HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Có những loại van bóp nền cao nào?

2016-11-04View Original

Thread Content

Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi GOIHI vào ngày 19-11-2016 lúc 17:56. Có những loại van bi nào? Van bi được phân loại như thế nào? Giới thiệu chi tiết về các loại van bi: Nhìn chung, van bi có thể được chia thành 19 nhóm lớn, bao gồm van bi nổi, van bi cố định, van bi kín bằng kim loại, van bi dạng V, van bi kiểu đặt giữa hai ống, van bi cách nhiệt, van bi dùng cho đường ống, van bi dạng đường ray, van bi lắp phía trên, van dùng để làm sạch đường ống, van bi đúc áp suất cao, van bi ba/bốn đường ra, van bi có ren bên trong, van bi nguyên khối, van bi dùng trong môi trường nhiệt độ thấp, van bi dạng ống sóng, van bi nửa hình cầu lệch tâm, van bi hàn hoàn toàn, và các loại van bi đặc biệt khác. Van cầu được phân loại như thế nào? Giới thiệu chi tiết về phân loại van cầu 1. Phân loại theo chức năng và mục đích sử dụng (1) Van ngắt: Van ngắt còn được gọi là van đóng mở, chức năng của nó là kết nối hoặc ngắt đứt dòng chất lỏng trong đường ống. Các loại van cắt dòng bao gồm van cửa, van ngắt dòng, van xoay, van bi, van bướm và van màng, v.v. (2) Van chặn dòng: Van chặn dòng còn được gọi là van một chiều hoặc van ngăn dòng chảy ngược. Chức năng của nó là ngăn không cho chất lỏng trong đường ống chảy ngược trở lại. Van dưới đáy của bơm nước dùng để hút nước cũng thuộc loại van chặn dòng chảy. (3) Van an toàn: Chức năng của van an toàn là ngăn không cho áp suất của chất lỏng trong đường ống hoặc thiết bị vượt quá mức cho phép, từ đó đảm bảo an toàn. (4) Van điều tiết: Các loại van điều tiết bao gồm van điều áp, van giảm áp và van kiểm soát lưu lượng. Chức năng của chúng là điều chỉnh các thông số như áp suất, lưu lượng của chất lỏng hoặc khí. (5) Van phân phối: Các loại van phân phối bao gồm các van phân chia dòng chất lỏng và van xả hơi nước, v.v. Chức năng của chúng là phân phối, tách riêng hoặc trộn lẫn các chất lỏng trong đường ống. (6) Van xả khí: Van xả khí là thành phần phụ không thể thiếu trong hệ thống đường ống, được sử dụng rộng rãi trong lò hơi, hệ thống điều hòa không khí, ngành dầu khí, cũng như trong các đường ống cấp thoát nước. Thường được lắp đặt ở những vị trí cao hoặc ở các khúc cua của đường ống, nhằm loại bỏ khí dư thừa trong đường ống, nâng cao hiệu suất sử dụng đường ống và giảm mức tiêu thụ năng lượng. 2. Phân loại theo áp suất danh nghĩa (1) Van chân không: Là loại van hoạt động ở áp suất thấp hơn áp suất khí quyển tiêu chuẩn. (2) Van áp suất thấp: Là những van có áp suất danh nghĩa PN ≤ 1,6 Mpa. (3) Van áp suất trung bình: Là những van có áp suất danh nghĩa PN bằng 2,5; 4,0; 6,4 Mpa. (4) Van áp suất cao: Là những van có áp suất danh nghĩa PN từ 10 đến 80 Mpa. (5) Van áp suất cực cao: Là những van có áp suất danh nghĩa PN ≥ 100 Mpa. 3. Phân loại theo nhiệt độ làm việc: (1) Van nhiệt độ cực thấp: Là loại van được sử dụng khi nhiệt độ làm việc của chất lỏng/chất khí vào khoảng t450℃. 4. Phân loại theo cách vận hành: (1) Van tự động là loại van không cần sự điều khiển từ bên ngoài; thay vào đó, van hoạt động nhờ vào năng lượng của chính chất lỏng/khí đi qua nó. Như van an toàn, van giảm áp, van xả hơi nước, van chặn dòng ngược, van điều chỉnh tự động, v.v. (2) Van điều khiển bằng động lực: Van điều khiển bằng động lực có thể được vận hành nhờ nhiều nguồn năng lượng khác nhau. Van điện: Van được vận hành nhờ năng lượng điện. Van khí nén: Van được vận hành nhờ không khí nén. Van thủy lực: Van được điều khiển bằng áp suất của chất lỏng như dầu. Ngoài ra còn có sự kết hợp của các phương thức điều khiển nêu trên, chẳng hạn như van khí-điện. (3) Van thủ công: Van thủ công được điều khiển bằng sức người, thông qua bánh xe, tay cầm, đòn bẩy hoặc bánh răng. Khi mô-men mở/khép van lớn, có thể lắp bộ giảm tốc dạng bánh răng hoặc bánh răng ốc giữa bánh xe điều khiển và trục van. Khi cần thiết, cũng có thể sử dụng các khớp nối đa hướng và trục truyền động để thực hiện các thao tác từ khoảng cách xa. 5. Phân loại theo đường kính danh nghĩa: (1) Van có đường kính nhỏ: Là những van có đường kính danh nghĩa DN ≤ 40mm. (2) Van đường kính trung bình: Là những van có đường kính danh nghĩa DN từ 50 đến 300 mm. (3) Van có đường kính lớn: Là những van có kích thước danh nghĩa từ 350 đến 1200 mm. (4) Van có đường kính lớn: Là những van có đường kính danh nghĩa DN ≥ 1400 mm. 6. Phân loại theo đặc điểm cấu tạo: (1) Van cửa ngang: Bộ phận đóng mở di chuyển dọc theo trục giữa của vị trí đóng van ; (2) Van vanh: Bộ phận đóng là pít-tông hoặc quả cầu, quay quanh trục của chính nó ; (3) Dạng cửa van: Bộ phận đóng di chuyển dọc theo trục thẳng đứng của đế van ; (4) Van xoay: Bộ phận đóng mở quay quanh trục nằm bên ngoài vị trí đặt van ; (5) Van cánh bướm: Đĩa dùng để đóng van, quay quanh trục nằm bên trong vị trí đặt van ; (6) Van trượt: Bộ phận đóng mở sẽ di chuyển theo hướng vuông góc với đường ống dẫn. 7. Phân loại theo phương thức kết nối: (1) Van kết nối bằng ren: Thân van có ren bên trong hoặc bên ngoài, được kết nối với ống thông qua ren. (2) Van kết nối bằng phễu: Thân van có phễu, được kết nối với phễu của đường ống. (3) Kết nối van bằng phương pháp hàn: Thân van có các mối hàn dành để kết nối với đường ống. (4) Van được kết nối bằng khóa đai: Thân van có các cổng kết nối, dùng để gắn vào ống bằng khóa đai. (5) Van kết nối bằng khóa: Kết nối với ống dẫn bằng phương pháp khóa. (6) Van kết nối kiểu khóa chặt: Là loại van mà các bộ phận của nó được kết nối với nhau bằng cách sử dụng bulong. 8. Phân loại theo vật liệu của thân van: (1) Van làm từ vật liệu kim loại: Các bộ phận như thân van được chế tạo từ vật liệu kim loại. Như van gang, van thép cacbon, van thép hợp kim, van hợp kim đồng, van hợp kim nhôm, van hợp kim chì, van hợp kim titan, van hợp kim Monel, v.v. (2) Van làm từ vật liệu phi kim loại: Thân van và các bộ phận khác của nó được chế tạo từ vật liệu phi kim loại. Như van nhựa, van gốm, van men, van thủy tinh sợi thủy tinh, v.v. (3) Van có lớp lót bằng kim loại: Phần vỏ của van được làm từ kim loại; các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng bên trong van đều được phủ lớp lót, chẳng hạn như van có lớp lót cao su, van có lớp lót nhựa, van có lớp lót gốm, v.v. 9. Phân loại theo hướng mở của van: (1) Van có chuyển động góc, bao gồm van bi, van cánh bướm, van khóa…
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/23/1132444949.jpg
Van bi loại cao, làm từ thép không gỉ loại 304:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/951488801.jpg
Van bi loại cao có flange:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/95099161.jpg
Van chặn chống trộm loại DN25:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/948377053.jpg
Van chặn chống trộm loại DN15:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/945566833.jpg
Van bi loại hai mảnh, có chất lượng cao:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/944199585.jpg
Van bi loại ba mảnh, có flange:
http://www.sentevalve.com/uploadfile/201608/4/94377725.jpg
Van bi loại ba mảnh.
Bài viết này được cung cấp bởi: Van bi loại ba mảnh có chất lượng cao. Địa chỉ nguồn: http://www.sentevalve.com/cpzs/197.html
Reply #22016-11-04
Có van bi flange, van bi kiểu kẹp, van bi hình chữ V, v.v

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.