Trọng tâm phát triển trong tương lai của ngành hóa chất flo
Thread Content
Trọng tâm phát triển của ngành hóa chất flo trong tương lai: Thứ nhất, các hóa chất điện tử chứa flo sẽ trở thành điểm tăng trưởng quan trọng nhất. Trong giai đoạn “Kế hoạch 5 năm lần thứ 13” (2016–2020), việc phát triển các polyme chứa flo có hiệu suất cao cùng các hóa chất tinh chế chứa flo sẽ là hướng chính để nâng cấp cơ cấu ngành hóa chất flo của Trung Quốc. Hiện nay, tỷ trọng giá trị sản xuất của các polyme chứa flo và các hóa chất tinh chế chứa flo trong ngành hóa chất flo của Trung Quốc lần lượt là 14% và 23%. Con số này vẫn còn thấp so với mức 16% và 44% ở các nước phát triển; do đó, khoảng cách giữa các nước vẫn khá lớn. Trong số đó, các hóa chất tinh khiết chứa flo sẽ trở thành động lực phát triển chính cho ngành công nghiệp hóa chất flo của Trung Quốc. Đặc biệt, các hóa chất điện tử chứa flo dùng để phục vụ cho pin năng lượng cho xe điện sẽ trở thành yếu tố then chốt. Về vấn đề này, ông Trương Phương, giám đốc Viện Quy hoạch ngành Dầu mỏ và Hóa chất, đã chỉ ra rằng cùng với sự phát triển liên tục của ngành ô tô năng lượng mới, quy mô của ngành hóa chất điện tử chứa flo sẽ tăng lên một cách đáng kể. Những sản phẩm này sẽ thay thế các chất gây suy giảm tầng ozone (ODS), trở thành những sản phẩm hóa chất chứa flo quan trọng nhất trong nước. Điều này sẽ thúc đẩy ngành hóa chất chứa flo phát triển lên một tầm cao mới. Theo thông tin từ CCM tại Tây Mỹ, trong chuỗi công nghiệp pin lithium hiện nay, các hóa chất chứa flo được sử dụng ở khắp mọi nơi. Ví dụ, vật liệu cực dương và vật liệu cực âm sử dụng chất kết dính điện cực là polyvinyl fluoride (PVDF) ; Graphite fluoride có thể được sử dụng để cải thiện tính chất của vật liệu cực âm ; Lithi hexafluorophosphate (LiPF6) là nguyên liệu chính để tạo thành dung dịch điện phân ; Màng ngăn pin được phủ bằng PVDF, v.v. Bảng 1: Các nguồn cung cấp hóa chất điện tử chứa flo có tính đại diện tại trong nước: Viện Quy hoạch Ngành Dầu khí và Hóa chất & CCM của Tây Mỹ.II. Tăng cường việc phát triển các sản phẩm có giá trị GWP thấp. Hiện nay, theo Quy chế Montreal, các quốc gia đã đồng ý kiểm soát các chất hydrofluorocarbon (HFCs) trong khuôn khổ quy chế này. Các nhóm làm việc liên quan cũng được thành lập để thảo luận về các vấn đề như chi phí chuyển đổi, chuyển giao công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, trong năm 2016 sẽ có một loạt các cuộc họp được tổ chức, và hy vọng rằng các điều chỉnh đối với hiệp ước sẽ được ký kết tại hội nghị ở Kigali, Rwanda vào tháng 10 năm 2016. Do đó, trong tương lai gần, lượng HFCs được sản xuất và tiêu thụ tại Trung Quốc cũng sẽ bị giảm đi, tương tự như trường hợp của các chất HCFCs. Điều này cũng có nghĩa là việc phát triển các sản phẩm thế hệ mới với chỉ số GWP thấp là điều cấp bách. Tuy nhiên, do ngành HFCs trong nước lâu nay gặp phải những vấn đề như dư thừa công suất sản xuất, khả năng sáng tạo ban đầu yếu kém, nghiên cứu ứng dụng chậm trễ, và thiếu quyền lực trong các diễn đàn quốc tế, nên việc phát triển các sản phẩm có chỉ số GWP thấp đang gặp nhiều trở ngại. Đặc biệt trong lĩnh vực các hợp chất hydrofluoroolefin thế hệ thứ tư (HFOs), các tập đoàn đa quốc gia như Covestro, Honeywell, Daikin, Arkema đã triển khai các hoạt động liên quan đến việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ này một cách toàn diện. Họ đã xây dựng những rào cản bằng sáng chế vững chắc (số lượng đơn đăng ký sáng chế chiếm hơn 70% tổng số đơn đăng ký), từ đó kiểm soát được quy trình sản xuất các sản phẩm HFOs cũng như các ứng dụng của chúng. Hiện nay, tất cả các dự án sản xuất sản phẩm HFOs tại Trung Quốc đều do các doanh nghiệp Trung Quốc được cấp quyền sản xuất; còn các doanh nghiệp quốc tế thì đảm nhận vai trò mua bán và phân phối các sản phẩm này. Trong bối cảnh như vậy, ngành điều hòa không khí tại Trung Quốc đã chọn con đường công nghệ hydrocarbon, hoàn toàn khác biệt so với con đường công nghệ chứa flo. Đồng thời, CCM tại Tây Mỹ nhận thấy rằng **** đang nỗ lực mạnh mẽ để thúc đẩy việc đưa các sản phẩm điều hòa không khí sử dụng propan (R290) ra thị trường, thông qua các biện pháp như xây dựng/miễn đổi các tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiên cứu phát triển công nghệ, triển khai các dự án mẫu, cải tạo dây chuyền sản xuất, hỗ trợ chi phí vận hành, và cấp các chứng nhận liên quan đến bảo vệ môi trường và giảm khí thải. Đối với vấn đề này, Giám đốc Viện Nghiên cứu Hóa chất tỉnh Chiết Giang, ông Trương Kiến Quân, cho rằng mặc dù ngành HFCs trong nước chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng bởi các chất làm lạnh hydrocarbon, nhưng vẫn còn những cơ hội trong tương lai. Đồng thời, Giám đốc Zhang cũng đưa ra một số khuyến nghị như sau: 1. Tăng cường việc phát triển các ứng dụng của các chất HFC có giá trị GWP thấp – Sử dụng HFC-152a thay thế HFC-134a trong hệ thống điều hòa không khí ô tô; sử dụng HFC-161 thay thế HCFC-22 trong hệ thống điều hòa không khí dân dụng; sử dụng HFC-32 thay thế HCFC-22 và R410a (hỗn hợp của HFC-32 và HFC-125) trong cả hệ thống điều hòa không khí dân dụng lẫn thương mại; sử dụng HFC-41 trong lĩnh vực làm lạnh ở nhiệt độ thấp. 2. Tăng cường hợp tác nghiên cứu trong các lĩnh vực ứng dụng làm lạnh mới, nhằm phát triển các sản phẩm và công nghệ có bản quyền riêng – Ứng dụng máy bơm nhiệt trong xe điện ở nhiệt độ thấp (để giữ ấm vào mùa đông hoặc ở những vùng có khí hậu lạnh); quản lý nhiệt độ cho các pin lithium và máy phát điện. 3. Tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, nhằm thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ thành sản phẩm thương mại. Hình 1: Tỷ lệ số bằng sáng chế liên quan đến các sản phẩm HFO chính. Ghi chú: 1. HFO-1234yf là 2,3,3,3-tetrafluoropropene. 2. HFO-1234ze là 1,3,3,3-tetrafluoropropene. 3. HCFO-1233zd là 1-chloro-3,3,3-trifluoropropene. Nguồn: Viện Nghiên cứu Hóa chất tỉnh Chiết Giang & CCM của Ximei. Bảng 2: Tình hình các dự án sản xuất sản phẩm HFO tại Trung Quốc. Nguồn: Thông báo của công ty & CCM của Ximei