HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Các bước vận hành và điểm quan trọng khi sử dụng máy đo mức chất lỏng kiểu thổi khí

2016-09-13View Original

Thread Content

Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi Người hành động 004 vào ngày 2016-9-13 lúc 22:34. Trong việc đo mức chất lỏng trong các môi trường có độ nhớt cao, tính ăn mòn mạnh, dễ đông cứng, dễ kết tinh, hoặc chứa các hạt lơ lửng, người ta thường sử dụng kỹ thuật đo bằng cách thổi khí. Thông tin liên hệ: Changhui Instruments – yunrun.com.cn Và tùy thuộc vào loại chất truyền dẫn và các điều kiện công nghệ, khí dùng để thổi sạch cũng rất đa dạng: có thể là không khí vô hại, nitơ, hoặc cũng có thể là khí carbon monoxide có tính độc hại cao. Changhui Instrument nhắc nhở mọi người: Để có thể sử dụng phương pháp thổi khí một cách hiệu quả nhằm đo mức chất lỏng trong các loại chất lỏng đặc biệt, ngoài việc thiết kế phương án thổi khí hợp lý và chọn các thông số thổi khí phù hợp, một yếu tố quan trọng nữa chính là phải nắm vững các kỹ thuật cần thiết khi lắp đặt thiết bị tại hiện trường. Bài viết này lấy ví dụ về việc sử dụng phương pháp thổi khí CO để đo mức chất lỏng trong một bình reaktor, nhằm giải thích các bước thao tác khi vận hành thiết bị đo mức chất lỏng kiểu thổi khí. http://yunrun.com.cn/upload/201609/12/201609121729519843.jpg Hình 1: Các bước vận hành máy đo mức chất lỏng kiểu thổi khí. Như được hiển thị trong Hình 1, máy đo mức chất lỏng kiểu thổi khí gồm hai bộ cảm biến dòng chảy có bộ điều khiển là M1 và M2, bốn van ngắt dòng V1-V4, cùng một bộ truyền tín hiệu chênh lệch áp suất T (kèm theo ba van V5-V7). Máy sử dụng khí CO đã được lọc và ổn định áp suất để thổi khí vào hệ thống. Khi bắt đầu sử dụng thiết bị đo mức chất lỏng, trước tiên cần đóng các van V1-V4 trên ống thông khí. Đồng thời, cũng cần đóng các van điều chỉnh dòng chảy C1, C2 trên máy đo lưu lượng, cùng với các van kiểm soát khí và chất lỏng V8, V9 trên thiết bị. Sau đó, từ từ mở van nạp khí V1 trên đường ống dẫn khí, cùng với van điều chỉnh lưu lượng C1. Dùng thiết bị báo động C0 để kiểm tra xem có sự rò rỉ nào xảy ra trên đoạn ống từ van nạp khí V1 đến van thoát khí V2 hay không. Đối với các loại khí không độc hại, có thể sử dụng nước xà phòng để kiểm tra chỗ rò rỉ. Sau khi xác nhận không có rò rỉ, hãy mở van xuất V2, sau đó vặn van điều chỉnh C1 sao cho phao của máy đo lưu lượng nằm ở mức 50%-80%. Dừng lại một lát, quan sát xem chiếc phao của máy đo dòng chảy có hạ xuống hay không. Nếu lưu lượng giảm, có thể tăng độ mở của van kim C1 một chút nữa, nhằm tăng lưu lượng dòng chất lỏng, giúp chiếc phao trở lại vị trí đã nêu ở trên. Lặp lại thao tác này nhiều lần, cho đến khi C1 ở trạng thái mở hoàn toàn; lúc đó giá trị đo sẽ về bằng không. Điều này chứng tỏ rằng không có sự rò rỉ nào xảy ra trong đường ống dẫn khí, từ van nạp khí V1 cho đến van cuối cùng V8. Ngược lại, nếu sau một khoảng thời gian nhất định, mức độ mở của C1 vẫn được điều chỉnh (có lẽ lúc này C1 chưa hoàn toàn mở hết), thì lưu lượng dòng chất lỏng sẽ không còn giảm nữa, mà duy trì ở một mức ổn định. Điều này cho thấy rằng có điểm rò rỉ nào đó trên đường ống từ V2 đến V8; cần phải tìm ra điểm rò rỉ đó và khắc phục nó. Đây là bước quan trọng nhất quyết định việc đo bằng phương pháp thổi khí có thành công hay không. Cần lưu ý rằng: Quy trình kiểm tra nêu trên có liên quan đến chiều dài của đường ống. Trong điều kiện bình thường không có rò rỉ, đường ống càng dài thì thời gian từ lúc có dòng chảy đến lúc không còn dòng chảy càng lâu; cần phải kiên nhẫn quan sát. Nhưng dù thế nào đi nữa, cũng cần phải chắc chắn rằng chiếc bóng nổi đứng ở vị trí “không” (tức là lưu lượng dòng chảy bằng không), thì mới có thể coi đó là dấu hiệu chính xác cho thấy tình hình thực tế ; Khi kiểm tra, cần kết nối phần bộ chuyển đổi áp suất chênh lệch vào để thử nghiệm cùng một lúc. Để tránh tình trạng bộ truyền tín hiệu áp suất bị tác động áp lực một chiều, khi tiến hành kiểm tra này, có thể mở van cân bằng V6, đồng thời đóng các van dẫn áp V5 hoặc V7 ở một trong hai phía. Theo phương pháp tương tự như trên, tiến hành kiểm tra đường ống thổi khí ở phía lỏng. Sau khi kiểm tra xong, hãy đóng các van V1-V4 trên các đường ống dẫn khí ở hai bên, cùng với các van điều chỉnh lưu lượng C1, C2. Đồng thời, hãy đặt bộ ba van của bộ chuyển đổi áp suất ở chế độ mở van cân bằng, và đóng các van áp suất cao/thấp. Sau đó, tiến hành các bước làm việc tiếp theo. Tháo rời đầu nối ở cuối đường ống dẫn khí, nơi nó được kết nối với van V8 ở phần gốc của đường ống khí. Sau đó mở các van vào/ra khí V1 và V2 ở phía đó, điều chỉnh giá trị C1 sao cho lưu lượng khí duy trì ở mức ổn định (cố gắng để con trôi nằm ở khoảng 80% trên thang đo). Việc này nhằm xả hết chất lỏng còn sót lại trong đường ống. Khi thực hiện việc thổi khí, để tránh ngộ độc CO, cần chú ý đến hướng gió và xem vị trí đứng của bản thân cũng như người khác có an toàn hay không; trong quá trình này không được rời khỏi nơi đó. Nếu cần thiết, có thể lắp đặt bộ thu ở điểm tách cuối đường ống để ngăn không cho khí CO và chất lỏng dư thừa rò rỉ ra ngoài. Thời gian thổi khí được xác định dựa trên chiều dài đường ống theo kinh nghiệm, thường vào khoảng 0,5–1 phút. Sau khi cho rằng quá trình thổi khí đã hoàn tất, hãy đóng kín các van vào và ra V1, V2, đồng thời vặn C1 về vị trí đóng hoàn toàn. Thực hiện các bước tương tự để xả khí và làm sạch phía bên kia (pha lỏng). Trừ khi đó là lần vận hành ban đầu, hoặc chắc chắn rằng không còn chất lỏng dư thừa trong đường ống, ngoài ra nên thực hiện thao tác này mỗi lần kiểm tra thiết bị trong quá trình sửa chữa. Sau đó, kết nối trở lại các đầu mút của pha khí và pha lỏng vừa được tách ra; mở các van thông khí vào và ra ở phía tương ứng. Sau đó, sử dụng phương pháp kiểm tra xem có rò rỉ trong đường ống hay không như đã đề cập trước đó, để “nạp áp suất” vào các đường ống ở cả hai phía. Để tăng tốc độ “nạp áp”, người ta thường vặn các van điều chỉnh trên máy đo lưu lượng (C1 và C2) sang vị trí mở hoàn toàn. Khi vị trí của phao hạ xuống mức “không”, thì coi như quá trình “nạp khí” đã kết thúc. Tuy nhiên, vào lúc này có thể xảy ra tình trạng chiếc phao của máy đo dòng chảy không thể quay về vị trí “zero”. Điều đó chắc chắn là do việc kết nối các bộ phận lại với nhau chưa được thực hiện một cách kín khít. Cần phải kết nối lại một cách cẩn thận để chiếc phao có thể quay về vị trí “zero”, từ đó đảm bảo rằng quá trình nạp áp suất diễn ra hoàn toàn. Cuối cùng, hãy từ từ mở các van V8, V9 nằm ở phần gốc của chất khí và chất lỏng. Đồng thời, sử dụng các núm điều chỉnh C1, C2 trên bộ điều khiển lưu lượng để duy trì lưu lượng khí được thổi ra ở mức ổn định (thông thường, nên để con trôi nằm ở vị trí giữa thang đo lưu lượng). Mở các van cao và thấp V5, V6 trong bộ ba van, đóng van cân bằng V7, sau đó bật bộ chuyển đổi áp suất chênh lệch. Như vậy, máy đo mức chất lỏng kiểu thổi khí đã có thể hoạt động bình thường. Tóm lại, với điều kiện thiết kế hợp lý và quy trình lắp đặt tuân thủ các tiêu chuẩn cần thiết, miễn là việc lắp đặt thiết bị được thực hiện một cách phù hợp với điều kiện thực tế tại hiện trường, thì kỹ thuật đo mức chất lỏng bằng cách sử dụng thiết bị đo mức kiểu thổi khí này – một kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề đo mức chất lỏng – hoàn toàn có thể đạt được mục đích đo lường mong muốn, từ đó đáp ứng nhu cầu kiểm soát quy trình sản xuất.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.