HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Kiến thức tiêu chuẩn hóa an toàn rất chi tiết

2016-09-01View Original

Thread Content

Kiến thức về tiêu chuẩn hóa an toàn lao động: Thế nào là tiêu chuẩn hóa? Hoạt động xây dựng những quy tắc chung và có thể được sử dụng lặp đi lặp lại để đảm bảo trật tự tốt nhất trong một phạm vi nhất định, đối với các vấn đề hiện tại hoặc tiềm ẩn, được gọi là tiêu chuẩn hóa. Nó bao gồm quá trình xây dựng, ban hành và thực hiện các tiêu chuẩn. Tầm quan trọng của việc tiêu chuẩn hóa là nâng cao tính phù hợp của các sản phẩm, quy trình và dịch vụ, ngăn chặn các rào cản thương mại, và thúc đẩy hợp tác kỹ thuật. Theo tiêu chuẩn GB/T 20000.1-2002 “Hướng dẫn về công tác tiêu chuẩn hóa – Phần 1: Từ vựng chung liên quan đến tiêu chuẩn hóa và các hoạt động liên quan”, khái niệm về tiêu chuẩn hóa được định nghĩa là: Hoạt động xây dựng những quy định có thể được sử dụng chung và lặp đi lặp lại, nhằm tạo ra trật tự tốt nhất trong một phạm vi nhất định, để giải quyết các vấn đề hiện tại hoặc tiềm ẩn. Vai trò chính của việc tiêu chuẩn hóa là phương tiện quan trọng và điều kiện cần thiết để tổ chức sản xuất một cách hiện đại ; Đó là tiền đề để phát triển hợp lý các loại sản phẩm và tổ chức quy trình sản xuất một cách chuyên nghiệp ; Đó là nền tảng giúp công ty thực hiện quản lý khoa học và quản lý hiện đại ; Đó là những biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính an toàn và vệ sinh ; Đó là **phương thức hiệu quả để sử dụng nguồn lực một cách hợp lý, tiết kiệm năng lượng và nguyên vật liệu** ; Là cầu nối để quảng bá các vật liệu mới, công nghệ mới và thành tựu nghiên cứu khoa học mới ; Đó là chìa khóa để loại bỏ các rào cản thương mại và thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế. Thế nào là tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất? Đó là việc xây dựng hệ thống trách nhiệm về an toàn lao động, ban hành các quy định và quy trình vận hành liên quan đến an toàn, kiểm tra và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn, giám sát các nguồn nguy hiểm lớn. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế phòng ngừa, điều chỉnh các hoạt động sản xuất sao cho tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn liên quan đến an toàn lao động. Như vậy, con người, máy móc, vật liệu và môi trường sống sẽ ở trong trạng thái tốt nhất để có thể tiếp tục cải thiện và nâng cao mức độ tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong doanh nghiệp. Tiêu chuẩn hóa an toàn lao động thể hiện nguyên tắc “an toàn là ưu tiên hàng đầu, phòng ngừa là chìa khóa, quản lý toàn diện”, cùng quan điểm phát triển dựa trên con người. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh việc quản lý công tác an toàn lao động một cách có hệ thống, khoa học và tuân thủ các quy định pháp luật; đồng thời chú trọng đến việc quản lý rủi ro và kiểm soát quy trình sản xuất. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này phù hợp với các quy luật cơ bản của quản lý an toàn, đại diện cho hướng phát triển của quản lý an toàn hiện đại. Đây chính là sự kết hợp giữa các phương pháp quản lý an toàn tiên tiến với các phương pháp quản lý truyền thống của Trung Quốc, cũng như với điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp nâng cao mức độ an toàn lao động trong các doanh nghiệp, từ đó góp phần cải thiện tổng thể tình hình an toàn lao động ở nước ta. Nội dung chính bao gồm 13 khía cạnh như: mục tiêu, cơ cấu tổ chức và trách nhiệm; chi phí đầu tư cho an toàn sản xuất; các quy định pháp luật và hệ thống quản lý an toàn; công tác đào tạo và huấn luyện; thiết bị và cơ sở vật chất dùng trong sản xuất; an toàn trong quá trình làm việc; việc kiểm tra và xử lý các nguy cơ tiềm ẩn; giám sát các nguồn nguy hiểm lớn; sức khỏe nghề nghiệp; công tác cứu hộ khẩn cấp; việc báo cáo, điều tra và xử lý các tai nạn; đánh giá hiệu suất và cải tiến liên tục. Các doanh nghiệp được tiêu chuẩn hóa được phân cấp như thế nào? Các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn sản xuất được chia thành doanh nghiệp cấp một, doanh nghiệp cấp hai và doanh nghiệp cấp ba. Các doanh nghiệp hạng một được **Tổng cục Giám sát quản lý an toàn sản xuất (sau đây gọi là Tổng cục)** xem xét và công bố ; Các doanh nghiệp cấp hai sẽ được các cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc tỉnh (khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở, cùng với Tập đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương (sau đây gọi là các cơ quan quản lý an toàn cấp tỉnh) kiểm tra và công bố thông tin về chúng ; Các doanh nghiệp cấp ba sẽ được cơ quan quản lý, giám sát an toàn lao động của thành phố có chức năng quản lý khu vực đó (gọi tắt là cơ quan quản lý an toàn cấp thành phố) kiểm tra và công bố danh sách. Tại sao cần xây dựng tiêu chuẩn hóa an toàn trong sản xuất? Đặc điểm của việc tiêu chuẩn hóa an toàn trong sản xuất là gì? So với các tiêu chuẩn hóa về chất lượng doanh nghiệp, quản lý doanh nghiệp và công việc trong doanh nghiệp theo cách truyền thống, việc tiêu chuẩn hóa an toàn lao động có những đặc điểm nổi bật sau: 1. Tính bắt buộc: Theo các quy định như “Quyết định của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường công tác an toàn lao động”, “Hướng dẫn của Cơ quan Quản lý An toàn Lao động về việc triển khai các hoạt động tiêu chuẩn hóa an toàn và chất lượng”, các doanh nghiệp buộc phải thực hiện các hoạt động tiêu chuẩn hóa an toàn lao động. Hoạt động tiêu chuẩn hóa an toàn lao động là việc doanh nghiệp, dựa trên các **quy định pháp luật và tiêu chuẩn có hiệu lực, xây dựng những quy trình thao tác cũng như tiêu chuẩn cho từng công việc và vị trí công tác phù hợp với đặc điểm riêng của mình. Điều này giúp kiểm soát hành vi của người lao động, đảm bảo điều kiện an toàn tại nơi làm việc, đồng thời từng bước cải thiện và nâng cao các tiêu chuẩn đó. Thông qua các hoạt động hàng ngày, công tác an toàn lao động sẽ được tiêu chuẩn hóa, hệ thống hóa và duy trì một cách bền vững. Hoạt động chuẩn hóa an toàn lao động về bản chất chính là việc thực hiện các quy định pháp luật và tiêu chuẩn liên quan đến an toàn lao động. Yếu tố cốt lõi của hoạt động này chính là việc kiểm tra và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn dựa trên các tiêu chuẩn đã đặt ra. Mục đích của hoạt động này là giúp doanh nghiệp không ngừng nâng cao mức độ an toàn trong sản xuất, đạt được các tiêu chuẩn an toàn và từ đó đảm bảo an toàn thực sự. 2. Tính chất tập thể: Các hoạt động chuẩn hóa an toàn lao động yêu cầu toàn bộ nhân viên trong doanh nghiệp phải tham gia. Tất cả nhân viên, dù là người quản lý hay người thực hiện công việc trực tiếp, đều cần nắm vững các quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến công việc của mình. Họ cần kiểm tra xem trong quy trình sản xuất, các bước thực hiện công việc có những yếu tố gây nguy hiểm hay không. Những quy trình, bước thực hiện công việc không tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật cần được điều chỉnh, cải thiện nhằm nâng cao mức độ an toàn. Thông qua các hoạt động chuẩn hóa an toàn lao động, một mặt giúp nuôi dưỡng và củng cố ý thức tuân thủ pháp luật ở tất cả nhân viên; đồng thời khuyến khích họ có tư duy “An toàn là trên hết”, “Không có vấn đề gì liên quan đến an toàn là nhỏ”, “Tôi muốn được an toàn” ; Mặt khác, cần giúp toàn thể nhân viên nắm vững các kiến thức an toàn phù hợp với vị trí công việc của mình, cũng như kỹ năng phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn. Ngoài ra, họ cũng cần được trang bị kỹ năng tự sơ cứu và thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp. 3. Tính hệ thống: Các hoạt động tiêu chuẩn hóa an toàn trong sản xuất bao phủ mọi khía cạnh của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; không chỉ bao gồm các hoạt động sản xuất mà còn cả các hoạt động quản lý nữa ; Không chỉ bao gồm việc tiêu chuẩn hóa an toàn ở các khâu công nghệ, mà còn bao gồm cả việc tiêu chuẩn hóa an toàn ở các khâu hậu cần ; Không chỉ bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn bao gồm các quy trình vận hành ; Không chỉ liên quan đến các quy trình vận hành an toàn tại mỗi vị trí công việc, mà còn liên quan đến trách nhiệm và hành động của từng nhân viên, v.v. Như vậy có thể thấy rằng, việc tiêu chuẩn hóa an toàn lao động bao trùm mọi khía cạnh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cũng như mọi vị trí công việc và mọi nhân viên. Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn lao động ở mọi mức độ, trong suốt toàn bộ quy trình sản xuất. 4. Tính linh hoạt: Nội dung cụ thể của các hoạt động nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động ở mỗi doanh nghiệp có thể khác nhau. Mỗi doanh nghiệp, mỗi ngành nghề, mỗi khu vực đều có những đặc điểm riêng. Ngay cả trong cùng một doanh nghiệp, theo sự thay đổi của môi trường, sự phát triển của công nghệ và những thay đổi trong chính bản thân doanh nghiệp, nội dung của các hoạt động chuẩn hóa cũng sẽ ngày càng được bổ sung, hoàn thiện và nâng cao. Trong quá trình thực hiện các hoạt động chuẩn hóa an toàn lao động, các doanh nghiệp được phép và khuyến khích điều chỉnh linh hoạt, đồng thời phát triển mới các hình thức, phương pháp và nội dung cụ thể của các hoạt động này, dựa trên tình hình thực tế và đặc điểm sản xuất của mình, theo mô hình học hỏi – thực hành – cải tiến – nâng cao. Ý nghĩa của việc xây dựng tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất là gì? I. Việc đạt tiêu chuẩn an toàn lao động trong doanh nghiệp là con đường cần thiết để thực hiện trách nhiệm chính của doanh nghiệp trong lĩnh vực an toàn lao động. Các quy định pháp luật liên quan đến an toàn lao động yêu cầu phải quản lý an toàn trong doanh nghiệp một cách nghiêm ngặt, đồng thời đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Doanh nghiệp là chủ thể chịu trách nhiệm về an toàn lao động, đồng thời cũng là chủ thể triển khai công tác chuẩn hóa an toàn lao động. Cần phải tăng cường việc chuẩn hóa an toàn lao động ở mọi vị trí và khâu trong doanh nghiệp, nhằm nâng cao mức độ quản lý an toàn, từ đó giúp doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm của mình trong lĩnh vực an toàn lao động. Thứ hai, việc tiêu chuẩn hóa an toàn lao động trong doanh nghiệp là một hệ thống lâu dài nhằm củng cố các công tác cơ bản liên quan đến an toàn lao động. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hóa an toàn lao động bao gồm nhiều khía cạnh như nâng cao trình độ an toàn của người lao động, cải thiện chất lượng các thiết bị và công cụ sử dụng trong sản xuất, cải tạo môi trường làm việc, và đảm bảo rằng mọi trách nhiệm liên quan đến an toàn lao động được thực hiện một cách nghiêm túc. Đây là một công việc mang tính hệ thống và lâu dài, góp phần giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ an toàn trong hoạt động sản xuất. III. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong doanh nghiệp là cơ sở quan trọng để thực hiện các biện pháp hướng dẫn và giám sát an toàn lao động một cách có hệ thống. Việc đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động giúp phân loại các doanh nghiệp thành các cấp độ khác nhau. Điều này giúp phản ánh một cách khách quan và chính xác tình hình an toàn lao động tại các khu vực khác nhau, cũng như số lượng doanh nghiệp có mức độ an toàn lao động khác nhau. Từ đó, có thể có được những dữ liệu cơ bản hữu ích để tăng cường công tác giám sát an toàn lao động. IV. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong doanh nghiệp là biện pháp quan trọng để ngăn chặn các tai nạn xảy ra. Việc triển khai mạnh mẽ việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn này sẽ giúp điều chỉnh hành vi an toàn của người lao động, nâng cao mức độ cơ giới hóa và số hóa, từ đó giúp phát hiện và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn tại nơi làm việc. Điều này góp phần xây dựng một hệ thống quản lý an toàn lao động bền vững, từ đó ngăn chặn hiệu quả các tai nạn và giúp cải thiện tình hình an toàn lao động trên toàn quốc một cách ổn định. Tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất giải quyết những vấn đề gì cho doanh nghiệp? Tăng cường xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất là biện pháp quan trọng nhằm tăng cường giám sát ngành nghề, ngăn chặn các tai nạn lao động, và góp phần ổn định, cải thiện tình hình an toàn sản xuất trong khu vực. Khi công tác tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất được triển khai một cách toàn diện và sâu rộng, những vấn đề cơ bản, chung và mang tính nền tảng trong lĩnh vực an toàn sản xuất ngày càng bị phơi bày. Thứ nhất, mức độ an toàn trong sản xuất của các doanh nghiệp vẫn chưa cao; công nghệ sản xuất lạc hậu, thiết bị và cơ sở vật chất dành cho việc đảm bảo an toàn trong sản xuất còn yếu kém. Các vấn đề liên quan đến quản lý an toàn trong sản xuất cũng chưa được giải quyết triệt để. Thứ hai là một số doanh nghiệp thiếu nhận thức về các tiêu chuẩn an toàn, không hiểu rõ các tiêu chuẩn đó, hoặc dù có tiêu chuẩn nhưng cũng không tuân thủ; tình trạng vi phạm các quy định an toàn diễn ra khá phổ biến. Thứ ba là các quy định liên quan đến việc thúc đẩy công tác tiêu chuẩn hóa, cùng các chính sách và biện pháp hỗ trợ đi kèm, vẫn cần được tăng cường và hoàn thiện hơn nữa. Những vấn đề phổ biến ở các doanh nghiệp này đã cản trở nghiêm trọng việc thực hiện các tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, và do đó các tai nạn lao động xảy ra thường xuyên. Để loại bỏ các nguy cơ tai nạn trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, kiểm soát hiệu quả các rủi ro về an toàn, và đạt được mức độ an toàn tối ưu, thì cần phải triển khai một cách toàn diện công tác xây dựng hệ thống quản lý an toàn trong sản xuất. Coi công tác tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất như một công việc quan trọng nhằm nâng cao khả năng phát triển an toàn của doanh nghiệp, đồng thời coi đó là nhiệm vụ chính trong việc thực hiện quan điểm phát triển bền vững và xây dựng cơ chế quản lý an toàn sản xuất lâu dài cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng và tính cấp bách của việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động. Họ cần nâng cao ý thức trách nhiệm và sứ mệnh của mình, tận dụng các điều kiện và cơ hội thuận lợi, tăng cường sự lãnh đạo, áp dụng các biện pháp hiệu quả, huy động mọi người cùng tham gia, từ đó nỗ lực hết sức để thúc đẩy công tác nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động. Yêu cầu chung của Hội đồng Nhà nước và các cơ quan liên quan đối với việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất là gì? Vào ngày 1 tháng 10 năm 2011, Văn phòng Hội đồng Nhà nước đã ban hành “Kế hoạch an toàn sản xuất trong kỳ 5 năm lần thứ XII” (sau đây gọi tắt là “Kế hoạch”). Trong Kế hoạch này, người ta đề xuất cần quy định rõ các quy tắc liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất của các doanh nghiệp, nhằm đạt được mục tiêu về tiêu chuẩn an toàn tại từng vị trí công việc, theo từng chuyên ngành, và ở cấp độ toàn doanh nghiệp. “Kế hoạch” này coi việc đưa các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn sản xuất vào diện các dự án trọng điểm trong kỳ “12 năm tới”. Kế hoạch này nêu rõ rằng, đến năm 2011, tất cả các doanh nghiệp khai thác than đều phải đạt tiêu chuẩn an toàn cấp ba trở lên ; Đến năm 2013, tất cả các doanh nghiệp thuộc 8 ngành công nghiệp thương mại gồm khai thác mỏ không phải than, hóa chất nguy hiểm, pháo hoa và đồ chơi nổ; cùng các ngành luyện kim, vật liệu màu, vật liệu xây dựng, máy móc, công nghiệp nhẹ, dệt may, thuốc lá và thương mại – đều đạt tiêu chuẩn an toàn cấp ba trở lên ; Đến năm 2015, tất cả các doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực như giao thông vận tải, xây dựng, cũng như 8 ngành công nghiệp thương mại khác, đều đạt tiêu chuẩn an toàn theo quy định. Ngoài ra, Bộ Quốc vụ viện cùng Ủy ban An toàn sản xuất thuộc Bộ Quốc vụ viện và các cơ quan liên quan khác cũng đã đưa ra những yêu cầu chung đối với công tác chuẩn hóa an toàn sản xuất trong các doanh nghiệp thông qua các văn bản mà họ ban hành. Cụ thể như sau: Thứ nhất, mức độ an toàn sản xuất của các doanh nghiệp vẫn chưa cao; công nghệ sản xuất lạc hậu, thiết bị phục vụ an toàn sản xuất yếu kém, và công tác quản lý an toàn sản xuất cũng chưa được thực hiện một cách hiệu quả. Những vấn đề này vẫn chưa được giải quyết triệt để. Thứ hai là một số doanh nghiệp thiếu nhận thức về các tiêu chuẩn an toàn, không hiểu rõ các tiêu chuẩn đó, hoặc dù có tiêu chuẩn nhưng cũng không tuân thủ; tình trạng vi phạm các quy định an toàn diễn ra khá phổ biến. Thứ ba là các quy định liên quan đến việc thúc đẩy công tác tiêu chuẩn hóa, cùng các chính sách và biện pháp hỗ trợ đi kèm, vẫn cần được tăng cường và hoàn thiện hơn nữa. Những vấn đề phổ biến ở các doanh nghiệp này đã cản trở nghiêm trọng việc thực hiện các tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, và do đó các tai nạn lao động xảy ra thường xuyên. Để loại bỏ các nguy cơ tai nạn trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, kiểm soát hiệu quả các rủi ro về an toàn, và đạt được mức độ an toàn tối ưu, thì cần phải triển khai một cách toàn diện công tác xây dựng hệ thống quản lý an toàn trong sản xuất. Coi công tác tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất như một công việc quan trọng nhằm nâng cao khả năng phát triển an toàn của doanh nghiệp, đồng thời coi đó là nhiệm vụ chính trong việc thực hiện quan điểm phát triển bền vững và xây dựng cơ chế quản lý an toàn sản xuất lâu dài cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng và tính cấp bách của việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động. Họ cần nâng cao ý thức trách nhiệm và sứ mệnh của mình, tận dụng các điều kiện và cơ hội thuận lợi, tăng cường sự lãnh đạo, áp dụng các biện pháp hiệu quả, huy động mọi người cùng tham gia, từ đó nỗ lực hết sức để thúc đẩy công tác nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động. I. “Quyết định của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường công tác an toàn lao động” Ngày 19 tháng 1 năm 2004, Hội đồng Nhà nước đã ban hành “Quyết định về việc tăng cường công tác an toàn lao động” (Quốc phát số 2). Đây là văn bản mang tính chất chỉ đạo trong lĩnh vực an toàn lao động. Trong “Quyết định”, mục “Tăng cường quản lý, thực hiện trách nhiệm chính của các đơn vị sản xuất kinh doanh trong việc đảm bảo an toàn lao động” nêu rõ: “Cần triển khai các hoạt động nhằm chuẩn hóa về mặt an toàn và chất lượng.” Xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn lao động cũng như các tiêu chuẩn chất lượng trong các ngành, lĩnh vực trọng yếu. Đồng thời, thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn này tại tất cả các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại, giao thông vận tải, xây dựng, v.v., trên toàn quốc. Các khâu trong quy trình sản xuất của doanh nghiệp, cũng như các vị trí công việc khác nhau, đều cần phải xây dựng hệ thống trách nhiệm nghiêm ngặt về an toàn và chất lượng sản xuất. Các hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như các hành vi liên quan phải tuân thủ các quy định của pháp luật về an toàn lao động và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, nhằm đảm bảo mọi thứ được thực hiện một cách có quy chuẩn và chuẩn hóa. ” 《Quyết định》 lần đầu tiên đưa ra khái niệm về các hoạt động chuẩn hóa an toàn. Hoạt động được **thúc đẩy, việc đạt tiêu chuẩn do doanh nghiệp tự quyết định** ; Tiêu chuẩn truyền thống là yêu cầu của việc quản lý ngành, được chia thành tiêu chuẩn về chất lượng, tiêu chuẩn về an toàn và tiêu chuẩn về hiệu suất. II. “Văn bản của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường hơn nữa công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp” Ngày 19 tháng 7 năm 2010, Hội đồng Nhà nước đã ban hành văn bản “Về việc tăng cường hơn nữa công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp” (Quốc vụ phán số 23). “Thông báo” này là văn bản chỉ đạo quan trọng khác mà Chính phủ ban hành nhằm thúc đẩy công tác an toàn lao động trên toàn quốc. Đây là văn bản được ban hành sau “Quyết định của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường hơn nữa công tác an toàn lao động năm 2004”, cũng như 12 biện pháp cơ bản nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến an toàn lao động được đề xuất tại phiên họp thường kỳ lần thứ 116 của Hội đồng Nhà nước vào năm 2005. Văn bản này có ý nghĩa rất quan trọng và tác động sâu rộng; chắc chắn sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp, từ đó giúp cải thiện tình hình an toàn lao động trên toàn quốc một cách ổn định. 《Thông báo》 nhấn mạnh trong mục “Kiểm soát nghiêm ngặt an toàn của doanh nghiệp”: “Cần thực hiện toàn diện các yêu cầu về an toàn.” Tiến hành một cách triệt để công tác xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động dựa trên các tiêu chuẩn về chất lượng công việc, chuyên môn và điều kiện hoạt động của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp không đạt được các tiêu chuẩn này trong thời hạn quy định sẽ bị tạm thu hồi giấy phép sản xuất và giấy phép quản lý an toàn lao động, đồng thời bị yêu cầu ngừng hoạt động để khắc phục sai sót ; Đối với những đơn vị chưa đạt tiêu chuẩn sau thời hạn yêu cầu khắc phục, cơ quan chức năng địa phương **phải ra lệnh đóng cửa chúng theo quy định của pháp luật. ” 《Thông báo》 cũng yêu cầu trong việc “thực hiện công tác giám sát quản lý một cách hiệu quả hơn”: “Cần tăng cường việc quản lý an toàn sản xuất tại cấp độ địa phương.” Các cơ quan giám sát và thanh tra an toàn lao động, các cơ quan có trách nhiệm giám sát an toàn lao động cùng các cơ quan quản lý ngành nghề liên quan cần thực hiện công tác giám sát, kiểm tra và quản lý chặt chẽ đối với các doanh nghiệp trong khu vực, bao gồm cả các doanh nghiệp thuộc sở hữu của chính phủ trung ương và các tỉnh. Các cơ quan này cần tiến hành đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động của các doanh nghiệp, sau đó công bố kết quả đánh giá ra công chúng. Đồng thời, kết quả đánh giá này cũng được gửi cho các cơ quan quản lý trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, tài chính… như một căn cứ quan trọng để xếp hạng tín dụng của các doanh nghiệp. ” 《Thông báo》 đưa ra những quy định và yêu cầu rất rõ ràng, cụ thể và nghiêm ngặt về việc đạt tiêu chuẩn an toàn, từ hai khía cạnh là quản lý an toàn của doanh nghiệp và giám sát an toàn của các bộ phận liên quan. III. “Ý kiến của Hội đồng Nhà nước về việc kiên trì phát triển bền vững và an toàn, nhằm thúc đẩy tình hình an toàn lao động ngày càng được cải thiện một cách ổn định” Để thực hiện sâu rộng quan điểm phát triển bền vững, đạt được mục tiêu phát triển an toàn, và thúc đẩy tình hình an toàn lao động ngày càng được cải thiện một cách ổn định trên toàn quốc, vào ngày 26 tháng 11 năm 2011, Hội đồng Nhà nước đã ban hành “Ý kiến về việc kiên trì phát triển bền vững và an toàn, nhằm thúc đẩy tình hình an toàn lao động ngày càng được cải thiện một cách ổn định” (Quyết định số 40, sau đây gọi tắt là “Ý kiến”). “Ý kiến” gồm 10 phần, 33 điều, bao gồm: nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc duy trì phát triển khoa học và an toàn; các nguyên tắc chỉ đạo và nguyên tắc cơ bản; tiếp tục tăng cường xây dựng hệ thống pháp luật liên quan đến an toàn lao động; thực hiện triệt để trách nhiệm trong lĩnh vực an toàn lao động; tập trung củng cố nền tảng an toàn lao động; triển khai các biện pháp đặc biệt nhằm nâng cao mức độ an toàn trong các ngành công nghiệp trọng yếu; tăng cường mạnh mẽ khả năng đảm bảo an toàn; xây dựng hệ thống ứng phó khẩn cấp hiệu quả hơn; tích cực thúc đẩy việc xây dựng văn hóa an toàn; tăng cường sự lãnh đạo và giám sát trong lĩnh vực an toàn. “Ý kiến” này là văn bản quan trọng mà Chính phủ ban hành, tiếp nối sau “Quyết định của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường công tác an toàn lao động” (Quốc phát số 2, gọi tắt là “Quyết định”) và “Thông báo của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp” (Quốc phát số 23, gọi tắt là “Thông báo”). Văn bản này thể hiện rõ sự quan tâm sâu sắc của **** và Chính phủ đối với công tác an toàn lao động. 《Ý kiến》 này, từ góc độ chiến lược và tổng thể trong việc thực hiện quan điểm phát triển bền vững, một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển an toàn cũng như tầm quan trọng cực kỳ lớn của công tác đảm bảo an toàn lao động. Văn bản này cũng xác định rõ tư tưởng chỉ đạo và các nguyên tắc cơ bản cho công tác đảm bảo an toàn lao động trong giai đoạn hiện nay. Ngoài ra, văn bản còn đề xuất một loạt chính sách và biện pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng công tác đảm bảo an toàn lao động, thúc đẩy sự phát triển an toàn. Đây là văn bản mang tính chất chỉ đạo, có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn công tác đảm bảo an toàn lao động trên toàn quốc trong giai đoạn “Kế hoạch 12 năm” cũng như trong những giai đoạn sau này; văn bản này được xây dựng để phù hợp với “Kế hoạch đảm bảo an toàn lao động 12 năm” do Hội đồng Nhà nước ban hành (Văn bản số 47). 《Ý kiến》 nhấn mạnh cần tập trung củng cố công tác quản lý cơ sở an toàn, đồng thời tiếp tục thúc đẩy việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn sản xuất theo tiêu chuẩn. Trong lĩnh vực giao thông vận tải thuộc Bộ Công nghiệp và Thương mại, việc đạt các tiêu chuẩn về vị trí công việc, chuyên môn cũng như chất lượng hoạt động của doanh nghiệp được thực hiện một cách rộng rãi. Đối với những doanh nghiệp không đạt được các tiêu chuẩn này trong thời hạn quy định, sẽ bị tạm thu hồi giấy phép sản xuất và giấy phép an toàn lao động; đồng thời bị yêu cầu ngừng hoạt động để khắc phục sai sót ; Đối với những nơi chưa đạt tiêu chuẩn sau thời hạn yêu cầu khắc phục, cần phải đóng cửa chúng theo quy định của pháp luật. Tăng cường việc đánh giá, xếp hạng theo tiêu chuẩn an toàn; kết quả đánh giá sẽ được báo cáo cho các cơ quan quản lý như ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bảo lãnh, v.v., nhằm phục vụ sebagai cơ sở quan trọng để xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp. IV. “Ý kiến chỉ đạo của Ủy ban An toàn Quốc vụ viện về việc triển khai mạnh mẽ công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp” Nhằm thực hiện triệt để Nghị định của Quốc vụ viện về việc tăng cường công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp (Quốc vụ viện ban hành năm 2010, số 23; sau đây gọi tắt là “Nghị định của Quốc vụ viện”) và Thông báo của Văn phòng Quốc vụ viện về việc tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động liên quan đến an toàn lao động (Văn phòng Quốc vụ viện ban hành năm 2011, số 11; sau đây gọi tắt là “Thông báo của Văn phòng Quốc vụ viện”), nhằm thúc đẩy mạnh mẽ công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động liên quan đến an toàn lao động, cải thiện điều kiện an toàn lao động, tăng cường công tác quản lý an toàn, từ đó ngăn chặn hiệu quả các tai nạn nghiêm trọng xảy ra. Vì vậy, vào ngày 3 tháng 5 năm 2011, Ủy ban An toàn Quốc vụ viện đã ban hành “Ý kiến chỉ đạo của Ủy ban An toàn Quốc vụ viện về việc triển khai mạnh mẽ công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp” (số 4 của Ủy ban An toàn; sau đây gọi tắt là “Ý kiến”). 《Ý kiến》 này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp. Đồng thời, văn bản cũng nêu rõ các yêu cầu tổng thể và mục tiêu cần đạt được, cùng với các phương pháp thực hiện cụ thể và các yêu cầu liên quan đến công tác này. Nội dung chi tiết sẽ được trình bày rõ hơn ở phần tiếp theo. V. “Ý kiến thực hiện của Văn phòng Ủy ban An toàn Quốc về việc triển khai một cách toàn diện công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động tại các doanh nghiệp công nghiệp và thương mại trong lĩnh vực luyện kim trên toàn quốc”. Nhằm thực hiện triệt để tinh thần của “Thông báo của Hội đồng Nhà nước về việc tăng cường công tác an toàn lao động trong các doanh nghiệp” (Quốc phát (2010) số 23) và “Thông báo của Văn phòng Hội đồng Nhà nước về việc tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động liên quan đến an toàn lao động” (Quốc văn phòng phát (2011) số 11), đồng thời tuân thủ các yêu cầu chung trong “Hướng dẫn của Ủy ban An toàn Nhà nước về việc triển khai công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp” (An ủy (2011) số 4), và xét đến đặc điểm của các doanh nghiệp thuộc các ngành luyện kim, kim loại màu, vật liệu xây dựng, máy móc, công nghiệp nhẹ, dệt may, nông nghiệp, thương mại… (gọi chung là doanh nghiệp công nghiệp-thương mại), vào tháng 5 năm 2011, Văn phòng Ủy ban An toàn Nhà nước đã ban hành “Ý kiến về việc triển khai công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp-thương mại trên toàn quốc” (An ủy văn phòng (2011) số 18). Ý kiến này yêu cầu cần thực hiện triệt để tinh thần của các văn bản Quốc vụ viện số 23 và Văn phòng Chính phủ số 11. Cần coi việc thực hiện trách nhiệm chính của doanh nghiệp trong công tác an toàn lao động là mục tiêu chính; đồng thời, cần tập trung vào việc đổi mới hệ thống quản lý an toàn lao động. Cần dựa vào “Quy chuẩn cơ bản về tiêu chuẩn hóa an toàn lao động của doanh nghiệp” (AQ/T9006-2010, gọi tắt là “Quy chuẩn cơ bản”) để xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hóa an toàn lao động trong các doanh nghiệp. Nhờ đó, có thể tạo nền tảng vững chắc cho công tác an toàn lao động, nâng cao khả năng phòng ngừa tai nạn của doanh nghiệp, cũng như nâng cao chất lượng quản lý an toàn lao động. Điều này sẽ góp phần tạo điều kiện an toàn cho việc chuyển đổi và nâng cấp doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế. Quy trình xây dựng tiêu chuẩn an toàn lao động: Chuẩn bị kế hoạch và xác định mục tiêu. Trong giai đoạn chuẩn bị, cần thành lập nhóm lãnh đạo, với người đứng đầu doanh nghiệp giữ chức trưởng nhóm. Các trưởng bộ phận liên quan cũng sẽ tham gia vào nhóm này, nhằm đảm bảo có sự hỗ trợ về mặt tổ chức cho việc xây dựng tiêu chuẩn an toàn lao động ; Thành lập nhóm thực hiện, gồm các trưởng bộ phận và nhân viên, chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề cụ thể trong quá trình xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn sản xuất. Xác định các mục tiêu trong việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động theo tiêu chuẩn, từ đó xây dựng kế hoạch thực hiện các mục tiêu đó. Phân công rõ trách nhiệm cho từng bộ phận trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động, nhằm đảm bảo rằng mọi bộ phận đều thực hiện tốt nhiệm vụ của mình và hoàn thành các mục tiêu đã đề ra ở từng giai đoạn. Điểm cần chú ý và những vấn đề cần lưu ý: Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ người quản lý cấp cao của doanh nghiệp cùng sự phối hợp của toàn bộ ban lãnh đạo. Do đó, cần tổ chức cuộc họp đầu tiên về việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động nhằm lập kế hoạch và xác định các mục tiêu cần đạt được. STT Thứ tự công việc Người chịu trách nhiệm Nội dung công việc cần chú ý Những điều cần lưu ý
1 Quyết định của lãnh đạo: Thông thường, người ra quyết định là nhà quản lý cấp cao nhất. Quyết định này nhằm xây dựng các tiêu chuẩn an toàn lao động và hình thành các văn bản quy định liên quan. Bổ nhiệm người đại diện phụ trách công tác chuẩn hóa an toàn lao động; xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các bộ phận trong tổ chức, cũng như chức năng của văn phòng tổ chức và nhóm lãnh đạo. 2. Xây dựng các văn bản quy định liên quan. Thành lập nhóm công tác về tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất (xây dựng các văn bản quy định). Người đại diện của ban quản lý cần được trang bị đầy đủ nguồn lực, bao gồm nhân lực, vật lực, tài chính… Cần tổ chức các khóa đào tạo cho những người chịu trách nhiệm đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn sản xuất; khi cần thiết, có thể thuê giảng viên từ bên ngoài để đào tạo. Xây dựng kế hoạch thực hiện việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất (xem mẫu 1).

3. Xác định các nguyên tắc và mục tiêu trong việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất. Người chịu trách nhiệm về việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất cần hiểu rõ các yêu cầu cụ thể từ các cơ quan quản lý an toàn trong khu vực và ngành nghề mà doanh nghiệp hoạt động. Dựa vào tình hình thực tế của doanh nghiệp, xác định những mục tiêu có thể đạt được. Các mục tiêu này cần được công bố trong phạm vi cần thiết.

4. Phân bổ các yếu tố liên quan đến việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất và công bố chúng. Người chịu trách nhiệm về việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất cần điều chỉnh cơ cấu tổ chức khi cần thiết. Phân công trách nhiệm cho từng bộ phận trong doanh nghiệp. Xác định nhu cầu về nguồn lực và phân bổ các nguồn lực cần thiết. Ví dụ: “Kế hoạch thực hiện việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất”. Lưu ý: Trước khi triển khai việc tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất, doanh nghiệp cần hiểu rõ các yêu cầu cụ thể từ các cơ quan quản lý an toàn trong khu vực và ngành nghề mà mình hoạt động. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo đòi hỏi sự tham gia của toàn thể mọi người. Trong lĩnh vực đào tạo và huấn luyện, điều quan trọng nhất là phải giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động theo tiêu chuẩn. Cần nâng cao hiểu biết của họ về vấn đề này, để họ coi trọng công việc này hơn, từ đó tăng cường sự cam kết trong việc thực hiện các biện pháp liên quan, đồng thời giám sát tiến độ thực hiện ; Thứ hai, cần giải quyết các vấn đề liên quan đến bộ phận thực hiện và người phụ trách việc vận hành. Các yêu cầu cụ thể trong tiêu chuẩn đánh giá đào tạo là gì? Bộ phận mình, vị trí công việc của mình, cùng những người liên quan cần thực hiện những công việc gì? Làm thế nào để kết hợp việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn sản xuất với công tác quản lý an toàn hàng ngày của doanh nghiệp? Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền về việc chuẩn hóa an toàn lao động. Cần tận dụng tối đa các nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp để phổ biến các văn bản và kiến thức liên quan đến việc chuẩn hóa an toàn lao động. Điều này sẽ giúp nâng cao mức độ tham gia của toàn thể nhân viên, đồng thời giải quyết những vấn đề về nhận thức và các yếu tố then chốt trong quá trình xây dựng hệ thống chuẩn hóa an toàn lao động. Điểm cần chú ý và những điều cần lưu ý: Công tác tiêu chuẩn hóa an toàn lao động nhấn mạnh nguyên tắc giám sát toàn diện, suốt quá trình, ở mọi khía cạnh và 24/7. Do đó, việc tổ chức các khóa đào tạo về tiêu chuẩn hóa an toàn lao động cho toàn thể nhân viên là một trong những nội dung trọng tâm của công tác này. Văn phòng quản lý tiêu chuẩn hóa an toàn lao động của doanh nghiệp sẽ tổ chức các khóa đào tạo dành cho toàn thể nhân viên, dựa trên tình hình thực tế. STT Đối tượng được đào tạo, những điểm cần lưu ý và yêu cầu 1 Nhóm lãnh đạo công tác tiêu chuẩn hóa an toàn lao động; các thành viên trong nhóm cần tham gia các khóa đào tạo có hệ thống về kế hoạch thực hiện tiêu chuẩn hóa an toàn lao động cũng như các quy định liên quan, do các cơ quan quản lý an toàn lao động tại địa phương ban hành. Họ cần nắm vững các phương pháp và yêu cầu để đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn này ; Hoặc giới lãnh đạo và ban quản trị của doanh nghiệp tự học các phương án liên quan. Các nhân viên quản lý, kỹ thuật viên, trưởng nhóm và những người làm công tác chuẩn hóa an toàn lao động toàn thời gian (bán thời gian) trong các bộ phận khác nhau cần được tổ chức các khóa đào tạo có hệ thống về các kế hoạch liên quan. Họ cần hiểu rõ nội dung, mục đích và cách thực hiện các yếu tố cần được xem xét trong quá trình chuẩn hóa an toàn lao động. Đồng thời, họ cũng cần nắm rõ trách nhiệm mà việc chuẩn hóa an toàn lao động đặt ra cho bộ phận mình (và người đứng đầu bộ phận đó). Nhân viên cấp cơ sở cần được đào tạo một cách có hệ thống về các kế hoạch liên quan, hiểu rõ ý nghĩa của việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn. Họ cũng cần nắm rõ trách nhiệm mà các tiêu chuẩn an toàn đặt ra cho mình. Ngoài ra, họ cần biết cách nhận diện các yếu tố nguy hiểm và gây hại trong công việc của mình, cũng như cách sử dụng bảng kiểm tra an toàn (và các phương pháp kiểm tra khác). 4. Các nhà quản lý trong các bộ phận, nhân viên chuyên trách về tiêu chuẩn hóa, cùng các trưởng nhóm phải tiến hành công tác tuyên truyền và đào tạo về các tiêu chuẩn an toàn cho các thành viên trong nhóm vào tháng hoạt động an toàn hoặc trong các ngày tổ chức các sự kiện an toàn hàng tuần. 5. Đánh giá hiệu quả của các khóa đào tạo, tổ chức kỳ kiểm tra dành cho toàn thể nhân viên và lập báo cáo đánh giá kết quả. Dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá chuyên môn tương ứng (hoặc quy định về việc tính điểm), cần khảo sát tình hình quản lý an toàn của các bộ phận trong doanh nghiệp cũng như tình trạng của các thiết bị, công trình tại hiện trường. Điều này giúp xác định rõ những vấn đề và khiếm khuyết tồn tại ở từng đơn vị ; Đối với các vấn đề được phát hiện, cần xác định rõ bộ phận chịu trách nhiệm, các biện pháp cần thực hiện, thời hạn hoàn thành và nguồn kinh phí cần dùng, từ đó tiến hành khắc phục kịp thời và kiểm tra hiệu quả của việc khắc phục đó. Kết quả khảo sát tình hình hiện tại được sử dụng làm cơ sở để xác định các nhiệm vụ cần thực hiện ở từng giai đoạn trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần dựa vào quy mô kinh doanh, vị thế trong ngành, đặc điểm công nghệ cũng như kết quả khảo sát tình hình hiện tại để điều chỉnh các mục tiêu đạt chuẩn một cách kịp thời. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến quá trình xây dựng, đảm bảo rằng mọi việc được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả và đáng tin cậy; không nên mù quáng theo đuổi mức độ đạt chuẩn mà thôi. Điểm cần chú ý và những điều cần lưu ý: Các doanh nghiệp nên so sánh tình hình quản lý an toàn sản xuất của mình với các “tiêu chuẩn đánh giá” (hoặc quy định về việc tính điểm) của ngành mình. Trong quá trình rà soát tình hình hiện tại, họ cần xác định những điểm không tuân thủ các tiêu chuẩn đó. Thông qua quá trình rà soát, người ta có thể nắm rõ tình hình quản lý an toàn tại các bộ phận chức năng của doanh nghiệp cũng như tại các đơn vị trực thuộc, đồng thời xác định được tình trạng của các thiết bị, công trình tại hiện trường. Những thông tin này sẽ giúp xác định rõ các vấn đề và khiếm khuyết tồn tại ở từng đơn vị. Kết quả của việc rà soát này sẽ là cơ sở để xác định các nhiệm vụ cần thực hiện trong từng giai đoạn của công tác xây dựng hệ thống quản lý an toàn sản xuất trong doanh nghiệp. (1) Tổng hợp và sắp xếp các công việc quản lý an toàn lao động hàng ngày, bao gồm các văn bản quy định liên quan đến quản lý an toàn lao động, các biểu mẫu ghi chép, bảng thống kê, cùng các biện pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát an toàn lao động. Tiến hành khảo sát kỹ lưỡng tình hình quản lý an toàn lao động hiện tại ; (2) So sánh với các “Tiêu chuẩn đánh giá” (hoặc quy định về cách tính điểm) của ngành liên quan, nhằm đánh giá mức độ khó khăn và khối lượng công việc trong việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn sản xuất ; (3) Dựa trên nội dung của các tiêu chuẩn, tiến hành kiểm tra và bổ sung những điều còn thiếu. Những phần còn thiếu thì cần được bổ sung ngay lập tức; những phần đã có nhưng chưa đáp ứng được các yêu cầu của tiêu chuẩn thì cần được sửa đổi ngay. Các vấn đề được phát hiện cần được khắc phục ngay lập tức, đồng thời kết quả sau khi khắc phục cũng cần được kiểm tra ; (4) Xây dựng kế hoạch sửa đổi để nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất, từ đó liên tục cải thiện tình hình. Việc quản lý việc soạn thảo và sửa đổi các tài liệu liên quan đến tiêu chuẩn hóa an toàn lao động bao gồm những yêu cầu đối với hệ thống quản lý an toàn, các quy trình vận hành, v.v. Yếu tố then chốt nằm ở mức độ phù hợp và hiệu quả của nội dung các tài liệu này, chứ không phải ở tên gọi hay định dạng của chúng. Các doanh nghiệp cần so sánh với các tiêu chuẩn đánh giá, rà soát lại các tài liệu quản lý an toàn chính. Dựa trên những vấn đề được phát hiện qua việc kiểm tra tình hình hiện tại, họ cần xác định chính xác những khía cạnh yếu kém trong các tài liệu quản lý cần được cải thiện ngay lập tức. Từ đó, họ có thể đưa ra kế hoạch để soạn thảo hoặc sửa đổi các tài liệu này ; Các bộ phận chịu trách nhiệm tự mình soạn thảo và sửa đổi các tài liệu liên quan, trong khi nhóm thực hiện tiêu chuẩn hóa sẽ kiểm tra các tài liệu quản lý. Điểm cần chú ý và những điều cần lưu ý: Doanh nghiệp cần tiến hành phân tích dựa trên 13 yếu tố cấp một và 42 yếu tố cấp hai được quy định trong các “Tiêu chuẩn đánh giá” (hoặc quy tắc xếp điểm) phù hợp với ngành nghề của mình. Sau đó, cần tổng hợp các yếu tố này lại, xác định những quy định liên quan phù hợp với doanh nghiệp mình. Dựa trên các quy định về tiêu chuẩn an toàn lao động trong ngành nghề và khu vực mà doanh nghiệp hoạt động, cần so sánh từng điều khoản để hoàn thiện các tài liệu quản lý của công ty. (1) Hoàn thành việc soạn thảo cuốn sổ tay quản lý tiêu chuẩn hóa an toàn lao động của công ty.
(2) Soạn thảo các tài liệu quy trình, nhằm kiểm soát quá trình tiêu chuẩn hóa ở từng bộ phận thông qua các tài liệu này. Cần xây dựng kế hoạch soạn thảo các tài liệu quản lý tiêu chuẩn hóa và phân công nhiệm vụ trong nhóm. Các quy định liên quan đến định dạng tài liệu, nội dung tài liệu, các tài liệu hỗ trợ cũng như định dạng biểu mẫu ghi chép cần được quy định rõ ràng (xem ví dụ 2).
(3) Soạn thảo các tài liệu thực thi. Cần xác định danh sách tất cả các tài liệu liên quan đến việc tiêu chuẩn hóa, đồng thời lập bảng so sánh giữa các quy định của doanh nghiệp với các yêu cầu trong “Tiêu chuẩn đánh giá” (hoặc quy tắc tính điểm). Sau đó, thiết kế các quy định quản lý, quy trình thao tác, hướng dẫn thực hiện công việc cùng các biểu mẫu ghi chép.
(4) Mỗi bộ phận cần có người phụ trách quản lý tài liệu (hoặc người đảm nhận vai trò này bán thời gian), để có thể cung cấp các tài liệu cần thiết trong quá trình đánh giá. Ví dụ: “Các mục tiêu an toàn hàng năm cụ thể của doanh nghiệp XX”. Ghi chú: Lấy các quy định chung về tiêu chuẩn hóa an toàn lao động trong ngành công nghiệp và thương mại làm ví dụ. Yếu tố thứ nhất: Các mục tiêu an toàn lao động. 1.1 Mục tiêu: Doanh nghiệp cần xây dựng các mục tiêu và chỉ số an toàn lao động hàng năm dưới dạng văn bản, theo đúng quy định của hệ thống quản lý mục tiêu an toàn lao động. Yêu cầu chính: Các mục tiêu an toàn lao động trong năm phải được ban hành dưới dạng văn bản chính thức của doanh nghiệp; một số văn bản còn bao gồm kế hoạch thực hiện và phương thức đánh giá nữa. Ví dụ: “Các mục tiêu an toàn cụ thể hàng năm của doanh nghiệp XX”
1. Không có tai nạn gây thương tích nhẹ hoặc nghiêm trọng liên quan đến công việc trong suốt cả năm; tần suất xảy ra tai nạn lao động trên mỗi 200.000 giờ làm việc ≤ 2.
2. Số vụ tai nạn có thể được ghi nhận giảm 10% so với năm 2010 ; Không có sự cố liên quan đến thiết bị quan trọng, hỏa hoạn, nổ tung hay tai nạn giao thông ; Không phát hiện trường hợp mắc bệnh nghề nghiệp nào ; Nhìn chung, không có vụ tai nạn ô nhiễm môi trường nào xảy ra. 2. Tỷ lệ nhân viên thuộc “ba vị trí công việc” có giấy chứng chỉ là 100% ; Tỷ lệ kiểm tra định kỳ đối với thiết bị đặc biệt là 100% ; Tỷ lệ khắc phục kịp thời các nguy cơ tai nạn đạt 100% ; Tỷ lệ đạt tiêu chuẩn về mức độ bụi và chất độc trong môi trường làm việc là 90% ; Tỷ lệ hoạt động hiệu quả của các thiết bị bảo vệ môi trường và tỷ lệ hoạt động đồng bộ đạt trên 90%. Thực hiện vận hành và khắc phục dựa trên các tài liệu quản lý an toàn đã được sửa đổi, doanh nghiệp cần thực hiện việc vận hành này trong công việc hàng ngày. Dựa trên tình hình vận hành, so sánh với các điều khoản trong tiêu chuẩn đánh giá, và theo đúng quy trình liên quan, những vấn đề được phát hiện sẽ được khắc phục và hoàn thiện kịp thời. Điểm cần chú ý và những điều cần lưu ý: Các biện pháp để thực hiện việc chuẩn hóa an toàn lao động chính là việc doanh nghiệp tự giác tuân thủ các quy định pháp luật, quy chế nội bộ cũng như các tiêu chuẩn liên quan đến an toàn lao động trong toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh và quản lý. Điều này giúp tạo ra một vòng lặp tích cực giữa con người, máy móc, vật liệu và môi trường xung quanh. Trước tiên, có thể tiến hành thử nghiệm hoặc áp dụng các quy định liên quan một cách thử nghiệm:
(1) Nghiên cứu các kế hoạch liên quan đến việc chuẩn hóa an toàn lao động, để mọi nhân viên trong các bộ phận hiểu rõ trách nhiệm của mình, biết phải làm gì và làm thế nào.
(2) Các công việc chuẩn bị trước khi bắt đầu thử nghiệm:
 • Kiểm tra việc phân bổ nguồn lực giữa các bộ phận.
 • Tăng cường công tác tuyên truyền.
 • Đặt thêm các biển báo tại hiện trường (để đảm bảo tính chuẩn hóa).
 • Xây dựng kế hoạch vận hành chi tiết.
(3) Triển khai kế hoạch vận hành đã được xây dựng, và thông báo về việc bắt đầu thử nghiệm việc chuẩn hóa an toàn lao động.
(4) Kiểm tra mức độ tuân thủ các quy định trong quá trình thử nghiệm, đưa ra các biện pháp khắc phục và phòng ngừa, từ đó không ngừng cải thiện và đánh giá hiệu quả của việc thực hiện các quy định này.
(1) Triển khai kế hoạch một cách chính thức.
(2) Trao đổi, thảo luận về hiệu quả của việc thực hiện các quy định này trong nội bộ.
Trong giai đoạn vận hành chính thức, doanh nghiệp cần liên tục cải thiện các quy định quản lý, tập trung vào việc đổi mới quản lý, nỗ lực nâng cao mức độ chuẩn hóa. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế khen thưởng và ràng buộc để khuyến khích các nhân viên tích cực tham gia vào công tác chuẩn hóa. Trong quá trình triển khai cụ thể, cần có các biểu mẫu ghi chép đầy đủ về việc vận hành, thay đổi, quảng bá, v.v. Sau một thời gian vận hành hệ thống tiêu chuẩn hóa an toàn lao động, doanh nghiệp tự đánh giá chất lượng hoạt động của mình. Dựa trên các tiêu chuẩn đã đề ra, nhóm chuyên trách việc triển khai các tiêu chuẩn hóa sẽ tổ chức các cá nhân liên quan để thực hiện công tác đánh giá này. Doanh nghiệp tiến hành khắc phục các vấn đề được phát hiện trong quá trình tự đánh giá. Sau khi hoàn tất việc khắc phục, họ bắt tay vào chuẩn bị hồ sơ xin đánh giá về việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động. (1) Thành lập cơ quan đánh giá tự chủ: Doanh nghiệp cần thành lập một cơ quan chuyên trách để thực hiện việc đánh giá tự chủ. Việc đánh giá này cần được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá an toàn lao động trong ngành mà doanh nghiệp đang hoạt động. Doanh nghiệp cũng có thể mời các tổ chức dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp hỗ trợ trong việc tự đánh giá. (2) Xây dựng kế hoạch tự đánh giá, phát hiện các vấn đề và khắc phục chúng. Cần xây dựng kế hoạch tự đánh giá dựa trên tình hình thực tế của doanh nghiệp, sau đó tiến hành công tác tự đánh giá theo kế hoạch đó. Xây dựng kế hoạch và biện pháp khắc phục các vấn đề được phát hiện trong quá trình tự đánh giá, đồng thời ghi chép lại chúng. Sau khi hoàn tất việc chỉnh sửa, tiếp tục tiến hành đánh giá lại theo các tiêu chuẩn đã đề ra, từng bước một, nhằm không ngừng cải thiện. (3) Lập báo cáo tự đánh giá: Sau khi hoàn tất việc tự đánh giá, cần lập báo cáo tự đánh giá, bảng kế hoạch khắc phục và bảng tổng hợp số điểm bị trừ. Trong các tài liệu tự đánh giá, doanh nghiệp cần mô tả chi tiết nhất có thể về điểm số cho từng tiêu chí đánh giá cũng như lý do bị trừ điểm. Những thông tin này sẽ giúp phản ánh được tình hình quy trình sản xuất và công tác quản lý an toàn của doanh nghiệp thông qua các tài liệu nộp lên ; (4) Xác định cấp độ muốn nộp đơn xin, tiến hành đánh giá bởi bên thứ ba. Dựa trên kết quả tự đánh giá, xác định cấp độ muốn nộp đơn xin. Sau đó, tuân theo các quy định liên quan, tiến hành các thủ tục đề cử để được đánh giá bởi bên thứ ba tại cơ quan quản lý an toàn có thẩm quyền tại địa phương hoặc cấp trên. Cuối cùng, gửi đơn xin đánh giá chính thức đến đơn vị tổ chức đánh giá tương ứng. Các doanh nghiệp cần sử dụng “Hệ thống quản lý thông tin về việc đạt tiêu chuẩn an toàn lao động đối với các doanh nghiệp công nghiệp và thương mại trong lĩnh vực luyện kim” để hoàn tất công tác nộp đơn xin đánh giá. Các doanh nghiệp nộp đơn xin đánh giá phải thực hiện công việc nộp đơn thông qua “Hệ thống quản lý thông tin về việc đạt tiêu chuẩn an toàn lao động dành cho các doanh nghiệp công nghiệp và thương mại trong lĩnh vực luyện kim”. Để biết cách thức chi tiết, vui lòng liên hệ với các cơ quan quản lý an toàn có liên quan hoặc đơn vị tổ chức đánh giá. Thủ tục có thể được thực hiện trên trang web của **Tổng cục Quản lý An toàn** (www.chinasafety.gov.cn). Trong tài liệu tự đánh giá, doanh nghiệp cần mô tả chi tiết điểm số cho từng tiêu chí đánh giá cũng như lý do bị trừ điểm. Thông qua các tài liệu này, doanh nghiệp có thể thể hiện được tình hình quản lý công nghệ và an toàn của mình ; Dựa trên kết quả tự đánh giá, xác định cấp độ muốn nộp đơn xin. Sau đó, tuân theo các quy định liên quan, tiến hành các thủ tục đề cử để được đánh giá bởi cơ quan quản lý an toàn tại địa phương hoặc cơ quan cấp trên. Cuối cùng, gửi đơn xin đánh giá chính thức đến đơn vị tổ chức đánh giá tương ứng (cơ quan có chức năng tổ chức việc đánh giá). (1) Điều kiện nộp đơn: Để được xét duyệt thành doanh nghiệp hạng một, doanh nghiệp đó phải thuộc nhóm các tập đoàn lớn, là công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, hoặc là doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành của mình. Trong vòng một năm trước ngày nộp đơn xin đánh giá, các tập đoàn doanh nghiệp lớn và các công ty niêm yết không xảy ra bất kỳ tai nạn lao động nghiêm trọng nào; hơn 90% các công ty thành viên thuộc tập đoàn cũng không gặp phải tai nạn lao động dẫn đến tử vong ; Các công ty niêm yết hoặc các doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành không xảy ra tai nạn lao động nào. Điểm chuẩn hóa ≥ 90. Điều kiện để nộp đơn xin cấp phép cho doanh nghiệp hạng hai: Trong vòng một năm trước ngày nộp đơn, các tập đoàn doanh nghiệp lớn và các công ty niêm yết không xảy ra bất kỳ tai nạn lao động nghiêm trọng nào; đồng thời, hơn 80% các công ty thành viên thuộc tập đoàn cũng không xảy ra tai nạn lao động gây chết người ; Số người tử vong trong doanh nghiệp không quá 1 người. Điểm chuẩn hóa ≥ 75. Điều kiện để nộp đơn xin cấp phép cho doanh nghiệp hạng ba: Trong vòng một năm trước ngày nộp đơn, số người chết do tai nạn lao động không được vượt quá 2 người. Điểm chuẩn hóa ≥ 60. Ghi chú: Nếu các yêu cầu về hiệu suất an toàn của doanh nghiệp theo tiêu chuẩn đánh giá ngành cao hơn so với các điều kiện yêu cầu trong “Phương thức đánh giá”, thì sẽ áp dụng theo tiêu chuẩn đánh giá ngành ; Nếu không đáp ứng các điều kiện yêu cầu theo “Phương thức đánh giá”, thì sẽ áp dụng theo quy định tại khoản này. (2) Cơ quan nộp đơn: Đối với những đơn vị muốn được công nhận là doanh nghiệp cấp một trong lĩnh vực tiêu chuẩn hóa an toàn sản xuất, sau khi nhận được sự chấp thuận từ cơ quan quản lý an toàn cấp tỉnh nơi đơn vị đó hoạt động, họ sẽ nộp đơn lên cơ quan có thẩm quyền xét duyệt các doanh nghiệp cấp một ; Đối với những doanh nghiệp muốn được công nhận là doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn sản xuất cấp hai, sau khi nhận được sự chấp thuận từ cơ quan quản lý an toàn cấp thành phố nơi doanh nghiệp đó hoạt động, họ sẽ nộp đơn lên cơ quan quản lý an toàn cấp tỉnh tại nơi đó, hoặc lên đơn vị chuyên trách đánh giá các doanh nghiệp cấp hai ; Đối với những doanh nghiệp muốn đạt chứng chỉ tiêu chuẩn an toàn lao động cấp 3, sau khi nhận được sự chấp thuận từ cơ quan quản lý an toàn ở cấp huyện nơi doanh nghiệp đó tọa lạc, họ sẽ nộp đơn lên cơ quan quản lý an toàn ở cấp thành phố hoặc đơn vị chịu trách nhiệm đánh giá chất lượng cho doanh nghiệp. Ghi chú: Đối với những trường hợp đáp ứng được các yêu cầu đăng ký, sẽ thông báo cho các đơn vị đánh giá liên quan để tiến hành đánh giá ; Đối với những trường hợp không đáp ứng các yêu cầu đăng ký, sẽ gửi thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp đó và nêu rõ lý do. Nếu đơn đăng ký được tiếp nhận bởi đơn vị tổ chức đánh giá, thì đơn vị này sẽ tiến hành xem xét sơ bộ đơn đăng ký đó. Chỉ sau khi nhận được sự phê duyệt từ cơ quan quản lý an toàn có thẩm quyền, thì đơn vị tổ chức đánh giá mới được thông báo để tiến hành công tác đánh giá. (3) Các tài liệu cần chuẩn bị để nộp đơn: Doanh nghiệp, dựa trên kết quả tự đánh giá của mình, sau khi nhận được sự chấp thuận từ cơ quan quản lý an toàn lao động có thẩm quyền (sau đây gọi là cơ quan quản lý an toàn), sẽ nộp đơn xin đánh giá bằng văn bản. Danh sách các tài liệu cần nộp để xin được công nhận là doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn cấp một bao gồm:
1. Mẫu đơn đăng ký đánh giá tiêu chuẩn an toàn sản xuất của doanh nghiệp. Có thể tải mẫu tại: Diễn đàn kiến thức Safety Home.
2. Bản sao giấy phép hoạt động an toàn sản xuất (các ngành không yêu cầu phải có giấy phép này thì không cần nộp).
3. Bản sao giấy chứng nhận kinh doanh.
4. Danh sách các quy định liên quan đến việc quản lý an toàn sản xuất.
5. Danh sách các bộ phận trong tổ chức quản lý an toàn và danh sách nhân viên phụ trách an toàn.
6. Bản vẽ sơ đồ bố trí nhà máy.
7. Thông tin về các nguồn nguy hiểm lớn.
8. Báo cáo tự đánh giá. Có thể tải mẫu tại: Diễn đàn kiến thức Safety Home.
9. Bảng tổng hợp các điểm trừ trong quá trình tự đánh giá. Có thể tải mẫu tại: Bảng tổng hợp các điểm trừ và kế hoạch khắc phục.
10. Các tài liệu khác cần thiết cho quá trình đánh giá.

Đối với các doanh nghiệp muốn xin được công nhận ở cấp hai hoặc cấp ba, danh sách các tài liệu cần nộp cũng tương tự như trên. Tuy nhiên, các yêu cầu chi tiết cần tuân theo thông báo của cơ quan quản lý an toàn sản xuất tại địa phương. Đánh giá bởi bên ngoài là việc tiếp nhận sự đánh giá chính thức từ các đơn vị đánh giá bên ngoài. Trong quá trình đánh giá này, cần phải phối hợp một cách chủ động và tích cực; những người thuộc các bộ phận chịu trách nhiệm triển khai công tác chuẩn hóa an toàn lao động cũng cần tham gia vào quá trình đánh giá này. Doanh nghiệp cần giải quyết tất cả các vấn đề được nêu trong báo cáo đánh giá, xây dựng kế hoạch khắc phục, thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời, đồng thời phối hợp với đơn vị đánh giá để nộp các tài liệu liên quan. Trong quá trình đánh giá bởi bên ngoài, có thể mời các cơ quan quản lý an toàn tại địa phương tham gia. Điều này giúp các cơ quan quản lý an toàn theo dõi công tác đánh giá, nắm rõ tình hình, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp khắc phục những vấn đề và nguy cơ được phát hiện trong quá trình đánh giá. (1) Quản lý xếp hạng điểm kiểm tra: Các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất được chia thành các loại: doanh nghiệp hạng nhất, doanh nghiệp hạng hai và doanh nghiệp hạng ba. Các doanh nghiệp hạng một được **Tổng cục Giám sát An toàn** xem xét và công bố ; Các doanh nghiệp cấp hai sẽ được các cơ quan quản lý an toàn thuộc tỉnh (khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở, cùng với Tập đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, kiểm tra và công bố thông tin về chúng ; Các doanh nghiệp cấp ba được cơ quan quản lý an toàn của thành phố (tỉnh, liên minh) nơi doanh nghiệp đóng trụ sở kiểm tra và công bố. (2) Quy trình đánh giá bởi bên ngoài: Công tác đánh giá bởi bên ngoài là một phần quan trọng trong toàn bộ quy trình đánh giá. Các đơn vị thực hiện việc đánh giá có thể áp dụng các biện pháp như tổ chức cuộc họp đầu tiên, tiến hành đánh giá tại chỗ, tổ chức các cuộc họp nội bộ và trao đổi ý kiến, cũng như tổ chức cuộc họp kết thúc công việc đánh giá. Trước khi tiến hành đánh giá tại hiện trường, cần bổ sung đủ số lượng nhân viên đánh giá phù hợp, dựa trên các yêu cầu về quản lý, kỹ thuật, công nghệ… được nêu trong các tiêu chí đánh giá của doanh nghiệp đăng ký, nhằm thành lập một nhóm đánh giá. 1) Cuộc họp lần đầu: Trước khi tiến hành việc đánh giá tại chỗ của doanh nghiệp, cần tổ chức cuộc họp lần đầu. Cuộc họp lần đầu nên bao gồm việc giới thiệu mục đích và cơ sở của việc đánh giá tại chỗ, danh sách các thành viên trong nhóm đánh giá, việc tìm hiểu thông tin cơ bản về doanh nghiệp cũng như tình hình xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động, đồng thời xác định phương pháp và kế hoạch cụ thể cho việc đánh giá tại chỗ. Cuộc họp lần đầu yêu cầu toàn bộ thành viên của nhóm đánh giá, người chịu trách nhiệm chính của doanh nghiệp cùng các nhân viên liên quan tham dự và làm thủ tục khai tên. Đồng thời, doanh nghiệp có thể mời người đứng đầu cơ quan quản lý an toàn tại địa phương tham dự cuộc họp lần đầu. Yêu cầu công việc cụ thể: ● Tuyên bố buổi họp đánh giá tại chỗ bắt đầu. ● Giới thiệu mục đích và cơ sở của việc đánh giá tại chỗ. ● Giới thiệu các lãnh đạo hoặc đại diện từ cơ quan giám sát an toàn có mặt tại buổi họp. ● Giới thiệu thành phần nhóm đánh giá và cách phân nhóm. ● Xác nhận các điều kiện cần thiết, cam kết về việc bảo mật thông tin. ● Doanh nghiệp giới thiệu các lãnh đạo và nhân viên phụ trách công tác tham gia buổi họp. ● Nghe báo cáo của doanh nghiệp về công tác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn an toàn. ● Xác định phương pháp đánh giá tại chỗ. ● Xác định kế hoạch công việc cụ thể. Những điểm cần lưu ý: ★ Đơn vị đánh giá là người chủ trì cuộc họp. ★ Các lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp và trưởng nhóm đánh giá phải có mặt tại buổi họp. ★ Đơn vị đánh giá cần ghi chép lại nội dung cuộc họp. 2) Đánh giá tại chỗ Yêu cầu công việc cụ thể: ● Nhóm đánh giá phải gồm ít nhất 5 người (thông thường không quá 7 người), trong đó ít nhất phải có 2 chuyên gia được đơn vị tổ chức đánh giá chỉ định ; ● Định danh 1 người đánh giá làm trưởng nhóm đánh giá, chịu trách nhiệm công tác đánh giá tại hiện trường ; ● Dựa vào quy mô doanh nghiệp, điều kiện công nghệ sản xuất và trình độ chuyên môn của các nhà đánh giá, việc phân nhóm đánh giá sẽ được thực hiện. Ít nhất cần có hai nhóm: nhóm xem xét hồ sơ và nhóm kiểm tra tại chỗ. Nhóm kiểm tra tại chỗ cần có ít nhất 2 chuyên gia đánh giá. Sau khi xác định nhóm, yêu cầu các nhà đánh giá và người hộ tống ký tên lên bảng phân nhóm đánh giá. ● Đánh giá tại chỗ được thực hiện bằng các phương pháp kiểm tra hồ sơ, phỏng vấn nhân viên, đánh giá trực tiếp tại hiện trường và xác minh thông tin. Trong quá trình đánh giá tại hiện trường, mỗi nhóm đánh giá cần có sự đồng hành của nhân viên liên quan từ phía doanh nghiệp. ● Trước khi tiến hành đánh giá tại hiện trường, những người liên quan từ phía đơn vị nộp đơn cần phải tổ chức các buổi đào tạo về an toàn hoặc cung cấp thông tin liên quan đến an toàn cho các thành viên trong nhóm đánh giá, đồng thời cung cấp cho họ các thiết bị bảo hộ an toàn cần thiết. 3) Các cuộc họp và giao tiếp nội bộ Yêu cầu cụ thể: ● Sau khi kết thúc việc đánh giá theo nhóm tại hiện trường, nhóm đánh giá cần tổ chức các cuộc họp nội bộ một cách độc lập ; ● Các nhóm lần lượt tổ chức các cuộc họp để đưa ra ý kiến đánh giá của mình ; ● Các nhóm sẽ tổng hợp các ý kiến lại, sau đó so sánh với các tiêu chuẩn đánh giá và quy định liên quan, để tổng kết các điểm cộng, điểm trừ cũng như các yếu tố không đạt yêu cầu. Từ đó, họ sẽ đưa ra kết luận đánh giá tại chỗ cùng các gợi ý về mức độ xếp hạng ; ● Sau khi đưa ra kết luận về việc đánh giá tại chỗ trong các cuộc họp nội bộ của nhóm đánh giá, và trước cuộc họp cuối cùng, tùy theo nhu cầu, nhóm đánh giá có thể trao đổi với người chịu trách nhiệm chính của doanh nghiệp về các kết luận đó ; Lưu ý: ★ Doanh nghiệp phải cung cấp địa điểm họp riêng biệt cho nhóm đánh giá. ★ Doanh nghiệp tránh né ★ Nếu trong quá trình đánh giá tại chỗ phát hiện ra những vấn đề nguyên tắc nghiêm trọng khiến doanh nghiệp không thể vượt qua được cuộc đánh giá này, thì trưởng nhóm đánh giá sẽ cùng với lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp được đánh giá tiến hành thảo luận kỹ lưỡng để đạt được sự đồng thuận. 4) Cuộc họp kết thúc: Các yêu cầu cụ thể về công việc:
● Tuyên bố khai mạc cuộc họp đánh giá tại chỗ.
● Các trưởng nhóm đánh giá trình bày ý kiến của nhóm mình.
● Trưởng nhóm đánh giá đọc ra kết quả đánh giá.
● Trưởng nhóm đánh giá thông báo về các công việc cần thực hiện sau đó (việc khắc phục sai sót).
● Xác định ngày thực hiện việc khắc phục và phương thức kiểm tra kết quả khắc phục.
● Lãnh đạo doanh nghiệp phát biểu.
● Đại diện từ cơ quan quản lý an toàn lao động có mặt tại cuộc họp phát biểu.
● Kết thúc cuộc họp.

Lưu ý:
★ Đơn vị đánh giá là đơn vị chủ trì cuộc họp.
★ Lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp và các trưởng nhóm đánh giá phải có mặt tại cuộc họp.
★ Tất cả những người tham gia cuộc họp lần đầu tiên đều phải có mặt.

(3) Soạn thảo tài liệu đánh giá: Sau khi quá trình đánh giá bởi các bên bên ngoài kết thúc, đơn vị đánh giá phải kiểm tra lại các tài liệu liên quan, sau đó gửi báo cáo đánh giá, tổng kết công việc đánh giá, kết quả đánh giá, bảng điểm đánh giá, thông tin về các thành viên đánh giá, cùng kế hoạch khắc phục sai sót của doanh nghiệp cho đơn vị tổ chức cuộc đánh giá. ● Báo cáo đánh giá: Báo cáo đánh giá cần được soạn thảo một cách trung thực, theo các yêu cầu quy định. Báo cáo này bao gồm biểu mẫu đánh giá (Phụ lục 2 trong “Quy trình đánh giá”) và nội dung báo cáo đánh giá Bản thân nó. Báo cáo đánh giá cần mô tả về tổng quan doanh nghiệp được đánh giá, nội dung đánh giá, v.v.: Tổng quan về doanh nghiệp cần bao gồm thông tin cơ bản về doanh nghiệp, doanh thu hàng năm, quy trình sản xuất chính, số lượng nhân viên làm việc, v.v ; Nội dung đánh giá cần mô tả về công tác xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động của doanh nghiệp, cũng như kết quả đạt được. Mỗi yếu tố cấp một cần được mô tả một cách cụ thể và rõ ràng. ● Báo cáo tổng kết việc đánh giá bao gồm các nội dung như tình hình tổng quan về việc đánh giá, tổng kết việc xem xét hồ sơ, tổng kết việc đánh giá tại hiện trường, và các vấn đề khác cần được làm rõ. ● Kết luận đánh giá: Kết luận đánh giá cần thể hiện rõ liệu doanh nghiệp có vượt qua được cuộc đánh giá bên ngoài nhằm xác định mức độ phù hợp hay không, cũng như các điểm bị trừ đi do doanh nghiệp không đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu, cùng các khuyến nghị dành cho doanh nghiệp. ● Bảng điểm đánh giá là bảng tổng hợp điểm số mà doanh nghiệp nhận được và các điểm bị trừ, được xây dựng dựa trên các tiêu chí đánh giá khác nhau. ● Thông tin về các nhà đánh giá: Thông tin này bao gồm các dữ liệu cơ bản của những người tham gia vào công tác đánh giá từ bên ngoài, cũng như phân công nhiệm vụ của họ. Các nhà đánh giá phải là những người được đơn vị tổ chức công tác đánh giá xác nhận danh tính, và họ phải thực hiện công việc đánh giá dựa trên chuyên môn của mình. ● Kế hoạch khắc phục của doanh nghiệp là kế hoạch mà doanh nghiệp xây dựng nhằm khắc phục các điểm trừ và các đề xuất được đưa ra tại cuộc họp tổng kết đánh giá tiêu chuẩn an toàn lao động.
Reply #22016-09-01
Doanh nghiệp chúng tôi đã đạt tiêu chuẩn cấp * rồi, tôi thậm chí còn không biết chi tiết như vậy. Cảm ơn
Reply #32017-04-20
Làm rất chi tiết, mượn dùng một chút, nếu là PPT thì càng tốt
Reply #42017-04-20
Viết rất chi tiết, về tiêu chuẩn an toàn thì chúng tôi áp dụng ở cấp độ ba
Reply #52020-03-19
Đã học rồi. Chủ bài có biết “《Tiêu chuẩn tiêu chuẩn hóa an toàn cho các doanh nghiệp sản xuất hóa chất nguy hiểm và quy định về việc đánh giá điểm (chung)》” được lấy từ tài liệu nào không? ? Tiêu chuẩn hay quy định nào có điều khoản chi tiết như vậy
Reply #62021-01-06
Cảm ơn chủ bài. Học xong rồi :(:)

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.