Gợi ý lựa chọn máy đo lưu lượng nước thải
Thread Content
Tổng quan: Đồng hồ đo lưu lượng là một trong số ít các loại thiết bị mà việc sử dụng lại khó khăn hơn cả việc chế tạo chúng. Khi lựa chọn máy đo lưu lượng nước thải, cần xem xét các yếu tố như kích thước đường ống, tính chất của chất lỏng (khả năng ăn mòn, mức độ bẩn, khả năng gây mài mòn), trạng thái chuyển động của chất lỏng, áp suất sử dụng, nhiệt độ của chất lỏng, v.v. Nước thải và chất thải được thải ra sông ngòi, hồ ao, khiến nguồn nước bị tổn hại nghiêm trọng. Điều này càng làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguồn nước vốn đã rất nghiêm trọng. Việc kiểm soát lượng nước thải là một nhiệm vụ cấp bách cần được thực hiện ngay lập tức. Bảo vệ môi trường đã trở thành chính sách quốc gia cơ bản nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế nước ta. Dưới sự thúc đẩy của các chính sách bảo vệ môi trường, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng hơn đến công tác bảo vệ môi trường. Việc đo lường và kiểm soát lượng nước thải trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp. Vì các trạm bơm nước thải và nhà máy xử lý nước thải thường nằm trong khu vực đô thị, nên diện tích xây dựng của chúng khá hạn chế. Do đó, đoạn ống thẳng cần thiết để lắp đặt máy đo lưu lượng cũng bị hạn chế. Đường kính ống dẫn nước thải khá lớn, và chúng thường nằm dưới mặt đất; vì vậy rất khó có thể xây dựng những giếng đo lớn để lắp đặt máy đo lưu lượng cùng các van điều khiển liên quan. Đồng thời, nước thải, đặc biệt là nước thải chưa được xử lý, không chỉ có tính ăn mòn cao mà còn chứa nhiều tạp chất như bùn đất, vật liệu nhựa… Những chất này khiến cho nhiều loại máy đo lưu lượng khó có thể hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, mức lưu lượng của nước thải cũng thay đổi khá nhiều, điều này tạo thành một thách thức trong việc đo lường. Lưu lượng nước thải vào những ngày mưa và ngày nắng, hoặc vào những giờ cao điểm và những lúc bình thường, đều có sự chênh lệch lớn. Điều này đòi hỏi máy đo lưu lượng phải có dải đo rộng. Máy đo lưu lượng là một trong số ít các loại thiết bị mà việc sử dụng lại khó khăn hơn cả việc chế tạo nó. Khi lựa chọn máy đo lưu lượng nước thải, cần xem xét các yếu tố như kích thước ống dẫn, đường kính ống, tính chất của chất lỏng (khả năng ăn mòn, mức độ bẩn, mức độ mài mòn), trạng thái chuyển động của chất lỏng, áp suất sử dụng, nhiệt độ của chất lỏng, v.v. Tùy vào đặc tính của nước thải, có một số loại máy đo lưu lượng nước thải thường được sử dụng, cụ thể như sau:1. Máy đo lưu lượng từ trường
Máy đo lưu lượng từ trường không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, áp suất, độ nhớt, mật độ… Ngoài ra, không xảy ra tình trạng mất áp suất do sự co rút hoặc phồng lên của bộ phận bên trong ống đo. Tín hiệu đầu tiên được phát hiện bởi các cảm biến dòng chất lỏng là một điện áp có mối quan hệ tuyến tính chính xác với vận tốc dòng chảy trung bình của chất lỏng. Tín hiệu này không phụ thuộc vào các đặc tính khác của chất lỏng, vì vậy nó có ưu điểm rất lớn. Do lưu lượng nước thải thay đổi mạnh, chứa nhiều tạp chất và có khả năng dẫn điện nhất định, việc sử dụng máy đo lưu lượng từ trường để đo lưu lượng nước thải là một lựa chọn rất tốt. Máy đo lưu lượng điện từ dùng để đo nước thải phù hợp với các ống có đường kính từ DN15 đến DN3000. Tỷ lệ đo có thể lên tới 1:10. Chỉ cần có đoạn ống thẳng dài 5D ở phía trước và 3D ở phía sau là đủ. Thiết bị này dễ lắp đặt, sử dụng thuận tiện, độ chính xác cao. Kích thước của nó nhỏ gọn, việc lắp đặt và bảo trì cũng rất dễ dàng. Thiết bị có thể hoạt động bình thường trong các môi trường khắc nghiệt. Để đo nước thải, có thể sử dụng lớp phủ polytetrafluoroethylene, cùng với điện cực loại 316L để đáp ứng yêu cầu đo lường. 2. Máy đo lưu lượng siêu âm kiểu gắn bên ngoài: Loại máy này phù hợp để sử dụng với các ống có đường kính lớn. Nó có thể được lắp đặt trực tiếp trên ống mà không cần cắt ống, việc lắp đặt và tháo rời cũng rất dễ dàng. Máy này có thể đo lưu lượng của các chất lỏng ở nhiệt độ cao, áp suất cao, hoặc trong môi trường có tính ăn mòn mạnh. Dải đo rộng, dễ lắp đặt và sử dụng; chi phí không phụ thuộc vào kích thước đường kính. Ngoài ra, nó còn có tính ứng dụng cao – sau khi được sử dụng trên một đường ống nào đó, có thể tháo ra để lắp vào một đường ống khác. Độ chính xác của sóng siêu âm thấp hơn so với sóng điện từ, thường được sử dụng để đo lượng nước thải ở các ống có đường kính rất lớn. 3. Máy đo lưu lượng dòng chảy trong kênh mở: Máy đo này được sử dụng chủ yếu để đo lưu lượng nước thải chảy qua các kênh mở, thay vì qua các đường ống kín. Do lưu lượng dòng chảy trong kênh mở khá lớn, chất lỏng thường có tính ăn mòn hoặc chứa nhiều tạp chất; vì vậy rất khó để sử dụng các loại máy đo lưu lượng thông thường nhằm đạt được kết quả đo lường mong muốn, và việc triển khai cũng rất khó khăn. Lưu lượng dòng chảy trong kênh mở được xác định bằng cách thiết lập các vách ngăn trên con đường mà dòng chất lỏng chảy qua. Lưu lượng chất lỏng đi qua các vách ngăn này có mối quan hệ tuyến tính với mực nước; từ đó, bằng cách đo mực nước, người ta có thể tính ra lưu lượng chất lỏng. Nó yêu cầu ít công sức bảo trì, dễ sử dụng và có độ chính xác cao. 4. Máy đo lưu lượng kiểu vòng xoáy
Máy đo lưu lượng kiểu vòng xoáy có giá thành rẻ, dễ lắp đặt, gây tổn thất áp suất ít, có dải đo rộng, độ chính xác cao. Khi sử dụng để đo nước thải, cần chú ý đến tính ăn mòn của nước thải. Nếu tính ăn mòn cao, có thể sử dụng lớp lót bằng polytetrafluoroethylene. Nước thải không được chứa các chất dạng sợi như vải nhựa; những chất này nếu bám vào bộ phận tạo ra vòng xoáy sẽ ảnh hưởng đến tần số của vòng xoáy, từ đó ảnh hưởng đến kết quả đo lường của máy. Tóm lại, việc lựa chọn máy đo lưu lượng nước thải cần dựa vào các yếu tố như loại ống dẫn, phương thức xả nước, nhiệt độ, mức độ ăn mòn, mức độ bẩn của chất lỏng, từ đó chọn ra thiết bị phù hợp với điều kiện thực tế tại hiện trường.