HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Tổng hợp các biện pháp khắc phục về kỹ thuật an toàn

2016-09-21View Original

Thread Content

Áp dụng các biện pháp khắc phục về mặt kỹ thuật an toàn phù hợp với từng loại tai nạn và nguyên nhân gây ra chúng. Các biện pháp khắc phục sự cố an toàn lao động cũng như các biện pháp kỹ thuật, quản lý và đào tạo liên quan có thể tham khảo từ bài viết dưới đây. ” (1) Các biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn chặn cháy nổ: Có rất nhiều yếu tố có thể gây ra các vụ cháy, nổ. Khi xảy ra tai nạn, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất, trước hết cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa, loại bỏ những yếu tố nguy hiểm có thể gây ra cháy nổ. Về mặt lý thuyết, để ngăn chặn tình trạng các chất dễ cháy rơi vào tình trạng nguy hiểm, hoặc loại bỏ mọi nguồn gây cháy, chỉ cần thực hiện một trong hai biện pháp này thôi cũng đã có thể ngăn chặn được các vụ hỏa hoạn và vụ nổ hóa học. Tuy nhiên, trong thực tế, do những hạn chế về điều kiện sản xuất hoặc ảnh hưởng của một số yếu tố không thể kiểm soát được, việc chỉ áp dụng một biện pháp là chưa đủ. Thông thường, cần phải áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để nâng cao mức độ an toàn trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, cũng cần xem xét các biện pháp hỗ trợ khác, nhằm giảm mức độ nguy hiểm trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn hay vụ nổ, từ đó giảm thiểu thiệt hại xuống mức tối thiểu. Đây đều là những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng trong công tác phòng chống cháy nổ.   Ngăn chặn sự hình thành của các hệ thống dễ cháy nổ: Ngăn không cho các chất dễ cháy, các chất giúp quá trình cháy diễn ra (không khí, chất oxy hóa mạnh), cùng với các nguồn lửa có thể gây cháy (lửa, va chạm, vật thể nóng, nhiệt từ phản ứng hóa học, v.v.) tồn tại cùng nhau. Đồng thời, ngăn không cho các hỗn hợp dễ nổ được tạo thành từ sự kết hợp của chất dễ cháy và chất giúp cháy (ở trong phạm vi giới hạn nổ) tồn tại cùng với các nguồn lửa có thể gây cháy.   Để ngăn chặn việc các chất dễ cháy tương tác với không khí hoặc các chất oxy hóa khác, gây ra tình trạng nguy hiểm, trong quá trình sản xuất cần phải kiểm soát chặt chẽ các chất dễ cháy. Có thể sử dụng các vật liệu không cháy hoặc khó cháy thay thế cho các chất dễ cháy, nhằm ngăn không cho chúng rò rỉ và tích tụ lại, tạo thành hỗn hợp dễ nổ. Ngoài ra, cũng cần ngăn không cho không khí và các chất oxy hóa khác xâm nhập vào thiết bị, hoặc ngăn không cho các chất dễ cháy bị rò rỉ và trộn lẫn với không khí.   (1) Thay thế hoặc kiểm soát lượng sử dụng.   (2) Tăng cường độ kín khít.   (3) Thông gió và xả khí.   (4) Làm cho chất trở nên vô tính.   2. Loại bỏ hoặc kiểm soát nguồn nhiên liệu gây cháy Nắm bắt và kiểm soát các nguồn lửa là biện pháp quan trọng nhằm ngăn chặn sự xuất hiện đồng thời của ba yếu tố cần thiết để xảy ra hỏa hoạn. Các nguồn năng lượng gây ra các vụ hỏa hoạn và nổ chủ yếu bao gồm lửa, bề mặt có nhiệt độ cao, ma sát và va chạm, quá trình nén cách nhiệt, nhiệt từ phản ứng hóa học, tia lửa điện, tia lửa tĩnh điện, sét đánh và tia nhiệt từ ánh sáng. Tại các nơi sản xuất có nguy cơ xảy ra hỏa hoạn và nổ, cần chú ý đặc biệt đến các nguồn lửa sau đây và áp dụng những biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt: (1) Lửa trực tiếp và các bề mặt có nhiệt độ cao.   (2) Ma sát và va chạm.   (3) Ngăn chặn tia lửa điện. (II) Các biện pháp kỹ thuật về an toàn điện
Để ngăn chặn tình trạng bị điện giật do tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp hoặc do hiệu điện thế giữa các bộ phận khác nhau của thiết bị điện, cần áp dụng các biện pháp sau:
1. Hệ thống bảo vệ bằng cách nối đất
Tùy vào việc điểm trung tính trong hệ thống nguồn có được nối đất hay không, mà sẽ áp dụng hệ thống bảo vệ bằng cách nối đất hoặc hệ thống bảo vệ khác. Trong các dự án xây dựng, đối với mạng điện một pha có điểm trung tính được nối đất, nên ưu tiên sử dụng hệ thống bảo vệ TN—S hoặc TN—C—S.   2. Bảo vệ chống rò rỉ điện
Theo yêu cầu của tiêu chuẩn “Hướng dẫn lắp đặt và vận hành thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện” (GB/13955–1992), trong các hệ thống bảo vệ TN, TT, nơi mà điểm trung tính của nguồn điện được nối trực tiếp xuống đất, thì cần phải lắp đặt thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện trong phạm vi các thiết bị và khu vực được quy định. Một số tiêu chuẩn gọi loại thiết bị này là thiết bị bảo vệ chống dòng điện rò rỉ hoặc thiết bị bảo vệ chống dòng điện dư. Ngoài ra, cần phải thực hiện việc bảo vệ theo các cấp độ khác nhau thông qua thiết bị bảo vệ chống rò rỉ điện này. Ở những thiết bị và khu vực mà việc ngắt nguồn điện khi xảy ra tình trạng rò rỉ điện có thể gây ra tai nạn và tổn thất kinh tế nghiêm trọng, cần phải lắp đặt bộ bảo vệ chống rò rỉ điện có chức năng báo động.   3. Cách điện: Tùy theo điều kiện môi trường (môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao, có bụi dẫn điện, khí ăn mòn, hoặc môi trường làm việc có tỷ lệ kim loại cao – chẳng hạn như các xưởng gia công cơ khí, xưởng hàn, xưởng chế tạo điện cực, xưởng đúc, xưởng tẩy rửa bằng axit, xưởng mạ điện, xưởng nhuộm vải, phòng máy bơm, trạm nén khí, phòng lò hơi, v.v.), cần sử dụng các dụng cụ điện, thiết bị và dây dẫn có khả năng cách điện tốt hoặc có cấu trúc cách điện kép (loại II). Ngoài ra, cần sử dụng các phụ kiện bảo hộ cách điện như găng tay cách điện, giày cách điện, tấm lót cách điện, v.v. Môi trường làm việc cũng cần được làm từ vật liệu không dẫn điện. Các thiết bị và môi trường trên không được trang bị hệ thống nối đất bảo vệ.   4. Cách ly điện: Sử dụng biến áp cách ly với điện áp ở cuộn sơ cấp và cuộn thứ cấp bằng nhau để tạo ra sự cách ly về mặt điện giữa mạch làm việc và các mạch khác. Ở cuộn dây phụ của biến áp cách ly, người ta tạo ra một mạch cách ly không nối đất (mạch hoạt động). Mạch này giúp ngăn chặn dòng điện gây tử vong khi người làm việc ở cuộn dây phụ bị điện giật do tiếp xúc với dòng điện một pha.   Giữa phần đầu vào và phần đầu ra của biến áp cách ly cần có lớp cách điện vững chắc. Mạch đầu ra không được kết nối với bất kỳ mạch điện nào khác, cũng như không được kết nối với mặt đất hay dây tiếp đất bảo vệ. Điện áp trong mạch cách ly (phần đầu ra) cần được kiểm soát sao cho ≤500 V, chiều dài dây dẫn ≤200 m; đồng thời, tích của điện áp và chiều dài dây dẫn, tức U·L, cần ≤100.000 Vm. Khi mạch đầu ra có chiều dài lớn, cần lắp đặt thiết bị giám sát độ cách điện. Khi mạch cách ly chứa nhiều thiết bị điện, các vỏ kim loại của các thiết bị này cần được nối với nhau để đảm bảo mức điện thế giống nhau; các ổ cắm sử dụng cần có các chân dành riêng để thực hiện việc nối này.   5. Điện áp an toàn (hay còn gọi là điện áp rất thấp an toàn): Nguồn điện một chiều sử dụng điện áp dưới 120V.   Nguồn điện xoay chiều được cung cấp bởi các biến áp cách ly an toàn chuyên dụng (hoặc các máy phát điện có khả năng cách ly tương đương, bộ chuyển đổi điện có cuộn dây riêng biệt, thiết bị điện tử, v.v.), nhằm tạo ra nguồn điện an toàn với các mức điện áp 42 V, 36 V, 24 V, 12 V, 6 V. Các thiết bị sử dụng nguồn điện này thuộc loại thiết bị hạng III, cùng với các dụng cụ điện và đèn chiếu sáng. Giá trị điện áp an toàn tần số công nghiệp cần được chọn dựa trên môi trường và điều kiện làm việc (cụ thể, trong những môi trường như các thùng chứa kim loại ẩm ướt, hẹp, đường hầm, mỏ khai thác… thì nên sử dụng điện áp an toàn 12V).   Các ổ cắm, đầu nối dùng trong các mạch điện có điện áp an toàn phải là loại chuyên dụng; không được sử dụng các ổ cắm, đầu nối có chức năng nối với dây trung tính hoặc dây đất. Cả nguồn điện và các bộ phận khác trong mạch điện có điện áp an toàn đều cần được trang bị cuộn cắt để bảo vệ khỏi tình trạng quá tải.   Khi các thiết bị điện sử dụng điện áp an toàn trên 24V, cần phải có các biện pháp bảo vệ nhằm ngăn chặn việc tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận mang điện.   6. Biện pháp bảo vệ và khoảng cách an toàn
(1) Biện pháp bảo vệ bao gồm các rào chắn và vật cản, tức là những thiết bị như hàng rào, lớp bảo vệ, vỏ bọc… có chức năng ngăn không cho con người chạm vào hoặc tiếp cận quá gần với các vật thể mang điện. Đây là những biện pháp an toàn đơn giản nhưng hiệu quả, giúp tách biệt các bộ phận mang điện khỏi môi trường xung quanh, từ đó ngăn ngừa nguy cơ con người vô tình tiếp xúc với chúng. Ví dụ: hộp công tắc, lưới bảo vệ dây đầu cuối, hàng rào bảo vệ thiết bị điện áp cao, hàng rào bảo vệ thiết bị biến áp và phân phối điện, v.v.   Thiết bị bảo vệ bằng kim loại phải được nối với dây trung tính hoặc dây đất. Chiều cao của tấm chắn, khoảng cách an toàn tối thiểu, đường kính lỗ trên mạng lưới và khoảng cách giữa các thanh chắn phải tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn (Yêu cầu an toàn cho tấm chắn bảo vệ) (GB/8197—1987).   Trên các thiết bị bảo vệ, cần phải có các biển cảnh báo tương ứng với đặc điểm của vật thể cần được bảo vệ. Khi cần thiết, nên lắp đặt thêm các thiết bị báo động bằng âm thanh và ánh sáng, cùng với các thiết bị bảo vệ tự động. Khi con người tiếp cận với vật thể mang điện qua thiết bị bảo vệ, hệ thống sẽ phát tín hiệu báo động, và vật thể mang điện sẽ tự động ngắt kết nối với nguồn điện.   (2) Khoảng cách an toàn là khoảng cách tối thiểu cần được duy trì giữa các bộ phận có điện và mặt đất, các tòa nhà, con người, các thiết bị khác, các vật thể mang điện khác, cũng như các ống dẫn. Khoảng cách này được quy định rõ trong các quy định liên quan. Khoảng cách an toàn phụ thuộc vào mức điện áp, loại thiết bị và cách lắp đặt chúng. Khi thiết kế, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về khoảng cách an toàn; nếu không thể đảm bảo khoảng cách an toàn, thì cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật an toàn khác.   7. Bảo vệ liên kết: Thiết lập các thiết bị bảo vệ liên kết nhằm ngăn chặn các sai sót trong thao tác, hoặc việc để người khác vào khu vực có điện, từ đó tránh xảy ra tai nạn điện giật. Ví dụ: khóa điều khiển thao tác chương trình của trạm biến áp, thiết bị bảo vệ tự động chuyển đổi nguồn điện kép, hệ thống cảnh báo khi mở các tấm che bảo vệ các thiết bị có điện áp cao và thiết bị ngắt điện tự động cho các thiết bị đang hoạt động, thiết bị ngắt điện máy hàn khi không hoạt động hoặc giảm điện áp khi máy hàn không hoạt động, v.v. (III) Các biện pháp bảo vệ chống tổn thương do máy móc gây ra
1. Sử dụng các công nghệ an toàn vốn có của máy móc.
(1) Tránh sử dụng những bộ phận có cạnh sắc, góc nhọn hoặc những phần nhô ra ngoài. Trong khi vẫn đảm bảo được các chức năng sử dụng đã được quy định, các thiết bị máy móc cùng các bộ phận của chúng nên được thiết kế sao cho tránh có những cạnh sắc, góc nhọn gây ra nguy cơ tổn thương; đồng thời cũng cần tránh những bề mặt gồ ghề, không đều và những phần nhô ra quá mức. Các cạnh của tấm kim loại cần được làm mịn, gấp lại hoặc bo tròn; những phần có thể gây trầy xước cần được bọc kín.   (2) Nguyên tắc về khoảng cách an toàn. Sử dụng khoảng cách an toàn để ngăn con người chạm vào các bộ phận nguy hiểm hoặc xâm nhập vào khu vực nguy hiểm, là một phương pháp nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ các rủi ro từ máy móc. Khi xác định khoảng cách an toàn, cần phải xem xét các tình trạng có thể xảy ra khi sử dụng máy móc, các dữ liệu đo lường liên quan đến cơ thể con người, cùng các yếu tố kỹ thuật và ứng dụng.   (3) Hạn chế các đại lượng vật lý của các yếu tố liên quan. Mà không ảnh hưởng đến chức năng sử dụng, dựa trên những đặc điểm khác nhau của các loại máy móc, người ta sẽ hạn chế một số giá trị vật lý có thể gây nguy hiểm, nhằm giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, hạn chế lực điều khiển ở mức thấp nhất, nhằm tránh nguy cơ méo mó của các bộ phận vận hành gây ra những rủi ro về mặt cơ học; hạn chế khối lượng hoặc tốc độ của các bộ phận chuyển động, để giảm năng lượng động học của chúng; đồng thời hạn chế tiếng ồn và rung động.   (4) Sử dụng các quy trình công nghệ và nguồn năng lượng an toàn về mặt bản chất. Đối với các máy móc dự kiến được sử dụng trong môi trường có nguy cơ nổ, cần phải sử dụng hệ thống điều khiển và cơ cấu vận hành hoàn toàn dựa trên nguyên lý khí nén hoặc thủy lực. Ngoài ra, có thể sử dụng các thiết bị điện có tính chất “an toàn về mặt cơ bản”. Cũng có thể sử dụng nguồn điện có điện áp thấp hơn mức “điện áp hoạt động rất thấp”. Trong các hệ thống thủy lực của máy móc, cần sử dụng chất lỏng chống cháy và không độc hại.   2. Hạn chế ứng suất cơ học: Các dữ liệu về tính chất của vật liệu được sử dụng trong chế tạo máy móc, các quy định thiết kế, phương pháp tính toán và quy trình thử nghiệm, tất cả đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định chuyên ngành liên quan đến thiết kế và chế tạo máy móc. Nhờ đó, ứng suất cơ học tác động lên các bộ phận sẽ không vượt quá giá trị cho phép, từ đó đảm bảo được hệ số an toàn, ngăn chặn việc các bộ phận bị hư hỏng hoặc mất chức năng do ứng suất quá lớn, giúp tránh các sự cố hoặc tai nạn có thể xảy ra. Đồng thời, ứng suất cũng được kiểm soát thông qua việc kiểm soát các yếu tố liên quan đến việc kết nối, lực tác động và trạng thái chuyển động của các bộ phận.   3. An toàn của vật liệu và chất liệu
Các vật liệu dùng để chế tạo máy móc, nhiên liệu cũng như các chất liệu được sử dụng trong quá trình gia công không được gây nguy hiểm đến sự an toàn hay sức khỏe của con người.   4. Tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật an toàn trong thiết kế máy móc
Trong quá trình thiết kế máy móc, cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật an toàn bằng cách phân chia hợp lý các chức năng giữa con người và máy móc, điều chỉnh sao cho phù hợp với đặc điểm của cơ thể con người, thiết kế giao diện người-máy một cách hợp lý, và sắp xếp không gian làm việc một cách khoa học. Những biện pháp này giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy móc, đồng thời giảm thiểu mức độ mệt mỏi về thể chất và áp lực tâm lý đối với người vận hành, từ đó giảm thiểu sai sót trong quá trình vận hành.   5. Các nguyên tắc an toàn trong thiết kế hệ thống điều khiển
Trong quá trình sử dụng, các máy móc thường gặp phải những tình huống nguy hiểm như khởi động bất ngờ, tốc độ vận hành mất kiểm soát, không thể dừng máy được, các bộ phận của máy hoặc vật liệu gia công bị văng ra ngoài, hoặc các thiết bị an toàn bị suy giảm chức năng. Việc thiết kế hệ thống điều khiển cần xem xét các chế độ vận hành khác nhau của thiết bị, hoặc sử dụng các thiết bị hiển thị thông tin về sự cố, nhằm giúp người vận hành có thể can thiệp một cách an toàn. Các nguyên tắc và phương pháp cần tuân theo là: (1) Cách thức khởi động và thay đổi tốc độ của máy móc. Việc khởi động hoặc tăng tốc độ hoạt động của thiết bị có thể được thực hiện bằng cách áp dụng hoặc tăng điện áp hoặc áp suất chất lỏng. Nếu sử dụng các thành phần logic nhị phân, việc này có thể được thực hiện bằng cách chuyển từ trạng thái “0” sang trạng thái “1”. Ngược lại, việc dừng máy hoặc giảm tốc độ hoạt động có thể được thực hiện bằng cách loại bỏ hoặc giảm điện áp hoặc áp suất chất lỏng. Nếu sử dụng các thành phần logic nhị phân, việc này có thể được thực hiện bằng cách chuyển từ trạng thái “1” sang trạng thái “0”.   (2) Nguyên tắc khởi động lại. Khi nguồn năng lượng bị ngắt và được kết nối trở lại, nếu máy tự khởi động thì sẽ gây ra nguy hiểm. Cần có biện pháp đảm bảo rằng máy không tự khởi động khi nguồn năng lượng được kết nối trở lại; máy chỉ có thể hoạt động sau khi có người thao tác bộ khởi động một lần nữa.   (3) Độ tin cậy của các bộ phận. Điều này cần được coi là nền tảng cho tính toàn diện của các chức năng an toàn. Các linh kiện được sử dụng phải có khả năng chịu đựng được mọi loại nhiễu loạn và áp lực trong điều kiện hoạt động mong muốn, để tránh việc máy móc hoạt động sai cách và gây ra nguy hiểm.   (4) Kiểu thất bại có định hướng. Điều này có nghĩa là các mô hình thất bại chính của các bộ phận hoặc hệ thống đã được biết trước; và vì luôn chính những bộ phận hoặc hệ thống này gây ra sự cố, nên người ta có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp để đối phó với các mô hình thất bại đó từ trước.   (5) Tăng số lượng các bộ phận quan trọng lên gấp đôi (hoặc sử dụng bộ phận dự phòng). Các bộ phận quan trọng của hệ thống điều khiển có thể được thay thế bằng các bộ phận dự phòng; như vậy, khi một bộ phận nào đó bị hỏng, bộ phận dự phòng sẽ thay thế nó để đảm bảo chức năng hoạt động như mong muốn. Khi kết hợp với hệ thống giám sát tự động, hệ thống giám sát tự động cần được thiết kế theo những phương pháp khác nhau, nhằm tránh tình trạng lỗi do các nguyên nhân chung gây ra.   (6) Giám sát tự động. Chức năng giám sát tự động có tác dụng đảm bảo rằng khi khả năng thực hiện chức năng của các bộ phận hoặc linh kiện suy giảm, hoặc khi có những thay đổi trong điều kiện gia công gây ra nguy hiểm, các biện pháp an toàn sau sẽ được kích hoạt: ngừng quá trình nguy hiểm, ngăn chặn việc máy móc tự khởi động trở lại sau khi xảy ra sự cố, và kích hoạt báo động.   (7) Bảo vệ các chức năng an toàn trong hệ thống điều khiển có khả năng lập trình lại. Trong các hệ thống kiểm soát an ninh quan trọng, cần chú ý áp dụng những biện pháp đáng tin cậy để ngăn chặn việc thay đổi các chương trình lưu trữ một cách cố ý hoặc vô tình. Nếu có thể, nên sử dụng hệ thống kiểm tra lỗi để phát hiện những sai sót xảy ra do việc thay đổi chương trình.   6. Các biện pháp bảo vệ an toàn
Các biện pháp bảo vệ an toàn là những biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn chặn các mối nguy hiểm từ máy móc, thông qua việc sử dụng các thiết bị bảo vệ hoặc các biện pháp khác. Mục đích của chúng là để tránh những tổn thương có thể xảy ra cho con người khi máy móc hoạt động. Các thiết bị bảo vệ và thiết bị an toàn đôi khi cũng được gọi chung là thiết bị bảo vệ an toàn. Trọng tâm của các biện pháp bảo vệ an toàn là các bộ phận truyền động của máy móc, khu vực vận hành, khu vực làm việc ở độ cao, các bộ phận khác có chuyển động của máy móc, khu vực di chuyển của các máy móc di động, cũng như những biện pháp bảo vệ đặc biệt cần được áp dụng đối với một số loại máy móc do có những mối nguy hiểm đặc thù. Phương pháp bảo vệ nào sẽ được áp dụng cần được quyết định dựa trên kết quả đánh giá rủi ro của từng máy cụ thể.   Các thiết bị bảo vệ an toàn phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về an toàn phù hợp với chức năng bảo vệ của chúng. Các yêu cầu an toàn cơ bản như sau: (1) Thiết kế cấu trúc và bố trí phải hợp lý, có khả năng bảo vệ hiệu quả, nhằm đảm bảo rằng con người không bị tổn thương.   (2) Cấu trúc phải vững chắc và bền bỉ, khó bị hư hỏng; việc lắp đặt phải đảm bảo tính ổn định, khó có thể tháo rời được.   (3) Bề mặt của thiết bị phải nhẵn bóng, không có các góc cạnh sắc nhọn; không được tạo ra thêm bất kỳ nguy cơ nào, cũng không được trở thành nguồn nguy hiểm mới.   (4) Thiết bị không nên dễ bị vượt qua hoặc lách qua; không được có khu vực bảo vệ bị bỏ sót.   (5) Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về khoảng cách an toàn, để các bộ phận trên cơ thể con người (đặc biệt là tay và chân) không thể chạm vào những thứ nguy hiểm.   (6) Không ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của máy móc; không được tiếp xúc với bất kỳ bộ phận di động nào của máy. Đồng thời, cũng gây ra ít cản trở nhất đối với tầm nhìn của con người.   (7) Dễ dàng kiểm tra và sửa chữa. (IV) Các biện pháp đảm bảo an toàn trong công việc nâng hạ Vấn đề nguy hiểm tiềm ẩn trong công việc nâng hạ chính là nguy cơ bị vật thể rơi trúng. Nếu vật thể cần được nâng lên là những chất dễ cháy, dễ nổ, độc hại hoặc có tính ăn mòn cao, thì nếu dây cáp hoặc thiết bị dùng để nâng vật thể đó bị đứt, móc nâng bị hỏng, hoặc do vi phạm các quy trình vận hành, khiến vật thể rơi xuống, thì không chỉ có nguy cơ gây thương tích cho con người, mà còn có thể làm hư hỏng các bao bì chứa những chất dễ cháy, dễ nổ, độc hại hoặc có tính ăn mòn cao. Điều này sẽ dẫn đến tình trạng chất độc lan ra ngoài, gây ô nhiễm môi trường; thậm chí có thể xảy ra các tai nạn như cháy nổ, ăn mòn, ngộ độc… Trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị nâng, có những nguy cơ như bị điện giật, rơi từ độ cao, chấn thương do máy móc gây ra. Còn đối với xe nâng, trong quá trình di chuyển, chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra tai nạn giao thông. (V) Các biện pháp đảm bảo an toàn trong việc vận chuyển hàng hóa bên trong nhà máy
(1) Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến khoảng cách an toàn giữa đường sắt, đường bộ và các tòa nhà, thiết bị, mép cửa ra vào, đường dây điện, ống dẫn khí, v.v.; các biển báo an toàn, tín hiệu cảnh báo, lối đi dành cho người đi bộ (bao gồm cả hầm chui, cầu vượt), hàng rào bảo vệ; cùng với các thiết bị an toàn liên quan đến phương tiện vận chuyển, các điểm giao nhau trên đường, phương thức bốc dỡ hàng hóa.   (2) Dựa trên các quy định trong “Quy trình an toàn vận tải bằng đường sắt và đường bộ trong các doanh nghiệp công nghiệp” (GB/4387–1994), “Tiêu chuẩn an toàn tại các ngã tư đường sắt trong các doanh nghiệp công nghiệp” (GB/6386–1986), “Quy định an toàn cho các phương tiện công nghiệp cơ giới” (CB/10827–1989), cùng với các tiêu chuẩn liên quan của từng ngành, cần đề xuất thêm các biện pháp khắc phục khác. (3) Các biện pháp đảm bảo an toàn trong việc lưu trữ và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm về mặt hóa học.   ①Bao bì chứa hàng hóa nguy hiểm cần được gắn những biểu tượng theo quy định trong “Tiêu chuẩn về biểu tượng trên bao bì hàng hóa nguy hiểm” (GB/190–1990).
② Việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cần tuân thủ các quy định trong “Tiêu chuẩn kỹ thuật chung về bao bì dùng để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm” (CB/12463–1990).
③ Nhãn mác của hàng hóa nguy hiểm cần được lập theo “Hướng dẫn soạn thảo nhãn mác cho hàng hóa hóa học nguy hiểm” (GB/T 15258–1994).
④ Các loại hàng hóa hóa học nguy hiểm cần được lưu trữ một cách an toàn theo “Quy định chung về việc lưu trữ hàng hóa hóa học nguy hiểm” (GB/15603–1995), đồng thời cần có biện pháp quản lý chặt chẽ.
⑤ Hồ sơ kỹ thuật về an toàn của hàng hóa hóa học nguy hiểm cần được soạn thảo theo “Quy định về việc soạn thảo hồ sơ kỹ thuật về an toàn của hàng hóa hóa học nguy hiểm” (GB/16483–1996). Nội dung của hồ sơ này bao gồm thông tin về nhãn mác, thành phần và tính chất vật lý – hóa học, nguy cơ cháy nổ, tính độc hại và tác hại đến sức khỏe, các biện pháp sơ cứu, biện pháp bảo vệ, cách đóng gói và vận chuyển, cũng như cách xử lý trường hợp rò rỉ và vứt bỏ hàng hóa. Các nơi thực hiện công việc liên quan đến hóa chất nguy hiểm, cũng như việc quản lý và sử dụng chúng, phải tuân theo các quy định từ Phụ lục 1 đến Phụ lục 4 của “Quy định về việc soạn thảo tờ hướng dẫn an toàn cho hóa chất nguy hiểm” (GB/16483–1996). Theo Nghị định số 344 của Chính phủ về “Quy định quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm”, các hóa chất nguy hiểm phải được lưu trữ trong các kho chuyên dụng. Cách thức lưu trữ, phương pháp bảo quản và số lượng hóa chất lưu trữ phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định, đồng thời cần có người chuyên trách quản lý chúng. Khi hàng hóa nguy hiểm được nhập hoặc xuất khỏi kho, cần phải tiến hành kiểm tra và ghi chép lại. Hóa chất nguy hiểm trong kho cần được kiểm tra định kỳ. Ví dụ, các chất hóa học cực độc như cyanide phải được lưu trữ riêng trong các kho chuyên dụng, và phải áp dụng quy định về việc hai người cùng thực hiện công tác nhận và giao chúng. Đơn vị lưu trữ phải báo cáo cho cơ quan công an địa phương và cơ quan chuyên trách giám sát, quản lý an toàn các chất nguy hiểm về số lượng cyanide được lưu trữ, địa điểm lưu trữ, cũng như thông tin về người phụ trách việc quản lý chúng.   Kho chứa hóa chất nguy hiểm phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn và phòng cháy theo **tiêu chuẩn**, đồng thời phải có các biển báo rõ ràng. Các thiết bị lưu trữ và hệ thống an toàn trong kho chứa hóa chất nguy hiểm cần được kiểm tra định kỳ. (6) Các biện pháp khắc phục về quản lý an toàn (1) Xây dựng hệ thống quản lý an toàn ; (2) Xây dựng và hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý an toàn cũng như bố trí nhân sự trong các đơn vị sản xuất kinh doanh ; (3) Xây dựng một cơ chế bảo đảm lâu dài cho việc đầu tư vào an toàn lao động trong các đơn vị sản xuất kinh doanh. (7) Đào tạo và giáo dục về an toàn (1) Đào tạo và giáo dục về an toàn dành cho người đứng đầu đơn vị và nhân viên phụ trách công tác an toàn sản xuất ; (2) Đào tạo và huấn luyện an toàn cho nhân viên làm việc tại đó ; (3) Những người làm việc trong các công việc đặc biệt phải trải qua khóa đào tạo an toàn chuyên sâu, theo đúng các quy định liên quan.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.