HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Việc chuyển đổi than thành khí tự nhiên có khả thi không?

2016-09-28View Original

Thread Content

Chính sách cung cấp năng lượng của đất nước chúng ta, tức là dựa chủ yếu vào nguồn năng lượng trong nước và than đá, sẽ không thay đổi trong một thời gian dài nữa. Khi nguồn dầu mỏ và khí đốt ngày càng khan hiếm, tầm quan trọng của than đá ngày càng tăng lên. Tuy nhiên, do tính chất tự nhiên của than đá, các công nghệ chuyển hóa than đá thông thường gây ra áp lực lớn về mặt tài nguyên và môi trường, đồng thời đòi hỏi khả năng vận chuyển cao. Để đáp ứng nhu cầu năng lượng và thúc đẩy việc giảm phát thải, việc phát triển khí tự nhiên từ than là lựa chọn tất yếu cho việc sử dụng than một cách sạch sẽ trong tương lai. Hiện nay, công nghệ sản xuất khí tự nhiên từ than đã khá trưởng thành; trên thế giới có nhiều nhà máy sản xuất khí từ than đang hoạt động ổn định, với mức rủi ro kỹ thuật thấp. Do đó, việc phát triển ngành sản xuất khí tự nhiên từ than là một biện pháp hiệu quả để bổ sung cho nguồn dầu mỏ và khí tự nhiên còn hạn chế ở nước ta, từ đó đảm bảo an ninh năng lượng. Điều này sẽ giúp giảm bớt tình trạng mất cân đối giữa cung và cầu khí tự nhiên, góp phần thúc đẩy sự phát triển cân đối về kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành sản xuất khí từ than ở Trung Quốc vẫn luôn gây ra nhiều tranh cãi trong giới chuyên môn. Các chuyên gia kinh doanh nhận định rằng, việc đầu tư vào các dự án sản xuất khí từ than có chi phí cực kỳ lớn, có thể lên tới hàng trăm tỷ. Hơn nữa, các dự án này tiêu tốn rất nhiều than, nước và điện. Mặc dù khí tự nhiên được coi là nguồn năng lượng sạch, nhưng xét về toàn bộ vòng đời của sản phẩm khí tự nhiên từ than đá thì nó dường như không phải là nguồn năng lượng sạch. Trong bối cảnh hiện nay, khi mà mạng lưới và thị trường khí đốt tự nhiên bị các công ty dầu mỏ lớn chi phối, việc bán khí đốt được sản xuất từ than cũng gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, kể từ năm 2015, nền kinh tế toàn cầu bắt đầu suy thoái. Giá dầu thô trên thị trường quốc tế giảm mạnh, và giá khí đốt cũng giảm theo. Tốc độ tăng trưởng của nhu cầu về các loại nhiên liệu này cũng dần chậm lại. Tất cả những yếu tố này khiến cho triển vọng lợi nhuận từ các dự án sản xuất khí từ than trở nên mơ hồ, và tâm lý chờ đợi, thận trọng trong giới kinh doanh ngày càng gia tăng. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính khiến hiện nay có nhiều dự án được phê duyệt nhưng lại ít được triển khai, dẫn đến tốc độ tiến triển chậm. Các vấn đề trong quá trình vận hành dự án: 1. Hiệu quả kinh tế kém. Trong cơ cấu chi phí sản xuất khí từ than, than chiếm tỷ trọng lên tới 60%. Những biến động về giá than ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất khí từ than, từ đó tạo ra mức rủi ro cao. Ngoài ra, dựa vào tình hình vận hành của các dự án mẫu, có thể thấy rằng chi phí sản xuất khí từ than khá cao; chi phí này chỉ thấp hơn một chút so với chi phí nhập khẩu khí (khí nhập khẩu được hưởng **trợ cấp**). Do đó, khí từ than gần như không có lợi thế về mặt chi phí sản xuất. Về mặt giá bán, hiện tại giá bán khí được vận chuyển qua đường ống và khí LNG được sản xuất từ khí đốt hóa lỏng, cũng như khí được sản xuất từ than, đều cao hơn giá khí tự nhiên tại các trạm phân phối địa phương; do đó, chúng kém cạnh tranh hơn. 2. Có vấn đề trong việc lựa chọn công nghệ khí hóa. Hiện nay, các dự án sản xuất khí từ than đang hoạt động chủ yếu sử dụng hai loại công nghệ khí hóa: công nghệ khí hóa than bằng cách nén than thành dạng bột, và công nghệ khí hóa than dưới dạng hỗn hợp nước và than. Trong số đó, công nghệ khí hóa than bằng áp suất cao được sử dụng khá phổ biến, chiếm tỷ lệ 89,48% ; Công nghệ khí hóa hỗn hợp nước và than chiếm 10,52%. Hai công nghệ này đều có ưu và nhược điểm riêng, nhưng trong quá trình ứng dụng, cả hai đều gặp phải những vấn đề ở mức độ khác nhau. Vấn đề chính của công nghệ khí hóa than bằng áp suất cao là việc xử lý nước thải gặp nhiều khó khăn và gây ô nhiễm môi trường; còn với công nghệ khí hóa hỗn hợp nước và than, vấn đề nằm ở mức tiêu thụ năng lượng trong quy trình khí hóa không đáp ứng được các tiêu chuẩn yêu cầu của các dự án mẫu. Có thể thấy rằng việc sử dụng một công nghệ khí hóa duy nhất gây ra những rủi ro cho quá trình vận hành dự án. 3. Vấn đề về nguồn nước và việc xả nước thải: Các dự án sản xuất khí từ than tiêu tốn rất nhiều nước. Tuy nhiên, hầu hết các dự án này lại nằm ở những khu vực có nguồn nước khan hiếm như Nội Mông, Tân Cương. Các khu vực này có hệ sinh thái yếu ớt, khả năng tự làm sạch đất kém. Hầu hết những khu vực này là những sa mạc và vùng đất hoang hóa nghiêm trọng; không có nguồn nước để thu gom nước thải. Do đó, chúng gần như không có khả năng tiếp nhận lượng nước thải phát sinh từ các dự án. Gần đây, các vụ ô nhiễm sa mạc do nước thải từ doanh nghiệp xảy ra ngày càng nhiều, gây ra không ít vấn đề môi trường. Để ngăn chặn những sự cố như vậy xảy ra, các doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào việc xử lý nước thải, nhằm đạt được mục tiêu không thải ra môi trường bất kỳ lượng nước thải nào. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn chất thải nước thải là một vấn đề toàn cầu, và hiện tại vẫn chưa có công nghệ nào hoàn chỉnh có thể được ứng dụng. Đây là những yếu tố hạn chế sự phát triển của dự án, cũng chính là những vấn đề ảnh hưởng đến lợi nhuận của dự án. Phân tích thị trường khí tự nhiên từ than đá. Triển vọng phát triển của các dự án khí tự nhiên từ than đá có thể được xác định thông qua sự cân bằng tổng thể giữa cung và cầu trên thị trường khí tự nhiên. Dựa trên phân tích trước đó, tỷ lệ giữa tổng lượng khí tự nhiên được tiêu thụ và tổng lượng khí tự nhiên được cung ứng ngày càng tăng. Nhu cầu vượt quá nguồn cung, vì vậy việc sử dụng khí tự nhiên được sản xuất từ than như một nguồn bổ sung có tiềm năng rất lớn. Hiện nay, công suất sản xuất khí tự nhiên từ than đang được vận hành là khoảng 4 tỷ m³/năm. Các dự án này chủ yếu bao gồm các nhà máy sản xuất metan từ than tại Keshiketeng, Nội Mông Cổ của tập đoàn Datang; Qinghua ở Tân Cương; HuiNeng ở Ordos; Guanghui ở Tân Cương; cùng với nhà máy Jiehua ở Vân Nam. Tính đến tháng 12 năm 2014, có tới 1162 (1215) tỷ m³/năm các dự án đang được xây dựng hoặc đã được phê duyệt (theo báo Sản xuất Hóa chất Trung Quốc). Dự kiến, những dự án này sẽ dần được đưa vào sử dụng sau năm 2018. Cùng với khát vọng mạnh mẽ của toàn xã hội trong việc cải thiện môi trường không khí, việc sử dụng năng lượng sạch sẽ ngày càng được thúc đẩy. Ngày càng nhiều thành phố và người dân sẽ sử dụng khí tự nhiên. Trong tương lai, khí tự nhiên sẽ trở thành nguồn năng lượng phổ biến như điện và nước. Đây chắc chắn là một thị trường rất tiềm năng. Phân tích tính kinh tế của khí tự nhiên từ than: Do các công nghệ được sử dụng trong các dự án sản xuất khí tự nhiên từ than khác nhau, nên chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế cũng có sự chênh lệch nhất định. Hiện lấy dự án khí tự nhiên 4 tỷ m³/năm làm ví dụ để tính toán. Dự án này dự kiến sẽ được xây dựng tại một địa điểm nào đó ở Ordos, Nội Mông. Phương pháp khí hóa được sử dụng là phương pháp khí hóa bằng bột GSP, cùng với công nghệ khí hóa MK+Lurgi ; Quá trình chuyển hóa sử dụng công nghệ chuyển hóa kháng lưu huỳnh với tỷ lệ nước/hơi thấp ; Khử lưu huỳnh và khử carbon sử dụng công nghệ rửa bằng methanol ở nhiệt độ thấp ; Quá trình metan hóa sử dụng công nghệ tiên tiến từ nước ngoài, tổng vốn đầu tư xây dựng dự án khoảng 25,6 tỷ nhân dân tệ. Sản lượng hàng năm của dự án: khí tự nhiên 4 tỷ m³, lưu huỳnh 80 nghìn tấn, amoniac lỏng 50 nghìn tấn, phen thô 45 nghìn tấn, amoni sunfat 25 nghìn tấn, nafta 80 nghìn tấn, dầu diesel 180 nghìn tấn, dầu thải sau quá trình hydro hóa 0,2 nghìn tấn ; Lượng than tiêu thụ hàng năm: than nguyên liệu có kích thước hạt từ 5–50 mm là 7,02 triệu tấn; than nguyên liệu có kích thước hạt từ 0–5 mm là 4 triệu tấn; còn than dùng làm nhiên liệu thì là 830 nghìn tấn ; Tiêu thụ 19,7 triệu tấn nước. Ngày 28 tháng 2 năm 2015, **Ủy ban Phát triển và Cải cách đã ban hành thông báo: giá bán khí dùng cho mục đích phi dân dụng trong nước sẽ được giảm xuống 0,44 nhân dân tệ/m³; còn giá bán khí hiện có sẽ được tăng lên 0,04 nhân dân tệ/m³. Nhờ đó, giá bán khí sẽ được điều chỉnh sao cho cân đối hơn. Theo thông báo, giá khí đốt tự nhiên tại trạm phân phối ở Ordos là 2,04 nhân dân tệ/m³. Do đó, khoảng giá dự kiến cho khí đốt tự nhiên sẽ nằm trong khoảng (1,8–2,1) nhân dân tệ/m³. Trong khoảng giá khí này, khi nhà máy khí đốt đạt tỷ suất lợi nhuận nội bộ 11%, người ta sẽ tính toán mức giá than làm nguyên liệu tương ứng; các thông số đánh giá kinh tế khác thì được xác định dựa trên các quy định liên quan. Có thể tính toán được mức lợi suất nội bộ 11% tương ứng với các mức giá khí đốt và giá than nguyên liệu khác nhau (xem Hình 3). Như được thể hiện trong Hình 3, khi giá khí đốt tồn tại ở mức ổn định, và giá than nằm dưới đường thẳng kia, thì tỷ suất lợi nhuận nội bộ của dự án sẽ cao hơn tỷ suất lợi nhuận chuẩn của ngành. Do đó, dự án là khả thi về mặt kinh tế. Ngược lại, nếu tỷ suất lợi nhuận nội bộ của dự án thấp hơn mức chuẩn của ngành, thì về mặt kinh tế, dự án đó là không khả thi. Phân tích ưu và nhược điểm của khí tự nhiên từ than đá 1. Ưu điểm của khí tự nhiên từ than đá Khí tự nhiên từ than đá có ưu thế về việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Phát triển bền vững, ít phát thải carbon đã trở thành điểm tăng trưởng và trọng tâm cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng kinh tế quốc tế mới; yếu tố then chốt trong đó chính là việc xây dựng mô hình phát triển với hiệu suất cao và mức phát thải thấp. So với việc chuyển hóa than thành dầu hoặc metanol, việc chuyển hóa than thành khí tự nhiên có ưu thế lớn nhất về mặt giảm phát thải carbon dioxide. Do đó, việc phát triển ngành công nghiệp chuyển hóa than thành khí tự nhiên là cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu giảm phát thải, đồng thời cũng phù hợp với yêu cầu phát triển công nghiệp hóa dầu từ than trong thời đại ngày nay. Ưu điểm về hiệu suất cao của việc chuyển hóa than thành khí tự nhiên: Làm nguồn năng lượng, than có thể được sử dụng thông qua nhiều phương pháp khác nhau như đốt trực tiếp để tạo điện, chuyển hóa thành dầu mỏ, khí tự nhiên, methanol hay các loại hydrocarbon khác. Trong số đó, phương pháp chuyển hóa than thành khí tự nhiên có hiệu suất cao nhất; về mặt lý thuyết, hiệu suất này có thể vượt quá 60%. Do đó, xét về hiệu quả sử dụng năng lượng tổng thể, việc chuyển hóa than thành khí tự nhiên để sử dụng như một nguồn năng lượng sạch là cách tiết kiệm năng lượng hiệu quả nhất. 2. Các vấn đề trong dự án chuyển hóa than thành khí đốt
Hiện nay, ngành chuyển hóa than thành khí tự nhiên ở Trung Quốc đang phát triển một cách quá mức và thiếu tổ chức. **Văn bản số 69 của Cục Năng lượng với tiêu đề “Hướng dẫn về việc quy định các tiêu chuẩn cho các dự án mẫu chuyển hóa than thành nhiên liệu” đã đề xuất rằng cần đánh giá kỹ lưỡng kinh nghiệm và các vấn đề liên quan đến các dự án mẫu đã được triển khai, từ đó lập kế hoạch một cách toàn diện, sắp xếp một cách khoa học, kiểm soát chặt chẽ việc nhập khẩu nguyên liệu, và từng bước thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ này vào thực tế. Nhiệm vụ chính là triển khai các dự án mẫu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, bảo vệ môi trường, tiết kiệm nước, cũng như phát triển công nghệ tự chủ trong lĩnh vực này. Nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ là “đưa ra các mô hình mẫu trước, sau đó mới triển khai một cách có kế hoạch”. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có các chính sách cụ thể hay tiêu chuẩn kỹ thuật nào được ban hành; vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm. Vấn đề lựa chọn công nghệ khí hóa: Độ tin cậy của công nghệ khí hóa ảnh hưởng trực tiếp đến việc vận hành an toàn và ổn định của các dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên, cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp. Khí hóa than chính là công nghệ cốt lõi trong quá trình chuyển đổi than thành khí tự nhiên. Các công nghệ khí hóa khác nhau đều có ưu và nhược điểm riêng; không tồn tại một công nghệ khí hóa “toàn năng” nào cả. Việc lựa chọn công nghệ khí hóa phụ thuộc vào tính chất của than nguyên liệu và kế hoạch sản xuất. Bảng 3 liệt kê chất lượng than được sử dụng, công nghệ khí hóa trong các dự án sản xuất khí tự nhiên từ than đang được xây dựng hoặc dự kiến xây dựng, cùng với những vấn đề chính mà các dự án này gặp phải. Công nghệ khí hóa than dưới áp suất được sử dụng khá phổ biến trong các nhà máy chuyển đổi than thành khí tự nhiên. Ưu điểm của công nghệ này bao gồm khả năng áp dụng được với nhiều loại than khác nhau, chi phí đầu tư thấp, hiệu suất cao, hàm lượng metan trong khí đầu vào cao, có thể tạo ra các sản phẩm phụ như phenol và dầu mỏ. Tỷ lệ sản xuất trong nước đạt 100%. Với công suất 1 tỷ m³/năm cho mỗi dây chuyền sản xuất, mức đầu tư cho công nghệ này là thấp nhất so với tất cả các công nghệ chuyển đổi than thành khí hiện có ; Nhược điểm là nguyên liệu sử dụng là than khối với kích thước hạt từ 5–50 mm; than bột có kích thước hạt nhỏ hơn 5 mm không thể được sử dụng. Tỷ lệ phân hủy bằng hơi nước thấp, lượng nước thải chứa phenol cần xử lý rất lớn, gây áp lực lớn về mặt bảo vệ môi trường. Năng suất xử lý của mỗi lò cũng khá thấp. Vấn đề về nguồn nước: So với các sản phẩm năng lượng và hóa chất khác, dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên có hiệu suất sử dụng năng lượng và nguồn nước cao nhất. Tuy nhiên, do quy mô của dự án rất lớn, nên lượng nước cần sử dụng cũng rất lớn. Một dự án sản xuất khí tự nhiên từ than với công suất 4 tỷ m³ mỗi năm cần khoảng 20 triệu tấn nước mỗi năm. Điều này khá khó khăn đối với các vùng phía Tây có nguồn than dồi dào nhưng lại thiếu nước. Thiết bị tiêu thụ nước nhiều nhất trong dự án sản xuất khí tự nhiên từ than là hệ thống nước làm mát tuần hoàn; sau đó là nước sử dụng trong quá trình sản xuất, nước bị rò rỉ, nước dùng cho các mục đích kiểm tra phân tích, nước dùng cho sinh hoạt và nước dùng để tưới cây – những loại nước này không thể được tái sử dụng. Do đó, chìa khóa để các nhà máy sản xuất khí tự nhiên từ than tiết kiệm nước chính là việc giảm lượng nước cần dùng cho hệ thống làm mát tuần hoàn. Biện pháp tiết kiệm nước quan trọng và hiệu quả nhất trong hệ thống nước làm mát tuần hoàn là sử dụng hệ thống tuần hoàn khép kín cùng việc ứng dụng rộng rãi các thiết bị làm mát bằng không khí ; Đồng thời, việc tái sử dụng nước thải từ các mỏ than, nước thải đô thị và nước tái chế; cải tiến thiết kế, tối ưu hóa công nghệ, cũng như nâng cao trình độ quản lý doanh nghiệp – tất cả những biện pháp này đều góp phần tiết kiệm nước. Đây chính là xu hướng phát triển cần được áp dụng để phục vụ cho sự phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại quy mô lớn. Vấn đề liên quan đến các khu công nghiệp: Các khu công nghiệp thường cạnh tranh với nhau về việc xác định ngành nghề mà mình sẽ phát triển; quy mô của các khu công nghiệp này thường không phù hợp với thực tế. Việc xác định ngành nghề phát triển không dựa trên các điều kiện khách quan về sự tập trung của các ngành công nghiệp. Ngoài ra, việc thu hút đầu tư diễn ra một cách thiếu tổ chức. Ví dụ, một khu công nghiệp ở trong nước hiện đã có các doanh nghiệp sản xuất dầu từ than, amoniac, urea, methanol, dimethyl ether, ethylene glycol. Trong kế hoạch phát triển tương lai, khu công nghiệp này dự định xây dựng thêm một dự án sản xuất khí từ than với công suất 12 tỷ m³/năm. Việc xây dựng và quản lý hệ thống vận chuyển cho dự án này sẽ gặp nhiều khó khăn. Bảng 4 chỉ ước tính khả năng vận chuyển cần thiết cho dự án sản xuất khí từ than với công suất 12 tỷ m³/năm mà thôi. Theo Bảng 4, lượng than tiêu thụ hàng năm khoảng 40 triệu tấn. Nếu sử dụng đường sắt để vận chuyển, cần có 1,25 đoàn tàu hoạt động mỗi giờ (mỗi đoàn tàu gồm 67 toa xe). Lượng tro bụi phát sinh hàng năm khoảng 4 triệu tấn; việc vận chuyển lượng tro bụi này thường được thực hiện bằng ô tô. Với khả năng chở hàng của mỗi chiếc xe là 20 tấn, cần có 25 chiếc xe hoạt động mỗi giờ. Ngoài ra, còn có thời gian dành cho việc bốc dỡ hàng hóa, cũng như việc vận chuyển một số nguyên vật liệu và sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất. Tất cả những yếu tố này tạo nên một mạng lưới vận chuyển rất lớn. Việc quản lý và vận hành mạng lưới vận chuyển như vậy sẽ gặp nhiều khó khăn không thể vượt qua được. Nếu khu công nghiệp nằm gần mỏ than, việc vận chuyển than có thể được thực hiện bằng băng tải. Nhưng lượng tro bụi phát sinh trong quá trình sản xuất sẽ trở thành rào cản đối với sự phát triển của khu công nghiệp và doanh nghiệp. Vì vậy, khu công nghiệp cần được quy hoạch một cách hợp lý, với sự bố trí tổng thể phù hợp. Cần áp dụng nguyên tắc kinh tế tuần hoàn để khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên than. Như vậy, mới có thể tận dụng được lợi thế về quy mô sản xuất, từ đó phát triển các dự án một cách mạnh mẽ hơn, đồng thời chuyển hóa các nguồn tài nguyên than ngay tại chỗ. Vấn đề về hiệu quả kinh tế: Trước hết, sự phát triển của ngành sản xuất khí tự nhiên từ than ở nước ta bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong cơ cấu năng lượng toàn cầu. Đặc biệt, việc giá dầu tiếp tục ở mức thấp trong thời gian dài sẽ làm suy giảm đáng kể khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh tế của ngành này. Giá dầu giảm sẽ gây ra xu hướng giảm giá khí đốt trong tương lai một cách gián tiếp. Kể từ tháng 6 năm 2014, giá dầu thô quốc tế có xu hướng giảm mạnh, và khả năng giảm sâu hơn nữa trong tương lai là rất hạn chế. Cùng với việc lượng khí đốt tự nhiên nhập khẩu ngày càng tăng, điều này sẽ làm gia tăng sự cạnh tranh trên thị trường khí đốt tự nhiên của nước ta, đồng thời làm tăng áp lực từ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành. Thứ hai, **các yêu cầu về môi trường và chi phí đầu tư đối với các dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên ngày càng tăng. **Các tiêu chuẩn về lượng khí oxit nitơ và khí dioxit lưu huỳnh được quy định rõ ràng; đồng thời, yêu cầu về việc giảm thiểu lượng nước thải xuống mức “không thải ra môi trường” cũng ngày càng nghiêm ngặt hơn. Chi phí đầu tư vào các thiết bị bảo vệ môi trường cũng tăng lên. Nhìn vào các dự án sản xuất khí tự nhiên từ than đã đi vào hoạt động hiện nay, có thể thấy rằng áp lực về mặt môi trường trong tương lai sẽ rất lớn, và hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp cũng sẽ gặp nhiều khó khăn. Một lần nữa, việc áp dụng cơ chế đồng giá cho khí đốt tự nhiên ở cả mức khí tăng thêm và mức khí hiện có rồi cũng sẽ trở thành hiện thực. Việc kết hợp hai loại khí này sẽ giúp nâng cao mức độ công bằng trên thị trường, đồng thời làm giảm đi lợi thế cạnh tranh của thị trường khí đốt tự nhiên ; Việc nới lỏng giá cung cấp trực tiếp cho các khách hàng sẽ giúp nâng cao đáng kể quyền lực của những khách hàng lớn trong các giao dịch thị trường. Điều này chắc chắn sẽ buộc các doanh nghiệp cung cấp khí phải giảm chi phí sản xuất khí hơn nữa, nhằm duy trì hoạt động kinh doanh của mình. Với việc đường ống dẫn khí tự nhiên Trung Quốc–Myanma bắt đầu hoạt động vào cuối năm 2013, cùng với các hợp đồng nhập khẩu khí tự nhiên lớn giữa Trung Quốc và Nga, và sự hoàn thiện dần của các trạm tiếp nhận khí tự nhiên ven biển, nguồn cung khí tự nhiên nhập khẩu sẽ được cải thiện đáng kể. Đồng thời, do tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc chậm lại, nhu cầu về khí tự nhiên cũng giảm theo. Có thể dự đoán rằng, trong tương lai sẽ xuất hiện tình trạng cạnh tranh khốc liệt giữa các nguồn năng lượng khác nhau; đặc biệt, cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất khí tự nhiên từ than sẽ rất gay gắt. Đề xuất phát triển các dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên trong nước. Trong gần 10 năm qua, ngành khí tự nhiên không chỉ phát triển mạnh mẽ mà còn hình thành được một hệ thống công nghiệp khá hoàn chỉnh. Việc khai thác và sử dụng khí tự nhiên không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với việc đảm bảo an ninh năng lượng của đất nước chúng ta, mà còn có tác động tích cực trong việc cải thiện cơ cấu năng lượng và thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng sạch. Nước ta **rất coi trọng sự phát triển của khí tự nhiên, luôn xem việc phát triển khí tự nhiên là một yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia. Do đó, việc phát triển khí tự nhiên từ than đá ở nước ta là điều tất yếu. Tuy nhiên, với những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc thị trường dầu mỏ toàn cầu, giá dầu giảm, tốc độ tăng trưởng GDP trong nước chậm lại, các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường khí đốt tự nhiên ở nước ta cũng đang thay đổi. Trong tương lai, việc phát triển khí tự nhiên từ than ở nước ta sẽ phải đối mặt với cả những cơ hội lẫn thách thức. Do đó, cần phải phát triển ngành này một cách khoa học và hợp lý. 1. Lựa chọn hợp lý công nghệ khí hóa than: Việc chọn công nghệ khí hóa than phù hợp dựa trên chất lượng than là điều vô cùng quan trọng ; Việc lựa chọn công nghệ trong dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên có mối liên hệ mật thiết với đặc tính của loại than được sử dụng. Việc có nguồn nguyên liệu than ổn định là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, ổn định và bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất khí từ than trong tương lai. Một số dự án sản xuất khí từ than trong nước từng gặp phải tình trạng lò gas hóa không thể hoạt động bình thường, thậm chí bị hư hỏng, do chất lượng than nguyên liệu thay đổi đáng kể. Điều này dẫn đến việc các nhà máy phải ngừng hoạt động và phải tiến hành sửa chữa thiết bị, gây ra những tổn thất kinh tế lớn. Do đó, chất lượng than là vấn đề cốt lõi mà công nghệ khí hóa than quan tâm nhất. Trên cơ sở xác định được chất lượng than, kỹ thuật khí hóa kết hợp là giải pháp tối ưu nhất. Lấy kỹ thuật khí hóa dưới áp suất trên giá đỡ cố định để sản xuất khí tự nhiên làm ví dụ, kỹ thuật này đã rất hoàn thiện. Để xử lý hiệu quả hơn các chất thải chứa phenol và bùn sinh học khó phân hủy trong quá trình sản xuất, đồng thời tận dụng tốt hơn than bột, nhằm tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, thì kỹ thuật khí hóa kết hợp hai phương pháp là một lựa chọn tốt. Việc chọn phương pháp khí hóa than bột hay khí hóa hỗn hợp than và nước thì phụ thuộc vào chất lượng than. Ví dụ: Một loại than có độ ổn định nhiệt tốt, các tính chất liên quan đến nhiệt độ cũng tốt; độ bền khi rơi vượt quá 78%, điểm nóng chảy của tro khoảng 1250°C, và tỷ lệ khối lượng của chất tạo thành hồ là khoảng 60%. Loại than này rất phù hợp để sử dụng trong các công nghệ khí hóa tro bằng giá thể cố định và khí hóa than bằng hỗn hợp nước và than. Với sản lượng khí tự nhiên 4 tỷ m³ mỗi năm, giả sử người ta sử dụng 50% công nghệ khí hóa tro bằng giá thể cố định và 50% công nghệ khí hóa than bằng hỗn hợp nước và than. Tỷ lệ giữa than dạng khối và than dạng bột là 1:1; than dạng khối được sử dụng trong quy trình khí hóa tro bằng giá thể cố định, còn than dạng bột được sử dụng trong quy trình khí hóa than bằng hỗn hợp nước và than. Nước thải chứa phenol, vốn khó phân hủy, được tạo ra trong quy trình này có thể được sử dụng thay thế một phần nước nguyên liệu để tạo hỗn hợp than. Bùn sinh học được tạo ra cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu pha trộn với than. Nhờ đó, nước thải chứa phenol và bùn sinh học có thể được tái sử dụng một cách hiệu quả, đồng thời giúp xử lý chúng một cách an toàn. Việc sử dụng hợp lý than dạng khối và than dạng bột cũng được đảm bảo ; Nhờ đó, chi phí đầu tư và vận hành của doanh nghiệp được giảm bớt; đồng thời, tình trạng tiết kiệm nước và bảo vệ môi trường cũng được cải thiện đáng kể. 2. Lập kế hoạch một cách hợp lý dựa trên nguồn tài nguyên nước; cần xem xét từng địa phương cụ thể, lập kế hoạch một cách hợp lý và có cơ sở khoa học để đánh giá khả năng chịu đựng của nguồn tài nguyên nước và môi trường ; Quá trình chuyển đổi than thành khí tự nhiên tiêu tốn một lượng lớn nguồn nước, trong khi việc khai thác than quy mô lớn cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sinh thái mong manh. Hiện nay, hầu hết các dự án chuyển đổi than thành khí tự nhiên ở nước ta đều tập trung ở các vùng phía Tây như Nội Mông, Tân Cương – những nơi có nguồn than dồi dào nhưng lại thiếu hụt nguồn nước. Việc phát triển các dự án này sẽ gây ra những tác động tiêu cực lớn đến môi trường sinh thái vốn đã rất mong manh ở những khu vực này. Do đó, các khu vực thiếu nước nghiêm trọng phải lập kế hoạch phát triển khí tự nhiên từ than dựa trên tiền đề cứng nhắc về sự hạn chế về nguồn nước. Xét từ góc độ an ninh chiến lược năng lượng và nguồn dự trữ công nghệ, cũng như dựa trên việc xem xét kỹ lưỡng khả năng chịu tải của môi trường và nguồn nước, thì việc tận dụng nguồn than có chất lượng thấp nhưng khá dồi dào để phát triển công nghệ chuyển đổi than thành khí tự nhiên là điều cần thiết. Với việc luật bảo vệ môi trường mới của nước ta sắp được áp dụng, các chính sách liên quan đến việc phát triển khí tự nhiên từ than cũng thể hiện sự lo ngại về các vấn đề môi trường. Do đó, các chính sách này dần chuyển sang hướng ủng hộ một cách thận trọng việc phát triển khí tự nhiên từ than. Ví dụ, trong các quyết định liên quan đến dự án khí tự nhiên từ than tại Sơn Tây và Y Lý, người ta đã yêu cầu phải xem xét kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến nguồn nước và khả năng chứa đựng của môi trường. Do đó, việc phát triển khí tự nhiên từ than cần được lập kế hoạch một cách hợp lý, có cơ sở khoa học, và phải tuân theo các nguyên tắc về việc sử dụng nguồn nước một cách hợp lý. 3. Chú trọng việc sử dụng than một cách hiệu quả và sạch sẽ. Cần nắm rõ tình hình chung liên quan đến việc chuyển đổi than thành khí tự nhiên, đồng thời kết hợp và thực hiện các kế hoạch, chính sách liên quan một cách có hệ thống. Như vậy, mới có thể chuyển đổi than một cách khoa học ngay tại chỗ. Đồng thời, các doanh nghiệp thông qua việc không ngừng đổi mới công nghệ và tối ưu hóa quy trình sản xuất, cùng với các biện pháp như tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí, giảm khí thải và tiết kiệm nước, để cải thiện môi trường sống. Những biện pháp này giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp, từ đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận. Điều này tạo ra tình huống cùng có lợi cho doanh nghiệp, ** và môi trường, giúp tận dụng than một cách toàn diện, sạch sẽ và hiệu quả.
Reply #22016-10-09
Điều này gần giống với phần tóm tắt trong sách……

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.