Thread Content
Thành tựu sau 20 năm hợp tác tại nhà máy lọc dầu Dalian West Pacific – Phân tích chuyên sâu 【Thông tin năng lượng】 Nhân dịp kỷ niệm 20 năm đi vào hoạt động, Công ty Lọc dầu và Hóa chất Đại Tây Dương Tây Dalian đã trình lên chính phủ, xã hội và các cổ đông một báo cáo thành tích ấn tượng. Tính đến tháng 8 năm nay, công ty này đã chế biến tổng cộng hơn 140 triệu tấn dầu thô, đạt doanh thu 520 tỷ nhân dân tệ, nộp thuế 78,5 tỷ nhân dân tệ, và trả cổ tức cho cổ đông 2,15 tỷ nhân dân tệ. Công ty đã thành công trong việc cải thiện hiệu quả kinh doanh; dự kiến cả năm sẽ có lợi nhuận 1 tỷ nhân dân tệ, mở đầu thuận lợi cho kế hoạch phát triển trong giai đoạn “Kế hoạch 5 năm lần thứ 13”. Dalian Xitai là doanh nghiệp hóa dầu quy mô lớn đầu tiên của Trung Quốc được thành lập thông qua sự phê duyệt của Hội đồng Nhà nước, với sự đầu tư chung từ các cổ đông Trung Quốc và Pháp. Vốn điều lệ của công ty này là 1,013 tỷ đô la Mỹ. Công trình bắt đầu được xây dựng vào năm 1996, và vào cuối năm 1997 thì bắt đầu hoạt động bình thường. Các cổ đông của công ty gồm Tập đoàn Dầu khí Trung Quốc, Tập đoàn Sinochem, Tập đoàn Total của Pháp, công ty Sinochem (**), và Công ty Đầu tư Xây dựng Dalian. Theo quyết định của cuộc họp văn phòng Thủ tướng số 102 do Hội đồng Nhà nước ban hành, doanh nghiệp này được giao trách nhiệm quản lý toàn diện hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Dầu khí Trung Quốc. Đây là một doanh nghiệp hóa dầu có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành, đồng thời cũng là biểu tượng tiêu biểu cho sự hợp tác giữa Trung Quốc và nước ngoài. Doanh nghiệp này đã tham gia và chứng kiến quá trình cải cách và mở cửa của đất nước ta; có hơn mười lãnh đạo cấp cao của Trung ương đã đến thăm doanh nghiệp này. Kể từ khi được thành lập, công ty này luôn coi “sự sáng tạo, chất lượng xuất sắc và hiệu quả kinh doanh” là những mục tiêu cần đạt được. Công ty hướng tới việc trở thành một doanh nghiệp lọc dầu hàng đầu trong nước và có tiêu chuẩn quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, công ty đã tích cực tìm tòi con đường phát triển cho các nhà máy lọc dầu có vốn đầu tư từ trong và ngoài nước. Công ty xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện, với “phương pháp làm việc bốn yếu tố” làm nền tảng, kết hợp với các quy trình vận hành, quản lý biến động trong sản xuất và quản lý tình huống khẩn cấp. Ngoài ra, công ty còn xây dựng hệ thống quản lý hoạt động của thiết bị trong thời gian dài, bao gồm các công việc bảo trì định kỳ, sửa chữa lớn và ngừng hoạt động để bảo dưỡng. Những kinh nghiệm này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành, đồng thời tạo ra vai trò mẫu mực cho các doanh nghiệp khác. Đồng thời, công ty luôn coi trọng lợi ích của ** và toàn bộ tập đoàn, tích cực đảm nhận vai trò điều tiết thị trường, thực hiện đầy đủ các trách nhiệm kinh tế, chính trị và xã hội. Nhờ đó, công ty đã xây dựng được hình ảnh là một doanh nghiệp uy tín và có trách nhiệm trong xã hội, đồng thời có được danh tiếng và uy tín cao trong ngành. Sau 20 năm xây dựng và phát triển, công ty đã hình thành được những đặc điểm và lợi thế nổi bật: Thứ nhất là hệ thống quản lý tiên tiến, hoàn toàn tuân theo mô hình doanh nghiệp hiện đại, với sự tách biệt rõ ràng giữa quyền ra quyết định và quyền quản lý ; Có quyền định giá linh hoạt, có thể ứng phó hiệu quả với những biến động của thị trường. Thứ hai là hiệu quả về quy mô rất rõ rệt; có 18 bộ thiết bị chế biến chính được lắp đặt. Quy trình sản xuất được thiết kế theo nguyên tắc một chuỗi sản xuất, một quy trình duy nhất, với việc sử dụng phương pháp hydro hóa toàn diện. Các bộ thiết bị này có khả năng chế biến lớn, và mức độ tập trung trong quá trình sản xuất cũng cao. Thứ ba là thành tích về HSE rất xuất sắc; công ty đã xây dựng hệ thống quản lý sản xuất dựa trên phương pháp “bốn yếu tố cần có”. Công ty liên tục thực hiện các công việc bảo trì định kỳ: 3 lần mỗi 3 năm và 2 lần mỗi 4 năm. Thành tích về HSE của công ty thuộc hàng top trong số các nhà máy lọc dầu toàn cầu của Total. Thứ tư là khả năng vận hành linh hoạt; nguyên liệu thô và sản phẩm dầu đã qua chế biến đều được nhập khẩu từ bên ngoài. Do đó, công ty có nhiều kinh nghiệm trong việc tận dụng “hai loại nguồn lực và hai thị trường” khác nhau. Công ty cũng sở hữu nhiều khách hàng lớn ở nước ngoài, những khách hàng này rất ổn định. Thứ năm là cơ cấu tổ chức được tinh gọn và hiệu quả, áp dụng mô hình quản lý tập trung ở cấp độ cao nhất; số lượng nhân viên được giảm bớt để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Các công việc liên quan đến vận chuyển, bảo trì, hậu cần… đều được giao cho các dịch vụ xã hội. Tổng số nhân viên luôn được kiểm soát ở mức dưới 1000 người. Thứ sáu là có lợi thế về vị trí địa lý rõ rệt: nằm ở khu vực Đông Bắc, hướng ra khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khu vực này được bao quanh bởi biển ở cả ba phía, gần các cảng sâu như cảng Đại Diêu Vân và cảng Bắc Lương. Do đó, khu vực này có cơ sở hạ tầng giao thông đường biển và đường bộ thuận lợi, cùng với những điều kiện thuận lợi để tham gia vào cuộc cạnh tranh quốc tế. “Trong kỳ “12.5”, công ty này đã đầu tư hơn 2 tỷ nhân dân tệ để triển khai dự án phát triển mang tên “Hai dự án xây dựng, hai hệ thống hỗ trợ, hai bước nâng cấp”. Các công trình này bao gồm nhà máy tái chế dầu với công suất 1,5 triệu tấn mỗi năm và nhà máy hydro hóa xăng với công suất 1,2 triệu tấn mỗi năm. Nhờ đó, công ty đã đạt được quy mô sản xuất lên tới hàng chục triệu tấn mỗi năm. Chất lượng xăng và dầu đều đạt tiêu chuẩn quốc gia IV. Quy trình sản xuất ngày càng được hoàn thiện, các phương pháp xử lý trở nên linh hoạt hơn, cơ cấu sản phẩm cũng được điều chỉnh cho hợp lý hơn. Việc quản lý hoạt động kinh doanh cũng trở nên hiệu quả hơn, các chỉ số chính cũng được cải thiện đáng kể. Do đó, công ty này thể hiện được tiềm năng phát triển rất tốt. Làm thế nào để Tập đoàn Dalian West Pacific Petrochemical tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của nhà máy lọc dầu? / Tác giả: Liu Chuchun, Công ty TNHH Dalian West Pacific Petrochemical. Công ty TNHH Dalian West Pacific Petrochemical (gọi tắt là West Pacific) là một doanh nghiệp hóa dầu có vốn đầu tư từ Trung Quốc và Pháp, được quản lý bởi Tập đoàn Dầu khí Trung Quốc. Khả năng lọc dầu của công ty này là 10 triệu tấn/năm. Kể từ khi bắt đầu hoạt động vào năm 1996, công ty liên tục học hỏi các mô hình quản lý tiên tiến từ ngành lọc dầu phương Tây, đồng thời kết hợp chúng với điều kiện kinh tế của Trung Quốc cũng như những thành tựu trong lĩnh vực lọc dầu tại đây. Nhờ đó, công ty đã xây dựng được mô hình quản lý và kinh doanh kết hợp giữa phương Đông và phương Tây. Bài viết này dựa trên hơn 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu và thực tiễn của West Pacific, để thảo luận về cách mà ngành lọc dầu có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xây dựng cơ cấu tổ chức phù hợp với nền kinh tế thị trường, áp dụng mô hình kinh doanh hướng tới thị trường, và tối ưu hóa quy trình hoạt động nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. 1. Xây dựng một hệ thống quản lý và hoạt động kinh doanh phù hợp với quy luật của thị trường, đồng thời có hiệu quả cao trong hoạt động. Để các doanh nghiệp lọc dầu có thể đạt được mức lợi nhuận tối đa, theo tôi, trước hết cần thay đổi mô hình quản lý hiện tại, trong đó việc sản xuất vẫn chiếm vai trò chủ đạo. Các tập đoàn và doanh nghiệp sản xuất cần thiết lập những “trung tâm điều hành” để xây dựng một mô hình kinh doanh dựa trên thị trường, với việc sản xuất là yếu tố đảm bảo, nhằm đạt được mức lợi nhuận tối đa. Đối với việc tái cấu trúc quy trình kinh doanh, cần đảm bảo rằng các nguyên tắc được xây dựng thông qua hệ thống và cơ chế phù hợp, từ đó tạo ra dòng thông tin quản lý sản xuất kinh doanh một cách hợp lý (xem Hình 1, Hình 2). Đây cũng chính là phương pháp mà các tập đoàn lọc dầu lớn ở phương Tây thường áp dụng. Như tên gọi của nó, trung tâm “điều hướng” chính là người điều khiển con tàu của doanh nghiệp. Chức năng của nó bao gồm việc dự báo thị trường (phân tích và dự đoán tình hình thị trường trong tương lai, cả trong dài hạn, trung hạn lẫn ngắn hạn), tối ưu hóa các giải pháp (sử dụng các mô hình toán học để đánh giá các giải pháp khác nhau và chọn ra giải pháp tốt nhất), lập kế hoạch (lập kế hoạch hàng năm, hàng tháng, hàng ngày, từ đó xây dựng các chỉ thị sản xuất và sắp xếp công việc cần thực hiện), hướng dẫn việc mua sắm (mua nguyên liệu thô với chi phí hợp lý nhất), và phối hợp công tác bán hàng (đáp ứng kỳ vọng của thị trường và phục vụ khách hàng). Ba chức năng đầu tiên là những chức năng thiết yếu. Chức năng của trung tâm “Định hướng” thuộc các doanh nghiệp trong tập đoàn là thực hiện và phối hợp các công việc, đồng thời có thể xây dựng kế hoạch chi tiết. Trên thị trường, tình trạng mất cân bằng giữa cung và cầu thường xuyên xảy ra; thậm chí còn dẫn đến những tình trạng hoảng loạn trong xã hội. Nguyên nhân nằm ở việc các nhà quản lý không thể dự đoán chính xác tình hình thị trường, đồng thời thiếu khả năng phản ứng nhanh và khả năng điều chỉnh cơ cấu sản phẩm kịp thời. Đối với các nhà máy lọc dầu đã được xây dựng, quy trình xử lý nguyên liệu đã được xác định rõ. Mục tiêu của họ là phân tích và dự đoán chính xác những thay đổi trong nhu cầu thị trường trong ngắn hạn và tương lai, tận dụng tối đa các thiết bị hiện có, chọn loại dầu thô phù hợp nhất, từ đó sản xuất ra những sản phẩm có tính cạnh tranh cao nhất, nhằm đạt được hiệu quả kinh tế tốt nhất ; Đối với các nhà máy lọc dầu mới được xây dựng, cần phải dự đoán cấu trúc nhu cầu về các sản phẩm dầu hoàn chỉnh trên thị trường trong tương lai, đồng thời cũng cần dự báo xu hướng thay đổi của nguồn dầu thô (chẳng hạn như lượng dầu thô đã được khám phá và công suất sản xuất thực tế), nhằm tối ưu hóa lợi ích trong tương lai. 1.1 Tăng cường dự báo về thị trường trong tương lai. Đối với các nhà máy lọc dầu hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu, do sự chênh lệch về thời gian giữa hai thị trường, các hoạt động sản xuất kinh doanh trong hiện tại chủ yếu được thực hiện dựa trên những dự đoán ban đầu. Tất nhiên, các biện pháp hỗ trợ cũng có thể được điều chỉnh thông qua những điều chỉnh cấu trúc có giới hạn. Nói cách khác, nếu chúng ta không tiến hành dự báo thị trường hoặc đưa ra những phán đoán sai lầm về thị trường, việc sản xuất sẽ diễn ra một cách mù quáng. Điều này chắc chắn sẽ gây ra sự mất cân bằng giữa cung và cầu, từ đó làm cho thị trường trở nên bất ổn. Kết quả là, doanh nghiệp sẽ không thể đạt được mức hiệu quả tối đa. Do đó, việc dự báo thị trường trong tương lai còn quan trọng hơn việc nắm bắt tình hình thị trường hiện tại. 1.2 Nâng cao khả năng ứng phó với tình hình thị trường hiện tại. Thị trường luôn thay đổi không ngừng; cả các doanh nghiệp ở vùng ven biển lẫn các doanh nghiệp ở vùng nội địa đều phải đối mặt với những thay đổi trong nhu cầu của thị trường. Thị trường thực tế có thể khác biệt so với dự đoán, vì vậy cần xây dựng các cơ chế phản ứng nhanh ở mọi cấp độ, nhằm điều chỉnh sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường ; Các doanh nghiệp dầu mỏ và hóa chất cần xây dựng các cơ chế phản ứng nhanh như quản lý chuỗi cung ứng với khả năng cảnh báo thị trường, điều chỉnh năng lực sản xuất, v.v. Các doanh nghiệp sản xuất cũng cần có cơ chế điều chỉnh cấu trúc sản phẩm một cách nhanh chóng; đồng thời, mọi khâu trong chuỗi cung ứng cần có cơ chế điều chỉnh tồn kho hợp lý, nhằm tránh tình trạng mất cân bằng giữa cung và cầu. 1.3 Xây dựng một đội ngũ làm việc trong lĩnh vực thị trường mạnh mẽ. Thông tin về thị trường cùng các phân tích, dự báo chính là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển, đưa ra các kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Việc thiếu đi khả năng dự đoán, nghiên cứu và đánh giá về thị trường trong tương lai sẽ khiến các quyết định đầu tư và kế hoạch của doanh nghiệp trở nên mù quáng. Việc dự đoán bằng những công nghệ tiên tiến và các thiết bị hiện đại là điều quan trọng hơn việc nắm bắt tình hình thị trường hiện tại. 1.2 Nâng cao khả năng ứng phó với tình hình thị trường hiện tại. Thị trường luôn thay đổi không ngừng; cả các doanh nghiệp ở vùng ven biển lẫn các doanh nghiệp ở vùng nội địa đều phải đối mặt với những thay đổi trong nhu cầu của thị trường. Thị trường thực tế có thể khác biệt so với dự đoán, vì vậy cần xây dựng các cơ chế phản ứng nhanh ở mọi cấp độ, nhằm điều chỉnh sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường ; Các doanh nghiệp dầu mỏ và hóa chất cần xây dựng các cơ chế phản ứng nhanh như quản lý chuỗi cung ứng với khả năng cảnh báo thị trường, điều chỉnh năng lực sản xuất, v.v. Các doanh nghiệp sản xuất cũng cần có cơ chế điều chỉnh cấu trúc sản phẩm một cách nhanh chóng; đồng thời, mọi khâu trong chuỗi cung ứng cần có cơ chế điều chỉnh tồn kho hợp lý, nhằm tránh tình trạng mất cân bằng giữa cung và cầu. 1.3 Xây dựng một đội ngũ làm việc trong lĩnh vực thị trường mạnh mẽ. Thông tin về thị trường cùng các phân tích, dự báo chính là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển, đưa ra các kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Việc thiếu đi khả năng dự đoán, nghiên cứu và đánh giá về thị trường trong tương lai sẽ khiến các quyết định đầu tư và kế hoạch của doanh nghiệp trở nên mù quáng. Một nhà máy lọc dầu có công nghệ tiên tiến và trang bị đầy đủ thiết bị vẫn có thể gặp phải tình trạng sản xuất không phù hợp với nhu cầu thị trường, do việc đánh giá thị trường chưa chính xác. Ngoài ra, việc lựa chọn các thiết bị và nguồn dầu thô không hợp lý cũng khiến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bị suy giảm ; Tương tự, một kế hoạch xử lý dù về mặt lý thuyết có vẻ rất khoa học và chặt chẽ, nhưng nếu thiếu sự đánh giá chính xác về thị trường thì cũng sẽ không thể cạnh tranh được. Do đó, bên trong doanh nghiệp cần thành lập một đội ngũ chuyên trách về thị trường tại “trung tâm điều hướng”. Đội ngũ này cần có ý thức về thị trường và trình độ chuyên môn cao, nhằm thu thập thông tin một cách kịp thời và hiệu quả. Sau đó, các thông tin này sẽ được xử lý và đưa ra để giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định, đồng thời cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc đặt giá sản phẩm. 1.4 Hoàn thiện các phương tiện thu thập thông tin. Thời đại ngày nay là thời đại của công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ; bất kỳ sự kiện quan trọng nào xảy ra ở bất cứ nơi đâu trên thế giới cũng có thể được truyền đi khắp nơi ngay lập tức. Các sự kiện liên quan đến dầu mỏ tất nhiên sẽ ảnh hưởng đến giá dầu cũng như giá của các sản phẩm từ dầu mỏ. Do mức độ phụ thuộc lẫn nhau cao giữa các ngành trong xã hội, những sự kiện dường như không liên quan gì đến dầu mỏ cũng có thể ảnh hưởng đến giá dầu và giá các sản phẩm từ dầu mỏ ở mức độ khác nhau. Do đó, các doanh nghiệp hiện đại cần tận dụng triệt để các công cụ truyền thông tiên tiến, thông qua nhiều kênh khác nhau (chẳng hạn như mua bán hoặc thiết lập các mối quan hệ hợp tác trong việc chia sẻ thông tin) để thu thập thông tin. 1.5 Xây dựng cơ cấu tổ chức có khả năng phản ứng nhanh, quy trình công việc gọn lẹ và hiệu suất làm việc cao. Để đảm bảo việc thực hiện hiệu quả các chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, trước hết cần phải xây dựng một cơ cấu tổ chức tốt, với đội ngũ quản lý có trình độ cao, khả năng phản ứng nhanh trước những thay đổi trên thị trường, thành thạo trong việc thực hiện các quy trình công việc, và có hiệu suất làm việc cao. Đại Liên Tây Thái Học* lấy kinh nghiệm từ các cổ đông nước ngoài làm gương, tăng cường chức năng “định hướng”, và tích hợp các hoạt động như lập kế hoạch sản xuất, pha trộn dầu mỏ, mua nhập dầu thô, bán hàng, thu thập thông tin thị trường, điều phối vận chuyển, phân tích hoạt động kinh doanh thành một bộ phận quản lý chung. Trong đó, nhóm lập kế hoạch chính là “đội ngũ dẫn đường” thực sự của công ty. Các thông tin về thị trường dầu thô, thị trường nhiên liệu đã qua chế biến, thị trường vận tải từ bên ngoài, cùng với các thông tin về quá trình sản xuất từ bên trong công ty (thông qua hệ thống làm việc OA) đều được truyền tải một cách hiệu quả đến “đội ngũ dẫn đường”. Đội ngũ này sử dụng các công cụ mô hình hóa như PIMS và ORION để xây dựng kế hoạch sản xuất, mua sắm và bán hàng hàng ngày, với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Cách thiết lập cơ cấu tổ chức này đã khắc phục được những hạn chế trước đây như tốc độ trao đổi thông tin giữa các bộ phận kinh doanh chậm, sự kiềm chế lẫn nhau, mỗi bộ phận hoạt động riêng lẻ, và mục tiêu thị trường không rõ ràng. Thực tế đã chứng minh rằng phương án này mang lại hiệu quả tốt. Trung tâm “điều hướng” của tập đoàn TOTAL của Pháp được chia thành nhiều nhóm khác nhau; mỗi nhóm chịu trách nhiệm “điều hướng” 2–3 nhà máy lọc dầu. Mục tiêu của trung tâm này là tối đa hóa lợi ích cho toàn bộ tập đoàn. Các nhóm này chia sẻ thông tin với nhau một cách hiệu quả; còn các nhà máy lọc dầu thì chủ yếu chịu trách nhiệm về việc vận hành và kiểm soát chi phí. 2. Với mục tiêu nâng cao tỷ lệ hiệu quả của dầu thô, cần kiểm soát chi phí dầu thô. Chi phí dầu thô chiếm hơn 90% tổng chi phí của các nhà máy lọc dầu; vì vậy, vấn đề này được chú trọng rất nhiều. Đối với các nhà máy lọc dầu sử dụng dầu thô nhập khẩu, do nguồn cung khá đa dạng, nên họ có nhiều lựa chọn hơn. Tuy nhiên, quy trình vận chuyển lại khá phức tạp. Do đó, việc giảm chi phí mua dầu thô là điều rất cần thiết. 2.1 Việc cung cấp dầu thô cần kết hợp giữa các hợp đồng tương lai và dầu thô thực tế. Việc cung cấp dầu thô không chỉ đòi hỏi nguồn cung ổn định, mà còn yêu cầu mức giá dầu thô cạnh tranh. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác cho thấy rằng việc mua dầu thô dưới dạng hợp đồng tương lai có thể giúp giải quyết vấn đề ổn định nguồn cung một cách hiệu quả. Trong khi đó, dầu thô dưới dạng hàng hóa thực tế lại mang lại nhiều cơ hội kinh doanh, giúp điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và mức độ sản xuất, từ đó tối ưu hóa quy trình chế biến tại các nhà máy lọc dầu, giúp phản ứng nhanh chóng trước những thay đổi trên thị trường. Tỷ lệ giữa hàng hóa kỳ hạn và hàng hóa thực tế khác nhau tùy thuộc vào việc đánh giá khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên trong tương lai, sự thay đổi trong mối quan hệ cung-cầu, tình hình thị trường hàng hóa thực tế, cũng như phong cách hoạt động kinh doanh của từng doanh nghiệp. Ở các nhà máy lọc dầu phương Tây, tỷ lệ hàng hóa dầu thô dưới dạng kỳ hạn thường ở mức khoảng 60%. Vì hàng hóa kỳ hạn là một nguồn tài nguyên có giá cố định (tức là giá OSP), nên khi xác định tỷ lệ sử dụng chúng, cần phải đánh giá một cách cơ bản về tình hình cung ứng trong tương lai. Khi nguồn cung dầu thô bị hạn chế và giá cả tiếp tục tăng, thì tỷ lệ sử dụng hàng hóa kỳ hạn nên cao hơn một chút; ngược lại cũng vậy. 2.2 Tận dụng tối đa cách tính giá các loại dầu từ các khu vực khai thác, nhằm tránh rủi ro liên quan đến giá dầu thô. Trong tương lai, dầu thô nhập khẩu vào Trung Quốc sẽ chủ yếu được vận chuyển qua đường biển từ Viễn Đông, Trung Đông, Tây Phi và Mỹ; ngoài ra còn có dầu thô từ Nga ở khu vực Đông Bắc và từ Kazakhstan ở khu vực Tây Bắc. Dầu thô ở khu vực Viễn Đông bao gồm dầu thô từ Đông Nam Á, được tính giá dựa trên giá dầu Brent hoặc giá chính thức của Indonesia; dầu thô từ Úc; và dầu thô từ Nga, được tính giá dựa trên giá ở Dubai. Thời gian vận chuyển dầu thô này dao động từ 4 ngày đến 2 tuần ; Dầu thô ở Trung Đông chủ yếu lấy dầu thô từ Dubai và Oman làm mức giá chuẩn; thời gian vận chuyển khoảng 3 tuần ; Dầu thô ở Tây Phi chủ yếu sử dụng dầu thô Brent làm mức giá chuẩn, thời gian vận chuyển khoảng 5 tuần ; Do bị hạn chế bởi tình trạng tắc nghẽn ở Kênh đào Suez, dầu thô từ Bắc Phi thường được vận chuyển bằng các tàu VLCC, đi qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi. Thời gian vận chuyển khoảng 7 tuần; do đó quãng đường di chuyển khá dài và chi phí vận chuyển cũng cao hơn ; Dầu thô từ Nam Mỹ thường sử dụng giá WTI làm mức giá chuẩn. Thời gian vận chuyển khoảng 6–7 tuần. Do nguồn cung dầu thô trong nước Mỹ tăng nhanh khiến lượng nhập khẩu giảm, một số sản phẩm dầu thô từ Nam Mỹ đang tìm kiếm các thị trường mới, đặc biệt là Ấn Độ, Singapore và Trung Quốc. Giá dầu cũng có thể được tính dựa trên giá dầu Brent; phương thức bán hàng cũng khá linh hoạt. Thời điểm tính giá cho các loại dầu ở các khu vực khác nhau cũng có sự chênh lệch đáng kể. Ví dụ, dầu thô ở vùng Vịnh Ba Tư thường được tính giá dựa trên mức giá trung bình trong cả tháng tại Dubai/Oman; trong khi dầu thô ở châu Phi, vốn được tính giá theo chuẩn Brent, thì lại được tính giá dựa trên mức giá trung bình trong năm ngày liền kề với ngày giao hàng. Những biến động mạnh về giá dầu chắc chắn sẽ gây ra rủi ro về mặt giá cả cho các doanh nghiệp chế biến. Ví dụ, trong việc mua dầu thô ít lưu huỳnh, dầu thô ít lưu huỳnh được giao vào tháng M có thể được lấy ngay trong tháng đó, với mức giá được tính theo tiêu chuẩn của dầu Nga tại Dubai hoặc dầu Đông Nam Á theo tiêu chuẩn Brent. Người ta cũng có thể mua dầu từ Tây Phi/Bắc Hải, với mức giá được tính theo tiêu chuẩn Brent, và được giao vào tháng M+1. Ngoài ra, còn có thể mua dầu từ Nam Mỹ/Bắc Phi, với mức giá được tính theo tiêu chuẩn WTI hoặc Brent, và được giao vào tháng M+2. Nói cách khác, trong cùng khoảng thời gian nhận hàng, người ta có thể mua các loại dầu có mức giá và tiêu chuẩn tính giá khác nhau. Tuy nhiên, sự biến động của giá dầu khiến cho chênh lệch giá giữa các loại dầu này trở nên lớn. Do đó, việc các nhà máy lọc dầu có thể mua được loại dầu có mức giá hợp lý nhất vẫn là một thách thức lớn. Đây cũng chính là vấn đề mà các nhà máy lọc dầu luôn phải đối mặt trong việc mua dầu thô. Để ứng phó với tình hình này, các nhà máy lọc dầu có thể áp dụng các biện pháp như bảo toàn giá trị của sự chênh lệch giá giữa các loại dầu thô chuẩn như Brent và Dubai, hoặc chuyển việc tính giá sang tháng khác. Nhờ đó, có thể loại bỏ rủi ro biến động giá do các yếu tố như thời gian vận chuyển gây ra. Tất nhiên, điều này cũng đòi hỏi phải có những đánh giá và hiểu biết cơ bản về mức giá tổng thể của dầu thô, cũng như xu hướng chênh lệch giá của các loại dầu thô làm chuẩn. 2.3 Nắm bắt tình hình cung cầu trên thị trường vận tải, giảm chi phí vận chuyển. Chi phí vận chuyển là một yếu tố không thể bỏ qua trong tổng chi phí sản xuất dầu thô. Việc tối ưu hóa quy trình logistics một cách hợp lý, đồng thời nắm rõ quy luật và thời điểm thích hợp trong thị trường vận tải biển, chính là chìa khóa để giảm chi phí vận chuyển. Ngành vận tải tàu dầu là một thị trường khá phát triển. Thông qua các hiệp hội vận tải biển, các chủ tàu và các công ty môi giới, người ta có thể nắm bắt được tình hình hiện tại và xu hướng phát triển của các tàu dầu trên toàn thế giới. Đặc biệt, người ta có thể biết được tổng công suất vận chuyển của các loại tàu khác nhau. Kết hợp với lượng dầu thô và dầu đã qua chế biến được vận chuyển bằng đường biển cũng như xu hướng thương mại, người ta có thể dự đoán được mối quan hệ cung – cầu về công suất vận chuyển. Trong các chuyến vận chuyển cụ thể, người ta cũng có thể thông qua các kênh trên để nắm rõ tình hình nguồn lực tàu biển có thể được sử dụng, tình trạng của các con tàu, thời gian thuê tàu và tiến độ giao dịch trên thị trường. Từ đó, có thể xây dựng chiến lược thuê tàu một cách hợp lý và hiệu quả. Do nhu cầu theo mùa, nguồn cung và hướng dòng chảy của dầu thô sẽ thay đổi ; Khí hậu có ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của tàu thuyền ; Các yếu tố chính trị có thể làm thay đổi nguồn cung và hướng dòng chảy của dầu thô. Những yếu tố này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến sự cân bằng về năng lực vận chuyển và chỉ số giá cước. Việc nghiên cứu các quy luật biến đổi này sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát thị trường. Để kiểm soát hiệu quả chi phí vận chuyển dầu thô, việc kết hợp giữa hình thức thuê theo thời hạn và hình thức thuê theo từng chuyến đi là lựa chọn tốt. Sự thành công hay không phụ thuộc vào độ chính xác của việc phân tích và dự báo thị trường, cũng như năng lực vận hành. ““Thuê theo thời hạn” có thể giúp đạt được mục tiêu quản lý chi phí, nhưng lại tồn tại rủi ro về mặt giá cả ; ““Thuê theo quãng đường” luôn phản ánh những thay đổi trong thị trường vận tải, đồng thời cũng tồn tại sự bất ổn về mặt giá cả. Do đó, sau khi cân nhắc các ưu và nhược điểm, việc kết hợp cả hai chính là giải pháp tốt nhất. Ngoài ra, trong ngành này còn có hình thức hợp tác với chủ tàu bằng cách ký kết hợp đồng thuê tàu (COA). Theo hình thức này, bên thuê sẽ cam kết với chủ tàu về số lượng hàng hóa và khả năng vận chuyển trong một khoảng thời gian nhất định. Chủ tàu thường sẽ áp dụng mức chiết khấu nhất định dựa trên mức giá thị trường vào thời điểm đó. Chủ tàu sử dụng hình thức này để bảo vệ thị phần của mình, trong khi người thuê tàu có thể ổn định năng lực vận chuyển và giảm chi phí vận chuyển ở mức nhất định. Do đó, việc chọn những chủ tàu có tình trạng tàu tốt và quy trình quản lý vận hành hiệu quả để ký hợp đồng COA là một cách an toàn để kiểm soát chi phí vận chuyển dầu thô. 2.4 Tạo điều kiện để sử dụng tàu VLCC trong việc vận chuyển. Khi quy mô vận chuyển bằng mỗi con tàu ngày càng lớn, chi phí vận chuyển mỗi đơn vị dầu thô sẽ giảm xuống. Nhưng đồng thời, khả năng lưu trữ dầu thô của các nhà cung cấp dầu thô và các nhà máy lọc dầu cần được nâng cao. Mức biến động của lượng dầu thô tồn kho sẽ tăng lên, và nguồn vốn cần thiết để mua dầu thô cũng sẽ tăng theo. Ví dụ, đối với một nhà máy lọc dầu có khả năng xử lý 30.000 tấn mỗi ngày, với lượng dầu thô tồn kho trung bình là 300.000 tấn, việc vận chuyển dầu thô sẽ được thực hiện bằng các tàu SUEZMAX và VLCC. Sự thay đổi về lượng dầu thô tồn kho được thể hiện trong Hình 3. Do đó, việc lựa chọn giữa SUEZMAX và VLCC về mặt tính kinh tế cần được quyết định dựa trên quy mô xử lý của nhà máy lọc dầu, sự chênh lệch về chỉ số chi phí vận chuyển giữa hai loại tàu này, cùng với các điều kiện tại cảng. Để tận dụng tối đa ưu điểm của việc vận chuyển bằng tàu VLCC, có thể lựa chọn một trong các phương thức sau: ① Đóng hàng tại một cảng và dỡ hàng tại cùng một cảng ; ②Đóng tại một cảng, dỡ tại hai cảng ; ③Lắp ráp tại hai cảng, dỡ hàng tại một cảng ; ④Tải hàng tại cảng đôi, dỡ hàng tại cảng đôi ; ⑤Hai nhà máy lọc dầu hợp tác lắp ráp ; ⑥VLCC thực hiện vận chuyển đường dài, sau đó tàu nhỏ giao hàng ở khoảng cách ngắn. Cách thức tiết kiệm chi phí nhất cần được xác định tùy theo từng thời điểm và điều kiện cụ thể của từng khu vực. Dalian Xitai chủ động phối hợp với các nhà máy lọc dầu lân cận để trao đổi thông tin và tạo ra cơ hội hợp tác. Công ty này cũng xem xét các yếu tố liên quan đến việc vận chuyển, như sự chênh lệch giá cước vận chuyển giữa các loại tàu, thời điểm bốc dỡ hàng hóa, thời hạn giao hàng, v.v., nhằm tối ưu hóa phương thức vận chuyển. Nhờ đó, công ty đã đạt được hiệu quả tốt trong việc kiểm soát mức tồn kho hợp lý và giảm chi phí vận chuyển. 2.5 Nâng cao một cách vừa phải khả năng xử lý dầu thô chứa lưu huỳnh và axit. Như đã đề cập trước đó, mối quan hệ giữa cung và cầu là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá dầu. Đối với việc chế biến dầu thô ít lưu huỳnh, công nghệ lọc dầu truyền thống đã có thể đáp ứng yêu cầu. Đối với việc xử lý dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao, hiện nay chủ yếu sử dụng phương pháp xử lý bằng khí hydro hoặc phương pháp cốc hóa và tạo than cốc. So với việc chế biến dầu thô ít lưu huỳnh, quy trình kỹ thuật để chế biến dầu thô giàu lưu huỳnh có độ dài lớn hơn, chi phí đầu tư cao hơn và giá thành chế biến cũng cao hơn. Khi lựa chọn phương án xử lý dầu thô cho nhà máy lọc dầu mới, cần xem xét đến chi phí xử lý và sự khác biệt về cấu trúc sản phẩm của hai loại dầu thô này. Cần xác định mức chênh lệch giá giữa dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh thấp, dựa trên mức giá dầu thô ban đầu. Nếu mức chênh lệch giá trên thị trường giữa hai loại dầu thô này lớn hơn con số này, thì nhà máy lọc dầu chuyên xử lý dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao sẽ có lợi thế cạnh tranh hơn. Trong một thời gian dài, giá của dầu thô giàu lưu huỳnh luôn hấp dẫn hơn so với dầu thô ít lưu huỳnh. Tiềm năng sản xuất và chế biến dầu thô giàu lưu huỳnh trong tương lai cũng thu hút sự chú ý của nhiều người. Các nhà máy lọc dầu ven biển ở Trung Quốc đều đang nỗ lực nâng cấp khả năng xử lý dầu thô giàu lưu huỳnh. Tác giả cho rằng, trong tương lai gần, khi khả năng chế biến dầu thô chứa lưu huỳnh của thế giới được nâng cao, chênh lệch giá giữa dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp sẽ giảm đáng kể. Xét đến việc chế biến dầu thô chứa lưu huỳnh đòi hỏi chi phí rất lớn, vì lợi ích kinh tế của các nhà máy lọc dầu, để tránh việc đầu tư một cách bốc đồng, nên kiểm soát quy mô khả năng chế biến dầu thô chứa lưu huỳnh. Quy mô này cần tuân theo **chiến lược năng lượng**, đồng thời cũng phải phù hợp với quy luật thị trường. Trong tổng công suất sản xuất dầu thô mới trên toàn cầu, tỷ lệ dầu thô chứa axit đang tăng lên. Khó khăn trong việc xử lý dầu thô chứa axit nằm ở chỗ độ nhớt cao của dầu cùng các tạp chất axit có tính ăn mòn mạnh đối với thiết bị, khiến quá trình xử lý trở nên khó khăn. Hiện nay, ở Trung Quốc có không nhiều nhà máy lọc dầu có khả năng xử lý dầu thô chứa axit, và các nhà máy này cũng thường thiếu phương tiện để xử lý dầu thô loại này. Trong những năm gần đây, giá dầu thô chứa axit cũng thấp hơn 10 đô la/thùng so với các loại dầu có các chỉ số chất lượng tương đương. Dù xét từ góc độ chiến lược nguồn lực hay việc nâng cao khả năng sinh lời của các nhà máy lọc dầu, điều này đều cần được coi trọng để giành lấy lợi thế trên thị trường. 2.6 Tận dụng tối đa sự chênh lệch giá giữa các loại dầu thô có chất lượng khác nhau. Khi thị trường tiêu thụ dầu thô toàn cầu ngày càng phát triển, nguồn dầu thô ngày càng khan hiếm, trong khi các nguồn dầu mới lại được khám phá ra, thì tình hình cung ứng dầu thô trên thị trường cũng liên tục thay đổi. Khả năng sản xuất của các loại dầu thô truyền thống, dễ chế biến, đang giảm sút, trong khi khả năng sản xuất của các loại dầu thô nặng, chứa lưu huỳnh và axit, lại đang tăng lên. Các mức giá dầu thô liên tục biến động do sự thay đổi về năng lực sản xuất và nhu cầu. Trong 10 năm qua, diễn biến giá của dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp, cũng như dầu thô loại nhẹ và loại nặng được thể hiện trong Hình 4 và Hình 5. Trong Hình 4, Tapís và Minas là hai loại dầu thô loại nhẹ và loại nặng có hàm lượng lưu huỳnh thấp điển hình ở châu Á. Để có thể so sánh chính xác giữa dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp, chúng tôi đã pha trộn 50% dầu từ Dubai và 50% dầu từ Oman để tạo thành một loại dầu có hàm lượng lưu huỳnh vừa phải; đồng thời, pha trộn 50% dầu từ Tapís và 50% dầu từ Minas để tạo thành một loại dầu có hàm lượng lưu huỳnh thấp. Hai loại dầu mới có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp này có giá trị API gần nhau; tỷ lệ thu hồi các phân đoạn trong quá trình chưng cất cũng gần bằng nhau. Chỉ có hàm lượng lưu huỳnh là khác biệt khá nhiều. Do nhu cầu thế giới đối với dầu hoàn chỉnh tăng nhanh, khả năng lọc dầu của các nhà máy lọc dầu vốn chủ yếu chuyên xử lý dầu có hàm lượng lưu huỳnh thấp đã không còn đủ để đáp ứng nhu cầu. Điều này buộc các doanh nghiệp phải mở rộng công suất lọc dầu, đồng thời tăng nhu cầu về dầu thô. Trong khi đó, việc phát hiện ra các mỏ dầu có hàm lượng lưu huỳnh thấp ngày càng ít đi, và khả năng sản xuất dầu cũng có xu hướng giảm dần theo từng năm. Các nguồn dầu mới được khai thác chủ yếu là những nguồn dầu chứa nhiều lưu huỳnh và axit. Sự tăng trưởng nhanh chóng trong nhu cầu về dầu đã khiến giá dầu tăng cao. Như có thể thấy từ Hình 4, trong quá trình giá dầu tăng, chênh lệch giá giữa các loại dầu thô ít lưu huỳnh và dầu thô nặng có xu hướng giảm nhẹ. Như có thể thấy từ Hình 5, trong quá trình giá dầu tăng, mức chênh lệch giữa giá dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp có xu hướng tăng lên, nhưng mức tăng của hai loại dầu này không tỷ lệ với nhau. Các nhà máy lọc dầu nên nắm bắt cơ hội để nâng cao khả năng ứng phó với thị trường dầu thô. 2.7 Các nhà máy lọc dầu đã có khả năng chế biến dầu thô chứa lưu huỳnh cũng cần phải có tính linh hoạt. Nhìn chung, các nhà máy lọc dầu này đều có khả năng chế biến dầu thô ít lưu huỳnh. Vì việc đầu tư vào cơ sở vật chất đã được thực hiện, nên khi so sánh tính kinh tế của dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao và thấp, người ta chỉ xem xét chi phí vận hành nhà máy (tức chi phí chế biến bằng tiền mặt) cùng sự khác biệt về cấu trúc sản phẩm. Vì vậy, cần tận dụng mức độ linh hoạt của các nhà máy lọc dầu để ứng phó với những thay đổi trên thị trường. 3. Hướng tới thị trường để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc kết nối thị trường dầu mỏ của Trung Quốc với thị trường quốc tế là xu hướng không thể tránh khỏi. Hiện nay, thị trường dầu đốt, nhựa đường và khí hóa lỏng đã hoàn toàn được kết nối với thị trường quốc tế; mỗi năm vẫn còn nhu cầu nhập khẩu một lượng nhất định ; Giá của các sản phẩm dầu hoàn chỉnh (xăng, dầu hỏa và dầu diesel) cùng các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu vẫn nằm dưới sự **kiểm soát** ; Cấu trúc sản phẩm của các nhà máy lọc dầu và nhu cầu trong nước vẫn còn bất cân đối về mặt cấu trúc. Với sự phát triển ngày càng sâu rộng của quá trình hội nhập thị trường toàn cầu, một bối cảnh cạnh tranh mới đã hình thành. Chiến lược tổng thể của các nhà máy lọc dầu trong nước nên là “dựa vào thị trường trong nước, đồng thời mở rộng sang thị trường quốc tế”. Các nhà máy này cần nhanh chóng điều chỉnh cơ cấu kinh doanh của mình, chiếm lĩnh hoàn toàn thị trường trong nước và đồng thời giành lấy thị phần trên thị trường quốc tế. Chiếm lĩnh thị trường trong nước nên là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của chúng ta. Để đạt được mục tiêu này, trước hết cần thay đổi tư duy “khai thác triệt để”, mà phải hướng tới thị trường một cách thực sự, coi việc đáp ứng nhu cầu của thị trường là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cần chú trọng đến việc điều chỉnh cơ cấu sản phẩm vừa trong dài hạn vừa trong ngắn hạn. 3.1 Xác lập quan điểm “không có loại dầu thô nào là tốt nhất, chỉ có loại dầu thô tiết kiệm chi phí nhất”. Mối quan hệ cung – cầu chính là yếu tố quyết định giá dầu thô. Do khả năng lọc dầu hiện có, quy trình chế biến và cơ cấu sản lượng dầu thô không phù hợp với nhau, cùng với việc các nhà quản lý ngành lọc dầu có những dự đoán sai lệch về thị trường, nên giá cả và giá trị của các loại dầu thô khác nhau sẽ bị chênh lệch. Điều này dẫn đến vấn đề về tỷ lệ giữa giá cả và chất lượng của dầu thô. Trong thời gian dài, ở trong nước người ta chủ yếu quan tâm đến việc nhà máy lọc dầu có thể xử lý loại dầu thô nào, sau đó mới mua loại dầu thô phù hợp với khả năng của nhà máy. Kết quả là giá dầu thô thường không ổn định và hiệu quả kinh tế cũng kém. Ngược lại, các nhà máy lọc dầu ở phương Tây trước hết xem xét tỷ lệ giữa chi phí và hiệu quả của dầu thô. Họ tìm cách áp dụng những biện pháp kỹ thuật phù hợp để xử lý loại dầu thô đó, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Đối với các nhà máy lọc dầu, loại dầu thô tiết kiệm chi phí nhất chính là loại dầu thô tốt nhất. Quan điểm này của các nhà máy lọc dầu ở phương Tây rất đáng để chúng ta học hỏi và áp dụng. 3.2 Hiểu đúng các yếu tố “an toàn, ổn định, bền vững, hiệu quả cao” trong hoạt động của nhà máy lọc dầu, và vận hành các thiết bị một cách khoa học, hợp lý. Theo tôi, “an toàn, ổn định, bền vững, hiệu quả cao” là biểu hiện của trình độ quản lý tại các nhà máy lọc dầu. Tuy nhiên, những yếu tố này vẫn mang tính chất của nền kinh tế kế hoạch hóa. Trong điều kiện kinh tế thị trường, cần hướng tới mục tiêu “an toàn, ổn định và hiệu quả cao”. Việc vận hành an toàn và ổn định của các nhà máy lọc dầu là yếu tố cơ bản để đạt được hiệu quả kinh tế và xã hội. Trong khi đó, việc tối ưu hóa quy trình vận hành chính là con đường hiệu quả nhất để đạt được mức hiệu quả cao nhất. Thị trường luôn thay đổi không ngừng. Là một khâu trung gian trong chuỗi công nghiệp lọc dầu, ngành này cần phải hướng tới nhu cầu của thị trường, sắp xếp hợp lý công suất hoạt động của các thiết bị. Việc cố gắng duy trì tình trạng hoạt động ở mức công suất tối đa trong thời gian dài là điều trái với quy luật của thị trường. Việc khởi động và ngừng hoạt động của thiết bị phải luôn dựa trên yêu cầu của thị trường, với mục tiêu là đạt được hiệu quả tối ưu. Ví dụ, naphtha có thể được chuyển hóa thành xăng có chỉ số octan cao thông qua quá trình tái tổ hợp; đồng thời cũng có thể được sử dụng để sản xuất các nguyên liệu hóa chất như các hợp chất thơm. Ngoài ra, naphtha còn có thể cung cấp khí hydro. Nếu mục tiêu chính là sản xuất xăng có chỉ số octan cao, thì mức chênh lệch giữa giá xăng và giá naphtha cần phải đủ lớn mới có thể tạo ra lợi nhuận. Yếu tố quyết định điều này chính là việc sử dụng khí hydro và naphtha loại nhẹ. Tương tự, các thành phần của khí hóa lỏng có thể được chuyển thành xăng thông qua quá trình alkyl hóa hoặc sử dụng thiết bị MTBE. Việc thiết bị có thể mang lại lợi ích hay không không phải là điều cố định; bộ phận “điều hướng” cần phải thường xuyên dự đoán, đánh giá, và sắp xếp thời điểm khởi động hoặc tắt thiết bị một cách phù hợp. Nhưng việc theo đuổi khả năng vận hành “trong thời gian dài” của thiết bị, bằng cách kéo dài chu kỳ hoạt động và giảm thời gian ngừng máy để bảo trì, không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa mà còn nâng cao công suất sản xuất. Nhờ nhiều năm nỗ lực, thiết bị xúc tác chuyển hóa dầu nặng tại Dalian Xitai đã đạt được mức độ bảo trì định kỳ là ba năm một lần đối với các bộ phận chính của thiết bị, và bốn năm một lần đối với toàn bộ thiết bị. Điều này giúp thiết bị này thuộc hàng tiên tiến nhất trong nước, đồng thời giúp thu hẹp khoảng cách so với các nhà máy lọc dầu ở phương Tây. 3.3 Trong quá trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế, việc xử lý dầu thô ở mức độ đơn giản cần được ưu tiên xem xét. Trong thời gian dài, do nguồn dầu thô của nước ta khá hạn chế và mức độ phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu ngày càng cao, các tập đoàn lớn trong ngành lọc dầu như Trung Quốc Dầu khí và Sinopec đều hướng tới việc sử dụng dầu thô một cách triệt để nhất có thể. Họ coi tỷ lệ chiết xuất được dầu nhẹ cao là dấu hiệu cho thấy việc sử dụng dầu thô một cách hiệu quả. Do đó, tỷ lệ thu hồi dầu nhẹ tại các nhà máy lọc dầu cũng được coi là một chỉ số đánh giá trình độ kỹ thuật và khả năng quản lý sản xuất. Quan niệm này vẫn còn sâu đậm trong tâm trí nhiều người cho đến ngày nay, và điều này cuối cùng đã khiến thị trường nhiên liệu và thị trường asphalts rơi vào tay các công ty nước ngoài. Trong những năm gần đây, tình hình này đã có sự thay đổi. Thực ra, việc sản xuất nhiều dầu nhiên liệu và nhựa đường có thể rút ngắn quy trình chế biến; dầu thô cũng có thể có độ đặc cao hơn, từ đó giúp giảm chi phí chế biến và chi phí liên quan đến dầu thô. Nhưng không thể xem xét giá dầu nhiên liệu một cách đơn giản và tách rời; bản thân giá dầu nhiên liệu tuân theo những quy luật thị trường hợp lý. Nhiều nhà máy lọc dầu ở nước ngoài cũng sử dụng công nghệ này, chẳng hạn như nhà máy lọc dầu SK của Hàn Quốc. Nhà máy này có quy mô rất lớn (khoảng 40 triệu tấn/năm), tỷ lệ thu hồi nhiên liệu đạt 25%. Ngoài việc cung cấp cho thị trường trong nước, nhà máy này còn xuất khẩu một lượng lớn nhiên liệu ra nước ngoài. Chúng ta cần thay đổi những quan niệm tư duy truyền thống của mình, thử nghiệm các phương thức xử lý mới, chọn mức độ xử lý phù hợp, để giành lại thị trường của mình. 4. Với mục tiêu nâng cao giá trị của sản phẩm, doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện chất lượng thị trường. Thị trường chính là nền tảng để doanh nghiệp tồn tại; chất lượng thị trường chính là yếu tố quyết định sự phát triển hay suy thoái của doanh nghiệp. Xét về lâu dài, thị trường nhiên liệu đã qua chế biến của Trung Quốc vẫn còn tiềm năng nhu cầu rất lớn, và khả năng sản xuất dầu thô cũng cần được nâng cao. Xét về thời gian ngắn, mối quan hệ cung-cầu về cơ bản là cân bằng, thậm chí còn có tình trạng dư thừa công suất sản xuất. Trong bối cảnh này, cần phải xem xét tình hình hiện tại và lâu dài, đồng thời cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của ngành lọc dầu. Cần nghiên cứu con đường phát triển của các nước phát triển ở phương Tây, nắm bắt xu hướng thay đổi trong nhu cầu về cấu trúc các sản phẩm dầu mỏ trong tương lai của nước ta, từ đó theo kịp và dẫn dắt xu hướng phát triển của thị trường. Đối với các nhà máy lọc dầu nằm ven biển và khu vực lân cận, chiến lược “dựa vào thị trường trong nước, mở rộng sang thị trường quốc tế” là một lựa chọn lâu dài. Điều này không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung dầu hoàn chỉnh, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, mà còn giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất ổn định. Nói cách khác, thị trường quốc tế được coi như công cụ để điều chỉnh theo những thay đổi trong nhu cầu thị trường trong nước, từ đó giúp duy trì mức độ hoạt động ổn định cho các nhà máy lọc dầu. 4.1 Tận dụng tối đa cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Đối với các doanh nghiệp lọc dầu của Trung Quốc, thị trường trong nước mang lại những lợi thế về mặt địa lý, điều kiện kinh tế và sự ủng hộ từ người dân. Sau hàng chục năm xây dựng và phát triển, hệ thống vận chuyển, lưu trữ và mạng lưới bán lẻ của các doanh nghiệp này đã trở thành một hệ thống mà các công ty nước ngoài khó có thể vượt qua được. Điều quan trọng trong thị trường trong nước là xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh; mục tiêu của cuộc cạnh tranh này chính là liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Khi thâm nhập thị trường quốc tế, các doanh nghiệp cần tận dụng những ưu thế riêng của mình để tạo thành sức mạnh tổng hợp; biết rõ điều gì nên làm và điều gì không nên làm. Đồng thời, cần có sự cạnh tranh có trật tự, tập trung sự cạnh tranh vào việc đối đầu với các doanh nghiệp nước ngoài. Về mặt chính sách, cũng cần có sự hỗ trợ phù hợp, nhằm biến hai thị trường này thành “sân khấu” để các doanh nghiệp lọc dầu Trung Quốc phát huy khả năng của mình. 4.2 Nắm vững tốc độ nâng cấp chất lượng sản phẩm. Khi các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường ở nước ta ngày càng được nâng cao, việc sản xuất nhiên liệu sạch, thân thiện với môi trường trở thành điều cấp bách. Đồng thời, đó cũng là chìa khóa để thâm nhập vào các thị trường quốc tế cao cấp. Nhưng để đạt được mục tiêu này cần có nguồn vốn đầu tư lớn, phải tiến hành cải tạo và nâng cấp công nghệ, đồng thời chu kỳ hoàn vốn khá dài. Do đó, trong quá trình nâng cấp toàn diện chất lượng sản phẩm, cần kết hợp giữa khả năng lọc dầu và chiến lược phát triển thị trường (ví dụ như các thị trường xuất khẩu chính của Trung Quốc là Đông Nam Á – nơi mà tiến độ nâng cấp chất lượng sản phẩm dầu mỏ vẫn còn chậm hơn so với Trung Quốc). Cần lập kế hoạch sớm, đầu tư đúng thời điểm và thực hiện một cách hợp lý. 4.3 Tăng cường chiến lược cạnh tranh: Khả năng của các doanh nghiệp lọc dầu Trung Quốc trong việc phát triển mình trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực cạnh tranh của chính họ. Khả năng cạnh tranh đến từ nhiều yếu tố khác nhau, nhưng vì các sản phẩm chính của các doanh nghiệp lọc dầu (xăng, dầu hỏa, dầu diesel, v.v.) thường có những tiêu chuẩn nhất định ở mỗi khu vực, nên khả năng cạnh tranh chủ yếu đến từ việc giảm chi phí sản xuất. Việc giảm chi phí chính là chiến lược cạnh tranh chính của các doanh nghiệp này. Còn đối với các sản phẩm phụ (như dầu bôi trơn, parafin, chất dung môi đặc biệt, nhựa, v.v.), cần tập trung vào các yếu tố như sự khác biệt hóa, giá trị kỹ thuật, đặc điểm thương hiệu và chi phí thấp, nhằm tạo ra những ưu điểm riêng biệt. Sự khác biệt hóa, công nghệ và thương hiệu chính là những chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp. Để giành lấy ưu thế trong cuộc cạnh tranh, cần dám đối đầu với đối thủ một cách công bằng. Đặc biệt, cần chú trọng đến chất lượng dịch vụ, xây dựng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, có kiến thức kỹ thuật vững vàng và am hiểu về marketing. 4.4 Thực hiện việc định giá linh hoạt cho các sản phẩm dầu đã chế biến, nhằm giảm thiểu rủi ro. Đối với các doanh nghiệp chủ yếu chế biến dầu thô nhập khẩu, từ lúc mua dầu thô đến lúc sản phẩm dầu được xuất xưởng thường mất khoảng 45 ngày (còn đối với các doanh nghiệp chế biến dầu thô trong nước, thời gian này thường chỉ khoảng 15 ngày). Điều này dẫn đến tình trạng giá của các sản phẩm dầu đã chế biến không cùng biến động với giá dầu thô. Kết quả là tình hình kinh doanh trong kỳ khó có thể được phản ánh kịp thời thông qua các báo cáo tài chính. Hầu hết các sản phẩm dầu hoàn chỉnh tại nước ta đều được xác định giá dựa trên mức giá của S&P tại Singapore; mức giá này lại phản ánh tình hình thị trường dầu thô trong ngày hôm trước ; Mặt khác, mặc dù mọi người đều công nhận rằng phương thức tính giá của PricewaterhouseCoopers khá công bằng và hợp lý, nhưng vẫn còn một số điểm yếu; giá cả có thể bị thao túng hoặc can thiệp trong khoảng thời gian tính giá. Do đó, phương thức tính giá các sản phẩm dầu hoàn chỉnh cần được đa dạng hóa. Ví dụ, đối với xăng, có thể sử dụng mức giá của xăng WTI hoặc naphtha; đồng thời cũng có thể dùng mức giá của dầu thô Dubai hay Brent để tính giá. Sử dụng dầu thô Dubai và Brent làm cơ sở để định giá các sản phẩm dầu đã chế biến không chỉ giúp giải quyết vấn đề về tính công bằng trong giá cả, mà còn giúp kiểm soát chênh lệch giá giữa các sản phẩm dầu đã chế biến và dầu thô. Nhờ đó, có thể đạt được mục tiêu quản lý hiệu quả, tức là đạt được hai mục đích cùng lúc. Nếu cần thiết, người ta cũng có thể sử dụng thị trường hợp đồng tương lai để bảo toàn giá trị của nhiên liệu đã qua chế biến. 5. Kết luận: Tổng kết những điều đã nói ở trên, tác giả cho rằng việc nỗ lực đạt được mức hiệu quả tối đa cho nhà máy lọc dầu là một triết lý mà các nhà quản lý nhà máy lọc dầu cần phải ghi nhớ và thực hiện. Các nhà quản lý cần dựa trên các công nghệ hiện có trong nhà máy lọc dầu, bắt đầu từ việc phân tích cấu trúc nhu cầu về sản phẩm tại thị trường mục tiêu, nắm rõ thông tin về giá dầu thô và các sản phẩm dầu đã qua chế biến. Họ cần thay đổi hoàn toàn tư duy truyền thống, xây dựng hệ thống quản lý mục tiêu lấy hiệu quả kinh tế làm trung tâm. Bằng cách chọn loại dầu thô có chi phí thấp nhất, tối ưu hóa cấu trúc sản phẩm để nâng cao hiệu suất hoạt động của nhà máy, kiểm soát tốt các yếu tố liên quan đến chi phí tổng thể… Đồng thời, cần áp dụng các chiến lược kinh doanh linh hoạt để có thể tồn tại trong môi trường thị trường phức tạp, giành được lợi ích tối đa.