Thread Content
Nước muối loãng được xử lý bằng phương pháp điện phân của công ty chúng tôi sẽ được tẩy khí clo trước, sau đó thêm kiềm để điều chỉnh giá trị pH xuống mức 10–11. Tiếp theo, người ta sẽ thêm natri sunfit vào hỗn hợp này. Hiện tại, do những yêu cầu khác, chúng tôi muốn điều chỉnh giá trị pH xuống khoảng 7. Không biết việc này sẽ ảnh hưởng thế nào đến việc loại bỏ khí clo tự do, và cũng không rõ nó sẽ ảnh hưởng gì đến quy trình sản xuất Liệu mức tiêu thụ natri sunfit có tăng lên đáng kể không? Có công ty nào xử lý như vậy không? Xin mọi người cùng thảo luận, cảm ơn.
Nhìn chung, việc kiểm soát giá trị pH ở mức 10–11 là tốt nhất. Lượng natri sunfat cần sử dụng rất ít; nếu giá trị pH được duy trì ở mức khoảng 7, thì lượng natri sunfat cần sử dụng sẽ phải tăng lên gấp nhiều lần, điều này sẽ khiến nồng độ sunfat trong hệ thống nước mặn tăng lên.
Giá trị PH nên duy trì ở mức không dưới 10; nếu thấp hơn 10, lượng natri bị tiêu hao sẽ tăng lên. Để tiết kiệm kiềm à? Lượng natri hydrosunfat bị tiêu hao quá mức còn đắt hơn chính kiềm
Chủ bài có phải muốn dùng nước muối khử clo trung tính để khử nitơ trực tiếp không?
Lượng natri bisulfite cần dùng nhiều hơn khoảng 4-6 lần
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi aldd7611 vào ngày 21-11-2016 lúc 13:46. Giá trị PH được kiểm soát ở mức 7. Trong quá trình khử clo, ngoài việc lượng natri sunfat sử dụng tăng lên, có vẻ như lượng clo tự do vẫn không thể được loại bỏ hoàn toàn. Việc sử dụng quá nhiều natri sunfat sẽ khiến hàm lượng sunfat trong nước muối thu hồi tăng lên.
Nếu giá trị pH quá thấp, lượng natri hydrosunfat cần sử dụng chắc chắn sẽ tăng lên gấp bội. Có nhà sản xuất nào từng sử dụng hydrogen peroxide không? Tôi đã đọc một bài viết nói rằng phương pháp này rất hiệu quả và giúp tiết kiệm năng lượng. Những nhà sản xuất đã từng sử dụng phương pháp này có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình được không: lol
Ban đầu, người ta dùng bari clorua để loại bỏ gốc sunfat; nhưng sau khi áp dụng công nghệ khử nitơ, người ta nhận thấy có sự mâu thuẫn giữa hai phương pháp này, vì vậy mới nảy ra ý tưởng này.
Trước đây chúng tôi sử dụng bari clorua, nhưng giờ đã áp dụng công nghệ khử nitơ. Kể từ khi công nghệ này được triển khai, lượng natri sunfat mà chúng tôi phải sử dụng đã tăng gấp 8 lần. Tôi nghĩ rằng nếu kiểm soát giá trị pH trực tiếp trong quá trình khử clo, thì có lẽ có thể tiết kiệm được một lượng natri sunfat cũng như axit và kiềm.
Kể từ khi chúng tôi bắt đầu vận hành hệ thống khử nitơ, lượng natri sunfat tiêu thụ đã tăng gấp 8 lần. Nghĩ rằng nếu kiểm soát ở mức 7, lượng sodium sulfite tiêu thụ có lẽ sẽ giảm đi khoảng 8 lần.
Natri sunfat loại bỏ clo tự do trong nước muối nhạt trong môi trường kiềm; hiệu quả phản ứng tốt nhất khi pH được duy trì ở mức 9–10. Nhiệt độ đo được thực tế có ảnh hưởng khá lớn đến kết quả cuối cùng của điện cực dò. Ở đây, chúng tôi yêu cầu nhiệt độ của điện cực không được vượt quá 40 độ C.
Họ đã dùng nước oxy già để thử trong xưởng, nhưng kết quả không tốt lắm; chất cần loại bỏ vẫn còn sót lại. Không biết có vấn đề gì nữa nhỉ:Q
Chúng tôi kiểm soát ở mức 2-3; natri sunfit được thêm vào với lượng bình thường. Nếu giá trị clo tự do dưới 1000 thì không có vấn đề gì. Hiểu chưa?
@Người mới bắt đầu với hóa chất clo-kiềm: Lượng nước muối này đi đâu rồi? Dùng để làm gì?
Bài viết này cuối cùng được nanren2 chỉnh sửa vào ngày 11-12-2016 lúc 13:42. Chúng tôi đã tiến hành cải tiến kỹ thuật trong trường hợp này, và có thể nói rằng kết quả rất tốt! Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng hệ thống điện phân hoạt động ổn định; việc điều chỉnh tải sẽ ảnh hưởng lớn đến việc điều chỉnh độ pH trong hệ thống khử clo. Phương pháp loại bỏ nitrat bằng màng thường yêu cầu dung dịch muối có tính axit được đưa vào màng; tất nhiên, cũng có trường hợp mà giá trị pH lên tới 6! Do đó, có thể thực hiện việc điều chỉnh pH xuống khoảng 4 bằng cách thêm kiềm riêng sau hệ thống khử clo, mà không cần phải sử dụng natri sunfit. Trong nước mặn sau khi được khử clo, hàm lượng clo tự do thường có thể đạt khoảng 20PPm! Phần nước muối này được chia thành hai dòng: một dòng dùng để tạo nước muối, còn dòng kia thì được xử lý nhằm ngăn ngừa sự ăn mòn của bể hóa muối và các thiết bị liên quan. Trước khi đưa nước muối vào bể phân phối, người ta có thể thêm kiềm vào để điều chỉnh giá trị pH xuống khoảng 9. Không nên để giá trị pH quá cao, vì điều đó có thể khiến hàm lượng silic trong nước muối vượt mức cho phép. Phương pháp khác để loại bỏ nitơ là sử dụng phương pháp lọc màng; trước khi áp dụng phương pháp này, cần thêm natri sunfat vào để loại bỏ clo tự do. Lưu ý rằng do đó là dung dịch muối có tính axit, nên phản ứng giữa natri sunfat và clo tự do diễn ra chậm, vì vậy cần sử dụng lượng natri sunfat lớn hơn mức cần thiết. Tuy nhiên, có thể chia thành hai lần để thêm natri sunfat vào Trọng tâm của việc cải tạo kỹ thuật này là điều chỉnh giá trị pH trong hệ thống khử clo. Lưu ý: 1. Lưu lượng nước muối từ bể điện phân chảy vào bể chứa nước muối nhạt, rồi tiếp tục chảy vào tháp khử clo cần phải ổn định. Không nên chỉ tập trung vào việc duy trì mức nước trong các bể chứa và tháp khử clo. Có thể sử dụng van điều chỉnh mức nước ở chế độ thủ công để đảm bảo lưu lượng nước ổn định. 2. Van dùng để thêm kiềm sau tháp khử clo cần có đường kính nhỏ, không được quá lớn. Tất nhiên, nếu có điều kiện, có thể pha loãng dung dịch kiềm riêng biệt; cách làm này sẽ giúp việc kiểm soát van trở nên ổn định hơn. 3. Cần xem xét ảnh hưởng của áp suất âm trong tháp khử clo đối với lưu lượng chất kiềm được đưa vào, do đó cần đảm bảo rằng áp suất âm trong tháp khử clo luôn ổn định. 4. Van bổ sung kiềm sau tháp khử clo không thể tự động điều chỉnh độ pH của nước muối; việc điều chỉnh này có thể được thực hiện thông qua việc kiểm soát lưu lượng kiềm. Vì việc điều chỉnh pH của nước muối không theo mối quan hệ tuyến tính, nên không thể sử dụng các tham số PID thông thường để kiểm soát. 5. Việc bổ sung axit vào buồng điện phân cần được thực hiện một cách chính xác. Khi việc này được thực hiện đúng cách, lượng clo tự do trong nước muối sau quá trình điện phân sẽ giảm xuống, từ đó giúp giảm gánh nặng cho thiết bị khử clo. Điều này giúp làm giảm hàm lượng clo tự do trong nước muối của tháp khử clo, từ đó việc loại bỏ clo tự do khỏi nước muối dùng để xử lý nitrat bằng phương pháp sử dụng màng trở nên dễ dàng hơn. Nhờ cải tiến kỹ thuật này, hệ thống khử clo có thể hoạt động mà không cần sử dụng natri hydrosunfat, từ đó giúp giảm đáng kể lượng natri hydrosunfat được tiêu thụ. Ngoài ra, còn giúp tiết kiệm việc sử dụng axit hydrocloric và kiềm trong quy trình loại bỏ nitrat bằng phương pháp màng, cũng như lượng natri hypochlorite cần dùng trong quy trình xử lý nước muối. Chiết bách kiềm tiêu hao khoảng 0,3 Kg natri hydrosunfat, bao gồm toàn bộ lượng natri hydrosunfat được sử dụng!