Thread Content
Câu hỏi hàng ngày về quá trình khí hóa: 3/12/2016 – Câu hỏi trắc nghiệm (tham gia sẽ nhận được 5 điểm, trả lời đúng sẽ nhận được 10 điểm). Trong phân tích công nghiệp than, khái niệm “carbon cố định” là gì? Nó được định nghĩa như thế nào?
Sau khi khí bay hơi được tách ra từ than thông qua quá trình thủy phân, phần còn lại không bay hơi được gọi là than cốc. Than cốc sau khi loại bỏ lượng tro đi sẽ được gọi là carbon cố định. Các loại than khác nhau có hàm lượng carbon bền khác nhau. Carbon cố định là thành phần cơ bản tham gia vào phản ứng khí hóa.
Carbon cố định là một chỉ số thể hiện mức độ biến chất của than; giá trị của nó tăng lên theo mức độ biến chất ngày càng cao. Loại bỏ hàm lượng nước, tro và chất bay hơi khỏi than, thì phần còn lại chính là carbon cố định
Carbon cố định trong than là một thành phần trong thành phần phân tích công nghiệp; giá trị của nó được quy định rõ, và là kết quả thu được trong những điều kiện thí nghiệm nhất định. Và nguyên tố carbon chính là nguyên tố chủ yếu có trong than. Ngoài nguyên tố carbon ra, carbon cố định còn chứa một lượng nhỏ lưu huỳnh và một lượng rất ít các chất hydrocarbon chưa bị phân hủy hoàn toàn. Do đó, không thể coi carbon cố định trong than là chính là nguyên tố carbon của than được; hai thứ này hoàn toàn khác nhau
Carbon cố định là sản phẩm rắn còn lại sau khi chất hữu cơ trong than bị phân hủy ở nhiệt độ cao, tạo ra các chất khí. Thành phần chính của nó là nguyên tố carbon. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, có thể xác định giá trị của carbon cố định bằng cách lấy phần còn lại sau khi loại bỏ hàm lượng tro khỏi phần chất rắn còn lại sau quá trình bay hơi của mẫu than. Trong phân tích công nghiệp, người ta thường tính giá trị này dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với tổng hàm lượng nước, tro và các chất bay hơi trong than (100%). Lĩnh vực liên quan: Điện năng (ngành khoa học cấp một) ; Nhiên liệu (ngành phụ) – Một định nghĩa khác là chất còn lại sau khi trừ lượng tro ra khỏi phần chất thải thu được từ việc xác định tỷ lệ chất bay hơi trong mẫu than. Ngành thuộc về: Công nghệ than (ngành chính) ; Chế biến và sử dụng than đá (ngành phụ) ; Hóa học than và phân tích chất lượng than (ngành chuyên ngành cấp ba)
Khi xác định hàm lượng chất bay hơi trong than, phần còn lại không bay hơi được gọi là xác than. Tro cốt sau khi trừ đi lượng tro được gọi là carbon cố định. Đó là chất rắn dễ cháy, không bay hơi trong than; có thể tính toán được giá trị của nó bằng các phương pháp toán học. Màu sắc của xỉ than có mối liên hệ mật thiết với tính chất của chất hữu cơ trong than. Do đó, dựa vào các đặc điểm về màu sắc của xỉ than, người ta có thể đánh giá một cách định tính khả năng kết dính của than và các ứng dụng công nghiệp của nó.
Carbon cố định trong than (ký hiệu là FC) là phần còn lại sau khi loại bỏ hàm lượng nước, tro và các chất bay hơi. Hàm lượng carbon cố định của than chính là giá trị thu được bằng cách trừ tổng hàm lượng nước, tro và các chất bay hơi khỏi 100%.
Loại bỏ hàm lượng nước, tro và chất bay hơi khỏi than, phần còn lại chính là carbon cố định. Carbon cố định là nguồn năng lượng quan trọng trong giá trị nhiệt của than, vì vậy một số người **lấy carbon cố định làm tham số chính để tính giá trị nhiệt của than. Carbon cố định cũng là một chỉ số quan trọng của than dùng để tổng hợp amoniac.
Khi xác định hàm lượng chất bay hơi trong than, phần còn lại không bay hơi được gọi là xác than. Tro cốt sau khi trừ đi lượng tro được gọi là carbon cố định. Đó là chất rắn dễ cháy, không bay hơi trong than đá
Sau khi than được thủy phân để loại bỏ các chất bay hơi, phần còn lại không bay hơi được gọi là xỉ than. Xỉ than trừ đi lượng tro sẽ cho ra lượng carbon cố định. Các loại than khác nhau có hàm lượng carbon bền khác nhau. Carbon cố định là thành phần cơ bản tham gia vào phản ứng khí hóa. Trong ngành công nghiệp than, đó là chất carbon có thể cháy còn lại sau khi các chất khí được giải phóng. Hàm lượng carbon cố định trong than hoặc than cốc được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm theo trọng lượng. Con số này được tính bằng cách trừ đi trọng lượng của nước, các chất bay hơi và tro khỏi trọng lượng tổng thể của mẫu vật; hoặc cũng có thể tính bằng cách trừ đi trọng lượng của các chất bay hơi và tro khỏi trọng lượng mẫu vật. Hàm lượng carbon cố định là một trong những tiêu chí để phân loại than, đồng thời cũng là chỉ số đánh giá chất lượng của than và than cốc. Nhìn chung, càng ít chất bay hơi thì lượng carbon bền vững càng nhiều. Trong phòng thí nghiệm, khoảng 1 gram bột mẫu được cho vào chiếc bình nung tiêu chuẩn có nắp đậy. Sau đó, mẫu được đun ở nhiệt độ 850°C trong 7 phút. Qua quá trình này, hàm lượng nước và các chất bay hơi sẽ bị loại bỏ. Giá trị cuối cùng được tính bằng cách trừ hàm lượng tro ra khỏi trọng lượng ban đầu của mẫu. Trong ngành công nghiệp nhựa đường, đó là những thành phần có thể hòa tan trong benzen, toluen hoặc carbon disulfide. Còn được gọi là carbon hóa hợp, nhằm phân biệt với carbon tự do không tan được. Hàm lượng carbon cố định là phần còn lại của than sau khi loại bỏ hàm lượng nước, tro và các chất bay hơi. Đây là chỉ số quan trọng để xác định chất lượng và mục đích sử dụng của than.
Định nghĩa 1: Là sản phẩm rắn còn lại sau khi chất hữu cơ trong than bị phân hủy ở nhiệt độ cao, tạo ra các chất khí; thành phần chính của nó là nguyên tố carbon. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, có thể xác định giá trị này bằng cách lấy phần còn lại sau khi đo hàm lượng chất bay hơi của mẫu than, rồi trừ đi hàm lượng tro. Trong phân tích công nghiệp, người ta thường tính giá trị này dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với tổng hàm lượng nước, tro và chất bay hơi (100%). Định nghĩa 2: Là phần còn lại sau khi trừ hàm lượng tro khỏi phần cặn thu được từ việc đo hàm lượng chất bay hơi của mẫu than.