HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Về các tiêu chuẩn flange HG20592 và HG20613, vấn đề liên quan đến áp suất sử dụng của flange.

2016-10-15View Original

Thread Content

Trong tiêu chuẩn ren HG20592-2009 (loại PN), mức áp suất tối đa được quy định là PN160. Còn trong tiêu chuẩn HG20613-2009 (loại CLASS), mức áp suất tối đa là PN420. Vậy có nghĩa là khi áp suất trong hệ thống vượt quá 16 MPa, thì không thể sử dụng các loại ren theo tiêu chuẩn HG20592 nữa, mà phải chọn các loại ren theo tiêu chuẩn HG20613. Xin hỏi cách hiểu như vậy có đúng không?
Reply #22016-10-19
Hiểu như vậy khi chọn lựa cũng không thể nói là sai. Nhưng thực chất là sự khác biệt về hệ thống tiêu chuẩn; hệ thống trước thuộc về châu Âu, còn hệ thống sau thuộc về châu Mỹ. Nói chung, đối với cùng một dự án thì tốt nhất nên sử dụng cùng một hệ thống, tránh việc kết hợp sử dụng nhiều hệ thống khác nhau.
Reply #32016-10-20
Theo quan điểm thông thường thì cách hiểu này là sai; các loại phớt thuộc hai hệ thống khác nhau không thể so sánh với nhau được, vì chúng không thể đối chiếu được với nhau. Nhưng nếu so sánh dựa trên áp suất thì lại khác. Thực tế, khi so sánh áp suất, giá trị PN trong hệ thống Bắc Mỹ và hệ thống châu Âu có sự khác biệt. Cấp độ áp suất chính xác trong hệ thống Bắc Mỹ là theo thang đo Class. Còn giá trị PN được sử dụng ở các nước khác chỉ mang tính chất tham khảo mà thôi; nó không chính xác bằng giá trị PN trong hệ thống châu Âu
Reply #42016-10-20
Một điểm nữa là các loại phễu theo tiêu chuẩn HG/T20615-2009 đều thuộc hệ thống tiêu chuẩn của Mỹ; tức là toàn bộ các ống dẫn đều có đường kính ngoài theo tiêu chuẩn Mỹ. Trong khi đó, các loại phễu theo tiêu chuẩn HG/T20592-2009 thì vừa có ống dẫn theo tiêu chuẩn Mỹ, vừa có ống dẫn theo tiêu chuẩn quốc gia. Hai loại này có sự khác biệt nhau. Nếu áp suất hiện tại chưa đủ, thì nên chuyển sang sử dụng tiêu chuẩn JB/T82-2015; theo tiêu chuẩn này, áp suất tối đa mà phễu có thể chịu được là PN200. Nếu vẫn chưa đủ, thì hãy tham khảo tiêu chuẩn GB/T9115-2010; các mức áp suất tương ứng là: PN2.5, PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250, PN320, PN400. Áp suất tối đa mà phễu theo tiêu chuẩn này có thể chịu được là PN400
Reply #52016-10-20
Tham khảo hồ sơ ở tầng trên, tôi không hiểu lắm; tôi nghĩ là sách hướng dẫn liên quan đến Ke Yi Zha thôi

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.