Chất bôi trơn cho nhựa kỹ thuật – Nhựa siêu phân nhánh HyPer C100
Thread Content
**Tên sản phẩm:** Chất bôi trơn nylon siêu phân nhánh (chất ngăn sợi thủy tinh lộ ra ngoài)**Thành phần chính:** Polyme polyester siêu phân nhánh
**Đặc tính vật lý và kỹ thuật:**
– **Màu sắc:** Bột trắng dạng hạt nhỏ
– **Hàm lượng nước:** <1%
– **Nhiệt độ phân hủy:** >300°C
– **Độ đặc:** 1,1 g/cm³
**Ưu điểm khi sử dụng:**
**A. Khả năng bôi trơn xuất sắc:**
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm tăng độ mịn bề mặt sản phẩm, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán tốt:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất chống cháy, sợi thủy tinh…), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các đặc tính cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn bề mặt, loại bỏ các khuyết tật trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Cho phép tăng lượng chất phụ gia được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu. Lượng pha trộn: 0,3% – 0,7%. Lượng cụ thể phụ thuộc vào hiệu suất của sản phẩm, điều kiện sử dụng và thành phần của hỗn hợp. 0,78% ; Khi thêm cùng lượng CBT100, chỉ số nóng chảy là 17,0 g/10 phút; điều này cho thấy hiệu quả của nhựa HyPerC100 vượt trội hơn rõ rệt so với nhựa CBT100. Thành phần của PA-66: 50wt% PA-66 + 50wt% sợi thủy tinh + 1,0wt% CBT100. Thành phần khác: 50wt% PA-66 + 50wt% sợi thủy tinh + 1,0wt% HyPer C100. Chỉ số nóng chảy (ở nhiệt độ 275℃/2,16kg): 9,0g/10phút; 17,0g/10phút; 30,4g/10phút. Ví dụ về cách ứng dụng: HyPer C100 giúp cải thiện tính lưu động của hỗn hợp nylon-66/sợi thủy tinh. Khi thêm khoảng 1,0% HyPer C100 vào hỗn hợp, chỉ số nóng chảy tăng từ 9,0g/10phút lên 30,4g/10phút, tức là tăng 237%. Cách bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo và có nhiệt độ thấp. Đóng gói trong lớp màng PE, dạng thùng 25 kg
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
**Thành phần chính:** Polyme polyester siêu phân nhánh
**Đặc tính vật lý và kỹ thuật:**
– **Màu sắc:** Bột trắng dạng hạt nhỏ
– **Hàm lượng nước:** <1%
– **Nhiệt độ phân hủy:** >300°C
– **Độ đặc:** 1,1 g/cm³
**Ưu điểm khi sử dụng:**
**A. Khả năng bôi trơn xuất sắc:**
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm tăng độ mịn bề mặt sản phẩm, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán tốt:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất chống cháy, sợi thủy tinh…), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các đặc tính cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn bề mặt, loại bỏ các khuyết tật trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Cho phép tăng lượng chất phụ gia được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.
(1) Tăng tốc độ ép sản phẩm, cải thiện tính lưu động của hệ thống, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; đồng thời giảm mô-men xoắn, nâng cao khả năng đổ khuôn và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.
(2) Làm cho bề mặt sản phẩm mịn màng hơn, tăng khả năng chống mài mòn và chống trầy xước; đồng thời nâng cao khả năng tự làm sạch của sản phẩm.
**B. Khả năng phân tán vượt trội:**
(1) Nâng cao đáng kể khả năng phân tán của các chất phụ gia (như chất xúc tác cháy, sợi thủy tinh, v.v.), từ đó cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm.
(2) Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt, loại bỏ các khiếm khuyết trên bề mặt do việc sử dụng chất phụ gia, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
(3) Giúp tăng lượng chất phụ gia có thể được sử dụng, từ đó giảm chi phí sản xuất. C không bị di chuyển, tính tương thích cao: (1) Tính tương thích tốt với các chất nền polyme như nylon; (2) Không có xu hướng di chuyển dần theo thời gian, giúp tăng độ bám của lớp phủ trên bề mặt sản phẩm, thuận lợi cho việc in ấn và sơn phủ. D giúp tăng tỷ lệ kéo dài khi bị đứt, đồng thời không ảnh hưởng nhiều đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập. Về khả năng chảy, nhựa siêu phân nhánh có cấu trúc phân nhánh cao (nhiều nhánh ở cuối chuỗi chính), vì vậy ít bị cản trở bởi các yếu tố cơ học; các phân tử trong nhựa ít bị rối vào nhau, do đó có độ nhớt thấp khi ở trạng thái lỏng. Về mặt tính chất cơ học, lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của nhựa siêu phân nhánh giúp tạo ra khả năng kết nối tốt giữa các phân tử, từ đó tạo ra lực liên kết mạnh giữa các phân tử, qua đó duy trì được các tính chất cơ học tốt cho vật liệu.