Thread Content
Câu hỏi và trả lời về kiến thức vệ sinh nước uống 1. Nước uống sinh hoạt là gì? Có những yêu cầu vệ sinh nào đối với nước uống sinh hoạt? Nước uống dùng trong sinh hoạt là nước dùng để uống và sử dụng trong các hoạt động hàng ngày của con người. Tiêu chuẩn về chất lượng nước uống sinh hoạt hiện hành của nước ta (GB5749-2006) đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về mặt vệ sinh đối với nước uống. Cụ thể, nước phải có tính chất cảm quan tốt: trong suốt, không màu, không mùi lạ, không chứa các chất gây hại cho sức khỏe. Nước cũng không được chứa vi sinh vật gây bệnh. Các chất hóa học có trong nước cũng không được gây ra tình trạng ngộ độc cấp tính, mãn tính hay những tác hại lâu dài đối với cơ thể con người. 2. Tại sao nước máy lại có mùi clo? Sử dụng khí clo lỏng để khử trùng nước máy là phương pháp khử trùng phổ biến cả ở trong nước lẫn quốc tế. Để duy trì hiệu quả khử trùng của nước máy và ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn trong quá trình vận chuyển nước từ hệ thống đường ống đến tay người dùng, hàm lượng clo dư trong nước máy phải đạt trên 0,05mg/L. Chính vì vậy, nước máy thường có mùi clo. 3. Có những phương pháp nào để khử trùng nước uống? Hiện nay, các phương pháp khử trùng nước uống ở nước ta chủ yếu bao gồm: khử trùng bằng clo dạng lỏng, khử trùng bằng khí clo dioxide, khử trùng bằng chloramine, khử trùng bằng tia cực tím hoặc khử trùng bằng ozone. 4. Những yêu cầu về mức độ còn lại của chất khử trùng trong nước uống là gì? Phương pháp khử trùng nước uống khác nhau, nên yêu cầu về hàm lượng chất khử trùng còn lại cũng khác nhau. Nếu sử dụng phương pháp khử trùng bằng clo, lượng clo tự do hoặc tổng lượng clo trong nước không được thấp hơn 0,05mg/L ; Nếu sử dụng khí clo dioxide để khử trùng, nồng độ khí clo dioxide còn lại trong nước không được thấp hơn 0,02mg/L ; Nếu sử dụng ozone để khử trùng, nồng độ ozone còn lại trong nước không được thấp hơn 0,02 mg/L. Nếu đồng thời sử dụng clo, tổng lượng clo trong nước cũng không được thấp hơn 0,05 mg/L. 5. Thế nào là các chất phụ phẩm từ quá trình khử trùng? Có những yêu cầu về vệ sinh nào không? Trong quá trình khử trùng nước uống, phản ứng hóa học giữa chất khử trùng với một số chất hữu cơ tự nhiên có trong nước, các chất ô nhiễm hữu cơ từ môi trường, cùng với brom hoặc iốt, tạo ra nhiều chất phụ phẩm phát sinh trong quá trình khử trùng. Các loại chất phụ phẩm từ quá trình khử trùng có liên quan đến phương pháp khử trùng nước uống; các phương pháp khử trùng khác nhau sẽ tạo ra những loại chất phụ phẩm khác nhau. Hiện nay, phương pháp khử trùng nước cung cấp cho người dân chủ yếu là sử dụng clo. Các chất phụ phẩm được tạo ra từ quá trình khử trùng này chủ yếu là các hợp chất halogen hóa và axit halogenoaxetic. Tiêu chuẩn về chất lượng nước uống sinh hoạt (GB5749-2006) đã quy định rõ các yêu cầu về chất lượng của hơn 10 loại chất phụ phẩm khử trùng này, bao gồm chloroform, bromodichloromethane, dibromochloromethane, dichloroacetic acid, trichloroacetic acid, v.v. 6. Tại sao nước máy lại có màu trắng sữa? Khi nước máy được vận chuyển trong các đường ống có áp suất cao và kín khí, không khí trong đường ống sẽ hòa vào nước do áp suất lớn. Khi nước chảy ra từ vòi nước, không khí trong nước sẽ được giải phóng do áp suất trở về mức bình thường. Điều này tạo ra vô số bong bóng nhỏ, khiến nước có màu trắng sữa. Sau một lúc, nước sẽ trở lại trạng thái trong suốt, và điều này không ảnh hưởng đến chất lượng nước uống. 7. Tại sao nước uống lại có màu vàng? Màu vàng có lẽ là do ảnh hưởng của gỉ sắt trên thành ống sắt trong hệ thống đường ống dẫn nước. Có thể để một ít nước máy chảy ra ngoài, chờ cho nước trở lại trong trẻo rồi mới sử dụng. 8. Tại sao trong ấm nước lại xuất hiện cặn đá? Nước được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày đều có một mức độ độ cứng nhất định. Khi nước có độ cứng cao, các muối không hòa tan của ion canxi và magiê (như canxi cacbonat, magiê cacbonat, v.v.) sẽ kết tủa ra khỏi nước. Những chất này sẽ bám vào bề mặt trong của ấm nước, tạo thành cặn calci. 9. Thế nào là hệ thống cấp nước lần thứ hai? Có những yêu cầu về vệ sinh nào không? Cung cấp nước lần thứ hai là phương thức cung cấp nước uống cho người dùng, bằng cách lấy nước từ hệ thống cung cấp nước tập trung, sau đó lưu trữ hoặc xử lý lại (như lọc, khử trùng, v.v.), rồi dùng ống dẫn để đưa nước đến tay người dùng. Tiêu chuẩn vệ sinh của các thiết bị cung cấp nước lần thứ hai phải tuân thủ các yêu cầu quy định trong “Tiêu chuẩn vệ sinh cho các thiết bị cung cấp nước lần thứ hai” (GB17051-1997). 10. Làm thế nào để tránh ô nhiễm nguồn nước uống khi sửa chữa nhà cửa? Khi trang trí nhà cửa, nên sử dụng các loại ống và phụ kiện có giấy phép an toàn vệ sinh liên quan đến nước uống. Cấm kết nối ống nước sinh hoạt với các ống dẫn nước không dùng để uống. Khi kết nối với bồn cầu, cần lắp thêm van chặn dòng chảy. 11. Bộ Y tế dựa vào những luật lệ, quy định nào để quản lý nguồn nước uống? Các cơ quan y tế chủ yếu thực hiện việc giám sát vệ sinh đối với nước uống dựa trên các quy định như “Luật Phòng chống bệnh truyền nhiễm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, “Quy định về giám sát và quản lý vệ sinh nước uống”, “Tiêu chuẩn vệ sinh nước uống” (GB5749-2006) và các quy định khác. 12. Những yêu cầu về vệ sinh chung đối với các nhà máy xử lý nước máy là gì? Nhà máy nước cấp phải có giấy phép vệ sinh của cơ quan có thẩm quyền; nước uống được cung cấp phải đáp ứng các **tiêu chuẩn vệ sinh**. Nên chọn nguồn nước có chất lượng tốt, lượng nước dồi dào và dễ bảo vệ. Điểm lấy nước cần được đặt ở phía thượng nguồn của các thành phố và các doanh nghiệp công nghiệp. Trong vòng 30 mét xung quanh khu vực sản xuất, cần duy trì điều kiện vệ sinh tốt; không được xây dựng khu dân cư, không được xây dựng nhà vệ sinh hay hố chứa nước gây thấm nước, cũng không được chất đống rác thải, phân chuồng hay chất thải công nghiệp, đồng thời cũng không được xây dựng các kênh dẫn nước thải. Phải thành lập phòng kiểm tra chất lượng nước, thực hiện kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quy trình, đồng thời có sẵn các biện pháp ứng phó khẩn cấp khi xảy ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước. 13. Làm thế nào để chọn và sử dụng thiết bị xử lý nước một cách đúng cách? Có thể chọn loại thiết bị xử lý nước phù hợp dựa trên tình trạng chất lượng nước tại địa phương. Than hoạt tính và các loại màng lọc là những vật liệu chính dùng trong các thiết bị xử lý nước; chúng cần được thay thế kịp thời tùy theo lượng nước đã được lọc. Khi mua, cũng nên kiểm tra xem sản phẩm đó có giấy phép hợp lệ liên quan đến an toàn vệ sinh của nước uống hay không. 14. Làm thế nào để chọn mua và sử dụng máy lọc nước một cách đúng cách? Khi mua và sử dụng máy lọc nước, cần chú ý đến những điểm sau: Nên chọn mua những chiếc máy lọc nước có giấy phép hợp lệ liên quan đến an toàn vệ sinh của nước uống. Máy lọc nước cần được vệ sinh và khử trùng định kỳ, không nên để ở nơi bị nắng chiếu trực tiếp. Nước đóng chai dùng cho máy lọc nước nên được uống hết trong thời gian ngắn nhất có thể. 15. Phải làm gì khi nước máy có dấu hiệu bất thường? Khi nước uống xuất hiện những dấu hiệu bất thường, cần ngay lập tức gọi đến số hotline 12320 để báo cáo tình hình cho cơ quan giám sát vệ sinh. Theo hướng dẫn của họ, có thể sử dụng nước một cách an toàn, hoặc tạm ngừng sử dụng nước. Đồng thời cũng cần thông báo cho ủy ban khu dân cư, bộ phận quản lý tòa nhà và các hộ hàng xóm xung quanh để họ ngừng sử dụng ; Dùng thùng chứa sạch để lấy 3 đến 5 lít nước làm mẫu, gửi cho cơ quan kiểm tra vệ sinh. Nếu vô tình uống phải nước bị ô nhiễm, cần theo dõi sát sao xem cơ thể có xuất hiện triệu chứng bất thường nào hay không. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần đến bệnh viện ngay lập tức. Chỉ sau khi nhận được thông báo chính thức từ cơ quan quản lý về việc vấn đề ô nhiễm nước đã được giải quyết, thì mới có thể tiếp tục sử dụng nước uống. 16. Có những loại hình cung cấp nước phi tập trung nào? Cần chú ý điều gì? Cung cấp nước theo phương thức phân tán là cách cung cấp nước mà người dùng tự lấy nước trực tiếp từ nguồn nước, mà không qua bất kỳ thiết bị nào hoặc chỉ qua những thiết bị đơn giản, chẳng hạn như giếng nông, giếng sâu, giếng khoan, nước suối, nước sông, nước ao, nước trong hầm chứa, v.v. Khi cung cấp nước theo phương thức phân tán, cần chú ý đến việc khử trùng. Cần sử dụng các chất khử trùng phù hợp như clorin định kỳ, hoặc đun sôi nước trước khi sử dụng để uống. Hãy chú ý kiểm tra chất lượng nước định kỳ để đảm bảo nước luôn sạch sẽ. Cần lắp đặt các biển cảnh báo tại các nguồn nước, đồng thời thực hiện các biện pháp vệ sinh cần thiết để đảm bảo khu vực xung quanh nguồn nước không bị ô nhiễm. Tốt nhất là nên đóng khóa lên ổ khóa của Shallow Well. 17. Giá trị giới hạn cho nitrat trong nước uống là bao nhiêu? Khi phát hiện hàm lượng nitrat vượt mức, nên xử lý như thế nào? Tiêu chuẩn vệ sinh nước uống sinh hoạt (GB5749-2006) quy định rằng hàm lượng nitrat trong nước uống (tính theo N) không được vượt quá 10mg/L; khi nguồn nước ngầm bị hạn chế, giới hạn này sẽ là 20mg/L. Nếu phát hiện nước chứa hàm lượng nitrat quá cao, cần ngừng sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm này ngay lập tức. Điều này rất quan trọng đối với trẻ sơ sinh, phụ nữ đang cho con bú, phụ nữ mang thai và một số người cao tuổi.