Sơ đồ cấu tạo bên trong máy sấy khí nén kiểu đông lạnh và hướng dẫn sử dụng (tham khảo trực tiếp, không cần tải về)
Thread Content
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi “Linh Chen Si Dian” vào ngày 19/6/2010 lúc 11:08: http://bbs.bjx.com.cn/data/attachment/forum/month_1006/1006191108d584d08f9df27af0.jpg1.0 Tổng quan
1.1 Nguyên lý hoạt động của máy sấy khí lạnh
Máy sấy khí nén loại JRL hoạt động dựa trên nguyên lý sấy khí lạnh. Thiết bị này sử dụng công nghệ làm lạnh để làm giảm nhiệt độ của khí nén xuống mức nhất định, từ đó khiến hơi nước trong khí được tách ra. Sau đó, hơi nước được tách riêng khỏi khí thông qua bộ phận phân tách khí-lỏng; nước thừa sẽ được loại bỏ nhờ van xả nước tự động. Nhờ đó mà đạt được mục đích làm khô không khí bằng cách đông lạnh. Đồng thời, các hạt bụi rắn có kích thước 3μ trở lên cùng các hạt dầu vi mô trong không khí được lọc bỏ, giúp đảm bảo chất lượng khí đầu vào đạt tiêu chuẩn sạch và khô. 1.2 Trình tự quy trình công nghệ: Các sản phẩm thuộc dòng JRL hoạt động dựa trên hai hệ thống chính, đó là hệ thống khí và hệ thống làm lạnh. Hệ thống khí: Khí nén chứa hơi nước và dầu sẽ đi vào bộ trao đổi nhiệt giữa khí với khí, nhờ đó khí nén được làm lạnh sơ bộ, nhiệt độ của khí nén giảm xuống, và một phần hơi nước trong khí cũng được loại bỏ. Sau đó, khí nén tiếp tục đi vào bộ trao đổi nhiệt giữa khí với chất làm lạnh, giúp khí nén được làm lạnh xuống đến nhiệt độ sương ở mức 2–100°C. Hơi nước, dầu mỡ và một số tạp chất sẽ bị kết tủa ở đây. Khí sau khi được làm lạnh cùng với hơi nước, dầu mỡ và các tạp chất đã kết tủa sẽ được tách ra nhờ bộ phận tách khí-lỏng. Sau đó, hơi nước và dầu mỡ sẽ được đẩy ra ngoài thông qua van xả nước tự động. Khí nén sau khi được làm khô sẽ được làm nóng thông qua bộ trao đổi nhiệt giữa khí với khí, rồi mới được đưa ra ngoài. Nhờ vậy, hiện tượng “đổ mồ hôi” trên các đường ống có thể được ngăn chặn một cách hiệu quả. Hệ thống làm lạnh: Chất lỏng làm lạnh ở nhiệt độ thấp hấp thụ nhiệt từ bộ trao đổi nhiệt giữa khí và chất lỏng, sau đó bay hóa thành chất khí. Chất khí này đi từ cửa ra của bộ trao đổi nhiệt vào buồng hút của máy nén. Bộ trao đổi nhiệt và bộ lọc khí được lắp đặt nhằm ngăn chất lỏng làm lạnh và các tạp chất xâm nhập vào máy nén. Máy nén sẽ nén chất lỏng làm lạnh ở nhiệt độ thấp và áp suất thấp thành chất khí ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Nhờ sự điều chỉnh tự động của van bypass, một phần chất khí sẽ đi thẳng vào bộ trao đổi nhiệt, còn phần lớn chất khí sẽ vào bộ ngưng tụ để ngưng tụ và giảm nhiệt độ. Chất lỏng làm lạnh ở nhiệt độ thấp sau khi ra khỏi bộ ngưng tụ sẽ đi qua bình chứa và bộ lọc khô trước khi vào van giãn nở. Chức năng của bình chứa và bộ ngưng tụ là đảm bảo rằng chất lạnh ở lối vào van giãn nở ở dạng lỏng tinh khiết. Chất lạnh ở trạng thái lỏng được giãn nở và đi vào bộ trao đổi nhiệt với khí lạnh. Tại đây, chất lạnh sẽ làm mát không khí đã được nén, từ đó khởi đầu một chu kỳ mới. Khi tải trọng tăng lên, nhiệt độ và áp suất của chất lạnh trong bộ trao đổi nhiệt sẽ tăng lên. Điều này khiến cảm biến trên van giãn nở điều chỉnh kích thước lỗ giãn nở sao cho đạt được trạng thái cân bằng mới. Khi tải trọng quá thấp, van đường vòng sẽ tự động tạo ra một tải trọng nhân tạo cho bộ trao đổi nhiệt khí và chất lạnh, nhằm ngăn không cho áp suất khí nạp quá thấp. Đặc điểm: 1. Máy nén lạnh sử dụng các loại máy nén loại kín, chịu được nhiệt độ cao từ các hãng như TECUMSEH của Mỹ, BRISTOL của Anh, MANEURCP của Pháp. Những chiếc máy này hoạt động với tiếng ồn thấp, tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao. 2. Các linh kiện điều khiển làm lạnh đều được chọn từ các sản phẩm của những công ty nổi tiếng ở Châu Âu và Mỹ. Các thiết bị điện sử dụng sản phẩm của công ty Schneider, có hiệu suất đáng tin cậy. 3. Bù nhiệt tự động khi tải thấp. 4. Ống đồng trong bộ trao đổi nhiệt và bộ bay hơi phải là loại ống đồng hiệu suất cao. 5. Sử dụng bộ thoát nước kiểu quả cầu nổi hoặc bộ điều tiết thời gian bằng từ trường; đồng thời trang bị thiết bị chống tắc nghẽn để đảm bảo rằng bộ thoát nước tự động không bị tắc. 6. Cấu trúc thiết bị được thiết kế hợp lý, có vẻ ngoài thẩm mỹ; các thông số hoạt động được hiển thị một cách rõ ràng. Không cần phải lắp đặt trên nền tảng gì cả. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy sấy khí nén kiểu đông lạnh:
1. Compressor làm lạnh
9. Van điều chỉnh năng lượng
17. Bộ lọc chống tắc nghẽn dòng nước thải
2. Bộ ngưng tụ (làm mát bằng nước)
10. Bộ bay hơi
18. Đồng hồ đo áp suất cao của chất lạnh
3. Bộ ngưng tụ (làm mát bằng gió)
11. Van nạp chất lạnh
19. Van điều chỉnh lượng nước
4. Bộ lọc sấy khí
12. Đồng hồ đo áp suất thấp của chất lạnh
20. Bộ lọc chất lượng nước
5. Ống mao quản (dùng cho các máy có dung tích dưới 10M3)
13. Rơ-le điều khiển áp suất cao/thấp
21. Van tay
6. Van giãn nở nhiệt
14. Bộ phận bay hơi tổng thể
22. Bộ tự động xả nước thải
7. Bộ trộn khí và chất lỏng
15. Đồng hồ đo áp suất khí
23. Bộ làm lạnh sơ bộ (dùng cho các máy sấy khí kiểu làm mát bằng nước ở nhiệt độ cao)
8. Bộ phân chia chất lỏng
16. Màn hình hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số (dùng cho các máy có dung tích trên 10M3)
24. Bộ làm lạnh sơ bộ (dùng cho các máy sấy khí kiểu làm mát bằng gió ở nhiệt độ cao)
**Giải thích cách đặt tên mã máy:**
Ví dụ: JRL-1NF, có nghĩa là máy sấy khí kiểu làm mát bằng gió ở nhiệt độ thường, với công suất xử lý 1 Nm3/phút. JRL-6HTW là loại máy sấy lạnh kiểu làm mát bằng nước, với công suất xử lý 6 Nm3/phút. 3. Cấu hình và lắp đặt 1. Khuyến nghị về cấu hình (xem hình dưới): (1) Khi nhiệt độ khí thải từ máy nén vượt quá 80 ℃, cần lắp đặt bộ làm mát phía sau ; (2) Nếu trước máy sấy lạnh được lắp đặt máy nén khí loại piston, thì cần phải có một bình dự trữ khí. Điều này giúp giảm thiểu các rung động do sự dao động của dòng khí gây ra ; (3) Để duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt của bộ trao đổi nhiệt, thường cần lắp đặt bộ lọc trước ; (4) Nếu khí dùng cho quá trình sản xuất không thể bị ngắt quãng, thì cần lắp đặt van đường vòng trong hệ thống (tại bộ làm mát phía sau, máy sấy lạnh). (5) Bộ lọc dùng để xử lý khí thải từ máy sấy lạnh cần được lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng khí của người dùng. 2. Yêu cầu lắp đặt: (1) Yêu cầu về môi trường – 1) Nhiệt độ môi trường nơi lắp đặt không nên vượt quá 35 độ C ℃ ; 2) Môi trường lắp đặt cần có không khí lưu thông tốt, nhưng không nên lắp đặt ở ngoài trời ; 3) Môi trường lắp đặt nên khô ráo, tránh ẩm ướt ; 4) Vị trí lắp đặt cần được chọn sao cho việc bảo trì trở nên dễ dàng hơn; đồng thời, vị trí đó cũng cần được giữ ở trạng thái ngang để tránh ảnh hưởng đến quá trình thoát nước ngưng tụ. (2) Yêu cầu đối với đường ống – 1) Tốt nhất nên lắp bộ lọc ở cả phía trước và phía sau máy sấy lạnh ; 2) Khi máy khử ẩm lạnh được kết nối vào hệ thống đường ống, cần tránh để máy bị rung động ; 3) Đường kính ống được lắp đặt không được nhỏ hơn đường kính ống vào và ra của máy sấy lạnh ; 4) Các đường ống được lắp đặt nên tránh tình trạng quá mảnh và quá dài, để không gây ra hiện tượng nước tụ lại bên trong ống. 3. Lắp đặt bộ thoát nước: Bộ thoát nước có thể được chia thành loại bộ thoát nước điện tử (có thể thiết lập thời gian tự động hoạt động) và loại bộ thoát nước tự động. 4. Yêu cầu và phương pháp phân phối điện – (1) Cần thiết lập một công tắc nguồn riêng biệt ; Điện áp cần được thiết lập dựa trên giá trị được ghi trên nhãn và số pha. (2) Không nên sử dụng chung bộ bảo vệ với các thiết bị khác; độ biến động của điện áp không được vượt quá 10% so với điện áp danh định. (3) Các sợi dây cáp được lắp đặt không nên quá mảnh hoặc quá dài, để tránh tình trạng giảm điện áp ; (4) Vỏ máy sấy lạnh cần được nối đất một cách chắc chắn; dây nối đất phải được kết nối với những chiếc bulong có dấu hiệu chỉ thị việc nối đất. (5) Đối với các máy sấy lạnh có dung tích dưới 10m3, điện áp cấp cho máy là 220V/50HZ; còn đối với các máy sấy lạnh có dung tích từ 10m3 trở lên, điện áp cấp cho máy là 380V/50HZ. (6) Khi kết nối nguồn điện, trước tiên hãy đưa dây nguồn vào bộ phận điện. 220V sử dụng ba dây nguồn; lúc này cần chú ý phân biệt dây cấp điện với dây nối đất. Sau đó mở nắp nhỏ trong hộp điện ra, rồi kết nối các dây nguồn vào các đầu nối trống (thường ở phía bên phải nhất). Tiếp theo, kết nối dây nối đất vào chân có dấu hiệu chỉ thị nối đất. Đối với mạch điện 380V tiêu chuẩn, có năm dây (ba dây nguồn, một dây trung tính và một dây nối đất). Cách kết nối các dây cũng tương tự như đã nêu ở trên. (Lưu ý không được nối dây khi có điện! ) 5. Những lưu ý khi sử dụng một cách an toàn: (1) Kiểm tra hệ thống thông gió, điện áp, các đường dây điện và hệ thống bảo vệ chống rò rỉ điện; đảm bảo mọi thứ hoạt động bình thường ; (2) Kiểm tra xem nhiệt độ và áp suất của không khí vào có ở mức bình thường hay không ; (3) Phải ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa ; (4) Trước khi tiến hành sửa chữa hoặc tháo rời, các đường ống dẫn khí và hệ thống làm lạnh phải được xả áp ; (5) Kiểm tra xem quạt có hoạt động bình thường hay không ; (6) Kiểm tra xem có sự rò rỉ chất làm lạnh hay không. Cách kiểm tra như sau: Sau khi máy hoạt động trong trạng thái không tải trong 10 phút, hãy kiểm tra xem có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa cổng hút khí và cổng thải khí hay không. Nhiệt độ khí thải phải cao hơn đáng kể so với nhiệt độ khí hút ; (7) Trong điều kiện bình thường, có thể khởi động máy trước; sau vài phút, có thể bật máy nén khí lên. Tiếp theo, từ từ mở van nạp khí (đồng thời đóng van đường vòng) ; (8) Sau 30 phút vận hành, kiểm tra xem hệ thống thoát nước có hoạt động bình thường hay không. 6. Những lưu ý khi bảo dưỡng máy sấy lạnh hàng ngày: (1) Cấm tuyệt đối việc mở/mất máy điều hòa nhiệt độ thường xuyên; mỗi lần mở/mất máy, cần để khoảng cách ít nhất 3 phút ; (2) Vệ sinh định kỳ bên ngoài máy sấy lạnh, đồng thời chú ý tình trạng thoát nước của bộ phận thoát nước. (3) Máy lạnh nên tránh hoạt động trong trạng thái không tải trong thời gian dài ; (4) Các bộ ngưng tụ kiểu làm mát bằng gió cần được vệ sinh thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn, nhằm tránh ảnh hưởng đến khả năng tản nhiệt của chúng. Các phương pháp bảo dưỡng máy ngưng tụ kiểu làm mát bằng gió như sau: ① Dùng khí nén để thổi sạch bụi bẩn. ② Dùng bàn chải thép mềm hoặc bàn chải lông để làm sạch, nhưng không được làm hư hại các cánh tản nhiệt, gây ra tình trạng cánh tản nhiệt bị cong. ③Bộ lọc không khí là bộ phận dễ hỏng của máy này, cần được vệ sinh và bảo trì thường xuyên để tránh tình trạng tắc nghẽn và mất chức năng ; ④Cần thường xuyên kiểm tra xem máy làm lạnh có hoạt động bình thường hay không; quá trình vận hành nên diễn ra một cách ổn định, không có tiếng ồn ; ⑤Chú ý đến chênh lệch nhiệt độ giữa lối vào và lối ra của không khí; chênh lệch nhiệt độ bình thường nằm trong khoảng 10–30℃ ; ⑥Lưu ý rằng nhiệt độ môi trường xung quanh máy sấy lạnh không nên thấp hơn 10°C, để tránh tình trạng dầu làm mát không được bổ sung kịp thời, gây ra hiện tượng thiếu dầu và làm hỏng máy lạnh. Các phương pháp bảo dưỡng bộ ngưng tụ kiểu làm mát bằng nước như sau: Bộ lọc nước có chức năng ngăn chặn các chất bẩn lắng đọng trong nước làm mát xâm nhập vào bộ ngưng tụ, gây tắc nghẽn các ống dẫn nước. Vì màng lọc của bộ lọc này rất dễ bị tắc bởi các chất bẩn, nên cần vệ sinh màng lọc định kỳ để tránh tình trạng lượng nước tuần hoàn không đủ, từ đó khiến nhiệt lượng không thể được thoát ra ngoài. (5) Khi máy ngừng hoạt động, cần thường xuyên vệ sinh các bộ phận bên trong máy sấy lạnh bằng cách hút bụi. (6) Cần luôn chú ý xem khu vực xung quanh động cơ có được thông gió tốt hay không, đồng thời tránh để ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp và các nguồn nhiệt khác. (7) Trong quá trình bảo dưỡng, cần chú ý bảo vệ hệ thống làm lạnh để tránh gây hư hại. (8) Những điểm quan trọng khi vệ sinh bộ phận thoát nước: Sơ đồ minh họa cách vệ sinh bộ phận thoát nước tự động. 1) Đóng van bi ngay trước bộ phận thoát nước, sau đó tháo các ốc vít cố định nắp bộ phận thoát nước để giải phóng không khí nén bên trong. 2) Mở nắp vỏ bộ phận thoát nước ra, sau đó lấy lõi bộ phận thoát nước ra và rửa sạch bằng nước sạch cùng bàn chải mềm. (Cấm sử dụng xăng, toluene hay chất tẩy rửa chứa terpentin để vệ sinh.) 3) Lắp phần lõi bộ phận thoát nước đã được vệ sinh vào thân van, sau đó lắp vỏ bảo vệ cho bộ phận này. Cuối cùng, mở van cầu ở phía trước. 4) Đối với bộ thoát nước kiểu ngược thùng, trước khi sử dụng cần phải đổ đầy nước sạch vào để tạo thành lớp chặn nước, nhằm giúp bộ thoát nước hoạt động được. Việc có một lượng khí nhỏ rò rỉ trong quá trình hoạt động là điều bình thường. (9) Các bộ lọc hình chữ Y nằm ở vị trí đầu vào nước làm mát và phía trước bộ thoát nước tự động, sau một thời gian sử dụng, các lõi lọc sẽ bị tích tụ chất bẩn. Điều này khiến áp lực dòng nước tăng lên, ảnh hưởng đến lưu lượng nước, đồng thời gây cản trở quá trình thoát nước. Do đó, cần thường xuyên vệ sinh và thay thế các lõi lọc này. Các thiết bị vừa được lắp đặt, do đường ống bị bẩn, cần được kiểm tra và vệ sinh thường xuyên. 4. Phương thức vận hành máy sấy lạnh loại JRL 4.0
I. Các bước kiểm tra trước khi khởi động máy
1. Kiểm tra xem điện áp nguồn có ổn định hay không ; (JRL-10NF/JRL-10NW: điện áp là ∮220VAC+5%) ; JRL-10NF trở lên là 3∮380VAC+5%). 2. Quan sát hệ thống làm lạnh: Kiểm tra các đồng hồ đo áp suất cao và thấp của chất lạnh. Hai đồng hồ này sẽ ở trạng thái cân bằng ở một mức áp suất nhất định; mức áp suất này sẽ thay đổi tùy theo nhiệt độ xung quanh, thông thường nằm trong khoảng (0,5MPa–1,0MPa). 3. Kiểm tra xem đường ống dẫn khí có hoạt động bình thường hay không. Áp suất khí vào không được vượt quá 1,0 MPa (trừ những mẫu máy đặc biệt). Nhiệt độ khí vào cũng không nên vượt quá giá trị đã được xác định khi chọn mẫu máy. 4. Nếu sử dụng loại máy làm mát bằng nước, cần kiểm tra xem nước làm mát có hoạt động bình thường hay không. Áp suất nước nên nằm trong khoảng 0,2–0,4 MPa, còn nhiệt độ nước thì không được vượt quá 320°C. Hãy mở van nước để nước làm mát có thể chảy vào máy. 5. Trước khi khởi động máy, cần phải làm sạch hệ thống đường ống dẫn khí nén, nhằm tránh việc các chất bẩn xâm nhập vào máy sấy và bộ lọc, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của chúng. II. Cách vận hành máy sấy lạnh: (I) Hướng dẫn sử dụng bảng điều khiển: Trong hình: (xem Hình 3) 1 – Đồng hồ đo áp suất chất lạnh ở mức thấp. Chỉ thị giá trị áp suất bão hòa của chất lạnh bên trong máy bay hơi nước. (10 m³ trở xuống: không có) 2 – Đồng hồ đo áp suất cao của chất lạnh, dùng để hiển thị giá trị áp suất ngưng tụ của chất lạnh. (Dưới 10 m³: không có) 3 – Đồng hồ đo áp suất khí, dùng để hiển thị giá trị áp suất của khí nén tại điểm ra của máy sấy lạnh. 4 – Bảng hiển thị điểm sương, dùng để chỉ ra giá trị nhiệt độ điểm sương của khí nén sau khi được làm lạnh và loại bỏ hơi ẩm bằng máy sấy lạnh. 5 – Nhiệt độ không khí vào (được hiển thị bằng số), cho biết nhiệt độ của không khí đi vào máy sấy lạnh. (10m3 trở xuống: không có) 6 – Nút dừng máy (STOP): Khi nhấn nút này, máy sấy lạnh sẽ ngừng hoạt động. 7 – Nút khởi động (START): Khi nhấn nút này, máy sấy lạnh sẽ được cấp nguồn điện. Sau 6 phút, máy sẽ bắt đầu hoạt động. 8 – Đèn báo nguồn điện (POWER): Khi đèn này sáng, có nghĩa là nguồn điện đã được kết nối. 9 – Đèn báo hoạt động (RUN): Khi đèn này sáng, có nghĩa là máy sấy lạnh đang hoạt động. 10 – Đèn báo tình trạng chấm dứt hoạt động do sự chênh lệch áp suất cao/thấp của chất làm lạnh (REF H.L.P). Khi đèn này sáng lên, có nghĩa là các rơ-le bảo vệ liên quan đến áp suất cao/thấp trong máy sấy lạnh đã hoạt động, cần ngừng máy để kiểm tra. Lúc này, xin vui lòng nhấn nút dừng máy một lần nữa. (Dưới 10 m³: không có) 11 – Đèn báo hiệu tình trạng quá tải dòng điện (O.C.TRIP). Khi đèn này sáng lên, có nghĩa là dòng điện hoạt động của máy nén vượt mức cho phép; rơ-le bảo vệ đã được kích hoạt, cần ngừng máy để kiểm tra. Lúc này, xin vui lòng nhấn nút dừng máy một lần nữa. (Dưới 10m3 thì không có) Lúc này, đồng hồ đo áp suất chất lạnh cho thấy giá trị nằm trong khoảng từ 0,3 đến 0,5 MPa. Đồng hồ đo áp suất chất lạnh cho thấy giá trị nằm trong khoảng 1,2–1,6 MPa. (II) Quy trình vận hành máy sấy lạnh: 1. Bật công tắc điện để kết nối nguồn điện; lúc này đèn báo nguồn POWER trên bảng điều khiển (đèn màu đỏ) sẽ sáng lên. 2. Nếu là loại làm mát bằng nước, cần mở các van dẫn nước làm mát vào và ra ; 3. Lúc này, hãy nhấn nút màu xanh START. Bộ relay thời gian sẽ bắt đầu hoạt động; sau 3 phút chờ đợi, rơ-le tiếp xúc sẽ được kích hoạt. Đèn báo hiệu hoạt động RUN (màu xanh lá cây) sẽ sáng lên, và máy nén sẽ bắt đầu hoạt động ; 4. Kiểm tra xem máy nén có hoạt động bình thường hay không, có dấu hiệu bất thường nào không; đồng thời kiểm tra xem các chỉ số áp suất cao và thấp của chất lạnh có ở mức bình thường hay không ; 5. Khi mọi thứ đều ổn, hãy bật máy nén khí hoặc các van điều tiết dòng khí vào/ra để cung cấp khí cho máy làm lạnh. Đồng thời, hãy đóng van dẫn khí bên cạnh. Lúc này, đồng hồ đo áp suất khí sẽ hiển thị áp suất khí tại điểm xuất khí ; 6. Sau khi quan sát trong 5–10 phút, không khí đã được xử lý bởi máy sấy lạnh sẽ đạt được tiêu chuẩn sử dụng. Lúc này, đồng hồ đo áp suất thấp của chất lạnh cho giá trị nằm trong khoảng 0,3–0,5 MPa; đồng hồ đo áp suất cao của chất lạnh cho giá trị nằm trong khoảng 1,2–1,6 MPa. Nhiệt độ sương muối nằm trong khoảng 2–10°C (trừ những trường hợp có yêu cầu đặc biệt) ; 7. Mở van cầu trên bộ thoát nước tự động, để nước ngưng tụ trong không khí chảy vào bộ thoát nước, từ đó được thoát ra ngoài máy.
8. Khi tắt máy, cần tắt nguồn khí trước, sau đó nhấn nút STOP màu đỏ để tắt máy sấy lạnh, đồng thời ngắt kết nối nguồn điện. 5. Nguyên nhân và cách khắc phục sự cố của máy làm khô lạnh: Các sự cố xảy ra do chính máy làm khô lạnh hoặc các yếu tố bên ngoài có thể được phân loại như sau:
1. Máy không thể hoạt động:
– **Trạng thái:** Máy không hoạt động.
– **Nguyên nhân:** Nguồn điện không ổn định; cuộn dây cầu chì bị cháy hoặc không có cuộn dây cầu chì; nguồn điện không được nối đất đúng cách; công tắc nguồn bị hỏng.
– **Cách khắc phục:** Kiểm tra xem nguồn điện có ổn định hay không; thay thế cuộn dây cầu chì nếu cần; kiểm tra lại công tắc nguồn.
2. Máy hoạt động nhưng không hiệu quả:
– **Trạng thái:** Máy hoạt động nhưng hiệu suất kém.
– **Nguyên nhân:** Điện áp bất thường; dây điện bị chập; máy quá tải; nhiệt độ vào máy quá cao; giá trị cài đặt của bộ bảo vệ nhiệt quá thấp; tiếp xúc giữa nguồn điện và máy kém.
– **Cách khắc phục:** Điều chỉnh giá trị cài đặt của bộ bảo vệ nhiệt; vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận bị hỏng.
3. Hệ thống thoát nước tự động hoạt động kém:
– **Trạng thái:** Hệ thống thoát nước không hoạt động tốt.
– **Nguyên nhân:** Áp suất sử dụng dưới 1,5 kgf/cm²; bộ thoát nước tự động bị tắc; bộ lọc không khí bị tắc.
– **Cách khắc phục:** Vệ sinh hoặc thay thế bộ thoát nước tự động; vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc không khí.
4. Máy hoạt động bình thường nhưng hiệu quả kém:
– **Trạng thái:** Máy hoạt động bình thường nhưng hiệu suất kém.
– **Nguyên nhân:** Nhiệt độ ra của bộ bay hơi quá thấp; bộ ngưng tụ bị rò rỉ; chất lạnh bị tắc; nhiệt độ vào máy quá cao.
– **Cách khắc phục:** Thay thế chất lạnh; vệ sinh bộ ngưng tụ; điều chỉnh nhiệt độ vào máy.
5. Khả năng loại bỏ nước của máy làm khô lạnh kém:
– **Trạng thái:** Khả năng loại bỏ nước của máy kém.
– **Nguyên nhân:** Hệ thống ống dẫn bị lỗi; van đường vòng chưa được đóng kín; không khí không đi qua máy làm khô lạnh; bộ thoát nước tự động bị nghiêng; lưu lượng không khí quá lớn; tải nhiệt quá cao.
– **Cách khắc phục:** Đóng kín van đường vòng; điều chỉnh vị trí của bộ thoát nước tự động; kiểm soát lưu lượng không khí.
6. Sự chênh lệch áp suất quá lớn:
– **Trạng thái:** Áp suất giảm quá mức.
– **Nguyên nhân:** Hệ thống ống dẫn bị lỗi; van ống chưa được mở hết; đường kính ống quá nhỏ; đường ống quá dài; bộ lọc trong ống bị tắc.
– **Cách khắc phục:** Thay thế bộ lọc; điều chỉnh đường kính ống; kiểm tra các điểm nối của ống dẫn