HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Lò hơi nhiệt độ cao, áp suất cao 180 tấn

2016-10-26View Original

Thread Content

Hiện nay, đối với loại lò hơi giường lưu chuyển tuần hoàn có công suất 180 tấn, áp suất 9,8 MPa và nhiệt độ 540℃, thì công ty nào có năng lực sản xuất tốt nhất? Công ty chúng tôi dự định mua một chiếc như vậy; Không theo đuổi các công ty lớn; nhiều công ty lớn chỉ tập trung vào những dự án có quy mô siêu tới hạn, và họ chẳng coi trọng những lò hơi có công suất ở mức này.
Reply #22016-10-26
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi zdl1966 vào ngày 26/10/2016 lúc 17:54. Công ty Wuxi Huaguang Boiler Co., Ltd. là một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán; bạn có thể tìm thông tin về công ty này bằng cách tìm kiếm trên Baidu.
Reply #32016-10-26
Ồ, công ty này có mối quan hệ kinh doanh với chúng tôi, và đã được đưa vào danh sách các đối tác tham gia đấu thầu
Reply #42016-10-26
Tập đoàn lò hơi Jinan, Tập đoàn lò hơi Taiyuan, Huaxi Industrial, Sichuan Chuanbo – tất cả các công ty này đều có thể được sử dụng
Reply #52016-10-27
Về mặt lò sưởi loại giường lưu chuyển, Hangzhou Boiler kém hơn một chút so với vài công ty khác
Reply #62016-10-30
Tình hình thế nào? Lò hơi ở Jinan bị sao vậy?
Reply #72016-10-30
Sau khi được cải tổ, Ji Guo gần như đã sụp đổ hoàn toàn: chất lượng sản phẩm kém, thời gian giao hàng bị trì hoãn, việc phân công công việc một cách hỗn loạn, và tiền thanh toán từ khách hàng bị chiếm dụng – ít nhất thì tôi đã gặp phải tất cả những vấn đề này.
Reply #82016-10-30
Tệ thế này à? ? ? Một thời gian trước, tôi nghe người ta nói rằng lại chuyển sang mô hình cổ phần hóa toàn bộ nhân viên, không biết có đúng không?
Reply #92016-11-07
Anh bạn ơi, cho tôi xin số liên lạc được không?
Reply #102016-11-18
Hướng dẫn sử dụng thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất (Phần 1)
Công ty Cổ phần Van Điện lực Tự Giang Đông Năng (trước đây là Nhà máy sản xuất van điện lực Tự Giang Đông Phương) là đơn vị chuyên thiết kế và chế tạo các thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất. Số điện thoại tư vấn: 【0813-5105008】
Mục đích của thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất: Thiết bị này có chức năng giảm áp suất và nhiệt độ của hơi nước nhập vào, để đưa chúng về mức phù hợp với yêu cầu sử dụng. Đây là loại thiết bị dùng để giảm nhiệt độ và áp suất, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như điện lực, hóa dầu, công nghiệp nhẹ, dệt may in ấn, dược phẩm, cũng như trong công nghệ tạo ra cả điện lực và nhiệt năng. II. Thông số kỹ thuật chính của thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất – Những điều cần lưu ý khi đặt hàng:
Lưu lượng hơi: Q: t/h --- ---
Áp suất hơi đầu vào: P1: MPa
Nhiệt độ hơi đầu vào: T1:
Áp suất hơi đầu ra: P2: MPa
Nhiệt độ hơi đầu ra: T2:
Áp suất nước dùng để giảm nhiệt độ: Pb: MPa
Nhiệt độ nước dùng để giảm nhiệt độ: Tb:

III. Mô tả cấu tạo của thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất
Thiết bị này bao gồm các bộ phận như hệ thống giảm áp, hệ thống giảm nhiệt độ, hệ thống bảo vệ an toàn, đường ống dẫn hơi, và hệ thống điều chỉnh nhiệt độ.     1. Hệ thống giảm áp: Việc giảm áp của hơi nước được thực hiện bằng van giảm nhiệt và giảm áp. Van giảm áp và giảm nhiệt được kết nối với bộ điều khiển điện (hoặc khí nén; sau đây gọi chung là bộ điều khiển). Khi áp suất hơi trong đường ống thay đổi, bộ điều khiển điện sẽ hoạt động, khiến cho van giảm áp di chuyển lên xuống, từ đó điều chỉnh tỷ lệ giảm áp sao cho áp suất hơi trong đường ống luôn nằm trong phạm vi quy định.     2. Hệ thống giảm nhiệt: Gồm van điều chỉnh điện, vòi phun, ống trộn, bộ giảm áp, van giảm áp, v.v. Nước làm mát sau khi đi qua van điều chỉnh điện, sẽ chảy vào van giảm nhiệt và giảm áp. Từ đó, nước được phun vào bên trong van thông qua các lỗ phun trên van, giúp nước và hơi nước trộn lẫn với nhau, từ đó giúp giảm nhiệt độ của hơi nước.     Khi áp suất của nước làm mát cung cấp vượt quá mức áp suất hoạt động cho phép, để van điều tiết điện và vòi phun vẫn có thể hoạt động bình thường, người ta lắp thêm bộ giảm áp trên đường ống cung cấp nước ngay trước van điều tiết điện. Nhờ vậy, áp suất của nước làm mát khi đi vào van điều tiết điện sẽ được duy trì trong phạm vi quy định.     Van điều tiết điện thường sử dụng loại van piston, trong đó trục van được kết nối với bộ điều khiển điện. Khi nhiệt độ hơi trong ống dẫn thay đổi, hệ thống điều chỉnh nhiệt độ sẽ điều khiển bộ truyền động điện, từ đó làm cho trục van điều tiết chuyển động. Điều này giúp điều chỉnh lượng nước được phun vào thân van, nhằm duy trì nhiệt độ hơi trong ống dẫn trong phạm vi quy định.     Để ngăn chặn tình trạng áp suất nước làm mát trong đường ống cấp nước giảm đột ngột trong quá trình vận hành, dẫn đến hiện tượng hơi nước phun ngược trở lại vào đường ống cấp nước, người ta lắp van chặn gần vị trí vòi phun trên đường ống làm mát.     3. Hệ thống bảo vệ an toàn: Sử dụng van an toàn loại lò xo (hoặc van an toàn chính) để đảm bảo an toàn. Khi áp suất hơi trong ống vượt quá giá trị cho phép, van an toàn sẽ tự động mở để xả hơi ra ngoài. Khi áp suất trở lại mức quy định, van an toàn sẽ tự động đóng lại. Giữ áp suất hơi thứ cấp ở mức cho phép, nhằm đảm bảo hoạt động an toàn của thiết bị và đường ống.     4. Hệ thống điều chỉnh nhiệt độ: Cho phép kiểm soát các van giảm nhiệt và giảm áp điện tử, với nhiều cách điều khiển khác nhau như điều khiển tự động, điều khiển từ xa hoặc điều khiển thủ công tại chỗ. (Tự động chọn khi người dùng đặt hàng) IV. Những lưu ý khi lắp đặt thiết bị giảm nhiệt và giảm áp     1. Lắp đặt theo thứ tự số thứ tự trên sơ đồ tổng thể của hệ thống.     2. Ở lối vào của thiết bị này cần lắp đặt van cửa để có thể mở và đóng nó.     3. Ở phía dưới van an toàn của thiết bị này, cần lắp đặt một giá đỡ cố định. Tại các vị trí thích hợp ở hai đầu thiết bị, cần lắp đặt các giá đỡ có thể di chuyển được. Cần xem xét việc áp dụng các biện pháp bù trừ nhiệt độ hoặc bù trừ tự nhiên tại các điểm nối giữa hai đầu thiết bị. Ở vị trí thích hợp gần lỗ thoát hơi, cần lắp đặt bộ thu hơi nước.     Các van cửa, giá đỡ, biện pháp bù trừ, bộ thoát hơi nước nêu trên sẽ do người dùng tự giải quyết dựa trên các tình huống đã nêu.     4. Các dây tín hiệu kết nối các thiết bị đo lường tại hiện trường với tủ điều khiển nhiệt độ phải sử dụng dây có vỏ bọc, với đường kính dây đơn từ 1mm2 trở lên. Đối với các cảm biến điện trở nhiệt, nên sử dụng dây ba sợi có vỏ bọc; đối với các bộ chuyển đổi áp suất, nên sử dụng dây hai sợi có vỏ bọc. Đối với các bộ thực hiện lệnh, nên sử dụng dây bốn sợi có vỏ bọc (đối với các bộ thực hiện lệnh tích hợp và không cần tín hiệu phản hồi), hoặc dây sáu sợi có vỏ bọc. Độ điện trở tiếp đất phải nhỏ hơn 4 ohm. Dây dẫn nguồn chính phải sử dụng cáp có độ dày từ 2,5 mm² trở lên; các thiết bị cần được nối đất thì phải được nối đất một cách chắc chắn. Xem chi tiết trong sơ đồ kết nối tại hiện trường.     5. Phải lắp đặt các cảm biến nhiệt độ và bộ chuyển đổi áp suất theo đúng hướng dẫn lắp đặt và tài liệu kỹ thuật; tránh việc lắp ngược chúng. Nếu xảy ra hư hỏng do sai sót trong quá trình lắp đặt, chúng tôi sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào.     6. Khi lắp đặt các van, cần chú ý đến hướng dòng chảy của hơi nước và nước làm mát.     7. Sau khi lắp đặt xong thiết bị này, cần tháo các van thuộc hệ thống giảm áp và hệ thống cấp nước ra, sau đó làm sạch toàn bộ đường ống bằng cách thổi khí vào để loại bỏ các chất bẩn như mảnh vụn từ việc hàn, v.v. Chỉ khi kiểm tra xong và chắc chắn rằng không còn chất bẩn nào trong đường ống nữa, mới tiến hành lắp lại các van đã tháo ra. Cuối cùng, tiến hành kiểm tra áp suất nước trên đường ống. Áp suất thử nghiệm bằng 1,5 lần áp suất tác động lên chi tiết cần kiểm tra. Khi thực hiện thử nghiệm, cần tháo van an toàn ra và dùng tấm đậy để niêm phong kín các kết nối. Sau đó mới tiến hành gia tăng áp suất, giữ nguyên trạng thái này trong 5 phút. Cần kiểm tra xem có hiện tượng rò rỉ ở các điểm kết nối hay không.     8、Cảnh báo đặc biệt! Nếu bên trong ống có các chất bẩn như mảnh vụn từ quá trình hàn, chúng sẽ chặn các lỗ phun bên trong van, khiến van điều chỉnh nhiệt độ và áp suất không thể hoạt động bình thường. Trong trường hợp nghiêm trọng, điều này có thể khiến van bị kẹt, gây hư hại cho van và bộ điều khiển điện. V. Hoạt động của thiết bị giảm nhiệt và giảm áp
1. Các công việc chuẩn bị trước khi vận hành:
1.1 Cần kiểm tra xem các mối nối giữa các đai ốc trên đường ống, mối nối giữa các đai ốc và các phụ kiện khác, cũng như chức năng mở/khóa của các van và hoạt động của van an toàn có bình thường hay không ; Kiểm tra xem các thiết bị đo lường có hoạt động bình thường hay không, đồng thời đảm bảo rằng các mạch điện của chúng đã được kết nối đúng cách.    1.2 Đóng van điều tiết ở lối vào hơi nước và van kiểm soát lưu lượng nước làm mát. Sử dụng bộ điều khiển điện để vận hành các van này, sau đó kiểm tra xem quãng đường di chuyển của van giảm áp và van điều chỉnh lưu lượng nước có trùng khớp với quãng đường di chuyển của bộ điều khiển điện hay không, cũng như vị trí của các van khi chúng ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Sau đó, kiểm tra xem các van và bộ điều khiển điện có thể hoạt động bình thường hay không.     1.3 Trước khi vận hành, thiết bị này cùng các đường ống và phụ kiện dẫn đến người dùng đều cần được làm nóng trước. Quy trình làm nóng sơ bộ như sau: Mở nhẹ van giảm áp (khoảng 5% so với mức hoạt động tối đa), đóng van kiểm soát ở lối vào nước làm mát, sau đó từ từ mở van điều tiết ở lối vào để cho hơi nước mới chảy vào và thực hiện việc làm nóng sơ bộ. Khi làm nóng sơ bộ, áp suất hơi nước cần nằm trong khoảng 0,02–0,05 Mpa, thời gian làm nóng sơ bộ phải lớn hơn 60 phút. 2. Vận hành thử: Sau khi quá trình làm nóng kết thúc, hãy mở van điều tiết dòng nước làm mát, đồng thời từ từ mở van vào của hơi nước. Tăng áp suất theo tốc độ 0,1–0.15 Mpa mỗi phút. Đồng thời, sử dụng tay để điều chỉnh van giảm áp và van điều khiển điện, nhằm đạt được áp suất và nhiệt độ của hơi nước theo yêu cầu sử dụng. Trong quá trình nâng áp, khi áp suất tăng lên đến 50% của áp suất định mức, hãy vận hành van an toàn bằng tay để nó hoạt động. Kiểm tra xem van an toàn có hoạt động nhạy bén hay không, sau khi xác nhận thì thiết lập áp suất mở của van an toàn theo quy định. Mở bộ giải tỏa hơi nước để xả nước ngưng tụ. Sau khi điều chỉnh, các thông số của hơi nước phải đạt mức quy định thì mới có thể đưa vào sử dụng.     Điều chỉnh áp suất: Điều chỉnh vị trí van bằng tay xuống khoảng 20% (để tránh tình trạng van giảm áp hoạt động quá chậm, dẫn đến việc van an toàn phải hoạt động). Mở từ từ van vào, đồng thời theo dõi giá trị hiển thị trên thiết bị điều chỉnh áp suất. Khi áp suất gần bằng giá trị mục tiêu, hãy chuyển thiết bị điều chỉnh áp suất sang chế độ tự động, để hệ thống tự điều chỉnh áp suất. Tiếp tục mở van từ từ, đồng thời quan sát khả năng điều chỉnh áp suất của hệ thống, cho đến khi các thông số đạt yêu cầu. Đã hoàn tất việc điều chỉnh. Điều chỉnh nhiệt độ: Sử dụng bộ điều chỉnh nhiệt độ thứ cấp để điều chỉnh vị trí van điều tiết nước vào mức 10%~20%. Khi nhiệt độ hơi thứ cấp gần bằng giá trị mục tiêu, hãy khởi động máy bơm nước và chuyển bộ điều chỉnh nhiệt độ sang chế độ tự động. Như vậy, hệ thống sẽ hoạt động ở chế độ tự động. Hãy quan sát khả năng điều chỉnh nhiệt độ của hệ thống, cho đến khi các thông số đạt yêu cầu. Đã hoàn tất việc điều chỉnh. 3. Những lưu ý khi vận hành: Nước dùng để làm mát phải là nước tinh khiết, đã được xử lý để loại bỏ các tạp chất rắn; điều này giúp tránh tình trạng tắc nghẽn các vòi phun. 4. Ngừng hoạt động: Trước khi ngừng hoạt động, cần thông báo trước cho bộ phận cung cấp hơi và bộ phận kiểm soát nguồn hơi. Sau đó, từ từ đóng các van giảm nhiệt độ và áp suất, đồng thời giảm dần áp suất và nhiệt độ cho đến khi các van được đóng hoàn toàn. Sau khi van điều chỉnh điện dùng để giảm nhiệt độ và áp suất được đóng hoàn toàn, hãy đóng van cửa ở lối vào hơi nước và van ngắt trên đường ống dẫn nước làm mát. Đồng thời, hãy mở van xả để thoát nước ngưng tụ ra ngoài. VI. Kiểm tra thiết bị giảm nhiệt độ và áp suất, cũng như hệ thống điều khiển tự động
1. Dựa vào sơ đồ kết nối tại hiện trường, kiểm tra xem các cảm biến tại hiện trường (bộ chuyển đổi áp suất, điện trở nhiệt, cảm biến lưu lượng), các bộ điều khiển, máy bơm và các thiết bị trong tủ điều khiển có được kết nối đúng cách hay không. 2. Kiểm tra xem các điện trở nhiệt đo lưu lượng vào và ra cũng như các bộ chuyển đổi áp suất có được lắp ngược hay không. Bộ chuyển đổi áp suất có dải đo cao hơn thì thuộc về phía vào, còn bộ có dải đo thấp hơn thì thuộc về phía ra. 3. Trước khi cấp điện cho máy bơm, cần đổ đầy nước vào máy để loại bỏ hết không khí bên trong. Điều này giúp tránh tình trạng máy bơm hoạt động trong trạng thái không có nước, từ đó ngăn ngừa việc hư hỏng phần kín cơ học của máy bơm. 4. Sau khi kiểm tra xong rằng máy bơm nước đã được lấp đầy nước, hãy kích hoạt máy bơm và kiểm tra xem máy có hoạt động theo chiều thuận hay không. Nếu muốn đảo ngược, chỉ cần tắt máy bơm và hoán đổi vị trí của hai nguồn điện tương ứng là được. Kiểm tra xong thì tắt máy bơm nước. 5. Kiểm tra xem các thiết lập trên bảng điều khiển có chính xác hay không. Kết nối nguồn điện cho bảng điều khiển, sau đó kiểm tra xem giá trị giới hạn trên và dưới của các chỉ số hiển thị trên bảng có phù hợp với phạm vi đo của các cảm biến tại hiện trường hay không. Đồng thời, kiểm tra xem giá trị mục tiêu của bộ điều khiển PID có hợp lý hay không. Ngoài ra, cần xác định rõ chế độ hoạt động của bộ điều khiển PID: khi van điều áp được lắp đúng cách thì bộ điều khiển nên hoạt động ở chế độ ngược, còn khi van được lắp sai cách thì bộ điều khiển nên hoạt động ở chế độ thuận. Van điều chỉnh nhiệt độ được thiết lập ở chế độ tác động dương. Hướng dẫn thực hiện chi tiết xin xem trong hướng dẫn sử dụng thiết bị). 6. Sử dụng nút “ENT” trên bộ đo PID để chuyển chế độ vận hành sang chế độ thủ công. Sau đó, điều chỉnh van một cách thủ công để kiểm tra xem van có thể hoạt động bình thường trong suốt toàn bộ phạm vi chuyển động hay không. Để kiểm tra xem các linh kiện trong mạch điều chỉnh có hoạt động bình thường hay không. Chú ý: Nhấn phím “ENT” trong 2 giây rồi thả tay ra, như vậy có thể chuyển từ chế độ tự động sang chế độ thủ công (hiển thị “HXX”) hoặc chuyển từ chế độ thủ công sang chế độ tự động (hiển thị giá trị mục tiêu). Các thiết lập còn lại xin vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng. Do Công ty TNHH Van Nhà máy điện Zigong Dongneng biên soạn
Reply #112018-11-06
Bài viết này cuối cùng được kareale88 chỉnh sửa vào ngày 2019-3-6 lúc 17:33. Lò của Hua Guang đã được lắp đặt tại nhà máy chúng tôi được một năm rưỡi rồi, nhưng vẫn không thể khởi động được; có vấn đề trong thiết kế của nó. XX

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.