【Công nghệ】Tiến độ công nghệ khử lưu huỳnh ở mức độ siêu sâu để tạo xăng sạch
Thread Content
【Công nghệ】Tiến độ phát triển công nghệ tách lưu huỳnh ở mức độ siêu sâu để sản xuất xăng sạch 【Công nghệ】Tiến độ phát triển công nghệ tách lưu huỳnh ở mức độ siêu sâu để sản xuất xăng sạch. 1. Lời nói đầu. Các hợp chất lưu huỳnh trong dầu nhiên liệu, khi bị đốt cháy trong động cơ, sẽ tạo ra các hợp chất lưu huỳnh oxit (SOx). Những hợp chất này không chỉ làm suy giảm hiệu quả của bộ chuyển đổi khí thải ba pha, mà còn gây ra mưa axit, từ đó gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. 【Công nghệ】Những tiến bộ trong công nghệ khử lưu huỳnh sâu để tạo ra xăng sạch Trong những năm gần đây, vấn đề kiểm soát ô nhiễm không khí đã thu hút sự chú ý của nhiều ngành công nghiệp. Bài viết này sẽ trình bày những tiến bộ trong công nghệ khử lưu huỳnh sâu nhằm tạo ra xăng sạch, cụ thể như sau: 1. Lời giới thiệu Các hợp chất lưu huỳnh có trong nhiên liệu, khi bị đốt cháy trong động cơ, sẽ tạo thành các hợp chất lưu huỳnh oxit (SOx). Những hợp chất này không chỉ làm suy giảm hiệu quả hoạt động của bộ chuyển đổi xúc tác ba pha, mà còn gây ra hiện tượng mưa axit, từ đó gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Khi ý thức về môi trường ngày càng được nâng cao, nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa ra những tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt đối với lượng khí thải từ nhiên liệu. Vào năm 2009, Hoa Kỳ và châu Âu yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh trong xăng phải dưới 10 ug/g. Ngược lại, tiêu chuẩn về hàm lượng lưu huỳnh trong xăng tại nước ta khá thấp, chỉ ở mức 150 ug/g (Bảng 1). Tuy nhiên, việc cạn kiệt nguồn dầu thô khiến hàm lượng lưu huỳnh trong dầu thô ngày càng tăng. Để giải quyết mâu thuẫn này, các nhà nghiên cứu đã và đang phát triển nhiều công nghệ khử lưu huỳnh ở mức độ sâu trong xăng. Do nước ta hàng năm nhập khẩu một lượng lớn dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao từ Trung Đông, việc phát triển các công nghệ khử lưu huỳnh hiệu quả mới là điều vô cùng quan trọng đối với nước ta. Bài viết này sẽ tổng quan về công nghệ khử lưu huỳnh trong xăng từ hai khía cạnh: khử lưu huỳnh bằng phương pháp hydro hóa và khử lưu huỳnh không dùng hydro hóa. 2. Công nghệ khử lưu huỳnh ở độ sâu cao2.1 Các loại hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có trong xăng
Xăng thường bao gồm xăng chiết xuất trực tiếp, xăng từ quá trình phân hủy xúc tác (FCC), xăng từ quá trình cok hóa, cùng các thành phần được pha trộn từ chúng. Dầu thô của nước ta thuộc loại dầu thô có độ nhớt cao; trong xăng, có tới 80% là xăng được sản xuất từ quy trình FCC. Ở Hoa Kỳ và Tây Âu, tỷ lệ FCC trong xăng khá thấp, lần lượt là 36% và 27% (Bảng 2). Nhiều nghiên cứu cho thấy các loại hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có trong xăng bao gồm mercaptan (RSH), thioether (RSR), disulfide (RSSR’), thiophene và các dẫn xuất của nó. 2.2 Công nghệ khử lưu huỳnh trong xăng ở mức độ siêu sâu
Khử lưu huỳnh trong xăng ở mức độ siêu sâu có nghĩa là giảm hàm lượng các chất lưu huỳnh trong xăng xuống dưới mức 30ppmw. Hơn 90% lượng hợp chất lưu huỳnh trong xăng có nguồn gốc từ xăng FCC; vì vậy, việc sản xuất xăng sạch chủ yếu tập trung vào quá trình loại bỏ lưu huỳnh một cách triệt để khỏi xăng FCC. Hiện nay, việc khử lưu huỳnh trong xăng theo tiêu chuẩn của FCC chủ yếu sử dụng công nghệ khử lưu huỳnh bằng cách hydro hóa truyền thống (HDS). Hình 1 thể hiện khả năng khử lưu huỳnh bằng cách hydro hóa của các loại hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong dầu nhiên liệu. Có thể thấy rằng, khi kích thước phân tử của các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ tăng lên, khả năng khử lưu huỳnh bằng phương pháp hydro hóa sẽ giảm đi. Ngoài ra, các hợp chất lưu huỳnh có trong xăng FCC (như thiol, ether lưu huỳnh, disulfide, các hợp chất lưu huỳnh thuộc nhóm thiophene) có khả năng được khử lưu huỳnh bằng phương pháp hydro hóa rất cao. Về mặt kỹ thuật, việc loại bỏ chúng bằng phương pháp này không hề khó khăn. Tuy nhiên, lượng lớn các hydrocarbon thơm có trong xăng FCC (10–35V%) sẽ bị bão hòa trong quá trình khử lưu huỳnh bằng phương pháp hydro hóa. Điều này khiến giá trị octan của xăng giảm mạnh và làm tăng mức tiêu thụ hydro. Để đạt được mục tiêu vừa loại bỏ lưu huỳnh ở mức độ sâu, vừa duy trì giá trị octan, các nhà nghiên cứu không chỉ cải tiến công nghệ HDS bằng cách điều chỉnh chất xúc tác (chọn phương pháp khử lưu huỳnh bằng hydro), tối ưu hóa quy trình vận hành và thiết kế các loại lò phản ứng mới, mà còn kết hợp sử dụng các kỹ thuật như chưng cất xúc tác, quá trình aromat hóa kết hợp với HDS, và quá trình isomer hóa sau khi áp dụng công nghệ HDS. Tuy nhiên, công nghệ HDS gặp phải những nhược điểm như chi phí đầu tư cao, chi phí vận hành cao, và mức tiêu thụ hydro lớn. Hình 1: Khả năng khử lưu huỳnh hữu cơ trong dầu nhiên liệu bằng phương pháp hydro hóa. 2.3 Công nghệ khử lưu huỳnh ở mức độ sâu cao mà không cần hydro hóa. Ngoài các phương pháp cải tiến công nghệ HDS đã được đề cập ở trên, các công ty dầu mỏ và các viện nghiên cứu trong và ngoài nước cũng đang nỗ lực tìm kiếm những công nghệ khử lưu huỳnh mà không cần hydro hóa, nhằm giảm chi phí khử lưu huỳnh. Đến nay, họ đã đạt được một số kết quả nhất định. Bao gồm khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ, khử lưu huỳnh bằng phương pháp oxy hóa, khử lưu huỳnh bằng phương pháp chiết xuất, khử lưu huỳnh bằng phương pháp alkyl hóa và khử lưu huỳnh bằng phương pháp sinh học. Dưới đây sẽ giới thiệu từng mục riêng biệt. 2.3.1 Khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ Khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ (ADS) là kỹ thuật khử lưu huỳnh dựa trên khả năng của các chất xúc tác rắn trong việc hấp phụ có chọn lọc các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có trong nhiên liệu xăng FCC. Tỷ lệ khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ chủ yếu được quyết định bởi các yếu tố sau: khả năng hấp phụ của chất xúc tác, tính chọn lọc của chất xúc tác đối với các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, thời gian sử dụng của chất xúc tác và số lần tái sinh nó. Quá trình khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ được chia thành hai loại: khử lưu huỳnh bằng phản ứng – hấp phụ và khử lưu huỳnh bằng hấp phụ, tùy theo cách mà các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ tương tác với các trung tâm hấp phụ. Trong quá trình khử lưu huỳnh bằng phản ứng - hấp phụ, các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ bị phá vỡ liên kết C-S, và lưu huỳnh sẽ được giữ lại trên chất xúc tác (Hình 2). Khử lưu huỳnh bằng cách hấp phụ dựa trên sự hấp phụ vật lý hoặc hấp phụ hóa học yếu của các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trên bề mặt chất xúc tác rắn. Hình 2: Nguyên lý khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ. Tùy vào cách tương tác giữa các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ với bề mặt chất hấp phụ rắn, cơ chế khử lưu huỳnh được chia thành hai loại: khử lưu huỳnh thông qua liên kết π và khử lưu huỳnh thông qua liên kết S–M (Hình 3). Cơ chế liên kết π là do các orbital f trống ở lớp ngoài cùng của ion Cu+ được tìm thấy trên bề mặt của xốp phân tử Y, có chức năng tiếp nhận cặp electron độc lập trong các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen. Đồng thời, các electron trong các orbital d đã bão hòa ở lớp ngoài cùng của ion Cu+ sẽ đi vào các orbital liên kết anti-π của các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen, từ đó tạo thành liên kết π. Cơ chế liên kết S-M là các orbital trống chứa ion kim loại trên bề mặt xốp phân tử Y tiếp nhận cặp electron độc lập trong các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen, từ đó tạo thành liên kết S-M. Từ rất lâu trước đây, đã có những báo cáo về việc sử dụng công nghệ hấp phụ để loại bỏ lưu huỳnh khỏi các hợp chất mô hình. Những năm gần đây. Với việc các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt, cùng với những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực pin nhiên liệu, nghiên cứu về việc khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ dần chuyển từ việc sử dụng các hợp chất mô hình sang việc nghiên cứu trên các loại dầu thực tế. Do đó, hướng nghiên cứu này ngày càng trở nên phức tạp hơn. Bài viết này giới thiệu từng loại chất hấp phụ riêng biệt. 2.3.1.1 Chất hấp phụ dạng xốp phân tử: Nghiên cứu về các chất hấp phụ dạng xốp phân tử có cấu trúc topo FAU bắt đầu từ những năm 1990. Salem và cộng sự đã phát hiện ra rằng ở nhiệt độ phòng, xốp phân tử 13X có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất lưu huỳnh trong các loại dầu có hàm lượng lưu huỳnh thấp. Yang và cộng sự đã tạo ra loại xốp phân tử Y có khả năng trao đổi ion Cu+ và Ag+. Loại xốp này được sử dụng để khử lưu huỳnh khỏi các hợp chất mô hình trong xăng. Kết quả thí nghiệm cho thấy chất xúc tác này có thể loại bỏ hoàn toàn các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen trong các hợp chất mô hình. Người ta cho rằng các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen kết hợp với Cu+ và Ag+ thông qua liên kết π. Tuy nhiên, khi sử dụng nó để khử lưu huỳnh trong các loại dầu thực tế, hiệu quả khử lưu huỳnh giảm đáng kể. Nguyên nhân là vì trong các loại dầu thực tế có chứa nhiều hydrocarbon và aromatic hydrocarbon; chúng cùng với các hợp chất sulfur hóa thuộc nhóm thiophene đều có electron π, và chúng cạnh tranh nhau trong việc bám vào bề mặt chất xúc tác rắn. Điều này làm giảm khả năng khử lưu huỳnh của chất xúc tác đó. Để giải quyết vấn đề này, Song và cộng sự đã chế tạo ra xốp phân tử Y có chứa ion Ce4+, sau đó sử dụng nó để khử lưu huỳnh trong các loại dầu thực tế. Kết quả cho thấy khả năng hấp phụ lưu huỳnh của chất xúc tác này vẫn ở mức cao, lên tới 10mgS/g, ngay cả khi có mặt nhiều hợp chất thơm. Người ta cho rằng các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen kết hợp với ion Ce4+ thông qua liên kết S-M. Điều này là do các phân tử sunfua thuộc nhóm thiophen có nguyên tử S, điều mà các phân tử hydrocarbon không có. Nguyên tử S này có thể sử dụng cặp electron độc lập của mình để chiếm lấy các orbital d trống của Ce4+, từ đó tạo thành liên kết S-M. Quá trình này không bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện hay vắng mặt của các phân tử hydrocarbon. Redeau và cộng sự đã nghiên cứu khả năng khử lưu huỳnh của xốp phân tử HFAU, và phát hiện ra rằng các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen được hấp phụ trên bề mặt xốp phân tử HFAU nhờ vào sự kết hợp với các vị trí axit trên bề mặt đó. Việc sử dụng các chất xúc tác dạng màng lọc phân tử có cấu trúc topo MFI để khử lưu huỳnh cũng bắt đầu từ đầu những năm 1990. Weitcamp và cộng sự đã sử dụng màng lọc phân tử ZSM-5 để loại bỏ tạp chất thiophen ra khỏi benzen. Luo Guohua và cộng sự đã thay thế các ion Cu lên bề mặt của xốp phân tử ZSM-5, nhằm loại bỏ các hợp chất sulfide thiophen trong benzen đã qua quá trình cô đặc. Tuy nhiên, loại chất hấp phụ này có hiệu quả rất kém trong việc loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh ra khỏi dầu thực tế. Do sự hạn chế từ các lỗ rỗng của xốp phân tử, các phân tử hữu cơ chứa nhiều vòng benzen không thể di chuyển vào bên trong các lỗ rỗng đó, và do đó không thể được loại bỏ. 2.3.1.2 Chất hấp phụ loại oxit: Loại chất hấp phụ này được tạo ra bằng cách sử dụng alumin oxit làm nguyên liệu ban đầu, sau đó tiến hành các quá trình biến đổi phù hợp. Đại diện tiêu biểu là alumina chứa kim loại chuyển tiếp được sử dụng trong quy trình IRVAD; cơ chế hấp phụ của nó dựa trên tính phân cực của các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh. Khả năng khử lưu huỳnh bị giới hạn bởi khả năng hấp phụ và mức độ kết dính với các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ. Klabunde và cộng sự đã nghiên cứu khả năng hấp phụ khí lưu huỳnh của nano alumina chứa ion bạc. Kết quả cho thấy trung tâm hoạt động trong quá trình hấp phụ khí lưu huỳnh chính là Ag+ liên kết với ion cacbonat, chứ không phải Ag+ tự do. Ngoài ra, việc sử dụng axit Lewis có thể giúp nâng cao khả năng hấp phụ khí lưu huỳnh của vật liệu này. Có những nhà nghiên cứu còn thêm các oxit của Zn và Fe lên bề mặt γ-alumina, sau đó bổ sung một lượng vừa phải CeO2. Loại chất hấp phụ từ các oxit hỗn hợp này có khả năng loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong xăng một cách hiệu quả. Ngoài ra, Song và cộng sự đã gắn kim loại niken lên chất xốp silicagel, đồng thời đề xuất khái niệm hấp phụ chọn lọc khí lưu huỳnh (SARS). Chất xúc tác này có thể loại bỏ hoàn toàn các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong xăng. 2.3.1.3 Các chất hấp phụ khác: Sano và cộng sự đã sử dụng than hoạt tính có diện tích bề mặt lớn và độ phân cực cao làm chất hấp phụ. Chất này có thể loại bỏ các hợp chất chứa lưu huỳnh trong dầu khí trực tiếp; khả năng hấp phụ tối đa lên đến 98 mgS/g. Khi bề mặt than hoạt tính được oxy hóa thêm và qua xử lý nhiệt, khả năng hấp phụ lưu huỳnh có thể tăng lên đáng kể. Jiang Zongxuan và cộng sự cũng nhận thấy rằng sau khi được xử lý bằng phương pháp oxy hóa, khả năng giữ lưu huỳnh của than hoạt tính tăng từ 24 lên 53 mgS/g. Họ cho rằng sự gia tăng này là do việc tăng diện tích các lỗ rỗng trên bề mặt than hoạt tính và số lượng các nhóm hydroxyl trên bề mặt sau quá trình oxy hóa. 2.3.2 Khử lưu huỳnh bằng phương pháp oxy hóa Phương pháp khử lưu huỳnh bằng oxy hóa (ODS) được đề xướng vào những năm 1990. Quy trình này thường gồm hai bước: ① Oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có trong dầu mỏ; ② Loại bỏ các oxit lưu huỳnh ra khỏi dầu mỏ. So với HDS, ODS có những ưu điểm như điều kiện phản ứng nhẹ nhàng, độ chọn lọc cao và chi phí vận hành thấp. Hiện nay, chất oxi hóa thường được sử dụng là nước oxy già. Tuy nhiên, nước oxy già có tính oxi hóa cực mạnh; do đó, trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và sử dụng, nó rất dễ gây ra các vụ nổ. Vì vậy, mọi người đang cố gắng tìm kiếm những chất thay thế cho nó. Các phép tính về nhiệt động học và động học cho thấy việc oxi hóa trực tiếp các hợp chất sunfua thuộc nhóm thiophen bằng không khí hoặc oxy để tạo thành SO2 và các hydrocarbon là khả thi. Sử dụng nước và không khí lần lượt làm nguồn hydro và chất oxi hóa sẽ là một phương pháp tách lưu huỳnh có triển vọng ứng dụng rộng rãi. 2.3.3 Khử lưu huỳnh bằng phương pháp chiết xuất
Khử lưu huỳnh bằng phương pháp chiết xuất là việc sử dụng một chất dung môi không hòa tan được trong dầu, để chiết xuất các hợp chất lưu huỳnh có trong dầu ra ngoài. Nhờ vậy, mục đích khử lưu huỳnh khỏi dầu mới có thể đạt được. Quy trình cụ thể được minh họa trong Hình 4: Xăng và chất dung môi tươi tiếp xúc đầy đủ với nhau trong bộ trộn. Do các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có độ hòa tan cao hơn trong dung môi, nên chúng chuyển từ pha dầu sang pha dung môi. Trong bộ phận tách riêng biệt, người ta tách rời dung môi và xăng. Dung môi chứa các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ sẽ được tách ra khỏi các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ đó thông qua quá trình chưng cất. Chất chiết xuất được chọn phải đáp ứng các yêu cầu sau: chất chiết xuất phải có giá rẻ, các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ phải có độ hòa tan cao trong chất chiết xuất đó, và chất chiết xuất cùng các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ phải có điểm sôi khác nhau. Hình 4: Sơ đồ quy trình tách lưu huỳnh bằng phương pháp chiết xuất. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là các điều kiện vận hành rất đơn giản; cấu trúc hóa học của các thành phần trong xăng không bị thay đổi; đồng thời, không yêu cầu thiết bị đặc biệt nào. 2.3.4 Quá trình khử lưu huỳnh bằng phản ứng alkyl hóa
Quá trình khử lưu huỳnh bằng phản ứng alkyl hóa (OATS) là quá trình mà trong đó các hợp chất lưu huỳnh dạng thiophen có trong xăng phản ứng với các hydrocarbon no có chuỗi dài, tạo thành các hợp chất thiophen được thay thế bởi nhóm alkyl. Sau đó, các hợp chất này được tách ra khỏi xăng thông qua quá trình chưng cất. Các hợp chất lưu huỳnh có điểm sôi cao sẽ tụ lại ở phía dưới tháp chưng cất, tạo thành phần chất lỏng nặng giàu lưu huỳnh. Trong quy trình được cải tiến mới này, công ty BP sử dụng chất OATS để loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh có trong nhiên liệu xăng FCC. Quy trình OATS bao gồm ba bước: xử lý sơ bộ nguyên liệu, phản ứng alkyl hóa, và tách chiết sản phẩm. Trong lò phản ứng alkyl hóa, người ta sử dụng chất xúc tác axit để thúc đẩy phản ứng giữa thiophen và các hydrocarbon có chuỗi dài. Xăng sau khi trải qua quá trình alkyl hóa sẽ được tách thành các phần chất lỏng nhẹ không chứa lưu huỳnh và các phần chất lỏng nặng giàu lưu huỳnh trong tháp chưng cất. Quy trình OATS có thể loại bỏ hơn 99,5% các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong xăng. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có báo cáo nào về việc ứng dụng công nghệ OATS trong thương mại hóa. 2.3.5 Khử lưu huỳnh bằng sinh học Khử lưu huỳnh bằng sinh học là phương pháp sử dụng các phản ứng xúc tác bởi enzyme để loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong xăng, trong điều kiện ôn hòa. So với công nghệ HDS truyền thống, công nghệ khử lưu huỳnh sinh học có những ưu điểm sau: hoạt động ở nhiệt độ và áp suất bình thường, chi phí đầu tư thấp, có tính linh hoạt cao trong quá trình vận hành, không tiêu thụ hydro và không tạo ra khí carbon dioxide. Công nghệ khử lưu huỳnh sinh học đã được nghiên cứu trong hơn 70 năm, nhưng vẫn chưa có báo cáo nào về việc ứng dụng nó trong thực tế. Lý do là trong quá trình khử lưu huỳnh, một phần các hợp chất hydrocarbon trong xăng sẽ bị vi sinh vật sử dụng làm nguồn carbon. Tuy nhiên, nhờ có nhiều ưu điểm đã đề cập ở trên, mọi người vẫn không từ bỏ việc nghiên cứu công nghệ khử lưu huỳnh này. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học, các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nước châu Âu vẫn tiếp tục nghiên cứu về công nghệ khử lưu huỳnh bằng phương pháp sinh học. Các nghiên cứu này đã đạt được những tiến bộ đáng kể. 3. Kết luận: Nhu cầu của xã hội và sự tiến bộ về công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ khử lưu huỳnh hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Hơn 90% lượng chất lưu huỳnh trong xăng có nguồn gốc từ xăng FCC. Do đó, yếu tố then chốt trong quá trình loại bỏ chất lưu huỳnh khỏi xăng là tìm ra những phương pháp hiệu quả để loại bỏ chất lưu huỳnh có trong xăng FCC một cách triệt để. Công nghệ HDS có khả năng sản xuất xăng sạch, nhưng vẫn còn những nhược điểm như chi phí vận hành cao, chi phí đầu tư thiết bị lớn và mức tiêu thụ hydro cao. Công nghệ khử lưu huỳnh không cần hydro hóa, đặc biệt là phương pháp khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ, chính là hướng phát triển của công nghệ sản xuất xăng sạch trong tương lai. Tuy nhiên, việc khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ vẫn đối mặt với nhiều thách thức cả về mặt kỹ thuật lẫn lý thuyết. Trong tương lai, nghiên cứu về việc khử lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ nên tập trung vào ba khía cạnh sau: làm thế nào để nâng cao khả năng chứa lưu huỳnh và tính chọn lọc của chất hấp phụ; cơ chế tương tác giữa các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ với các trung tâm hoạt động của chất hấp phụ; và việc tối ưu hóa các điều kiện sử dụng chất hấp phụ khử lưu huỳnh trong môi trường lò khí cố định, nhằm phục vụ cho việc sản xuất công nghiệp quy mô lớn.