EJA430A và EJA118W có thể hoạt động ở mức áp suất âm tối đa bao nhiêu?
Thread Content
Có thể hoạt động ở áp suất -100KPa không? Dải đo ban đầu là 0-0.6MPa, có ai đã từng chỉnh sửa nó như vậy chưa?EJA118W/EJA118N/EJA118Y là các bộ chuyển đổi áp suất loại sử dụng màng đệm để ngăn chặn sự rò rỉ khí. Có hai loại màng đệm được sử dụng: màng đệm loại H và màng đệm loại M.
Dải đo áp suất:
–100~100kPa (-400~400inH2O)
–500~500kPa (-2000~2000inH2O)
Phạm vi đo:
2.5~100kPa (10~400inH2O)
25~500kPa (100~2000inH2O)
Độ chính xác: ±0.2%
Độ bảo vệ: IP67, NEMA 4X, JIS C0920 – chống nước tốt.
Tiêu chuẩn chống nổ: FM, CENELEC ATEX, CSA, TIIS, IECEx.
Tín hiệu đầu ra: 4~20mA DC; hoặc giao tiếp kỹ thuật số qua bus FIELDBUS hoặc PROFIBUS PA.
Nguồn điện: BRAIN và HART: 10.5~42V DC (loại an toàn: 10.5~30V DC); FIELDBUS: 9~32V DC (chế độ Entity: 9~24V DC; chế độ FISCO: 9~17.5V DC).
Nhiệt độ môi trường: -40~60℃ (-40~140℉) (loại thông thường); -30~60℃ (-22~140℉) (loại có bộ chỉ thị tích hợp). Nhiệt độ môi trường phải nằm trong phạm vi nhiệt độ hoạt động của chất lỏng bên trong thiết bị. Nhiệt độ quá trình: -50~300℃ (-58~572°F). Nhiệt độ môi trường phải nằm trong khoảng nhiệt độ hoạt động của chất lỏng được sử dụng. Áp suất làm việc tối đa: Áp suất định mức của flange. Cách lắp đặt bộ truyền tín hiệu: Lắp đặt trên ống có đường kính 2 inch. Phương thức đóng kín bằng màng: Lắp đặt bằng flange. Kích thước flange: Loại flange phẳng: 3 inch (80 mm), 2 inch (50 mm); Loại flange lồi: 4 inch (100 mm), 3 inch (80 mm). Loại kết hợp: Phía áp suất cao sử dụng flange lồi, kích thước 4 inch (100 mm); phía áp suất thấp sử dụng flange phẳng, kích thước 3 inch (80 mm). Vật liệu màng: SUS316L, hợp kim Hastelloy C-276, tantalum, titan. Vật liệu flange: S25C, SUS304, SUS316. Vỏ bọc: Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ SUS316 (tùy chọn)
Hướng dẫn sử dụng EJA210A và EJA220A (tiếng Anh)
Điều kiện sử dụng hướng dẫn sử dụng EJA210A (tiếng Anh)
Danh sách thông số kỹ thuật của dòng EJA210A
Danh sách hình ảnh về thiết kế của dòng EJA210A
Đặc tính của EJA210A
Thông số kỹ thuật của EJA210A
Bộ truyền tín hiệu chênh lệch áp suất loại gắn flange cho EJA210A/EJA220A: Loại M, Loại H
Dải đo của EJA210A: -100~100kPa (-400~400inH2O); -500~500kPa (-2000~2000inH2O)
Phạm vi đo của EJA210A: 1~100kPa (4~400inH2O); 5~500kPa (20~2000inH2O)
Độ chính xác của EJA210A: ±0.2%
Mức độ bảo vệ của EJA210A: IP67, NEMA 4X, JIS C0920
Tiêu chuẩn chống nổ của EJA210A: FM, CENELEC ATEX, CSA, IECEx
Tín hiệu đầu ra của EJA210A: 4~20mA DC, hoặc qua bus FIELDBUS™, hoặc qua giao thức PROFIBUS PA hai dây
Nguồn điện cho EJA210A: BRAIN và HART: 10.5~42V DC (loại an toàn: 10.5~30V DC); FIELDBUS: 9~32V DC (loại an toàn Entity: 9~24V DC; loại an toàn FISCO: 9~17.5V DC)
Nhiệt độ môi trường hoạt động của EJA210A: -40~85℃ (-40~185℉) (loại thông thường); -30~80℃ (-22~176℉) (loại có màn hình hiển thị bên trong)
Nhiệt độ quá trình hoạt động của EJA210A: -40~120℃ (-40~248℉) (loại thông thường)
Áp suất làm việc tối đa của EJA210A: Theo tiêu chuẩn flange
Cách lắp đặt EJA210A: Gắn bằng flange
Kích thước flange của EJA210A: EJA210A: 3 inch (80mm), 2 inch (50mm); EJA220A: 4 inch (100mm), 3 inch (80mm)
Chất liệu màng của EJA210A (phía áp suất cao): SUS316L, hợp kim Hastelloy C-276, tantalum
Chất liệu flange của EJA210A: S25C, SUS304, SUS316
Vỏ bọc của EJA210A: Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ SUS316 (tùy chọn)