Bộ bay hơi MVR
Thread Content
Nguyên lý hoạt động của máy bay hơi MVR: MVR là viết tắt của Mechanical Vapor Recompression, tức là kỹ thuật nén lại hơi bằng phương pháp cơ học. Công nghệ bay hơi MVR hiện được coi là công nghệ tiết kiệm năng lượng nhất. Yếu tố then chốt của công nghệ này chính là việc nén lại hơi đã được tạo ra trong quá trình bay hơi, để sau đó sử dụng hơi đó làm nguồn nhiệt. So với phương pháp bay hơi đơn hiệu hoặc đa hiệu truyền thống, phương pháp này giúp tái sử dụng hơi nước vốn cần được làm mát bằng nước tuần hoàn. Bản chất tiết kiệm năng lượng của nó nằm ở việc, chỉ bằng cách cung cấp một lượng năng lượng cơ học nhỏ, giá trị nhiệt của hơi nước thứ cấp vốn sẽ bị loại bỏ có thể được nâng cao đáng kể. Nhờ đó, hơi nước này có thể được sử dụng lại như một nguồn nhiệt, và toàn bộ năng lượng tiềm ẩn trong đó có thể được tận dụng. Máy bay hơi MVR được phát triển dựa trên nền tảng của các máy bay hơi truyền thống một hiệu suất hoặc nhiều hiệu suất; nó có thêm bộ phận máy nén hơi, đồng thời giúp giảm việc sử dụng máy ngưng tụ. Việc lựa chọn loại bộ bay hơi khá linh hoạt; có thể chọn bộ bay hơi màng, bộ bay hơi tuần hoàn cưỡng bức, hoặc bộ bay hơi tuần hoàn tự nhiên, tùy thuộc vào đặc tính của từng loại vật liệu. Hiện nay, các loại máy nén phổ biến nhất là loại ly tâm và loại Rotary; với cả hai loại này, mức tăng nhiệt độ khi nén ở một cấp độ có thể lên đến 25°C. Nhưng mức tăng nhiệt độ khi nén của máy nén không phải càng cao càng tốt. Ngược lại, trong điều kiện diện tích trao đổi nhiệt bị hạn chế, chúng ta mong muốn mức tăng nhiệt độ của máy nén càng thấp càng tốt, nhờ đó chúng ta có thể tiết kiệm được nhiều năng lượng hơn. Đặc điểm sản phẩm 1) Tiêu thụ năng lượng thấp, chi phí vận hành thấp. 2) Thiết bị gọn nhẹ, chiếm diện tích nhỏ, ít cần các hệ thống công trình phụ trợ. 3)Khi vận hành, không cần hơi nước nguyên chất, cũng không cần nước làm mát với lưu lượng lớn. 4) Vận hành ổn định, mức độ tự động hóa cao. 5)Có thể bay hơi ở nhiệt độ dưới 40℃ mà không cần thiết bị làm lạnh, rất phù hợp với các chất nhạy nhiệt. 6) Nhiệt độ nước ngưng tụ có mối tương quan cao với nhiệt độ nguyên liệu; nhiệt độ nguyên liệu càng cao thì nhiệt độ nước ngưng tụ cũng càng cao. So sánh mức tiêu thụ năng lượng được thực hiện dựa trên quá trình bay hơi dung dịch natri clorua với lượng bay hơi 5 t/h và hàm lượng muối 10%. Các thông số được so sánh như sau:| Quy trình | Công suất vận hành (kW) | Lượng hơi nước tiêu thụ (t/h) | Chi phí vận hành (đồng/h) | Ghi chú |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Bay hơi đơn tầng | 17,6 | 6,0 | 912 | Giá điện: 0,7 đồng/kW·h; Giá hơi nước: 150 đồng/t |
| Bay hơi ba tầng | 17,6 | 2,0 | 312 | |
| Bay hơi bằng công nghệ MVR | 210,0 | 0,05 | 155 | |
Phương pháp này được sử dụng để cô đặc các chất có điểm sôi thấp, hoặc trong quá trình kết tinh. Ngay cả khi điểm sôi của chất ở áp suất khí quyển là 120°C, phương pháp này vẫn có thể được áp dụng. Được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hóa dầu, dược phẩm sinh học, tinh chế thực phẩm, bảo vệ môi trường, trong các quy trình như bay hơi tinh chế, kết tinh, chưng cất.