Bảng mối quan hệ giữa mật độ khí flohydric và nhiệt độ
Thread Content
Ai có bảng thể hiện mối quan hệ giữa mật độ khí flohydric và nhiệt độ, xin gửi cho tôi một bản, cảm ơn.1. Khối lượng phân tử của HF là 20. Ở áp suất tiêu chuẩn (1 atm, tương đương 101325 Pa), mật độ ở nhiệt độ 0°C là 20/22,4 = 0,893 kg/m³.
2. Mật độ ở các nhiệt độ khác trong điều kiện áp suất tiêu chuẩn có thể được tính theo công thức: 0,893 * 273 / (273 * t). Sử dụng giá trị 273,15 sẽ cho kết quả chính xác hơn. Nhưng khi áp suất không phải là áp suất tiêu chuẩn, cần nhân thêm vào giá trị áp suất đó (áp suất tuyệt đối; đơn vị ban đầu là atm, tức là bao nhiêu atm). ——Nhiệt độ tăng lên, khí sẽ giãn nở, mật độ giảm xuống; áp suất tăng lên thì mật độ lại tăng lên. Đây là cách hiểu rất dễ hiểu và cũng rất thuận tiện để áp dụng. 3. Điều này bắt nguồn từ khái niệm lượng mol của khí lý tưởng (22,4 lít/mol), khối lượng phân tử của khí (đơn vị ban đầu là gram/lít; khi nhân cả tử số và mẫu số với 1000 thì sẽ được kilogram/mét khối), cùng với phương trình trạng thái của khí lý tưởng (PV = nRT). Khi chuyển đổi giữa các trạng thái khác nhau, giá trị của n vẫn không đổi, còn R là hằng số. Do đó, ta có công thức tính P2V2/T2 = P1V1/T1. 4. R là một hằng số; giá trị của nó nên bằng bao nhiêu? Theo công thức R = PV/nT: Áp suất được tính bằng đơn vị atm, giá trị của nó là 0,082. Vậy giá trị này xuất phát từ đâu? Giả sử P = 1 atm, V = 22,4 lít, n = 1 (1 mol tương ứng với thể tích 22,4 lít), t = 273,15 K. Khi đó, R = 22,4 / 273,15 = 0,082. Áp suất được biểu diễn bằng đơn vị kPa; 1 atm = 101,325 MPa. Nếu thay giá trị P thành P = 101,325 kPa, thì R = 0,082 * 101,325 = 8,31. 5. Một khó khăn lớn trong ứng dụng thực tế chính là làm thế nào để chuyển đổi áp suất biểu kiến thành áp suất tuyệt đối? Vấn đề chính là áp suất khí quyển tại khu vực của bạn cụ thể là bao nhiêu? Cùng một nơi cũng thay đổi theo bốn mùa khác nhau; ngoài ra, điều này còn liên quan đến nhiệt độ và độ ẩm của khí quyển. Ở những nơi khác nhau, độ cao so với mặt biển cũng ảnh hưởng đến áp suất khí quyển. Vì vậy, việc chuyển đổi áp suất biểu kiến thành áp suất tuyệt đối không phải là một quá trình đơn giản. Trong ứng dụng thực tế, ở những nơi mà áp suất khí quyển tại địa phương gần bằng với áp suất khí quyển tiêu chuẩn, thì việc tính toán không cần phải quá chính xác. Ví dụ, khi chuyển đổi giữa đơn vị MPa và atm, có thể coi đơn giản rằng 0,1 MPa = 1 atm. Lúc đó, sai số sẽ là 1325/101325 = 1,3%. Con số này được coi là rất nhỏ so với độ chính xác mà hầu hết các thiết bị đo lường có thể đạt được. ——Khi cần độ chính xác cao, phải đo lường áp suất khí quyển tại địa phương và vào thời điểm đó một cách tức thì, rồi mới có thể tính toán được.