HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Năm mươi năm hàn trong ngành điện lực Trung Quốc

2016-09-24View Original

Thread Content

1. Tổng quan về công việc hàn trong các nhà máy điện: Cùng với sự phát triển của ngành điện lực tại Trung Quốc, công việc hàn trong các nhà máy điện cũng đã trải qua năm mươi năm phát triển. Nhìn lại năm mươi năm qua, chúng ta không thể không cảm thấy tự hào và vui mừng trước những thành tựu xuất sắc mà ngành hàn đã đạt được. Ngày nay, ngành điện lực của đất nước chúng ta đã phát triển mạnh mẽ, từ mức 1850 MW vào thời kỳ đầu thành lập đất nước – xếp thứ 21 trên thế giới – và giờ đây đã trở thành một cường quốc về điện lực trên thế giới. Đến cuối năm 2001, công suất lắp đặt các nhà máy điện của nước ta đã đạt 338 triệu kilowatt. Lượng điện sản xuất được trong một năm là 1478 tỷ kilowatt-giờ. Cả công suất lắp đặt các nhà máy điện lẫn lượng điện sản xuất hàng năm của nước ta đều xếp thứ 2 trên thế giới ; Trên toàn quốc, hiện có 92 nhà máy điện với công suất lắp đặt từ 1000MW trở lên. Trong số đó, có 16 nhà máy thủy điện và 1 nhà máy điện hạt nhân ; Trên toàn quốc, hiện có 848 đơn vị phát điện sử dụng nhiệt điện với công suất 100MW trở lên; trong đó, có 290 đơn vị có công suất 300MW trở lên ; 40MW và trên: 354 máy, trong đó 300MW và trên: 52 máy ; Có 5 nhà máy điện hạt nhân với công suất 300MW trở lên; hiện đang có 6 nhà máy khác đang trong quá trình lắp đặt. Các đơn vị phát điện cỡ lớn đã trở thành lực lượng chính trong việc phát điện của Trung Quốc. Hiện nay, nước ta đã hình thành được cơ cấu tổng thể các thiết bị phát điện, với các nhà máy phát điện đốt cháy nhiên liệu là yếu tố chính, kèm theo đó là sự phát triển nhanh chóng của các nhà máy phát điện bằng năng lượng thủy điện và năng lượng hạt nhân. Khả năng phát điện hiện tại đã đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế của đất nước. Tất cả những tiến bộ và phát triển này đều có mối liên hệ mật thiết với sự nỗ lực không ngừng của các thợ hàn trong ngành điện. Do khả năng xử lý của các đơn vị sản xuất tăng lên, các thông số kỹ thuật cũng được nâng cao; vì vậy, các loại vật liệu thép và vật liệu dùng để hàn ngày càng trở nên phức tạp hơn. Khối lượng công việc cũng tăng lên, số lượng các điểm hàn cũng tăng theo; đồng thời, có nhiều trường hợp phải hàn các loại thép khác nhau với nhau. Độ dày thành ống cũng tăng lên, và yêu cầu về mặt an toàn cũng ngày càng cao. Do đó, chất lượng quy trình hàn và các tiêu chuẩn kiểm tra cũng ngày càng được nghiêm ngặt hơn. Những thay đổi kỹ thuật nêu trên buộc các nhân viên hàn tại các nhà máy điện phải nâng cao chất lượng công việc, tăng hiệu suất, đồng thời nâng cao tuổi thọ và mức độ an toàn của các mối hàn, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của các công nghệ hàn tiên tiến ngày nay. 2. Sự phát triển và tình hình hiện tại của công nghệ hàn trong ngành điện lực. Là phương pháp kết nối tiết kiệm chi phí và hiệu quả nhất, công nghệ hàn cũng phát triển theo sự phát triển của ngành thép. Trong gần một thế kỷ qua, cùng với sự phát triển của công nghiệp hóa, số loại thép ngày càng tăng lên. Công nghệ hàn cũng có bước tiến vượt bậc, với những tiến bộ to lớn ở mọi khía cạnh như phương pháp hàn, vật liệu hàn, quy trình hàn và việc quản lý chất lượng hàn. Công nghệ hàn trong các nhà máy điện của nước ta cũng phát triển theo xu hướng này. Công việc hàn trong các nhà máy điện, tùy theo loại tổ máy khác nhau mà có những hướng phát triển và đặc điểm riêng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở xu hướng phát triển của các loại thép được sử dụng trong việc hàn tại các nhà máy điện thuộc các loại khác nhau. Xét về tình hình hiện tại, các nhà máy điện đốt than coi việc sử dụng thép chịu nhiệt cao là hướng nghiên cứu và phát triển chính trong lĩnh vực hàn ; Trong lĩnh vực nhà máy thủy điện, việc nghiên cứu và phát triển công nghệ hàn bằng thép có độ bền cao được coi là hướng chính. 2.1 Nhà máy điện
2.1.1 Thép dùng để chế tạo các thiết bị chính trong nhà máy điện và kỹ thuật hàn
Từ năm 1879, khi ngành công nghiệp điện lực bắt đầu phát triển ở Trung Quốc, cho đến đầu những năm 1950, các nhà máy điện chủ yếu sử dụng các động cơ có áp suất thấp, cùng một số ít động cơ có áp suất trung bình. Loại thép được sử dụng chủ yếu là thép carbon chất lượng cao loại 20; ngoài ra còn có nhiều chi tiết được chế tạo từ thép đúc. Kỹ thuật hàn ít được sử dụng trong quá trình lắp ráp các thiết bị này. Mãi đến giữa những năm 1950, với việc lắp đặt các đơn vị tua-bin áp suất trung bình và cao cùng các đơn vị tua-bin áp suất cao, thì mới có thể coi đó là quá trình hàn. Trên cơ sở đó, trong 50 năm qua, thép dùng để chế tạo các thiết bị chính trong các nhà máy điện của nước ta cùng kỹ thuật hàn chúng đã trải qua một số giai đoạn phát triển sau: (1) Thép cacbon thông thường và thép cacbon chất lượng cao, được cung cấp ở dạng đã được đúc nóng hoặc xử lý nhiệt; nhiệt độ sử dụng của chúng dưới 450°C. Về mặt kỹ thuật hàn, không có những đặc điểm riêng biệt nào; yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát quá trình hàn chính là nâng cao trình độ kỹ năng của người thợ hàn nhằm đảm bảo chất lượng hàn tốt hơn. Loại thép này trước những năm 50 được sử dụng trong các lò hơi nhà máy điện và các đường ống chịu áp lực; ngày nay, nó chủ yếu được dùng trong các thiết bị phụ trợ và đường ống hoạt động ở nhiệt độ dưới 450°C. Trong thời kỳ này, loại thép 12Mo có khả năng tăng mức độ chịu nhiệt lên một mức nhất định (dưới 480°C) đã được phát triển. Việc hàn loại thép này không có điểm đặc biệt nào. Đồng thời, do thép Mo có xu hướng tạo thành cấu trúc graphit, nên ngày nay loại thép này hiếm khi được sử dụng. (2) Thép cường độ cao hạ hợp kim Cr-Mo và Cr-Mo-V: hàm lượng Cr trong chúng thường dưới 3%. Chúng thường được cung cấp ở trạng thái đã qua xử lý nhiệt, và có thể được sử dụng ở nhiệt độ lên đến 545°C. Loại thép này vẫn được sử dụng từ những năm 50 cho đến ngày nay. Các loại thép tiêu biểu thuộc nhóm này là 12CrMo, 12Cr2Mo (10CrMo910) và 12Cr1MoV. Có thể coi chúng là thế hệ đầu tiên của các loại thép chịu nhiệt cao. Vì sản phẩm được cung cấp ở trạng thái tôi cứng, nên đặc tính hàn của nó có sự thay đổi đáng kể so với loại thép đã đề cập ở mục (1). Việc bổ sung các nguyên tố hợp kim chịu nhiệt khiến khả năng xuất hiện các vết nứt do hàn tăng lên; đồng thời mức độ phức tạp trong quy trình hàn cũng tăng theo. Trong hầu hết các trường hợp, cần phải tiến hành làm nóng trước khi hàn và xử lý nhiệt sau khi hàn. Tuy nhiên, mức độ linh hoạt trong việc điều chỉnh các thông số kỹ thuật vẫn khá cao. Vào những năm 60, nước ta đã phát triển một số loại thép có độ bền cao, được cải thiện bằng cách kết hợp nhiều thành phần khác nhau. Ví dụ tiêu biểu là thép 102 (12Cr2MoWVTiB), với nhiệt độ sử dụng dưới 580°C. Các đặc tính liên quan đến việc hàn các loại thép này cũng tương tự nhau. (3) Các loại thép 9Cr-1Mo và 12Cr-1Mo được sản xuất vào thời kỳ đầu đều ở trạng thái đã qua xử lý nhiệt; nhiệt độ sử dụng của chúng cũng có thể lên tới dưới 600°C. Có thể coi những loại thép này là thế hệ thứ hai của các loại thép chịu nhiệt. Thép 9Cr-1Mo xuất hiện trong các đơn vị máy móc nhập khẩu được lắp đặt tại nước ta vào những năm 60, chẳng hạn như HT7 của Thụy Điển ; Thép 12Cr-1Mo xuất hiện vào đầu những năm 70 trong các đơn vị máy móc nhập khẩu được lắp đặt tại nước ta, chẳng hạn như F12, F11 của Đức và HT9 của Thụy Điển. Loại thép này do hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim rất cao nên khả năng hàn kém. Trong quá trình hàn, tính chính xác của kỹ thuật hàn trở thành yếu tố then chốt. Quy trình xử lý tiêu biểu bao gồm: làm nóng trước, hàn (kiểm soát chặt chẽ lượng nhiệt được cung cấp trong quá trình hàn), làm nguội xuống dưới nhiệt độ chuyển pha thành martensite trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó phải nhanh chóng nâng nhiệt độ để tiến hành xử lý nhiệt sau khi hàn. Nhằm nắm bắt được đặc điểm hàn này, các nhân viên làm việc trong lĩnh vực hàn thuộc ngành điện đã dành nhiều năm tháng và công sức để nghiên cứu; mục tiêu chính của họ vẫn là khắc phục tình trạng nứt lạnh khi hàn. (4) Thép cải tiến loại 9Cr-1Mo, tức là thép T91/P91. Loại thép này được Hoa Kỳ phát triển thành công vào những năm 70–80, dựa trên nền tảng của thép 9Cr-1Mo thế hệ đầu tiên. Chúng xuất hiện trong các đơn vị máy nhập khẩu được lắp đặt tại nước ta vào giữa những năm 90, và hiện nay đã được sử dụng rộng rãi trên các lò hơi trong các nhà máy điện lớn của nước ta. Loại thép này có thể được coi là sản phẩm thuộc thế hệ thứ ba của các loại thép chịu nhiệt. Đặc điểm nổi bật của nó là hàm lượng carbon được giảm xuống. Ngoài việc sử dụng phương pháp tăng cường độ bằng cách kết hợp nhiều nguyên tố khác nhau, hàm lượng của từng nguyên tố hợp kim cũng được kiểm soát rất chặt chẽ. Nhờ đó, tính dẻo và khả năng hàn của thép được cải thiện, đồng thời độ ổn định ở nhiệt độ cao cũng được nâng cao. Độ bền của thép ở nhiệt độ 600°C cao hơn gần 70% so với các loại thép F11 và F12. Trong ngành điện, trong quá trình hàn các loại thép này, nhờ việc tiếp cận với các tài liệu kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài cùng kinh nghiệm hàng chục năm trong việc hàn các loại thép thuộc nhóm (3), (4), quan niệm của các thợ hàn đã có sự thay đổi đáng kể. Họ dần chuyển từ cách hàn các loại thép thuộc nhóm (1), (2) – nơi mà lượng nhiệt được sử dụng trong quá trình hàn rất được coi trọng – sang quan niệm hiện nay, đó là: kỹ thuật hàn và kỹ thuật vận hành không phải là một thứ. Trong việc hàn các loại thép này, yếu tố kỹ thuật vận hành của thợ hàn đã trở nên ít quan trọng hơn ; Công nghệ hàn được sử dụng phải trải qua quá trình đánh giá. Tiêu chí để đánh giá không còn là các đặc tính cơ học ở nhiệt độ phòng nữa, mà trọng tâm được đặt vào việc xác nhận liệu mối hàn có đạt được độ dẻo và cấu trúc vật lý như mong đợi hay không ; Việc hàn loại thép này cần được kiểm soát chặt chẽ trong toàn bộ quy trình hàn. Loại thép này đòi hỏi quy trình hàn phải được thực hiện một cách chính xác hơn so với loại thép 9Cr-1Mo trước đây. Lượng nhiệt được sử dụng trong quá trình hàn cũng cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt sau khi hàn có ảnh hưởng lớn đến độ bền của mối hàn; vì vậy cần phải chú ý đến những yếu tố này một cách kỹ lưỡng. (5) Thép T92/P92 (NF616) và T122/P122 (HCM12A). Vào đầu những năm 90, trước tiên là Nhật Bản, sau đó là châu Âu, đã dựa trên lượng dữ liệu về khả năng hoạt động lâu dài của thép T91/P91 để tiếp tục nghiên cứu và cải tiến loại thép này. Mục đích là đảm bảo sự ổn định trong quá trình hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Đây có thể coi là thế hệ thứ tư của các loại thép chịu nhiệt. Đặc điểm chính của nó là việc bổ sung nguyên tố W, giúp giảm thiểu tác động của các nguyên tố như Mo – những nguyên tố làm giảm độ ổn định của thép ở nhiệt độ cao. Ngoài ra, công nghệ kiểm soát quá trình cán được áp dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm; nhờ đó, độ ổn định của thép ở nhiệt độ cao được nâng lên đáng kể. Độ bền kéo của thép ở nhiệt độ 620°C cao hơn gần 40% so với thép T91/P91. Thép T92 đã được sử dụng trong các đơn vị máy móc nhập khẩu vào cuối những năm 90. Điểm đặc biệt của việc hàn thép loại này là vật liệu thép đã được nghiên cứu và chế tạo một cách kỹ lưỡng. Ngay cả khi áp dụng những quy trình hàn khắt khe nhất, hiệu suất của thép vẫn không thể bị ảnh hưởng; điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của quy trình hàn. Một số nhà sản xuất lò hơi cho các nhà máy điện lớn trong nước đã hoàn tất việc đánh giá quy trình hàn thép T92/P92; việc ứng dụng chúng trên quy mô rộng lớn sẽ sớm diễn ra. Thép T122/P122 cũng được phát triển dựa trên nguyên lý tương tự, được nghiên cứu và ứng dụng thành công trên cơ sở thép F12. Hiện tại, loại thép này vẫn chưa được nhập khẩu vào nước ta; cần tiếp tục thu thập thông tin kỹ thuật để chuẩn bị cho việc ứng dụng nó sau này. 2.1.2 Sự thay đổi về thông số kỹ thuật của ống dẫn
Ngoài việc sử dụng các loại thép chất lượng cao trong quá trình hàn tại các nhà máy điện, một đặc điểm nữa là đường kính và độ dày thành của ống dẫn cũng tăng lên theo công suất và các thông số kỹ thuật của đơn vị phát điện. Ví dụ, ống dẫn hơi chính trong các đơn vị phát điện có công suất 500MW được làm từ thép 15Cr1Mo1V, với thông số kỹ thuật là φ426×80mm ; Ống hơi chính của các đơn vị phát điện có công suất 600MW sử dụng thép P22, với kích thước φ654×136,5mm ; Ống hơi chính của đơn vị máy 660MW được làm từ thép P91, với kích thước φ450×40mm ; Mức độ lao động của thợ hàn tăng lên, đòi hỏi thợ hàn phải có kỹ năng cao trong công việc. 2.1.3 Việc sử dụng các mối nối hàn giữa các loại thép khác nhau ngày càng phổ biến. Đặc biệt, đối với các thiết bị nhập khẩu, người ta chọn loại thép phù hợp với từng khoảng nhiệt độ cụ thể. Do đó, trong khi vẫn duy trì đường kính trong như nhau, thì lại xuất hiện các mối nối hàn giữa các loại thép có đường kính ngoài và độ dày thành khác nhau. 2.2 Nhà máy thủy điện Ở nước ta, việc hàn trong lĩnh vực nhà máy thủy điện bắt đầu từ giữa những năm 50. Cho đến giữa những năm 80, người ta vẫn sử dụng thép được gia công bằng phương pháp hàn; các loại thép thường được sử dụng là Q235, 16Mn, 18MnMoNb, hoặc các loại thép có độ bền tương đương. Quy trình hàn thép cán nóng tương đối đơn giản. Tuy nhiên, kể từ những năm 70, khi các loại thép có độ bền cao như 16Mn, 18MnMoNb được sử dụng, việc xử lý nhiệt sau khi hàn trở thành một bước không thể thiếu trong quy trình hàn, đặc biệt khi độ dày của thành ống tăng lên. Vào giữa những năm 1980, với sự ra đời của nhà máy thủy điện Thập Tam Lăng, việc hàn các cấu kiện trong các nhà máy thủy điện đã bước vào một giai đoạn mới. Mặc dù cho đến ngày nay, vẫn chưa có loại vật liệu thép mới nào được sử dụng để chế tạo các cấu kiện thép trong các nhà máy thủy điện, nhưng việc sử dụng thép cường độ cao nhập khẩu cùng kỹ thuật hàn tiên tiến đã giúp việc hàn các cấu kiện trong các nhà máy thủy điện bước vào một kỷ nguyên mới. Nghiên cứu về thép cường độ cao trên thế giới có thể được coi là một lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt. Người ta đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc nâng cao giới hạn chịu uốn của thép. Các loại thép cường độ cao với mức độ chịu uốn từ 60 kg/mm², 70 kg/mm² cho đến trên 100 kg/mm² hiện đã được sử dụng rộng rãi trong sản xuất. Đối với đoạn ống áp lực dùng trong nhà máy thủy điện Thập Tam Lăng, người ta đã sử dụng loại thép HY-70 do Nhật Bản sản xuất (với mức độ chịu uốn 70 kg/mm²). Tại Trung Quốc, có xu hướng sử dụng các loại thép cường độ cao hơn trong việc chế tạo ống áp lực cho các nhà máy thủy điện. Để đạt được độ bền cao, thép cường độ cao hiện đại có những xu hướng phát triển sau: sử dụng phương pháp pha trộn nhiều nguyên tố khác nhau; đồng thời, để giảm thiểu việc mất đi tính dẻo dai trong quá trình nâng cao độ bền, người ta giảm hàm lượng carbon, nhằm đảm bảo khả năng hàn tốt ; Trong quá trình sản xuất thép, người ta sử dụng phương pháp xử lý nhiệt để tạo ra thép có chất lượng tốt hơn, từ đó nâng cao các tính chất tổng thể của thép ; Trong quá trình sản xuất thép ở cấp độ cao hơn, kỹ thuật kiểm soát quá trình rèn được sử dụng; các tinh thể có kích thước cực nhỏ giúp thép có được những tính chất vượt trội hơn. Do các đặc tính của thép cường độ cao, cùng với quy trình luyện kim và tôi rèn, nên cần có những kỹ thuật hàn nhằm ngăn chặn sự xuất hiện của các vết nứt khi thép bị làm lạnh. Khi mức độ cường độ của thép tăng lên, khả năng làm cứng của thép cũng tăng theo; do đó việc làm ấm thép trước khi hàn và duy trì nhiệt độ giữa các lớp thép trở nên rất quan trọng. Đối với thép cường độ cao có kích thước hạt nhỏ, yêu cầu về lượng nhiệt được cung cấp trong quá trình hàn là rất nghiêm ngặt. Nếu lượng nhiệt cung cấp quá lớn, điều này sẽ khiến kích thước hạt tăng lên, và thép sẽ không đạt được độ bền va đập cần thiết. Vì vậy, đối với những thợ hàn làm việc tại các nhà máy thủy điện, nơi chủ yếu sử dụng thép được gia công bằng phương pháp hàn nhiệt, ngoài việc cần nâng cao kỹ năng hàn ra, việc thay đổi tư duy và nâng cao mức độ hiểu biết về quy trình hàn cũng rất quan trọng. Trong hơn một thập kỷ qua, lĩnh vực này đã đạt được những tiến bộ rất lớn. Để ngăn chặn sự hình thành các vết nứt do chậm trễ, xử lý nhiệt sau hàn cũng là một biện pháp cần thiết. Tóm lại, mức độ phức tạp của quy trình hàn trong các nhà máy thủy điện cũng đã được cải thiện đáng kể nhờ việc sử dụng thép có độ bền cao. Ống thép được sử dụng trong các nhà máy thủy điện chủ yếu là loại ống có đường kính lớn và thành mỏng; tuy nhiên, trong những năm gần đây, ống dùng để chứa áp lực trong các nhà máy thủy điện cũng ngày càng được chế tạo với thành dày hơn. Ví dụ: Độ dày thành của đoạn ống nước ngang trong nhà máy thủy điện tích trữ năng Thập Tam Lăng là 40 mm, còn đường kính thì là 600 mm. Con số này tương đương với độ dày và đường kính của các ống dùng trong nhà máy điện than. Trong khi đó, đường kính lớn nhất của các ống trong dự án Tam Giác Màu là 12,4 m, còn độ dày thành thì là 60 mm. Phương pháp hàn được sử dụng để lắp đặt ống thép chịu áp lực trong các nhà máy thủy điện chủ yếu là hàn bằng que hàn, còn việc chế tạo ống thép thì chủ yếu dựa vào phương pháp hàn tự động bằng dây hàn. Ngoài ra, cùng với sự phát triển của các dự án thủy lợi quy mô lớn tại nước ta, các cấu trúc kim loại dùng trong các nhà máy thủy điện cũng ngày càng được chế tạo với quy mô lớn hơn. Chẳng hạn, tổng khối lượng các cấu trúc kim loại và thiết bị dùng để điều khiển cửa cống trong dự án Tam Giác Mặt Trời lên tới 147.100 tấn. Chỉ riêng các cửa cống dùng để điều tiết dòng nước hay bảo trì thì đã có tới 282 cánh. Những cửa cống bằng thép này có chiều dài từ 40 đến 60 mét; độ biến dạng do quá trình hàn không được vượt quá 5–10 mm. Do đó, yêu cầu về khả năng kiểm soát độ biến dạng trong quá trình hàn cũng rất cao. 2.3 Sự phát triển của công nghệ hàn trong ngành nhà máy điện 2.3.1 Việc nắm vững kỹ thuật hàn các loại thép có hàm lượng hợp kim trung bình và cao. Lấy việc hàn các loại thép F11 và F12 (thép 12Cr-1Mo) vào đầu những năm 1970 làm ví dụ, quy trình này bắt đầu từ việc thiết kế và soạn thảo các tài liệu liên quan đến kỹ thuật hàn. Sau đó, tiến hành đánh giá chất lượng quá trình hàn, soạn thảo hướng dẫn thực hiện công việc hàn, cung cấp thông tin kỹ thuật cần thiết, kiểm soát quá trình hàn (làm nóng trước khi hàn, quá trình hàn, xử lý nhiệt), kiểm tra giữa chừng và kiểm tra sau khi hàn. Cuối cùng, quy trình này giúp giải quyết được vấn đề hàn vốn rất khó khăn này. Trong quá trình phát triển này, khái niệm về “kỹ thuật hàn” dần được chấp nhận rộng rãi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi về mặt kỹ thuật để tiến hành việc hàn các loại thép như 9Cr-1Mo, T/P91 và T/P92. 2.3.2 Phát triển kỹ thuật hàn bằng khí argon Vào những năm 70, cùng với việc lắp đặt các thiết bị nhập khẩu, ngành điện lực đã bắt đầu áp dụng kỹ thuật hàn bằng khí argon kết hợp với phương pháp hàn bằng que hàn thông thường để tạo lớp nền; sau đó, kỹ thuật hàn toàn bằng khí argon dành cho các ống có thành mỏng cũng được phát triển. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, kỹ thuật hàn bằng khí argon đã phát triển mạnh mẽ trong ngành điện lực. Việc ứng dụng phương pháp hàn bằng tia argon giúp nâng cao tỷ lệ sản phẩm sau khi hàn đạt tiêu chuẩn, đồng thời giảm tỷ lệ rò rỉ tại các mối hàn. 2.3.3 Khuyến khích việc sử dụng các phương pháp hàn hiệu quả và tiên tiến Trong suốt 50 năm hoạt động trong lĩnh vực hàn tại các nhà máy điện, người ta luôn chú trọng đến việc khuyến khích và áp dụng các phương pháp hàn hiệu quả cũng như tiên tiến. Ngay từ những năm 1970, ngành điện đã nghiên cứu và phát triển nhiều công nghệ hàn tự động: phương pháp hàn TIG với ống có đường kính nhỏ, phương pháp hàn CO2 tự động cho ống có đường kính trung bình đến lớn nhưng có thành mỏng, phương pháp hàn MIG với khe hẹp dùng để hàn ống có đường kính lớn và thành dày, cùng với máy cắt bằng lửa dạng từ trường, v.v. Trong số đó, công nghệ máy cắt bằng lửa kiểu từ trường đã được chuyển giao cho Nhà máy dụng cụ hàn cắt Bắc Kinh vào đầu những năm 1980, và cho đến nay vẫn tiếp tục được sản xuất và bán ra thị trường ; Phương pháp hàn tự động TIG toàn vị trí với ống có đường kính nhỏ đã được ứng dụng thành công trong việc hàn ở những vị trí khó tiếp cận trong lĩnh vực lắp đặt điện, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc đảm bảo chất lượng hàn. Trong suốt 50 năm phát triển của công nghệ hàn trong ngành điện, ngành này đã từ những phương pháp hàn bằng que hàn và hàn khí, phát triển thành các phương pháp hàn hiện đại như hàn TIG để tạo lớp nền, kết hợp với hàn que hàn để hoàn thiện bề mặt. Ngoài ra, trong lĩnh vực hàn dùng cho các nhà máy điện, còn có nhiều phương pháp khác như hàn tự động bằng dây hàn, hàn CO2, hàn MIG bằng dây hàn rắn, hàn MIG bằng dây hàn có lõi thuốc, và hàn bán tự động sử dụng hỗn hợp khí. Tại cuộc thi thợ hàn toàn quốc do Hiệp hội Kỹ thuật Xây dựng và Hàn Trung Quốc tổ chức, trong khuôn khổ phần thi sử dụng phương pháp hàn CO2 lần đầu tiên được tổ chức, các thợ hàn điện đã giành được vị trí nhất. Phương pháp hàn ngược bằng điện cực hồ quang để lắp đặt các đường ống vận chuyển dầu khí đã được sử dụng trong ngành dầu khí của nước ta trong gần 20 năm nay; tuy nhiên, phương pháp này vẫn chưa được áp dụng trong ngành điện. Trong công trình xây dựng đường ống khí đốt từ Thiểm Tây vào Bắc Kinh năm 1997, có sự tham gia của các đơn vị xây dựng lĩnh vực điện. Các thợ hàn thuộc lĩnh vực điện đã hoàn thành khóa đào tạo trong 7 ngày và nhận được chứng chỉ; vào ngày thứ 15, họ cũng vượt qua kỳ kiểm tra giám sát tại hiện trường. Nhờ đó, họ nhận được sự đánh giá cao từ phía chủ đầu tư. Tóm lại, các công nghệ và phương pháp mới đã mang lại lợi ích cho quá trình hàn trong các nhà máy điện, đồng thời giúp nâng cao chất lượng của việc hàn. 2.3.4 Sử dụng nguồn sấy hàn kiểu chỉnh lưu-inverter điện tử mới. Vào đầu những năm 80, các máy phát điện hàn kiểu vòng quay thuộc dòng AX đã bị cấm sử dụng; vào những năm 90, việc sản xuất chúng cũng bị cấm. Vào đầu những năm 1990, ngành điện lực đã tiên phong trong việc nhập khẩu các thiết bị hàn bằng công nghệ chuyển đổi xung từ nước ngoài. Đến giữa những năm 1990, ngành này lại chuyển sang sử dụng các thiết bị hàn bằng công nghệ chuyển đổi xung sản xuất trong nước. Hiện nay, ngành điện lực có khoảng 15.000 thiết bị hàn loại này với nhiều mẫu mã khác nhau. Hiệu suất của các thiết bị này có thể đạt từ 85 đến 93%. Các đặc tính về hiệu suất hoạt động, khả năng xử lý công việc và độ ổn định của chúng đều đáp ứng tốt các yêu cầu trong quá trình hàn tại các nhà máy điện. 2.3.5 Áp dụng rộng rãi công nghệ sưởi ấm bằng bức xạ hồng ngoại xa. Vào đầu những năm 1980, ngành điện lực bắt đầu áp dụng rộng rãi công nghệ này. Nhờ không có hiệu ứng “skin effect” và khả năng kiểm soát tự động dễ dàng, công nghệ này nhanh chóng được các chuyên gia về hàn trong ngành điện lực chấp nhận. Sau đó, nó phát triển thành phương pháp sưởi ấm kết hợp với công nghệ kiểm soát nhiệt độ tự động bằng máy tính. Việc điều chỉnh nhiệt độ tự động và ghi nhận dữ liệu một cách tự động giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng trong quá trình xử lý nhiệt một cách hiệu quả. Điều này cũng giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố con người đối với quá trình xử lý nhiệt. 2.3.6 Sử dụng các thiết bị và phương pháp kiểm tra hàn tiên tiến Nhằm nâng cao chất lượng kiểm tra các mối hàn trên đường ống, ngành điện đã phát triển các nguồn tia gamma như Cs-137, Ir-192 và Se-75, cùng với các thiết bị bảo vệ liên quan. Điều này giúp nâng cao hiệu quả trong việc kiểm tra các mối hàn trên đường ống trong các nhà máy điện. Vào những năm 60, ngành điện lực bắt đầu sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra các mối hàn một cách không phá hủy. Sau gần bốn mươi năm phát triển, có nhiều tiến bộ vượt bậc về các loại đầu dò và phương pháp sử dụng chúng, cũng như về các phương pháp và điều kiện áp dụng các loại sóng khác nhau, cùng với các tiêu chuẩn kiểm tra. Việc nghiên cứu chế tạo đầu dò siêu âm dùng để kiểm tra mối hàn ở các ống có thành mỏng, phát triển các phương pháp kiểm tra, cũng như xây dựng các tiêu chuẩn liên quan, đều thuộc mức độ dẫn đầu tại Trung Quốc. Kể từ những năm 50, việc xác định tính chất quang phổ tại chỗ luôn là một công việc kiểm tra quan trọng trong các nhà máy điện đốt than. Trong lĩnh vực này, đã có sự phát triển rất lớn trong 50 năm qua. Sự ra đời của các kỹ thuật bán định lượng đã nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện. Ứng dụng của các kỹ thuật này cũng từ các phòng thí nghiệm mở rộng ra cả môi trường thực tế. Trong những năm gần đây, nhiều phòng thí nghiệm trong ngành điện lực đã nhập khẩu các thiết bị quang phổ tiên tiến từ nước ngoài (có thể gọi là máy quang phổ đo trực tiếp). Mặc dù giá thành của chúng khá cao, nhưng chúng vẫn được sử dụng để thực hiện các phân tích định lượng. Công nghệ mới này đã giúp nâng cao chất lượng công tác phân tích hóa học kim loại tại các nhà máy điện. Kể từ những năm 80, ngành điện lực chủ yếu sử dụng các thiết bị đo độ cứng kiểu bút để thực hiện công tác kiểm tra. Sự tiện lợi trong việc sử dụng, độ chính xác cao cùng tính năng in ra kết quả trực tiếp của những thiết bị này đã khiến các thiết bị đo độ cứng kiểu búa nhanh chóng bị loại bỏ. Tóm lại, ngành điện luôn chú trọng đến việc ứng dụng các công nghệ và thiết bị mới. Năng lực kỹ thuật của ngành này phát triển rất nhanh, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong lĩnh vực quản lý công nghệ. 2.4 Phát triển và sản xuất vật liệu hàn dành riêng cho các nhà máy điện
Vào thời kỳ đầu sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, việc cung cấp que hàn dành cho thép chịu nhiệt cao trong các nhà máy điện phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu. Từ năm 1958, ngành điện lực đã xây dựng những nhà máy sản xuất vật liệu hàn riêng cho mình – chẳng hạn như Nhà máy Sửa chữa và Chế tạo Điện lực Thượng Hải. Sau nhiều năm nỗ lực, hiện nay đã có thể sản xuất được các loại vật liệu hàn dành cho thép cacbon và thép hợp kim chịu nhiệt cao cần thiết cho các nhà máy điện. Đặc biệt, trong hai năm gần đây, người ta đã phát triển thành công dây hàn và que hàn dành riêng cho thép T91/P91 (PP.TIG R717, PP.R717), những sản phẩm này có thể thay thế được vật liệu hàn nhập khẩu dành cho thép T91/P91. Hiện nay, chúng tôi đã có thể sản xuất hơn 80 loại que hàn thuộc 7 nhóm khác nhau. Khả năng sản xuất hàng năm lên tới 15.000 tấn. Điều này đủ để đáp ứng nhu cầu lắp đặt và sửa chữa các đường ống có áp suất cao, nhiệt độ cao trong các nhà máy điện. Ngoài ra, chúng tôi còn có thể cung cấp các loại que hàn dùng cho việc hàn các loại thép có độ bền cao, thép không gỉ, cũng như dây hàn dùng trong phương pháp hàn bằng điện cực wolfram. 3. Xây dựng đội ngũ và cơ cấu tổ chức cho công việc hàn trong các nhà máy điện 3.1 Xây dựng và phát triển đội ngũ thợ hàn Điều kiện tiên quyết để triển khai hệ thống quản lý chất lượng là phải có một đội ngũ nhân viên có trình độ phù hợp. Đội ngũ thợ hàn trong ngành điện cũng phát triển theo sự phát triển của ngành điện năng. Ngay từ đầu những năm 1950, để đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật hàn trong việc lắp đặt các thiết bị có áp suất và nhiệt độ cao do Liên Xô hỗ trợ, Bộ Điện lực đã tổ chức khóa đào tạo đầu tiên tại Fularki. Khóa đào tạo này đã giúp đào tạo ra một nhóm thợ hàn chuyên nghiệp và các kỹ sư hàn cho ngành điện lực của nước ta. Những người này trở thành lực lượng nòng cốt trong công tác hàn trong các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng điện lực. Fularki cũng được coi là “nơi nuôi dưỡng” các kỹ sư hàn và thợ hàn chuyên nghiệp của nước ta. Tiếp theo, vào các năm 1956 (tại Jilin) và 1957 (tại Lanzhou), các khóa đào tạo thợ hàn áp suất cao quốc gia lần thứ hai và thứ ba được tổ chức. Những khóa đào tạo này đã giúp đào tạo ra hơn 100 thợ hàn áp suất cao trên khắp cả nước. Như vậy, đội ngũ thợ hàn trong ngành điện đã bắt đầu hình thành, và việc coi trọng việc xây dựng đội ngũ thợ hàn đã trở thành một truyền thống trong ngành điện. “Câu nói “Tốc độ nằm ở việc nâng đỡ, trọng lượng nằm ở việc hàn kết” từng rất phổ biến vào những năm 60; câu nói này, ở một khía cạnh nào đó, phản ánh truyền thống của ngành công nghiệp điện. 3.1.1 Đào tạo kỹ thuật viên hàn: Vào cuối những năm 50 và giữa những năm 70, gần 200 kỹ thuật viên hàn đã được đào tạo thông qua phương thức hợp tác với các cơ quan nghiên cứu khoa học và các trường đại học. Kể từ năm 1978, khoa Cơ khí của Đại học Thủy lợi và Điện lực Vũ Hán đã thành lập các chuyên ngành hàn kim loại và kiểm tra không phá hủy. Những chuyên ngành này đã đào tạo gần một nghìn kỹ sư hàn cho ngành điện lực. Cùng với số sinh viên chuyên ngành hàn được đào tạo bởi các trường cao đẳng và đại học khác, hiện nay ngành điện lực đã có một đội ngũ kỹ sư và nhân viên quản lý giỏi trong lĩnh vực hàn. Từ những năm 70 cho đến nay, các khóa đào tạo dành cho kỹ thuật viên hàn trên phạm vi toàn quốc vẫn được tổ chức liên tục, nhằm giúp các kỹ thuật viên này cập nhật những công nghệ hàn tiên tiến trên thế giới. 3.1.2 Đào tạo và kiểm định thợ hàn: Kể từ khóa đào tạo đầu tiên tại Fularki, có thể nói rằng lịch sử đào tạo thợ hàn trong ngành điện đã kéo dài khoảng 50 năm. Dù là trong việc xây dựng hệ thống đào tạo, hay các phương thức và cách tiếp cận trong quản lý đào tạo, mọi mặt đều có sự phát triển vượt bậc. Ngay cả trong giai đoạn mà ngành công nghiệp Trung Quốc phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, công tác đào tạo vẫn không hề ngừng lại. Chú trọng công tác đào tạo thợ hàn, kiên trì trong việc đào tạo và tuân thủ các quy định liên quan đến kỳ thi là truyền thống mà ngành điện luôn tự hào. Qua nhiều năm thực tiễn, ngành điện đã xây dựng được một bộ hệ thống tài liệu riêng về kinh nghiệm đào tạo thợ hàn phù hợp với đặc thù của ngành này. Hiện nay, hệ thống điện quốc gia có khoảng 20.000 thợ hàn làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao, và đã hình thành được một bộ phương pháp hàn tiên tiến. Vì vậy, trong các cuộc thi hàn trên phạm vi toàn quốc, các thợ hàn sử dụng phương pháp hàn điện luôn nằm trong nhóm dẫn đầu và thường giành được những vị trí cao nhất. 3.1.3 Đào tạo và đánh giá giáo viên hàn Ở cuối những năm 1980, ngành điện lực đã bắt đầu tổ chức các chương trình đào tạo dành cho giáo viên hàn. Từ năm 1999 đến tháng 5 năm 2000, với kinh nghiệm tích lũy được trong nhiều năm về việc đào tạo giáo viên hàn, cùng với việc tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế về việc đào tạo và đánh giá giáo viên hàn, ngành điện lực đã xây dựng ra “Quy định về việc đánh giá trình độ chuyên môn của giáo viên hàn trong ngành điện lực”. Nhờ đó, công tác đào tạo, đánh giá và xác nhận trình độ chuyên môn của giáo viên hàn được thực hiện một cách có hệ thống và theo tiêu chuẩn nhất định. Hiện nay, trong ngành điện, có hơn 900 giáo viên hàn đã được đào tạo, cấp chứng chỉ và đăng ký danh sách. 3.1.4 Đào tạo và đánh giá chất lượng công việc hàn Vào giữa những năm 1980, ngành điện lực bắt đầu tổ chức các khóa đào tạo dành cho nhân viên kiểm tra chất lượng công việc hàn. Những khóa đào tạo này giúp tạo ra đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, từ đó hỗ trợ việc kiểm tra chất lượng công việc hàn một cách hiệu quả hơn. Nhờ những nỗ lực không ngừng trong nhiều năm qua, ngành điện năng hiện đã có một đội ngũ kiểm tra chất lượng welding gồm hơn 900 nhân viên, bao gồm cả các chuyên viên kiểm tra chất lượng cấp cao và cấp trung. 3.1.5 Đào tạo và đánh giá những người làm việc trong lĩnh vực hàn. Đào tạo và đánh giá những người làm công tác kiểm tra không phá hủy. Từ đầu những năm 1980, việc đào tạo và kiểm tra các chuyên viên kiểm tra không phá hủy đã được triển khai. Các chuyên viên này phải có chứng chỉ mới được phép làm việc. Ngay sau đó, công tác này được kết hợp với công tác giám sát an toàn đối với các lò hơi và thiết bị chứa áp lực. Trong ngành điện, đã hình thành một đội ngũ chuyên viên kiểm tra không phá hủy có trình độ cao, gồm hơn 2000 chuyên gia cấp cao và trung cấp, những người sở hữu cả chứng chỉ của ngành điện lẫn chứng chỉ do Cục Giám sát Kỹ thuật cấp. Đào tạo và đánh giá kỹ thuật viên xử lý nhiệt. Vào cuối những năm 1980, các tổ chức trong ngành điện đã triển khai các chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ cho những người làm công việc xử lý nhiệt. Cho đến nay, đã có hơn 1100 người hoàn thành các khóa đào tạo này và nhận được chứng chỉ chuyên môn về xử lý nhiệt. Các cục quản lý khu vực cũng đã đào tạo một số thợ xử lý nhiệt có chứng chỉ. Đào tạo và đánh giá nhân viên kiểm tra vật lý – hóa học. Từ những năm 80, ngành điện đã bắt đầu triển khai công tác đào tạo và cấp chứng chỉ cho các nhân viên kiểm tra vật lý – hóa học. Vào cuối những năm 90, các tiêu chuẩn liên quan đã được xây dựng nhằm tổ chức các khóa đào tạo bài bản cho những người làm công việc kiểm tra vật lý và hóa học. Cho đến nay, đã có hơn 400 chuyên gia kiểm tra vật lý và hóa học trên toàn quốc có chứng chỉ hành nghề. 3.2 Xây dựng cơ sở nghiên cứu về kỹ thuật hàn 3.2.1 Thành lập các cơ sở nghiên cứu về kỹ thuật hàn nhằm phát triển công tác nghiên cứu trong lĩnh vực hàn tại các nhà máy điện. Kể từ những năm 50, nhiều cơ sở nghiên cứu về kỹ thuật hàn đã được thành lập trên khắp cả nước. Ngoài các viện nghiên cứu thuộc các công ty điện lực như “Viện Nghiên cứu Xây dựng Điện lực”, “Viện Công nghệ Nhiệt động lực học Tây An” và “Viện Công nghệ Nhiệt động lực học Tô Châu”, thì các viện nghiên cứu về khoa học điện lực ở các tỉnh (thành phố, khu vực) cũng đều có các bộ phận chuyên nghiên cứu về vật liệu kim loại. Các cơ quan nghiên cứu khoa học này nghiên cứu những vấn đề phát sinh trong quá trình hàn tại các nhà máy điện, từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ hàn trong lĩnh vực này. Trong 50 năm qua, lĩnh vực nghiên cứu về kỹ thuật hàn trong các nhà máy điện đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng: việc tạo ra các mối hàn giữa đồng và nhôm, việc hàn các chi tiết áp suất cao, việc sửa chữa các bộ phận của xi lanh và bình chứa hơi nước, việc hàn tự động ở mọi vị trí trên đường ống, việc sửa chữa trục lớn của tuabin, việc sửa chữa các rãnh khóa trên cánh tuabin, việc nghiên cứu về các loại dây hàn T91/P91, que hàn và dây hàn có lõi thuốc, cũng như nghiên cứu về việc hàn các bộ phận chịu mài mòn trong các nhà máy điện, và nghiên cứu về khả năng hàn của các loại thép chịu nhiệt cao. 3.2.2 Thành lập Ủy ban chuyên trách về kỹ thuật hàn trong ngành điện của Hội Kỹ thuật Điện Trung Quốc Nhằm thúc đẩy sự trao đổi và phát triển công nghệ hàn trong lĩnh vực nhà máy điện, vào năm 1979, Ủy ban chuyên trách về kỹ thuật hàn trong ngành điện đã được thành lập. Về mặt quản lý, ủy ban này thuộc sự chỉ đạo của Ủy ban Khoa học và Công nghệ thuộc Bộ Năng lượng; còn về mặt chuyên môn, ủy ban này lại chịu sự hướng dẫn của Ủy ban chuyên trách về kỹ thuật hàn thuộc Hội Kỹ thuật Cơ khí Trung Quốc. Đầu những năm 1980, ủy ban này được chính thức công nhận là Ủy ban chuyên trách về kỹ thuật hàn trong ngành điện của Hội Kỹ thuật Điện Trung Quốc. Trong hơn 20 năm qua, đã có tám kỳ hội thảo học thuật về kỹ thuật hàn trong lĩnh vực nhà máy điện được tổ chức. Các nhóm chuyên gia cũng đã tham gia 52 và 53 kỳ hội nghị quốc tế IIW. Những sự kiện này đã trở thành kênh giao lưu chính về kỹ thuật hàn trong lĩnh vực nhà máy điện, đồng thời cũng là nơi gặp gỡ của các chuyên gia trong lĩnh vực này. 3.2.3 Đã có một số trung tâm đào tạo hàn chất lượng cao được thành lập, với hệ thống quản lý khoa học, chương trình đào tạo bài bản, và trang thiết bị hiện đại. Theo quy định của Bộ Điện lực trước đây về việc phê duyệt các trung tâm đào tạo hàn, sau khi được các chuyên gia kiểm tra kỹ lưỡng, toàn hệ thống điện lực cả nước đã thành lập 72 trung tâm đào tạo kỹ thuật hàn. Một số trung tâm này có chi phí đầu tư lên tới hơn 5 triệu nhân dân tệ. Ngoài ra, các nhà máy điện cấp cơ sở, các công ty xây dựng điện lực… cũng đã thành lập một số trung tâm đào tạo thợ hàn. Điều này giúp đảm bảo việc đào tạo thợ hàn ở các cấp độ I, II, III một cách có hệ thống, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo thợ hàn. 3.2.4 Thành lập mạng lưới hợp tác trong lĩnh vực đào tạo hàn để nâng cao chất lượng đào tạo các thợ hàn, đồng thời trao đổi kinh nghiệm trong việc đào tạo hàn. Ủy ban chuyên trách về công việc hàn tại các nhà máy điện cũng đã thành lập “Mạng lưới hợp tác trong lĩnh vực đào tạo hàn”, và tổ chức các buổi gặp gỡ để trao đổi kinh nghiệm định kỳ. 3.2.5 Thành lập ủy ban tiêu chuẩn hóa công tác hàn trong các nhà máy điện. Việc thành lập ủy ban này giúp việc quản lý công tác hàn trong các nhà máy điện được thực hiện một cách chuyên nghiệp, có hệ thống và tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định. Điều này giúp nâng cao chất lượng công tác hàn trong các nhà máy điện, đồng thời giúp công tác quản lý chất lượng này ngày càng được hoàn thiện hơn. 3.2.6 Thành lập các ủy ban kiểm tra trình độ chuyên môn cho những người làm việc trong lĩnh vực hàn và các lĩnh vực liên quan để nâng cao trình độ chuyên môn của họ. Để thực hiện chế độ yêu cầu phải có chứng chỉ mới được làm việc, Công ty Điện lực đã thành lập các ủy ban như “Ủy ban kiểm tra trình độ chuyên môn cho nhân viên kiểm tra không phá hủy trong ngành điện lực”, “Ủy ban kiểm tra trình độ chuyên môn cho giáo viên đào tạo kỹ năng hàn trong ngành điện lực”, và “Ủy ban kiểm tra trình độ chuyên môn cho nhân viên làm việc trong lĩnh vực vật lý – hóa học trong ngành điện lực”. Những ủy ban này có nhiệm vụ tổ chức các khóa đào tạo và kiểm tra theo tiêu chuẩn nhất định dành cho các nhân viên trong các lĩnh vực trên. 4. Quản lý chất lượng hàn trong các nhà máy điện: Chất lượng là yếu tố then chốt đối với mọi doanh nghiệp, còn việc hàn lại là yếu tố quyết định chất lượng của các thiết bị điện. Các thiết bị điện hoạt động trong môi trường có nhiệt độ và áp suất cao, vì vậy chất lượng của công việc hàn càng trở nên quan trọng hơn. Ở một mức độ nhất định, việc vận hành ổn định của các đơn vị máy móc phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng hàn; còn chất lượng hàn thì lại được đảm bảo thông qua công tác quản lý. Trong 50 năm phát triển của kỹ thuật hàn điện, cùng với sự tiến bộ của các công nghệ và quy trình hàn, việc quản lý chất lượng trong quá trình hàn cũng có những bước phát triển vượt bậc. Vào giữa những năm 1990, ngành điện lực đã đưa ra quy định rằng “trong quá trình đấu thầu, chứng chỉ chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng phải chiếm một tỷ trọng nhất định”. Quy định này đã thúc đẩy các đơn vị xây dựng phải tiến hành công tác chứng nhận ISO9000. Cho đến ngày nay, hầu hết các đơn vị xây dựng trong ngành điện đều đã có chứng nhận ISO9000. Trong những năm gần đây, việc cấp chứng nhận ISO9000 cho các nhà máy điện hoặc các công ty bảo trì nhà máy điện cũng đang phát triển mạnh, với tốc độ rất nhanh. Tình hình này tạo động lực để thúc đẩy việc quản lý chất lượng hàn. 4.1 Công tác nền tảng trong quản lý chất lượng hàn tại các nhà máy điện Để thực hiện công tác quản lý chất lượng hàn tại các nhà máy điện, trước hết cần có nền tảng vững chắc về quản lý chất lượng. Đối với lĩnh vực hàn trong các nhà máy điện, điều này có nghĩa là cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời chuẩn hóa các phương pháp quản lý hiệu quả đã được áp dụng trong nhiều năm qua, và đưa chúng vào hệ thống quản lý chất lượng đó. 4.1.1 Cơ cấu tổ chức quản lý chất lượng Hiện nay, ngành điện đã có một đội ngũ chuyên trách về công tác quản lý chất lượng trong lĩnh vực hàn và các lĩnh vực liên quan. Dựa trên kinh nghiệm làm việc nhiều năm và các quy tắc truyền thống, hầu hết các đơn vị xây dựng đều có kỹ sư phó chuyên trách việc quản lý chất lượng công việc hàn. Các bộ phận chức năng cũng có những kỹ sư chuyên trách về lĩnh vực hàn và kim loại. Ngoài ra, còn có các tổ chức chuyên quản lý các thợ hàn (chẳng hạn như các xưởng hàn hoặc nhóm thợ hàn). Các nhà máy điện cũng bố trí những kỹ sư chuyên trách về lĩnh vực hàn và kim loại trong các bộ phận chức năng của mình. Nhờ vậy, công tác quản lý chất lượng hàn được tổ chức một cách có hệ thống, từ đó đảm bảo cho công tác quản lý chất lượng được thực hiện một cách hiệu quả. 4.1.2 Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hóa việc hàn trong ngành điện lực
Vào giữa và cuối những năm 1950, ngành công nghiệp điện lực bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Số lượng các nhà máy phát điện ngày càng tăng, đồng thời số lượng các đơn vị phát điện sử dụng máy móc có khả năng hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao do Trung Quốc tự sản xuất cũng ngày càng nhiều. Dựa trên kinh nghiệm xây dựng ngành điện lực của Liên Xô và các nước khác, vào năm 1962, ngành điện lực của Trung Quốc đã soạn thảo bộ quy định kỹ thuật đầu tiên liên quan đến việc hàn trong các nhà máy phát điện, đó là: “Quy định kỹ thuật tạm thời về việc hàn ống bằng thép cacbon và thép hợp kim có hàm lượng hợp kim thấp bằng phương pháp hàn điện cực” và “Quy định kỹ thuật tạm thời về việc hàn ống bằng thép cacbon và thép hợp kim có hàm lượng hợp kim thấp bằng phương pháp hàn khí”. Những quy định này đã tạo cơ sở cho việc quản lý chất lượng công tác hàn trong ngành điện lực.
Reply #22016-09-24
Giới thiệu toàn diện, chuyên nghiệp và dễ hiểu, cảm ơn mọi người đã theo dõi.
Reply #32016-09-25
Rất chi tiết! ! ! ! ! ! ! ! ! ! ! !
Reply #42016-11-24
Sức mạnh chuyên nghiệp, hấp dẫn.
Reply #52016-11-25
Viết về sự phát triển ngành điện của đất nước chúng ta một cách chuyên nghiệp.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.