HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Quy tắc ứng xử an toàn cho nhân viên | Toàn diện và hữu ích tối đa

2016-10-29View Original

Thread Content

Việc thực hiện các quy định này sẽ giúp nâng cao hành vi an toàn trong công việc của nhân viên, tăng cường ý thức an toàn cho họ, đồng thời giảm thiểu các tai nạn lao động. I. Các quy định chung về hành vi an toàn của nhân viên
1. Trước khi bắt đầu làm việc, cần phải mặc đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động theo yêu cầu của quy trình thao tác và quy định riêng của từng công việc. Khi các thiết bị bảo hộ lao động bị hư hỏng hoặc mất hiệu lực, cần nhanh chóng làm thủ tục xin thay thế theo quy định của công ty. Khi vào khu vực làm việc, cần chú ý đến các biển báo, tín hiệu cảnh báo an toàn khác nhau. Phải tuân thủ các quy định và chỉ thị về an toàn tại chỗ. Không được bước lên trên các thiết bị đang hoạt động, không được tự ý vào những khu vực nguy hiểm mà đã được quy định là cấm vào. Không được yêu cầu người khác vi phạm các quy trình an toàn và tiêu chuẩn làm việc, cũng không được sử dụng thiết bị của người khác. 3. Trước khi bắt đầu làm việc, cần kiểm tra xem môi trường làm việc và khu vực làm việc có gọn gàng, ngăn nắp hay không. Cần đảm bảo rằng mặt đường, cầu thang, hành lang đều phẳng, không có dầu mỡ, nước đọng, tuyết hay băng. Kiểm tra xem môi trường làm việc có đủ ánh sáng, các thanh chắn an toàn được lắp đặt đầy đủ, và các nắp ống cũng được lắp đặt hoàn chỉnh. 4. Trước khi bắt đầu làm việc, cần phải nắm rõ nội dung công việc. Cần kiểm tra xem tại hiện trường có những yếu tố gây nguy hiểm như điện giật, cháy nổ, ngã từ độ cao, ngộ độc, say nắng, bỏng, v.v. hay không. Đồng thời cần đảm bảo rằng đã có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Chỉ sau khi kiểm tra xong mới được bắt đầu làm việc. 5. Những người không phải là nhân viên làm việc tại vị trí này không được tự ý sờ vào các thiết bị điện, máy móc, cũng như các van kiểm soát dòng khí oxy, acetylene và các loại van khác. 6. Cấm tuyệt đối hút thuốc trong khu vực cấm hút. Trước giờ làm việc và trong giờ làm việc không được uống rượu; trong giờ làm việc cũng không được thay đổi vị trí công việc hay đùa giỡn với nhau. Không được mang những người hoặc vật dụng không liên quan đến công việc vào khu vực làm việc. 7. Không được đốt rác thải trong khu nhà máy và nơi làm việc. 8. Nhân viên cần nắm rõ kế hoạch ứng phó với tình huống hỏa hoạn. Khi xảy ra hỏa hoạn, cần ngắt nguồn điện ngay lập tức và gọi số điện thoại cứu hỏa 119. Để dập tắt đám cháy ở giai đoạn đầu, cần sử dụng đúng các thiết bị chữa cháy và đứng ở phía gió. Hãy chuẩn bị sẵn khăn và các phương tiện cần thiết khác để chống cháy và thoát hiểm trong cuộc sống hàng ngày; khi lửa trở nên khó kiểm soát, cần phải rời khỏi khu vực đó ngay lập tức. 9. Khi nhân viên tiến hành vệ sinh các đường ống bị tắc trong trạng thái còn áp lực, không được để người đứng gần phần ren ở đầu ra của đường ống. 10. Khi cắt hoặc tháo dỡ các ống dẫn, khung kết cấu bằng thép và những vật nặng khác, cần đứng ở phía được cố định chắc chắn. Ở phía có nguy cơ rơi xuống hoặc bị cắt, nên sử dụng dây thừng hoặc cần cẩu dạng xích để kéo vật thể đó xuống một cách từ từ. 11. Khi dùng sức người để kéo vật thể theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng, cần có các biện pháp nhằm ngăn chặn việc vật thể rơi xuống đột ngột, bị gãy hoặc tách rời khỏi vị trí ban đầu. 12. Khi sử dụng búa lớn, cấm đeo găng tay và đập búa từ phía đối diện. 13. Khi xếp đồ vật, cần xếp từ dưới lên trên, tạo thành hình thang; phần đáy cần được cố định chắc chắn, kích thước phần dưới lớn hơn phần trên ; Các vật phẩm phẳng cần được xếp chồng lên nhau bằng cách ép các mép lại với nhau. Khi lấy vật phẩm ra, cần lấy từ trên xuống dưới; không được lấy chúng từ giữa. 14. Trước khi tiến hành công việc tháo dỡ, cần có kế hoạch an toàn rõ ràng. Cần kiểm tra từ trên xuống dưới để đảm bảo không xảy ra tình trạng sập đổ. Luôn chú ý đến sự an toàn của bản thân và người khác. 15. Không được ngồi hoặc tựa vào lan can tại nơi làm việc; khi lên xuống cầu thang, phải dùng tay bám vào lan can. Cấm tuyệt đối việc trèo qua bục, bậu cửa sổ, xà cửa, lan can, v.v. 16 Khi vận chuyển vật nặng bằng tay (đặc biệt là ở các bậc thang), cần chú ý đến tư thế và cách sử dụng lực sao cho phù hợp. Hãy giữ vật nặng thật chắc rồi từ từ đứng dậy theo chiều thẳng đứng, nhằm tránh bị trật khớp hoặc căng cơ. Đồng thời, cũng cần chú ý đến môi trường xung quanh và luôn cảnh giác. 17. Khi di chuyển trên những bề mặt trơn trượt như hành lang, bên trong các phòng, nhà vệ sinh, cần đi chậm lại để tránh ngã và bị thương. 18. Khi lấy nước nóng, cần phải hướng miệng bình chứa nước nóng về phía vòi nước trước khi mở vòi. Khi nước đã đầy, cần ngắt vòi ngay lập tức. Khi mang nước lên tầng trên, cần phải cầm chắc và di chuyển một cách cẩn thận. Đồng thời, phải giữ khoảng cách an toàn giữa bình nước nóng và cơ thể, để tránh nguy cơ bình nước nóng bị vỡ gây bỏng. Kiểm tra định kỳ mức độ an toàn và độ bền của phần đỡ bình nước nóng cùng tay cầm; nếu không đạt tiêu chuẩn thì cần thay thế ngay lập tức. 19. Trong các sự kiện tiếp đón, cần cung cấp cho những người đến thăm những hướng dẫn an toàn cần thiết, đồ bảo hộ cần thiết, đồng thời phải có người quen thuộc với địa điểm đó để hỗ trợ và giám sát họ. II. “Mười điều cấm” về hành vi an toàn của nhân viên 1. Không được thực hiện các thao tác hay ra lệnh trái quy định. 2. Không được uống rượu trước giờ làm việc hoặc trong giờ làm việc. 3. Không được rời khỏi vị trí làm việc hay ngủ gật trong giờ làm việc. 4. Không được lái xe với tốc độ quá cao. 5. Không được tự ý vào các khu vực quan trọng. 6. Không được tự ý bật các công tắc, van và thiết bị khác. 7. Không được phép ra làm việc nếu không đeo đầy đủ các thiết bị bảo hộ theo quy định. 8. Không được đi bộ hoặc ở lại dưới vật đang được nâng lên. 9. Không được chạy nhảy bên trong nhà máy. 10. Không được phép đốt pháo hoa, chất nổ trong khu nhà máy. III. Phòng tránh chấn thương do máy móc gây ra
1. Trước khi bắt đầu làm việc, cần kiểm tra kỹ lưỡng xem các dụng cụ có an toàn và đáng tin cậy hay không; tuyệt đối không sử dụng những dụng cụ không đạt tiêu chuẩn. Sau khi kết thúc công việc, các dụng cụ nên được đặt ở vị trí quy định. 2. Trước khi khởi động thiết bị, cần phải liên lạc với những người có liên quan và những người xung quanh (bằng cách báo động bằng chuông, v.v.), kiểm tra kỹ tình hình tại hiện trường; chỉ được khởi động sau khi chắc chắn mọi thứ đều ổn. 3. Không vận hành các thiết bị thiếu trang bị bảo vệ hoặc có trang bị bảo vệ bị hỏng. 4. Khi tiến hành bảo trì, vệ sinh, điều chỉnh hoặc bôi trơn các thiết bị máy móc, cần phải tắt máy, ngắt nguồn điện và đặt biển báo cảnh báo. Phải điều chỉnh trong quá trình vận hành, phải có người giám sát riêng, đồng thời phải có biện pháp ngăn chặn việc con người tiếp xúc với các bộ phận đang chuyển động. 5. Sau khi kiểm tra và vệ sinh thiết bị, cần khôi phục lại các biện pháp bảo vệ an toàn, đồng thời đảm bảo rằng chúng vẫn hoạt động hiệu quả. 6. Khi phát hiện ra các sự cố hoặc nguy cơ về mặt an toàn, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ thích hợp, đồng thời báo cáo cho cấp quản lý có thẩm quyền để kịp thời khắc phục. 7. Sau khi tháo dỡ các thiết bị an toàn như lan can, tường rào trong quá trình bảo trì, cần phải có biện pháp tạm thời để thay thế chúng. Sau khi bảo trì xong, cần khôi phục lại các thiết bị an toàn đó theo thiết kế ban đầu. 8. Sau khi kiểm tra và sửa chữa các thiết bị hoặc phương tiện vận hành, cần có sự xác nhận chung từ phía nhân viên kiểm tra và người vận hành. Người vận hành sẽ tiến hành thử nghiệm việc vận hành thiết bị đó. 9. Nhân viên tuyệt đối không được bước qua các dây đai, bánh xe đỡ, cũng như các thiết bị cơ khí đang quay. Không được chuyển dụng cụ qua giữa các máy móc; khi chuyển dụng cụ lên xuống, cũng không được ném hay thả chúng. 10. Khi bôi dầu vào các bộ phận quay của thiết bị, cần sử dụng bình xịt dầu có đầu xịt dài. IV. Phòng ngừa chấn thương do nâng hạ vật nặng 1. Người lái cần cẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc “Mười điều không được nâng”. ——Không nâng khi quá tải. ——Kéo nghiêng, lôi lết chứ không treo. ——Không được đứng trên vật đang được nâng. ——Vật thể chôn dưới đất nên không treo lên. —— Trọng lượng không rõ, không thể cân được. ——Không được nâng các vật liệu dễ cháy, dễ nổ. ——Nếu thiết bị an toàn không hoạt động, thì không được nâng. ——Không buộc chặt, vật thể không ở giữa thì không nên treo. ——Tín hiệu không rõ, không thể sử dụng được. ——Không được nâng vật khi không có người chỉ huy hoặc khi có lệnh chỉ huy trái quy định. 2. Khi nâng vật phẩm, phải có biện pháp ngăn chặn tình trạng đổ ngã; không được để ai ở trong phạm vi bán kính rơi của vật phẩm đó. 3. Cấm tuyệt đối việc sử dụng các thiết bị và công cụ nâng hạ vượt quá khả năng chịu tải của chúng. 4. Trước khi tiến hành công việc nâng đỡ, cần kiểm tra xem tất cả các dụng cụ có bị hư hỏng hay không. 5. Các điểm tựa nâng, điểm treo và điểm cố định phải được kiểm tra để đảm bảo chúng vững chắc. 6. Khi thi công gần các hố, rãnh, hoặc dưới các đường dây điện, cần phải giữ khoảng cách an toàn thích hợp. 7. Những người phối hợp với công việc sử dụng cần cẩu không được đứng dưới cánh tay cần cẩu hay trong vùng quay của nó. 8. Khi treo những vật thể có các góc cạnh sắc nhọn, cần phải lót đệm bảo vệ giữa dây cáp và các góc cạnh của vật thể đó. Điều này giúp ngăn chặn việc các góc cạnh sắc nhọn làm hư hại dây cáp, từ đó tránh tình trạng dây cáp bị đứt và vật thể rơi xuống gây thương tích cho người khác. 9. Khi nhiều người cùng thực hiện công việc nâng vật nặng, phải có một người đứng ra chỉ huy. Các cử chỉ và tín hiệu dùng để chỉ huy phải rõ ràng. 10. Không được để vật được nâng chuyển đi qua người hoặc các thiết bị quan trọng. Trong quá trình nâng chuyển vật, không được kéo hoặc đâm vào chúng. Cũng không được để người đứng trên vật đang được nâng chuyển. 11. Khi tiến hành bảo trì cần cẩu, cần phải ngắt điện, đặt biển báo cảnh báo; nếu cần thiết, phải dựng rào chắn xung quanh khu vực đó, đồng thời chỉ định người giám sát riêng. 12. Khi cần bốc dỡ hàng hóa lên xuống xe ô tô bằng cần cẩu, tài xế ô tô không được ở lại trong buồng lái. Trong quá trình nâng hạ, cấm có người trên xe khi cần cẩu nâng hoặc hạ xe. 13. Khi lên xuống các thiết bị nâng như cần cẩu, xà nâng, v.v., cần phải liên lạc kỹ với tài xế. Chỉ nên lên xuống sau khi thiết bị đã dừng hẳn. V. Phòng tránh chấn thương do điện giật
1. Những người không phải là chuyên gia về điện không được phép lắp đặt hoặc sửa chữa thiết bị điện; cũng không được tự ý kết nối nguồn điện. 2. Các chuyên gia kỹ thuật điện sau khi lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các thiết bị điện, không được để lại bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào. 3. Cấm tuyệt đối sử dụng các dụng cụ cách điện chưa qua kiểm định. 4. Không được lôi kéo dây nguồn của các thiết bị điện di động; khi sử dụng dây nguồn dài, chỉ được phép có một đầu nối duy nhất, và không được để dây kim loại lộ ra ngoài. 5. Đối với các dụng cụ điện cầm tay và thiết bị điện di động, cần áp dụng nguyên tắc “một máy – một công tắc – một bộ bảo vệ”. Ngoài ra, cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng chúng hoạt động một cách hiệu quả và đáng tin cậy. 6. Đối với các thiết bị điện di động như quạt điện, máy hàn điện, khi di chuyển chúng cần tắt công tắc trước, sau đó mới di chuyển. 7. Không ai được phép tự ý tháo dỡ các thiết bị liên động điện, các thiết bị bảo vệ, cũng như các thiết bị tín hiệu mà không có sự cho phép. 8. Khi lau chùi các thiết bị điện, cần tắt nguồn trước. Không được dùng nước để rửa, cũng không được dùng nước có tính axit hoặc kiềm để lau chùi. 9. Độ dài dây nguồn của máy hàn điện thường không được vượt quá 5 mét. 10. Chiều cao của dây điện ngoài trời (dây tiếp xúc trượt) không nên thấp hơn 3,5 mét. Nếu chiều cao này thấp hơn 3,5 mét, thì cần phải lắp đặt lưới bảo vệ an toàn, đồng thời phải có các biển báo an toàn hoặc đèn báo hiệu rõ ràng. 11. Cấm tuyệt đối sử dụng các dụng cụ điện như máy khoan, mũi khoan cầm tay, máy cưa điện… bên ngoài trong thời tiết mưa. Khi sử dụng đèn pin, phải sử dụng nguồn điện có điện áp an toàn dưới 36V. Khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, nên sử dụng đèn pin có tay cầm cách điện. 12. Khi sử dụng các thiết bị điện trong công việc hàng ngày, phải kết nối dây nguồn với ổ cắm một cách đúng quy định. Dây tiếp đất bảo vệ của ổ cắm phải được kết nối chặt chẽ với dây bảo vệ trong mọi trường hợp. Ổ cắm cần được đặt ở nơi tránh bị nước bắn vào. Cấm tuyệt đối việc kết nối dây tiếp đất bảo vệ với dây trung tính trong ổ cắm. Khi cắm hoặc rút phích cắm, không được để cơ thể tiếp xúc với các điện cực, đồng thời cũng không được tạo lực kéo lên dây nguồn. Khi các thiết bị điện tạm ngừng hoạt động, gặp sự cố hoặc xảy ra mất điện đột ngột, cần phải ngắt nguồn điện ngay lập tức. Nếu cần thiết, cũng cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Khi lớp cách điện hoặc vỏ bọc của thiết bị điện bị hư hỏng, có thể dẫn đến tình trạng con người chạm vào các bộ phận mang điện. Trong trường hợp này, cần ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức và khắc phục hoặc thay thế nó một cách kịp thời. 13. Các thiết bị làm việc quan trọng trong văn phòng như máy tính, máy in, máy photocopy, máy fax, máy quét cần được bảo quản và sử dụng một cách cẩn thận. Trước khi tan làm, cần đảm bảo rằng tất cả các thiết bị này đều ở trạng thái tắt. Khi không sử dụng thiết bị điện trong thời gian dài (ví dụ như vào các ngày lễ), cần rút phích cắm ra để tránh tình trạng công tắc bị hỏng, hoặc thiết bị bị hư hại do được cấp điện quá lâu, từ đó gây ra hỏa hoạn. 14. Cách ngắt kết nối với nguồn điện nhanh chóng: Khi phát hiện có người bị điện giật, cần lập tức ngắt công tắc để ngừng dòng điện. Khi ở xa công tắc điện, có thể sử dụng kìm cách điện hoặc rìu có chuôi gỗ khô để ngắt nguồn điện. ——Nhân viên cứu hộ không được dùng tay để kéo người bị điện giật ra, cũng không được sử dụng que kim loại hay các vật thể ẩm ướt để cứu hộ. Thay vào đó, phải sử dụng các dụng cụ cách điện để giúp người bị điện giật tách khỏi nguồn điện. ——Khi cứu người bị điện giật trong tụ điện hoặc đường dây cáp, cần ngắt nguồn để xả điện trước, sau đó mới tiến hành cứu hộ. ——Trong trường hợp bị điện giật ở điện áp cao, cần phải đảm bảo an toàn cho những người cứu hộ, đồng thời áp dụng các biện pháp cứu hộ phù hợp với từng tình huống cụ thể. ——Khi cứu người bị điện giật, cần phải có biện pháp bảo hộ để tránh người đó bị thương lần nữa. VI. Phòng ngừa các tai nạn do thiết bị chứa áp lực gây ra 1. Thiết bị chứa áp lực không được hoạt động ở mức áp suất vượt quá giới hạn cho phép. 2. Nếu các phụ kiện an toàn không đầy đủ hoặc bị hư hỏng, thì không được sử dụng. 3. Không được tự ý điều chỉnh hay tháo rời van an toàn. 4. Cần thường xuyên kiểm tra áp suất, nhiệt độ và mức chất lỏng; ngay khi phát hiện có điều gì bất thường thì phải báo cáo ngay và áp dụng các biện pháp cần thiết. 5. Van an toàn phải được kiểm tra và chứng nhận là đạt tiêu chuẩn trước khi có thể sử dụng. 6. Các thiết bị chứa áp lực phải đảm bảo rằng lớp chống ăn mòn vẫn nguyên vẹn; các thiết bị an toàn phải hoạt động tốt và nhạy bén; các chi tiết kết nối phải chắc chắn và đáng tin cậy; vật liệu sử dụng phải đáp ứng các yêu cầu thiết kế. 7. Khi lắp đặt máy đo lượng oxy, trước tiên cần mở van chính để xả bớt khí ra ngoài, nhằm loại bỏ bụi bẩn ở các khe nối. Sau đó mới lắp máy đo vào vị trí thích hợp. Độ sâu lắp máy đo phải ít nhất là 5 vòng ốc. Khi bật máy, không được để miệng đầu ra khí hướng thẳng vào người. ?8. Khi bật khí oxy, trước tiên hãy mở công tắc chính của bình khí, sau đó mới nới lỏng ốc điều chỉnh áp suất trên bình khí. Điều này giúp ngăn không cho thanh điều chỉnh áp suất bị gãy và gây thương tích cho người dùng. Khi tắt oxy, trước tiên hãy nới lỏng ốc siết trên đồng hồ đo áp suất, sau đó mới tắt van chính. 9. Không được mở van bình khí quá mạnh cùng lúc; hãy điều chỉnh lại khi áp suất chưa đủ. 10. Các màu sơn trên bình khí phải được giữ nguyên, không được sửa đổi. ?11. Bình khí cần được đặt cách xa các thiết bị sưởi ấm và các thiết bị điện nước khác ít nhất 1 mét; vào mùa hè, cần tránh để bình khí tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ; Khoảng cách giữa bình khí và nguồn lửa không được nhỏ hơn 10 mét; còn khoảng cách giữa các bình acetylene và oxy thì không được nhỏ hơn 5 mét. 12. Khi van bình bị đóng băng, tuyệt đối không được dùng lửa để hâm nóng. Nếu cần thiết, hãy dùng nước ấm để làm tan băng. ?13. Cấm tuyệt đối sử dụng móc nâng điện từ và xích để nâng và vận chuyển. ?14. Khi di chuyển các bình khí, cần phải cẩn thận, đặt chúng một cách nhẹ nhàng; tuyệt đối không được ném, lăn hay va chạm chúng. ?15. Khi sử dụng bình khí acetylene, cần phải cố định chúng cẩn thận để tránh tình trạng bình bị đổ. Tuyệt đối không được để bình nằm ngang khi sử dụng. Cấm tuyệt đối kết nối bình khí với dây nối đất điện. 16. Không được để bình khí acetylene ở những nơi kém thông gió hoặc có bức xạ; đồng thời cũng không được đặt chúng lên các vật liệu cách điện như cao su. 17. Các bình oxy, bình acetylene cùng các ống cao su không được chứa dầu mỡ. Cấm sử dụng những bình oxy và bình acetylene không có vòng đệm chống rung, không có nắp bảo vệ, không có dấu kiểm định, và cũng không có thiết bị chống cháy. ?18. Khi sử dụng bình chứa khí acetylene, cần phải lắp thêm bộ giảm áp chuyên dụng và thiết bị ngăn chặn hiện tượng phản ứng ngược. Khi mở van, cần thao tác một cách nhẹ nhàng và từ từ; người vận hành nên đứng ở phía sau van. ?19. Không được để hết khí trong bình; phải giữ lại một lượng áp suất nhất định. Áp suất còn lại và nhiệt độ môi trường được thể hiện trong bảng sau: (Nhiệt độ, °C; Áp suất, MPa) Nhiệt độ môi trường: < 00 – 15 – 55 – 25 – 40. Áp suất còn lại: 0,05; 0,1; 0,2; 0,3; 20. Khi sử dụng, vận chuyển và lưu trữ bình khí, nhiệt độ môi trường không được vượt quá 40°C; nếu vượt quá mức này, cần phải có biện pháp xử lý phù hợp. Hơn nữa, không được vận chuyển cùng với các vật phẩm dễ cháy nổ trên cùng một chiếc xe. ?21. Khu vực lưu trữ cần có người phụ trách riêng, và cũng cần có các biển báo như “Nguy hiểm”, “Cấm cháy nổ”. Số lượng bình khí được lưu trữ tại chỗ không được vượt quá 5 chiếc. 22. Kho chứa hàng phải cách xa nguồn lửa (bao gồm cả tia lửa) ít nhất 15 mét. ?23. Thân chai có vết nứt hoặc vết trầy xước; phần miệng chai bị hư hỏng ; Khi miệng chai không đạt tiêu chuẩn, cấm sử dụng. 24. Khi làm việc ở độ cao lớn, các bình khí acetylene và oxy phải được đặt cách khu vực làm việc ít nhất 5 mét. VII. Phòng ngừa chấn thương do ngộ độc và ngạt thở 1. Cấm ở lại, hút thuốc, đốt lửa trong khu vực có khí gas. Khi thực hiện các công việc liên quan đến lửa, cần phải có giấy phép thực hiện công việc đó; khi làm việc trong môi trường có khí gas, cũng cần phải có giấy phép tương ứng. 2. Khi tiến hành công việc bảo trì bên trong các thùng chứa, bồn chứa, hồ chứa, khe mương, hố đào, ống dẫn, v.v., cần phải áp dụng các biện pháp bảo hộ an toàn hiệu quả. Chỉ sau khi kiểm tra và xác nhận rằng mọi thứ đều ổn thì mới được tiếp tục công việc. Tại hiện trường thi công, phải có người được chỉ định để giám sát, đồng thời chuẩn bị sẵn các dụng cụ cứu hộ và tín hiệu liên lạc. Khi vào các khu vực chứa nước thải, giếng khoan, v.v. để thi công, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bắt tay vào công việc. Chỉ sau khi đã xác nhận mọi thứ ổn thỏa, mới được tiến hành công việc. Đồng thời, cần có người giám sát trong quá trình thi công. 3. Vào mùa đông, việc sử dụng lửa để sưởi ấm trong khu vực làm việc bị cấm. 4. Khi di chuyển qua bộ thoát khí gas, cần cố gắng tránh đi qua khu vực có thiết bị này. Trong trường hợp xảy ra rò rỉ gas, cần tuân theo chỉ dẫn của các chuyên gia tại hiện trường, hoặc chạy về phía gió để thoát nạn. 5. Khi nhân viên làm việc trong các thiết bị có nguy cơ tiếp xúc với khí hoặc chất lỏng độc hại, cần phải có người giám sát ; Khi tiếp xúc trực tiếp với axit và kiềm, cần phải đeo găng tay cao su và kính bảo hộ. VIII. Phòng ngừa chấn thương do rơi từ độ cao
1. Khi làm việc ở độ cao trên 2 mét (bao gồm cả 2 mét), hoặc ở những vị trí gần mép cao như mái nhà, cửa sổ, mái hiên… (bao gồm các công việc như treo đồng hồ, thay pin, lau kính, dọn dẹp ở độ cao…), cần phải buộc dây an toàn chắc chắn. Đối với những công việc mà không thể sử dụng dây an toàn, cần phải áp dụng các biện pháp an toàn đáng tin cậy. 2. Khi làm việc ở độ cao, trước tiên cần kiểm tra xem thang (nơi đặt chân), dây an toàn và các thiết bị khác có vững chắc, nguyên vẹn hay không. Cấm tuyệt đối sử dụng các công cụ không đạt tiêu chuẩn. 3. Khi làm việc ở độ cao dưới hai mét, cần phải đặt chân lên những vật thể vững chắc; không được sử dụng những vật dễ vỡ hoặc dễ gãy làm nơi đặt chân. Những người mắc các bệnh lý cấm làm việc ở độ cao thì tuyệt đối không được tham gia các công việc ở vị trí cao. 4. Khi làm việc ở vị trí cao, cần có người giám sát riêng; nếu cần thiết, hãy dựng rào chắn để ngăn người đi bộ và phương tiện giao thông đi qua. 5. Khi cần chuyển dụng cụ khi làm việc ở vị trí cao, phải sử dụng dây để chuyển đồ, tuyệt đối không được ném chúng lên xuống. 6. Cấm tuyệt đối việc thực hiện các công việc hoặc di chuyển trực tiếp trên những tấm vật liệu dễ vỡ như ngói amiăng. Nếu cần thực hiện công việc bên trong hoặc trên trần nhà loại nhẹ, cần phải lát các tấm bậc để làm nơi đứng làm việc. 7. Không được thực hiện các công việc ở độ cao ngoài trời trong điều kiện gió mạnh cấp 6 trở lên, hoặc trong thời tiết xấu như mưa to, tuyết rơi, sương mù, v.v. 8. Khi thực hiện các công việc ở độ cao và có sự giao nhau theo phương thẳng đứng, cần áp dụng các biện pháp đảm bảo an toàn; cần chỉ định người giám sát riêng hoặc lắp đặt các vách ngăn. 9. Khi đào đất, nếu độ sâu vượt quá 1,5 mét thì cần có biện pháp ngăn chặn sự sụp đổ của lòng đất. 10. Các nền tảng và giàn giáo được dựng lên không được sử dụng với tải trọng vượt quá giới hạn cho phép. Chín, Phòng ngừa tai nạn do xe cộ gây ra 1. Người đi bộ phải tuân thủ các quy định sau: A. Không được ở lại lâu tại các làn đường dành cho xe cộ, cầu, đường hầm hoặc các thiết bị đảm bảo an toàn giao thông. Không được vượt qua, trèo lên hoặc băng qua các rào chắn dành cho đường cao tốc. Khi di chuyển từ khu nhà máy đến khu dân cư, không được vượt qua quốc lộ 307. Không được đi ngang qua làn đường có đường kẻ liền ở giữa. 2. Hành khách phải tuân thủ các quy định sau: A. Không được chờ xe trên làn đường dành cho xe cơ giới. Người lái xe không được lên xuống xe từ phía bên trái của xe cơ giới trên đường. Khi mở hoặc đóng cửa xe, không được gây cản trở việc di chuyển của các phương tiện khác và người đi bộ. Những người lái phương tiện cơ giới mà không có bằng lái hoặc uống rượu xong thì nên bị ngăn cản và không được cho lên xe. Khi xe đang di chuyển, không được trò chuyện phiếm với tài xế hoặc cản trở việc lái xe của họ. E không được ném vật gì ra ngoài xe. Khi ngồi trên xe máy hai bánh, chỉ được ngồi ở ghế phía sau tài xế; không được ngồi nghiêng hoặc ngồi ngược. G nên đi xe buýt hoặc xe đưa đón đi làm, chờ tại các trạm theo thứ tự. Chỉ khi xe dừng hẳn thì mới được lên xuống xe theo đúng trình tự. Không được mở cửa xe hoặc khoang hành khách khi xe đang di chuyển. Khi phương tiện cơ giới gặp sự cố hoặc xảy ra tai nạn và buộc phải dừng lại trên làn đường, ngoại trừ trường hợp khẩn cấp cần cứu hộ, những người ngồi trong xe cần nhanh chóng rời khỏi xe và làn đường đó. 3. Các tài xế di chuyển trong khu nhà máy phải tuân thủ các quy định sau: A. Tài xế có trách nhiệm giám sát việc bốc dỡ hàng hóa, đảm bảo rằng hàng hóa được đóng gói đúng quy định, và không xảy ra tình trạng hàng hóa rơi vãi trong quá trình vận chuyển. Khi bảo dưỡng xe ben, cần phải lắp đặt các thanh chống và khúc gỗ đỡ vào lúc thùng xe được nâng lên, nhằm ngăn không cho thùng xe rơi xuống và gây thương tích cho người ta. Các phương tiện di chuyển bên trong nhà máy C bị nghiêm cấm việc chạy quá tốc độ, có kích thước quá dài, quá rộng, quá cao hoặc quá nặng; đồng thời cũng không được vận chuyển người và hàng hóa cùng lúc. Xe xúc, xe nâng, cần cẩu không được phép chở người trái quy định. Xe cơ giới phải được đỗ ở vị trí đã được chỉ định. Khi lùi xe, cần phải kiểm tra xem có người ở xung quanh hay không, và người điều khiển việc lùi xe cũng cần chú ý bảo vệ bản thân mình. Tài xế E cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn giao thông, các quy định liên quan đến kiểm soát tiếng ồn, cũng như các quy định về an toàn giao thông do công ty đặt ra. Khi phát hiện có hành vi vi phạm, cần ngăn chặn và xử lý kịp thời. Đồng thời, cần chú trọng việc bảo dưỡng xe hàng ngày để đảm bảo rằng xe luôn đáp ứng các yêu cầu về an toàn. X. An toàn khi sử dụng các dụng cụ làm việc
1. Dây đai an toàn, dây buộc người
1.1 Trước khi sử dụng dây đai an toàn và dây buộc người, cần kiểm tra xem chúng có vững chắc hay không, có bị gãy, hỏng hóc hay không; các chi tiết bằng sắt và đinh có bị hư hại hay không; còn dây da thì cần kiểm tra xem có bị cứng, nứt hay không. 1.2 Cần chọn và điều chỉnh các khóa giày sao cho phù hợp với đường kính của cột điện. Khi leo lên cột, bước chân cần được kiểm soát để tránh tình trạng các khóa giày va vào nhau. 1.3 Phải sử dụng dây an toàn (dây đai lưng) với mức độ căng vừa phải, buộc chặt; khuy buộc nên được đặt ở phía trước, ở hai bên. 1.4 Đường kính dây buộc lưng không được nhỏ hơn 20MM; không được có mối nối nào cả. Khi sử dụng, cần buộc chặt dây lại. 1.5 Khi làm việc trên cột hoặc ở những nơi cao, dây an toàn (dây đai lưng) không được buộc vào đầu cột, thanh ngang, bình gốm, dây kéo hay các cấu trúc di động khác. 2. Thang 2.1 Cần tiến hành kiểm tra và thử nghiệm định kỳ; những chiếc thang không đáp ứng các yêu cầu thì không được sử dụng. 2.2 Thang phải có khả năng chịu được trọng lượng của người lao động cùng các dụng cụ mà họ mang theo khi leo lên thang. 2.3 Phần dưới của thang cần được trang bị lớp cao su chống trượt. 2.4 Khi sử dụng thang thẳng, góc nghiêng của thang cần được duy trì ở mức khoảng 60°. Khi lên thang, cần có người hỗ trợ; người hỗ trợ này phải đội mũ bảo hộ. Không được sử dụng thang thẳng ở tư thế nằm ngang. 2.5 Không được phép hai người cùng làm việc trên một thang. 2.6 Khi làm việc trên thang, cần chú ý đến trọng tâm cơ thể; không được di chuyển khi có người đang làm việc. 3. Các dụng cụ điện cầm tay và thiết bị điện di động 3.1 Cần có người chuyên trách việc bảo quản chúng, đồng thời tiến hành bảo trì và kiểm tra định kỳ. 3.2 Trước mỗi lần sử dụng, cần phải kiểm tra về mặt hình thức và chức năng điện tử; độ cách điện của thiết bị cũng phải ở mức đạt tiêu chuẩn. 3.3 Các dụng cụ điện cầm tay (không bao gồm loại III) và các thiết bị điện cơ di động, đều phải được trang bị bộ bảo vệ chống rò rỉ điện theo yêu cầu. 3.4 Các dây dẫn phải được làm từ loại dây có lớp cách điện bằng cao su; không được sử dụng dây có lớp vỏ bảo vệ bằng nhựa. Hai đầu của dây dẫn phải được kết nối chắc chắn, và không được có điểm nối nào ở giữa dây. Dây vỏ được sử dụng phải có một sợi dây dành riêng để nối với đất nhằm mục đích bảo vệ; dây màu vàng lẫn xanh lá cây được dùng để nối với đất. 3.5 Nên sử dụng thiết bị này ở những nơi khô ráo, không có khí gây ăn mòn và không có bụi dẫn điện. Không được sử dụng thiết bị này khi trời mưa hoặc tuyết rơi. Công việc ở độ cao cần có các biện pháp an toàn tương ứng. 3.6 Phải tuân thủ các quy định chuyên môn liên quan, đồng thời phải trang bị các công cụ an toàn cần thiết. 4. Đường dây điện tạm thời 4.1 Trước khi lắp đặt đường dây tạm thời, cần phải nộp đơn xin phép; chỉ sau khi được phê duyệt thì mới được tiến hành thi công. 4.2 Việc lắp đặt các đường dây tạm thời phải được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên kỹ thuật điện và nhân viên an toàn. Khi lắp đặt đường dây tạm thời ở những nơi dễ cháy nổ, cần có sự tham gia của nhân viên an toàn nữa. 4.3 Các đường dây tạm thời phải được lắp đặt dọc theo tường hoặc treo lơ lửng, theo đúng quy trình lắp đặt thông thường. Phải sử dụng dây cao su có khả năng cách điện tốt. Đường dây phải phù hợp với công suất của thiết bị được kết nối với nó. Phải có công tắc tổng để kiểm soát dòng điện. Nếu có các đường dây phụ, thì phải lắp thêm cuộn cắt dòng phù hợp với công suất của chúng. Đối với các công trình làm việc ngoài trời, cần có biện pháp bảo vệ chống mưa. 4.4 Các đường dây tạm thời phải có người chịu trách nhiệm quản lý, đảm bảo việc lắp đặt, sử dụng và tháo dỡ được thực hiện một cách chu đáo. 4.5 Các công việc được thực hiện trên các đường dây tạm thời, cũng như việc ngắt/mở nguồn điện, đều tuân theo các quy định dành cho các đường dây thông thường. Trợ lý nhỏ về sức khỏe, an toàn và môi trường tổng hợp
Reply #22016-10-30
Khá toàn diện, yêu cầu thực hiện không nên quá nhiều, cố gắng dùng một hoặc hai câu để giải thích rõ vấn đề.
Reply #32016-10-30
Hãy sao chép xuống trước, tóm tắt sơ qua. Cảm ơn vì đã chia sẻ

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.