Tai nạn lao động! Nếu doanh nghiệp không chú ý đến 6 vấn đề này, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng
Thread Content
1. Rủi ro phát sinh khi người lao động không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động mà lẽ ra họ phải tham gia. Trong trường hợp người lao động của đơn vị sử dụng lao động bị tai nạn lao động trong khi chưa tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, thì đơn vị sử dụng lao động đó phải chi trả các khoản chi phí liên quan đến bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định tại “Quy chế bảo hiểm tai nạn lao động” và các quy định của tỉnh/thành phố. Sau khi các đơn vị sử dụng lao động này tham gia chương trình bảo hiểm tai nạn lao động và nộp đủ số tiền bảo hiểm cùng các khoản phạt chậm nộp, thì quỹ bảo hiểm tai nạn lao động cùng đơn vị sử dụng lao động sẽ cùng nhau chi trả các chi phí phát sinh theo quy định của “Quy chế bảo hiểm tai nạn lao động” và các quy định của tỉnh/thành phố. Cơ sở pháp lý: Điều 62 của “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động”. Nếu người sử dụng lao động không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của quy định này, cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội sẽ yêu cầu họ phải tham gia bảo hiểm trong thời hạn quy định, đồng thời phải nộp đủ số tiền bảo hiểm cần nộp. Từ ngày chậm nộp, họ sẽ phải trả thêm phí phạt hàng ngày là 0,05% số tiền chậm nộp. Nếu vẫn không nộp sau thời hạn quy định, họ sẽ bị phạt từ 1 đến 3 lần số tiền chậm nộp. Trong trường hợp nhân viên của đơn vị sử dụng lao động phải tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của các quy chế này, nhưng lại không tham gia, thì đơn vị sử dụng lao động đó phải chi trả các khoản chi phí liên quan đến bảo hiểm tai nạn lao động theo danh mục và tiêu chuẩn được quy định trong các quy chế này. Sau khi đơn vị sử dụng lao động tham gia chương trình bảo hiểm tai nạn lao động và nộp đủ các khoản phí bảo hiểm cũng như tiền phạt chậm nộp, thì quỹ bảo hiểm tai nạn lao động cùng đơn vị sử dụng lao động sẽ cùng nhau chi trả các chi phí phát sinh theo quy định của quy chế này. 2. Rủi ro khi không nộp đầy đủ và đúng hạn phí bảo hiểm lao động: Nếu người sử dụng lao động không nộp đầy đủ và đúng hạn phí bảo hiểm lao động, thì các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm lao động trong khoảng thời gian chưa nộp phí sẽ do chính người sử dụng lao động chi trả. Sau khi nộp đủ các khoản phí bảo hiểm lao động và tiền phạt chậm nộp, các chi phí bảo hiểm lao động phát sinh sau đó sẽ được thanh toán bởi quỹ bảo hiểm lao động và người sử dụng lao động, theo quy định của “Quy chế” cũng như các quy định của tỉnh/thành phố. 3. Rủi ro khi không nộp đơn yêu cầu xác định tai nạn lao động trong thời hạn quy định. Điều 17, khoản 4 của “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động” quy định rằng: “Nếu người sử dụng lao động không nộp đơn yêu cầu xác định tai nạn lao động trong thời hạn quy định tại khoản 1 của điều này, thì các chi phí liên quan đến việc hưởng trợ cấp cho người lao động trong trường hợp tai nạn lao động sẽ do chính người sử dụng lao động chịu trách nhiệm.” Kiến thức cần biết: Về “thời hạn”: Ý kiến về một số vấn đề liên quan đến việc thực hiện “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động”, Thông báo của Bộ Lao động – Xã hội số [2004]256. Điểm 6: Theo khoản 4, Điều 17 của quy định này, thời hạn mà người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan đến bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp là từ ngày xảy ra tai nạn hoặc ngày chẩn đoán được bệnh nghề nghiệp, cho đến ngày cơ quan quản lý lao động và an sinh xã hội tiếp nhận đơn yêu cầu xác định tai nạn lao động. Về khái niệm “chi phí phát sinh mới”, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã đưa ra ý kiến về một số vấn đề liên quan đến việc thực hiện “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động” (Thông báo số [2016]29 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Điểm 3 trong thông báo này nêu rằng: “Chi phí phát sinh mới” theo quy định tại Điều 62 của “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động” là những chi phí phát sinh sau khi người lao động tham gia chương trình bảo hiểm tai nạn lao động, đối với những trường hợp tai nạn xảy ra trước khi họ tham gia chương trình này. Trong số đó, các khoản chi phí được thanh toán từ quỹ bảo hiểm lao động sẽ được xử lý theo từng trường hợp cụ thể:(1) Trong trường hợp người lao động bị thương do công việc, sẽ được chi trả các khoản chi phí liên quan đến việc chữa trị chấn thương do công việc, chi phí phục hồi chức năng, tiền trợ cấp ăn uống trong thời gian nằm viện, chi phí di chuyển, ăn ở khi điều trị tại nơi khác so với khu vực được bảo hiểm, chi phí mua thiết bị hỗ trợ, chi phí chăm sóc cuộc sống, cùng với trợ cấp dành cho người lao động bị khuyết tật từ cấp độ 1 đến cấp độ 4. Ngoài ra, còn có khoản trợ cấp một lần khi chấm dứt hợp đồng lao động sau khi đã tham gia bảo hiểm.
(2) Trong trường hợp người lao động tử vong do công việc, sẽ được chi trả các khoản trợ cấp dành cho người thân phụ thuộc của họ, miễn là những người này đáp ứng các điều kiện cần thiết. Cảnh báo rủi ro: Mặc dù đơn vị sử dụng lao động đã tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, nhưng nếu đơn vị này không nộp phí bảo hiểm đúng hạn hoặc không nộp đơn xin công nhận tai nạn lao động trong thời hạn quy định, thì có thể xảy ra tình trạng quỹ bảo hiểm từ chối chi trả một phần số tiền cần thiết. Khuyến nghị: Các đơn vị sử dụng lao động cần kịp thời đăng ký bảo hiểm, nộp phí đúng hạn, báo cáo kịp thời về tình hình tăng giảm số lượng nhân viên và các sự cố xảy ra, đồng thời nhanh chóng xin cấp chứng nhận tai nạn lao động cho người lao động. Đặc biệt, cần xử lý cẩn trọng vấn đề bảo hiểm tai nạn lao động đối với những nhân viên mới vào làm việc. 4. Rủi ro khi người sử dụng lao động không chịu cung cấp bằng chứng
Theo Điều 17 của “Quy định về việc xác định tai nạn lao động”, nếu nhân viên hoặc người thân của họ cho rằng đó là tai nạn lao động, trong khi người sử dụng lao động lại không coi đó là tai nạn lao động, thì người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm cung cấp bằng chứng. Nếu người sử dụng lao động từ chối cung cấp bằng chứng, cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội có thể dựa vào các bằng chứng do người lao động bị thương cung cấp, hoặc các bằng chứng thu được qua quá trình điều tra, để đưa ra quyết định xác định đây là tai nạn lao động theo đúng pháp luật. Phân tích: Khi quan điểm của người lao động và người sử dụng lao động không trùng khớp, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm trong việc cung cấp bằng chứng. 5. Rủi ro khi người sử dụng lao động không hợp tác trong quá trình điều tra
Theo Điều 63 của “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động”, nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định tại Điều 19 của quy định này, và từ chối hợp tác với cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội trong việc điều tra và xác minh các vụ tai nạn, thì cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm, đồng thời áp đặt mức phạt từ 2.000 đến 20.000 nhân dân tệ. 6. Rủi ro do người sử dụng lao động hoặc người lao động nộp đơn xin bảo hiểm một cách gian dối. Những rủi ro chính bao gồm việc hủy bỏ quyền được hưởng bảo hiểm, bị phạt hành chính, và thậm chí bị truy tố về tội phạm hình sự. (1) Ý kiến của Bộ Nhân lực và An sinh xã hội về một số vấn đề liên quan đến việc thực hiện “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động” (Phần II) (Văn bản số [2016]29 của Bộ Nhân lực và An sinh xã hội). Điểm 10: Nếu người nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động hoặc chủ sử dụng lao động che giấu thông tin liên quan hoặc cung cấp tài liệu giả mạo, dẫn đến quyết định về việc công nhận tai nạn lao động bị sai lầm, thì cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội cần phải sửa chữa sai sót đó ngay khi phát hiện ra. Điều 9 của Quy định số 9 về việc xét xử các vụ án hành chính liên quan đến bảo hiểm lao động do Tòa án Tối cao ban hành: Nếu người nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động hoặc chủ sở hữu doanh nghiệp giấu giếm thông tin liên quan hoặc cung cấp tài liệu giả mạo, dẫn đến việc công nhận sai lầm về tai nạn lao động, thì cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội có thể sửa chữa sai sót đó theo đúng quy định pháp luật trong quá trình tố tụng. (2) Điều 60 của “Quy định về bảo hiểm tai nạn lao động”: Nếu người sử dụng lao động, người lao động bị tai nạn lao động hoặc người thân của họ lừa đảo để nhận trợ cấp từ chương trình bảo hiểm tai nạn lao động; hoặc nếu các cơ sở y tế, cơ sở cung cấp thiết bị hỗ trợ lừa đảo để chiếm dụng tiền từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, thì cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội sẽ yêu cầu họ hoàn trả số tiền đã lừa đảo. Họ sẽ bị phạt tiền từ 2 đến 5 lần số tiền đã lừa đảo. Nếu hành vi này gây ra hậu quả nghiêm trọng và cấu thành tội phạm, thì họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật. (3) Điều 87 của Luật Bảo hiểm xã hội của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định: Nếu các cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội, cùng với các cơ sở y tế, các đơn vị kinh doanh dược phẩm và các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm xã hội khác, sử dụng thủ đoạn lừa đảo, làm giả giấy tờ chứng minh hoặc các phương thức khác để chiếm đoạt tiền bảo hiểm xã hội, thì cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội sẽ yêu cầu họ trả lại số tiền đã chiếm đoạt. Họ còn bị phạt tiền từ hai lần đến năm lần số tiền đã chiếm đoạt. Nếu đó là các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm xã hội, thì hợp đồng cung cấp dịch vụ sẽ bị hủy bỏ. Những người chịu trách nhiệm trực tiếp, cùng với những người có chuyên môn liên quan, nếu còn giữ chức vụ nào, thì chức vụ đó sẽ bị tước bỏ theo quy định của pháp luật. (4) Giải thích của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về Điều 266 của Bộ luật Hình sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Việc lừa đảo, làm giả các tài liệu chứng minh hoặc sử dụng các thủ đoạn khác để chiếm đoạt tiền bảo hiểm xã hội như bảo hiểm hưu trí, y tế, tai nạn lao động, thất nghiệp, sinh đẻ, hoặc các quyền lợi an sinh xã hội khác, được coi là hành vi lừa đảo tài sản công hay tư theo quy định tại Điều 266 của Bộ luật Hình sự. Phụ lục: Điều 266 của Bộ luật Hình sự: Những kẻ lừa đảo tài sản của nhà nước hoặc cá nhân, nếu số tiền bị lừa đảo khá lớn, thì sẽ bị phạt tù từ ba năm trở xuống, hoặc bị giam giữ hoặc kiểm soát hành vi; đồng thời có thể bị phạt tiền. Nếu số tiền bị lừa đảo rất lớn hoặc có các tình tiết nghiêm trọng khác, thì người đó sẽ bị phạt tù từ ba năm đến mười năm, đồng thời bị phạt tiền. Nếu số tiền bị lừa đảo cực kỳ lớn hoặc có các tình tiết cực kỳ nghiêm trọng khác, thì người đó sẽ bị phạt tù từ mười năm trở lên, hoặc bị tù chung thân; đồng thời bị phạt tiền hoặc bị tịch thu tài sản. Nếu luật này có quy định khác, thì phải tuân theo các quy định đó. (5) Thông báo của Bộ Nhân lực và An sinh xã hội cùng Bộ Công an về việc tăng cường xử lý các vụ gian lận trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội (Thông báo số 14 của Bộ Nhân lực và An sinh xã hội). Các cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội phải chuyển các vụ án liên quan đến hành vi gian lận trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội sang cơ quan công an cùng cấp theo đúng quy định của pháp luật. Cơ quan công an phải kiểm tra kỹ lưỡng các vụ án được chuyển đến, tiến hành điều tra kịp thời. Đối với những trường hợp có bằng chứng rõ ràng về hành vi gian lận, cần phải truy cứu trách nhiệm hình sự và chuyển vụ án cho Viện kiểm sát để xét xử.