HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Tổng hợp các công nghệ xử lý khí thải VOCs

2016-12-24View Original

Thread Content

Dưới đây là một số công nghệ thường được sử dụng để xử lý khí thải VOCs. Chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về những công nghệ này dựa trên kiến thức mà công ty chúng tôi có: 1) Công nghệ plasma nhiệt độ thấp. Nguyên lý hoạt động: Công nghệ plasma nhiệt độ thấp hoạt động bằng cách áp dụng dòng điện tần số cao, điện áp cao lên một sợi dây kim loại mảnh nằm trong trục của ống kim loại hình lục giác. Điều này gây ra hiện tượng phóng điện, tạo ra nhiều electron có năng lượng cao. Những electron này va chạm với các phân tử khí xung quanh, tạo ra các nhóm nguyên tử có tính hoạt động hóa học cao, từ đó giúp phân hủy các chất gây ô nhiễm trong khí thải. Hình 1-2 là hình ảnh thực tế của nguồn plasma nhiệt độ thấp và bộ phát plasma. Ưu điểm về mặt kỹ thuật: 1. Để đáp ứng nhu cầu xử lý lượng khí thải lớn, công nghệ nguồn điện công suất cao, tần số cao và điện áp cao (30kW/50kV) đã được phát triển. Công nghệ này sử dụng phương pháp kiểm soát yếu tố phóng điện ở điện áp cao, giúp duy trì giá trị yếu tố phóng điện ở mức 10 lần/phút. Công nghệ này có khả năng thích ứng tốt, độ an toàn cao, tiêu thụ năng lượng thấp, và hoạt động ổn định, đáng tin cậy ; 2. Bộ tạo plasma nhiệt độ thấp mới có tỷ lệ hiệu suất cao, khu vực phóng điện rộng lớn, từ đó đảm bảo tính hiệu quả và tính ứng dụng rộng rãi của thiết bị. Các ngành ứng dụng: Hóa chất, chế tạo vật liệu, thuốc lá, cao su, thực phẩm, in ấn nhuộm màu, sản xuất giấy, da thuộc, v.v. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 3000~20000 Nm3/h ; Khí có mùi hôi, khói công nghiệp và khí thải VOCs có phân tử lượng nhỏ. 2) Công nghệ oxy hóa xúc tác: Nguyên lý hoạt động của công nghệ này là đun nóng khí thải hữu cơ và khí có mùi khó chịu lên khoảng 300°C. Dưới tác động của chất xúc tác, các khí thải này sẽ bị oxy hóa thành các phân tử nhỏ như N2, CO2 và H2O. Khí nóng được tạo ra sau đó được dùng để làm nóng trước các khí thải cần xử lý, qua đó giúp tiết kiệm nhiên liệu cần thiết để đun nóng khí thải. Ưu điểm về mặt kỹ thuật: Hiệu suất ổn định, hiệu quả cao; tính kinh tế và độ an toàn cao; cấu trúc gọn nhẹ, chiếm diện tích nhỏ. Hệ thống có thể được trang bị công nghệ tận dụng nhiệt thải. Khi nồng độ khí thải ≥ 5000mg/m3 (hoặc nhiệt độ tăng lên ≥ 150°C), hệ thống có thể hoạt động tự động mà không cần nguồn năng lượng bổ sung. Các ngành ứng dụng: Dầu khí hóa chất, phun sơn, hóa chất, dược phẩm, in ấn, mực in và các ngành khác. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 100~10000 Nm3/h ; Nồng độ khí thải: mức trung bình đến cao, 1000–6000 mg/Nm3. 3) Công nghệ hấp phụ tập trung: Nguyên lý hoạt động của công nghệ này là sử dụng khả năng hấp phụ của vật liệu hấp phụ đối với các chất hữu cơ, nhằm biến khí thải có lưu lượng lớn và nồng độ thấp thành khí thải có lưu lượng nhỏ hơn nhưng nồng độ cao hơn. Sau đó, khí thải này được đưa vào các bộ phận xử lý tiếp theo như quá trình oxy hóa (bằng phương pháp xúc tác) hoặc tái chế, từ đó giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành thiết bị. Ưu điểm về mặt kỹ thuật: 1. Chi phí đầu tư vào thiết bị thấp, chi phí vận hành cũng ít; đồng thời, giúp chủ sở hữu có được lợi ích kinh tế nhất định ; 2. Các công ty bảo vệ môi trường khác không sở hững công nghệ tái chế than hoạt tính. Than hoạt tính của công ty chúng tôi có ưu điểm là khả năng hấp phụ cao và thời gian sử dụng lâu (1–2 năm). Điều này giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí xử lý chất thải nguy hại, đồng thời giảm chi phí thay thế than hoạt tính ; 3. Quy trình sản xuất đã được hoàn thiện và đáng tin cậy; hệ thống vận hành an toàn, ổn định, có mức độ tự động hóa cao và yêu cầu ít công việc bảo trì. Các ngành ứng dụng: Dầu khí hóa chất, phun sơn, hóa chất, dược phẩm, in ấn, mực in và các ngành khác. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 1000–100000 Nm3/giờ; nồng độ khí thải: ≤1000 mg/Nm3. Các vật liệu hấp phụ thường được sử dụng bao gồm: sợi than hoạt tính, than hoạt tính dạng tổ ong và than hoạt tính dạng hạt. Hiện nay, vật liệu hấp phụ được sử dụng phổ biến nhất chính là than hoạt tính dạng hạt. Hình thức giá thể hấp phụ thường được sử dụng là giá thể cố định, và thông thường người ta sử dụng nhiều giá thể hoạt động song song với nhau, nhằm đảm bảo việc xử lý khí thải một cách liên tục. 4) Công nghệ thu hồi bằng sự ngưng tụ: Nguyên lý hoạt động: Công nghệ này chủ yếu được sử dụng để thu hồi các khí thải VOCs có giá trị có thể tái chế. Nước đông lạnh hoặc nước làm mát được sử dụng thông qua bộ ngưng tụ để làm ngưng tụ các khí thải hữu cơ có nồng độ cao, từ đó có thể thu hồi và tái sử dụng chúng. Công nghệ này thường được kết hợp với công nghệ hấp phụ và tập trung khí. Ưu điểm về mặt kỹ thuật: Hoạt động an toàn và ổn định, có thể mang lại lợi ích kinh tế nhất định cho chủ sở hữu. Ngành ứng dụng: Các ngành sản xuất hóa chất, dược phẩm, mực in và các ngành khác tạo ra khí thải từ quy trình sản xuất các thành phần đơn giản. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 100–100000 Nm3/giờ; nồng độ VOCs: mức cao (≥10000 mg/Nm3). 5) Công nghệ đốt cháy tích nhiệt (RTO): Nguyên lý hoạt động: Ở nhiệt độ cao (760–800℃), các chất VOCs bị oxy hóa thành CO2 và H2O – những chất không gây ô nhiễm. Nhiệt lượng sinh ra từ quá trình oxy hóa này được tái sử dụng nhờ vào bộ phận tích nhiệt làm từ vật liệu gốm. Tỷ lệ loại bỏ VOC có thể đạt 99%, hiệu suất trao đổi nhiệt trên 90–95%. Sơ đồ quy trình công nghệ RTO và các thiết bị được trình bày trong Hình 1-10. CnHm + (n+1)O2 → nCO2 + H2O + Q nhiệt
Ưu điểm về mặt kỹ thuật: 1. Hiệu suất hoạt động ổn định; tỷ lệ loại bỏ các chất VOCs ≥ 99% ; 2. Hiệu suất trao đổi nhiệt cao (≥90%). Khi nồng độ VOCs ở mức 3000–4000 mg/m3 (hoặc nhiệt độ tăng lên ≥80°C), hệ thống vẫn có thể hoạt động mà không cần nguồn nhiệt bổ sung; chi phí vận hành thấp ; 3. Thiết bị RTO có khả năng chống biến động tốt, đồng thời yêu cầu ít công việc bảo trì. Các ngành ứng dụng: Ô tô, sơn phủ, bán dẫn, cơ khí và các ngành khác. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 10.000–100.000 Nm3/giờ; nồng độ VOCs: mức trung bình thấp, từ 3.000–4.000 mg/Nm3. 6) Công nghệ oxy hóa xúc tác tích nhiệt (RCO): Nguyên lý hoạt động: Dựa trên công nghệ đốt cháy tích nhiệt, người ta bổ sung chất xúc tác vào để giảm nhiệt độ phản ứng xuống khoảng 300–400°C. Tỷ lệ loại bỏ VOC có thể đạt 99%, còn hiệu suất trao đổi nhiệt nằm trong khoảng 90–95%. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp đốt cháy xúc tác tích nhiệt được trình bày trong Hình 1-11. Ưu điểm về mặt kỹ thuật: Hiệu suất ổn định, hiệu quả cao, chi phí vận hành thấp, khả năng chống biến động tốt, ít cần bảo trì, và không tạo ra các chất ô nhiễm thứ cấp như oxit nitơ. Các ngành ứng dụng: Ô tô, sơn phủ, bán dẫn, cơ khí, in ấn, mực in và các ngành khác. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 10.000–100.000 Nm3/giờ; nồng độ VOCs: mức trung bình thấp, từ 3.000–5.000 mg/Nm3. 7) Công nghệ đốt trực tiếp: Nguyên lý hoạt động: Loại bỏ khí thải chứa hàm lượng VOC cao bằng cách đốt chúng trực tiếp thông qua thiết bị đốt. Thông thường, sau đó cần kết hợp với thiết bị hấp thụ nước để loại bỏ các chất ô nhiễm thứ cấp như SO2. Ưu điểm kỹ thuật: Quy trình đơn giản, hiệu suất ổn định, năng suất cao, chi phí đầu tư thấp. Các ngành ứng dụng: Đốt rác thải, sơn phủ, bán dẫn, cơ khí và các ngành khác. Điều kiện hoạt động phù hợp: Lưu lượng gió: 1000–100000 Nm3/giờ; nồng độ VOCs: ở mức cao, từ 0 đến 25 LEL%.
Reply #22016-12-26
Còn có công nghệ oxy hóa bằng ánh sáng tia cực tím, được ứng dụng trong xử lý khí thải hữu cơ và các loại khí thải tương tự
Reply #32016-12-27
Được rồi, những phương pháp đang được sử dụng hiện nay còn có quang oxy hóa, bộ lọc zeolit và công nghệ RTO để tinh chế khí.
Reply #42016-12-30
Chủ bài thật tốt bụng, cảm ơn vì đã chia sẻ! ! !
Reply #52019-07-22
Công nghệ thu hồi bằng sự ngưng tụ giúp thu hồi các khí thải VOCs có giá trị; yếu tố then chốt là việc sử dụng hiệu quả năng lượng làm lạnh. Việc sử dụng các bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao có thể giúp tiết kiệm chi phí. Tùy vào loại chất lỏng được xử lý, người ta thường chọn các bộ trao đổi nhiệt dạng tấm-lông vũ làm từ vật liệu như thép không gỉ, hợp kim nhôm.
Reply #62019-07-22
Đã lưu rồi, cảm ơn chủ bài vì đã chia sẻ
Reply #72019-07-23
Cảm ơn chủ bài đã chia sẻ. Còn một công nghệ nữa đó là kỹ thuật hấp phụ và tái chế bằng nhựa keo lỗ lớn; công nghệ này an toàn, không cần chất xúc tác, nhựa keo có thể sử dụng mãi mà không cần thay thế, đồng thời cũng khá tiết kiệm chi phí!
Reply #82021-07-21
Hiện nay, phương pháp phân hủy bằng tia UV không còn được sử dụng nữa

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.