Phân tích thị trường DOTP và tính khả thi
Thread Content
Nghiên cứu thị trường và phân tích khả thi dự án DOTP. Kể từ khi bước vào kế hoạch phát triển “Kỷ nguyên 13”, các vấn đề về năng lượng, môi trường và an toàn đã trở thành những vấn đề cần được giải quyết gấp trong quá trình phát triển xã hội hiện nay. Để thực hiện **kế hoạch chiến lược nhằm thúc đẩy việc tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và phát triển các nguồn năng lượng mới, quy mô của các sản phẩm sử dụng năng lượng tái tạo, cũng như các sản phẩm thân thiện với môi trường và an toàn trong ngành hóa chất sẽ ngày càng tăng. Các công nghệ liên quan cũng sẽ ngày càng trở nên hoàn thiện hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành này. Polyvinyl clorua (PVC) là loại nhựa tổng hợp được sử dụng rộng rãi nhất ở Trung Quốc cũng như trên toàn thế giới. Nhờ khả năng gia công dễ dàng, cùng với các đặc tính ưu việt như khả năng chống cháy, chống mài mòn, chống ăn mòn hóa học, tính cơ học tốt, độ trong suốt cao của sản phẩm, và khả năng cách điện, PVC đã trở thành một trong những loại nhựa được ứng dụng rộng rãi nhất. Trong những năm gần đây, trong bối cảnh nước ta chuyển dần từ việc sử dụng thép sang sử dụng nhựa, và từ việc sử dụng gỗ sang sử dụng nhựa, ngành PVC đã phát triển mạnh mẽ. Lượng sản xuất nhựa PVC tăng từ 6,49 triệu tấn vào năm 2005 lên 16,35 triệu tấn vào năm 2015; tỷ lệ tăng trung bình hàng năm là 10%. Ngoài ra, sản xuất các sản phẩm nhựa ở nước ta cũng có xu hướng tăng trưởng nhanh, với lượng sản xuất tăng từ 21,98 triệu tấn vào năm 2005 lên 75,61 triệu tấn vào năm 2015; tỷ lệ tăng trung bình hàng năm là 13%. Sự phổ biến và phát triển nhanh chóng của các sản phẩm PVC đã góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành nhựa, cũng như các ngành liên quan như ngành chất làm mềm nhựa. Để đáp ứng nhu cầu của thị trường, các nghiên cứu và phát triển trong ngành chất tạo độ dẻo quốc tế ngày càng hướng tới sự an toàn, tính xanh và bảo vệ môi trường. Nhờ những đặc tính ưu việt cùng khả năng thân thiện với môi trường, DOTP dần được ngành công nghiệp công nhận. Chất này được sử dụng để thay thế các loại chất tạo độ dẻo thông thường hiện có trên thị trường, và được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nhựa, da nhân tạo, sản phẩm từ nhựa tổng hợp, v.v. DOTP là một loại chất làm mềm vô hại, thân thiện với môi trường, được phát triển bởi công ty Eastman của Mỹ vào những năm 1980. Trong những năm gần đây, do xã hội ngày càng chú trọng đến vấn đề bảo vệ môi trường và an toàn, lĩnh vực này có xu hướng phát triển mạnh trên phạm vi quốc tế. Tuy nhiên, sự phát triển giữa các khu vực trên thế giới vẫn còn chưa cân đối. Ngành này chủ yếu tập trung ở các nước phát triển như Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản; ở các nước đang phát triển, sự phát triển của ngành này diễn ra chậm hơn, và sự phát triển của ngành còn thiếu sự cân đối. Công tác nghiên cứu và phát triển DOTP tại nước ta bắt đầu từ những năm 1980. Ban đầu, Công ty Hóa chất Đông Phương ở Bắc Kinh đã nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài vào năm 1983 để bắt đầu sản xuất thử nghiệm. Đến năm 1990, việc phát triển công nghệ tự chủ đã mang lại những bước tiến quan trọng, và sản xuất công nghiệp hóa cũng được triển khai dần. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố như công nghệ, nguyên liệu và chính sách, việc phát triển DOTP ở quy mô lớn vẫn chưa thể thực hiện được. Với việc áp dụng các tiêu chuẩn đăng ký và chứng nhận tại Liên minh châu Âu, việc xác định các mối nguy hiểm, cùng với các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường ngày càng được thực hiện rộng rãi trên toàn thế giới; điều này ảnh hưởng đến thị trường hóa chất quốc tế. Đồng thời, xã hội cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với các loại sản phẩm. Do đó, các nước phát triển như Mỹ và châu Âu đã điều chỉnh các quy định liên quan đến việc kiểm soát các sản phẩm chứa chất làm mềm. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng các chất làm mềm thuộc nhóm phenoxy truyền thống, đồng thời từng bước thay thế DOP bằng DOTP nhằm đáp ứng các yêu cầu về an toàn của thị trường đối với các sản phẩm. Trong những thập kỷ phát triển nhanh chóng, đất nước chúng ta cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường cho các sản phẩm. Do đó, chúng ta đã dần tăng cường kiểm soát chặt chẽ các tiêu chuẩn liên quan đến khả năng bảo vệ môi trường của các sản phẩm. **Từ tháng 6 năm 2011, Bộ Y tế đã xếp 17 loại chất như phthalate vào danh sách **các sản phẩm cần được giám sát chặt chẽ** ; Vào tháng 1 năm 2016, các tiêu chuẩn về độ an toàn và tính thân thiện với môi trường của các chất làm mềm được sử dụng trong đồ chơi trẻ em đã được xác định lại. Các sản phẩm được bán trên thị trường trong nước cần dần được điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế thị trường. Đồng thời, ngành dây cáp của nước ta đang áp dụng toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật điện quốc tế. Chất làm mềm truyền thống là đioctyl phthalate DOP đã không còn đáp ứng được các yêu cầu của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế cũng như các tiêu chuẩn dành cho sản phẩm nhựa trong nước nữa. Thay vào đó là DOTP – axit terephthalic dioctyl ester, vốn có khả năng cung cấp hiệu suất gia nhiệt tốt hơn cho các sản phẩm. Nhưng do tỷ lệ sử dụng DOP trên thị trường quá cao, năng lực sản xuất chất làm mềm an toàn và thân thiện với môi trường như DOTP lại quá thấp, không thể đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này khiến lượng và giá của DOTP nhập khẩu tăng dần theo từng năm, từ đó làm cho giá DOTP trong nước cũng tăng theo. Dưới tác động của cả chính sách lẫn thị trường, những ưu điểm vượt trội và tính chất thân thiện với môi trường của DOTP ngày càng được công nhận rộng rãi bởi các thị trường tiêu thụ. Do đó, sản lượng và nhu cầu về DOTP liên tục tăng lên từng năm. Theo dữ liệu phân tích của **Cục Thống kê**, từ năm 2012 đến năm 2015, tổng giá trị xuất khẩu DOTP của nước ta chỉ bằng một phần năm tổng giá trị nhập khẩu. Đồng thời, giá DOTP trên thị trường quốc tế bị ảnh hưởng bởi chính sách REACH của Liên minh châu Âu; chi phí sản xuất tăng lên, khiến giá nhập khẩu ở mức cao. Năng lực sản xuất trong nước lại không đủ để đáp ứng nhu cầu, chứ đừng nói đến việc thay thế các chất làm mềm nhựa thuộc nhóm phenoxy như DOP, DBP theo yêu cầu của thị trường. Phân tích trong bối cảnh thị trường hiện tại cho thấy, dự án DOTP có tiềm năng phát triển rất lớn trên thị trường. Hiện tại, nước ta vẫn chưa ban hành các chính sách cụ thể để cấm việc sử dụng các chất làm mềm nhựa thuộc nhóm phenoxyethanol như DOP, DBP, DINP. Tuy nhiên, với việc liên tục có thêm nhiều chính sách khuyến khích phát triển các vật liệu xanh và thân thiện với môi trường, việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng các chất làm mềm nhựa này trong các sản phẩm công nghiệp ngày càng được coi trọng. Cùng với các sự cố như “vụ bê bối chất làm mềm nhựa ở Đài Loan” hay “hàm lượng chất làm mềm nhựa vượt mức trong rượu trắng”, việc phát triển các chất làm mềm nhựa thân thiện với môi trường đã trở thành xu hướng không thể đảo ngược trong ngành sản xuất chất làm mềm nhựa của nước ta. Các chất làm mềm nhựa thân thiện với môi trường sẽ có cơ hội phát triển rộng rãi hơn trong ngành sản xuất sản phẩm nhựa. Chất làm mềm thân thiện với môi trường DOTP (ester của axit phthalic): Nhờ các đặc tính vượt trội so với chất làm mềm DOP, lại không chứa các hợp chất phthalate bị kiểm soát chặt chẽ theo quy định của chương trình Reach của Liên minh châu Âu; công nghệ sản xuất của nó cũng rất ổn định và đáng tin cậy, đồng thời tính an toàn của nó cũng rất cao. Vì vậy, DOTP được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất sản phẩm từ nhựa PVC. Hiện nay, nó cũng dần được ứng dụng trong các lĩnh vực như y tế, bao bì thực phẩm và các sản phẩm hàng ngày khác. DOTP đã trở thành chất làm mềm thay thế cho DOP và DBP trong thị trường hiện nay. Năm 2015, sản lượng DOP của Trung Quốc vào khoảng 2,1 triệu tấn, còn sản lượng DOTP thì vào khoảng 980 nghìn tấn. Tổng sản lượng của cả hai loại hóa chất này là gần 3 triệu tấn. Nhu cầu sử dụng trong nước thì vào khoảng 3,2 triệu tấn. Tổng công suất sản xuất các loại chất làm mềm trong nước vào khoảng 560 tấn. Tuy nhiên, công suất còn lại chỉ dành cho các loại chất làm mềm thuộc nhóm phenoxy như DOP, DINP, DBP, DIDP… Do yếu tố thị trường và nguyên liệu, hầu hết các nhà máy sản xuất những loại chất làm mềm này đều đã ngừng hoạt động. Các chất làm mềm thân thiện với môi trường như chất làm mềm dạng axit citrate TBC (ATBC), chất làm mềm dạng axit trimellitic TOTM, chất làm mềm dạng tetraoxystyrene TOPM, chất làm mềm dạng diethylene glycol dibenzoate DEDB, v.v., gặp nhiều hạn chế trong việc sản xuất hàng loạt do chi phí cao, nguồn nguyên liệu khan hiếm, chi phí đầu tư lớn và phạm vi ứng dụng hạn chế. Trong tương lai, khi các yêu cầu về tính an toàn và thân thiện với môi trường đối với các chất làm mềm ngày càng cao, việc sử dụng DOTP thay thế chúng đã trở thành xu hướng chung. Do đó, DOTP có triển vọng rất lớn tại Trung Quốc; đây cũng được coi là sản phẩm được giới chuyên môn đánh giá cao. Hơn nữa, từ năm 2011 đến năm 2015, nhu cầu về chất làm mềm DOTP trong nước liên tục tăng lên. Tỷ lệ tăng nhu cầu hàng năm là 4%. Đến năm 2022, lượng chất làm mềm được sử dụng trên toàn thế giới dự kiến sẽ vào khoảng 9,3 triệu tấn. Trong đó, Trung Quốc chiếm khoảng 35% lượng chất này. Hơn nữa, cùng với sự tăng cao của nhận thức bảo vệ môi trường ở con người và việc siết chặt các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường, nhu cầu về các chất làm mềm có tính thân thiện với môi trường như DOTP sẽ tiếp tục tăng lên trong tương lai. So với dioctyl phthalate – chất thường được sử dụng hiện nay – DOTP có những ưu điểm nổi bật như khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh tốt, khó bay hơi, kháng được quá trình chiết xuất, độ mềm cao, và tính cách điện tốt. Nhờ đó, DOTP có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, và triển vọng thị trường của nó rất sáng sủa. Hình: So sánh hiệu suất của DOTP và DOPCác tiêu chí so sánh: DOP – DOTP
Màu sắc (phương pháp đo Pt–Co): 40 – 15
Hàm lượng ester (%): 99 – 99
Nhiệt độ sôi (ở áp suất 0,8 Pa), °C: 370 – 400
Nhiệt độ đông đặc, °C: -50 – -48
Độ nhớt ở 25°C, Cp: 56,5 – 63
Nhiệt độ bắt lửa, °C: 190 – 210
Hệ số khúc xạ (/n): 1,4850 – 1,1687
Độ nhớt ở 0°C, Cp: 207 – 410
Hệ số điện trở thể tích (ở 20 ohm/cm): 2,2×10¹¹ – 3,9×10¹²
Hằng số điện ly (1 Mcgacycle): 4,8 – 4,6
Hệ số khuếch tán (1 Mcgacycle): 0,64×10⁻² – 0,1×10⁻²
Giá trị axit/(mgKOH/g): 0,05 – 0,09
Sự hiện diện của phthalate: Có – Không
Màu sắc: Chất lỏng dầu trong suốt, không màu – Chất lỏng dầu trong suốt, không màu
DOTP là chất làm mềm nhựa vô hại và thân thiện với môi trường, có hiệu suất cao. Nhờ độ điện trở thể tích cao, khả năng chịu nhiệt tốt, độ bay hơi thấp và nhiệt độ chuyển pha thấp, DOTP trở thành một trong những chất làm mềm nhựa tốt nhất. Nhờ độ bay hơi thấp, việc sử dụng DOTP có thể đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt của dây điện và cáp điện, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC). Do đó, DOTP được coi là chất làm mềm lý tưởng để sử dụng trong lớp vỏ bọc của cáp nhựa PVC ; Cũng có thể được sử dụng làm chất tăng độ mềm chính trong các loại nhựa như màng da nhân tạo, cao su nitrile, sợi nitric, polyvinyl butyral, v.v ; Được sử dụng trong các sản phẩm PVC trên xe hơi, giúp giải quyết hiệu quả vấn đề kính xe bị mờ. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong sơn, giấy, chất bôi trơn, màng hai chiều, túi đựng huyết tương và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Sau nhiều năm phát triển, DOTP đã trở thành một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất, chỉ sau ngành công nghiệp ô tô. Quy trình sản xuất DOTP trong dự án này sử dụng phương pháp est hóa trực tiếp từ PTA; nguyên liệu PTA được thu được bằng cách sấy khô các chất thải từ quá trình sản xuất PTA. Giá nguyên liệu PTA mua từ bên ngoài khá rẻ. Do đó, việc sử dụng phương pháp này để sản xuất DOTP không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn giải quyết được vấn đề khó phân hủy của một số loại chất thải polyester từ góc độ bảo vệ môi trường. Nguyên liệu nhập từ bên ngoài cũng có thể giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách kiểm soát hàm lượng nước trong chúng. Tổng kết lại, công ty dự định đầu tư XXX triệu nhân dân tệ trong giai đoạn đầu để xây dựng dự án sản xuất DOTP với công suất hàng năm là X vạn tấn. Giai đoạn hai, cùng với viện thiết kế XXX, chúng tôi sẽ thảo luận về kế hoạch đầu tư XX triệu nhân dân tệ để xây dựng dự án XX, nhằm hoàn thiện các lộ trình phát triển sản phẩm. Việc xây dựng dự án này không chỉ giúp giảm bớt tình trạng khan hiếm axit phthalic dioctyl est trong nước một cách hiệu quả, mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan đến DOTP. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao trình độ công nghệ và sự phát triển của các doanh nghiệp trong ngành. Hơn nữa, việc sử dụng phế liệu PTA làm nguyên liệu để sản xuất DOTP có thể giúp giải quyết vấn đề khó phân hủy của một số loại chất thải polyester từ góc độ bảo vệ môi trường. Dự án này chắc chắn sẽ trở thành điểm tăng trưởng kinh tế mới cho địa phương, đồng thời tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế địa phương. Tổng hợp các chính sách hạn chế việc sử dụng chất làm mềm trên toàn thế giới
**Thời gian / Tổ chức ban hành / Nội dung chi tiết**
11/6/2007: Nghị viện Liên minh châu Âu – Quy định mới về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế các chất hóa học. Khoảng 30.000 loại chất hóa học cần được đăng ký để có thể kiểm soát tốt hơn các sản phẩm hóa chất.
Tháng 1/2007: Liên minh châu Âu – Cấm sử dụng DSP, DEHP, BBP trong các sản phẩm đồ chơi và đồ dùng dành cho trẻ em; đồng thời hạn chế việc sử dụng DINP, DIDP, DNOP.
11/6/2008: Liên minh châu Âu – Chỉ thị 2007/19/EC. Nếu lượng chất làm mềm trong các vật liệu tiếp xúc với thực phẩm không tuân thủ các tiêu chuẩn quy định, Liên minh châu Âu sẽ cấm sản xuất và nhập khẩu những sản phẩm đó.
14/12/2005: Nghị viện và Hội đồng Liên minh châu Âu – Chỉ thị 2005/84/EC. Yêu cầu lượng DEHP, DBP và BBP trong các đồ chơi và đồ dùng dành cho trẻ em không được vượt quá 0,1%.
Năm 2009: Liên minh châu Âu – Chỉ thị 2009/48/EC. Cấm sử dụng các chất CMR (gây ung thư, gây đột biến gen, gây độc tính sinh sản) trong các bộ phận của đồ chơi có thể tiếp xúc với cơ thể trẻ em.
Canada – Yêu cầu lượng DEHP, DBP và BBP trong nhựa PVC dùng để chế tạo đồ chơi và đồ dùng dành cho trẻ em không được vượt quá 1000 mg/kg. Đối với đồ chơi dành cho trẻ dưới 4 tuổi, lượng DINP, DIDP và DNDP trong nhựa PVC cũng không được vượt quá 1000 mg/kg.
Tháng 2/2010: Malaysia – Các đồ chơi dành cho trẻ dưới 14 tuổi chỉ được bán sau khi vượt qua các tiêu chuẩn kiểm tra của công ty Malaysia Standards and Testing Agency. Ngày 14/8/2008, tại Hoa Kỳ, luật “Luật tăng cường an toàn hàng tiêu dùng của Hoa Kỳ” (CPSIA) được ban hành. Kể từ ngày 10/2/2009, việc bán, phân phối và nhập khẩu các đồ chơi dành cho trẻ em cũng như các sản phẩm chăm sóc trẻ em chứa hàm lượng DEHP, DBP và BBP vượt quá 0,1% bị cấm. Ngoài ra, việc bán, phân phối và nhập khẩu các sản phẩm dành cho trẻ em mà khi trẻ em đưa vào miệng sẽ có hàm lượng DINP, DIDP và DNOP vượt quá 0,1% cũng bị cấm tạm thời. Ngày 17/8/2009: Tiêu chuẩn ASTMF963-08 của Hoa Kỳ quy định rằng các sản phẩm như núm vú, chuông rung và vòng cắn không được chứa chất DEHP. Các loại đồ chơi và sản phẩm chăm sóc trẻ em có hàm lượng phthalate vượt quá 0,1% sẽ bị cấm bán, phân phối hoặc sản xuất tại California.
Ngày 1/1/2009: Luật AB1108 của Hoa Kỳ.
Năm 2008: Trung Quốc ban hành “Tiêu chuẩn vệ sinh liên quan đến việc sử dụng các chất phụ trợ trong các vật liệu đựng thực phẩm và bao bì”, yêu cầu các tiêu chuẩn này cần được điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Tháng 9/2008: Argentina cấm bán, sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu hoặc cung cấp miễn phí các sản phẩm làm từ nhựa có hàm lượng phthalate vượt quá 0,1%.
Năm 2009: Đan Mạch quy định rằng hàm lượng phthalate trong các đồ chơi và sản phẩm chăm sóc trẻ em dành cho trẻ 3 tuổi không được vượt quá 0,05%.
Ngày 1/6/2011: Bộ Y tế Trung Quốc công bố thông báo, xác định 17 loại phthalate là những chất cần được giám sát chặt chẽ trong tương lai. Từ năm 2007, Trung Quốc đã dần áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn đối với việc sử dụng các chất làm mềm thông thường trong các sản phẩm mỹ phẩm, đồ dùng dành cho trẻ em, cũng như trong các sản phẩm được sử dụng trong các hoạt động tiếp xúc gần. Ngày 1/1/2016, Trung Quốc đã ban hành các tiêu chuẩn mới dành cho đồ chơi. Đối với tất cả các sản phẩm đồ chơi, kể cả những sản phẩm có thể được cho vào miệng, hàm lượng tổng của DBP, BBP và DEHP phải nhỏ hơn 0,1%. Đối với những sản phẩm có thể được cho vào miệng, hàm lượng tổng của ba loại chất làm mềm nhựa DNOP, DINP và DIDP cũng phải nhỏ hơn 0,1%