HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Chia sẻ: Ôn lại các quy định trong Nghị định số 69 và số 84 của Tổng cục An toàn lao động – mỗi quy định đều là bài học rút ra từ máu và nước mắt

2016-11-02View Original

Thread Content

Hôm nay, chúng ta hãy cùng ôn lại Nghị định số 69 của Tổng cục An toàn lao động – “Năm quy định về an toàn khi làm việc trong không gian hạn chế”, và Nghị định số 84 – “Mười quy định về phòng chống cháy nổ tại các khu chứa dầu khí”. Mỗi quy định đều là bài học rút ra từ những trường hợp thảm khốc; mỗi quy định đều là những nguyên tắc quan trọng, những giới hạn không được vượt qua. Để nắm bắt sâu sắc và hiểu chính xác nội dung cũng như yêu cầu của từng quy định, dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng quy định: Theo Quyết định số 69 của Tổng cục An toàn lao động, “Năm quy định về an toàn khi làm việc trong không gian hạn chế”, cần phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ phê duyệt công việc; cấm tuyệt đối việc tự ý vào các không gian hạn chế để làm việc. Vụ ngộ độc nghiêm trọng tại Vân Nam ngày 14/1: Đây là một vụ tai nạn điển hình: Vào lúc 21 giờ 20 phút ngày 14 tháng 1, phó giám đốc xưởng chế biến của công ty Vân Nam Hồng Hà Kim Kha Đường Thương Nghiệp Cổ phần đã chỉ đạo 5 công nhân lên tầng 5 để vệ sinh các thùng chứa siro số 7 và 8. Vào lúc 21 giờ 46 phút, một công nhân bước vào thùng chứa siro số 7. Khi cúi người xuống để tiến hành công việc, anh ta bất tỉnh. Những người có mặt tại hiện trường lập tức sử dụng máy bộ đàm để gọi người giúp đỡ. 11 công nhân khác ở gần đó cũng nhanh chóng tiến hành cứu hộ. Cuối cùng, có 4 người tử vong, 2 người bị nhiễm độc ở mức độ trung bình, và 6 người bị nhiễm độc ở mức độ nhẹ. Phân tích nguyên nhân: Khi thực hiện các công việc trong không gian hạn chế, doanh nghiệp không tuân thủ quy trình phê duyệt công việc, không tiến hành xác định rủi ro trước, cũng không áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp để đối phó với những rủi ro đó. Điều này dẫn đến việc xảy ra tai nạn; việc cố gắng cứu hộ một cách thiếu suy nghĩ lại khiến số người bị thương tăng lên. Kiến thức cơ bản về an toàn lao động: Doanh nghiệp cần áp dụng chế độ phê duyệt đối với các công việc được thực hiện trong không gian hạn chế, đồng thời kiểm tra kỹ lưỡng từng điều kiện an toàn liên quan đến công việc đó. Trước khi tiến hành các công việc trong không gian bị hạn chế, doanh nghiệp cần phải xác định các rủi ro có thể xảy ra, phân tích các yếu tố nguy hiểm và gây hại, đồng thời đề ra các biện pháp để loại bỏ hoặc kiểm soát những mối nguy này. Sau đó, doanh nghiệp cần lập kế hoạch cho việc thực hiện các công việc trong không gian bị hạn chế, và kế hoạch này phải được người đứng đầu doanh nghiệp phê duyệt. Công việc thực hiện trong không gian hạn chế cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “trước tiên thông gió, sau đó kiểm tra, rồi mới tiến hành công việc”. Công việc thực hiện trong không gian hạn chế thuộc loại công việc có mức độ rủi ro cao. Do đó, các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan, trang bị các thiết bị cần thiết như thiết bị kiểm tra, hệ thống thông gió, phương tiện bảo hộ, đồng thời lắp đặt các biển cảnh báo an toàn tại những khu vực này nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động. 2 Phải tuân thủ nguyên tắc “trước tiên thông gió, sau đó kiểm tra, cuối cùng mới bắt đầu công việc”. Cấm tuyệt đối việc bắt đầu công việc khi quá trình thông gió và kiểm tra chưa được thực hiện đúng quy định. Vụ tai nạn ngộ độc tại Giang Tô ngày 19/10: Khoảng 14 giờ 40 phút ngày 19 tháng 10, các nhân viên của nhà máy methanol thuộc tập đoàn SOPHOR tại thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô, đã gặp phải vụ ngộ độc khí carbon monoxide trong quá trình vệ sinh các bể lọc chất lỏng trong khu vực xử lý khí. Vụ việc khiến 3 người lao động thiệt mạng. Phân tích nguyên nhân: Thiết bị gây ra tai nạn không được cách ly một cách triệt để, khiến khí độc như carbon monoxide xâm nhập vào cơ thể, dẫn đến cái chết của 3 người do ngộ độc. Kiến thức cơ bản về an toàn lao động: Khí carbon monoxide là loại khí độc hại. Nếu con người tiếp xúc với khí này ở nồng độ cao trong thời gian ngắn, họ có thể tử vong. Ngoài ra, khí này kết hợp với không khí sẽ dễ gây nổ; giới hạn nổ của nó là từ 12,5% đến 74,2%. Trước khi tiến hành công việc trong các không gian hạn chế của thiết bị hóa chất, cần phải cách ly hoàn toàn không gian đó và vệ sinh, thay thế khí trong không gian đó một cách triệt để. Không chỉ cần kiểm tra lượng oxy có trong không gian đó một cách chính xác, mà còn cần phân tích lượng các khí độc hại, khí dễ cháy có trong đó nữa. Chỉ khi tất cả các yêu cầu này được đáp ứng thì mới có thể tiến hành công việc. 3. Phải trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân nhằm ngăn ngừa ngộ độc, ngạt thở, đồng thời phải lắp đặt các biển cảnh báo an toàn. Việc thực hiện công việc mà không có biện pháp bảo hộ là điều cấm kỵ. Vụ tai nạn ngạt khí điển hình tại Hồ Bắc ngày 14/10: Khoảng 16 giờ 50 phút ngày 14 tháng 10, tại Công ty TNHH Khí đốt bầu trời xanh United ở huyện Tây Thủy, thành phố Hoàng Cương, tỉnh Hồ Bắc, đã xảy ra vụ tai nạn ngạt khí do nitơ, khiến 3 người thiệt mạng. Phân tích bài học kinh nghiệm: Thiết kế thiết bị không hợp lý, ống xả khí nitơ dư thừa được nối vào hố chứa, gây ra nguy cơ an toàn cao. Quản lý các không gian hạn chế chưa được thực hiện đúng cách, khiến nhân viên sửa chữa bị ngạt thở khi mở nắp hố để lấy nước. Xử lý tình huống khẩn cấp tại hiện trường không đúng cách, cứu hộ một cách mù quáng, khiến tai nạn trở nên nghiêm trọng hơn. Kiến thức cơ bản về an toàn lao động: Khi con người hít phải lượng khí nitơ cao, họ sẽ bị thiếu oxy dẫn đến ngạt thở, mất ý thức nhanh chóng; cuối cùng sẽ tử vong do ngừng thở và ngừng tim. Các doanh nghiệp hóa chất (hóa chất nguy hiểm) bị cấm tuyệt đối thực hiện các công việc như đốt lửa mà không có sự phê duyệt, vào các khu vực bị hạn chế, làm việc ở độ cao, nâng hạ vật liệu, sử dụng điện tạm thời, đào đất, bảo trì sửa chữa, tháo lắp các van che… mà không có sự cho phép. 4. Phải tiến hành đào tạo an toàn cho những người thực hiện công việc; cấm tuyệt đối việc để những người chưa qua đào tạo bắt đầu làm việc. Vụ ngộ độc nghiêm trọng xảy ra tại Hải Nam vào ngày 18/3: Vào ngày đó, công ty cao su Weilin ở thành phố Đan Châu, tỉnh Hải Nam đã tiến hành việc vệ sinh các bể chứa nước thải từ quá trình sản xuất cao su. Một nhân viên trong lúc làm việc dưới bể chứa nước thải đã bất ngờ ngất xỉu. Hai nhân viên khác cùng với giám đốc nhà máy đã lao xuống bể để cứu người, nhưng cuối cùng cả ba người đều tử vong do ngộ độc. Phân tích bài học kinh nghiệm: Doanh nghiệp có nhận thức sai lầm về các không gian bị hạn chế; họ cho rằng những bể nước có cửa mở không thuộc loại không gian bị hạn chế, và do đó cũng không thể gây ra tình trạng ngộ độc cho con người. Doanh nghiệp không tiến hành đào tạo nhân viên về an toàn khi làm việc trong các không gian hạn chế; nhân viên cũng thiếu nhận thức về các nguy cơ ngộ độc, ngạt thở có thể xảy ra trong những không gian này. Họ cũng không áp dụng bất kỳ biện pháp nào như thông gió, kiểm tra hay bảo hộ bản thân trước khi vào làm việc trong các không gian hạn chế. Kiến thức cơ bản về an toàn lao động: Không gian bị hạn chế là những khu vực bị đóng kín hoặc chỉ được mở ra một phần, nơi mà việc thông gió tự nhiên kém. Những nơi này rất dễ tích tụ các khí độc hại, dễ cháy nổ, gây ra các tai nạn ngộ độc, cháy nổ. Ngoài ra, do hàm lượng oxy không đủ, cũng có thể xảy ra tình trạng ngạt thở. Khi làm việc trong các khu vực có không gian hạn chế như bể chứa nước thải, bể lên men, bể ướp thực phẩm, cống rãnh, v.v., khí hydro sunfua độc hại tích tụ trong các bể/cống/rãnh hoặc tràn ra do hoạt động thi công có thể gây ra tai nạn ngộ độc, thậm chí dẫn đến tử vong chỉ trong vài giây. Trước khi thực hiện công việc trong không gian hạn chế, nhân viên doanh nghiệp phải trải qua đào tạo chuyên biệt để nắm vững các yêu cầu an toàn khi làm việc trong môi trường như vậy. Khi chưa được đào tạo và chưa có các biện pháp bảo hộ hiệu quả, nhân viên có quyền từ chối thực hiện công việc trong không gian hạn chế. 5 Phải xây dựng các biện pháp ứng phó khẩn cấp, trang bị thiết bị cứu hộ tại hiện trường, cấm tuyệt đối việc tiến hành công tác cứu hộ một cách mù quáng. Vụ ngộ độc xảy ra tại Hồ Nam vào ngày 28/8: Đó là một vụ tai nạn điển hình. Khoảng 11 giờ sáng ngày 28/8, trong quá trình chuẩn bị khôi phục hoạt động sản xuất sau mùa nóng, công ty Anxiang Zhongxin Paper Industry Co., Ltd. tại thành phố Changde, tỉnh Hồ Nam đã gặp sự cố. Một công nhân bị ngộ độc và ngất xỉu trong bể chứa bột giấy khi đang dọn dẹp rác thải trong bể. Chủ doanh nghiệp cùng 7 công nhân khác cũng vào bể để cứu người nhưng cũng bị ngộ độc. Cuối cùng, có 7 người chết và 2 người bị thương nặng. Phân tích nguyên nhân: Doanh nghiệp không tiến hành đào tạo cho nhân viên về các yêu cầu an toàn khi làm việc trong không gian hạn chế cũng như kiến thức cần thiết để ứng phó trong trường hợp khẩn cấp. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng không trang bị đầy đủ thiết bị cứu hộ tại hiện trường. Khi xảy ra tai nạn, những người có mặt tại hiện trường đã vô tình xông vào không gian hạn chế để cứu người mà không áp dụng bất kỳ biện pháp bảo hộ nào, dẫn đến tử vong hoặc thương tích cho những người tham gia công tác cứu hộ. Hầu hết các vụ tai nạn xảy ra trong các không gian bị hạn chế đều do việc cứu hộ một cách thiếu suy nghĩ, dẫn đến việc số người thương vong tăng lên. Kiến thức an toàn lao động: Trong quá trình làm việc trong không gian hạn chế, nếu xảy ra tai nạn, những người có mặt tại hiện trường phải ngay lập tức báo cảnh sát; tuyệt đối không được tự ý cứu hộ. Nhân viên cứu hộ khẩn cấp cần phải bảo vệ bản thân mình, đeo các thiết bị hỗ trợ hô hấp và dụng cụ cứu hộ cần thiết. http://img.proxx.xmtbang.com/?url=http%3A%2F%2Fmmbiz.qpic.cn%2Fmmbiz%2FNYDicc9VyncsiapAxZGCjjvoCeKbTicNXTyrdN7ShgjtuybmwwxvdqtznZyB2icqJTQNoAkbDmmkUACIRwF4jHicBAA%2F640%3F Các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các sự cố xảy ra trong các không gian hạn chế, đồng thời thường xuyên tổ chức các cuộc diễn tập để nâng cao khả năng ứng phó. Điều này giúp tránh việc cứu hộ một cách thiếu cân nhắc, dẫn đến việc số người bị thương hoặc tử vong tăng lên. Quy định số 84 của Tổng cục An toàn lao động: “Mười quy định về phòng cháy nổ tại các khu chứa dầu khí”. Cấm tuyệt đối việc vận hành các bồn chứa dầu khí ở mức nhiệt độ, áp suất hoặc mức chất lỏng vượt quy định, cũng như việc thay đổi loại chất được lưu trữ một cách tùy tiện. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu về quản lý việc sử dụng các bồn chứa dầu khí. Chất lỏng được lưu trữ trong các bồn chứa dầu khí, nhiệt độ lưu trữ, áp suất và mức chất lỏng phải tuân thủ các điều kiện kỹ thuật thiết kế và các chỉ số kiểm soát quy trình. Nếu những chỉ số này vượt ra ngoài phạm vi cho phép, sẽ gây ra các nguy cơ an toàn như rò rỉ, cháy nổ. Trong giai đoạn thiết kế, các bồn chứa được thiết kế dựa trên loại chất lưu cần lưu trữ. Các yếu tố được xem xét trong quá trình thiết kế chỉ giới hạn ở các tính chất vật lý-hóa học của chất lưu đó và các yêu cầu liên quan đến quy trình lưu trữ và vận chuyển. Nếu muốn thay đổi loại chất lưu được lưu trữ, cần phải kiểm tra xem các điều kiện thiết kế ban đầu của bồn chứa có đáp ứng được các yêu cầu lưu trữ của chất lưu mới hay không, nhằm đảm bảo an toàn khi vận hành bồn chứa. Việc thay đổi tùy ý phương tiện lưu trữ hoặc mục đích sử dụng của các bồn chứa có thể gây ra những nguy cơ an toàn, dẫn đến tai nạn. Ví dụ về tai nạn điển hình: Ngày 31 tháng 3 năm 1984, một chiếc bồn chứa dầu tại nhà máy hóa dầu ở thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc đã xảy ra vụ nổ. Vụ việc khiến 16 người thiệt mạng và 6 người bị thương nặng. Nguyên nhân chính của vụ nổ là do việc đưa dầu thô vào bồn chứa một cách trái quy định (dầu thô vốn được dùng làm nhiên liệu cho lò hơi). Nhiệt độ dầu quá cao, khiến khí metan kết hợp với không khí trong bồn tạo thành hỗn hợp có tính nổ; khi gặp tia lửa, hỗn hợp này sẽ phát nổ. 2 Cấm tuyệt đối việc để nhân viên rời khỏi hiện trường khi thực hiện các thao tác cắt nước, cắt bồn chứa, hoặc bốc dỡ hàng hóa tại khu vực chứa dầu khí. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu quản lý về việc ngắt nước, chuyển giữa các bồn chứa một cách thủ công, cũng như các thao tác nạp/xả hàng trong khu vực bồn chứa. Việc xả nước bằng tay có nghĩa là mở van xả nước một cách thủ công để loại bỏ lượng nước tích tụ ở đáy bồn chứa dầu khí. Việc chuyển chất từ bồn chứa này sang bồn chứa khác có nghĩa là di chuyển chất từ bồn chứa này sang bồn chứa khác. Còn việc nạp hoặc xuất chất từ bồn chứa có nghĩa là đưa chất từ phương tiện vận chuyển vào bồn chứa, hoặc ngược lại. Các công việc như cắt nước, cắt thùng chứa, bốc dỡ hàng hóa… cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn, quy trình và quy định an toàn lao động. Các công việc này phải được thực hiện dưới sự chỉ huy trực tiếp và giám sát liên tục của người phụ trách. Nếu việc giám sát không được thực hiện đúng cách, rất dễ xảy ra tình trạng rò rỉ dầu khí, gây ra các tai nạn. Ví dụ về tai nạn điển hình: Vào ngày 22 tháng 10 năm 1988, tại khu vực chứa khí lỏng ở nhà máy lọc dầu của công ty Shanghai Gaoqiao Petrochemical, đã xảy ra vụ nổ và cháy do khí lỏng. Vụ việc khiến 26 người thiệt mạng và 15 người bị bỏng. Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do các nhân viên vận hành không tuân thủ quy trình thao tác khi mở van để thoát nước khỏi các bồn chứa khí lỏng; họ cũng không có mặt tại hiện trường để giám sát. Điều này khiến khí lỏng trộn lẫn với nước và bị phun ra ngoài. Do không được xử lý kịp thời, khí lỏng gặp lửa đã gây ra vụ nổ. Vào ngày 16 tháng 7 năm 2015, đã xảy ra vụ cháy nổ tại các bồn chứa khí hóa lỏng của công ty Shandong Shida Technology Petrochemical Co., Ltd. Nguyên nhân là do trong quá trình tiến hành công việc xử lý nước trong khu vực chứa khí, các nhân viên đã rời khỏi hiện trường; điều này dẫn đến tình trạng khí hóa lỏng bị rò rỉ, và việc xử lý tình huống không được thực hiện kịp thời. 3 Cấm tuyệt đối việc đóng van an toàn và van ngắt của các bồn chứa dầu khí đang được sử dụng, cũng như việc lắp các tấm che vào hệ thống xả áp lực. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu về hoạt động an toàn của van an toàn và hệ thống xả áp lực. Van an toàn và van cắt là những van được lắp đặt ở phía trước và phía sau van an toàn, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra hoặc thay thế van an toàn. Hệ thống xả áp là hệ thống có khả năng xả nhanh áp suất trong bồn chứa; thường là hệ thống đốt cháy khí hoặc hệ thống xả chuyên dụng. Việc van an toàn hoặc van ngắt dòng bị đóng, hoặc việc lắp các tấm chặn vào hệ thống xả áp lực, đều khiến cho áp lực trong bồn chứa không thể được giải tỏa trong trường hợp áp suất quá cao hoặc trong tình huống khẩn cấp. Điều này có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng như nổ, cháy do áp suất quá cao. Ví dụ về tai nạn điển hình: Ngày 16 tháng 7 năm 2015, công ty Shandong Shida Technology Petrochemical Co., Ltd. đã gặp phải vụ cháy nổ tại các bồn chứa khí dạng cầu. Vụ việc khiến 2 nhân viên cứu hỏa bị thương nhẹ; 7 xe cứu hỏa bị hư hại nghiêm trọng. Ngoài ra, một số bồn chứa khí cùng các cơ sở và công trình xung quanh cũng bị hư hại ở mức độ khác nhau. Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn là trong quá trình chuyển nước ra khỏi bồn số 6, khí dầu mỏ hóa lỏng đã tràn ra ngoài qua các đường ống dẫn. Khi gặp nguồn lửa, khí này bị đốt cháy, khiến khu vực chứa khí dầu mỏ hóa lỏng bị cháy ; Chiếc bồn chứa bị nổ do van an toàn bị đóng lại và hệ thống xả áp lực bị chặn bằng các tấm che, khiến hậu quả của vụ tai nạn trở nên nghiêm trọng hơn. 4. Cấm tuyệt đối việc tắt các hệ thống báo động và liên kết về nhiệt độ, áp suất, mức chất lỏng, cũng như các khí dễ cháy và có độc tính trong khu vực chứa dầu khí. Điều khoản này quy định các yêu cầu quản lý liên quan đến hệ thống báo động và liên kết cho các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất, mức chất lỏng, cũng như các khí dễ cháy, khí độc trong khu vực chứa dầu khí. Các bồn chứa dầu khí cần được trang bị các thiết bị như đồng hồ đo mức chất lỏng, nhiệt kế, đồng hồ đo áp suất, thiết bị báo động khí dễ cháy (có độc tính). Ngoài ra, cần có cơ chế báo động khi mức chất lỏng quá cao, cũng như cơ chế ngắt nguồn cung cấp chất lỏng tự động khi mức chất lỏng vượt ngưỡng cho phép. Các tín hiệu báo động cần được gửi đến phòng điều khiển nơi các nhân viên vận hành đang làm việc. Đồng thời, cần có hệ thống báo động bằng âm thanh và ánh sáng để có thể phát hiện kịp thời những bất thường và xử lý chúng. Do đó, cần đảm bảo rằng hệ thống báo động và cơ chế liên kết tự động hoạt động tốt và luôn trong trạng thái sẵn sàng sử dụng. Ví dụ về các vụ tai nạn điển hình: Vào ngày 11 tháng 12 năm 2005, một vụ hỏa hoạn và nổ đã xảy ra tại kho chứa dầu Bonsfield ở Anh. Hơn 20 bồn chứa dầu lớn bị phá hủy, 43 người bị thương, và thiệt hại kinh tế trực tiếp lên tới 250 triệu bảng Anh. Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do hệ thống đo lường tự động của các bồn chứa bị hỏng; các thiết bị giám sát điện tử và thiết bị báo động liên quan cũng không hoạt động bình thường. 5 Cấm tuyệt đối việc thực hiện các công việc liên quan đến lửa hoặc nhập vào các khu vực hạn chế trong khu vực chứa dầu khí, nếu chưa tiến hành kiểm tra nồng độ khí và không có giấy phép làm việc. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu quản lý việc thực hiện các công việc liên quan đến lửa và hoạt động trong các không gian hạn chế tại khu vực chứa dầu khí. Trước khi tiến hành các công việc liên quan đến lửa, cần phải phân tích và kiểm tra nồng độ các chất khí dễ cháy xung quanh khu vực chứa khí. Trước khi vào các không gian hạn chế để làm việc, cũng cần phải phân tích nồng độ các chất khí dễ cháy, chất độc cùng lượng oxy có mặt trong các bồn chứa. Các công việc liên quan đến việc sử dụng lửa và việc tiếp cận các khu vực bị hạn chế luôn là nguyên nhân gây ra nhiều tai nạn. Khu vực lưu trữ nhiên liệu và khí đốt chứa rất nhiều chất dễ cháy nổ; một khi xảy ra tai nạn, hậu quả thường rất nghiêm trọng. Do đó, cần phải có quy trình phê duyệt nghiêm ngặt. Cần xác định các yếu tố nguy hiểm và có hại có thể xuất hiện tại hiện trường và trong quá trình thực hiện công việc, từ đó đưa ra các biện pháp an toàn phù hợp và thực hiện chúng một cách nghiêm túc. Những người liên quan cần ký xác nhận theo quy định của mình. Trong quá trình thực hiện công việc, cần có người giám sát tại hiện trường. Quy trình quản lý cụ thể cần tuân thủ các yêu cầu của “Quy định an toàn cho các công việc đặc biệt trong các đơn vị sản xuất hóa chất” (GB30871). Ví dụ về tai nạn điển hình: Vào ngày 2 tháng 6 năm 2010, xảy ra vụ nổ và cháy tại khu vực chứa hóa chất triphenyl của công ty PetroChina ở Dalian. Vụ việc khiến 4 người thiệt mạng. Nguyên nhân trực tiếp gây ra vụ tai nạn là do các nhân viên thuộc đơn vị thầu được giao công việc một cách bất hợp pháp đã tiến hành các thao tác cắt kim loại trên nóc một trong các bồn chứa hóa chất. Ngọn lửa từ quá trình cắt đã làm bùng cháy các chất dễ cháy, dễ nổ như toluene. Lửa lan vào bên trong bồn chứa, khiến bồn chứa phát nổ. Vào ngày 27 tháng 10 năm 2004, xảy ra vụ nổ tại các bồn chứa nước có tính axit thuộc nhà máy lọc dầu Daqing của Tập đoàn Dầu khí Trung Quốc. Vụ việc khiến 7 người thiệt mạng. Nguyên nhân chính của vụ nổ là do khí độc hại trong các bồn chứa bị rò rỉ qua những vết nứt trên các mối hàn; khí này gặp lửa từ quá trình cắt kim loại hoặc những mảnh kim loại nóng chảy, từ đó gây ra vụ nổ. 6 Cấm tuyệt đối tình trạng đĩa nổi của bồn chứa loại nắp nổi rơi xuống đáy trong quá trình vận hành. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu về mức chất lỏng trong các bồn chứa có nắp trôi nổi. Đĩa nổi chạm đáy là tình trạng xảy ra khi mức chất lỏng trong bồn chứa quá thấp, khiến đĩa nổi chạm xuống các chân đỡ. Khi hoạt động bình thường, sau khi tấm nổi chạm đáy, một khoảng trống chứa khí sẽ hình thành giữa tấm nổi và mặt dầu. Khi tốc độ dòng chảy của vật liệu quá nhanh, điện tích tĩnh điện dễ tích tụ ở miệng ống dẫn vật liệu, từ đó gây ra nguy cơ cháy nổ rất cao. Ví dụ về tai nạn điển hình: Ngày 29 tháng 8 năm 2011, một chiếc bồn chứa dầu diesel tại nhà máy lọc dầu Dalian của PetroChina đã xảy ra vụ nổ và cháy. Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do lượng dầu được đưa vào bồn chứa quá ít, khiến mức dầu trong bồn quá thấp; điều này tạo ra khoảng trống khí giữa tấm nổi và mặt dầu, từ đó không khí có thể xâm nhập vào bên trong bồn ; Đồng thời, do sự biến động trong quá trình vận hành của các thiết bị ở phía thượng nguồn, hàm lượng các thành phần nhẹ trong dầu diesel chảy vào bồn chứa khẩn cấp tăng lên. Điều này tạo ra hỗn hợp khí có tính nổ dưới đáy bồn ; Hơn nữa, tốc độ dòng dầu chảy quá nhanh khiến sinh ra lượng điện tích tĩnh điện lớn, không thể được dẫn ra kịp thời gây ra hiện tượng phóng điện, từ đó dẫn đến nổ và cháy. 7. Cấm tuyệt đối việc thêm vào các bồn chứa dầu khí hoặc các ống dẫn kết nối với bồn chứa những chất có tính chất chưa rõ ràng, hoặc những chất có thể gây ra phản ứng mạnh. Điều khoản này quy định các yêu cầu về quản lý an toàn trong việc sử dụng các loại chất phụ gia và chất hỗ trợ trong quá trình chế biến và pha trộn dầu khí. Trước khi sử dụng, cần tìm hiểu các đặc tính vật lý và hóa học của chất phụ gia, chất trợ gia, đồng thời tiến hành đánh giá rủi ro. Cần xây dựng các biện pháp kiểm soát và kế hoạch ứng phó phù hợp. Trong quá trình vận hành, cần sử dụng hệ thống phun chất phụ gia chuyên dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành đã đề ra. Ví dụ về tai nạn điển hình: Ngày 16 tháng 7 năm 2010, xảy ra vụ nổ và cháy tại đường ống vận chuyển dầu của công ty Dalian CNPC International Storage and Transportation Co., Ltd. Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do việc tiếp tục đưa chất khử lưu huỳnh chứa chất oxy hóa mạnh vào đường ống vận chuyển dầu, trong khi tàu chở dầu đã ngừng việc bốc dầu. Sự phản ứng mạnh xảy ra bên trong đường ống, dẫn đến vụ nổ và cháy. 8. Cấm tuyệt đối sử dụng các thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện, dụng cụ làm việc và thiết bị điện tử không phù hợp với tiêu chuẩn chống nổ trong khu vực chứa dầu khí. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu về việc sử dụng thiết bị chống nổ tại khu vực chứa dầu khí. Các chất được lưu trữ trong khu vực bồn chứa dầu khí thường có tính chất dễ cháy, dễ nổ. Việc sử dụng các công cụ, thiết bị điện, thiết bị liên lạc không phù hợp với tiêu chuẩn chống nổ tại khu vực này sẽ gây ra nhiều nguy cơ an toàn, dễ dẫn đến tai nạn. Ví dụ về tai nạn điển hình: Vào ngày 29 tháng 6 năm 2010, một vụ nổ xảy ra tại các bồn chứa dầu thô của công ty PetroChina ở Liao Yang. Vụ việc khiến 5 người thiệt mạng và 5 người bị thương. Nguyên nhân chính của vụ nổ là do trong quá trình làm sạch bồn chứa, lượng chất dễ cháy trong bồn chứa đã đạt đến mức có thể gây nổ. Khi có tia lửa từ những bóng đèn thông thường không chống cháy được sử dụng để chiếu sáng bồn chứa, vụ nổ đã xảy ra. 9. Cấm tuyệt đối những người không đạt tiêu chuẩn đào tạo và các nhà thầu không có chứng chỉ cần thiết vào khu vực chứa dầu khí để làm việc. Các phương tiện giao thông cũng như những người từ bên ngoài cũng không được phép vào khu vực này nếu không có sự cho phép. Điều này chủ yếu quy định về các yêu cầu liên quan đến việc đào tạo nhân viên làm việc tại các vị trí cụ thể, cũng như quản lý các nhà thầu và những người từ bên ngoài, cùng với các phương tiện giao thông. Nhân viên vận hành khu vực chứa dầu khí phải trải qua đào tạo và đạt tiêu chuẩn mới được phép làm việc. Việc các nhà thầu tham gia công tác tại khu vực chứa hàng phải có đủ các yêu cầu về trình độ chuyên môn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Việc người ngoài hoặc các phương tiện giao thông tự ý vào khu vực này sẽ gây ra nhiều rủi ro về mặt an toàn khó kiểm soát được. Ví dụ về tai nạn điển hình: Vào ngày 21 tháng 10 năm 1993, nhà máy lọc dầu Jinling thuộc tập đoàn Sinopec đã xảy ra vụ nổ tại các bồn chứa dầu. Vụ việc khiến 2 người thiệt mạng. Nguyên nhân chính là do các nhân viên vận hành vi phạm quy trình thao tác, dẫn đến tình trạng rò rỉ xăng. Khí xăng này kết hợp với không khí tạo thành hỗn hợp dễ nổ. Khi gặp tia lửa từ ống xả của chiếc máy kéo do nhà thầu vận hành, đã xảy ra vụ cháy nổ. 10. Cấm tuyệt đối việc sử dụng các thiết bị và công trình trong khu vực chứa dầu khí khi chúng không còn ở trạng thái tốt hoặc đang gặp sự cố kỹ thuật. Điều này chủ yếu quy định các yêu cầu quản lý đối với thiết bị và công trình trong khu vực chứa dầu khí. Các bồn chứa trong khu vực lưu trữ dầu khí, các phụ kiện ống dẫn, thiết bị an toàn, hệ thống chống sét và chống tĩnh điện, thiết bị chữa cháy khẩn cấp cùng các thiết bị khác đều cần được bảo trì định kỳ, nhằm đảm bảo chúng hoạt động tốt. Ví dụ về tai nạn điển hình: Vào ngày 7 tháng 1 năm 2010, một chiếc bồn chứa hydrocarbon loại C4 tại nhà máy lọc dầu Lanzhou của PetroChina đã xảy ra vụ nổ và cháy. Vụ việc khiến 6 người thiệt mạng và 6 người bị thương. Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do đoạn ống dẫn khí từ bồn chứa bị hỏng, dẫn đến sự rò rỉ chất lỏng. Lượng chất lỏng rò rỉ này đạt đến mức có thể gây nổ; khi gặp nguồn lửa, chúng sẽ phát nổ, từ đó khiến các bồn chứa xung quanh cũng bị rò rỉ, cháy nổ.
Reply #22016-11-03
Những quy định, luật lệ này đều được đặt ra sau những bài học đắt giá bằng máu, nhưng vẫn còn rất nhiều người coi thường chúng. Họ coi mạng sống của mình như trò đùa, và coi công việc của người khác như thứ vô giá trị
Reply #32016-11-03
Cảm ơn quản trị viên! Giúp chúng ta học dễ hơn*. Chỉnh sửa những tập tin như thế này giúp người ta có thể học hỏi một cách kỹ lưỡng từ các ví dụ cụ thể, mà không hề nhàm chán
Reply #42017-09-09
Một lần nữa nhắc lại, làm việc trong không gian hẹp – cách giết người tinh vi!
Reply #52017-09-09
Cảm ơn quản trị viên, tài liệu giảng dạy này có thể được sử dụng để giảng cho nhân viên; việc giải thích các quy định pháp luật sẽ không còn nhàm chán nữa

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.