Thread Content
Công ty Hóa chất than Baotou thuộc tập đoàn Shenhua đã thực hiện việc chuyển đổi giữa chất xúc tác nhập khẩu SHAC201 và chất xúc tác sản xuất trong nước SUG một cách trơn tru, không gặp bất kỳ sự cố nào. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng ổn định các chất xúc tác sản xuất trong nước tại công ty này, đồng thời góp phần quan trọng vào sự phát triển về mặt công nghệ của công ty. Ngày đăng: 2016-12-02. Số lượt xem: 7. Dám đổi mới, giỏi tính toán, để thực hiện việc chuyển đổi chất lượng sản phẩm một cách “không gián đoạn”. Do có sự khác biệt lớn về tính chất xử lý hydro giữa các chất xúc tác sản xuất trong nước và chất xúc tác nhập khẩu, nên khi sản xuất ra những sản phẩm có chỉ số nóng chảy tương đương nhau, tỷ lệ giữa hydro và propylene với chất xúc tác nhập khẩu vào khoảng 0,3–0,35; trong khi đó, tỷ lệ này với chất xúc tác sản xuất trong nước lại vào khoảng 0,55–0,8. Điều này dẫn đến việc trong quá trình chuyển đổi từ chất xúc tác này sang chất xúc tác khác, sẽ có nhiều sản phẩm không đạt tiêu chuẩn về chỉ số nóng chảy. Để thực hiện mục tiêu chiến lược của công ty là “đổi mới công nghệ và tối ưu hóa hiệu suất”, các kỹ sư chuyên trách đã nghiên cứu kỹ lưỡng quá trình phản ứng của hai loại chất xúc tác. Bằng cách xác định thời gian mà bột nguyên liệu ở lại trong lớp chất xúc tác, họ có thể tính ra tỷ lệ phần trăm của bột do từng loại chất xúc tác tạo ra trong lớp chất xúc tác đó. Từ đó, họ có thể xác định được tỷ lệ khí hydro và propylene tối ưu để đạt được chỉ số nung chảy mong muốn trong từng khoảng thời gian nhất định. Trong hai lần thay đổi chất xúc tác từ loại sản xuất trong nước sang loại nhập khẩu gần đây, biến động của chỉ số nung chảy vẫn nằm trong phạm vi kiểm soát; không có tình trạng xuất hiện chất trung gian nào khi thay đổi chất xúc tác. Điều chỉnh một cách táo bạo và kiểm soát chính xác, nhằm thực hiện việc chuyển đổi hoạt tính của chất xúc tác một cách “không gián đoạn”. Do quy trình sản xuất khác nhau, hoạt tính của chất xúc tác nhập khẩu và chất xúc tác sản xuất trong nước có sự chênh lệch khá lớn. Hoạt tính của chất xúc tác nhập khẩu ở mỗi lô sản xuất khá ổn định, tốc độ phản ứng cũng nhanh; tuy nhiên khả năng kiểm soát điện tích kém, khiến việc vận hành ở mức tải cao trở nên khó khăn ; Chất xúc tác sản xuất trong nước có độ hoạt tính cao, hàm lượng tro thấp, khả năng kiểm soát điện tích tốt, nhưng độ hoạt tính lại không ổn định và việc điều chỉnh gặp nhiều trở ngại. Để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra ổn định sau khi thay đổi chất xúc tác, các kỹ sư đã tiến hành nhiều thí nghiệm, liên tục điều chỉnh các thông số như nhiệt độ phản ứng, tốc độ dòng khí tuần hoàn, trọng lượng lớp vật liệu phản ứng, áp suất phân áp của propylen, cũng như tỷ lệ AL/SI. Nhờ đó, các biến động của các thông số phản ứng trong quá trình chuyển đổi chất xúc tác đã được kiểm soát tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận hành ở mức công suất cao trong thời gian dài. Lên kế hoạch kỹ lưỡng từ sớm để thực hiện việc chuyển đổi mật độ xếp chất bột một cách “không gián đoạn”. Độ đặc của bột từ các chất xúc tác nhập khẩu và chất xúc tác sản xuất trong nước có sự khác biệt lớn. Khi sản xuất các sản phẩm polyolefin cùng loại, độ đặc của bột từ chất xúc tác nhập khẩu SHAC201 nằm trong khoảng 270–310 kg/m³, trong khi đó độ đặc của bột từ chất xúc tác sản xuất trong nước SUG lại nằm trong khoảng 390–410 kg/m³. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa tải trọng được thiết lập cho hệ thống nghiền và tải trọng thực tế. Để giảm sự chênh lệch và ngăn chặn tình trạng hệ thống nén hạt phải ngừng hoạt động do tải trọng quá cao hoặc mức liệu trong buồng khí hóa quá thấp, các kỹ thuật viên liên quan đã xây dựng kế hoạch vận hành chi tiết. Trước hết, dựa vào sự thay đổi về mật độ chất lỏng trong bình phản ứng, người ta có thể xác định được thời điểm mà các hạt có mật độ cao sẽ vào buồng khí hóa. Sau đó, bằng cách tính toán thời gian mà các hạt ở lại trong buồng khí hóa, kết hợp với mô-men xoắn thực tế của máy tạo hạt, người ta có thể từ từ tăng mật độ của máy tạo hạt và các chất phụ gia, nhằm duy trì mức chất liệu trong buồng khí hóa và chất lượng sản phẩm ở mức ổn định. Điều này giúp tránh được tình trạng các hạt có mật độ cao đi vào máy tạo hạt, gây ra sự biến động ở van xả, khiến máy tạo hạt phải dừng hoạt động do mô-men xoắn quá cao, và dẫn đến chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn. Nhờ vậy, việc vận hành máy tạo hạt một cách “an toàn, ổn định, bền vững và chất lượng cao” sẽ được đảm bảo.