HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Quy định quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm tại Thành phố Thượng Hải

2016-11-05View Original

Thread Content

Quy định về quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm tại Thành phố Thượng Hải
“Quy định về quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm tại Thành phố Thượng Hải” đã được thông qua tại phiên họp thường kỳ lần thứ 124 của thành phố vào ngày 29 tháng 8 năm 2016. Quy định này nay được công bố và sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2017.   Thị trưởng Dương Hùng
Ngày 5 tháng 9 năm 2016 – Quy định về quản lý an toàn các chất nguy hiểm tại Thành phố Thượng Hải ( được ban hành theo Sắc lệnh số 44 của Chính quyền nhân dân Thành phố Thượng Hải ngày 5 tháng 9 năm 2016)

Chương I: Những quy định chung
Điều 1 (Mục đích và cơ sở pháp lý)
Nhằm tăng cường việc quản lý an toàn các chất nguy hiểm, bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân, đồng thời duy trì an ninh xã hội, căn cứ vào các luật và quy định liên quan như “Luật An toàn lao động của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, “Quy định về quản lý an toàn các chất nguy hiểm”, “Quy định về an toàn lao động tại Thành phố Thượng Hải”, cùng với các điều kiện thực tế của thành phố này, quy định này được ban hành.   Điều 2 (Phạm vi áp dụng) Phương pháp này được áp dụng đối với các hoạt động sản xuất, kinh doanh, lưu trữ, vận chuyển, sử dụng các chất nguy hiểm trong phạm vi hành chính của thành phố này, cũng như việc xử lý các chất nguy hiểm đã hết công dụng. Ngoài ra, phương pháp này cũng được áp dụng đối với các hoạt động giám sát và quản lý an toàn liên quan đến các chất nguy hiểm này.   Các loại hóa chất nguy hiểm được xác định theo **danh mục do các cơ quan có thẩm quyền công bố.   Quy định này không được áp dụng đối với việc quản lý an toàn các chất nổ dân sự, pháo hoa, chất phóng xạ, vật liệu hạt nhân, cũng như các chất nguy hiểm được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất quốc phòng. Nếu luật pháp, quy định pháp lý và các quy tắc khác có những quy định riêng về việc quản lý an toàn đối với các hóa chất được sử dụng trong mục đích giám sát, cũng như các loại thuốc, thuốc trừ sâu, khí đốt v.v. thuộc nhóm hóa chất nguy hiểm, thì phải tuân theo những quy định đó.   Điều 3 (Trách nhiệm của các đơn vị) Các đơn vị sản xuất, kinh doanh, lưu trữ, vận chuyển, sử dụng hóa chất nguy hiểm và xử lý chất thải từ hóa chất nguy hiểm (sau đây gọi chung là các đơn vị liên quan đến hóa chất nguy hiểm) phải thực hiện các hoạt động liên quan đến hóa chất nguy hiểm theo các yêu định của các luật, quy định, nghị định và tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan.   Người chịu trách nhiệm của các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm phải tổ chức xây dựng các quy định về quản lý an toàn và quy trình thao tác liên quan đến hóa chất nguy hiểm trong đơn vị mình. Người này cũng phải đảm bảo rằng các biện pháp quản lý an toàn được thực hiện một cách hiệu quả, đồng thời chịu trách nhiệm về an toàn của các hóa chất nguy hiểm trong đơn vị mình.   Điều 4 (Trách nhiệm của cơ quan quản lý hành chính) Các cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc thành phố và quận (sau đây gọi tắt là cơ quan quản lý an toàn lao động) chịu trách nhiệm về công tác giám sát, quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm trong phạm vi khu vực hành chính của mình. Các cơ quan này cũng có nhiệm vụ hướng dẫn, phối hợp và giám sát các cơ quan liên quan cùng cấp và các cơ quan cấp dưới trong việc thực hiện các nhiệm vụ quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm, đồng thời tổ chức thực hiện các quy định trong phương án này.   Các cơ quan có trách nhiệm giám sát an toàn trong sản xuất, công an, giao thông, hàng hải, thanh tra chất lượng kỹ thuật, bảo vệ môi trường, kinh doanh và công nghiệp, bưu chính, đường sắt, hàng không dân dụng, kiểm dịch… đều có trách nhiệm pháp lý trong việc xem xét, phê duyệt và xử phạt các vấn đề liên quan đến an toàn khi sử dụng hóa chất nguy hiểm. Những cơ quan này phải thực hiện tốt các nhiệm vụ giám sát an toàn liên quan đến hóa chất nguy hiểm theo quy định của pháp luật.   Các cơ quan chịu trách nhiệm quản lý ngành nghề và hệ thống đó cần tăng cường việc giám sát, kiểm tra và hướng dẫn trong công tác quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm tại các đơn vị thuộc ngành nghề và hệ thống đó.   Các cơ quan quản lý hành chính khác cũng phải thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến việc quản lý an toàn các chất nguy hiểm, theo phạm vi trách nhiệm của mình.   Điều 5 (Giám sát theo khu vực) Cơ quan nhân dân của các quận phải tăng cường sự lãnh đạo trong công tác giám sát, quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm trong phạm vi hành chính của mình. Cần thiết lập cơ chế phối hợp trong công tác này, hỗ trợ và giám sát các cơ quan liên quan trong việc thực hiện nhiệm vụ giám sát, quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm theo đúng pháp luật. Đồng thời, cần phối hợp để giải quyết các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến việc quản lý an toàn các chất nguy hiểm.   Người dân ở các thị trấn, phường xã, cùng các cơ quan quản lý khu công nghiệp cần phải thực hiện đúng trách nhiệm của mình, tăng cường việc giám sát và kiểm soát an toàn đối với các chất nguy hiểm trong khu vực mình quản lý. Họ cũng cần báo cáo cho các cơ quan có thẩm quyền về những hành vi vi phạm pháp luật và những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến chất nguy hiểm, đồng thời hỗ trợ các cơ quan này trong việc giám sát và quản lý an toàn đối với chất nguy hiểm.   Điều 6 (Hệ thống thông tin) Các cơ quan chịu trách nhiệm quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm, cùng các cơ quan có trách nhiệm quản lý các ngành nghề và hệ thống liên quan, cần tăng cường xây dựng hệ thống thông tin quản lý các chất nguy hiểm trong phạm vi hoạt động của mình, nhằm đảm bảo sự kết nối và trao đổi thông tin giữa các cơ quan này.   Điều 7 (Việc công bố thông tin) Các cơ quan chức năng phụ trách quản lý an toàn lao động cần phối hợp với các cơ quan liên quan để thông qua các phương tiện truyền thông, kịp thời công bố các văn bản pháp luật, quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến việc quản lý an toàn hóa chất trong khu vực này. Đồng thời, cần thường xuyên tuyên truyền các kiến thức liên quan đến việc bảo vệ an toàn khi sử dụng hóa chất. Các cơ quan này cũng cần công bố định kỳ tình hình quản lý an toàn hóa chất tại địa phương, cũng như các thông tin liên quan đến các tai nạn nghiêm trọng do hóa chất gây ra. Ngoài ra, cần công bố số điện thoại dành cho việc giám sát và tố cáo từ người dân.   Điều 8 (Xử lý khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn) Khi xảy ra tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm, các cơ quan và đơn vị có liên quan phải tuân theo kế hoạch ứng phó khẩn cấp, tổ chức thực hiện các biện pháp cứu hộ người bị nạn, kiểm soát sự lan rộng của mối nguy, loại bỏ các hậu quả do tai nạn gây ra.   Cơ quan quản lý an toàn sản xuất của thành phố cần dựa vào kế hoạch ứng phó tổng thể đối với các sự cố công cộng bất ngờ trong thành phố, để xây dựng kế hoạch ứng phó cụ thể đối với các tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm. Kế hoạch này sau đó cần được cơ quan nhân dân của thành phố phê duyệt trước khi được triển khai.   Các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm cần xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho riêng mình, đồng thời gửi bản kế hoạch này cho cơ quan quản lý an toàn lao động và các cơ quan liên quan để lưu hồ sơ. Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm và các doanh nghiệp sử dụng chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất cần tổ chức các cuộc diễn tập ứng phó với sự cố mỗi nửa năm một lần ; Các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm khác cũng cần tổ chức các cuộc diễn tập ứng phó với sự cố mỗi năm một lần. Khuyến khích các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm ký kết các thỏa thuận dịch vụ quản lý tình huống khẩn cấp và cứu hộ với những đơn vị có năng lực chuyên môn trong việc ứng phó với các tình huống liên quan đến hóa chất nguy hiểm, nhằm nâng cao khả năng ứng phó trong các tình huống khẩn cấp.   Các cơ quan quản lý an toàn sản xuất và các cơ quan liên quan khác cần hướng dẫn và giám sát việc xây dựng kế hoạch ứng phó với sự cố cũng như việc tổ chức các cuộc diễn tập tại các đơn vị sản xuất hóa chất nguy hiểm.   Các đội cứu hộ tổng hợp của thành phố và quận, theo quy định của pháp luật, chịu trách nhiệm thực hiện công tác cứu hộ tại hiện trường trong các vụ tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm. Các cơ quan quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm có thể, dựa trên trách nhiệm của mình, sử dụng các phương thức như thuê dịch vụ để nâng cao khả năng ứng phó khẩn cấp, nhằm trở thành lực lượng hỗ trợ trong công tác ứng phó với các sự cố liên quan đến hóa chất nguy hiểm.   Điều 9 (Báo cáo và khen thưởng) Bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào phát hiện ra hành vi vi phạm các quy định về quản lý an toàn đối với hàng hóa nguy hiểm, đều có quyền báo cáo cho cơ quan quản lý an toàn lao động hoặc các cơ quan liên quan khác.   Đối với những trường hợp báo cáo có cơ sở, cơ quan quản lý an toàn lao động hoặc các cơ quan liên quan khác cần phải trao thưởng cho người báo cáo.   Điều 10 (Tổ chức của hiệp hội) Khuyến khích các hiệp hội, hội nghề nghiệp liên quan thực hiện các công việc sau: (i) Cung cấp dịch vụ đào tạo an toàn, tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn cho các đơn vị sản xuất, sử dụng hóa chất nguy hiểm ;   (II) Khuyến khích việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực an toàn lao động ;   (III) Tiến hành việc giám sát và đánh giá các rủi ro về an toàn của các chất nguy hiểm trong các lĩnh vực liên quan ;   (IV) Nghiên cứu các vấn đề kỹ thuật khó trong lĩnh vực hóa chất nguy hiểm.   Chương 2: Sản xuất, lưu trữ và sử dụng các chất nguy hiểm
Điều 11 (Kế hoạch sản xuất và lưu trữ)
Thành phố này thực hiện việc quy hoạch tổng thể, bố trí hợp lý và kiểm soát chặt chẽ đối với việc sản xuất và lưu trữ các chất nguy hiểm.   Kế hoạch phân bố việc sản xuất và lưu trữ các chất nguy hiểm trong thành phố do cơ quan Kinh tế và Thông tin công nghệ của thành phố phối hợp với các cơ quan chức năng liên quan như cơ quan giám sát an toàn lao động, cơ quan quy hoạch đất đai để xây dựng. Kế hoạch này sau đó được trình lên chính quyền thành phố để phê duyệt trước khi được triển khai.   Điều 12 (Các doanh nghiệp sản xuất, sử dụng và các dự án xây dựng) Các doanh nghiệp sản xuất chất nguy hiểm, cũng như các doanh nghiệp hóa chất sử dụng chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất và có lượng chất nguy hiểm được sử dụng vượt quá mức quy định, phải có giấy phép tương ứng theo quy định của pháp luật.   Các dự án xây dựng liên quan đến hóa chất nguy hiểm phải trải qua việc kiểm tra an toàn theo quy định của cơ quan quản lý an toàn lao động. **Nếu thành phố này có quy định riêng về việc kiểm tra an toàn đối với các dự án xây dựng cơ sở lưu trữ hóa chất nguy hiểm tại cảng, thì sẽ tuân theo những quy định đó.   Đối với các dự án xây dựng cơ sở sản xuất và lưu trữ chất nguy hiểm, đơn vị xây dựng phải thuê các tổ chức có đủ năng lực và chuyên môn để thực hiện việc đánh giá mức độ an toàn và thiết kế các cơ sở bảo đảm an toàn. Đồng thời, đơn vị xây dựng cũng phải tiến hành kiểm tra hoàn thành công trình theo đúng quy định của pháp luật, và lập báo cáo bằng văn bản để lưu trữ.   Điều 13 (Hệ thống quản lý an toàn và nhân sự) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm, cũng như các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, phải xây dựng hệ thống quản lý an toàn và bộ máy quản lý an toàn. Trong các xưởng sản xuất và khu vực lưu trữ, cần có nhân viên chuyên trách về công tác an toàn lao động; trong các nhóm lao động, cũng cần có nhân viên phụ trách công tác an toàn lao động.   Những người phụ trách công tác quản lý an toàn lao động cần có kiến thức và năng lực quản lý liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị mình, đồng thời phải vượt qua kỳ kiểm tra do cơ quan chức năng phụ trách an toàn hóa chất tiến hành.   Điều 14 (Biển báo và hình minh họa) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm, cũng như các doanh nghiệp sử dụng chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, phải lắp đặt biển báo và hình minh họa tại nơi làm việc. Những biển báo và hình minh họa này nhằm cung cấp thông tin về bố cục không gian làm việc, trách nhiệm an toàn, quy trình thao tác, mức độ nguy hiểm trong công việc, cũng như các biện pháp ứng phó khẩn cấp.   Điều 15 (Các thiết bị, công cụ an toàn) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm và các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, để lắp đặt các thiết bị, công cụ an toàn như hệ thống chống cháy, chống nổ, chống sét, chống độc, chống tĩnh điện, hệ thống giám sát, báo động, khóa liên động, v.v. Các thiết bị này cần được bảo trì, kiểm tra định kỳ, đồng thời phải ghi chép lại mọi thông tin liên quan. Các hồ sơ liên quan cần được lưu giữ ít nhất 3 năm.   Điều 16 (Đánh giá và kiểm tra an toàn của các thiết bị, cơ sở sản xuất) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm, cũng như các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, phải tuân theo các quy định liên quan, và thường xuyên nhờ các tổ chức có chuyên môn đánh giá mức độ an toàn của các thiết bị, cơ sở lưu trữ này. Đối với các thiết bị chống nổ tại những nơi dễ cháy nổ, cần phải thuê các cơ quan kiểm định có chuyên môn phù hợp để kiểm tra chúng mỗi 3 năm một lần.   Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm và các doanh nghiệp sử dụng chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất cần phải áp dụng các biện pháp khắc phục kịp thời dựa trên kết quả đánh giá về mức độ an toàn. Đồng thời, họ cũng cần báo cáo kết quả đánh giá và các biện pháp khắc phục đã thực hiện cho cơ quan quản lý an toàn lao động tại địa phương để ghi nhận. Các doanh nghiệp lưu trữ hóa chất nguy hiểm trong khu vực cảng phải báo cáo kết quả đánh giá an toàn và các biện pháp khắc phục cho cơ quan giao thông để lưu hồ sơ.   Điều 17 (Quản lý bao bì và thiết bị chứa đựng) Bao bì và thiết bị chứa đựng các chất nguy hiểm phải được các cơ quan chuyên môn có đủ năng lực kiểm tra và xác nhận là đạt tiêu chuẩn.   Điều 18 (Quản lý lưu trữ) – Các chất nguy hiểm cần được lưu trữ trong các kho chuyên dụng, khu vực chuyên dụng hoặc phòng lưu trữ chuyên dụng (gọi chung là kho chuyên dụng). Việc lưu trữ cần tuân theo các phương pháp, số lượng và khoảng cách an toàn được quy định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, đồng thời cần phải phân loại và lưu trữ chúng một cách riêng biệt. Cấm lưu trữ chung các chất nguy hiểm với những vật phẩm bị cấm.   Kho chứa hóa chất nguy hiểm phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn và phòng cháy nổ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, phải có biển báo rõ ràng, và phải được quản lý bởi những người chuyên trách. Việc nhập và xuất các chất nguy hiểm cần được kiểm tra, ghi chép lại, đồng thời phải tiến hành kiểm tra định kỳ.   Hóa chất độc hại cần được lưu trữ riêng trong các kho chuyên dụng, và phải áp dụng chế độ hai người kiểm soát khóa, hai người phụ trách việc nhận và giao hóa chất, cùng hai người chịu trách nhiệm bảo quản chúng.   Điều 19 (Quản lý thông tin về việc nhập xuất hàng hóa nguy hiểm) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hàng hóa nguy hiểm, các doanh nghiệp được cấp phép sử dụng hàng hóa nguy hiểm, cũng như các đơn vị lưu trữ các chất độc hại hoặc chất dễ gây nổ, đều phải sử dụng các công nghệ nhận diện tự động như thẻ điện tử để quản lý thông tin về việc nhập xuất hàng hóa nguy hiểm một cách hiệu quả.   Cơ quan quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm có thể, tùy theo nhu cầu giám sát, thu thập thông tin về số lượng hóa chất nguy hiểm tồn kho cũng như thông tin về việc nhập và xuất hàng một cách tức thời.   Khuyến khích các đơn vị xử lý chất nguy hiểm khác sử dụng các công nghệ thông tin nhằm nâng cao mức độ quản lý an toàn đối với chất nguy hiểm.   Điều 20 (Quản lý công việc tại các địa điểm đặc biệt) Khi thực hiện các công việc liên quan đến chất nguy hiểm trong các không gian hạn chế hoặc những nơi có thể tạo ra các chất độc hại, cần tuân thủ các quy định sau: (1) Xây dựng kế hoạch làm việc an toàn và kế hoạch ứng phó với sự cố, đồng thời phải được người đứng đầu doanh nghiệp phê duyệt ;   (II) Áp dụng các biện pháp hiệu quả như cách ly, thông gió, nối đất chống tĩnh điện; đồng thời tiến hành phân tích và giám sát mức độ an toàn của môi trường làm việc ;   (III) Xác định người chịu trách nhiệm chỉ huy công việc tại hiện trường một cách thống nhất; người thực hiện công việc phải là những người có chuyên môn phù hợp, đồng thời phải trang bị đầy đủ các thiết bị liên lạc và cứu hộ cần thiết ;   (IV) Nhân viên làm việc phải sử dụng đúng các thiết bị bảo hộ lao động đáp ứng các **tiêu chuẩn** quy định.   Khuyến khích các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm thuê các tổ chức dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, cùng các hiệp hội ngành nghề, để thực hiện công tác quản lý an toàn tại chỗ đối với các hoạt động nguy hiểm như làm việc trong không gian hạn chế.   Điều 21 (Giám sát các đơn vị sử dụng) Thành phố này áp dụng nguyên tắc giám sát theo cấp độ và loại hình, cùng nguyên tắc quản lý theo khu vực, nhằm xây dựng hệ thống báo cáo dành cho các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm.   Các cơ sở như bệnh viện, trường học, viện nghiên cứu… – những nơi sử dụng chất nguy hiểm (trừ những nơi đã được cấp giấy phép an toàn sử dụng chất nguy hiểm theo quy định của pháp luật) – cần phải xây dựng hệ thống quản lý an toàn liên quan đến chất nguy hiểm. Đồng thời, họ cần báo cáo thông tin về tên loại chất nguy hiểm, số lượng, mục đích sử dụng, các biện pháp quản lý an toàn… cho các cơ quan chức năng thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, khoa học và công nghệ, mỗi quý một lần. Các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm mà không có cơ quan quản lý chuyên trách khác phải nộp các thông tin liên quan cho cơ quan quản lý khu công nghiệp hoặc chính quyền địa phương tại xã, thị trấn nơi họ hoạt động.   Trong trường hợp sử dụng các hóa chất có mức độ nguy hiểm chưa được xác định rõ, cần phải nhập thông tin về các đặc tính vật lý-hóa học, các biện pháp bảo hộ, các biện pháp ứng phó khẩn cấp vào hệ thống thông tin của cơ quan quản lý các chất nguy hiểm tại địa phương, theo yêu cầu trong **hướng dẫn kỹ thuật về an toàn của chất đó**, đồng thời gửi thông tin này cho cơ quan chức năng có thẩm quyền.   Các cơ quan chức năng có thẩm quyền, các tổ chức quản lý khu công nghiệp, cùng với chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý khu dân cư cần phải giám sát, kiểm tra và hướng dẫn việc sử dụng các chất nguy hiểm trong phạm vi lĩnh vực quản lý của mình.   Điều 22 (Xác định các yêu cầu về an toàn đối với công thức sản phẩm) Các doanh nghiệp sản xuất hóa chất nguy hiểm và các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, khi xác định hoặc thay đổi công thức sản phẩm, quy trình sản xuất, cần phải tổ chức các chuyên gia kỹ thuật để tiến hành đánh giá về mặt an toàn, đồng thời xây dựng các quy trình vận hành an toàn và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.   Điều 23 (An toàn đường ống) – Các đơn vị sở hữu đường ống chứa chất nguy hiểm và các đơn vị quản lý vận hành chúng phải thiết lập và hoàn thiện các biển báo an toàn cũng như các dấu hiệu cảnh báo trên đường ống. Đồng thời, cần thực hiện việc kiểm tra, bảo trì, sửa chữa đường ống định kỳ, cũng như kiểm tra thường xuyên. Khi phát hiện ra những mối nguy hiểm, cần xử lý chúng ngay lập tức và ghi chép lại mọi thông tin liên quan.   Nếu có những nguy cơ an toàn xảy ra do ống dẫn bị chiếm dụng, khoảng cách an toàn không đủ, v.v., thì chính quyền địa phương cần tổ chức các cơ quan chính quyền ở cấp xã, phòng ban hành chính và các cơ quan quản lý liên quan để xử lý vấn đề này theo đúng pháp luật.   Khi thực hiện công tác quy hoạch đô thị và quản lý xây dựng, các cơ quan chuyên trách về quy hoạch đất đai và xây dựng cần phải tăng cường bảo vệ các đường ống chứa hóa chất nguy hiểm hiện có.   Điều 24 (Quản lý xử lý chất thải) Việc xử lý các chất nguy hiểm đã hết hạn sử dụng cùng với bao bì và thiết bị chứa chúng phải được thực hiện theo quy định của Luật Phòng ngừa ô nhiễm môi trường do chất thải rắn gây ra và các quy định liên quan khác. Cơ quan bảo vệ môi trường cần giám sát tình hình xử lý.   Các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm cần phải xử lý kịp thời các hóa chất nguy hiểm đã qua sử dụng, cùng với các bao bì và thiết bị chứa chúng. Nếu không thể tự xử lý, cần ủy thác cho các đơn vị chuyên nghiệp có đủ năng lực để thực hiện việc xử lý thay ; Chi phí cần thanh toán sẽ do đơn vị tạo ra chất nguy hiểm thải ra gánh chịu.   Các cơ quan có thẩm quyền, trong quá trình quản lý hành chính, khi phát hiện ra các chất nguy hiểm đã bị lãng quên cùng với các bao bì, thiết bị đựng chúng, sẽ giao nhiệm vụ xử lý chúng cho các đơn vị chuyên nghiệp có đủ năng lực để thực hiện việc này.   Các chất hóa học nguy hiểm đã qua sử dụng cùng các bao bì, thùng chứa của chúng do người dân nộp lại, sẽ được cơ quan công an tiếp nhận theo đúng quy định pháp luật. Sau đó, chúng sẽ được giao cho các đơn vị chuyên nghiệp có đủ năng lực để xử lý.   Chương 3: Kinh doanh các chất nguy hiểm
Điều 25 (Giấy phép kinh doanh)
Để thành lập doanh nghiệp kinh doanh các chất nguy hiểm, cần phải đáp ứng các điều kiện quy định, đồng thời phải nộp đơn xin giấy phép kinh doanh tại cơ quan quản lý an toàn lao động.   Nếu doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa nguy hiểm có hai địa điểm kinh doanh trở lên, thì phải xin giấy phép kinh doanh riêng cho từng địa điểm đó.   Điều 26 (Giao dịch thông qua nền tảng trực tuyến) Thành phố này khuyến khích việc thực hiện các giao dịch liên quan đến hóa chất nguy hiểm một cách tập trung. Các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hóa chất nguy hiểm được khuyến khích sử dụng các nền tảng giao dịch điện tử để tiến hành các giao dịch liên quan đến hóa chất nguy hiểm.   Nền tảng giao dịch điện tử cho các chất nguy hiểm cần có khả năng thu thập thông tin về việc mua bán, lưu trữ và vận chuyển các chất nguy hiểm. Đồng thời, nền tảng này cũng cần cung cấp các thông tin liên quan theo yêu cầu của các cơ quan quản lý an toàn về chất nguy hiểm.   Các cơ quan chức năng như cơ quan giám sát an toàn sản xuất, giao thông, công an… cần hỗ trợ việc xây dựng và vận hành các nền tảng giao dịch điện tử dành cho các chất nguy hiểm. Việc sử dụng thông tin từ các nền tảng này sẽ giúp nâng cao mức độ giám sát an toàn đối với các chất nguy hiểm.   Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm không có cơ sở lưu trữ, hoạt động trên nền tảng giao dịch điện tử dành cho hóa chất nguy hiểm, khi nộp đơn xin giấy phép kinh doanh, có thể áp dụng các thủ tục đơn giản hóa như cam kết báo cáo thông tin.   Điều 27 (Quản lý việc lưu trữ tại các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm) Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm phải lưu trữ các loại hóa chất này trong những kho chuyên dụng, theo quy định tại Điều 18 của các quy định này.   Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm ở mức bán lẻ có thể lưu trữ các loại hóa chất nguy hiểm được đóng gói ở quy mô nhỏ dành cho mục đích sử dụng dân dụng tại nơi kinh doanh của mình, nhưng tổng lượng hóa chất này không được vượt quá **giới hạn đã quy định.   Điều 28 (Trạm xăng, trạm nạp khí dành cho phương tiện vận tải) Các trạm xăng, trạm nạp khí dành cho phương tiện vận tải phải được trang bị các thiết bị ngắt kết nối khẩn cấp và hệ thống tiếp đất chống tĩnh điện. Đối với các trạm xăng, trạm nạp khí dành cho phương tiện vận tải mà không đáp ứng các quy định về khoảng cách an toàn chống cháy nổ, và cũng không thể được tháo dỡ hoặc di dời, thì cần áp dụng các công nghệ như ngăn chặn sự bùng nổ, thu hồi dầu khí, v.v.   Điều 29 (Mua bán các hóa chất cực độc, các hóa chất dễ gây nổ, dễ được sử dụng để sản xuất ma túy) Khi mua các hóa chất cực độc, các đơn vị phải có giấy phép tương ứng theo quy định của pháp luật, hoặc phải xin giấy chứng nhận mua bán từ cơ quan công an ; Những người muốn mua các chất hóa học dễ gây nổ cần phải có giấy phép tương ứng theo quy định của pháp luật, hoặc có giấy xác nhận về mục đích sử dụng hợp pháp do chính đơn vị mình cấp ; Những người muốn mua các chất hóa học dễ dùng để sản xuất ma túy phải tuân thủ pháp luật, có giấy phép cần thiết và chứng từ mua bán tương ứng; hoặc phải báo cáo với cơ quan công an tại nơi cư trú trước khi tiến hành việc mua bán.   Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm không được bán các loại hóa chất cực độc, những hóa chất dễ gây nổ hoặc dễ được sử dụng để sản xuất ma túy cho các đơn vị không đáp ứng các điều kiện quy định ở khoản trên. Đồng thời, các doanh nghiệp này cũng không được bán các loại hóa chất cực độc (trừ thuốc trừ sâu, thuốc diệt chuột) và các hóa chất dễ gây nổ cho cá nhân.   Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm và các đơn vị mua hàng cần phải ghi nhận thông tin về loại hóa chất, số lượng cũng như hướng di chuyển của chúng vào hệ thống quản lý của cơ quan công an một cách tức thì, sau khi bán hoặc mua các loại hóa chất cực độc, những hóa chất dễ gây nổ hoặc dễ được sử dụng để sản xuất ma túy.   Chương 4: Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 30: Điều kiện của đơn vị vận chuyển
Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ (bao gồm cả những đơn vị sử dụng phương tiện riêng để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cho chính mình; sau đây gọi chung là các đơn vị vận chuyển), cùng các doanh nghiệp vận chuyển bằng đường thủy, phải đáp ứng các điều kiện quy định tại ** và các quy định của thành phố này, cũng như các quy định chi tiết tại Điều 31 và Điều 32 của quy định này. Đồng thời, các đơn vị này phải nộp đơn xin cấp giấy phép tương ứng cho cơ quan giao thông vận tải.   Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm từ các tỉnh, thành phố khác đến Thượng Hải để thực hiện công việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, phải mang theo giấy chứng nhận năng lực của doanh nghiệp, cùng các giấy tờ chứng minh tuân thủ các quy định tại điều 31 và điều 32 của quy định này, để nộp lên cơ quan giao thông thành phố ; Những người đến Thượng Hải để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cần phải tuân theo các quy định của thành phố, và thực hiện các thủ tục kiểm tra xe cộ tại cơ quan giao thông.   Điều 31 (Phương tiện vận chuyển) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ phải có những phương tiện chuyên dụng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Những phương tiện này cần được trang bị các thiết bị bảo vệ an toàn, bảo vệ môi trường và chữa cháy; đồng thời phải được gắn hoặc sơn các biển cảnh báo theo quy định.   Các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm cần được trang bị hệ thống định vị vệ tinh, đồng thời kết nối với nền tảng giám sát và kiểm soát các phương tiện vận tải quan trọng trên toàn quốc và trong thành phố.   Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy phải sở hữu những con tàu đáp ứng các yêu cầu về năng lực vận chuyển, công nghệ an toàn và thiết bị phù hợp với **quy định.   Các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm hoạt động, neo đậu hoặc thực hiện các công việc khác trong vùng biển có thể lưu thông tại thành phố này, phải được trang bị hệ thống định vị vệ tinh và hệ thống nhận diện tự động cho tàu.   Các thiết bị như hệ thống định vị vệ tinh, hệ thống nhận diện tự động tàu thuyền được quy định trong điều này phải tuân thủ các yêu cầu về trang bị do các cơ quan giao thông và hàng hải đặt ra. Những thiết bị này cũng cần được đưa vào danh sách các thiết bị cần được kiểm tra định kỳ đối với các phương tiện và tàu thuyền chuyên dụng.   Điều 32 (Khu vực đỗ xe dành riêng) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ phải có khu vực đỗ xe dành riêng, phù hợp với quy mô hoạt động của mình. Đối với việc vận chuyển các hóa chất cực độc và các hóa chất nguy hiểm thuộc nhóm I theo quy định, cần phải xác định rõ khu vực đỗ xe dành riêng cho chúng, đồng thời lắp đặt các biển cảnh báo rõ ràng tại đó. Không được xây dựng thêm các bãi đỗ xe dành riêng cho các loại hóa chất nguy hiểm trong khu vực trung tâm thành phố và các khu đô thị mới ; Những nơi đã được thành lập thì cần phải được di dời theo kế hoạch.   Điều 33 (Nhân viên chuyên trách vận chuyển) Những người làm việc trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, bao gồm tài xế, thủy thủ, nhân viên quản lý việc bốc dỡ, nhân viên hộ tống, nhân viên khai báo, và nhân viên kiểm tra container tại chỗ (sau đây gọi chung là nhân viên chuyên trách vận chuyển), phải có chứng chỉ chuyên môn tương ứng.   Khi nhân viên chuyên ngành vận tải thay đổi đơn vị làm việc, đơn vị mới sẽ phải tiến hành các thủ tục thay đổi tại cơ quan giao thông và hàng hải.   Điều 34 (Giám sát quá trình vận chuyển) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ hoặc đường thủy phải sử dụng hệ thống định vị vệ tinh hoặc hệ thống nhận diện tự động của tàu thuyền để giám sát toàn bộ quá trình vận chuyển. Điều này nhằm đảm bảo rằng các phương tiện vận chuyển hoạt động đúng theo thời gian và lộ trình đã được quy định.   Các cơ quan giao thông và hàng hải cần thực hiện nhiệm vụ của mình, giám sát toàn bộ quá trình vận chuyển các chất nguy hiểm bởi các doanh nghiệp vận chuyển chúng.   Điều 35 (Trách nhiệm của người gửi hàng) Người gửi hàng các chất nguy hiểm phải tuân thủ các quy định sau: (1) Kiểm tra giấy chứng nhận năng lực vận chuyển chất nguy hiểm hoặc giấy xác nhận đã đăng ký của đơn vị vận chuyển; sao chép các giấy tờ này và lưu giữ chúng cùng với các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa ;   (II) Cung cấp cho nhà vận chuyển bản hướng dẫn kỹ thuật an toàn liên quan đến các chất nguy hiểm, đồng thời cung cấp thông tin bằng văn bản về tên chất, số lượng, đặc tính nguy hiểm, các biện pháp xử lý khẩn cấp, v.v ;   (III) Không được lẫn chất nguy hiểm vào hàng hóa thông thường; không được giấu giếm thông tin về chất nguy hiểm; cũng không được báo cáo sai rằng đó là hàng hóa thông thường.   Điều 36 (Trách nhiệm của người vận chuyển) Người vận chuyển các chất nguy hiểm phải tuân thủ các quy định sau: (1) Kiểm tra giấy phép sản xuất, kinh doanh các chất nguy hiểm của người gửi hàng; sao chép các giấy phép này và lưu giữ chúng cùng với các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. Không được vận chuyển các chất nguy hiểm cho những đơn vị không có giấy phép tương ứng ;   (II) Trước khi bốc xếp, cần kiểm tra tên và số lượng của các chất nguy hiểm, đồng thời kiểm tra tình trạng bao bì. Không được vận chuyển những chất nguy hiểm có bao bì bị hư hỏng hoặc không đáp ứng các yêu cầu về bao bì ;   (III) Việc bốc dỡ phải được thực hiện theo các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Không được vượt quá giới hạn tải trọng cho phép khi bốc dỡ các chất nguy hiểm; cũng không được vi phạm các yêu cầu về việc phân loại và lưu trữ các chất nguy hiểm ;   (IV) Phải lắp đặt các biển cảnh báo an toàn thống nhất ở những vị trí quy định trên các phương tiện vận tải và tàu thuyền, đồng thời phải hiển thị các tín hiệu chuyên dụng theo quy định ;   (5) Không được chuyển giao các hóa chất nguy hiểm mà mình đang vận chuyển cho các đơn vị hoặc cá nhân không có đủ năng lực để vận chuyển chúng ;   (6) Phải tuân thủ các quy định của ** cũng như các quy định khác liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm tại thành phố này.   Điều 37 (Trách nhiệm của các đơn vị môi giới vận chuyển) Các đơn vị môi giới vận chuyển phải kiểm tra các giấy phép liên quan đến việc sản xuất, kinh doanh hàng hóa nguy hiểm của người gửi hàng, cũng như các chứng chỉ chứng minh năng lực vận chuyển hàng hóa nguy hiểm của đơn vị vận chuyển. Sau đó, họ phải sao chép các giấy tờ này và lưu giữ chúng cùng với các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. Họ không được cung cấp dịch vụ môi giới vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cho những đơn vị không có các giấy phép hoặc chứng chỉ cần thiết. Họ cũng không được lẫn hàng hóa nguy hiểm vào các loại hàng hóa thông thường, không được che giấu thông tin về hàng hóa nguy hiểm, và cũng không được báo cáo sai rằng hàng hóa nguy hiểm là hàng hóa thông thường.   Điều 38 (Trách nhiệm của đơn vị gửi và nhận hàng) Khi gửi hoặc nhận các chất nguy hiểm, các đơn vị liên quan phải kiểm tra giấy tờ hoạt động của phương tiện vận chuyển như xe cộ hoặc tàu thuyền (bao gồm cả giấy chứng minh nguồn gốc của phương tiện từ các tỉnh thành khác), cũng như chứng chỉ năng lực của nhân viên chuyên trách việc vận chuyển. Các giấy tờ này cần được sao chép lại và lưu giữ cùng với hóa đơn vận chuyển. Khi nhận các chất hóa học nguy hiểm được vận chuyển từ các tỉnh thành khác đến Thượng Hải, cần kiểm tra lại biên bản kiểm tra tại các trạm kiểm soát được chỉ định; sau đó sao chép biên bản này và lưu giữ cùng với các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa.   Khi các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm gửi hoặc nhận chất nguy hiểm, nếu phát hiện một trong các trường hợp sau, họ phải ngay lập tức áp dụng các biện pháp xử lý an toàn cần thiết, đồng thời báo cáo cho cơ quan quản lý an toàn chất nguy hiểm: (1) Phương tiện vận chuyển không có giấy phép hoạt động, hoặc nhân viên vận chuyển không có chứng chỉ chuyên môn cần thiết; trong trường hợp này, cần báo cáo cho cơ quan giao thông hoặc cơ quan hàng hải ;   (II) Trong trường hợp xe cộ, tàu thuyền chở quá tải, cần báo cáo lần lượt cho cơ quan công an và cơ quan quản lý hàng hải ;   (III) Nếu có hành vi giấu kín chất nguy hiểm trong số hàng hóa thông thường, hoặc báo cáo sai về loại chất nguy hiểm đó, hoặc giả mạo chất nguy hiểm thành hàng hóa thông thường để vận chuyển, thì cần phải báo cáo cho cơ quan giao thông hoặc cơ quan hàng hải ;   (IV) Các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm từ các tỉnh, thành khác, nếu không đi qua các trạm kiểm soát được chỉ định để vào thành phố này, thì phải báo cáo với cơ quan công an ;   (5) Trong trường hợp gửi các chất nguy hiểm qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh, cần báo cáo cho cơ quan quản lý bưu chính.   Khi các đơn vị sản xuất, kinh doanh chất nguy hiểm gửi đi hoặc nhận vào chất nguy hiểm tại các khâu nhập khẩu và xuất khẩu, nếu phát hiện ra một trong các trường hợp được quy định ở khoản trên, thì họ cũng phải báo cáo cho cơ quan kiểm dịch.   Điều 39 (Thông báo và khai báo) Trong trường hợp các đơn vị sản xuất, kinh doanh chất nguy hiểm mua hoặc bán chất nguy hiểm cho các đơn vị ở tỉnh thành khác, và việc vận chuyển chất nguy hiểm đó do các đơn vị ở tỉnh thành khác thực hiện, thì các đơn vị này phải thông báo bằng văn bản về các quy định liên quan đến việc vận chuyển chất nguy hiểm tại địa phương mình. Đồng thời, họ cũng phải lưu giữ các biên bản thông báo đó.   Các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm muốn mua hoặc bán các loại hóa chất dễ cháy, nổ, có tính ăn mòn cao cho các tỉnh thành khác thì phải báo cáo cho cơ quan công an hoặc cơ quan hàng hải về tên của đơn vị vận chuyển, tên và số lượng hóa chất nguy hiểm, điểm xuất phát và đích đến, tuyến đường vận chuyển cũng như thời gian vận chuyển, trước 24 giờ khi tiến hành việc vận chuyển.   Điều 40 (Đường đi và thời gian vận chuyển trên đường bộ) Cơ quan công an thành phố cần phối hợp với các cơ quan chức năng liên quan như cơ quan quản lý an toàn lao động, giao thông, môi trường để xác định các khu vực, con đường và thời gian mà các phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm không được phép di chuyển qua.   Trong trường hợp có những lý do đặc biệt như địa điểm vận chuyển, khiến cần phải vào các khu vực hoặc con đường bị cấm qua lại, thì cần phải báo cáo trước với cơ quan công an. Cơ quan công an sẽ chỉ định tuyến đường và thời gian di chuyển, đồng thời cấp giấy phép đi lại tạm thời.   Điều 41 (Vận chuyển đường bộ trong các trường hợp đặc biệt) Từ ngày 15 tháng 6 đến ngày 15 tháng 10 hàng năm, việc vận chuyển các loại hóa chất dễ cháy, dễ nổ và các loại hóa chất nguy hiểm khác trên đường bộ bị cấm trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.   Trong trường hợp xảy ra thời tiết khắc nghiệt, hoặc có các sự kiện quan trọng như các giải đấu thể thao, chương trình biểu diễn, triển lãm… diễn ra trên toàn thành phố, cơ quan công an thành phố có thể phối hợp với các cơ quan chức năng liên quan như cơ quan quản lý an toàn lao động, giao thông… để ban hành thông báo cấm vận chuyển các chất nguy hiểm dễ cháy nổ trên đường phố.   Các loại hóa chất nguy hiểm dễ cháy, nổ được quy định trong điều này sẽ do cơ quan quản lý an toàn lao động của thành phố phối hợp với các cơ quan công an và giao thông để xác định. Danh sách các loại hóa chất này sẽ được công bố rộng rãi cho công chúng, đồng thời sẽ được điều chỉnh kịp thời tùy theo tình hình thực tế của thành phố.   Điều 42 (Vận chuyển hóa chất cực độc bằng đường bộ) Khi vận chuyển hóa chất cực độc bằng đường bộ, người gửi hàng phải tuân theo các quy định liên quan, và phải xin giấy phép vận chuyển hóa chất cực độc bằng đường bộ từ cơ quan công an. Người vận chuyển phải vận chuyển hàng hóa theo đúng thông tin được ghi trên giấy phép vận chuyển: loại phương tiện, tài xế, người hộ tống, tên hàng hóa, khối lượng hàng hóa, cũng như tuyến đường, thời gian và tốc độ vận chuyển đã được quy định.   Điều 43 (Kiểm tra tại các trạm kiểm soát) Các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm khi vào hoặc ra khỏi thành phố này phải qua các trạm kiểm soát được chỉ định để được kiểm tra.   Nhân viên kiểm soát giao thông tại các chốt kiểm soát cần kiểm tra giấy tờ liên quan đến việc vận hành phương tiện, cũng như chứng chỉ năng lực của những người làm công việc vận chuyển. Họ cũng cần đóng dấu xác nhận lên các giấy tờ vận chuyển, hoặc cấp cho họ các giấy tờ xác nhận khác ; Nhân viên kiểm soát giao thông thuộc cơ quan công an cần kiểm tra tình trạng chất hàng trên xe, đồng thời thông báo cho người lái về các khu vực, con đường và thời điểm mà việc di chuyển bị cấm trong thành phố.   Đối với những phương tiện không lắp đặt các biển cảnh báo an toàn theo quy định, hoặc chở quá mức các chất nguy hiểm, cơ quan công an sẽ chủ trì xử lý theo pháp luật ; Đối với các phương tiện không có giấy phép hoạt động hoặc các giấy tờ chứng minh hợp lệ khác, cũng như những phương tiện vận chuyển chất nguy hiểm vượt quy định, che giấu thông tin, báo cáo sai sự thật về chất nguy hiểm, thì cơ quan giao thông sẽ chủ trì xử lý theo quy định của pháp luật.   Các cửa ngõ được chỉ định theo quy định này sẽ do cơ quan quản lý an toàn lao động của thành phố phối hợp với các cơ quan liên quan như giao thông, công an để xác định.   Điều 44 (Quản lý việc vận chuyển và hoạt động của tàu thuyền) Khi vận chuyển các chất nguy hiểm trên tàu, cần tuân thủ các quy định kỹ thuật liên quan đến việc xếp dỡ, phân loại các chất nguy hiểm nhằm đảm bảo an toàn.   Các tàu vận chuyển hóa chất lỏng dạng rời, những chất dễ cháy, nổ hoặc có tính độc hại, khi di chuyển vào và ra khỏi vùng nước sông Hoàng Phố, phải tuân thủ các yêu cầu dành cho tàu loại II theo quy định, hoặc phải áp dụng các biện pháp bảo vệ an toàn tương đương. Nếu nhà vận chuyển cho rằng cần thiết, họ cũng nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa khẩn cấp như bố trí tàu hỗ trợ sẵn sàng ứng phó, hoặc yêu cầu cơ quan hàng hải hỗ trợ về mặt định vị và hộ tống.   Cơ quan hàng hải có thể áp đặt biện pháp kiểm soát tổng lượng đối với các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong vùng biển của thành phố này.   Điều 45 (Cấm và hạn chế vận chuyển bằng đường thủy) Việc vận chuyển các hóa chất cực độc, cũng như các loại hóa chất nguy hiểm khác theo quy định của thành phố, bị cấm tại khu vực sông Hoàng Phố, các vùng nước nội địa và các khu vực được chỉ định làm nguồn nước uống của thành phố. Danh mục các hóa chất nguy hiểm bị cấm vận chuyển qua các vùng nước nêu trên, theo quy định của thành phố, sẽ do cơ quan giao thông thành phố phối hợp với các cơ quan hàng hải và bảo vệ môi trường để xác định và công bố.   Trong trường hợp xảy ra thời tiết khắc nghiệt, hoặc có các sự kiện lớn như các giải đấu thể thao, chương trình biểu diễn, triển lãm… diễn ra trên toàn thành phố, cơ quan quản lý hàng hải có thể ban hành thông báo yêu cầu cấm hoặc hạn chế việc các tàu chở dầu và các tàu vận chuyển các chất dễ cháy, nổ, chất độc hại di chuyển trên vùng nước sông Hoàng Phố.   Cơ quan hàng hải có thể áp đặt các biện pháp hạn chế đối với việc tàu chở hàng nguy hiểm di chuyển vào ban đêm trên vùng nước phía thượng lưu cầu Dương Phố, sông Hoàng Phố.   Phạm vi các vùng nước được quy định tại khoản trên sẽ do cơ quan hàng hải phối hợp với cơ quan giao thông thành phố để xác định.   Điều 46 (Việc ra vào cảng và thực hiện các hoạt động tại cảng) Khi tàu chở các chất nguy hiểm ra vào khu vực cảng, bến tàu, thì phải thực hiện các thủ tục báo cáo theo **quy định liên quan** với cơ quan hải quan.   Những ai tham gia các hoạt động liên quan đến hóa chất nguy hiểm tại cảng, phải có đủ các điều kiện cần thiết theo **quy định hiện hành**, đồng thời phải báo cáo với cơ quan giao thông vận tải.   Điều 47 (Quy định về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ hoặc đường thủy phải tuân thủ các quy định liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, cũng như các quy định của thành phố này.   Điều 48 (Quản lý đường sắt, hàng không dân dụng và bưu chính) Việc vận chuyển các chất nguy hiểm bằng đường sắt hoặc hàng không dân dụng phải tuân theo các quy định liên quan.   Không một đơn vị hay cá nhân nào được phép gửi các chất nguy hiểm qua đường bưu điện.   Chương 5: Khu vực tập trung các chất nguy hiểm
Điều 49 (Khu vực tập trung)
Ngoại trừ các trạm xăng, trạm nhiên liệu dành cho phương tiện vận tải, cũng như các dự án xây dựng liên quan đến chất nguy hiểm tại cảng biển, thì các dự án xây dựng mới, cải tạo hoặc mở rộng các cơ sở sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm trong thành phố này phải được thực hiện trong các khu công nghiệp hoặc các khu vực chuyên dụng khác (gọi chung là khu vực tập trung các chất nguy hiểm), theo quy hoạch về việc sản xuất và lưu trữ chất nguy hiểm tại thành phố này.   Các doanh nghiệp sản xuất chất nguy hiểm và doanh nghiệp kinh doanh kho bãi hiện có, mà các thiết bị sản xuất và cơ sở lưu trữ của họ không nằm trong khu vực tập trung chất nguy hiểm, thì phải dần chuyển sang khu vực này theo chính sách phát triển công nghiệp của thành phố.   Do những lý do đặc biệt liên quan đến hạ tầng công nghiệp, nếu thực sự cần xây dựng các dự án liên quan đến chất nguy hiểm ở ngoài khu vực dành riêng cho chúng, thì chính quyền địa phương cần tổ chức các cuộc phiên điều trần để lắng nghe ý kiến của người dân và các doanh nghiệp sống trong khu vực lân cận. Đồng thời, cần có sự tham vấn của các chuyên gia nhằm đánh giá mức độ rủi ro tổng thể. Nếu nhận thấy rằng việc xây dựng vẫn có thể giúp giảm thiểu rủi ro, thì mới được phép tiến hành xây dựng theo đúng quy định pháp luật.   Điều 50 (Quản lý hàng ngày) Cơ quan quản lý các khu vực tập trung chứa chất nguy hiểm phải tăng cường công tác giám sát, quản lý an toàn lao động hàng ngày. Cơ quan này cần hướng dẫn các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn lao động, hỗ trợ các doanh nghiệp trong khu vực phối hợp với các tổ chức cung cấp dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp nhằm nâng cao mức độ an toàn lao động. Đồng thời, cơ quan này cũng cần phối hợp để giải quyết các vấn đề liên quan đến an toàn lao động giữa các doanh nghiệp với nhau.   Điều 51 (Đánh giá rủi ro an toàn tổng thể) Cơ quan quản lý các khu vực tập trung chứa hóa chất nguy hiểm phải ủy thác cho các tổ chức chuyên về đánh giá an toàn việc tiến hành đánh giá rủi ro an toàn tổng thể mỗi 5 năm một lần. Việc này nhằm xác định khả năng chịu đựng về mặt an toàn, kiểm soát tổng lượng hóa chất trong khu vực, từ đó giảm bớt rủi ro.   Điều 52 (Ủy thác việc thực thi pháp luật) Cơ quan quản lý an toàn sản xuất có thể ủy thác cho các cơ quan quản lý khu vực tập trung các chất nguy hiểm, theo đúng quy định của pháp luật, để thực hiện các thủ tục cấp phép và xử phạt hành chính liên quan đến việc quản lý an toàn các chất nguy hiểm.   Chương 6: Giám sát và quản lý
Điều 53 (Quản lý danh mục các chất nguy hiểm)
Thành phố này áp dụng chế độ quản lý danh mục các chất nguy hiểm. Cơ quan quản lý an toàn sản xuất của thành phố cần phối hợp với các cơ quan như phát triển và cải cách, thông tin kinh tế, công an, giao thông, bảo vệ môi trường, quy hoạch đất đai để xây dựng danh mục các biện pháp cấm, hạn chế và kiểm soát đối với các chất nguy hiểm trong thành phố. Danh mục này cần nêu rõ các loại chất nguy hiểm được sản xuất, lưu trữ, sử dụng và vận chuyển ở các khu vực khác nhau trong thành phố, cùng với các biện pháp quản lý liên quan. Sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, danh mục này sẽ được công bố cho công chúng và được điều chỉnh định kỳ.   Các cơ quan chuyên trách về quy hoạch lãnh thổ, phát triển và cải cách, khi thực hiện việc lập kế hoạch cho các dự án xây dựng và phê duyệt các khoản đầu tư, cần tuân thủ các quy định trong danh mục các biện pháp cấm, hạn chế và kiểm soát đối với các chất nguy hiểm.   Các đơn vị sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm phải tuân thủ danh mục các biện pháp cấm, hạn chế và kiểm soát đối với hóa chất nguy hiểm khi tiến hành các hoạt động sản xuất, kinh doanh này.   Điều 54 (Xây dựng và bảo trì nền tảng trao đổi thông tin) Các cơ quan chịu trách nhiệm giám sát an toàn hóa chất nguy hiểm, cùng các cơ quan có trách nhiệm quản lý lĩnh vực và hệ thống liên quan, phải nhập vào hệ thống thông tin giám sát của mình những thông tin liên quan đến việc sản xuất, kinh doanh, lưu trữ, sử dụng, vận chuyển và xử lý hóa chất nguy hiểm trong quá trình giám sát hàng ngày.   Thành phố này xây dựng nền tảng trao đổi thông tin giám sát các chất nguy hiểm dựa trên nền tảng quản lý dữ liệu hành chính, nhằm đảm bảo sự kết nối giữa các hệ thống thông tin giám sát của các cơ quan khác nhau. Cơ quan quản lý an toàn sản xuất của thành phố cần tăng cường sự phối hợp tổng thể trong việc xây dựng nền tảng trao đổi thông tin về việc quản lý các chất nguy hiểm. Các cơ quan quản lý kinh tế và thông tin công nghệ của thành phố cần tăng cường hỗ trợ về mặt công nghệ thông tin để xây dựng nền tảng trao đổi thông tin liên quan đến việc quản lý các chất nguy hiểm.   Điều 55 (Kiểm tra, giám sát) Các cơ quan chịu trách nhiệm quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm, các cơ quan có trách nhiệm quản lý các ngành nghề, hệ thống liên quan, cùng với chính quyền địa phương ở cấp xã, phường, và các cơ quan quản lý khu công nghiệp, cần phải xây dựng kế hoạch kiểm tra, giám sát hóa chất nguy hiểm hàng năm, dựa trên nguyên tắc phân loại theo cấp độ và ưu tiên những điểm quan trọng. Sau đó, họ cần tiến hành kiểm tra, giám sát theo đối tượng, phạm vi và phương pháp đã được quy định trong kế hoạch đó.   Đối với các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm và các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, theo quy định tại Điều 16 của phương thức này, các doanh nghiệp này phải nộp báo cáo đánh giá an toàn cùng thông tin về kết quả khắc phục các vấn đề liên quan. Các cơ quan quản lý an toàn lao động và giao thông cần tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên các doanh nghiệp này hàng năm, với tỷ lệ không dưới 30% so với tổng số doanh nghiệp đã được đăng ký.   Điều 56 (Các tổ chức dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp) Các cơ quan quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm, cùng với các cơ quan nhà nước ở cấp xã, phường, và các cơ quan quản lý khu công nghiệp, có thể thuê các tổ chức dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp có đủ năng lực và chuyên môn để phân tích, đánh giá các vấn đề kỹ thuật cũng như dữ liệu giám sát hàng ngày. Dựa trên các báo cáo chuyên môn do các tổ chức này cung cấp, các cơ quan này có thể thực hiện các nhiệm vụ quản lý và giám sát theo đúng quy định của pháp luật. Các tổ chức cung cấp dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với các báo cáo chuyên môn mà họ đưa ra, theo đúng quy định của pháp luật.   Chi phí thuê các tổ chức dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp để lập báo cáo chuyên môn và tiến hành đánh giá sẽ được tính vào ngân sách tài chính.   Điều 57 (Công bố thông tin và xử lý trách nhiệm liên đới) Cơ quan quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm có trách nhiệm công bố theo quy định pháp luật các thông tin về việc các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm cùng những người chịu trách nhiệm liên quan bị xử phạt hành chính, hoặc gặp phải các tai nạn do lỗi của họ. Những thông tin này cũng sẽ được nhập vào nền tảng thông tin tín dụng công cộng của thành phố.   Nếu các đơn vị sản xuất, sử dụng hóa chất nguy hiểm vi phạm pháp luật một cách nghiêm trọng, hoặc có nhiều lần vi phạm, thì cơ quan quản lý an toàn hóa chất cần tăng tần suất kiểm tra và giám sát ; Các cơ quan quản lý hành chính có quyền áp đặt các hạn chế theo pháp luật trong các lĩnh vực như **mua sắm, đấu thầu công trình, trao tặng danh hiệu, v.v.   Điều 58 (Chế độ liên kết mức phí bảo hiểm tai nạn lao động với tình hình an toàn sản xuất) Thành phố này sẽ xây dựng và hoàn thiện chế độ liên kết mức phí bảo hiểm tai nạn lao động của các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa nguy hiểm với tình hình xảy ra tai nạn lao động trong quá trình sản xuất cũng như mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn sản xuất. Các biện pháp cụ thể sẽ do Sở Nhân lực và An sinh xã hội thành phố phối hợp với các cơ quan quản lý an toàn sản xuất để xây dựng.   Chương 7: Trách nhiệm pháp lý
Điều 59 (Trách nhiệm hành chính)
Nếu các cơ quan quản lý hành chính và nhân viên của họ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ giám sát, quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm mà có một trong các hành vi sau, thì người chịu trách nhiệm trực tiếp cùng các cá nhân khác có liên quan sẽ bị xử phạt bằng cách cảnh cáo hoặc ghi nhận sai phạm ; Trong trường hợp mức độ vi phạm nghiêm trọng, sẽ bị xử phạt bằng cách ghi nhận lỗi nghiêm trọng hoặc giáng chức ; Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, sẽ bị xử lý bằng cách cách chức: (1) Không thực hiện công tác kiểm tra, giám sát theo kế hoạch đã đề ra hàng năm ;   (II) Vượt quá hoặc lạm dụng quyền hạn theo pháp luật ;   (III) Những trường hợp che giấu, báo cáo sai sự thật hoặc trì hoãn việc báo cáo về các tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm.   Nếu những hành vi được quy định ở khoản trên gây ra tai nạn liên quan đến chất nguy hiểm, thì những người chịu trách nhiệm trực tiếp cùng các cá nhân có liên quan sẽ bị xử phạt bằng hình thức khiển trách hoặc kỷ luật nghiêm khắc hơn ; Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, sẽ bị giáng chức hoặc cách chức ; Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, sẽ bị xử lý bằng cách sa thải.   Điều 60 (Hình phạt đối với việc vi phạm quy định về xây dựng) Nếu đơn vị xây dựng vi phạm quy định tại khoản 3, Điều 12 của các quy định này, tức là không thuê các tổ chức có đủ năng lực và chuyên môn để thực hiện công tác đánh giá mức độ an toàn cũng như thiết kế các cơ sở lưu trữ hóa chất nguy hiểm trong dự án xây dựng, hoặc không tiến hành kiểm tra nghiệm thu theo đúng quy định của pháp luật, thì cơ quan quản lý an toàn lao động sẽ yêu cầu đơn vị đó khắc phục sai phạm. Đồng thời, đơn vị đó có thể bị phạt tiền từ 5.000 đồng trở lên, nhưng không quá 30.000 đồng.   Điều 61 (Hình phạt đối với việc sản xuất, lưu trữ, sử dụng trái phép hóa chất nguy hiểm) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm và các đơn vị sử dụng hóa chất nguy hiểm nếu vi phạm các quy định tại Điều 14 và Điều 20 của quy định này, thì sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan giao thông yêu cầu khắc phục sai phạm, đồng thời bị phạt tiền từ 10.000 đến 50.000 nhân dân tệ. Những trường hợp sau đây thuộc diện bị xử phạt: (1) Không thiết lập biển báo và hình minh họa tại nơi làm việc theo quy định ;   (II) Thực hiện các công việc liên quan đến hóa chất nguy hiểm trong những khu vực bị hạn chế hoặc nơi có thể phát sinh các chất độc hại, mà không áp dụng các biện pháp quản lý an toàn theo quy định.   Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm, cũng như các doanh nghiệp sử dụng chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, nếu không bố trí nhân viên phụ trách an toàn lao động tại khu vực sản xuất, khu vực lưu trữ hàng hóa và các nhóm làm việc, theo quy định tại Điều 13 của Thông tư này, thì sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan giao thông yêu cầu khắc phục sai phạm. Những doanh nghiệp này sẽ bị phạt tiền từ 5.000 đến 20.000 đồng.   Điều 62 (Hình phạt đối với việc vi phạm các quy định về quản lý thông tin liên quan đến việc nhập xuất hàng hóa) Các doanh nghiệp sản xuất, lưu trữ chất nguy hiểm; các doanh nghiệp được cấp giấy phép sử dụng chất nguy hiểm; cùng các đơn vị lưu trữ chất độc hại hoặc chất dễ gây nổ, nếu không áp dụng các công nghệ nhận diện tự động như tem điện tử theo quy định tại Điều 19 của Thông tư này, thì sẽ bị các cơ quan chức năng chuyên trách về an toàn lao động, cảnh sát và giao thông yêu cầu khắc phục sai phạm. Những đơn vị này có thể bị phạt tiền từ 10.000 đến 50.000 nhân dân tệ.   Điều 63 (Hình phạt đối với trường hợp không báo cáo thông tin liên quan đến việc sử dụng chất nguy hiểm theo quy định) Các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm nếu vi phạm quy định tại Điều 21 của Thông tư này, tức là không báo cáo kịp thời các thông tin liên quan đến chất nguy hiểm, thì cơ quan chức năng có thẩm quyền sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm. Ngoài ra, họ còn có thể bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 500.000 đồng.   Điều 64 (Hình phạt đối với việc vi phạm các quy định liên quan đến việc xác định công thức sản phẩm) Các doanh nghiệp sản xuất hóa chất nguy hiểm và các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, nếu vi phạm các quy định tại Điều 22 của quy định này – cụ thể là không tiến hành các cuộc đánh giá về mặt an toàn khi xác định hoặc thay đổi công thức sản phẩm, quy trình sản xuất; hoặc không xây dựng các quy trình vận hành an toàn và kế hoạch ứng phó khẩn cấp – thì sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động yêu cầu khắc phục sai phạm. Những doanh nghiệp này có thể bị phạt tiền từ 10.000 đến 50.000 nhân dân tệ.   Điều 65 (Hình phạt đối với việc kinh doanh trái pháp luật) Nếu các trạm nhiên liệu hoặc trạm bơm khí dùng cho phương tiện vận tải không lắp đặt các thiết bị ngắt nguồn khẩn cấp và thiết bị chống tĩnh điện theo quy định tại Điều 28 của các quy định này, hoặc không áp dụng các công nghệ ngăn chặn sự nổ và thu hồi dầu khí như yêu cầu, thì cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan quản lý khí đốt sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm, đồng thời áp đặt mức phạt từ 200.000 đến 1000.000 nhân dân tệ.   Các doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm và các đơn vị mua bán hóa chất này, nếu vi phạm quy định tại khoản 3, điều 29 của các quy định này, tức là không nhập thông tin về việc bán hoặc mua các loại hóa chất cực độc, hóa chất dễ gây nổ, hóa chất dễ dùng để sản xuất ma túy vào hệ thống thông tin giám sát của cơ quan công an một cách tức thì, thì sẽ bị cơ quan công an yêu cầu khắc phục sai phạm, đồng thời bị phạt tiền từ 10.000 đến 50.000 nhân dân tệ.   Điều 66 (Hình phạt đối với việc vi phạm quy định về đăng ký thay đổi đơn vị kinh doanh và giám sát quá trình vận chuyển) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ, đường thủy nếu vi phạm khoản 2 của Điều 33 của các quy định này, tức là không thực hiện các thủ tục cần thiết để thay đổi thông tin của những người chuyên trách công tác vận chuyển khi họ chuyển sang làm việc cho một đơn vị khác, thì sẽ bị các cơ quan giao thông, hàng hải yêu cầu khắc phục sai phạm. Ngoài ra, họ còn bị phạt tiền từ 1.000 đến 5.000 đồng, tùy theo mức độ vi phạm.   Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ hoặc đường thủy mà vi phạm quy định tại Điều 34 của các quy định này, tức là không trang bị hệ thống định vị vệ tinh hay hệ thống nhận diện tự động cho tàu thuyền, để có thể giám sát toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, sẽ bị các cơ quan giao thông và hàng hải yêu cầu khắc phục sai phạm theo phân công nhiệm vụ của mình. Những doanh nghiệp này sẽ bị phạt tiền từ 200.000 đến 200.0000 đồng.   Điều 67 (Hình phạt đối với việc vi phạm các quy định về việc gửi, vận chuyển, nhận hàng) Trong trường hợp các đơn vị kinh doanh hàng hóa nguy hiểm vi phạm các quy định tại Điều 35 và Điều 38 của Thông tư này, thì cơ quan giao thông, hàng hải, bưu chính và kiểm dịch sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm, đồng thời có thể áp đặt mức phạt từ 10.000 đến 50.000 nhân dân tệ. Các trường hợp vi phạm bao gồm: (1) Người gửi hàng không kiểm tra kỹ lưỡng chứng chỉ năng lực vận chuyển hàng hóa nguy hiểm của người vận chuyển, hoặc giấy tờ xác nhận liên quan; sau đó chỉ sao chép chúng lại và lưu giữ chung với các giấy tờ vận chuyển hàng hóa ;   (II) Khi gửi và nhận các chất nguy hiểm, các đơn vị liên quan không kiểm tra giấy tờ hoạt động của phương tiện vận chuyển, tàu thuyền, hay chứng chỉ năng lực của nhân viên chuyên trách việc vận chuyển. Thay vào đó, họ chỉ sao chép các giấy tờ này rồi lưu giữ chúng cùng với các giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển mà thôi ;   (III) Các đơn vị nhận hàng hóa nguy hiểm thuộc các tỉnh thành khác vận chuyển đến Thượng Hải, nếu không kiểm tra kỹ lưỡng các biên bản kiểm tra tại các trạm kiểm soát được chỉ định, thì họ sẽ chỉ sao chép các biên bản đó rồi cùng với các giấy tờ liên quan lưu giữ lại mà thôi ;   (IV) Các đơn vị xử lý chất nguy hiểm, khi gửi hoặc nhận chất nguy hiểm, nếu phát hiện có hành vi vi phạm mà không tức thì áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp hoặc báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền.   Các đơn vị sản xuất, kinh doanh chất nguy hiểm mà muốn mua hoặc bán chất nguy hiểm cho các tỉnh, thành phố khác, nếu không thông báo bằng văn bản về các quy định liên quan đến việc vận chuyển chất nguy hiểm tại địa phương theo quy định tại khoản 1 Điều 39 của quy chế này, và cũng không lưu giữ hồ sơ về việc thông báo đó, thì cơ quan giao thông và cơ quan hàng hải sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm theo phân công trách nhiệm của mình. Họ có thể bị phạt từ 1.000 đến 5.000 đồng.   Các đơn vị sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm mà mua bán các loại hóa chất dễ cháy, nổ hoặc có tính ăn mòn cao với các tỉnh, thành phố khác, nếu không báo cáo trước về kế hoạch vận chuyển những hóa chất này theo quy định tại khoản 2, điều 39 của quy định này, thì cơ quan công an hoặc cơ quan hàng hải sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm, đồng thời áp đặt mức phạt từ 5.000 đến 30.000 nhân dân tệ.   Nếu nhà vận chuyển vi phạm quy định tại điểm (5) của khoản 36 của quy định này, tức là chuyển giao các hóa chất nguy hiểm mà mình đang vận chuyển cho các đơn vị hoặc cá nhân không có đủ năng lực để vận chuyển chúng, thì cơ quan giao thông và cơ quan hàng hải sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm, đồng thời áp đặt mức phạt từ 20.000 đến 100.000 nhân dân tệ.   Điều 68 (Hình phạt đối với việc vi phạm quy định cấm vận chuyển trên đường bộ và quy định về việc thông qua các điểm kiểm soát được chỉ định) Các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường bộ nếu vi phạm các quy định tại Điều 41 và Điều 43 của Thông tư này, thì sẽ bị cơ quan công an yêu cầu khắc phục sai phạm, đồng thời bị phạt tiền từ 200.000 đến 1000.000 nhân dân tệ. Những trường hợp vi phạm bao gồm: (1) Vi phạm các quy định cấm vận chuyển trong những trường hợp đặc biệt ;   (II) Phương tiện giao thông đi vào hoặc rời khỏi thành phố mà không qua các cửa ngõ được chỉ định.   Điều 69 (Hình phạt đối với việc vi phạm quy định về vận tải đường thủy) Các doanh nghiệp vận tải hóa chất nguy hiểm bằng đường thủy nếu vi phạm các quy định tại Điều 44 và Điều 45 của quy chế này, và có một trong các trường hợp sau, thì sẽ bị cơ quan hàng hải yêu cầu khắc phục sai phạm, đồng thời bị phạt tiền từ 20.000 đến 100.000 nhân dân tệ: (1) Các tàu vận chuyển hóa chất lỏng dễ cháy, nổ và độc hại di chuyển trên sông Hoàng Phố mà không đáp ứng các yêu cầu dành cho tàu loại II theo quy định, hoặc không áp dụng các biện pháp bảo vệ an toàn tương đương ;   (II) Các tàu chở dầu và các tàu vận chuyển hóa chất dễ cháy, nổ hoặc có tính độc hại vi phạm các quy định cấm hoặc hạn chế việc vận chuyển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt ;   (III) Vi phạm các quy định của cơ quan hàng hải về việc hạn chế việc các tàu chở hàng nguy hiểm di chuyển trong khu vực được quy định, phía thượng lưu cầu Dương Phố trên sông Hoàng Phố vào ban đêm ;   (IV) Vận chuyển các chất nguy hiểm mà không tuân thủ các quy định về kiểm soát tổng lượng tàu vận chuyển chất nguy hiểm.   Điều 70 (Hình phạt đối với việc vi phạm các biện pháp cấm, hạn chế và kiểm soát) Các đơn vị sản xuất, kinh doanh chất nguy hiểm nếu vi phạm quy định tại khoản 3 Điều 53 của Thông tư này, tức là không tuân thủ các quy định về việc cấm, hạn chế và kiểm soát chất nguy hiểm được quy định trong danh mục tại địa phương, thì cơ quan quản lý an toàn chất nguy hiểm sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm. Ngoài ra, họ có thể bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 1000.000 đồng.   Chương 8: Các quy định khác
Điều 71 (Tiền bảo lãnh rủi ro)
Theo các quy định liên quan, thành phố này áp dụng chế độ tiền bảo lãnh rủi ro đối với các đơn vị sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm. Các đơn vị sử dụng chất nguy hiểm, nếu mua bảo hiểm trách nhiệm an toàn thương mại, thì không cần phải nộp tiền ký quỹ rủi ro nữa.   Các biện pháp cụ thể liên quan đến việc nộp tiền bảo lãnh rủi ro sẽ do cơ quan quản lý an toàn lao động của thành phố phối hợp với các cơ quan liên quan để xây dựng theo **các quy định tương ứng.   Điều 72 (Giải thích thuật ngữ) Các thuật ngữ được sử dụng trong quy định này có nghĩa như sau: (1) Các dự án xây dựng liên quan đến hóa chất nguy hiểm, là những dự án nhằm sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm, cũng như các dự án hóa chất gây ra sự xuất hiện của hóa chất nguy hiểm (bao gồm cả các dự án xây dựng đường ống vận chuyển hóa chất nguy hiểm; trừ những dự án xây dựng các thiết bị sản xuất và kho chứa hóa chất nguy hiểm). Những dự án này cần phải được phê duyệt, xác nhận và đăng ký theo quy định.   (II) Các dự án xây dựng cơ sở sản xuất và lưu trữ chất nguy hiểm đi kèm, là những dự án đầu tư vào cơ sở vật chất dùng để sản xuất và lưu trữ chất nguy hiểm, nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh chính của các doanh nghiệp trong lĩnh vực luyện kim, kim loại màu, vật liệu xây dựng, máy móc, công nghiệp nhẹ, dệt may, thuốc lá, thương mại.   (III) Các doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, là những doanh nghiệp sử dụng hóa chất nguy hiểm làm nguyên liệu để sản xuất các hóa chất khác (không bao gồm chính các hóa chất nguy hiểm đó).   (IV) Nền tảng giao dịch hóa chất nguy hiểm điện tử là nền tảng được xây dựng dựa trên các công nghệ thông tin hiện đại (Internet, Internet vạn vật, thương mại điện tử, v.v.) nhằm tạo điều kiện cho việc giao dịch các loại hóa chất nguy hiểm.   (5) Không gian bị hạn chế là các loại tháp, nồi, bể chứa, lò, ống dẫn, thiết bị chứa đựng, cùng với các khu vực như tầng hầm, giếng, hố, đường ống thoát nước, hoặc các khu vực khác có tính chất kín hoặc bán kín.   Điều 73 (Ngày có hiệu lực và các quy định bị bãi bỏ) Phương thức này có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2017. Ngày 16 tháng 2 năm 2006, Chính quyền nhân dân thành phố Thượng Hải đã ban hành Sắc lệnh số 56. Theo đó, “Quy định về quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm tại Thành phố Thượng Hải” – văn bản được sửa đổi dựa trên Quyết định số 52 của Chính quyền nhân dân thành phố Thượng Hải ngày 20 tháng 12 năm 2010, nhằm sửa đổi “Quy định tạm thời về xử lý các tai nạn liên quan đến máy móc nông nghiệp tại Thành phố Thượng Hải” cùng 148 văn bản quy định khác – cũng bị bãi bỏ cùng lúc đó.   Phụ lục: Phân công trách nhiệm của các cơ quan liên quan đến việc quản lý an toàn hóa chất tại Thành phố Thượng Hải
Theo các luật, quy định và điều lệ như “Luật An toàn sản xuất của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, “Quy định về quản lý an toàn hóa chất”, “Quy định về giấy phép an toàn sản xuất” và “Quy định về quản lý an toàn hóa chất tại Thành phố Thượng Hải”, phân công trách nhiệm chính của các cơ quan hành chính liên quan đến việc quản lý an toàn hóa chất như sau:

I. Cục Giám sát An toàn Sản xuất thuộc Thành phố Thượng Hải
1. Chịu trách nhiệm tổng thể trong việc giám sát và quản lý an toàn hóa chất; hướng dẫn, phối hợp và giám sát các cơ quan có liên quan cùng cấp và các cơ quan cấp dưới trong việc thực hiện nhiệm vụ quản lý an toàn hóa chất.   (II) Chịu trách nhiệm về các thủ tục cấp phép liên quan đến việc sản xuất, sử dụng và kinh doanh các chất nguy hiểm.   Kiểm tra, cấp giấy phép an toàn sản xuất đối với hóa chất nguy hiểm ; Kiểm tra và cấp giấy phép sử dụng an toàn hóa chất nguy hiểm ; Kiểm tra, cấp giấy phép kinh doanh hóa chất nguy hiểm ; Tiến hành kiểm tra an toàn đối với các dự án xây dựng nhà máy sản xuất và lưu trữ hóa chất nguy hiểm. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (III) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động liên quan đến việc sản xuất, sử dụng và kinh doanh các chất nguy hiểm.   Tổ chức xây dựng các quy định về quản lý an toàn dành cho các doanh nghiệp sản xuất, sử dụng và kinh doanh hóa chất nguy hiểm ; Giám sát và quản lý an toàn trong việc sản xuất, lưu trữ các hóa chất cực độc cũng như các hóa chất nguy hiểm khác có thể gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng ; Tiến hành kiểm tra, giám sát việc đánh giá mức độ an toàn của các thiết bị sản xuất và cơ sở lưu trữ tại các doanh nghiệp sản xuất, sử dụng và kinh doanh hóa chất nguy hiểm, cũng như tình hình khắc phục các vấn đề liên quan đến an toàn ; Tiến hành kiểm tra, giám sát tình trạng kiểm định và khắc phục các thiết bị chống nổ tại các đơn vị sản xuất, sử dụng và kinh doanh hàng hóa nguy hiểm ; Kiểm tra công tác an toàn trong sản xuất, sử dụng và kinh doanh các chất nguy hiểm ; Tổ chức thực hiện công tác kiểm soát an toàn đối với các chất nguy hiểm ; Tiến hành kiểm tra, giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng trong quá trình sản xuất, sử dụng và kinh doanh các chất nguy hiểm.   (IV) Phối hợp với các cơ quan liên quan để xác định các điểm vào ra thành phố dành cho các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm.   (5) Phối hợp với các cơ quan liên quan để công bố các thông tin liên quan đến việc quản lý an toàn của các chất nguy hiểm; tuyên truyền các kiến thức về cách bảo vệ mình khỏi những mối nguy hiểm do các chất nguy hiểm gây ra ; Trao thưởng cho các đơn vị và cá nhân báo cáo đúng sự vi phạm trong công tác quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm.   (6) Chịu trách nhiệm về các công tác liên quan đến việc ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn với chất nguy hiểm, cũng như việc điều tra và xử lý các sự cố đó.   Tổ chức xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các sự cố liên quan đến hóa chất nguy hiểm, sau khi được cơ quan nhân dân thành phố phê duyệt thì mới triển khai ; Hướng dẫn và giám sát việc xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp cũng như các cuộc diễn tập liên quan đến các đơn vị sản xuất/handling chất nguy hiểm ; Cung cấp các đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, thông tin về các chuyên gia và sự hỗ trợ kỹ thuật nhằm ứng phó khẩn cấp trong các sự cố liên quan đến hóa chất nguy hiểm ; Tiến hành điều tra và xử lý các vụ tai nạn trong quá trình sản xuất hàng hóa nguy hiểm.   II. Công an Thành phố Thượng Hải
(1) Chịu trách nhiệm về các thủ tục cấp phép liên quan đến việc quản lý an toàn của các chất nguy hiểm.   Kiểm tra, cấp giấy chứng nhận mua hóa chất độc hại ; Kiểm tra, cấp giấy phép vận chuyển đường bộ hóa chất cực độc ; Tiến hành kiểm tra thiết kế và nghiệm thu các thiết bị chữa cháy trong các dự án xây dựng mới, cải tạo hoặc mở rộng của các đơn vị sử dụng các chất nguy hiểm dễ cháy, nổ. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (II) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý an toàn công cộng liên quan đến các chất nguy hiểm.   Giám sát và quản lý an toàn trong việc sản xuất, lưu trữ các hóa chất cực độc cũng như các hóa chất nguy hiểm khác có thể gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng ; Phối hợp với các cơ quan liên quan để xác định các khu vực, tuyến đường và thời điểm mà các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm bị cấm lưu thông ; Phối hợp với các cơ quan liên quan để ban hành thông báo cấm vận tạm thời trên đường bộ đối với các loại hóa chất dễ cháy, nổ và các chất nguy hiểm khác trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt ; Kiểm tra tình trạng chất hàng nguy hiểm được vận chuyển trên xe, cũng như quá trình di chuyển của các xe này. Đồng thời, phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền để xử lý nghiêm theo pháp luật đối với những xe vi phạm quy định.   (III) Chịu trách nhiệm về các công tác liên quan đến việc ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn khi vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ, cũng như việc điều tra và xử lý các vụ tai nạn đó.   Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các tai nạn trong quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ ; Thực hiện công tác cứu hộ tại hiện trường trong trường hợp xảy ra tai nạn với chất nguy hiểm ; Tiến hành điều tra và xử lý các vụ tai nạn trong quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ, cũng như các vụ nổ, hỏa hoạn do hàng hóa nguy hiểm gây ra, những sự cố có thể ảnh hưởng đến an toàn công cộng.   III. Ủy ban Giao thông Thành phố Thượng Hải
(1) Chịu trách nhiệm về việc cấp giấy phép cho các hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ.   Thực hiện việc xác định năng lực cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ ; Đánh giá và xác nhận trình độ chuyên môn của những người làm công tác vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ ; Thẩm định, cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm trên đường bộ và giấy chứng nhận vận tải đường bộ. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (II) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ.   Tổ chức xây dựng các quy định về quản lý an toàn dành cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ ; Xây dựng và thực hiện các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến thiết bị bảo vệ an toàn dành cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ và các phương tiện vận tải của họ ; Tiến hành kiểm tra định kỳ đối với các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm, cùng với hệ thống định vị vệ tinh và các thiết bị bảo vệ an toàn trên xe ; Tiến hành kiểm tra, giám sát việc các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường bộ sử dụng hệ thống định vị vệ tinh để theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển ; Chịu trách nhiệm thiết lập các làn đường riêng dành cho xe vận chuyển hóa chất nguy hiểm tại các trạm thu phí và trạm kiểm soát trên đường cao tốc; kiểm tra các giấy tờ liên quan của xe vận chuyển hóa chất nguy hiểm cũng như của những người làm việc trong lĩnh vực này tại các điểm kiểm soát được chỉ định. Đồng thời, phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền để xử lý theo pháp luật những xe vi phạm quy định ; Kiểm tra và giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng ở các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ ; Thực hiện các thủ tục đăng ký, kiểm tra phương tiện vận tải cho các doanh nghiệp đến từ các tỉnh thành khác, hoặc đang hoạt động tại Thượng Hải trong lĩnh vực vận chuyển hóa chất nguy hiểm.   (III) Tham gia vào công tác cứu hộ khẩn cấp và điều tra xử lý các vụ tai nạn liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường bộ.   (IV) Chịu trách nhiệm về các thủ tục cấp phép liên quan đến hoạt động xử lý hàng hóa nguy hiểm tại cảng.   Tiến hành kiểm tra an toàn đối với các dự án xây dựng sản phẩm nguy hiểm trong khu vực cảng ; Thực hiện việc xác định năng lực cho các doanh nghiệp hoạt động tại cảng với hàng hóa nguy hiểm ; Phê duyệt báo cáo về các hoạt động tại cảng liên quan đến hóa chất nguy hiểm ; Đánh giá và xác định trình độ chuyên môn cho những người làm việc tại cảng với các loại hóa chất nguy hiểm. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (5) Chịu trách nhiệm về các thủ tục cấp phép liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy.   Xác định năng lực cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy ; Kiểm tra và cấp giấy phép hoạt động cho tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Đánh giá năng lực và xác nhận trình độ chuyên môn của những người làm việc trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy ; Kiểm tra các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (6) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động liên quan đến việc xử lý các chất nguy hiểm tại cảng.   Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý an toàn đối với các chất nguy hiểm trong khu vực cảng ; Tổ chức xây dựng các quy định quản lý an toàn cho hoạt động tại cảng với các chất nguy hiểm ; Kiểm tra và giám sát việc đánh giá mức độ an toàn tại các khu vực xử lý hóa chất nguy hiểm trong cảng, cũng như tình hình khắc phục các vấn đề liên quan đến an toàn ; Giám sát và quản lý an toàn đối với các nguồn nguy cơ lớn tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cảng hàng hóa nguy hiểm ; Tiến hành kiểm tra và giám sát việc khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cảng hàng hóa nguy hiểm.   (7) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong khu vực mà mình quản lý.   Áp dụng biện pháp kiểm soát tổng lượng đối với các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Tiến hành kiểm tra, giám sát việc các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy sử dụng hệ thống định vị vệ tinh để theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển ; Thực hiện công tác dẫn đường hoặc hộ tống đối với các tàu chở hàng nguy hiểm như tàu chở dầu ; Ban hành thông báo cấm hoặc hạn chế việc di chuyển của các tàu chở dầu và tàu chở hàng rời chứa các hóa chất dễ cháy nổ trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt ; Tiến hành kiểm tra, giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng ở các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy.   (8) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các tai nạn xảy ra trong quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm tại cảng ; Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các sự cố vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong khu vực thuộc quyền quản lý ; Phụ trách các công việc liên quan đến việc điều tra và xử lý các vụ tai nạn xảy ra tại cảng trong quá trình vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Chịu trách nhiệm điều tra và xử lý các vụ tai nạn liên quan đến việc vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong khu vực mà mình quản lý.   IV. Cục Hàng hải Thượng Hải
(1) Chịu trách nhiệm về các thủ tục cấp phép liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy.   Phê duyệt việc tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm vào ra cảng Thượng Hải ; Kiểm tra và cấp giấy chứng nhận đăng ký cho các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Đánh giá và xác nhận trình độ chuyên môn của những người làm việc trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (II) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong khu vực mà mình quản lý.   Áp dụng biện pháp kiểm soát tổng lượng đối với các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Giám sát và kiểm tra các tàu vận chuyển hóa chất nguy hiểm ; Thực hiện công tác dẫn đường hoặc hộ tống đối với các tàu chở hàng nguy hiểm như tàu chở dầu ; Ban hành thông báo cấm hoặc hạn chế việc di chuyển của các tàu chở dầu và tàu chở hàng rời chứa các hóa chất dễ cháy nổ trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt ; Tiến hành kiểm tra và giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng đối với các tàu vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Tiến hành kiểm tra, giám sát việc các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường thủy trang bị hệ thống định vị vệ tinh và hệ thống nhận diện tự động tàu thuyền, cũng như việc giám sát toàn bộ quá trình vận chuyển.   (III) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các sự cố liên quan đến việc vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong các vùng nước thuộc quyền quản lý ;   Chịu trách nhiệm điều tra và xử lý các vụ tai nạn liên quan đến việc vận chuyển hóa chất nguy hiểm trong khu vực mà mình quản lý.   V. Cục Giám sát Chất lượng và Kỹ thuật thành phố Thượng Hải
(1) Tiến hành kiểm tra, giám sát chất lượng của các sản phẩm là chất nguy hiểm cùng với bao bì, thiết bị chứa chúng (bao gồm cả các bồn chứa trên phương tiện vận chuyển).   (II) Tổ chức xây dựng các tiêu chuẩn địa phương liên quan đến các chất nguy hiểm và các vật liệu đóng gói, bao bì của chúng (bao gồm cả các thùng chứa trên phương tiện vận chuyển).   (III) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra sự cố với các bao bì, thiết bị chứa chất nguy hiểm (bao gồm cả các bồn chứa trên phương tiện vận chuyển) ; Chịu trách nhiệm về các công việc liên quan đến việc điều tra và xử lý các sự cố an toàn xảy ra với bao bì, thiết bị chứa chất nguy hiểm (bao gồm cả các thùng chứa trên phương tiện vận chuyển).   VI. Cục Bảo vệ Môi trường Thành phố Thượng Hải
(1) Xác định năng lực của các đơn vị chuyên xử lý các chất hóa học nguy hiểm đã qua sử dụng, cùng các bao bì và thiết bị chứa chúng ; Phê duyệt đánh giá tác động môi trường đối với các dự án sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm ; Tiến hành kiểm tra thiết kế và nghiệm thu các cơ sở bảo vệ môi trường trong các dự án sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm. Giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến cấp phép hành chính nêu trên.   (II) Giám sát và quản lý việc xử lý các chất hóa học nguy hiểm đã bị loại bỏ, cùng với các bao bì và thiết bị chứa chúng.   (III) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp nhằm giảm thiểu tác động của các tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm gây ô nhiễm môi trường ; Thực hiện việc giám sát khẩn cấp tại hiện trường tai nạn liên quan đến hóa chất độc hại ; Chịu trách nhiệm điều tra và xử lý các vụ tai nạn ô nhiễm do hóa chất nguy hiểm gây ra, cũng như các sự cố gây tổn hại đến môi trường.   VII. Cục Quản lý Thương mại và Công nghiệp thành phố Thượng Hải
(1) Cấp giấy phép kinh doanh cho các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, sử dụng, lưu trữ và vận chuyển hóa chất nguy hiểm (bao gồm cả các chi nhánh của chúng).   (II) Giám sát và quản lý các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực hóa chất nguy hiểm.   (III) Phối hợp với các cơ quan có liên quan để xử lý những hành vi vi phạm pháp luật, như sản xuất, kinh doanh, sử dụng hoặc vận chuyển các chất nguy hiểm mà không có giấy phép hoặc vượt quá phạm vi hoạt động được cho phép.   VIII. Ủy ban Y tế và Kế hoạch hóa Gia đình thành phố Thượng Hải
(1) Giám sát và quản lý công tác phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp tại các đơn vị sản xuất, sử dụng hóa chất nguy hiểm ; Chịu trách nhiệm đánh giá độc tính của các chất nguy hiểm.   (II) Thực hiện quản lý an toàn đối với việc sản xuất, lưu trữ, sử dụng các chất nguy hiểm trong các cơ sở y tế, cũng như việc xử lý các chất nguy hiểm đã hết hạn sử dụng cùng các bao bì, thiết bị chứa chúng.   (III) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn liên quan đến hóa chất nguy hiểm.   Chín, Cơ quan Giám sát Quản lý Đường sắt Thượng Hải: (1) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý an toàn của các chất nguy hiểm trong khu vực các nhà ga đường sắt ; Tiến hành kiểm tra và giám sát các phương tiện vận chuyển hóa chất nguy hiểm bằng đường sắt ; Kiểm tra và giám sát an toàn của các nguồn nguy hiểm lớn trong khu vực nhà ga đường sắt ; Tiến hành kiểm tra và giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng trong việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường sắt.   (II) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với các tai nạn trong quá trình vận chuyển hóa chất nguy hiểm bằng đường sắt ; Chịu trách nhiệm điều tra và xử lý các vụ tai nạn đường sắt liên quan đến hóa chất nguy hiểm.   X. Cục Quản lý Bưu chính Thành phố Thượng Hải (1) Tiến hành kiểm tra, giám sát việc gửi các chất nguy hiểm qua đường bưu điện.   (II) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bưu điện.   Mười một. Cơ quan quản lý hàng không dân dụng khu vực Đông Hoa
(a) Chịu trách nhiệm giám sát và quản lý an toàn của các chất nguy hiểm trong khu vực sân bay; kiểm tra việc tuân thủ các quy định về an toàn đối với các đơn vị vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không cũng như các phương tiện hàng không của họ ; Giám sát và quản lý an toàn đối với các nguồn nguy hiểm lớn trong khu vực sân bay ; Tiến hành kiểm tra và giám sát tình hình khắc phục các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng trong việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không.   (II) Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không.   Mười hai, Ủy ban Kinh tế và Công nghệ Thông tin thành phố Thượng Hải: (1) Phối hợp với các cơ quan liên quan để xây dựng kế hoạch ngành cho việc sản xuất và lưu trữ các chất nguy hiểm.   (II) Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật thông tin để xây dựng nền tảng trao đổi thông tin về việc quản lý các chất nguy hiểm.   Thirteen. Cục Quy hoạch và Tài nguyên Đất đai thành phố Thượng Hải: (1) Chịu trách nhiệm cấp giấy phép cho các dự án liên quan đến việc sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm, cũng như việc xác định vị trí, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch kỹ thuật cho các bãi đậu xe dành riêng cho hóa chất nguy hiểm. Đồng thời, cơ quan này cũng thực hiện công tác giám sát và quản lý các dự án này.   (II) Chịu trách nhiệm tăng cường bảo vệ các đường ống chứa hóa chất nguy hiểm hiện có trong quá trình lập kế hoạch phát triển đô thị và nông thôn.   Mười bốn, Ủy ban Quản lý Nhà ở và Xây dựng Thành phố Thượng Hải: Chịu trách nhiệm tăng cường việc bảo vệ các đường ống chứa hóa chất nguy hiểm trong quá trình quản lý xây dựng.   Mười lăm, Cục Khí tượng Thành phố Thượng Hải: Chịu trách nhiệm kiểm tra thiết kế và đánh giá các hệ thống chống sét trong các dự án liên quan đến việc sản xuất, lưu trữ hóa chất nguy hiểm; đồng thời thực hiện công tác giám sát và quản lý.   Mười sáu, Văn phòng Phòng chống thiên tai thành phố Thượng Hải: Đảm nhận các công việc liên quan đến việc ứng cứu trong trường hợp xảy ra tai nạn với chất nguy hiểm; tham gia vào việc điều tra và xử lý các vụ tai nạn này.   Mười bảy, Ủy ban Giáo dục thành phố Thượng Hải: Chịu trách nhiệm quản lý an toàn trong việc lưu trữ, sử dụng các chất nguy hiểm trong các trường học, cũng như xử lý các chất nguy hiểm và bao bì, thiết bị chứa chúng sau khi đã được sử dụng.   18. Ủy ban Khoa học và Công nghệ thành phố Thượng Hải: Chịu trách nhiệm quản lý an toàn trong việc lưu trữ, sử dụng các chất nguy hiểm trong các cơ sở nghiên cứu khoa học, cũng như việc xử lý các chất nguy hiểm và bao bì, thiết bị chứa chúng.   Mười chín, Cục Kiểm dịch và Kiểm soát Xuất nhập cảnh Thượng Hải: Chịu trách nhiệm kiểm tra các chất nguy hiểm được nhập khẩu và xuất khẩu từ thành phố này, cũng như các bao bì và thiết bị đựng chúng.
Reply #22016-11-06
Có luật pháp để tuân thủ là điều tốt, nhưng điều quan trọng là phải thực thi luật pháp một cách nghiêm ngặt, buộc những kẻ vi phạm phải chịu trách nhiệm. Nói thật ra, điều chúng ta thiếu không phải là các quy định pháp luật, mà là cách sử dụng những quy định đó như những công cụ hiệu quả để giám sát.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.