Thread Content
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi một công ty ở Taizhou vào ngày 29/09/2016 lúc 09:47. Các thông số kỹ thuật của thùng chứa như sau: áp suất thiết kế là 0,6 MPa, áp suất hoạt động là 0,5 MPa; nhiệt độ thiết kế là 100 độ C, nhiệt độ hoạt động là 80 độ C. Thể tích của thùng chứa là 10.000 L. Chất lỏng chứa trong thùng chứa là brom. Vật liệu dùng để chế tạo thùng chứa là Q345R. Có cần phải tiến hành bất kỳ xử lý nào không? Xin hỏi thùng chứa này thuộc loại nào? Và brom có những đặc tính gì?
Áp suất thiết kế là 0,6 MPa; thể tích là 10 m³. Theo quy định TSG21-2016, nếu chứa các chất độc hại thì được xếp vào loại 2; Nếu đựng các chất phương tiện khác thì được coi là một loại container
Loại 2: Tên tiếng Trung: Brom; Tên tiếng Anh: Bromine. Các tên gọi khác: Brom, brom lỏng. Công thức phân tử: Br2. Khối lượng phân tử: 159,8. Mã CAS: 7726-95-6. Độ đặc tương đối: 3,119 (ở 20 ℃). Nhiệt độ nóng chảy: -7,2℃. Nhiệt độ sôi: 58,78℃. Tính chất: Brom là một chất lỏng có màu nâu đỏ và có khả năng tạo khói. Ở nhiệt độ thấp (-20℃), brom (Br) tồn tại dưới dạng các tinh thể hình kim màu đỏ tối, có ánh kim. Ở nhiệt độ phòng, chất này bay hơi rất nhanh. Hơi của nó có mùi kích thích mạnh, gây cảm giác khó thở; màu sắc của hơi này là màu nâu đỏ.
Xin hỏi làm thế nào để phân loại, cơ sở để đánh giá là gì?
Điều quan trọng là loại môi trường thuộc nhóm nào....
Gợi ý: Tiêu chuẩn quản lý lớn *TSG21-2016. Cách nhanh nhất: Tải một phần mềm nhỏ tại http://bbs.hcbbs.com/thread-1622941-1-1.html
Bài viết này cuối cùng được allforum chỉnh sửa vào ngày 29-9-2016 lúc 10:53. Việc phân loại thành nhóm II là hợp lý; điều quan trọng là xác định mức độ nguy hiểm của chất đó: liệu có gây nguy hiểm cực kỳ cao hay không, có dễ nổ hay không, và có phải là khí hóa lỏng hay không.
Nói đúng, điều quan trọng là chất truyền dẫn thuộc nhóm thứ nhất hay nhóm thứ hai. Theo tiêu chuẩn A1.1, (1) nhóm chất lỏng thứ nhất bao gồm các chất hóa học có mức độ nguy hiểm cực kỳ cao hoặc rất cao, các chất dễ nổ, và các khí lỏng ; (2) Nhóm chất truyền dẫn thứ hai: những chất truyền dẫn khác ngoài nhóm thứ nhất. A1.2.3 Xác định mức độ nguy hiểm do tính độc hại của chất lỏng/dung môi và mức độ nguy cơ nổ: Được xác định theo tiêu chuẩn HG 20660–2000 “Phân loại mức độ nguy hiểm do tính độc hại và nguy cơ nổ của các chất hóa học trong các thiết bị chứa áp lực”. Đối với HG 20660, không có quy định cụ thể nào. Do đó, đơn vị thiết kế các thiết bị chứa áp lực phải dựa vào các nguyên tắc trong tiêu chuẩn GBZ 230–2010 “Phân loại mức độ nguy hiểm do tiếp xúc với chất độc trong môi trường làm việc” để xác định nhóm chất cần được xử lý. Brom có tác động gây kích ứng và ăn mòn mạnh lên da và niêm mạc. Nguy cơ đối với sức khỏe: Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp là PC-TWA 0,6mg/m3 ; PC-STEL2mg/m3 · LDLH: 3ppm · Độc tính cấp tính: LD50 khi cho chuột uống là 1700mg/kg ; Khi chuột hít phải LC50 ở nồng độ 2700 mg/m³, chất này có thể được hấp thụ qua đường hô hấp, đường tiêu hóa và da. Có tác dụng kích thích và ăn mòn mạnh. Hơi của chất này gây kích ứng niêm mạc, dẫn đến tình trạng chảy nước mắt, ho, chóng mặt, đau đầu và chảy máu mũi. Khi nồng độ cao, chất này có thể gây viêm phế quản, viêm phổi, phù phổi và ngạt thở. Nếu uống phải, chất này sẽ gây bỏng cho đường tiêu hóa. Chất lỏng này cũng có thể gây bỏng mắt và da. Thông tin bản quyền: Bài viết này được lấy từ trang web về an toàn lao động: http://www.zywsw.com/. Trong tiêu chuẩn HG 20660-2000 không ghi rõ về độc tính của bromine. Tuy nhiên, dựa vào những thông tin trên, có thể kết luận rằng bromine có độc tính, nhưng mức độ độc tính không cao, chỉ ở mức trung bình. Do đó, bromine thuộc nhóm chất có độc tính vừa phải. Quy định kỹ thuật yêu cầu đơn vị thiết kế các thiết bị chứa áp lực phải xác định nhóm chất lỏng được sử dụng. Đồng thời, theo điều 3.1.3 về các điều kiện thiết kế, bên giao nhiệm vụ thiết kế phải cung cấp thông tin về thành phần và tính chất của chất lỏng đó; trong đó cần chỉ rõ mức độ độc hại của chất lỏng (từ cấp I đến cấp IV, hoặc không độc). Chủ bài có thể yêu cầu bên đặt thiết kế cung cấp mức độ độc hại của brom.
Brom là chất độc, có mức độ độc tính trung bình; vì vậy nó thuộc nhóm chất cần được lưu trữ trong các thùng loại I. Ở mức áp suất và nhiệt độ như vậy, độ dày của lớp vật liệu không đạt yêu cầu cần thiết để tiến hành quá trình xử lý nhiệt; do đó không cần phải tiến hành quá trình xử lý nhiệt nào cả
Xin hỏi làm thế nào để phân loại, cơ sở để đánh giá là gì?