HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Ống polymer composite bằng thép không gỉ dùng trong ngành trao đổi nhiệt

2016-11-13View Original

Thread Content

Khác với các ống compozit thông thường có lớp bên trong là thép không gỉ và lớp bên ngoài là thép carbon, “Ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ dùng cho lò hơi và bộ trao đổi nhiệt” do công ty chúng tôi phát triển sử dụng công nghệ kết hợp 3D độc quyền. Nhờ đó, lực kết dính giữa lớp thép không gỉ bên trong và lớp thép carbon bên ngoài được nâng từ 0,2 MPa lên trên 210 MPa, tức tăng lên 1050 lần. Các chuyên gia cho biết, 0,2 MPa khi được chuyển đổi thành áp suất thì tương đương với lực khoảng 20 kg. Những chàng trai có sức mạnh khá lớn có thể sử dụng các công cụ để tách các lớp kim loại khác nhau bên trong ống này ra ; Còn đối với ống composite có lực kết dính giữa các lớp ở mức 210 MPa, hầu như không có phương pháp cơ học nào có thể tách chúng ra được. Tỷ lệ kết hợp của ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ này đạt 100%. Các chỉ số về tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn, kiểm tra không phá hủy, khả năng chịu áp lực và khả năng gia công dẻo đều đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu khi sử dụng trong lò hơi và bộ trao đổi nhiệt. Ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ – Sản phẩm nâng cấp từ ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ không mối nối. Đặc điểm nổi bật: Khả năng kết dính cao, lên tới 210 MPa; tỷ lệ kết dính đạt 100%. Sử dụng công nghệ kết hợp ba thành phần tiên tiến, giúp khắc phục hoàn toàn vấn đề về khả năng kết dính giữa các lớp trong các ống trao đổi nhiệt bằng kim loại kép thông thường. Khả năng kết dính và khả năng truyền nhiệt của nó vượt trội hơn các tiêu chuẩn của ống composite hiện có. Lực kết dính giữa các lớp tăng từ 0,2 MPa của ống composite thông thường lên trên 210 MPa, tăng gấp 1050 lần. Tỷ lệ kết hợp đạt 100%. Đặc điểm thứ hai: Hệ số dẫn nhiệt của ống thép không gỉ loại này đạt 200% so với ống thép không gỉ thông thường. Kết quả từ nhiều cuộc thí nghiệm do các cơ quan có chuyên môn tiến hành cho thấy rằng hệ số dẫn nhiệt của ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau nằm trong khoảng 150–200% so với ống thép không gỉ thông thường.

Đặc điểm thứ ba: Khả năng chịu áp lực của ống thép không gỉ loại này lớn hơn hoặc bằng khả năng chịu áp lực của ống thép không gỉ thông thường cùng kích thước. Ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp như lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn chất lỏng dưới áp lực… và có khả năng chịu áp lực xuất sắc, với tỷ lệ 1+1≥. Qua việc so sánh các thí nghiệm nổ lặp đi lặp lại, khả năng chịu áp suất của ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ lớn hơn hoặc bằng khả năng chịu áp suất của ống thép không mối có cùng thông số kỹ thuật. Đặc điểm thứ tư: Khả năng gia công cơ học xuất sắc. Ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ có khả năng cơ học tổng thể và các tính chất vật lý rất tốt; có thể được gia công theo nhiều phương pháp khác nhau, đồng thời cũng có thể được kết nối bằng nhiều cách linh hoạt như hàn hoặc gắn ren. Ống trao đổi nhiệt bằng thép không gỉ là loại ống được chế tạo bằng cách kết hợp giữa ống thép carbon có độ chính xác cao làm vật liệu nền, và ống thép không gỉ có thành mỏng làm vật liệu chống ăn mòn. Hai loại ống này được kết hợp với nhau thông qua quy trình tổng hợp ba thành phần tiên tiến, nhờ đó mà ống này có khả năng truyền nhiệt tốt và độ bền kết dính cao. Các ứng dụng chính và lợi ích của chúng là việc sử dụng ống trao đổi nhiệt làm từ thép không gỉ làm vật liệu chính để chế tạo các thiết bị boiler và máy trao đổi nhiệt. Những thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, nhà máy điện, đóng tàu, điều hòa không khí, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp hạt nhân, quốc phòng, v.v. Có thể giảm đáng kể chi phí vận hành, nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường đáng kể khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu sản xuất xanh trong các ngành trên, giúp tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Nó mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. Quy trình sản xuất: Chuẩn bị nguyên liệu cho ống trong và ống ngoài → Đánh bóng bề mặt ngoài của ống ngoài → Đánh bóng bề mặt trong của ống trong → Quấn lớp polyme lên bề mặt ngoài của ống trong → Ghép ống trong và ống ngoài lại với nhau → Cắt đầu cuối ống → Rút ống thành hình dạng mong muốn → Xử lý trong môi trường khí trung hòa → Cắt bỏ phần đầu cuối và điều chỉnh kích thước ống → Uốn thẳng ống → Kiểm tra chất lượng → Rửa sạch sản phẩm bán thành phẩm → Ngâm ống trong dung dịch chống gỉ rồi để ráo nước → Đóng gói và lưu kho để giao hàng.
Reply #22016-11-14
Các chuyên gia cho biết, 0,2 MPa khi được chuyển đổi thành áp suất thì tương đương với lực khoảng 20 kg. 。 。 。 Nhìn đến đây là biết ngay đó là vô lý rồi. 。 。

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.