HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Những chức danh phổ biến trong lĩnh vực chất lượng như QC, IQC, IPQC, QA, làm thế nào để phân biệt chúng?

2016-10-25View Original

Thread Content

Đối với những người mới bước chân vào lĩnh vực quản lý chất lượng, họ thường gặp phải những thuật ngữ liên quan đến các vị trí công việc trong lĩnh vực này, nhưng thực chất chúng lại khác nhau. Ví dụ: QC và IQC khác nhau như thế nào? IPQC là gì? Còn QC và QA thì sao? Hôm nay, Certified Jun sẽ cùng bạn tìm hiểu về những danh hiệu này. 1QC và QA QC: Quality Control – kiểm soát chất lượng, việc kiểm tra chất lượng của sản phẩm. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tập thể những người chịu trách nhiệm phát hiện các vấn đề về chất lượng, phân tích nguyên nhân, cải thiện chất lượng sản phẩm, và kiểm soát những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn. Thường bao gồm: IQC (Incoming Quality Control) có nghĩa là kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu nhập vào, hay còn gọi là kiểm soát nguyên vật liệu. IPQC (In Put Process Quality Control) có nghĩa là kiểm soát chất lượng trong quy trình sản xuất, tức là việc kiểm soát chất lượng của sản phẩm từ khi nguyên vật liệu được đưa vào quy trình sản xuất cho đến khi sản phẩm được đóng gói hoàn chỉnh. FQC (Finish or Final Quality Control): Kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
OQC (Out Quality Control): Kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.
DQC (Design Quality Control): Kiểm soát chất lượng trong quá trình thiết kế.
MQC (Manufacture Quality Control): Kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất.
QA: Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng, thông qua việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng nhằm đảm bảo rằng sản phẩm không có vấn đề về chất lượng. Thông thường bao gồm: IDQA (Design Quality Assurance) – đảm bảo chất lượng thiết kế; người quản lý DQA (Quản lý chứng nhận chất lượng thiết kế); QE (Quality Engineer) – kỹ sư chất lượng; JQE (Joint Quality Engineer) – kỹ sư chất lượng thuộc phía khách hàng, tức là những kỹ sư chất lượng được nhà cung cấp thuê để làm việc cho khách hàng. Họ chính là “đôi mắt và đôi tai” của bộ phận SQE thuộc phía khách hàng. SQE (Supplier Quality Engineer) là kỹ sư chất lượng nguyên vật liệu. Sự khác biệt giữa 2QA và QC: QA không chỉ cần biết vấn đề nằm ở đâu, mà còn phải hiểu cách xây dựng giải pháp cho những vấn đề đó và làm thế nào để ngăn chặn chúng trong tương lai. Trong khi đó, QC chỉ cần biết cách kiểm soát những vấn đề đã xuất hiện, nhưng không nhất thiết phải hiểu tại sao lại phải kiểm soát chúng theo cách đó. Nói một cách so sánh không chính xác lắm, QC giống như cảnh sát, còn QA giống như thẩm phán. QC chỉ cần bắt giữ những kẻ vi phạm pháp luật thôi; họ không thể ngăn chặn người khác phạm tội hay đưa ra phán quyết cuối cùng cho họ được. Còn thẩm phán thì chính là người xây dựng các quy định pháp luật nhằm ngăn chặn tội phạm, và dựa vào các quy định đó để đưa ra phán quyết. Tóm lại, QC chủ yếu là các hoạt động kiểm tra chất lượng sau khi sản phẩm được tạo ra. Sai sót vẫn được chấp nhận theo mặc định; mục tiêu là phát hiện và loại bỏ những sai sót đó. QA chủ yếu là các hoạt động đảm bảo chất lượng được thực hiện trước khi sản phẩm được tạo ra, nhằm ngăn ngừa sự cố xảy ra và giảm tỷ lệ lỗi. QC là những kỹ thuật và hoạt động được thực hiện nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng. Nó bao gồm việc kiểm tra, khắc phục các lỗi và cung cấp thông tin phản hồi. Ví dụ, khi QC tiến hành kiểm tra và phát hiện ra những sản phẩm có lỗi, chúng sẽ loại bỏ những sản phẩm đó đi, sau đó gửi thông tin về các lỗi đó cho các bộ phận liên quan để họ có thể áp dụng các biện pháp khắc phục. Do đó, phạm vi kiểm soát của QC chủ yếu diễn ra trong nội bộ nhà máy. Mục đích của việc này là ngăn chặn việc các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn được đưa vào quy trình sản xuất tiếp theo hoặc được giao cho khách hàng. Nhờ vậy, có thể đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm đạt chất lượng mới được giao cho khách hàng. QA là việc tạo dựng sự tin tưởng để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Ngay cả khi khách hàng đã chắc chắn rằng sản phẩm mà bạn cung cấp có thể đáp ứng nhu cầu của họ, thì vẫn cần phải ghi nhận lại mọi hoạt động từ giai đoạn khảo sát thị trường, đánh giá các yêu cầu của khách hàng, phát triển sản phẩm, tiếp nhận đơn hàng và mua nguyên vật liệu, kiểm tra nguyên vật liệu nhập vào, kiểm soát quy trình sản xuất, cho đến việc giao hàng và dịch vụ hậu mãi. Những bằng chứng này giúp chứng minh rằng mọi hoạt động của nhà máy đều được thực hiện theo đúng yêu cầu của khách hàng. Mục đích của QA không phải là đảm bảo chất lượng sản phẩm; việc đó là nhiệm vụ của QC. QA chủ yếu nhằm tạo sự tin cậy, do đó cần quản lý toàn bộ quy trình, từ việc nắm rõ yêu cầu của khách hàng cho đến dịch vụ hậu mãi. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng, ban hành các quy định liên quan để điều phối các hoạt động trong từng giai đoạn, đồng thời lưu giữ bằng chứng về việc thực hiện các hoạt động đó, nhằm tạo ra sự tin tưởng. Sự tin tưởng này có thể được chia thành hai loại: sự tin tưởng từ bên ngoài, tức là khách hàng yên tâm rằng nhà máy sẽ sản xuất và giao hàng theo đúng yêu cầu của họ ; Mục đích của việc này là để giúp chủ nhà máy yên tâm, bởi vì chủ nhà máy chính là người chịu trách nhiệm cao nhất về chất lượng sản phẩm. Nếu xảy ra sự cố về chất lượng, họ phải chịu toàn bộ trách nhiệm. Đây cũng chính là yêu cầu cơ bản mà các quốc gia đặt ra trong luật về chất lượng sản phẩm, nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp coi trọng chất lượng sản phẩm một cách nghiêm túc. Do đó, để tránh phải chịu trách nhiệm về chất lượng, chủ nhà máy buộc phải quy định rõ ràng mọi hoạt động thông qua các văn bản và lưu giữ bằng chứng. Nhưng ông chủ không thể biết hết được liệu nhân viên trong nhà máy có tuân thủ các yêu cầu trong tài liệu hay không. Vì vậy, cần có bộ phận QA đảm nhận việc kiểm tra thay cho ông chủ, nhằm xác minh xem các yêu cầu trong tài liệu có được tuân thủ hay không. Điều này giúp ông chủ tin tưởng rằng mọi hoạt động trong nhà máy đều được thực hiện theo đúng quy định trong tài liệu, từ đó ông chủ sẽ yên tâm hơn. Do đó, sự khác biệt chính giữa QC và QA là: QC nhằm đảm bảo rằng chất lượng sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quy định, trong khi QA tập trung vào việc xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng và đảm bảo rằng hệ thống này hoạt động đúng theo yêu cầu, nhằm tạo lòng tin từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Đồng thời, QC và QA cũng có những điểm tương đồng: cả hai đều thực hiện công việc kiểm tra. Ví dụ, QC kiểm tra sản phẩm dựa trên các tiêu chuẩn nhằm xác định xem sản phẩm có đáp ứng được các yêu cầu quy định hay không; còn QA thì tiến hành kiểm toán nội bộ để xác định xem hệ thống vận hành có tuân thủ các tiêu chuẩn hay không. Ngoài ra, QA còn tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi giao hàng, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đã được xử lý đúng theo quy định và có thể đáp ứng được các yêu cầu cần thiết. Như vậy, các sản phẩm được nhà máy giao ra đều là những sản phẩm đạt chất lượng và tuân thủ các quy định liên quan. Trách nhiệm quan trọng nhất của bộ phận QC là giám sát các sản phẩm đã được chế tạo xong (chủ yếu bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm đang trong quá trình chế tạo, sản phẩm hoàn chỉnh, cùng các cuộc kiểm tra trong quá trình sản xuất), với mục tiêu phát hiện các khiếm khuyết thông qua việc kiểm tra mẫu. IPQC và IQC là hai loại hình kiểm soát chất lượng khác nhau. IPQC là việc kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất; còn IQC là việc kiểm soát chất lượng của nguyên vật liệu nhập vào. Các nhiệm vụ của chúng như sau:

**Nhiệm vụ của IPQC:**
1. Kiểm tra các sản phẩm trong quá trình sản xuất và ghi chép lại kết quả kiểm tra.
2. Lập báo cáo kiểm tra dựa trên các kết quả kiểm tra đã ghi nhận.
3. Đề xuất các biện pháp để khắc phục những vấn đề được phát hiện trong quá trình kiểm tra.

**Nhiệm vụ của IQC:**
1. Kiểm tra nguyên vật liệu một cách nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn đã đề ra.
2. Ghi chép thông tin về kết quả kiểm tra một cách chính xác.
3. Bảo trì và duy trì thiết bị dùng để kiểm tra.
4. Báo cáo về những nguyên vật liệu có vấn đề.
5. Đánh dấu rõ nguồn gốc của nguyên vật liệu.
6. Nhận và xử lý các báo cáo kiểm tra từ nhân viên kho.
7. Kiểm tra lại các nguyên vật liệu trong kho khi có khiếu nại về chất lượng từ dây chuyền sản xuất.

QA là công tác giám sát/chất lượng. Nhiệm vụ của QA là:
1. Quản lý toàn bộ công việc trong bộ phận mình, thực hiện các quy định về quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn GMP. Đồng thời, đưa ra các ý kiến và đề xuất nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm cho ban lãnh đạo doanh nghiệp. 2. Đảm bảo rằng các sản phẩm của doanh nghiệp được sản xuất trong điều kiện tuân thủ các yêu cầu của GMP. 3. Chịu trách nhiệm giám sát, thực hiện các biện pháp khắc phục và ngăn chặn mọi vấn đề liên quan đến chất lượng trong toàn bộ doanh nghiệp. 4. Các chỉ thị có lợi cho việc sắp xếp sản xuất sẽ được xem xét và phê duyệt sau khi được người được chỉ định trong bộ phận mình kiểm tra và ký tên. 5. Rà soát lại kết quả kiểm tra và phê duyệt. 6. Kiểm tra các kế hoạch thử nghiệm ở quy mô trung bình và kết quả đạt được trong việc phát triển sản phẩm mới cũng như cải tiến quy trình sản xuất. 7. Kiểm tra các tài liệu kỹ thuật và chất lượng liên quan, sau đó nộp chúng cho cơ quan quản lý dược phẩm. 8. Xem xét các hồ sơ liên quan để đưa ra kết luận về việc sản phẩm đã sẵn sàng được xuất xưởng hay chưa. 9. Chịu trách nhiệm tổ chức xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên vật liệu, vật liệu đóng gói, cùng các tài liệu liên quan khác. 10. Quy trình xử lý các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sau khi kiểm tra. 11. Do nhu cầu trong việc quản lý chất lượng, cần phối hợp với các bộ phận liên quan để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật mới, hoặc thảo luận về việc sửa đổi các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện có. 12. Kiểm tra các quy trình sản xuất của từng sản phẩm, cùng với hồ sơ ghi chép về việc sản xuất từng lô hàng và quy trình đóng gói chúng; từ đó quyết định xem có nên phát hàng cho khách hàng hay không. 13. Xử lý các khiếu nại của người dùng liên quan đến chất lượng sản phẩm, phân công nhân viên hoặc tự mình trở lại để tư vấn cho người dùng. Tổ chức các cuộc họp nội bộ, phối hợp với các bộ phận liên quan để nghiên cứu và cải thiện chất lượng sản phẩm; đồng thời báo cáo bằng văn bản về tình hình các khiếu nại và kết quả xử lý cho người quản lý doanh nghiệp. 14. Cần tiến hành kiểm tra toàn diện về các tiêu chuẩn GMP đối với doanh nghiệp một cách định kỳ (ít nhất mỗi năm một lần), phối hợp với bộ phận kỹ thuật và bộ phận sản xuất. Kết quả của các cuộc kiểm tra cần được báo cáo ngay lập tức cho người quản lý doanh nghiệp. - Kết thúc -
Reply #22016-10-25
Mãi không hiểu nổi, cảm ơn vì đã chia sẻ
Reply #32017-01-13
Giải thích rất chi tiết, tôi đã học được. Tuy nhiên, hệ thống QA được sử dụng phổ biến nhất trong việc sản xuất thiết bị đặc biệt. Còn có QM nữa, hy vọng người viết có thể tiếp tục giải thích thêm

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.