Tác dụng cải thiện hiệu quả của axit humic đối với phân bón và đất
Thread Content
I. Tác dụng tăng hiệu quả của phân đạm: Phân đạm thường có dạng cacbonat và urê. Đạm dạng amoni lại có tính ổn định kém, rất dễ bốc hơi. Khi được trộn với phân chứa axit humic, nhờ vào các nhóm chức như nhóm carboxyl, nhóm phenolcarboxyl trong axit humic, nên phân này có khả năng trao đổi ion và hấp phụ cao, từ đó giúp giảm sự mất mát đạm dạng amoni. Urea là loại phân bón chứa nitơ dưới dạng amide; nitơ trong urea cần được enzyme urê do vi khuẩn tiết ra phân hủy thành amoni cacbonat thì mới có thể được thực vật hấp thụ. Nếu bón urê vào đất có tính kiềm, amoniac được tạo ra từ quá trình phân hủy urê cũng sẽ bị bay hơi do tính kiềm của đất. Đây chính là một trong những lý do khiến tỷ lệ sử dụng nitơ từ phân urê không cao. Thêm axit humic vào urê sẽ mang lại hiệu quả tăng cường rõ rệt cho urê. Thứ nhất, nó có tác dụng ức chế hoạt động của enzyme phân hủy urê, từ đó làm chậm quá trình phân hủy urê và giảm sự bay hơi của nó. Thứ hai, axit humic có thể tạo thành hợp chất với urê; qua đó, nitơ được giải phóng dần dần. Điều này giúp kéo dài hiệu quả sử dụng urê làm phân bón. Đồng thời, tính chất sinh học của axit humic còn giúp thúc đẩy sự phát triển của rễ cây và quá trình chuyển hóa nitơ trong cơ thể cây, từ đó giúp cây hấp thụ nitơ tốt hơn. II. Tác dụng tăng hiệu quả của phân lân: Khi phân lân có tốc độ phát huy tác dụng nhanh được bón vào đất, phốt pho dễ dàng bị giữ lại trong đất. Trong đất có tính axit, phốt pho chủ yếu bị giữ lại bởi các ion sắt và nhôm tự do; còn trong đất có tính kiềm, phốt pho chủ yếu bị giữ lại bởi canxi. Điều này khiến phân lân có tốc độ phát huy tác dụng nhanh chuyển thành phân lân có tốc độ phát huy tác dụng chậm, hoặc thậm chí trở thành phân lân vô ích. Do đó, tỷ lệ phốt pho được sử dụng trong một mùa vụ chỉ khoảng 10–20% mà thôi. Việc bổ sung phân chứa axit humic giúp ngăn chặn việc đất giữ lại phốt pho có khả năng hòa tan trong nước. Điều này giúp làm chậm quá trình chuyển đổi phốt pho từ dạng dễ hấp thụ sang dạng khó hấp thụ hoặc không thể hấp thụ được. Axit humic giúp tăng khả năng di chuyển của phốt pho trong đất, từ đó thúc đẩy rễ cây hấp thụ phốt pho tốt hơn. III. Tác dụng tăng hiệu quả của phân kali: Acid humic chứa các nhóm chức có khả năng hấp thụ và lưu trữ các ion kali. Điều này không chỉ giúp ngăn chặn sự mất mát của kali do nước trong đất cát và đất dễ bị thấm nước, mà còn giúp ngăn chặn việc kali bị “khóa” lại trong đất sét. Một số thành phần của axit humic là các axit humic có phân tử lượng thấp như axit fulvic; chúng có khả năng phá hủy các khoáng chất như silicat kali, fenspat kali, v.v. Điều này giúp các khoáng chất này bị phân hủy từ từ, từ đó tăng lượng kali được giải phóng và nâng cao hàm lượng kali có sẵn trong đất. IV. Tác dụng tăng hiệu quả của phân bón vi lượng: Trong đất có một lượng khá lớn các nguyên tố vi lượng, nhưng phần có thể được thực vật hấp thụ lại rất ít. Axit humic có thể tạo phức với các nguyên tố vi lượng kém tan trong nước. Nhờ đó, các hợp chất axit humic – nguyên tố vi lượng này trở nên dễ hòa tan và dễ được thực vật hấp thụ. Điều này giúp rễ cây hoặc lá cây dễ dàng hấp thụ các nguyên tố vi lượng này. Ngoài ra, nó còn giúp thực vật chuyển các nguyên tố vi lượng đã được hấp thụ từ rễ lên các bộ phận khác của cây, cũng như từ một số lá sang các lá khác. V. Tác động gián tiếp của axit humic đối với đất1. Các tác động vật lý
1) Cải thiện cấu trúc đất
2) Ngăn chặn hiện tượng nứt nẻ và xói mòn đất. 3) Tăng khả năng giữ nước của đất, từ đó nâng cao khả năng chống hạn hán.
4) Làm cho màu sắc của đất trở nên tối hơn, giúp việc hấp thụ năng lượng mặt trời được dễ dàng hơn.
2. Tác động hóa học: 1) Điều chỉnh giá trị pH của đất. 2) Cải thiện và tối ưu hóa khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và nước của thực vật. _ 3) Trong môi trường kiềm, đóng vai trò như chất điều chế tự nhiên để giúp rễ thực vật hấp thụ các ion kim loại. 4) Chứa nhiều chất hữu cơ và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của thực vật. 5) Giữ lại các loại phân vô cơ có thể hòa tan ở vùng rễ, nhằm giảm thiểu sự thất thoát của chúng. 6) Tăng khả năng trao đổi cation của đất. 7) Biến các chất dinh dưỡng thành dạng dễ được thực vật hấp thụ.
8) Tăng khả năng hấp thụ nitơ của thực vật. 9) Giảm cơ hội phốt pho tương tác với Ca, Fe, Mg, Al, giúp phốt pho tồn tại ở trạng thái thuận lợi cho sự phát triển của thực vật. 10) Giúp giải phóng CO2 từ canxi cacbonat trong đất, để chúng có thể được sử dụng trong quá trình quang hợp.
11) Giúp giảm tình trạng vàng lá ở cây do sự thiếu hụt các nguyên tố vi lượng. 12) Giảm mức độ hiệu quả của các chất độc hại trong đất. 3. Tác động sinh học: 1) Kích thích sự phát triển và nhân lên của các vi sinh vật có lợi trong đất. 2) Nâng cao khả năng kháng bệnh và chống sâu bọ tự nhiên của thực vật. VI. Tổng quan và triển vọng ứng dụng các chất humic trong nông nghiệp
Humic có trong than bùn, than nâu và than đã bị phong hóa được gọi là humic than đá. Chúng có cấu trúc và tính chất tương tự như humic trong chất hữu cơ trong đất. Ảnh hưởng của chúng đối với đất và cây trồng cũng có nhiều điểm tương đồng. Vì vậy, trong nhiều năm qua, các nước trên thế giới rất coi trọng việc ứng dụng các chất humic này trong lĩnh vực lâm nghiệp và nông nghiệp.