8 vụ tai nạn thường gặp trong ngành hóa chất – Vụ tai nạn nâng hạ trong ngành hóa chất
Thread Content
Bài đăng này cuối cùng được chỉnh sửa bởi “Cá bơi trong sa mạc” vào lúc 17:38 ngày 1/10/2016. Nhằm giúp mọi người quản lý tốt các mối nguy hiểm và phân tích rủi ro liên quan đến tám loại công việc trong ngành hóa chất, đồng thời nâng cao nhận thức về rủi ro, mong mọi người hãy để lại các ví dụ thực tế và thảo luận trong bài đăng nàyXét tổng thể các loại tai nạn xảy ra trong quá trình thi công và nâng hạ trong ngành dầu khí hóa chất, từ góc độ an toàn hệ thống, có thể kết luận rằng những tai nạn này là do các yếu tố nguy hiểm như hành vi không an toàn của con người, tình trạng không an toàn của các thiết bị v.v. gây ra. Lý thuyết về mối liên hệ nhân quả trong các tai nạn hiện đại cho rằng, những hành vi không an toàn của con người và tình trạng không an toàn của các thiết bị là kết quả của các yếu tố cá nhân cũng như điều kiện làm việc. Đó chính là những nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn. Còn nguyên nhân sâu xa ẩn sau những hành vi không an toàn của con người và tình trạng không an toàn của các thiết bị chính là những sai sót trong công tác quản lý. Điều đáng chú ý là cả yếu tố con người và yếu tố vật thể đều có mối quan hệ nhân quả với nhau. Ví dụ: đôi khi chính tình trạng không an toàn của các vật thể mới dẫn đến những hành vi không an toàn từ phía con người; ngược lại, những hành vi không an toàn của con người cũng góp phần khiến các vật thể rơi vào tình trạng không an toàn. (1) Phân tích các hành vi nguy hiểm của con người
Các hành vi nguy hiểm của con người xuất phát từ nhiều yếu tố như sinh lý, tâm lý, môi trường và hành vi bản thân. Đó là những sai lầm có thể xảy ra trong quá trình thao tác của người vận hành, dẫn đến những sai sót trực tiếp; hoặc cũng có thể xảy ra trong công việc của các nhà quản lý, gây ra những sai sót trong công tác quản lý. Những nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi nguy hiểm này bao gồm: 1. Việc giáo dục về an toàn chưa được thực hiện đầy đủ, ý thức về an toàn còn yếu kém. Giáo dục an toàn chưa được thực hiện đầy đủ, dẫn đến những thiếu sót về kiến thức và kỹ năng cá nhân; ý thức về an toàn cũng yếu kém. Điều này gây ra thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, sự bất cẩn trong công việc, việc chuẩn bị cho công việc chưa đầy đủ, cùng với việc các biện pháp kỹ thuật an toàn chưa được xây dựng một cách đầy đủ. Tất cả những điều này đều dẫn đến những hành vi nguy hiểm từ phía con người. Thuyết an toàn công nghiệp cho rằng, những hành vi sai lầm của con người bắt nguồn từ thái độ không đúng đắn. Đối với các công việc nâng hạ có quy mô lớn, trước khi tiến hành nâng hạ cần tiến hành kiểm tra toàn diện, tức là kiểm tra tình trạng an toàn của các bộ phận như điểm cố định, dây thừng, máy kéo, thiết bị dùng để nâng hạ, v.v. Do sự bất cẩn, nhiều nguy cơ tiềm ẩn không được phát hiện, dẫn đến các tai nạn xảy ra trong quá trình thực hiện công việc nâng hạ. Một số người chỉ huy công việc nâng hạ lại ra lệnh một cách mù quáng, dựa vào kinh nghiệm cá nhân để ép buộc việc nâng hạ diễn ra, từ đó gây ra tai nạn. Điều kiện làm việc có thể gây ra những sai sót, nhưng tình trạng không an toàn của các thiết bị có thể được khắc phục thông qua hành vi đúng đắn của con người. Nguyên nhân dẫn đến tai nạn vẫn nằm ở “sai lầm của con người”, đó cũng chính là biểu hiện của việc quản lý và kiểm soát chưa hiệu quả. Ý thức an toàn kém của nhân viên vận hành, việc không tuân thủ các quy trình làm việc đúng quy định, cùng những sai sót từ phía người quản lý, đều cho thấy những thiếu sót trong công tác giáo dục và đào tạo về an toàn. 2. Kỹ năng và kiến thức chưa đủ, các biện pháp an toàn trong quá trình thi công cũng chưa được thực hiện một cách đầy đủ. Việc các kỹ thuật viên không xem xét kỹ lưỡng quy trình thực hiện công việc, cùng với việc thông tin kỹ thuật không được truyền đạt một cách rõ ràng, chính là nguyên nhân gây ra các tai nạn. Đó là do sai sót của con người, và điều này phản ánh những vấn đề trong công tác quản lý tổng thể của doanh nghiệp. Trong các hoạt động nâng hạ trong quá trình lắp đặt, chẳng hạn như việc “lật vật thể”, các kỹ sư khi xây dựng kế hoạch thực hiện công việc thường xem xét đến tình trạng vật thể được nâng lên không trung, tình trạng lật vật thể, cũng như tình trạng sau khi vật thể được lật xuống. Tuy nhiên, họ lại không tính toán chính xác lực tác động xảy ra khi vật thể chuyển từ trạng thái được nâng lên không trung sang trạng thái lật. Thậm chí, họ còn bỏ qua hiện tượng này, điều này có thể dẫn đến tai nạn. Ngoài ra, khi nâng đỡ các thiết bị lắp trên tháp, nếu không tính đến sự chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài khi hàn các chi tiết dùng để treo thiết bị, điều này sẽ gây ra hiện tượng biến dạng thành tháp, tạo ra nguy cơ xảy ra tai nạn. Vì vậy, nếu có kế hoạch thực hiện công việc thì cũng phải có kế hoạch đảm bảo an toàn, và các biện pháp đó cần phải phù hợp và hiệu quả. Giải pháp kỹ thuật chưa hoàn chỉnh, người phụ trách duyệt kế hoạch thiếu cẩn thận, không kiểm tra kỹ các công thức khi xem xét kế hoạch mà vội vàng ký tên, đây cũng là những vấn đề không thể bỏ qua. Thực tế cho thấy, những hành vi nguy hiểm của con người gây ra các tai nạn; một mặt dẫn đến những tổn thất kinh tế trực tiếp; mặt khác gây ra những tổn thất kinh tế gián tiếp khó có thể ước lượng được. Nó liên quan đến nhiều khía cạnh như uy tín của doanh nghiệp, năng lực chuyên môn, việc phát triển thị trường, và hiệu quả hoạt động kinh tế. Nâng cao hơn nữa nhận thức về an toàn lao động của các nhân viên vận hành, cải thiện trình độ quản lý an toàn của các kỹ sư, đồng thời nâng cao mức độ quản lý tổng thể của doanh nghiệp. Như vậy, có thể loại bỏ tối đa các nguy cơ gây ra tai nạn, từ đó ngăn chặn và tránh được việc xảy ra tai nạn. (II) Phân tích tình trạng không an toàn của vật thể: Trong điều kiện trang bị hiện đại ngày nay, cùng với sự tiến bộ của các công nghệ an toàn, mức độ phù hợp giữa “con người, máy móc và môi trường” cũng ngày càng cao hơn. Do môi trường thi công các công trình hóa dầu khá phức tạp, thường xảy ra tình trạng các công việc được thực hiện đồng thời với nhau. Điều này gây ra nhiều khó khăn trong việc quản lý an toàn trong quá trình nâng hạ vật liệu. Tình trạng không an toàn của các vật liệu có thể xảy ra ở mọi giai đoạn của quá trình thi công. Các nguyên nhân chính bao gồm: 1. Tình trạng không an toàn của mặt đất tự nhiên; ngay cả khi đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa, nhưng do nguy cơ sụt lún của nền đất, vẫn có thể xảy ra tai nạn khi nâng hạ vật liệu. 2. Dây dẫn của máy hàn bị lộ ra ngoài, khiến các kết cấu bằng thép tại hiện trường, các thiết bị bảo hộ lao động và thiết bị trên tháp mang điện. Khi dây xích treo vật nặng chạm vào những dây dẫn này, sẽ xảy ra tia lửa điện, dẫn đến việc dây xích bị đứt và gây ra tai nạn. 3. Các yếu tố môi trường như độ ẩm cao có thể khiến các thiết bị (như máy kéo) hoạt động kém hiệu quả. Nếu không kiểm tra và bảo dưỡng đúng cách, điều này có thể gây ra tai nạn. 4. Tình trạng mất an toàn của vật thể do hành động của con người gây ra, chẳng hạn: trong quá trình nâng đỡ, người vận hành sử dụng sai cần điều khiển, dẫn đến tai nạn rơi vỡ. Ví dụ khác: Khi thợ hàn kéo dây dẫn, nếu họ làm hỏng sợi dây thép mà không báo cáo, điều đó cũng thường gây ra các tai nạn. Như đã nêu ở trên, tình trạng thiếu an toàn của các vật thể do các yếu tố môi trường tại hiện trường, những khiếm khuyết trong quản lý xây dựng một cách có tổ chức, v.v., về cơ bản cũng phản ánh những hạn chế trong khả năng quản lý tổng thể của doanh nghiệp. IV. Các biện pháp kiểm soát quản lý
Việc phân tích các nguyên nhân gây ra tai nạn do hành vi không an toàn của con người và tình trạng không an toàn của các thiết bị cho thấy rằng, dù đó là những vấn đề liên quan đến quy trình làm việc không chuẩn mực hay những vấn đề về môi trường không an toàn, thì đằng sau chúng đều tồn tại vấn đề về việc kiểm soát quản lý chưa hiệu quả. Nói cách khác, các nguồn nguy hiểm chưa được kiểm soát và quản lý một cách hiệu quả. Dựa trên phân tích các nguyên nhân gây ra các vụ tai nạn nêu trên, trong quá trình thi công trong lĩnh vực hóa dầu, việc quản lý và kiểm soát an toàn trong các hoạt động nâng hạ cần được thực hiện dựa trên nền tảng là việc hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn và cơ chế vận hành của doanh nghiệp. Cần chú trọng vào việc ngăn chặn các tai nạn, đồng thời tập trung vào việc quản lý và kiểm soát những sai sót do con người gây ra. Cần thực hiện tốt các công việc sau: (1) Tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan ở mọi cấp độ. Đối với những trường hợp tai nạn xảy ra do việc phê duyệt các kế hoạch một cách thiếu nghiêm túc, cần liên tục điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống quản lý, cơ chế vận hành và trách nhiệm của các nhà lãnh đạo trong doanh nghiệp. Cần xây dựng và hoàn thiện các quy định, tiêu chuẩn, chế độ liên quan đến an toàn lao động. Đồng thời, cần nhấn mạnh vai trò của người đứng đầu trong việc đảm bảo an toàn lao động, xác định rõ các nguy cơ tiềm ẩn và có biện pháp ngăn chặn để tránh xảy ra tai nạn. (II) Tăng cường công tác đào tạo và huấn luyện về an toàn. Đối với những hành vi sai lầm trong quá trình nâng đỡ thiết bị luyện hóa, những khiếm khuyết về kỹ năng vận hành, cũng như sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng của các nhà quản lý, cần phải bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng con người. Cần tích cực tổ chức các hoạt động giáo dục và đào tạo về an toàn, đồng thời nhấn mạnh việc giáo dục về các quy định an toàn và quy trình vận hành. Trong phương pháp giáo dục, cần kết hợp giữa yếu tố khoa học và các phương pháp thích hợp; đồng thời kết hợp việc khen thưởng và xử phạt. Cần tiếp tục triển khai công tác này từ ba khía cạnh: kỹ thuật, giáo dục và thực thi nghiêm ngặt các quy định. Thông qua nỗ lực lâu dài, không chỉ nâng cao chất lượng con người mà còn nâng cao khả năng quản lý tổng thể của doanh nghiệp. (III) Nỗ lực nâng cao trang thiết bị kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn cho doanh nghiệp. Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật an toàn một cách tối đa. Do con người có tính chủ động, lại cộng thêm nhiều yếu tố bất ổn trong môi trường làm việc, nên việc chỉ dựa vào việc giáo dục và đào tạo thì hiệu quả sẽ rất hạn chế. Do đó, khi điều kiện kinh tế cho phép, cần nâng cấp các thiết bị bảo hộ an toàn dành cho người lao động, đồng thời không ngừng nâng cao mức độ hiện đại hóa của các trang thiết bị trong doanh nghiệp. (IV) Tăng cường việc quản lý và kiểm soát toàn bộ quy trình thực hiện công việc. Cần chú trọng đến việc quản lý an toàn hệ thống một cách hiệu quả, tăng cường công tác quản lý an toàn trong mọi khâu, suốt toàn bộ quy trình thi công. Không được bỏ qua bất kỳ khâu nào, từ phương án kỹ thuật cho đến các biện pháp an toàn. Từ việc giải thích các yêu cầu kỹ thuật cho đến toàn bộ quá trình thi công tại hiện trường, và ngay cả sau khi công việc kết thúc. Nếu có kế hoạch sản xuất, thì cũng phải có kế hoạch về các biện pháp an toàn tương ứng; nếu có những điểm cần chú ý trong quá trình thi công, thì cũng cần có biện pháp giám sát an toàn tương ứng. Cần thực hiện việc quản lý một cách toàn diện và đa chiều.