Tài liệu đào tạo toàn diện nhất mà tôi từng thấy về “công việc làm việc ở độ cao”
Thread Content
1. Tổng quan: Nhằm quy định rõ các biện pháp quản lý an toàn khi làm việc ở độ cao lớn, bảo vệ người lao động khi họ làm việc ở độ cao từ 2m trở lên hoặc trong các không gian hạn chế, giúp họ sử dụng đúng cách các dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh. Đồng thời, cuốn sách hướng dẫn này cũng nhằm cung cấp những kiến thức về an toàn, sức khỏe và môi trường cho những người làm việc ở độ cao lớn. Cuốn sách giáo khoa này gồm chín chương, cụ thể như sau: 2. Các khái niệm cơ bản. 2.1 Thuật ngữ và định nghĩa về công việc ở độ cao. 2.1.1 Định nghĩa về công việc ở độ cao (theo tiêu chuẩn GB/T3608-2008). Công việc được thực hiện ở độ cao từ 2 mét trở lên so với mặt đất, nơi có nguy cơ rơi xuống, được gọi là công việc ở độ cao. 2.5 Các thuật ngữ liên quan đến giàn giáo (1) Giàn giáo: là nền tảng được dựng lên tạm thời để nhân viên có thể làm việc trên đó. Nó cung cấp sự hỗ trợ vững chắc cho các thiết bị và vật liệu cần thiết trong quá trình xây dựng, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận khu vực làm việc. (2) Khoảng cách bước chân: Khoảng chênh lệch về độ cao giữa hai tầng giàn giáo. (3) Khoảng cách dọc: Khoảng cách giữa hai cột đứng. (4) Cột đỡ: Những thanh đỡ có trạng thái thẳng đứng. (5) Thanh ngang lớn: Là thanh đỡ ở trạng thái nằm ngang, dùng để kết nối các cột thẳng với nhau theo chiều ngang. (6) thanh ngang nhỏ: kết nối với thanh ngang lớn, dùng để lắp đặt các bậc chân ; Hoặc kết nối các cột bên trong và bên ngoài để tạo thành nền tảng làm việc. (8) Dầm ngang: Là những ống nằm ngang qua thanh ngang lớn, có chức năng đỡ các bậc thang tạo thành nền tảng làm việc. (9) Bệ đạp: Là tấm vật liệu dùng để tạo nên nền của bệ nâng. (10) thanh chống nghiêng: thành phần giúp duy trì tính ổn định theo chiều ngang của giàn giáo. (11) thanh chéo: là thành phần kết nối hai hoặc nhiều thành phần song song với nhau, nhằm giúp giữ cho giàn giáo ở trạng thái ổn định. (12) Phụ kiện kết nối: Những bộ phận dùng để cố định và kết nối các chi tiết lại với nhau. (13) Phụ kiện kết nối xoay: Dùng để kết nối hai ống không nằm vuông góc với nhau. (14) Phụ kiện kết nối góc 90 độ: Dùng để kết nối hai thanh ống với nhau tạo thành góc 90 độ. (15) Tấm lót: tấm sắt hình chữ nhật, dùng để đặt dưới cột đứng. (16) Dây sắt: Dùng để kết nối giàn giáo với các cấu trúc cố định. (17) Lan can: Nằm trên nền làm việc, được lắp đặt giữa các cột đỡ, nhằm ngăn người lao động rơi xuống. (18) Tấm chắn chân: Là những tấm vật liệu được đặt ở mép bệ làm việc, nhằm ngăn người lao động trượt ra khỏi bệ hoặc ngăn vật liệu rơi xuống. 2.6 Các thiết bị bảo hộ an toàn dùng khi làm việc ở độ cao như mũ bảo hộ, dây an toàn, lưới bảo hộ là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu và ngăn chặn các tai nạn do rơi từ độ cao hoặc bị vật thể đập vào. Vì ba loại thiết bị bảo hộ này được sử dụng phổ biến nhất và mang lại hiệu quả rõ rệt, nên người ta thường gọi chúng là “ba bảo bối”. 2.6.1 Mũ bảo hộ đầu (1) Thuật ngữ và định nghĩa liên quan: Mũ bảo hộ đầu: Là loại mũ có chức năng bảo vệ phần đầu của con người khỏi những tổn thương do vật thể rơi xuống hoặc các yếu tố nguy hiểm khác gây ra. Gồm mũ, lớp lót mũ, dây đeo quanh cằm và các phụ kiện khác. l Vỏ mũ: Bộ phận tạo nên bề mặt bên ngoài của mũ bảo hộ. Lớp lót mũ: Tên gọi của các bộ phận nằm bên trong vỏ mũ. Dây đeo cằm: Là dải ruy băng được buộc quanh cằm, có chức năng hỗ trợ cố định. l Phụ lục: Thiết bị được gắn kèm với mũ bảo hộ. Bao gồm thiết bị bảo vệ mặt và mắt, thiết bị bảo vệ tai, thiết bị làm mát chủ động, thiết bị cảm ứng điện, thiết bị bảo vệ cổ, thiết bị chiếu sáng, biển báo cảnh báo. (2) Những lưu ý khi sử dụng l Mũ bảo hộ có còn nằm trong thời hạn hiệu lực hay không. Trước khi đội mũ, hãy kiểm tra xem vỏ mũ có bị hư hỏng không, liệu có lớp lót phù hợp hay không, và dây đeo mũ có đầy đủ hay không. Nếu có bất kỳ yếu tố nào không đạt tiêu chuẩn, hãy thay thế ngay lập tức. Làm điều chỉnh khoảng cách giữa các lớp lót mũ (khoảng 4–5 cm). l Điều chỉnh dây đội mũ cho vừa. Khi đội mũ, hãy buộc chặt dây đeo mũ lại. 2.6.2 Dây an toàn (1) Thuật ngữ và định nghĩa liên quan: Dây an toàn: Là thiết bị bảo hộ cá nhân dùng để ngăn người lao động ở độ cao rơi xuống, hoặc giúp giữ người lao động ở vị trí an toàn sau khi họ rơi. Dây đeo: Là thiết bị bảo vệ cơ thể được thiết kế nhằm ngăn ngừa việc rơi xuống; nó giúp người đeo duy trì tư thế nằm ngửa khi rơi. Dây thừng loại l: Là những sợi dây dùng để kết nối các dây đeo và các thiết bị khác dùng để kết nối người làm việc với cấu trúc, hoặc dùng làm dây cứu sinh. l Giảm chấn: Thiết bị dùng để giảm thiểu tối đa lực tác động khi rơi. Dây thừng: Có hai loại dây thừng: loại có độ đàn hồi và loại có độ căng thấp. Dây có độ đàn hồi được dùng để hấp thụ lực phát sinh trong quá trình rơi ; Loại có độ căng thấp phù hợp hơn để sử dụng trong việc cứu hộ và trang bị dây thừng. l Đầu nối (vòng thép / kết nối khóa kép): Dụng cụ dùng để kết nối các bộ phận với nhau. (2) Những lưu ý khi sử dụng: Cần chọn những chiếc dây an toàn đã được các cơ quan có thẩm quyền kiểm định và chứng nhận là an toàn; đồng thời phải đảm bảo rằng dây an toàn vẫn nằm trong thời hạn sử dụng. l Tuyệt đối không được buộc nút hoặc nối dài dây an toàn. Khi sử dụng, cần treo nó ở vị trí vững chắc, ở độ cao phù hợp để dễ sử dụng. Đồng thời cần ngăn chặn tình trạng dao động của nó, và tránh tiếp xúc với lửa hoặc các vật sắc nhọn. Khi làm việc ở độ cao trên 2m, nhất thiết phải sử dụng dây an toàn. Ở những nơi không thể lắp đặt dây an toàn trực tiếp, cần phải lắp đặt các thanh chắn an toàn để giúp người sử dụng có thể buộc dây an toàn vào đó. 2.6.3 Lưới an toàn (1) Các thuật ngữ và định nghĩa liên quan: Lưới an toàn là loại lưới được sử dụng để ngăn không cho con người hoặc vật thể rơi xuống, hoặc nhằm giảm bớt thiệt hại do việc rơi hay va chạm gây ra. Lưới an toàn phẳng: Là loại lưới được lắp đặt ở một góc không vuông với mặt phẳng ngang. Nó có chức năng ngăn người và vật rơi xuống, hoặc giúp giảm bớt thiệt hại do việc rơi hay va chạm gây ra. Loại lưới này còn được gọi tắt là lưới phẳng. Lưới an toàn: Là loại lưới được lắp đặt sao cho mặt phẳng của nó vuông góc với mặt phẳng ngang. Chức năng của nó là ngăn không cho con người và vật thể rơi xuống, hoặc giúp giảm bớt thiệt hại do việc rơi hay va chạm gây ra. Lưới này còn được gọi tắt là lưới dọc. (2) Những lưu ý khi sử dụng: Cần chọn loại lưới an toàn có giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn. Nếu lưới bảo vệ bị hư hỏng hoặc xuống cấp, cần thay thế chúng ngay lập tức. Dây an toàn kết nối với khung cần được buộc ở mức vừa phải, các điểm buộc cần được phân bố đều dọc theo mép và phải được buộc chắc chắn. Lưới dạng “l” không được sử dụng như một loại lưới phẳng. Khi lắp đặt lưới bảo hộ, nên ưu tiên sử dụng loại lưới an toàn có mật độ lỗ nhỏ. 3. Nhận diện các nguồn nguy hiểm và phân tích rủi ro tại nơi làm việc ở độ cao3.1 Yêu cầu về giấy phép thực hiện công việc ở độ cao
Công việc ở độ cao được coi là công việc nguy hiểm; do đó, cần phải tuân theo các quy định trong “Quy trình quản lý giấy phép làm việc”. Chỉ sau khi có giấy phép thì mới được tiến hành công việc. Tại hiện trường, cần có người giám sát để theo dõi toàn bộ quá trình thực hiện công việc. Trước khi thi công lắp dựng, tháo dỡ hoặc sửa đổi giàn giáo, cần xây dựng kế hoạch lắp dựng dựa trên đặc điểm của công trình và quy trình thi công, đồng thời phải thực hiện các công việc một cách nghiêm ngặt theo kế hoạch đã đề ra. Người phụ trách thi công cần căn cứ vào yêu cầu của kế hoạch thi công, kết hợp với điều kiện làm việc tại hiện trường và tình hình nhân sự, để tiến hành giải thích chi tiết. 4 Các biện pháp quản lý công việc ở độ cao và các yêu cầu liên quan 4.1 Các yếu tố vật lý 4.1.1 Các biện pháp quản lý và yêu cầu liên quan đến các yếu tố nguy hiểm và có hại về mặt vật lý 4.1.1.1 Các biện pháp quản lý giàn giáo (1) Yêu cầu khi thiết lập giàn giáo: Giàn giáo phải được thiết lập phù hợp với tiến độ thi công; chiều cao mỗi lần thiết lập không được vượt quá khoảng cách giữa các bộ phận kết nối giữa các cột giàn giáo. Đỉnh của cột đỡ phải cao hơn mái nhà khoảng 1,5 m. Ở phần đáy của giàn giáo, cần phải lắp đặt các thanh chống dọc và ngang. Thanh quét dọn theo chiều dọc được cố định bằng các khớp nối góc 90 độ, tại vị trí cách mặt đế của tấm lót không quá 200mm. Còn thanh quét dọn theo chiều ngang thì được cố định bằng các khớp nối góc 90 độ, tại vị trí ngay phía dưới thanh quét dọn theo chiều dọc. Ở hai đầu của thanh ngang nhỏ này, cần sử dụng các phụ kiện kết nối có góc 90 độ để cố định chúng vào cột thẳng. Khi lắp dựng các khung giàn trong và ngoài, cần phải kết nối chúng chặt chẽ với kết cấu chính, nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình lắp dựng. Cần điều chỉnh góc thẳng đứng và độ lệch ngang của các thanh kim loại ngay khi lắp đặt, đồng thời siết chặt các chi tiết kết nối một cách vừa phải. Các thanh chống ngang được bố trí trong cùng một đoạn, được sắp xếp liên tục theo hình chữ Z từ dưới lên trên ; Các thanh chống ngang ngoài việc được lắp ở các góc, còn được lắp thêm mỗi 6 khoảng cách giữa các cột. Ở các mối nối của khung được tạo thành từ kéo, ngoại trừ lớp phía trên có thể dùng phương pháp ghép vào nhau, thì tất cả các mối nối khác đều phải được kết nối bằng các phụ kiện gắn kết. Dụng cụ cắt được gắn vào đầu nhô của thanh ngang nhỏ hoặc vào thân cột, bằng cách sử dụng các khóa xoay. Khoảng cách từ trục của khóa xoay đến điểm nút chính không được vượt quá 150mm. Là những thanh kim loại được đặt ở phía ngoài giàn giáo, tạo thành hình chữ thập bằng cách giao nhau. Và tạo góc 45°~60° so với mặt đất. Chức năng của nó là kết nối các khung giá đỡ lại với nhau, từ đó tăng độ ổn định tổng thể của chúng. Các thanh chống hình kéo, các thanh chống ngang được lắp đặt đồng thời với các cột đứng, các thanh ngang dọc và ngang. (2) Yêu cầu khi tháo dỡ: Trước khi tháo dỡ giàn giáo, cần tiến hành các công tác chuẩn bị sau: Kiểm tra kỹ lưỡng các điểm kết nối của giàn giáo, các bộ phận liên kết với tường, cũng như hệ thống chống đỡ, để đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật ; Cần dọn sạch các đồ vật thừa trên giàn giáo và các chướng ngại vật trên mặt đất. Công việc tháo dỡ phải được thực hiện từ trên xuống dưới, từng tầng một; cấm tuyệt đối việc thực hiện công việc cùng lúc ở cả phía trên và phía dưới. Các bộ phận kết nối với tường phải được tháo dỡ từng tầng cùng với giàn giáo; tuyệt đối không được tháo dỡ toàn bộ các bộ phận kết nối ở một tầng hoặc vài tầng trước khi tháo dỡ giàn giáo ; Khoảng cách giữa các bước tháo dỡ không được lớn hơn hai bước; nếu khoảng cách này lớn hơn hai bước, cần phải lắp thêm các thanh gia cố để tăng độ vững chắc. Khi giàn giáo được tháo xuống đến độ cao của cây cột dọc cuối cùng ở phía dưới (khoảng 6,5 m), cần thiết lập các thanh chống tạm thời ở vị trí phù hợp để gia cố giàn giáo trước khi tiếp tục tháo bỏ các chi tiết kết nối giữa các cột. Khi dỡ hàng, tuyệt đối không được ném các bộ phận, linh kiện xuống mặt đất ; Các bộ phận và linh kiện được vận chuyển xuống mặt đất cần được kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng kịp thời; đồng thời cần được xếp chồng lên nhau theo loại và tiêu chuẩn nhất định. 4.1.1.2 Các biện pháp quản lý thang (1) Những chiếc thang di động nên được đặt trên mặt đất vững chắc hoặc bề mặt phẳng, hoặc trên bất kỳ bề mặt cố định nào khác. Tuyệt đối không được đặt chúng trên những bề mặt không ổn định hoặc trơn trượt, chẳng hạn như trên các thùng hay giỏ hàng. Khoảng cách giữa các chân thang nên bằng khoảng một phần tư chiều cao của thang. (2) Khi leo thang, phải dùng cả hai tay để nắm chặt hai bên thang. Dụng cụ được để trong túi hoặc treo lên bằng dây. (3) Khi lên hoặc xuống thang, cần quay mặt về phía thang, và dùng cả hai tay để nắm chặt hai bên của thang. Nếu có thể, tất cả các thang đều nên được cố định hoặc buộc chặt khi sử dụng. (Ví dụ: Chuyển động của thân tàu có thể khiến nhân viên mất thăng bằng.) (4) Khi sử dụng thang, cần phải có người ở dưới để giám sát. (5) Khi thực hiện các công việc điện, cần phải sử dụng thang cách điện có chất lượng tốt. (6) Bề mặt của thang cần được sơn phủ hoặc xử lý bằng các phương pháp chống ăn mòn tương tự, nhằm ngăn chặn việc hư hỏng do việc sử dụng thường xuyên và các yếu tố thời tiết. (7) Tất cả các thang cố định có chiều cao trên 6m (từ mặt đất lên đến đỉnh thang), đều phải được trang bị lồng bảo vệ hoặc thiết bị hỗ trợ để leo lên. Thiết bị leo trèo cần được kiểm tra và thử nghiệm trước mỗi lần sử dụng; nó phải rất chắc chắn và vững chãi. (8) Tất cả các thang cố định có chiều cao vượt quá 10m đều phải được trang bị các bục nghỉ ở khoảng cách 10m một. Xung quanh nền tảng này cũng cần được lắp đặt các hàng rào bảo vệ và thiết bị để leo trèo. Khi kết nối giữa các bộ phận của thang bị đứt, thiết bị leo trèo cần được thiết kế sao cho có thể kết nối với các bộ phận mới. 4.1.1.3 Các biện pháp quản lý dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh (1) Dây an toàn phải được trang bị hai sợi dây buộc; các đầu của những sợi dây này phải được cố định chắc chắn. Khi làm việc ở độ cao, dây an toàn phải luôn được gắn vào thiết bị hỗ trợ, sao cho người lao động có thể sử dụng dây an toàn một cách hiệu quả. (2) Khi làm việc ở ngoài thân tàu, hoặc ở độ cao từ 2m trở lên so với mặt đất hoặc sàn tàu (chẳng hạn như trên giá đỡ, bệ làm việc, v.v.), cần phải đeo dây an toàn. Khi làm việc ở độ cao, cần sử dụng dây an toàn loại ngăn ngừa người rơi tự do. Khi vào các không gian hẹp, bắt buộc phải đeo dây an toàn có dây dẫn. (3) Kết nối dây cứu sinh với dây kéo dài. Độ dài phần dây thừa tự do của dây đai kéo dài không được vượt quá 6 feet (2m). (4) Dây thừng và dây cứu sinh không được tiếp xúc với các vật sắc nhọn, chất có tính axit, chất ăn mòn và dung môi. (5) Tải trọng an toàn mà bộ phận hỗ trợ ngăn chặn việc rơi tự do có thể chịu được phải lớn hơn 2,5 tấn. Dây cứu sinh tự co và xích nâng được sử dụng để bảo vệ bộ phận hỗ trợ này. Mỗi lần, dây cứu sinh tự co chỉ có thể được sử dụng để buộc một chiếc dây an toàn duy nhất. (6) Việc trì hoãn việc cứu những người đang bị treo trên thiết bị ngăn ngừa rơi có thể gây ra những chấn thương nghiêm trọng cho họ. (7) Dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh không được sử dụng cho mục đích nào khác ngoài việc bảo vệ an toàn cho con người. (8) Những dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh đã hết thời gian sử dụng thì phải được loại bỏ ngay lập tức. (9) Dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh phải được lưu trữ trong môi trường khô ráo và gọn gàng. Sau khi sử dụng, hãy đặt lại vào khu vực lưu trữ được chỉ định để nhân viên quản lý vệ sinh. 4.1.1.4 Các biện pháp quản lý khác: (1) Khi làm việc ở những nơi cao, cần có thang dẫn an toàn; người lao động phải sử dụng thang này để lên xuống, tuyệt đối không được trèo lên bằng cách bám vào các cột hoặc lan can. (2) Ở khu vực làm việc ở độ cao, cần lắp đặt các biển báo cảnh báo an toàn, các thiết bị truyền tín hiệu hoặc thiết bị liên lạc; đồng thời phải chỉ định người chịu trách nhiệm giám sát. (3) Các lều bảo hộ, thiết bị an toàn được dựng lên dưới các công trình làm việc ở độ cao, cùng với khu vực cảnh báo được thiết lập tại đó, đều cần có người phụ trách giám sát. Việc tháo dỡ hoặc thay đổi chúng một cách tùy tiện là điều bị nghiêm cấm. (4) Trước khi tiến hành công việc ở những nơi có độ cao lớn, đơn vị thực hiện công việc phải yêu cầu các bộ phận liên quan kiểm tra các thiết bị bảo hộ an toàn. Chỉ khi các thiết bị này được xác nhận là đạt tiêu chuẩn thì mới được phép tiến hành công việc. Trong trường hợp cần tháo dỡ hoặc thay đổi các thiết bị an toàn tạm thời, cần có sự phê duyệt và ký tên của người phụ trách công việc. Đồng thời, cần có sự kiểm tra từ các bộ phận liên quan; chỉ sau khi được kiểm tra và chấp thuận thì mới được tiến hành. (5) Khi làm việc ở những vị trí cao, cần phải có thiết bị vận chuyển thẳng đứng có khả năng chở người. Đối với các thiết bị, dụng cụ dùng để làm việc ở độ cao, cần phải có chế độ bảo trì và kiểm tra định kỳ. 4.1.1.5 Kiểm tra dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh trước khi sử dụng (1) Kiểm tra dây an toàn, dây buộc và dây cứu sinh trước khi sử dụng: Kiểm tra xem bề mặt của dây có bị hư hỏng hay không. Hãy quay phần thân của dây về phía mình, uốn nó thành hình chữ “U” ở đầu dây; đặt tay vào vị trí cách đầu dây khoảng 2–2,5 mét. Lưu ý đến các mép bị mòn, sợi vải bị hỏng, chỉ may bị đứt, các vết cắt hoặc tổn thương do hóa chất, vết bỏng, tình trạng vải bị mòn hoặc chỉ lỏng lẻo, tổn thương do tia nắng mặt trời, sự ăn mòn do nước muối, tổn thương do thuốc nhuộm, v.v. Ở những vùng bị hư hại, thường có thể thấy các chùm lông. l Khóa kim loại bị lỏng lẻo, biến dạng và hư hỏng. Dùng dây buộc ở chỗ đó để ngăn việc biến dạng hoặc xuất hiện các cạnh sắc. Các rãnh răng ở phía ngoài và giữa phải thẳng đứng. Kiểm tra kỹ các mối nối ở các góc cạnh; phần dây khóa cần được may chồng lên nhau, đồng thời phải có thể di chuyển tự do sang trước/sau và khóa vào lỗ khóa. Bánh răng có thể chuyển động tự do. Liệu đinh tán có được cố định chắc chắn hay không, và có giữ được mặt phẳng đồng đều với các mép xung quanh hay không. Đảm bảo rằng đinh rivet không bị biến dạng hay cong vênh. Kiểm tra các đinh rivet có vết lõm, vết nứt, cũng như dấu hiệu ăn mòn do hóa chất. Kiểm tra xem có sự biến dạng hoặc gãy của các khóa móc và khóa xoắn hay không. Thẻ có thể được đưa trực tiếp vào lỗ dành cho thẻ mà không cần bị biến dạng hay gặp phải sự cản trở nào. Lực đàn hồi của lò xo khóa rất mạnh. Kiểm tra toàn bộ sợi dây xem có chỗ bị xơ ra, mòn hay đứt sợi nào không. Đường kính của sợi dây nếu khác biệt đáng kể thì cần phải thay thế ngay lập tức. (2) Kiểm tra thang trước khi sử dụng: xem có bị hư hỏng hay không. Kích thước và chiều dài có phù hợp không. Vật liệu của chiếc thang có phù hợp với công việc này hay không. Kiểm tra các bộ phận liên quan như thanh ngang, thiết bị khóa thang di động, cùng lớp bảo vệ an toàn ở các góc của thang. 4.1.2 Các biện pháp quản lý các yếu tố nguy hiểm và có hại về mặt hóa học cùng các yêu cầu liên quan 4.1.2.1 Tại những khu vực lân cận nơi có sự thải ra các khí độc hại, chất gây hại hoặc bụi với nồng độ vượt quá mức cho phép, việc thực hiện các công việc ở độ cao là điều bị cấm tuyệt đối. Nếu nằm trong phạm vi nồng độ cho phép, thì cần áp dụng các biện pháp bảo vệ hiệu quả. 4.2 Các yếu tố liên quan đến con người 4.2.1 Các biện pháp quản lý và yêu cầu liên quan đến các yếu tố nguy hiểm và có hại về mặt tâm lý, sinh lý 4.2.1.1 Những người làm việc ở độ cao phải có sức khỏe tốt, đồng thời cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ. Những người mắc các bệnh như tăng huyết áp, bệnh tim, thiếu máu, động kinh, cùng những người chưa đủ 18 tuổi, đều không được tham gia vào các công việc làm việc ở độ cao. 4.2.1.2 Đơn vị thực hiện công việc cần đảm bảo rằng những người làm việc tại hiện trường có tinh thần ổn định, đồng thời phải đảm bảo rằng họ không làm việc quá sức. 4.2.2 Các biện pháp quản lý các yếu tố nguy hiểm và có hại liên quan đến hành vi con người, cùng các yêu cầu tương ứng 4.2.2.1 Những người làm việc ở độ cao lớn phải được đào tạo về kiến thức an toàn khi làm việc ở độ cao, cũng như được hướng dẫn về các kỹ thuật an toàn cần tuân thủ. 4.2.2.2 Người giám sát phải chịu trách nhiệm giám sát công việc được thực hiện ở những nơi có độ cao lớn. Trong thời gian thực hiện công việc, người giám sát không được rời khỏi hiện trường hay làm những việc không liên quan đến công việc giám sát ; Khi phát hiện sự cố bất ngờ, cần ngay lập tức dừng công việc đang thực hiện, tiến hành các biện pháp cứu hộ và báo cảnh sát. 4.2.2.3 Nhân viên thực hiện công việc có quyền từ chối thực hiện các yêu cầu buộc họ phải làm việc trong điều kiện vi phạm các tiêu chuẩn này, hoặc khi các biện pháp an toàn không được thực hiện đầy đủ. 4.2.2.4 Những người làm việc ở độ cao cần phải được kiểm tra sức khỏe trước khi bắt đầu công việc; chỉ những người có kết quả kiểm tra tốt mới được phép làm việc. 4.2.2.5 Khi làm việc ở độ cao, cấm tuyệt đối việc ném các dụng cụ, vật liệu và đồ đạc khác xuống dưới. Các vật liệu sử dụng cần được xếp gọn gàng, ổn định. Khi thực sự cần thiết phải tiến hành các công việc giao nhau theo chiều dọc, thì phải lắp đặt các biện pháp ngăn cách ở giữa. Cấm tuyệt đối việc thực hiện các công việc ở độ cao lớn một cách song song theo chiều dọc. Nếu cần phải thực hiện công việc ở nhiều tầng khác nhau, thì phải có biện pháp bảo vệ để ngăn cách chúng với nhau. 4.2.2.6 Không được đứng trên xe đẩy hoặc những vật thể không vững chắc để thực hiện công việc; cũng không được nghỉ ngơi ở những nơi cao. 4.2.2.7 Khi sử dụng thang, không được ngồi lên thang, không được đứng trên các thanh ngang của thang, cũng không được đứng ở đỉnh thang. 4.3 Các yếu tố môi trường
4.3.1 Các biện pháp quản lý và yêu cầu liên quan đến các nguy cơ và yếu tố gây hại do môi trường làm việc không thuận lợi
4.3.1.1 Khi làm việc trong điều kiện mưa, tuyết, cần phải có các biện pháp chống trơn trượt. Trong những điều kiện thời tiết như gió mạnh cấp 6, sấm sét, mưa lớn, sương mù dày đặc, thì không được tiến hành các công việc ở nơi cao ngoài trời. Khi cần bảo trì do sự cố, thiên tai, v.v., cần phải áp dụng các biện pháp an toàn đáng tin cậy. 4.3.1.2 Khi gặp phải các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cần phải kiểm tra, điều chỉnh và sửa chữa các thiết bị an toàn trước khi có thể tiếp tục sử dụng chúng. 4.3.1.3 Khi cần chiếu sáng trong quá trình làm việc ở những nơi cao vào ban đêm, cần lắp đặt các thiết bị chiếu sáng đáp ứng các yêu cầu về an toàn lao động. Chiều cao của các thiết bị chiếu sáng không được thấp hơn mặt bề mặt làm việc. Khi tiến gần hoặc chạm vào các vật thể có điện, cần phải ngắt nguồn điện. Nếu không thể ngắt nguồn, thì phải áp dụng các biện pháp an toàn để tránh bị điện giật. 4.3.1.4 Khi các điều kiện làm việc tại hiện trường có sự thay đổi đáng kể, cần ngừng các công việc được thực hiện ở vị trí cao, và phải xin lại giấy phép để tiếp tục thực hiện công việc đó. 4.4 Các yếu tố quản lý 4.4.1 Trách nhiệm của các bộ phận liên quan cần được thực hiện một cách nghiêm túc. 4.4.1.1 Bộ phận chuyên trách về an toàn, sức khỏe và môi trường có nhiệm vụ xây dựng các văn bản hướng dẫn liên quan, đồng thời giám sát việc tuân thủ các quy định này bởi các đơn vị thuộc quyền quản lý của mình. 4.4.1.2 Đơn vị thực hiện công việc chịu trách nhiệm quản lý an toàn trong suốt quá trình thi công lắp dựng và tháo dỡ giàn giáo. Khi phát hiện ra những nguy cơ tiềm ẩn, đơn vị này phải kịp thời yêu cầu khắc phục chúng ; Chịu trách nhiệm xin cấp và phê duyệt giấy phép an toàn cho các công việc lắp dựng và tháo dỡ giàn giáo ; Chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát và quản lý các giàn giáo và thang được thiết lập ; Chịu trách nhiệm tổ chức đào tạo cho những người tham gia thi công theo yêu cầu của quy định pháp luật, đảm bảo họ hoạt động trong khuôn khổ các giấy phép được cấp ; Chịu trách nhiệm bảo trì định kỳ các giá đỡ và thang được sử dụng, nhằm đảm bảo chúng luôn ổn định. (1) Người giám hộ cần kiểm tra kỹ lưỡng việc thực hiện các biện pháp an toàn trong công việc ở những nơi có độ cao lớn. Nếu phát hiện ra rằng các biện pháp đó chưa được thực hiện đúng cách hoặc chưa được tuân thủ đầy đủ, thì cần ngay lập tức ngăn chặn việc tiếp tục thực hiện công việc đó. ü Phải chịu trách nhiệm giám sát tại khu vực làm việc ở độ cao; trong thời gian làm việc, không được rời khỏi hiện trường hay làm những việc không liên quan đến công việc giám sát ; Khi phát hiện sự cố bất ngờ, cần ngay lập tức dừng công việc đang thực hiện, tiến hành các biện pháp cứu hộ và báo cảnh sát. Người giám sát phải kiểm tra tình hình an toàn tại hiện trường; chỉ khi nhận được sự chấp thuận từ người phụ trách công việc, họ mới được rời khỏi hiện trường. (2) Người phê duyệt sẽ đến hiện trường để kiểm tra khu vực thực hiện công việc ở độ cao lớn cũng như môi trường xung quanh. Người này cũng sẽ xem xét liệu tất cả các thông tin trong đơn xin thực hiện công việc ở độ cao lớn có đáp ứng các yêu cầu hay không. Chỉ sau khi xác nhận mọi thứ đều chính xác, mới được ký duyệt việc làm việc ở vị trí cao. (3) Người chịu trách nhiệm thực hiện công việc phải tuân theo các quy định trong “Quy trình quản lý giấy phép làm việc” của công ty, và chịu trách nhiệm nộp đơn xin giấy phép làm việc. Chịu trách nhiệm bổ nhiệm người giám sát tại hiện trường công việc. Chịu trách nhiệm toàn diện về việc phân tích các rủi ro trong công việc ở độ cao, cũng như việc thực hiện các biện pháp khắc phục. Chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các biện pháp an toàn cho các công việc được thực hiện ở độ cao khác nhau. Đồng thời, chịu trách nhiệm hướng dẫn nhân viên về nhiệm vụ cần thực hiện và các quy tắc an toàn cần tuân thủ. Chịu trách nhiệm toàn diện về an toàn tại nơi thực hiện công việc ở độ cao. ü Phụ trách việc kiểm tra năng lực của những người thực hiện công việc. ü Kiểm tra việc thực hiện các biện pháp an toàn, và kịp thời sửa chữa những hành vi làm việc trái quy định. Người phụ trách công việc cần kiểm tra tình hình an toàn tại hiện trường, và phải xử lý kịp thời bất kỳ vấn đề nào được phát hiện. (4) Nhân viên thực hiện công việc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này cũng như các biện pháp ứng phó với rủi ro khi làm việc ở độ cao. Trước khi bắt tay vào thực hiện công việc, cần phải nắm rõ nội dung, địa điểm, thời gian và các yêu cầu liên quan đến công việc đó. Đồng thời, cũng cần biết rõ các yếu tố nguy hiểm có thể xảy ra trong quá trình thực hiện công việc, cũng như các biện pháp an toàn cần áp dụng. ü Trước khi tiến hành công việc ở vị trí cao, các biện pháp bảo hộ an toàn cần được thực hiện và kiểm tra kỹ lưỡng; đồng thời cần có sự đồng ý của người giám sát thì mới được tiếp tục thực hiện công việc đó. ü Có quyền từ chối thực hiện công việc trong trường hợp bị buộc phải làm việc trái với các tiêu chuẩn này, hoặc khi các biện pháp an toàn không được thực hiện đúng cách. ü Phải tuân theo mệnh lệnh của người giám sát công việc; cấm mang theo bất kỳ vật dụng nào khác ngoài những dụng cụ cần thiết để thực hiện công việc ở độ cao. ü Nếu gặp phải tình huống bất thường trong quá trình làm bài tập, hoặc cảm thấy mệt mỏi, không khỏe, thì nên ngừng làm việc ngay và báo cho người giám sát biết. Sau khi hoàn thành công việc, nhân viên phải thu hồi lại các dụng cụ và thiết bị bảo hộ đã sử dụng; đồng thời tháo dỡ các thiết bị tạm thời được lắp đặt ra và sắp xếp chúng một cách an toàn.