HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Chia sẻ về việc xác định tai nạn lao động 23: Liệu việc sử dụng giấy tờ tùy thân giả để xin việc có thể được coi là tai nạn lao động hay không?

2016-10-23View Original

Thread Content

Giới thiệu về trường hợp cụ thể: Vào tháng 11 năm 2006, ông Wu đã sử dụng giấy tờ tùy thân của người khác để xin vào làm việc tại một công ty điện tử. Hai bên không ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản. Vài ngày sau đó, ông Wu bị chấn thương ở mắt trái trong lúc làm việc. Các chẩn đoán cho thấy ông bị tổn thương giác mạc ở mắt trái, cùng với tình trạng đục thủy tinh thể do chấn thương ở mắt trái. Tháng 3 năm 2008, cơ quan lao động xác định rằng ông Wu bị chấn thương do công việc. Công ty điện tử không chấp nhận quyết định đó, sau khi được xem xét lại đã khởi kiện ra tòa án theo thủ tục tố tụng hành chính, yêu cầu hủy bỏ quyết định công nhận tai nạn lao động. Công ty điện tử khẳng định rằng người thứ ba tên ông Ngô đã sử dụng giấy tờ tùy thân giả để xin việc tại công ty họ. Do đó, không tồn tại mối quan hệ lao động chính thức giữa ông ta và công ty. Những thiệt hại phát sinh từ hành vi lừa đảo này không nên được coi là tai nạn lao động. Phân tích vụ án: Cơ quan lao động lập luận rằng ông Wu đã bị chấn thương ở mắt trái khi làm việc tại nơi làm việc. Mặc dù người liên quan đã sử dụng chứng minh thư của người khác khi vào làm việc tại công ty của nguyên đơn, nhưng điều đó không thể phủ nhận mối quan hệ lao động giữa nguyên đơn và ông Wu. Việc ông Wu bị thương là do lý do công việc, chứ không phải do hành vi “gian lận”. Việc xác định đây là tai nạn lao động được thực hiện dựa trên nguyên tắc “không cần xét đến lỗi lầm của cá nhân”, vì vậy lý do mà nguyên đơn đưa ra không ảnh hưởng đến quyết định về việc coi đó là tai nạn lao động. Sau khi xem xét, tòa án đã chấp nhận quan điểm của cơ quan lao động và duy trì quyết định coi đó là tai nạn lao động. Việc sử dụng giấy tờ tùy thân của người khác để ký hợp đồng lao động được coi là hành vi lừa đảo, khiến hợp đồng lao động trở nên vô hiệu; điều này đã trở thành quan điểm chung trong thực tiễn tư pháp. Trong vụ việc này, bên sử dụng lao động và người lao động chưa ký kết hợp đồng lao động; mối quan hệ giữa hai bên thuộc loại quan hệ lao động thực tế. Vậy, hành vi gian lận của người lao động có thể khiến quan hệ lao động thực tế này trở nên vô hiệu hay không? Rõ ràng câu trả lời là “không”. Mối quan hệ lao động thực tế chỉ là một trạng thái nhất định, chứ không phải là một hành vi pháp lý. Chỉ có các hành vi pháp lý mới có vấn đề về hiệu lực; còn trạng thái thực tế thì chỉ là sự phản ánh của các tình huống khách quan mà thôi, nên không tồn tại vấn đề về hiệu lực. Do đó, cũng không thể có trường hợp mà mối quan hệ lao động đó bị coi là vô hiệu. Theo các quy định pháp luật liên quan, mối quan hệ lao động thực tế không ảnh hưởng đến việc xác định tai nạn lao động. Do đó, điểm tranh cãi trong vụ án này là liệu hành vi lừa đảo có ảnh hưởng đến việc xác định tai nạn lao động hay không? Tai nạn lao động thuộc loại hành vi vi phạm pháp luật đặc biệt, do đó áp dụng nguyên tắc trách nhiệm mà không cần xét đến lỗi của bên liên quan. Vì đây là nguyên tắc “không xét đến lỗi”, nên không cần xem xét tình trạng chủ quan của kẻ gây thiệt hại, cũng như lỗi chủ quan của nạn nhân. Tất nhiên, một số hành vi cố ý được quy định trong các quy định về bảo hiểm lao động thì ngoại lệ. Vì không có mối quan hệ nhân quả nào giữa hành vi lừa đảo trong vụ án này và những tổn thương mà người lao động phải chịu, nên tòa án đã bỏ qua yếu tố lừa đảo. Việc từ chối chấp nhận quan điểm rằng “những tổn thương do hành vi lừa đảo gây ra không được coi là tai nạn lao động” là phù hợp với quy định của pháp luật. Kết luận: Có thể xác định đây là tai nạn lao động. Giải thích bổ sung: Mặc dù có thể coi đây là tai nạn lao động, nhưng việc bồi thường cho trường hợp này có thể phải được tính toán riêng; các tiêu chuẩn ở từng khu vực có thể khác nhau. Nếu ai đó sử dụng danh tính của người khác để gặp phải tai nạn lao động, thì dù đơn vị sử dụng lao động đã đóng phí bảo hiểm lao động, thì cơ quan bảo hiểm xã hội cũng sẽ không chi trả bất kỳ khoản bồi thường nào cho người đó. Hậu quả từ việc này là, trong thực tiễn tư pháp, những người lao động lợi dụng danh tính của người khác để ký hợp đồng lao động với người sử dụng lao động thì bị coi là có lỗi do hành vi gian lận; tuy nhiên, người sử dụng lao động cũng có lỗi vì chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra. Những hậu quả pháp lý phát sinh từ việc này cần được cả hai bên chia sẻ tương ứng với mức độ lỗi của mình. Một số tỉnh, thành phố quy định rằng người lao động bị tai nạn lao động phải chịu một phần chi phí mà lẽ ra nên do cơ quan bảo hiểm xã hội chi trả; trong khi đó, người sử dụng lao động phải chịu phần chi phí mà mình có trách nhiệm thanh toán ; Một số tỉnh, thành quy định rằng phần chi phí này nên do quỹ bảo hiểm tai nạn lao động chi trả, trong khi một phần khác thì do chủ sử dụng lao động gánh vác. 《Hướng dẫn xét xử các vụ việc liên quan đến trợ cấp bảo hiểm lao động của Tòa án Trung cấp thành phố Thâm Quyến》 (Được thông qua tại cuộc họp lần thứ 3 của Ủy ban chuyên trách về các vụ việc dân sự và hành chính thuộc Hội đồng xét xử của Tòa án Trung cấp thành phố Thâm Quyến vào ngày 19 tháng 3 năm 2015). III. Trong trường hợp người sử dụng lao động để người lao động giả mạo giấy tờ tùy thân nhằm mua bảo hiểm cho họ, và do đó gây ra thiệt hại cho quỹ bảo hiểm xã hội, thì phần trợ cấp bảo hiểm lao động mà theo quy định của pháp luật phải do quỹ bảo hiểm lao động chi trả, sẽ do người giả mạo chịu trách nhiệm chính; còn người sử dụng lao động chỉ chịu trách nhiệm phụ mà thôi ; Nếu người giả mạo danh tính gây ra tai nạn lao động khi chưa đủ 16 tuổi, thì nhà tuyển dụng phải chịu trách nhiệm chính, còn người giả mạo danh tính thì chịu trách nhiệm phụ. Đối với các khoản phúc lợi bảo hiểm lao động mà theo quy định của pháp luật thì do người sử dụng lao động chi trả, người lao động không cần phải chia sẻ gánh nặng này; người sử dụng lao động vẫn phải trả toàn bộ số tiền đó.
Reply #22016-10-24
Ừm, 16 tuổi. Nếu một người phát triển nhanh hơn bình thường, thì bộ phận tuyển dụng sẽ xác định anh ta đã đủ 16 tuổi hay chưa như thế nào? Trước đây có một vụ án liên quan đến việc xác định liệu có phải là hành vi hiếp dâm trẻ em hay không. Do trẻ phát triển nhanh, thẩm phán cũng kết luận rằng, xét về ngoại hình thì nạn nhân không thuộc diện trẻ em. Nhưng tuổi tác của trẻ thì vẫn là yếu tố quan trọng.
Reply #32016-10-24
Vụ việc này tốt, có tính đại diện.
Reply #42016-10-24
Cảm thấy phần phân tích các trường hợp rất tốt, giải thích về quan hệ lao động một cách chi tiết, mình cũng học được nhiều.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.