật liệu khác nhau, lại không có vật liệu dùng để cố định chúng một cách vững chắc, nên các điểm nối sẽ bị lỏng lẻo. Điều này khiến giàn giáo bị biến dạng, và không thể đáp ứng được các yêu cầu về khả năng chịu lực của giàn giáo. 15. Cần kiểm tra và nghiệm thu giàn giáo cùng nền móng của nó ở những giai đoạn nào? (1) Sau khi hoàn thành việc xây dựng nền móng, và trước khi lắp đặt giàn giáo ; (2) Trước khi tải trọng được đặt lên lớp làm việc ; (3) Sau mỗi lần xây dựng xong ở độ cao 10–13m ; (4) Sau những cơn gió mạnh cấp 6 và mưa lớn, ở các vùng lạnh thì băng tuyết sẽ tan ; (5) Khi đạt độ cao thiết kế ; (6) Tạm ngừng sử dụng hơn một tháng. 16. Những người làm việc trong lĩnh vực lắp đặt giàn giáo cần phải đeo những thiết bị bảo hộ nào? Đáp: Phải đội mũ bảo hiểm, buộc dây an toàn, và mang giày chống trơn trượt. 17. Trong thời gian sử dụng giàn giáo, những thanh kim loại nào tuyệt đối không được tháo bỏ? Đáp: (1) Các thanh ngang và dọc ở các điểm nối chính; các thanh dùng để nâng đỡ giàn giáo ; (2) Các bộ phận kết nối với tường. 18. Những người làm công việc lắp dựng giàn giáo cần đáp ứng những điều kiện gì? Đáp: Những người tham gia lắp dựng giàn giáo phải là những thợ chuyên nghiệp, đã vượt qua các kỳ kiểm tra theo **tiêu chuẩn hiện hành “Quy định quản lý kiểm tra kỹ thuật an toàn đối với nhân viên làm việc trong các công việc đặc biệt”. Những người này cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ; chỉ những người đạt tiêu chuẩn mới được phép làm việc. 19. Theo “Tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn cho giàn giáo bằng ống thép dạng cửa”, có những yêu cầu nào đối với việc lắp đặt các thanh chống đỡ cho giàn giáo bằng ống thép này? (1) Khi chiều cao của giàn giáo vượt quá 20m, cần phải lắp đặt các thanh chống đỡ một cách liên tục ở phía bên ngoài của giàn giáo ; (2) Góc nghiêng của các thanh chống ngang so với mặt đất nên nằm trong khoảng 45 độ – 60 độ. Chiều rộng của các thanh chống ngang nên từ 4 – 8 mét ; (3) Các thanh chống nên được gắn chặt với các cột của khung bằng các phụ kiện kết nối ; (4) Nếu sử dụng cách nối các thanh chống nghiêng bằng cách ghép vào nhau, thì độ dài của phần được ghép không nên nhỏ hơn 600mm. Điểm nối này cần được cố định bằng hai chiếc khóa. 20. Trong quá trình thiết lập giàn giáo dạng cửa, có những yêu cầu nào đối với độ chính xác của độ thẳng đứng và độ nghiêng của toàn bộ giàn giáo? Đáp: Độ lệch cho phép về độ thẳng đứng là 1/600 chiều cao của giàn giáo, cộng thêm hoặc trừ 50mm ; Độ lệch cho phép về mức độ nghiêng là 1/600 chiều dài của giàn giáo, cùng với giá trị ±50mm. 21. Yêu cầu đối với tải trọng của giá đỡ xây dựng và giá đỡ trang trí là gì? Đáp: Tải trọng của giá đỡ xây dựng không được vượt quá 270kg/m²; còn tải trọng của giá đỡ trang trí thì không được vượt quá 200kg/m². 22. Cần áp dụng những biện pháp nào để ngăn chặn tình trạng trượt của thang chữ A? Đáp: Thang cần có các khớp vững chắc và các thiết bị giúp hạn chế việc thang mở ra quá mức. Khi sử dụng trên mặt đất trơn, cần phải có các biện pháp ngăn chặn tình trạng trượt. 2. Biện pháp hỗ trợ cho hố đào: 1. Khi độ sâu của hố đào vượt quá bao nhiêu mét thì cần phải có thiết kế riêng để hỗ trợ hố đào? Đáp: 5m. 2. Khi thi công hố móng, có những quy định nào về tải trọng ở mép hố không? Đáp: Thông thường, chiều cao của tải trọng ở mép hố không được vượt quá 1,5m, còn khoảng cách giữa tải trọng và mép hố phải lớn hơn 1,2m. 3. Khi có người bị ngộ độc trong quá trình thi công dưới giếng (dưới mặt đất), cần phải xử lý tình huống này như thế nào? Đáp: Những người ở trên mặt đất tuyệt đối không được lao xuống để cứu hộ. Trước tiên, cần phải thông gió xuống dưới. Những người đi cứu hộ cũng cần phải mang theo các thiết bị bảo hộ cá nhân. Đồng thời, cần báo cáo cho người quản lý công trường và các cơ quan chức năng về vấn đề này. Nếu tại hiện trường không có điều kiện để cứu hộ, cần phải gọi ngay số 119, 110 hoặc 120 để nhờ sự giúp đỡ. 4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự ổn định của sườn dốc? Đáp: (1) Loại đất cũng là một yếu tố ảnh hưởng ; (2) Mức độ ẩm của đất có ảnh hưởng lớn; khi hàm lượng nước trong đất cao, các sườn dốc dễ bị mất ổn định ; (3) Ảnh hưởng của khí hậu khiến đất trở nên mềm yếu ; (4) Ảnh hưởng của các lực tác động bổ sung lên bề mặt sườn dốc. 5. Thứ tự đào đất bằng phương pháp thủ công như thế nào? Đáp: Cần đào từ trên xuống dưới, theo từng tầng. Không được sử dụng phương pháp đào cho đến khi phần đáy được làm trống hoàn toàn. Khi chất đất và vật liệu bên cạnh các rãnh, hố, khoảng cách từ chúng đến mép phải ít nhất là 1,2 m; chiều cao của chúng không được vượt quá 1,5 m. 6. Những nguyên nhân chính gây ra sự sụp đổ trong quá trình đào hố móng là gì? Đáp: (1) Độ dốc của bờ hố móng khi đào không đủ lớn ; (2) Tải trọng quá lớn ở phía trên sườn hố đào, hoặc do chấn động, gây ra tình trạng sạt lở ; (3) Phương pháp thực hiện không đúng, quy trình đào đắp cũng không chuẩn xác ; (4) Đào sâu vượt mức quy định ; (5) Cách lắp đặt hoặc tháo dỡ các thanh chống không đúng cách ; (6) Các biện pháp xử lý nước thải chưa hiệu quả. 7. Khi có nhiều máy móc cùng thực hiện công việc đào hố móng, khoảng cách giữa các máy móc nên là bao nhiêu mét để đảm bảo an toàn? Đáp: Nên là 10m. 8. Khi đào đất, nên làm từ trên xuống dưới hay từ dưới lên trên? Đáp: Nên đào từ trên xuống dưới. 9. Khi đào đất bằng sức người, khoảng cách giữa các công nhân làm việc nên được duy trì ở mức bao nhiêu? Đáp: Khoảng cách ngang giữa các công nhân phải lớn hơn 2m, còn khoảng cách dọc thì phải lớn hơn 3m. 10. Có mấy biện pháp bảo vệ sườn dốc thường được sử dụng trong quá trình xây dựng? Còn có mấy kiểu kèo chống để hỗ trợ thành hố? Đáp: Để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công, các biện pháp bảo vệ sườn dốc thường được sử dụng gồm phương pháp phủ vật liệu lên sườn dốc, phương pháp dùng lưới để chống đỡ, và phương pháp dùng túi đất để ổn định sườn dốc. Các hình thức chống đỡ thành hố phổ biến gồm loại có tấm lót, loại cầu dầm, loại dùng dây cáp, loại dùng cọc neo và loại dùng thanh chống nghiêng. 11. Trước khi tiến hành các công việc đào đắp, cần thực hiện những cuộc khảo sát và nghiên cứu cần thiết nào? Đáp: Đó là các yếu tố về địa chất, thủy văn, cùng với các thiết bị dây cáp và ống dẫn dưới lòng đất. 3. Biện pháp bảo vệ “ba bảo vật” và “bốn lối ra vào”: 1. Khi chiều cao của tòa nhà vượt quá một số mét nhất định, cần phải xây dựng lớp che chắn kép để bảo vệ tòa nhà Đáp: Lớn hơn 24m. 2、Dây an toàn cần được kiểm tra sau bao nhiêu năm sử dụng? Đáp: Hai năm. 3. “Tam bảo” và “Tứ khẩu” là gì? Đáp: “Tam bảo” là mũ bảo hộ, dây an toàn và lưới bảo hộ ; ““Bốn lối ra” là chỉ cửa thang, cửa thang máy, các lỗ dự phòng và lối đi. 4. Khi sử dụng trong môi trường an toàn, cần lưu ý những điều gì? (1) Độ dài dây đai an toàn mà thợ lắp đặt sử dụng phải nằm trong khoảng 1,5–2m. (2) Cần treo thẳng đứng, treo ở vị trí cao để sử dụng ở vị trí thấp ; Khi sử dụng để treo ở vị trí ngang, cần chú ý đến việc va chạm do dao động ; Không nên dùng ở vị trí quá thấp mà lại yêu cầu hiệu suất cao ; Không nên buộc dây lại để sử dụng ; Để tránh việc nút dây bị đứt do chịu lực quá mức ; Không nên gắn móc trực tiếp vào những vật thể không vững chắc hoặc vào dây chằng bằng vật liệu phi kim loại, để tránh tình trạng dây bị đứt. 5. Cấm mang những loại giày nào khi làm việc ở độ cao? Đáp: Cấm mang giày có đế cứng hoặc có gai, dễ làm trơn trượt. 6. Những người mắc các bệnh lý nào thì không được làm việc ở những nơi có độ cao lớn? Đáp: Những người mắc bệnh cao huyết áp, bệnh tim, bệnh thiếu máu, bệnh động kinh, cùng các bệnh khác khiến họ không thể làm việc ở những nơi có độ cao lớn, thì không được phép tham gia vào công việc đó. 7. Làm thế nào để sử dụng hiệu quả “ba bảo vật an toàn”? (1) Khi vào khu vực xây dựng, nhất thiết phải đội mũ bảo hộ đạt tiêu chuẩn, đồng thời buộc chặt dây đai của mũ ; (2) Những người làm việc ở độ cao trên 2m phải đeo dây an toàn trước khi bắt đầu công việc. (3) Ở phía ngoài giàn giáo, cần lắp đặt lưới an toàn dạng mắt li ti. Trong thang máy, cần lắp lưới an toàn mỗi 2 tầng, hoặc tối đa cách nhau 10m. 8. **Theo tiêu chuẩn, ba dấu hiệu vĩnh viễn trên mũ bảo hộ là gì?** Đáp: (1) Tên nhà sản xuất và nhãn hiệu, mẫu mã ; (2) Năm, tháng sản xuất ; (3) Số hiệu giấy phép. 9. Công việc làm việc ở độ cao là gì? Đáp: Bất kỳ công việc nào được thực hiện ở độ cao trên 2m so với mặt đất (bao gồm cả 2m), nơi có nguy cơ rơi tự do, đều được gọi là công việc ở độ cao. 10. Khi độ cao là 15m, bán kính rơi sẽ là bao nhiêu mét? Đáp: 3m. 11. Cần áp dụng những biện pháp bảo hộ nào khi làm việc tại các lỗ hổng? (1) Đối với các lỗ có kích thước dưới 1,5m × 1,5m, cần lắp đặt lưới thép dọc theo chiều dài của lỗ, hoặc lắp đặt nắp đậy để cố định chúng. (2) Đối với các lỗ hổng có kích thước 1,5m × 1,5m trở lên, cần phải lắp đặt hai hàng lan can bảo vệ xung quanh lỗ hổng đó. Ngoài ra, cần phải lắp một lưới an toàn dưới lỗ hổng nữa. (3) Ở lối vào thang máy cần có lan can bảo vệ hoặc cửa chắn cố định; trong thang máy, cần lắp lưới an toàn mỗi hai tầng, và tối đa cách nhau 10m. (4) Dựng lều bảo hộ an toàn phía trên các lối vào khu vực thi công. 12. Tại các công trường xây dựng nằm trong khu vực công cộng, cần phải lắp đặt những thiết bị nào? Đáp: Phải thiết lập các biển báo rõ ràng và các thiết bị bảo vệ an toàn. 13、**Các màu sắc an toàn được quy định là những màu nào? Đáp: Các màu an toàn là: đỏ, xanh dương, vàng, xanh lá cây. 14. Những điều kiện khí hậu nào khiến việc làm việc ở những nơi cao ngoài trời bị cấm? Đáp: Cấm thực hiện các công việc ở những nơi cao ngoài trời trong điều kiện gió mạnh cấp 6 trở lên, bão sấm sét hoặc mưa lớn, tuyết rơi và sương mù. 15. Mũ bảo hộ được cấu tạo từ những bộ phận nào? Đáp: Vỏ mũ, lớp lót mũ, dây đeo dưới cằm. 16. Khi tiến hành công việc thi công lớp chống thấm, vị trí đặt thiết bị dùng để phun chất chống thấm cần cách xa các con đường mà người đi bộ qua lại ít nhất bao nhiêu mét? Đáp: 5m. 17. Để ngăn chặn các tai nạn do sự sụp đổ của các lỗ được tạo ra trên sàn bê tông, cần phải áp dụng những biện pháp gì? Đáp: Phải lắp đặt các tấm che chắc chắn, hàng rào bảo vệ, lưới an toàn hoặc các biện pháp bảo vệ khác nhằm ngăn ngừa việc ngã xuống. 18. Trong trường hợp thời gian thi công gấp và khối lượng công việc nặng, những người không phải là kỹ thuật viên điện cũng có thể tự tiến hành kết nối dây điện, đúng không? Đáp: Không đúng. 19. Trong quá trình xây dựng, “năm vị trí nguy hiểm” là gì? Đáp: “Năm vị trí cần chú ý” là: xung quanh ban công chưa lắp lan can, xung quanh các tầng không có hệ thống bảo vệ bằng khung sắt, xung quanh các tầng trong khu vực xây dựng khung nhà, hai bên của các đường chạy lên xuống và các lối đi nghiêng, cùng với hai bên của bục dỡ hàng. 20. Có những yêu cầu nào khi đội mũ bảo hộ? Đáp: (1) Mũ bảo hộ gồm hai phần: lớp lót bên trong và vỏ mũ bên ngoài. Lớp lót và vỏ mũ không được dính chặt vào nhau; cần có một khoảng trống nhất định giữa chúng. Khi có vật thể rơi xuống vỏ mũ, lớp lót sẽ đóng vai trò làm giảm lực tác động, nhờ đó giúp bảo vệ cột sống khỏi bị tổn thương. (2) Phải buộc chặt dây đeo ở phần hàm dưới. Khi cơ thể rơi xuống, chiếc mũ bảo hiểm sẽ giúp bảo vệ đầu khỏi những tổn thương có thể xảy ra. 21. Cần áp dụng những biện pháp gì tại các khu vực nguy hiểm tại công trường vào ban đêm? Đáp: Nên lắp đèn đỏ để báo hiệu. 22. Khi làm việc ở độ cao, cần lưu ý những gì khi sử dụng các dụng cụ? Đáp: Các dụng cụ dùng để làm việc ở độ cao cần được để trong hộp đựng dụng cụ hoặc túi đựng dụng cụ. Những dụng cụ thường xuyên sử dụng nên được buộc vào người. Các vật liệu hoặc dụng cụ khác cần được chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng dây thừng chắc chắn; không được ném chúng bằng tay, để tránh gây thương tích cho người khác. Sau khi kết thúc công việc, cần kiểm tra và thu dọn lại các dụng cụ đã sử dụng, tránh để chúng sót lại tại hiện trường và gây nguy hiểm. 23. Trong quá trình lắp đặt công trình, nếu cùng lúc có người làm việc ở cả tầng trên và tầng dưới, thì cần phải có những biện pháp gì để cho phép các công nhân làm việc dưới cùng một đường thẳng đứng? Đáp: Giữa hai tầng trên và dưới phải có các tấm chắn bảo vệ chuyên dụng hoặc các biện pháp ngăn cách khác. 4. Vận chuyển thẳng đứng bằng máy móc 1. Thang máy dùng ngoài trời cần có những thiết bị bảo vệ an toàn nào? Đáp: Bộ phanh, bộ điều chỉnh tốc độ, thiết bị khóa cửa, các bộ cảm biến giới hạn vị trí trên và dưới. 2. Thang máy dùng ngoài trời cần treo biển báo gì? Đáp: Cần treo biển báo chỉ rõ trọng lượng tải trọng tối đa và số lượng người được phép chở. 3. Các thiết bị bảo vệ an toàn cho thang nâng vật liệu trên cao cần có những gì? Đáp: Thiết bị dừng an toàn, thiết bị bảo vệ khi dây cáp bị đứt, thiết bị giới hạn chiều cao, thiết bị giới hạn vị trí dưới cùng, bộ giảm xóc, thiết bị giới hạn tải trọng. 4. Chiều cao tự do ở phía trên thân khung nâng giếng khai thác không được vượt quá bao nhiêu mét? Đáp: Không được lớn hơn 6m. 5. Số lượng kẹp dây thừng của giá khoan không được ít hơn bao nhiêu? Đáp: Không được ít hơn 3. 6. Nên treo những biển báo an toàn nào bên cạnh giá dầu? Đáp: Biển báo cảnh báo “Cấm chở người”. 7. Dây cáp thép cần phải quấn quanh trục ít nhất bao nhiêu vòng? Đáp: Không ít hơn 3 vòng. 8. Thang nâng giếng dầu cần có những thiết bị bảo vệ an toàn nào? Đáp: (1) Thiết bị dừng an toàn ; (2) Cửa bảo vệ ở lối vào tầng ; (3) Cửa an toàn của giỏ treo ; (4) Lán chắn cửa đưa nguyên liệu vào ; (5) Bộ giới hạn giá trị tối đa ; (6) Công tắc ngắt điện khẩn cấp ; (7) Thiết bị tín hiệu. 9. Yêu cầu đối với nền của máy nâng kiểu thấp là gì? Đáp: (1) Khả năng chịu tải của lớp đất sau khi được nén, phải lớn hơn hoặc bằng 80MPa ; (2) Đổ bê tông loại C20, độ dày 300cm ; (3) Bề mặt nền phải phẳng, độ lệch về mức ngang không được vượt quá 10cm. 10. Khoảng cách dự phòng an toàn cho máy nâng vật liệu nên là bao nhiêu? Đáp: 3m. 11. Khoảng cách giữa bánh răng dẫn hướng thứ nhất của giá đỡ và máy kéo nên là bao nhiêu? Đáp: Đối với cuộn dây của máy kéo, nếu cuộn dây có rãnh, thì chiều rộng của cuộn dây sẽ bằng 15 lần chiều rộng của cuộn dây thông thường ; Đối với cuộn dây của máy kéo, nếu đó là cuộn dây không rãnh, thì chiều rộng của cuộn dây sẽ bằng 20 lần chiều rộng của cuộn dây thông thường. 12. Nguyên tắc “Mười điều không được nâng” là gì? Đáp: (1) Nếu trọng lượng vật cần nâng vượt quá giới hạn mà máy móc có thể chịu đựng được, thì không được phép nâng nó ; (2) Tín hiệu không rõ thì không được nâng ; (3) Không được nâng vật khi có người đứng dưới vật đó ; (4) Không được để người đứng trên vật cần nâng lên ; (5) Các vật phẩm chôn dưới đất không được nâng lên ; (6) Không được dùng các vật dụng có tính chất kéo nghiêng để nâng vật ; (7) Nếu các vật thể không được buộc chặt thì không được nâng lên ; (8) Các vật thể rời rạc không được đựng trong thùng chứa thì không được nâng lên ; (9) Nếu trọng lượng vật cần nâng không rõ, hoặc thiết bị dùng để nâng không đáp ứng các yêu cầu quy định, thì không được phép nâng vật đó ; (10) Không được thực hiện công việc nâng hạ trong điều kiện gió mạnh cấp 6 trở lên, sương mù dày đặc làm ảnh hưởng tới tầm nhìn, hoặc khi có mưa to và tuyết rơi. 13. Có bao nhiêu loại tín hiệu chỉ huy việc nâng hạ vật liệu? Đáp: Tín hiệu bằng cử chỉ, tín hiệu bằng cờ và tín hiệu âm thanh. 14. Khi mức mòn ở vị trí buộc dây của móc treo vượt quá bao nhiêu% so với chiều cao ban đầu thì móc đó cần được thay thế? Đáp: Những phần vượt quá 10% so với chiều cao ban đầu cần được loại bỏ. 15. Những điều cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi vận hành tháp nâng là gì? Đáp: (1) Về mặt thiết kế cấu trúc máy móc, các bộ phận truyền động cần hoạt động bình thường ; (2) Mức dầu trong các hộp số và bình chứa dầu thủy lực phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định ; (3) Các bulong kết nối các bộ phận chính không được lỏng lẻo ; (4) Tình trạng mài mòn của dây cáp thép và cách luồn dây qua bánh răng phải tuân thủ các quy định đã đặt ra ; (5) Cáp cấp điện không được bị hư hỏng. 16. Khi cần di chuyển vật thể bằng cần cẩu, liệu có thể để cần cẩu bay qua đầu của người đang đứng dưới đó được không? Đáp: Không được. Việc nâng đỡ vật thể bằng cần cẩu không được để vật thể ấy vượt qua đầu người. 17. Trách nhiệm chính của người điều khiển thiết bị nâng là gì? Đáp: Trong quá trình nâng hạ, cần đưa ra các tín hiệu hướng dẫn phù hợp cho người vận hành, để công việc nâng hạ diễn ra thuận lợi. 18. “Bốn giới hạn và hai cơ chế bảo vệ” trong các thiết bị an toàn của tháp nâng là gì? Đáp: Bốn thiết bị hạn chế: mô-men xoắn, độ cao quá mức, góc nâng, thiết bị hạn chế chuyển động. Hai loại bảo vệ: thiết bị bảo vệ móc treo và thiết bị bảo vệ cuộn dây. 19. Những nguyên nhân nào gây ra tai nạn với tháp nâng? Đáp: (1) Vận hành mà không có giấy phép ; (2) Vận hành quá tải ; (3) Tín hiệu chỉ huy bị sai, dẫn đến việc thực hiện thao tác sai lầm ; (4) Kéo lệch, treo nghiêng ; (5) Thiết bị an toàn bị hỏng ; (6) Việc lắp đặt các đường ray và thiết bị kết nối không đạt tiêu chuẩn. (7) Không thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng và sửa chữa, khiến các sự cố không được khắc phục kịp thời ; (8) Việc ước tính tác động của biến đổi khí hậu chưa được thực hiện một cách đầy đủ; đặc biệt là vào ban đêm, khi không có người trực ca và xảy ra gió mạnh, thì các thiết bị dùng để giữ đường ray sẽ không thể hoạt động hiệu quả. 20. Khi thang máy dùng để di chuyển trên cấu trúc được đặt bên trong cấu trúc đó, thì trong những trường hợp nào có thể không cần lắp đặt vòng bảo vệ? Đáp: Khi khoảng cách giữa thang bộ và kết cấu xung quanh nhỏ hơn 1,2m, thì không cần phải lắp đặt vòng bảo vệ. 21. Tiêu chuẩn về độ không bằng phẳng theo chiều dọc và ngang của đường ray của cần cẩu tháp được quy định như thế nào? Đáp: Đều không được lớn hơn 1%. 22. Dây cáp thép cần được thay thế trong những trường hợp nào? Đáp: Nếu số sợi dây bị đứt trong một khoảng cách nhất định vượt quá 10% tổng số sợi dây, hoặc đường kính dây bị mòn đến mức 40%, thì cần phải thay thế dây bằng dây mới. 23. Theo “Quy định kỹ thuật an toàn trong công tác xây dựng và lắp đặt”, ở mức gió bao nhiêu thì việc nâng vật liệu hoặc thực hiện các công việc ở độ cao lớn sẽ bị cấm? Đáp: Gió mạnh cấp 6 trở lên. 5. Các thiết bị bảo hộ an toàn cho máy cắt phẳng 1 là gì? Đáp: Cần có thiết bị bảo vệ tay, cùng với lớp che bảo vệ các bộ phận truyền động. 2. Những loại máy móc nào không được tự ý kéo dài dây nguồn hoặc thay đổi ổ cắm? Đáp: Các dụng cụ điện cầm tay. 3. Khi sử dụng loại dụng cụ điện cầm tay nào thì bắt buộc phải đeo các thiết bị cách điện theo quy định? Đáp: Dụng cụ điện cầm tay loại I. 4. Những yêu cầu về an toàn trong khu vực thực hiện công việc kéo thép lạnh là gì? Đáp: Phải lắp đặt các tấm chắn bảo vệ; khi kéo thép lạnh cần phải có biển cảnh báo. Người không thuộc nhân viên làm việc tại đây tuyệt đối không được ở lại. 5. Bình oxy cần có những thiết bị an toàn nào? Đáp: Cần có vòng cao su chống rung và mũ bảo hộ. 6. Có những yêu cầu an toàn nào khi sử dụng máy bơm ngầm? Đáp: Khi sử dụng máy bơm ngầm, cần lắp đặt thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện với dòng điện kích hoạt nhỏ hơn 15 miliampe, và thời gian phản ứng của thiết bị này phải nhỏ hơn 0,1 giây. Ngoài ra, cần đảm bảo việc kết nối dây tiếp đất an toàn. 7. Máy hàn điện cần được trang bị những thiết bị an toàn điện nào? Đáp: Cần phải trang bị bộ bảo vệ chống rò rỉ điện và bộ bảo vệ giảm điện áp khi máy không hoạt động. 8. Độ dài của dây đầu vào của máy hàn điện không được vượt quá bao nhiêu mét? Đáp: Không được vượt quá 5m. 9. Các công việc “bốn bước” mà người vận hành máy móc cần thực hiện là gì? Đáp: Vệ sinh, bôi trơn, điều chỉnh, siết chặt, chống ăn mòn. 10. Tại sao bánh mài lại cần phải có vỏ bảo vệ? Đáp: Để ngăn chặn hiệu quả những mảnh vỡ của bánh mài và các hạt mài khỏi bay ra ngoài và gây thương tích cho con người. 11. Cần phòng tránh những nguy cơ tai nạn nào trong quá trình hàn? Đáp: (1) Phòng tránh tác hại của bức xạ ánh sáng từ điện cực lên cơ thể con người ; (2) Ngăn chặn tình trạng văng kim loại, cũng như các chấn thương do đầu que hàn gây ra và nguy cơ cháy nổ ; (3) Ngăn ngừa ngộ độc do khí độc và bụi bẩn; chú trọng việc loại bỏ bụi và tạo điều kiện thông gió tốt ; (4) Ngăn chặn việc nổ xảy ra do việc hàn các thiết bị chứa chất lỏng dưới áp suất ; (5) Để ngăn chặn tình trạng rơi từ độ cao, cần có các biện pháp an toàn ; (6) Ngăn chặn các tai nạn do điện giật, cần có biện pháp bảo vệ cách điện hiệu quả. 12. Hãy chỉ ra màu tiêu chuẩn của bình oxy, bình acetylene, bình hydro và bình khí hóa lỏng dầu mỏ lần lượt là gì? Đáp: Bình oxy: màu xanh lam, chữ màu đen ; Bình khí acetylene: Bình màu trắng, chữ màu đỏ ; Bình khí hydro: bình màu xanh, chữ màu đỏ ; Bình khí hóa lỏng: bình màu xám bạc, chữ màu đỏ. 13. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy rung bê tông? Đáp: (1) Dây nguồn phải là loại dây mềm có vỏ cao su chống thời tiết và lõi đồng ; (2) Có khả năng cách điện tốt, đồng thời có hệ thống bảo vệ an toàn bằng cách nối với dây trung tính hoặc dây đất ; (3) Bộ bảo vệ chống rò rỉ điện ở nguồn điện phải có độ nhạy và độ tin cậy cao ; (4) Dây cáp của máy rung không được kéo lê trên mạng sắt thép, nhằm tránh tình trạng hư hỏng và rò rỉ điện. Độ dài của dây cáp không được vượt quá 30m ; (5) Người vận hành cần mang giày có đế cao su (bốt), đồng thời phải đeo găng tay cách điện ; (6) Khi cần bảo trì máy rung, phải ngắt nguồn điện. 14. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy đóng đất kiểu ếch? Đáp: (1) Cần sử dụng công tắc có chức năng xác định chiều hoạt động cho máy đóng đất; tuyệt đối không được sử dụng công tắc có chức năng đảo chiều. Lỗ kết nối dây điện cần được bảo vệ bằng miếng cao su ; (2) Tay cầm phải được trang bị vật liệu cách điện ; (3) Mỗi máy đóng đất phải có hai người vận hành: một người điều khiển máy, người còn lại chịu trách nhiệm sắp xếp các dây cáp ; (4) Khi vận hành máy đóng đất, cần phải mang giày có đế cao su và găng tay cách điện. Khi di chuyển máy đóng đất, cần phải ngắt nguồn điện trước ; (5) Khi ngừng máy, phải ngắt nguồn điện và khóa chặt hộp công tắc. Đảm bảo máy điện được bảo vệ khỏi ẩm ướt và nước. 15. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy móc mộc? Đáp: (1) Máy móc mộc phải do người chuyên trách quản lý ; (2) Các thiết bị bảo vệ an toàn phải được trang bị đầy đủ và đáng tin cậy; không được tháo rời chúng trong quá trình vận hành ; (3) Không được đeo găng tay khi vận hành thiết bị. Không được sửa chữa, bảo dưỡng, thêm nhiên liệu hay điều chỉnh thiết bị trong lúc nó đang hoạt động ; (4) Trước khi chế tác từ gỗ cũ, cần phải loại bỏ sạch các chiếc đinh sắt và bụi bẩn ; (5) Sau khi kết thúc công việc hàng ngày, phải dọn dẹp sạch sẽ toàn bộ khu vực làm việc, ngắt nguồn điện, và khóa chặt hộp công tắc điện ; (6) Cấm tuyệt đối việc sử dụng các loại máy mộc đa chức năng, tức là những máy kết hợp chức năng cưa điện, bào điện và khoan điện lại với nhau. 16. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy móc dùng để xử lý thép cáp? Đáp: (1) Máy móc cần được quản lý bởi người chuyên trách. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hệ thống điện, việc kết nối phần thân máy với mặt đất, đồng thời đảm bảo rằng thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy. Các thiết bị bảo vệ an toàn cũng phải ở trạng thái tốt ; (2) Khi sử dụng máy uốn thẳng, cần phải sử dụng một ống thép có chiều dài khoảng 1m. Thép cần được uốn thẳng phải được luồn qua ống thép này trước, sau đó mới được luồn vào ống hướng dẫn và buồng uốn thẳng. Điều này giúp ngăn không cho đầu thép bật ra ngoài và gây thương tích cho người khác ; (3) Khi sử dụng máy cắt, cần nắm chặt thanh thép. Khi lưỡi cắt lùi về phía sau, hãy đưa thanh thép vào vị trí được cắt. Để cắt các đoạn thép ngắn hơn, nên dùng kìm để đưa thép vào, nhằm tránh gây thương tích cho người vận hành ; (4) Khi sử dụng máy uốn để uốn thép, cần phải làm thẳng thép trước. Đối với những thanh thép có chiều dài lớn, cần phải có người chuyên trách giữ chặt thanh thép lại ; Người hỗ trợ cố định thanh thép và người vận hành phải phối hợp động tác một cách nhịp nhàng, không được kéo giật tùy ý ; (5) Khi sử dụng thiết bị kéo thép lạnh, cần phải xây dựng hàng rào bảo vệ khu vực thực hiện công việc này. Không được cho người khác vào khu vực đó ; Vị trí hoạt động của máy kéo phải vuông góc với hướng kéo dây thép, nhằm tránh tình trạng dây thép bị đứt và gây thương tích ; (6) Khi công việc hoàn tất, hãy ngắt điện bằng cách đóng công tắc, và khóa kín hộp công tắc lại. 17. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy trộn bê tông? Đáp: (1) Người vận hành máy trộn phải qua đào tạo an toàn chuyên nghiệp, vượt qua kỳ kiểm tra, có giấy phép hành nghề; cấm những người không phải là tài xế tham gia vận hành máy ; (2) Khi sử dụng máy nâng thùng chứa, tuyệt đối không được làm việc hoặc di chuyển dưới thùng chứa. Khi vệ sinh khoang chứa, cần phải gắn chặt hai chiếc móc an toàn của thùng chứa trước khi tiến hành vệ sinh ; (3) Không được sử dụng dụng cụ để lấy vật liệu bên trong thùng trộn trong lúc máy đang hoạt động ; (4) Sau khi kết thúc công việc, cần vệ sinh sạch bên trong và bên ngoài máy trộn. Nâng thùng chứa nguyên liệu lên, gắn chặt các móc an toàn, tắt nguồn điện, và khóa kín hộp điều khiển điện ; (5) Cấm sửa chữa, bảo dưỡng trong lúc máy đang hoạt động. Khi sửa chữa và bảo dưỡng máy trộn, cần phải ngắt điện, khóa kín hộp công tắc, treo biển cảnh báo “Không được khởi động máy khi có người đang làm việc”, đồng thời phải cử người giám sát. 18. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành máy trộn vữa? Đáp: (1) Trước khi khởi động, cần kiểm tra xem các bộ phận của máy có hoạt động bình thường hay không, các thiết bị bảo vệ có đầy đủ và hiệu quả hay không. Chỉ khi chắc chắn rằng mọi thứ đều ổn thì mới được bắt đầu vận hành máy ; (2) Cấm tuyệt đối việc đưa dụng cụ vào bên trong thân máy trộn để lấy vật liệu trong lúc máy đang hoạt động ; (3) Tuyệt đối không được sửa chữa hay bảo dưỡng thiết bị trong lúc nó đang hoạt động. Khi phát hiện có sự cố, cần ngừng máy ngay, ngắt nguồn điện, khóa kín hộp công tắc trước khi tiến hành khắc phục sự cố. 19. Cần lưu ý những điều gì khi vận hành xe đổ hàng cơ động? Đáp: (1) Tài xế phải trải qua khóa đào tạo an toàn chuyên biệt, vượt qua kỳ kiểm tra, và phải có giấy phép hành nghề mới được làm việc. Không được chở người khi đang di chuyển ; (2) Khi đổ vật liệu bên cạnh các hào chiến, cần giảm tốc độ xuống; phải lắp đặt các rào chắn để ngăn bánh xe ở khoảng cách 0,8m–1m ; (3) Khi bảo dưỡng hoặc vệ sinh xe sau giờ làm việc, nhất thiết phải tắt máy và kéo chốt phanh tay. 20. Cần lưu ý những điều gì khi thực hiện công việc hàn điện? Đáp: Hàn điện là một loại công việc đặc biệt; người thực hiện công việc này phải có chứng chỉ hành nghề ; Việc điều khiển nguồn điện nên sử dụng công tắc tự động, không được dùng công tắc thủ công ; I. Các dây một chiều và hai chiều phải được trang bị thiết bị bảo vệ chống điện giật ; Chiều dài sợi dây mỗi lần không được vượt quá 5m, không thể dùng để lau sàn ; Độ dài của dây hai chiều không được vượt quá 30m. Các đầu nối dây cần được kết nối chắc chắn, và cần lắp thêm vỏ bảo vệ cho chúng ; Dây dẫn của kìm hàn phải sử dụng cáp chuyên dụng, phải có hai sợi dây riêng biệt; không được có điểm nối nào cả. Lớp cách điện cũng không được bị hư hỏng ; Không được sử dụng giá đỡ bằng kim loại, đường ray và thép cấu trúc làm dây đất cho mạch điện. 21. Tại sao máy hàn điện cần được trang bị thiết bị bảo vệ chống điện giật thứ cấp? Đáp: Bởi vì điện áp khi máy hàn hoạt động ở trạng thái không tải có thể lên tới 50–90V, điều này rất nguy hiểm và có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng. Để ngăn chặn những tai nạn như vậy, theo tiêu chuẩn GB10235-2012, ngoài việc lắp đặt thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện ở phía một chiều, thì cũng cần phải lắp đặt thiết bị bảo vệ chống điện giật ở phía hai chiều nữa. Thiết bị này có thể hạ điện áp khi không có tải xuống dưới mức 35–24V, do đó hoàn toàn có thể ngăn chặn được các tai nạn do điện giật. 22. “Bốn hiểu và ba biết” của nhân viên vận hành máy móc tại công trường xây dựng là gì? Đáp: Hiểu nguyên lý hoạt động, hiểu tính năng của máy, hiểu cấu tạo của máy, hiểu mục đích sử dụng của máy; biết cách vận hành máy, biết cách bảo trì và sửa chữa máy, biết cách khắc phục các sự cố xảy ra với máy. 23. Sau khi lắp đặt các loại máy móc cỡ vừa và nhỏ xong, cần thực hiện những công việc gì? Đáp: Cần kiểm tra xem các bộ phận, thiết bị bảo vệ, hệ thống phanh, thiết bị giới hạn chuyển động, dây cáp, dây an toàn… có hoạt động tốt hay không. Đồng thời cũng cần kiểm tra xem đã bôi trơn các bộ phận này chưa. Chỉ khi mọi thứ hoạt động bình thường sau khi thử nghiệm thì mới có thể đưa máy vào sử dụng. 24. Khoảng cách giữa bình oxy và bình acetylene khi hoạt động không nên nhỏ hơn bao nhiêu mét? Khoảng cách từ các bình khí này đến nguồn lửa là bao nhiêu mét? Đáp: 5 mét và 10 mét. 25. Khi đặt bình khí, thường nên đặt ngang hay đứng? Đáp: Đứng. 26. Sau khi máy khuấy khởi động, cần phải đợi cho trục khuấy đạt tốc độ ổn định thì mới có thể bắt đầu cho nguyên liệu vào. Trả lời: Tốc độ ổn định. 27. Tại sao trước khi tiến hành công việc hàn cắt, cần phải dọn sạch các chất dễ cháy xung quanh khu vực làm việc? Trả lời: Bởi vì hàn cắt là công việc đòi hỏi sử dụng lửa và nhiệt độ cao; kim loại sẽ nóng chảy và tạo ra nhiều tia lửa. Nếu không dọn sạch các chất dễ cháy, thì có thể xảy ra tai nạn cháy nổ. 28. Những yêu cầu nào đối với việc bảo hộ người vận hành các thiết bị cơ khí quay? Đáp: Cần mặc trang phục làm việc có ống tay và mép quần được may chặt, để tránh nguy cơ bị thương do các bộ phận của thiết bị va vào cơ thể ; Không được đeo găng tay, khăn quấn cổ ; Tóc của các nữ công nhân phải được buộc gọn bên trong mũ bảo hộ; không được để tóc lộ ra ngoài mũ. 29. Cần lưu ý những điều gì khi sử dụng các dụng cụ điện cầm tay? Đáp: (1) Trước khi sử dụng dụng cụ, cần để thợ điện chuyên nghiệp kiểm tra xem các kết nối có đúng hay không, nhằm tránh tình trạng dây trung tính và dây pha bị kết nối nhầm, gây ra tai nạn ; (2) Những dụng cụ bị bỏ không trong thời gian dài hoặc bị ẩm ướt, trước khi sử dụng cần phải được kỹ thuật viên điện kiểm tra xem giá trị cản điện của chúng có đạt yêu cầu hay không ; (3) Các dây cáp mềm đi kèm với công cụ không được kéo dài thêm. Khi khoảng cách từ nguồn điện đến nơi thực hiện công việc khá xa, cần sử dụng hộp điện di động để giải quyết vấn đề này ; (4) Không được tự ý tháo rời hoặc thay đổi phích cắm gốc của dụng cụ. Cấm tuyệt đối việc cắm trực tiếp sợi dây kim loại vào ổ cắm mà không sử dụng phích cắm ; (5) Nếu phát hiện vỏ công cụ bị nứt, tay cầm bị hỏng, cần ngừng sử dụng và thay thế nó. (6) Những người không phải là nhân viên chuyên trách không được tự ý tháo rời hoặc sửa chữa các dụng cụ ; (7) Các bộ phận quay của các dụng cụ cầm tay cần được trang bị thiết bị bảo vệ ; (8) Nhân viên làm việc phải đeo các thiết bị bảo hộ cách điện theo quy định ; (9) Tại vị trí nguồn điện, nhất thiết phải lắp bộ bảo vệ chống rò rỉ điện. 30. Khi xúc đất di chuyển ngang trên sườn dốc, góc nghiêng của sườn dốc không được vượt quá bao nhiêu độ? Đáp: 30 độ. 31. Có những yêu cầu an toàn nào khi sử dụng các dụng cụ điện cầm tay ở những nơi ẩm ướt? Đáp: Ở những nơi ẩm ướt, nên sử dụng các dụng cụ thuộc loại II hoặc loại III. Nếu sử dụng các công cụ thuộc loại I, thì phải lắp đặt bộ bảo vệ chống rò rỉ điện với dòng điện kích hoạt không quá 30 miliampe và thời gian phản ứng không quá 0,1 giây. 32. Khi làm việc trong những nơi chật hẹp như lò hơi, các thùng chứa bằng kim loại, ống dẫn, v.v., cần phải áp dụng những biện pháp an toàn nào khi sử dụng các công cụ điện cầm tay? Đáp: Trong những nơi trên, nên sử dụng các công cụ thuộc loại III. Nếu sử dụng các công cụ thuộc loại II, thì bắt buộc phải lắp đặt bộ bảo vệ chống rò rỉ điện với dòng điện kích hoạt không quá 15 milliampere, và thời gian phản ứng không quá 0,1 giây. 33. Khi sử dụng bình khí, cần tuân thủ những quy định nào? Đáp: (1) Cấm đập hoặc va chạm vào bình khí, để tránh làm hư hại bình khí ; (2) Khi van bình chứa bị đóng băng vào mùa đông, nên sử dụng nước nóng hoặc các phương pháp an toàn khác để làm tan băng. Không được dùng lửa để hâm nóng, vì điều này có thể làm suy giảm các tính chất cơ học của vật liệu chế tạo bình chứa và gây tăng áp suất bên trong bình ; (3) Các bình khí không được để gần nguồn nhiệt. Các bình chứa khí dễ cháy, khí dùng để hỗ trợ chiến đấu, cần được giữ cách xa nguồn lửa ít nhất 10m ; (4) Vào mùa hè, cần tránh để da bị chiếu nắng quá mức ; (5) Khí bên trong bình không được để cạn sạch; phải để lại một lượng áp suất nhất định. Áp suất dư của các khí dễ cháy và khí trợ cháy nên được giữ ở mức khoảng 0,49 MPa (5 kg/c㎡). Còn đối với các bình chứa khí khác, áp suất dư có thể thấp hơn một chút ; (6) Không được sử dụng cần cẩu điện để di chuyển bình khí, nhằm tránh tình trạng bình khí rơi từ độ cao khi mất điện, gây hư hỏng hoặc nổ tung bình khí ; (7) Các bình chứa khí dễ xảy ra phản ứng tổng hợp không được đặt ở những nơi có bức xạ phóng xạ. 34. Chu kỳ kiểm tra các loại bình chứa khí là bao lâu? Đáp: (1) Đối với các bình chứa khí có tính ăn mòn, cần được kiểm tra mỗi hai năm một lần ; (2) Các bình chứa khí thông thường cần được kiểm tra mỗi ba năm một lần ; (3) Đối với bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng, nếu thời gian sử dụng chưa quá hai mươi năm, cần tiến hành kiểm tra mỗi năm năm một lần ; Trên hai mươi năm, kiểm tra mỗi hai năm một lần ; (4) Các bình chứa khí trơ phải được kiểm tra mỗi năm một lần. Khi sử dụng khí, nếu phát hiện có tình trạng ăn mòn, hư hỏng nghiêm trọng, hoặc nghi ngờ về độ tin cậy của nó, cần tiến hành kiểm tra sớm. 35. Quy trình vận hành an toàn đối với bình khí cần bao gồm những nội dung nào? (1) Các tiêu chuẩn và yêu cầu liên quan đến quy trình nạp khí vào bình chứa khí ; (2) Phương pháp nạp chất và quy trình thao tác, những điều cần lưu ý ; (3) Các mục và bộ phận cần được kiểm tra kỹ lưỡng khi sử dụng bình khí; các tình trạng bất thường có thể xảy ra trong quá trình sử dụng và các biện pháp phòng ngừa ; (4) Phương pháp niêm phong và bảo dưỡng bình khí khi không sử dụng. 6. Công tác tháo dỡ 1. Trong quá trình tháo dỡ tại công trường, cần tuân thủ trình tự nào để tháo dỡ từng tầng một? Đáp: Từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới. 2. Có những yêu cầu gì khi tháo khuôn? Đáp: (1) Trước khi tháo khuôn, cần có báo cáo độ bền của bê tông để kiểm tra độ bền của kết cấu ; (2) Dựng bệ làm việc vững chắc tại những nơi có độ cao trên 3m ; (3) Thiết lập chốt phòng ngừa và người giám sát tại khu vực tháo dỡ. 3. Có những yêu cầu nào khi tháo dỡ các tòa nhà? Đáp: (1) Khi thực hiện công việc tháo dỡ, công nhân cần đứng trên các giàn giáo được thiết lập riêng hoặc các cấu trúc vững chắc khác để thực hiện công việc ; (2) Tháo dỡ các rào chắn xung quanh, treo biển cảnh báo, và cử người trực tiếp giám sát; nghiêm cấm những người không liên quan ở lại khu vực này ; (3) Khi tháo dỡ các tòa nhà, cần thực hiện từ trên xuống dưới theo trình tự; việc tháo dỡ nhiều tầng cùng lúc là bị cấm. Khi tháo dỡ một bộ phận nào đó, cần ngăn không cho các bộ phận khác sụp đổ ; (4) Trong quá trình tháo dỡ, không được sử dụng hệ thống dây điện có sẵn trong tòa nhà đang được tháo dỡ để chiếu sáng tại chỗ; cần phải thiết lập hệ thống chiếu sáng riêng. 4. Cần lưu ý những vấn đề gì khi thiết lập hoặc tháo dỡ khuôn đỡ tại công trường xây dựng? Đáp: (1) Việc thiết lập khuôn mẫu phải được thực hiện theo quy trình đã định. Không được tiến hành các bước tiếp theo cho đến khi khuôn mẫu được cố định chắc chắn ; (2) Cấm tuyệt đối việc trèo lên hoặc xuống các bộ phận kết nối và đỡ. Đồng thời, cũng cấm việc lắp đặt hoặc tháo rời các khung khuôn trên cùng một mặt phẳng thẳng đứng ; (3) Khi chiều cao của cấu trúc vượt quá 3m, cần phải lắp đặt các thanh chống ở xung quanh, đồng thời thiết kế một nền làm việc phù hợp ; Dưới 3m có thể dùng bệ ngựa ; (4) Khi lắp đặt khuôn ván treo, cần phải có điểm tựa vững chắc ; Để thiết lập khuôn mẫu sân bay, cần phải dựng các cột chống ; giá hoặc giàn giáo ; Trên khuôn mẫu có các lỗ dành sẵn; chúng cần được lấp đầy sau khi lắp đặt nắp lại ; Các mép tạo thành sau khi tháo khuôn cần được lắp đặt lan can bảo vệ. 5. Trước khi tháo dỡ giàn giáo, cần chuẩn bị những gì? Đáp: (1) Cần kiểm tra toàn diện các bộ phận kết nối của giá đỡ, các chi tiết dùng để liên kết với tường, cũng như hệ thống chống đỡ, xem chúng có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hay không ; (2) Cần phải bổ sung đầy đủ thứ tự và các biện pháp tháo dỡ vào bản thiết kế tổ chức thi công, dựa trên kết quả kiểm tra. Chỉ sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt thì mới có thể tiến hành việc tháo dỡ ; (3) Người phụ trách công trình cần phải giải thích các quy định về an toàn trong quá trình tháo dỡ ; (4) Cần dọn sạch các vật dụng thừa trên giàn giáo và các chướng ngại vật trên mặt đất.