Thread Content
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi wang*nhua77020 vào ngày 2016-9-7 lúc 06:15. Khái niệm “mười điều cần chú ý và mười điều cần lơ là trong công tác an toàn lao động” thật sự rất chính xác! Áp lực có thể khiến con người cảm thấy có động lực và tràn đầy năng lượng ; Tùng, làm gì cũng mất tập trung, thậm chí chậm chạp hơn người khác, gây sai lầm cho bản thân và người khác, làm lỡ cơ hội, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. An toàn là tiền đề, yếu tố then chốt và nền tảng để làm tốt mọi việc ; Lỏng lẻo, hỗn loạn, việc đảm bảo an toàn chỉ là lời nói suông mà thôi. Qua phân tích tổng hợp, tác giả nhận thấy rằng trong công tác an toàn lao động còn tồn tại vấn đề “mười điểm chặt chẽ và lỏng lẻo”, hy vọng các đồng nghiệp sẽ lấy đó làm bài học rút kinh nghiệm. 01**Các cơ quan quản lý chú trọng và siết chặt việc giám sát, nhưng một số người đứng đầu doanh nghiệp lại chỉ tập trung vào việc đối phó với các cuộc kiểm tra mà thôi. Ý thức về trách nhiệm trong việc đảm bảo an toàn lao động của các doanh nghiệp cần được nâng cao gấp. Nhiều doanh nghiệp coi trọng việc sản xuất hơn là an toàn; công tác đảm bảo an toàn lao động chỉ dừng lại ở mức lời nói và các văn bản quy định. Việc thực hiện các chính sách liên quan đến an toàn lao động gặp nhiều khó khăn ngay ở “khâu cuối cùng” – đó chính là các đơn vị sản xuất kinh doanh. 02 Áp lực ở phía trên cao, còn ở phía dưới thì thấp, giảm dần theo từng tầng. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp lại gặp tình trạng việc thực hiện các biện pháp quản lý an toàn ngày càng kém hiệu quả. Các quyết định và yêu cầu liên quan đến an toàn sản xuất bị giảm sút đáng kể trong quá trình thực hiện ở các cấp độ khác nhau. Nếu mọi người, từ những người chịu trách nhiệm chính trong việc phân công công việc, các lãnh đạo phụ trách, người đứng đầu các bộ phận, trưởng xưởng, trưởng nhóm, cho đến những nhân viên làm việc trực tiếp, đều hoàn thành công việc với mức độ 90 điểm, thì khả năng thực hiện các quy định an toàn lao động sẽ dần suy giảm. Kết quả cuối cùng sẽ là không đạt yêu cầu (59,049 điểm), và điều đó sẽ dẫn đến các tai nạn và những vấn đề nghiêm trọng. 03: Tăng cường công tác chuẩn bị trước khi kiểm tra; sau khi kiểm tra thì lại lơ là. Các doanh nghiệp đã nỗ lực rất nhiều trong việc xây dựng cơ sở vật chất và hệ thống phần mềm nhằm đối phó với các cuộc kiểm tra an toàn khác nhau, và đã đạt được những kết quả đáng kể. Nhưng sau khi kiểm tra an toàn, nghĩ rằng đã vượt qua được nên mới thở phào nhẹ nhõm; việc chủ quan trong quá trình sản xuất đã dẫn đến tai nạn. Điều này đòi hỏi các nhân viên quản lý an toàn phải luôn giữ tinh thần tỉnh táo; dù trước hay sau khi kiểm tra, họ vẫn phải tiếp tục chú trọng đến công tác quản lý an toàn. Dù có kiểm tra hay không, việc đảm bảo an toàn vẫn phải được thực hiện một cách nghiêm túc. Ngay sau khi xảy ra tai nạn thì phải siết chặt các biện pháp an toàn; còn khi không có tai nạn thì lại nới lỏng một chút. Khi doanh nghiệp gặp phải những tai nạn nhỏ, họ đều áp dụng nguyên tắc “bốn không được bỏ qua” để điều tra nguyên nhân. Toàn thể nhân viên cũng rút ra bài học từ đó, ý thức về an toàn được nâng cao, và số vụ tai nạn giảm đáng kể. Nhưng theo thời gian, bài học rút ra từ các vụ tai nạn sẽ dần bị lãng quên, tình trạng vi phạm quy định của một số nhân viên lại xuất hiện trở lại, khiến nguy cơ xảy ra tai nạn tăng lên. Do đó, công tác tuyên truyền về an toàn, đào tạo nâng cao kiến thức, cũng như quản lý an toàn không được bỏ qua dù chỉ trong chốc lát nào. Về mặt hình thức thì rất nghiêm ngặt, nhưng thực tế thì lại lỏng lẻo. Công tác quản lý an toàn của một số doanh nghiệp, xét về mặt hình thức thì có vẻ được thực hiện khá chặt chẽ. Ví dụ, một số khẩu hiệu an toàn được treo khắp nơi, đồng thời cũng ghi chép lại các hoạt động liên quan đến an toàn nhằm phục vụ việc kiểm tra của cấp trên. Nhưng trên thực tế, công tác quản lý an toàn rất lộn xộn, tình trạng vi phạm quy định diễn ra nghiêm trọng. Tháng An toàn được chú trọng triệt để, còn trong những thời gian khác thì lại không được quan tâm đúng mức. Trong “Tháng An toàn lao động” diễn ra hàng năm, các đơn vị đều tổ chức nhiều hoạt động kiểm tra an toàn, các sự kiện liên quan đến an toàn, cũng như các buổi diễn tập kế hoạch ứng phó với sự cố. Nhờ đó, ý thức về an toàn của người lao động được nâng cao, kỹ năng bảo vệ an toàn và khả năng phòng ngừa tai nạn cũng được cải thiện. Nền tảng an toàn của doanh nghiệp ngày càng vững chắc, và trình độ quản lý an toàn cũng liên tục được nâng cao. ““Tháng An toàn lao động” đã phát huy tác dụng như mong đợi. Ngay sau tháng An toàn lao động, mọi người lại lơ là; tuyệt đối không được nghĩ rằng mọi chuyện đã ổn thỏa mãi mãi. Lơ là là điều tối kỵ trong việc đảm bảo an toàn. Để duy trì môi trường làm việc an toàn, doanh nghiệp cần có nỗ lực liên tục trong thời gian dài; không thể giải quyết hết mọi vấn đề chỉ trong vòng một tháng, hay thông qua “Tháng An toàn lao động”. 07: Việc trao thưởng cần được thực hiện một cách nghiêm túc, còn việc trừng phạt thì lại quá lỏng lẻo. Điều quan trọng nhất trong việc trao thưởng và trừng phạt chính là sự nghiêm minh; phải thưởng cho những ai xứng đáng được thưởng, và trừng phạt những ai xứng đáng bị trừng phạt. Chỉ có như vậy, các khoản thưởng và phạt mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để quản lý an toàn. Nhưng đôi khi, sự cân bằng này bị phá vỡ. Thông thường, những người đóng góp vào công tác an toàn coi tiền thưởng là phần thù lao xứng đáng mà họ được nhận, và yêu cầu được trả đầy đủ và đúng hạn. Còn khi xảy ra tai nạn do vi phạm quy định, họ lại đưa ra các lý do khách quan để thoái thác trách nhiệm. Các nhà quản lý, vì mối quan hệ cá nhân, không dám kiểm soát chặt chẽ, chỉ có thể nhắm mắt làm ngơ, áp đặt những hình phạt mang tính hình thức mà thôi. Thực ra, cách làm này sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến công tác quản lý an toàn, đồng thời cũng không giúp doanh nghiệp phát triển một cách có trật tự và bền vững. Khi điều kiện kém thì phải nghiêm ngặt, còn khi điều kiện tốt thì có thể lỏng lẻo hơn. Trong môi trường làm việc khó khăn, khi điều kiện tồi tệ, điều đó sẽ khiến các nhà lãnh đạo chú ý, nhân viên cảnh giác, và những người chịu trách nhiệm về an toàn cũng phải coi trọng vấn đề này. Nhờ vậy, mọi khó khăn đều có thể được vượt qua một cách ổn thỏa. Ngược lại, khi điều kiện trở nên tốt hơn, môi trường sản xuất thuận lợi hơn thường khiến các nhà lãnh đạo trở nên bất cẩn, những người chịu trách nhiệm về an toàn cũng coi thường công việc của mình, và các nhân viên thì lơ là trong công việc, từ đó dẫn đến việc mất đi “Kinh Châu”. 09 Khi tâm trạng tốt thì nên nghiêm túc, còn khi tâm trạng xấu thì nên thoải mái. Ai cũng có lúc trải qua những biến động về tâm trạng, nhưng tình trạng tâm trạng ấy không nên ảnh hưởng đến công việc. Nhưng có những người khi vui vẻ thì có trách nhiệm cao, chú trọng nghiêm túc đến công tác an toàn. Còn khi tâm trạng suy sụp, hiệu suất làm việc của họ giảm sút, trách nhiệm cũng kém đi, ý thức về an toàn cũng yếu hơn, dễ gây ra sai sót. 10. Chú trọng quá nhiều đến lợi ích kinh tế, mà lại xem nhẹ ý thức về an toàn. Mục đích cơ bản của một doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, có những doanh nghiệp chỉ chú trọng đến lợi ích kinh tế mà bỏ qua việc đầu tư vào công tác quản lý an toàn. Có những doanh nghiệp còn tiết kiệm cả các thiết bị bảo hộ cần thiết; đồng thời, những thiết bị đã lỗi thời và cần được loại bỏ vẫn tiếp tục được sử dụng. Những tình trạng này làm tăng thêm nguy cơ mất an toàn. Điều cần nhấn mạnh không phải là việc coi thường mọi thứ, khiến mọi người hoang mang lo sợ, mà là việc chú trọng đến vấn đề này từ góc độ tư duy. Cần phải duy trì tình trạng cảnh giác cao độ một cách có tổ chức, không để xảy ra sự hỗn loạn. Phải luôn coi trọng an toàn lao động trong mọi lúc, mọi nơi, mọi việc. Việc đảm bảo an toàn lao động cần được thực hiện một cách cẩn trọng, tỉ mỉ, giống như việc vặn ốc vít vậy – mỗi bước đều phải được thực hiện một cách chính xác. Nhờ vào sự chủ động của con người, chúng ta có thể ngăn chặn mọi nguy cơ và kẽ hở, từ đó xây dựng được “bức tường phòng thủ” vững chắc cho an toàn lao động.