【Bài viết về an toàn】Kỹ thuật xác định nguồn nguy hiểm và kiểm tra các yếu tố gây rủi ro
Thread Content
Nguy cơ tai nạn là những mối nguy ẩn giấu, tức là những tình huống hoặc thảm họa có nguy cơ cao nhưng chưa bộc lộ ra bên ngoài. Nguy cơ tai nạn là thuật ngữ dùng để chỉ những hành vi không an toàn của con người, những tình trạng không an toàn của các thiết bị trong hệ thống sản xuất, cũng như những khiếm khuyết trong công tác quản lý – những yếu tố có thể gây ra tai nạn. Các nguy cơ tai nạn được phân loại thành 21 nhóm chính: hỏa hoạn, nổ, ngộ độc và ngạt thở, thiên tai do nước, sập công trình, sạt lở đất, rò rỉ chất lỏng, ăn mòn, bị điện giật, rơi từ trên cao, chấn thương do máy móc, tình trạng khí mê-tan và khí đốt bùng phát, chấn thương do cơ sở hạ tầng đường bộ, chấn thương do phương tiện giao thông đường bộ, chấn thương do cơ sở hạ tầng đường sắt, chấn thương do phương tiện giao thông đường sắt, chấn thương do vận tải đường thủy, chấn thương do cảng biển, chấn thương do vận tải hàng không, chấn thương do sân bay, và các nguy cơ khác. Trong quá trình kiểm tra an toàn sản xuất tại các doanh nghiệp, cần chú ý đến những nguy cơ gây tai nạn thường gặp sau đây: Thứ nhất, các hành vi không an toàn của con người có tổng cộng 11 loại, và chúng chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra các tai nạn trong quá trình sản xuất. 1. Bỏ qua an toàn, bỏ qua cảnh báo, thao tác sai sót. 2. Con người gây ra tình trạng thiết bị an toàn không hoạt động. 3. Sử dụng thiết bị không an toàn. 4. Sử dụng tay thay vì công cụ để thực hiện thao tác. 5. Vật thể được lưu trữ một cách không đúng cách. 6. Mạo hiểm bước vào những nơi nguy hiểm. 7. Trèo lên hoặc ngồi ở những vị trí không an toàn. 8. Có những hành vi gây nhiễu và làm xao nhãng sự chú ý. 9. Bỏ qua việc sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động cá nhân, hoặc không sử dụng chúng một cách đúng cách. 10. Trang phục không an toàn. 11. Những sai sót trong việc tiếp xúc và xử lý các chất nguy hiểm như chất dễ cháy, dễ nổ, v.v. II. Trạng thái an toàn của vật thể chủ yếu được chia thành 4 loại, và đây cũng chính là những nguyên nhân trực tiếp gây ra các tai nạn lao động liên quan đến vật thể. 1. Các thiết bị bảo vệ, bảo hiểm, tín hiệu… thiếu hoặc có khiếm khuyết. 2. Thiết bị, cơ sở vật chất, dụng cụ và phụ kiện có khiếm khuyết. 3. Các thiết bị bảo hộ lao động thiếu hoặc có khiếm khuyết. 4. Môi trường làm việc tại khu vực sản xuất (xây dựng) không tốt. III. Các khiếm khuyết trong công tác quản lý chủ yếu thuộc 7 nhóm, đây cũng chính là những nguyên nhân gián tiếp chính gây ra các tai nạn lao động trong quá trình sản xuất. 1. Những khiếm khuyết về mặt kỹ thuật và thiết kế. 2. Việc đào tạo và huấn luyện về an toàn lao động chưa đầy đủ. 3. Cách tổ chức lao động không hợp lý. 4. Thiếu việc kiểm tra hoặc hướng dẫn đúng cách đối với công việc tại hiện trường. 5. Không có các quy định về quản lý an toàn lao động và quy trình thao tác an toàn, hoặc các quy định này chưa được xây dựng một cách đầy đủ. 6. Không có các biện pháp phòng ngừa tai nạn và xử lý tình huống khẩn cấp, hoặc các biện pháp này chưa được triển khai một cách đầy đủ. 7. Việc khắc phục các nguy cơ gây ra tai nạn chưa được thực hiện một cách hiệu quả; ngân sách dành cho việc này cũng chưa được bố trí đầy đủ. Nhận diện các yếu tố nguy hiểm và có hại: Các yếu tố nguy hiểm là những yếu tố có thể gây ra thương tích cho con người hoặc gây tổn hại đột ngột cho các vật thể ; Các yếu tố có hại là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của con người, gây ra bệnh tật hoặc gây ra những tổn thương mãn tính. Thông thường, cả hai không được phân biệt mà được gọi chung là các yếu tố nguy hiểm, có hại. I. Phân loại các yếu tố nguy hiểm, có hạiViệc phân loại các yếu tố nguy hiểm, có hại là nền tảng để tiến hành phân tích và xác định chúng. Có nhiều phương pháp để phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại. Chủ yếu có hai phương pháp sau: 1. Phân loại dựa trên nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn và các mối nguy hiểm trong quá trình làm việc. Theo quy định trong “Tiêu chuẩn phân loại và mã hóa các yếu tố nguy hiểm và có hại trong quá trình sản xuất”, các yếu tố nguy hiểm và có hại trong quá trình sản xuất được chia thành 6 nhóm sau: (1) Các yếu tố nguy hiểm, có hại về mặt vật lý: 1) Những khiếm khuyết của thiết bị, cơ sở vật chất như độ bền kém, độ cứng không đủ, tính ổn định kém, khả năng kín khít kém, sự tập trung ứng suất, những khiếm khuyết về hình dạng, các bộ phận di chuyển bên ngoài, những khiếm khuyết của hệ thống phanh, và các khiếm khuyết khác của thiết bị, cơ sở vật chất. 2) Các khiếm khuyết về hệ thống bảo vệ: thiếu biện pháp bảo vệ, các thiết bị và công trình bảo vệ có khiếm khuyết, việc bảo vệ không đúng cách, cấu trúc chống đỡ không phù hợp, khoảng cách bảo vệ chưa đủ, và các khiếm khuyết khác liên quan đến hệ thống bảo vệ. 3) Các bộ phận mang điện bị lộ ra ngoài, rò rỉ điện, sét, điện tích tĩnh, tia lửa điện, và các mối nguy hiểm liên quan đến điện khác. 4) Tiếng ồn: tiếng ồn cơ học, tiếng ồn điện từ, tiếng ồn động lực học chất lưu, các loại tiếng ồn khác. 5) Các loại rung động: rung động cơ học, rung động điện từ, rung động động lực học chất lỏng, và các loại rung động khác. 6) Bức xạ điện từ và bức xạ ion hóa: Tia X, tia gamma, hạt alpha, hạt beta, proton, neutron, chùm electron năng lượng cao, v.v ; Bức xạ không ion hóa: tia cực tím, tia laser, bức xạ tần số vô tuyến, trường điện áp siêu cao. 7) Các vật thể rắn được phóng ra do chuyển động của các vật thể khác, chất lỏng bắn tung tóe, các vật thể bị đẩy ngược trở lại, hiện tượng trượt của đất và đá, hiện tượng trượt của các đống vật liệu, dòng khí cuốn theo các vật thể, áp lực do va chạm gây ra, cùng các mối nguy hiểm khác từ chuyển động của các vật thể. 8) Lửa tự do
9) Các chất có nhiệt độ cao có thể gây bỏng: khí nóng, chất rắn ở nhiệt độ cao, chất lỏng ở nhiệt độ cao, và các chất khác có nhiệt độ cao. 10) Các chất có nhiệt độ thấp có thể gây bỏng lạnh: khí ở nhiệt độ thấp, chất rắn ở nhiệt độ thấp, chất lỏng ở nhiệt độ thấp, và các chất khác ở nhiệt độ thấp. 11) Bụi và khí keo không bao gồm các loại bụi và khí keo có tính nổ hoặc độc hại. 12) Môi trường làm việc kém: môi trường làm việc lộn xộn, nền đất sụt lún, các lối đi an toàn bị hư hỏng, ánh sáng không đủ, có ánh sáng có hại, thông gió kém, thiếu oxy, chất lượng không khí kém, hệ thống cấp thoát nước kém, tình trạng ngập nước, phải duy trì tư thế làm việc cố định, nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, áp suất khí quyển quá cao hoặc quá thấp, điều kiện nóng ẩm, thiên tai, và các yếu tố khác khiến môi trường làm việc trở nên kém. 13) Các khiếm khuyết về tín hiệu: thiếu thiết bị phát tín hiệu, việc lựa chọn tín hiệu không phù hợp, vị trí của tín hiệu không đúng, tín hiệu không rõ ràng, thông tin được hiển thị từ tín hiệu không chính xác, và các khiếm khuyết khác liên quan đến tín hiệu. 14) Những khiếm khuyết liên quan đến biển báo: không có biển báo, biển báo không rõ ràng, biển báo không tuân thủ quy chuẩn, việc chọn lựa biển báo không phù hợp, vị trí của biển báo không đúng, cùng các khiếm khuyết khác liên quan đến biển báo. 15) Các yếu tố nguy hiểm và có hại về mặt vật lý khác (2) Các yếu tố nguy hiểm và có hại về mặt hóa học 1) Các chất dễ cháy, dễ nổ: khí dễ cháy, dễ nổ; chất lỏng dễ cháy, dễ nổ; chất rắn dễ cháy, dễ nổ; bụi và hạt aerosol dễ cháy, dễ nổ; các chất dễ cháy, dễ nổ khác. 2) Chất dễ bốc cháy tự phát 3) Chất độc: khí độc, chất lỏng độc, chất rắn độc, bụi và hạt aerosol độc, các chất độc khác. 4) Các chất ăn mòn: khí ăn mòn, chất lỏng ăn mòn, chất rắn ăn mòn, các chất ăn mòn khác. 5) Các yếu tố nguy hiểm, có hại về mặt hóa học khác (3) Các yếu tố nguy hiểm, có hại về mặt sinh học: 1) Các vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, virus, và các vi sinh vật gây bệnh khác. 2) Các vật trung gian lây truyền bệnh tật
3) Các loài động vật gây hại
4) Các loài thực vật gây hại
5) Các yếu tố nguy hiểm, có hại khác thuộc nhóm sinh học
(4) Các yếu tố nguy hiểm, có hại về mặt tâm lý và sinh lý
1) Các mức tải quá mức: tải trọng về thể chất quá mức, tải trọng về thính giác quá mức, tải trọng về thị lực quá mức, các loại tải trọng khác quá mức. 2) Tình trạng sức khỏe bất thường 3) Tham gia vào các công việc bị cấm 4) Rối loạn tâm lý: cảm xúc bất thường, tâm lý hiếu thách, căng thẳng quá mức, các rối loạn tâm lý khác. 5)Nhận diện sự chậm trễ trong việc phát hiện các khiếm khuyết chức năng, những sai sót trong quá trình nhận diện, cùng các khiếm khuyết khác liên quan đến chức năng nhận diện. 6) Các yếu tố nguy hiểm, có hại về mặt tâm lý và sinh lý khác.
(5) Các yếu tố nguy hiểm, có hại liên quan đến hành vi: Những sai lầm trong việc chỉ huy, việc ra lệnh trái quy định, và các sai lầm khác trong công tác chỉ huy. 2) Sai sót trong thao tác, làm việc trái quy định, các sai sót thao tác khác. 3) Sai sót trong việc giám sát 4) Các sai lầm khác 5) Các yếu tố nguy hiểm và có hại liên quan đến hành vi con người 6) Các yếu tố nguy hiểm và có hại khác. 2. Phân loại theo loại tai nạn: Dựa vào “Tiêu chuẩn phân loại các tai nạn lao động” (GB6441), bằng cách xem xét kỹ lưỡng các nguyên nhân gây ra tai nạn, các yếu tố kích thích dẫn đến tai nạn, các chất gây hại, cũng như cách thức gây thương tích, thì các yếu tố nguy hiểm và có hại có thể được phân thành 20 nhóm như sau. (1) Tình trạng vật thể đập vào người xảy ra khi vật thể đó chuyển động dưới tác động của trọng lực hoặc các lực bên ngoài khác, gây tổn thương cho con người và dẫn đến tai nạn. Điều này không bao gồm các trường hợp vật thể đập vào người do máy móc, phương tiện giao thông, thiết bị nâng hạ, hoặc các sự cố sụp đổ gây ra. (2) Tai nạn do phương tiện giao thông xảy ra là những vụ tai nạn trong đó con người bị rơi xuống từ phương tiện giao thông, hoặc các vật thể bị đổ sập, rơi xuống gây chấn thương cho con người. Những vụ tai nạn này không bao gồm các vụ tai nạn xảy ra khi sử dụng thiết bị nâng hạ, xe kéo, hoặc khi phương tiện giao thông đang dừng lại. (3) Chấn thương do máy móc là những chấn thương xảy ra do các bộ phận đang chuyển động (hoặc tĩnh) của máy móc, các dụng cụ, sản phẩm được gia công, tiếp xúc trực tiếp với cơ thể con người, gây ra các tổn thương như kẹt, va chạm, cắt, cuốn vào, bóp nát, cắt đứt, đâm xước, v.v. Những chấn thương này không bao gồm những chấn thương do xe cộ hay thiết bị nâng hạ gây ra. (4) Chấn thương do nâng hạ là những chấn thương xảy ra trong các hoạt động nâng hạ khác nhau (bao gồm việc lắp đặt, bảo trì, kiểm tra máy nâng), chẳng hạn như tình trạng bị kẹt, rơi từ trên cao, bị vật nặng đập vào người, hoặc bị điện giật. (5) Tổn thương do điện giật bao gồm cả các tai nạn do sét đánh. (6) Chết đuối bao gồm trường hợp chết đuối do rơi từ độ cao, không bao gồm trường hợp chết đuối do nước tràn vào mỏ hoặc dưới lòng đất. (7) Bỏng do lửa: bỏng do ngọn lửa, bỏng do các vật thể có nhiệt độ cao; bỏng hóa học (bỏng do axit, kiềm, muối, chất hữu cơ gây ra); bỏng vật lý (bỏng do ánh sáng, chất phóng xạ gây ra). Không bao gồm bỏng do điện và bỏng do hỏa hoạn. (8) Cháy nổ (9) Ngã từ độ cao: Là các tai nạn xảy ra do người lao động rơi từ độ cao, không bao gồm các trường hợp ngã do bị điện giật. (10) Sự sụp đổ là hiện tượng xảy ra khi một vật thể dưới tác động của lực bên ngoài hoặc trọng lượng, vượt quá giới hạn chịu lực của chính nó, hoặc do sự mất ổn định trong cấu trúc của vật thể đó. Ví dụ như việc đất đá sụp đổ khi đào hố, giàn giáo sụp đổ, các đống vật liệu đổ xuống… Hiện tượng này không áp dụng trong trường hợp mái mỏ sụp đổ, hay sự sụp đổ do xe cộ, máy móc nâng hạ, hoặc các vụ nổ gây ra. (11) Sập mái, vỡ đá; (12) Nước thấm vào công trường; (13) Tai nạn trong quá trình nổ mìn. (14) **Vụ nổ** là những tai nạn nổ xảy ra trong quá trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và lưu trữ các chất dễ nổ. (15) Vụ nổ khí đốt (16) Vụ nổ lò hơi (17) Vụ nổ các thiết bị chứa đựng (18) Các loại vụ nổ khác (19) Ngộ độc và ngạt thở (20) Các chấn thương khác. II. Phương pháp xác định các yếu tố nguy hiểm, có hại: Việc lựa chọn phương pháp xác định nào cần dựa vào tính chất, đặc điểm của đối tượng được phân tích, các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của nó, cũng như kiến thức, kinh nghiệm và thói quen của người tiến hành phân tích. Có hai phương pháp nhận diện thường được sử dụng như sau: 1. Phương pháp phân tích dựa trên kinh nghiệm trực quan: Đây là phương pháp so sánh với các tiêu chuẩn, quy định, bảng kiểm tương ứng; hoặc dựa vào khả năng quan sát và phân tích của người phân tích, kết hợp với kinh nghiệm và khả năng đánh giá để phân tích các yếu tố nguy hiểm, có hại trong doanh nghiệp. (2) Phương pháp so sánh: Đây là phương pháp sử dụng kinh nghiệm từ các hệ thống kỹ thuật hoặc điều kiện làm việc tương tự, cùng với các dữ liệu thống kê về an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp, để suy luận và phân tích các yếu tố nguy hiểm, có hại trong doanh nghiệp. 2. Phương pháp phân tích an toàn hệ thống: Phương pháp này là việc sử dụng một số kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật đánh giá an toàn hệ thống nhằm xác định các yếu tố nguy hiểm và gây hại. Phương pháp phân tích an toàn hệ thống thường được sử dụng cho các hệ thống mới được phát triển, có cấu trúc phức tạp và chưa từng xảy ra sự cố nào. Các phương pháp phân tích an ninh hệ thống thường được sử dụng bao gồm cây sự kiện, cây tai nạn, v.v. III. Nội dung chính trong việc xác định các yếu tố nguy hiểm và có hại 1. Việc lựa chọn địa điểm xây dựng cần được phân tích dựa trên các yếu tố như đặc điểm địa chất kỹ thuật, địa hình, thủy văn, các thảm họa tự nhiên, môi trường xung quanh, điều kiện khí hậu, điều kiện giao thông vận tải, cũng như khả năng hỗ trợ trong công tác chữa cháy. 2. Bố trí mặt bằng khu nhà máy (1) Bản đồ tổng thể: Phân chia các khu vực theo chức năng (sản xuất, quản lý, hỗ trợ sản xuất, khu dân cư) ; Nhiệt độ cao, chất độc hại, tiếng ồn, bức xạ, cũng như việc bố trí các thiết bị dễ cháy nổ ; Bố trí quy trình công nghệ ; Bố trí các tòa nhà, công trình kiến trúc ; Hướng, hướng gió, khoảng cách chống cháy, khoảng cách an toàn, khoảng cách bảo vệ vệ sinh, v.v. (2) Đường vận chuyển và bến cảng: đường trong khu nhà máy, đường sắt trong khu nhà máy, khu vực bốc dỡ hàng hóa nguy hiểm, bến cảng trong khu nhà máy. 3. Cấp độ chống cháy của các công trình xây dựng, cấu trúc của chúng, các biện pháp chống cháy và nổ, hệ thống thoát hiểm an toàn, hướng của công trình, khả năng tiếp nhận ánh sáng, các lối đi để vận chuyển hàng hóa, v.v. 4. Các yếu tố liên quan đến quy trình sản xuất như vật liệu sử dụng (vật liệu có tính độc hại, ăn mòn, dễ cháy nổ), nhiệt độ, áp suất, tốc độ, các điều kiện vận hành và kiểm soát, cũng như các tình huống sự cố hoặc mất kiểm soát. 5. Thiết bị và công trình sản xuất (1) Thiết bị hóa chất: các tình huống khẩn cấp xảy ra do nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, tác động ăn mòn, áp suất cao, rung động; cũng như các vấn đề liên quan đến việc kiểm soát, vận hành, bảo trì thiết bị, cũng như các sự cố và sai sót có thể xảy ra. (2) Thiết bị cơ khí: Các bộ phận chuyển động và chi tiết sản phẩm, điều kiện vận hành, công tác bảo trì, tình trạng vận hành sai quy định và các thao tác sai lầm. (3) Thiết bị điện: mất điện, bị điện giật, hỏa hoạn, nổ, vận hành sai cách và thao tác sai lầm, điện tích tĩnh, sét. (4) Các thiết bị có mức độ nguy hiểm cao, thiết bị dùng cho công việc ở độ cao. (5) Các thiết bị, máy móc đặc biệt: phòng đun nước sôi, trạm sản xuất axetylen, trạm cung cấp oxy, kho dự trữ dầu mỏ, kho chứa hàng nguy hiểm, v.v. (6) Các khu vực làm việc nguy hiểm như bụi bặm, chất độc hại, tiếng ồn, rung động, bức xạ, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, v.v. (7) Các cơ sở quản lý, các thiết bị dùng để ứng phó với sự cố, cùng các cơ sở hỗ trợ cho hoạt động sản xuất và sinh hoạt hàng ngày. Phân loại mức độ nguy cơ cháy nổ của các chất được thực hiện theo “Quy chuẩn thiết kế kiến trúc chống cháy”. Mức độ nguy cơ cháy nổ khi sản xuất, sử dụng và lưu trữ các chất được chia thành 5 nhóm: Nhóm A, Nhóm B, Nhóm C, Nhóm D, Nhóm E. Tóm tắt như sau: 1. Nhóm A: (1) Các chất lỏng có điểm bốc cháy < 28℃. (2) Các loại khí có giới hạn nổ dưới 10%, cùng với các chất rắn mà khi tiếp xúc với nước hoặc hơi nước trong không khí sẽ tạo ra các loại khí có giới hạn nổ dưới 10%. (3) Những chất có thể tự phân hủy ở nhiệt độ bình thường, hoặc bị oxy hóa trong không khí; những chất này có thể gây ra hiện tượng cháy tự phát hoặc nổ một cách nhanh chóng. (4) Những chất, ở nhiệt độ bình thường, khi tiếp xúc với nước hoặc hơi nước trong không khí, sẽ tạo ra các khí dễ cháy và gây ra hiện tượng cháy nổ. (5) Là chất oxy hóa mạnh, rất dễ gây ra hiện tượng cháy nổ khi tiếp xúc với axit, nhiệt độ cao, va chạm, ma sát, các chất xúc tác, hoặc các chất hữu cơ và khoáng chất dễ cháy như lưu huỳnh. (6) Những chất có thể gây ra hiện tượng cháy nổ khi bị va đập, ma sát, hoặc tiếp xúc với các chất oxy hóa, chất hữu cơ. (7) Quá trình sản xuất diễn ra trong các thiết bị kín, ở nhiệt độ bằng hoặc cao hơn điểm cháy tự phát của chất đó. 2. Nhóm B (1): Các chất lỏng có điểm bốc cháy từ ≥28℃ đến <60℃. (2) Khí có giới hạn nổ ≥ 10%. (3) Không phải là chất oxi hóa thuộc nhóm A. (4) Những chất rắn dễ cháy, có tính nguy hiểm về mặt hóa học, nhưng không thuộc nhóm A. (5) Khí trợ đốt (khí có tính oxi hóa). (6) Các hạt bụi, sợi ở trạng thái lơ lửng có thể tạo thành hỗn hợp dễ nổ khi kết hợp với không khí; các giọt chất lỏng có điểm bắt lửa ≥ 60°C. (7) Những vật phẩm có thể bị oxy hóa một cách chậm rãi khi tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ bình thường; lượng nhiệt tích tụ lại sẽ gây ra hiện tượng cháy tự phát. 3. Nhóm C (1): Chất lỏng có điểm bốc cháy ≥ 60℃. (2) Không phải là chất rắn dễ cháy thuộc nhóm A hoặc B. 4. Nhóm D (1): Các quy trình chế biến các chất không dễ cháy, trong đó tạo ra nhiệt bức xạ mạnh, tia lửa hoặc ngọn lửa ở nhiệt độ cao hoặc trong trạng thái nóng chảy. (2) Các quy trình sản xuất sử dụng khí, chất lỏng, chất rắn làm nhiên liệu, hoặc đốt cháy khí, chất lỏng để phục vụ mục đích khác. (3) Sản xuất các chất khó cháy dùng hoặc gia công ở nhiệt độ bình thường. (4) Các vật phẩm khó cháy được lưu trữ. 5. Nhóm V (1): Sản xuất các chất không dễ cháy, được sử dụng hoặc xử lý ở nhiệt độ bình thường. (2) Các vật phẩm không cháy được lưu trữ. Nhận diện các nguồn nguy cơ nghiêm trọng: Nói một cách tổng quát, bất kỳ thiết bị, cơ sở vật chất hay địa điểm nào có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng đều có thể được coi là nguồn nguy cơ nghiêm trọng. **Tiêu chuẩn “Nhận diện các nguồn nguy cơ nghiêm trọng” và “Luật An toàn sản xuất” đã đưa ra những quy định rõ ràng về các nguồn nguy cơ nghiêm trọng. Nguồn nguy hiểm nghiêm trọng là những đơn vị (bao gồm cả các địa điểm và cơ sở) mà tại đó, các chất nguy hiểm được sản xuất, vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ một cách lâu dài hoặc tạm thời, và lượng chất nguy hiểm này bằng hoặc vượt quá mức ngưỡng cho phép. II. Tiêu chí xác định các nguồn nguy hiểm lớn Hiện nay, trên phạm vi quốc tế, việc xác định các nguồn nguy hiểm lớn được thực hiện dựa trên loại chất nguy hiểm, có hại và mức giới hạn của chúng. Chỉ thị Seveso của Liên minh châu Âu liệt kê 180 loại chất nguy hiểm, có hại cùng các giới hạn cho chúng. Nước ta đã ban hành tiêu chuẩn nhằm xác định các nguồn nguy cơ lớn, đó là “Tiêu chuẩn xác định các nguồn nguy cơ lớn” (GB18218). Các nguồn nguy cơ nghiêm trọng đều phải được đánh giá về mặt an toàn và kiểm tra; đồng thời, cần tiến hành giám sát chặt chẽ dựa trên kết quả của các cuộc đánh giá và kiểm tra đó. Các biện pháp chính nhằm khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn: Thứ nhất, áp dụng phương thức sản xuất máy hóa, tự động hóa. Phương thức sản xuất này không chỉ là công cụ quan trọng để phát triển sản xuất, mà còn là con đường hiệu quả nhất để đạt được an toàn thực sự trong quá trình sản xuất. Cơ giới hóa có thể giảm bớt mức độ lao động vất vả, còn tự động hóa thì giúp giảm nguy cơ chấn thương cho con người. An toàn bản chất – đó là khả năng của các thiết bị, cơ sở vật chất hoặc quy trình kỹ thuật trong việc có sẵn những mekanism tự bảo vệ, giúp ngăn chặn các tai nạn xảy ra một cách triệt để. Cụ thể hơn, nó bao gồm ba nội dung chính: 1. Chức năng đảm bảo an toàn trước những sai sót (Fool Proof). 2. Chức năng an toàn khi xảy ra sự cố (Fail Safe). 3. Các chức năng bảo mật nêu trên cần được tích hợp sâu bên trong các thiết bị, cơ sở vật chất hoặc công nghệ sản xuất. II. Thiết lập các thiết bị an toàn: Các thiết bị an toàn bao gồm các thiết bị bảo vệ, thiết bị chống nguy hiểm và thiết bị cảnh báo, v.v. III. Tăng cường độ bền cơ học: Các thiết bị máy móc, cũng như các bộ phận chính của chúng, phải có độ bền cơ học và hệ số an toàn cần thiết. IV. Đảm bảo an toàn điện tử một cách hiệu quả
Các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn điện tử thường bao gồm việc ngăn chặn tình trạng bị điện giật, ngăn chặn các vụ hỏa hoạn và nổ do điện gây ra, cũng như ngăn chặn hiện tượng tĩnh điện. Các điều kiện cơ bản để đảm bảo an toàn điện tử bao gồm: 1. Chứng nhận an toàn. 2. Nguồn điện dự phòng. 3. Ngăn ngừa bị điện giật. 4. Phòng chống cháy nổ trong lĩnh vực điện. 5. Các biện pháp chống tĩnh điện. V. Bảo trì và kiểm tra máy móc theo quy định
Máy móc là công cụ chính trong quá trình sản xuất. Trong quá trình hoạt động, các bộ phận của máy móc không thể tránh khỏi tình trạng mòn dần hoặc hư hỏng sớm, điều này có thể gây ra các sự cố liên quan đến máy móc. Hậu quả là quá trình sản xuất bị gián đoạn, đồng thời các công nhân vận hành máy móc cũng có thể bị thương. Do đó, để giữ cho các thiết bị máy móc luôn ở trạng thái tốt, ngăn chặn các sự cố xảy ra với thiết bị cũng như các tai nạn liên quan đến con người, cần phải thực hiện việc bảo trì và kiểm tra định kỳ. VI. Duy trì cấu trúc hợp lý cho nơi làm việc. Nơi làm việc chính là khu vực mà người lao động sử dụng các máy móc, dụng cụ và các thiết bị hỗ trợ khác để chế biến nguyên liệu thô và sản phẩm bán thành phẩm. Một tổ chức hoàn chỉnh và cách bố trí hợp lý không chỉ giúp thúc đẩy quá trình sản xuất, mà còn là điều kiện cần thiết để đảm bảo an toàn. Các mảnh vụn kim loại, chất bôi trơn, dung dịch nhũ hóa, nguyên vật liệu thô và các sản phẩm bán thành phẩm được xếp lộn xộn khắp nơi tại nơi làm việc; cùng với mặt sàn không bằng phẳng, tất cả những yếu tố này đều có thể gây ra tai nạn. VII. Việc trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân cần phải dựa vào mức độ nguy hiểm, các yếu tố gây hại và loại công việc đang thực hiện. Cần trang bị những thiết bị bảo hộ có chức năng phù hợp, như một biện pháp bổ sung.