Xử lý sự cố hydro hóa
Thread Content
Xử lý sự cố tại thiết bị hydro hóa 1. Nguyên tắc xử lý sự cố Khi xảy ra sự cố, nhân viên vận hành cần dựa vào các dấu hiệu của sự cố để xác định chính xác nguyên nhân, từ đó xử lý kịp thời nhằm ngăn chặn sự cố lan rộng. Đồng thời, cần báo cáo và xin ý kiến từ phòng sản xuất và bộ phận điều phối nhà máy. Việc xử lý sự cố cần tuân thủ các nguyên tắc sau: a. Không được để dầu hoặc chất lỏng tràn ra ngoài, không được để áp suất vượt quá mức cho phép. Cần kiểm soát tốc độ giảm nhiệt và giảm áp suất một cách cẩn thận. b. Cần đánh giá tình hình sự cố một cách chính xác, hành động nhanh chóng và quyết đoán; phải báo cáo kịp thời và liên lạc với nhau ngay lập tức. c. Cần chú ý bảo vệ chất xúc tác, tránh tình trạng chất xúc tác bị kết tủa, quá nhiệt, vỡ vụn hoặc bị nhiễm độc. d. Không được xả dầu và khí một cách tùy tiện, để tránh các tai nạn nghiêm trọng như cháy nổ. 2 Mất điện 2.1 Mất điện đột ngột 2.1.1 Hiện tượng: a. Một số hoặc toàn bộ máy bơm ngừng hoạt động, giá trị chỉ thị lưu lượng về mức zero; b. Các máy bơm tuần hoàn và máy tăng áp ngừng hoạt động, lưu lượng khí hydro được sử dụng để tuần hoàn và khí hydro được bổ sung cũng về mức zero; c. Đèn chiếu sáng nhấp nháy. 2.1.2 Xử lý: a. Hạ nhiệt lò nung hoặc tắt lò; b. Khởi động ngay máy bơm tuần hoàn và máy tăng áp; c. Khởi động ngay máy bơm đưa chất reaktant vào hệ thống cùng các loại máy bơm khác; d. Điều chỉnh mức chất lỏng trong bình chứa áp suất cao và các thiết bị liên quan một cách kịp thời, nhằm tránh tình trạng bình chứa quá đầy hoặc bị rỗng; e. Điều chỉnh hoạt động của các thiết bị về trạng thái bình thường. 2.2 Tình trạng mất điện trong thời gian dài2.2.1 Hiện tượng: Các đèn chiếu sáng trong nhà tắt hẳn, các máy bơm ngừng hoạt động.
2.2.2 Biện pháp xử lý:
a. Ngắt nguồn nhiệt cho lò nung; mở rộng các van điều tiết khí thải, mở rộng các cửa thông gió; khí thải sẽ được dẫn trực tiếp vào ống khói từ lò-104.
b. Xả khí có áp suất cao ra ngoài, với tốc độ 1,5 MPa/giờ.
c. Cố gắng duy trì mức nước trong các bể chứa nước của lò-104 và bể chứa khí của thiết bị-105. Khi nước đầy, có thể đóng van cấp nước và xả nước thừa qua cửa xả ở phía dưới. Khi thiếu nước, hơi nước được trả về từ hệ thống sẽ được xả ra ở phía dưới để làm giảm nhiệt độ, nhằm bảo vệ lò hơi. d. Cần chú ý đến mức chất lỏng trong bồn chứa và tháp; khi cần thiết, hãy đóng kín van lớn ở phía dưới để ngăn không cho áp suất cao lan sang vùng có áp suất thấp. e. Nên lắp đặt các thiết bị đo điện thế tạm thời để theo dõi nhiệt độ của lớp chất lỏng trong bình reaktor. Khi nhiệt độ vượt quá 430°C, cần tiếp tục xả khí ra ngoài; còn nếu nhiệt độ dưới 420°C thì ngừng việc xả khí. Cần cố gắng duy trì áp suất trong hệ thống ở mức ổn định. Cuối cùng, nếu áp suất giảm xuống dưới 0,3 MPa, thì cần bổ sung khí nitơ từ cửa ra của máy nén để duy trì áp suất ở mức trên 0,5 MPa. f. Các bồn chứa cần được duy trì ở mức mặt chất lỏng bình thường. g. Ngừng nhập nguyên liệu dầu. 3. Ngừng cung cấp nước. 3.1 Ngừng cung cấp nước sạch. a. Hiện tượng: Đồng hồ đo áp suất ở đường ống cung cấp nước sạch cho thấy áp suất giảm, và các van tại các trạm phục vụ không thể đưa nước sạch ra ngoài được. b. Xử lý: Nước sử dụng trong quá trình sản xuất của thiết bị này, ngoại trừ nước dùng để rửa khi ngưng hoạt động, đều là nước tuần hoàn. Việc ngừng cung cấp nước tinh khiết không gây ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất. Khi phát hiện rằng nước sạch không còn được cung cấp nữa, cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra tình trạng này. Khi nước sạch trở lại, hãy chú ý đóng kín các van liên quan để tránh tình trạng nước rò rỉ. 3.2 Ngừng lưu thông nước tuần hoàn 3.2.1 Hiện tượng: Hệ thống này sử dụng nước tuần hoàn theo hai đường; phần xử lý hydro sử dụng nước tuần hoàn từ đường dẫn số một. Khi dòng nước tuần hoàn bị ngừng, lưu lượng và áp suất của nước tuần hoàn sẽ giảm xuống. Hiệu quả làm mát của các bộ tản nhiệt cũng giảm đi. Áp suất trong tháp tăng lên, và khí gas sẽ thoát ra từ bình chứa. Do nguồn nước bị ngắt, nhiệt độ dầu và nhiệt độ môi trường sẽ tăng lên, khiến máy nén và các máy bơm phải ngừng hoạt động. 3.2.2 Xử lý: a. Tắt hoàn toàn lò nung; chuyển sản phẩm sang chế độ tuần hoàn, và tiến hành ngừng hoạt động theo các bước thông thường. b. Ngừng nhận nguyên liệu vào. c. Liên hệ để tìm hiểu nguyên nhân gây ra việc ngừng cung cấp nước và thời điểm nước sẽ được cung cấp trở lại. Nếu việc ngừng cung cấp nước kéo dài, các bộ phận liên quan cần tiếp tục xử lý theo các bước đã định. Khi nước đến, bắt đầu thực hiện các bước khởi công. 4 Ngừng cung cấp hơi nước 4.1 Ngừng cung cấp hơi nước có áp suất 3,5 MPa 4.1.1 Hiện tượng: Khi ngừng cung cấp hơi nước có áp suất 3,5 MPa, máy nén tuần hoàn sẽ ngừng hoạt động; lưu lượng hydro trong hệ thống sẽ giảm xuống mức bằng không, khiến nhiệt độ trong lò phản ứng tăng cao. 4.1.2 Xử lý: a. Ngừng cung cấp nguyên liệu vào quá trình phản ứng; b. Tắt lò nung, mở rộng các van điều tiết khí thải, mở các cửa thông gió; c. Đưa khí có áp suất cao ra ngoài qua hệ thống đốt, với tốc độ giảm áp suất là 1,5 MPa/giờ; d. Đảm bảo mức chất lỏng trong các bồn chứa và các thiết bị khác ở mức bình thường; e. Lắp đặt các thiết bị đo điện thế tạm thời để theo dõi nhiệt độ của lớp chất lỏng trong bể phản ứng -101. Nếu nhiệt độ vượt quá 430°C, tiếp tục xả khí ra ngoài; nếu nhiệt độ dưới 420°C, ngừng việc xả khí, cố gắng duy trì áp suất trong hệ thống ở mức ổn định. Cuối cùng, nếu áp suất giảm xuống dưới 0,3 MPa, thì cần bổ sung khí nitơ vào đầu ra của máy nén, nhằm duy trì áp suất ở mức trên 0,5 MPa. f. Ngừng nhập nguyên liệu. 4.2 Ngừng cung cấp hơi nước ở áp suất 1,0 MPa: Lượng hơi nước được tạo ra bởi thiết bị của chúng tôi ở áp suất 1,0 MPa lớn hơn lượng hơi nước được sử dụng. Khi mạng lưới cung cấp nhiệt trong toàn nhà máy ngừng cung cấp hơi nước ở áp suất 1,0 MPa, thiết bị kiểm soát áp suất có thể được sử dụng để duy trì áp suất hơi nước ở mức cần thiết, nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra bình thường. 4.3 Ngừng cung cấp hơi nước ở áp suất 0,35 MPa. Thiết bị của tôi sử dụng hơi nước ở áp suất 0,35 MPa làm nguồn nhiệt để vận hành ở chế độ -107 và 302. Máy móc loại -105 và 307 tạo ra hơi nước ở áp suất 0,35 MPa. Ngoài ra, một phần nước ngưng tụ có áp suất cao cũng được đưa vào hệ thống hơi nước 0,35 MPa sau khi qua bộ mở rộng dung tích loại -325. Nhìn chung, lượng hơi nước được tạo ra lớn hơn lượng hơi nước được tiêu thụ. Khi hệ thống đường ống cung cấp hơi nước trong toàn nhà máy ngừng cung cấp hơi nước ở áp suất 0,35 MPa, thiết bị điều khiển áp suất biên có thể được sử dụng để duy trì áp suất hơi nước ở mức 0,35 MPa bên trong thiết bị. Khi bên trong thiết bị không tạo ra hơi nước ở áp suất 0,35 MPa, có thể sử dụng hơi nước có áp suất 1,0 MPa; sau đó hơi nước này được giảm áp và giảm nhiệt để đạt được áp suất 0,35 MPa, nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra bình thường. 5. Ngừng cung cấp khí nén cho các thiết bị đo lường
5.1 Các hiện tượng xảy ra:
a. Van mở khí nén được đóng hoàn toàn, còn van đóng khí nén thì mở hoàn toàn; điều này khiến các thông số kỹ thuật thay đổi.
b. Các thiết bị đo lường sử dụng khí nén không hiển thị giá trị nào.
c. Có báo động về áp suất khí nén thấp.
d. Bảng điều khiển của máy nén tuần hoàn và động cơ của máy nén cũng ngừng hoạt động do áp suất dương giảm, khiến máy nén phải ngừng hoạt động. Dòng khí hydro tuần hoàn và dòng khí hydro bổ sung được hiển thị ở mức zero. 5.2 Xử lý: Thực hiện các biện pháp ngừng hoạt động khẩn cấp, tương tự như khi áp suất hơi ở mức 3,5 MPa. 6. Tình trạng ngừng hoạt động của hệ thống khí đốt
6.1 Các hiện tượng xảy ra:
a. Hệ thống kiểm soát áp suất khí đốt không còn hoạt động, áp suất khí đốt giảm nhanh chóng;
b. Ngọn lửa trong lò gia nhiệt giảm dần và cuối cùng tắt hẳn;
c. Nhiệt độ phản ứng hydro hóa giảm nhanh, nhiệt độ ở đầu ra của lò sôi cũng giảm, cùng với đó là nhiệt độ ở đáy tháp cũng giảm.
6.2 Cách xử lý:
a. Nếu ngọn lửa vẫn chưa tắt, cần ngay lập tức đóng van kiểm soát áp suất khí đốt, chuyển dòng khí có áp suất cao vào hệ thống, duy trì hoạt động của thiết bị. Đồng thời, cần liên hệ ngay với bộ phận điều phối để xác định tình hình.
b. Nếu lò gia nhiệt đã tắt hoặc không thể duy trì hoạt động bình thường, và không thể giải quyết vấn đề liên quan đến khí đốt trong thời gian ngắn, thì cần ngừng việc cung cấp khí đốt cho quá trình hydro hóa, chuyển sản phẩm về bồn chứa. Khi nguồn nhiên liệu trở lại bình thường, mới tiếp tục hoạt động.
c. Nếu quá trình sản xuất hydro vẫn tiếp diễn, cần ngay lập tức tắt toàn bộ lò gia nhiệt, đảm bảo quá trình sản xuất hydro vẫn được duy trì. Chuyển sản phẩm về bồn chứa.
7. Sự cố thiết bị
7.1 Các bước xử lý khi thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao bị rò rỉ và gây cháy:
a. Ngay lập tức dùng hơi nước để dập lửa (không được dùng nước hay bọt biển), nhằm ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy.
b. Nếu đám cháy quá lớn và không thể dập tắt được, cần gọi số 119 để báo cháy.
c. Ngay lập tức báo cáo với người trực ca tại xưởng và bộ phận điều phối nhà máy, xin hướng dẫn xử lý.
7.2 Các bước xử lý khi ống trong lò hydro hóa bị vỡ:
a. Tắt lò, thổi hơi nước vào buồng lò để dập lửa, đồng thời mở van điều chỉnh áp suất khí thải để giảm nhiệt độ.
b. Khí thải được dẫn qua ống khí thải số -104; lò số -104 cũng được tắt.
c. Ngừng cung cấp khí đốt, ngừng hoạt động của máy bơm và máy tăng áp.
d. Mở van xả khẩn cấp, giảm áp suất với tốc độ 1,5 MPa/giờ, sau đó dẫn khí ra đường ống dẫn khí.
e. Báo cáo với người trực ca tại xưởng và bộ phận điều phối nhà máy; nếu tình hình nghiêm trọng, cần báo cháy.
f. Chuyển sản phẩm từ đường ống dẫn sản phẩm không đạt chuẩn về bồn chứa nguyên liệu.
g. Dùng khí nitơ để làm sạch hệ thống; áp suất trong hệ thống không được thấp hơn 0,5 MPa. Dựa vào mức độ hư hại, xác định biện pháp sửa chữa phù hợp.