HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Chia sẻ mỗi ngày, mọi người cùng trò chuyện nhé

2016-12-02View Original

Thread Content

1. Nếu muốn đo nitrit, thường dùng phương pháp nào? Đáp: Cả nitrat và nitrit đều có thể được phát hiện bằng phương pháp quang phổ. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn còn những hạn chế về mặt độ ổn định và độ chính xác. Vì vậy, ngày nay phương pháp này thường bị thay thế bởi phương pháp sắc ký ion. Nhưng do các nhà máy xử lý nước thải hiếm khi có những thiết bị lớn như vậy, nên phương pháp quang phổ vẫn còn giữ vai trò quan trọng trong việc phát hiện nitrat và nitrit. Ngoài ra, phương pháp hấp thụ phân tử ở trạng thái khí cũng là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, giá của các thiết bị sử dụng phương pháp này gần tương đương với giá của máy sắc ký ion sản xuất trong nước; ước tính vào khoảng 100.000 đồng. Vì vậy, phương pháp này không được sử dụng rộng rãi lắm. 2. Khi quy trình A/O bị xâm nhập bởi một lượng lớn nước thải chứa dầu mỏ, phải xử lý như thế nào? Đáp: Nhìn chung, nước thải từ ngành dầu mỏ thường có hàm lượng amoniac và phen khá cao. Cần chú ý đến sự thay đổi của chỉ số DO; nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần phải có biện pháp xử lý phù hợp. 3. Quy trình MSBR khác với quy trình A2/O ở điểm nào? Hiệu suất vận hành thế nào? Đáp: Quy trình MSBR hoạt động khá ổn định; về cơ bản nó tương tự như quy trình A2/O. Quy trình này tiết kiệm diện tích sử dụng, và thời gian lưu lại trong hệ thống chính là yếu tố quyết định chất lượng nước thải sau xử lý. 4. Quy trình CAST hoạt động như thế nào? Đáp: CAST. Nhưng xét về mặt công nghệ, chất lượng nước thải rất khó đạt tiêu chuẩn hạng A. Hiệu quả khử nitơ và phốt pho của quy trình này kém hơn so với quy trình A2/O. Do đó, khi nồng độ nitơ tổng thể đã đạt tiêu chuẩn, người ta có thể sử dụng chất xử lý để loại bỏ phốt pho, nhằm đưa chất lượng nước ra khỏi nhà máy xử lý đạt tiêu chuẩn cấp A. 5. Hàm lượng phốt pho tổng thể trong nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt là 8mg/L. Nguyên nhân là gì? Đáp: Trong trường hợp này, cần ưu tiên xem xét khả năng xả nước thải công nghiệp trái phép. 6. Nước bùn từ việc đóng cọc thường được xả đi ở đâu? Đáp: Không được xả vào hệ thống cống rãnh của thành phố; cần phải chuyển chúng đến các nhà máy sấy ở vùng ngoại ô để sấy khô. 7. Hiệu suất vận hành thực tế của MBR như thế nào? So sánh với quy trình A2O truyền thống? Đáp: Trong thực tế vận hành, chi phí sử dụng MBR khá cao, lượng không khí cần thiết để vận hành cũng lớn. Ngoài ra, vấn đề ô nhiễm và tuổi thọ của màng MBR cũng là những trở ngại lớn. Hơn nữa, hiệu quả loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan khó phân hủy của MBR cũng khá kém ; Trong khi đó, công nghệ A2O đã khá trưởng thành; hiệu quả loại bỏ chất gây ô nhiễm của nó khá tốt, hoạt động ổn định, và khả năng chịu tải trọng cao cũng khá tốt.
Reply #22016-12-02
Học xong rồi! Nhưng việc hàm lượng phốt pho tổng vượt mức có phải do việc giặt quần áo gây ra không?
Reply #32016-12-17
Nếu muốn thảo luận sâu hơn, có thể giảm số lượng chủ đề, đăng một bài mỗi ngày để thảo luận kỹ lưỡng
Reply #42016-12-22
Bạn ơi, xin đừng trả lời bài viết theo cách này. Hãy xem kỹ quy định và yêu cầu khi đăng bài nhé!

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.