Thread Content
【Hỏi đáp câu 209】Ngày 15/11/2016: Giải thích nguyên lý vận hành của chất xúc tác mới khi sử dụng dầu có hàm lượng nitơ thấp. Sau khi trả lời sẽ thấy ** làm tham khảo, chỉ cần trả lời đúng các điểm chính là được điểm. Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C ; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng diễn ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào bình phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các chỉ số chất lượng của dầu ít nitơ là: điểm đun sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃; hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm. Tổng hợp các câu hỏi và trả lời năm 2016 (cập nhật đến tháng 11~~~~) http://bbs.hcbbs.com/thread-1597792-1-1.html. Kêu gọi các doanh nghiệp muốn tài trợ cho chương trình “Bình chọn 10 thành viên xuất sắc nhất của Hải Xuyên năm 2016”. http://bbs.hcbbs.com/thread-1628108-1-1.html (Nguồn: Diễn đàn Hóa chất Hải Xuyên)
Ngăn chặn tình trạng tích tụ carbon do nhiệt độ quá cao ở chất xúc tác; chất xúc tác mới có độ hoạt động cao hơn, giúp kiểm soát nhiệt độ tốt hơn. Nếu đó là chất xúc tác dùng cho quá trình phân hủy, thì hàm lượng nitơ cao sẽ khiến các trung tâm axit trong chất xúc tác bị vô hiệu hóa!
Khi đưa dầu vào, cần sử dụng dầu có hàm lượng nitơ thấp; nếu không, với hàm lượng nitơ cao, phản ứng sẽ diễn ra mạnh mẽ, gây ra hiện tượng tỏa nhiệt dữ dội. Điều này có thể khiến nhiệt độ trong lớp chất xúc tác tăng vọt, làm hỏng chất xúc tác và gây ra các tai nạn an toàn.
Chất xúc tác hydrocracking có tính axit; trong khi các chất hữu cơ chứa nitơ trong nguyên liệu lại có tính kiềm. Các chất kiềm này sẽ làm mất hiệu quả của các trung tâm axit trong chất xúc tác, dẫn đến việc chất xúc tác bị vô hiệu hóa.
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng diễn ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào bình phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các chỉ số chất lượng của dầu ít nitơ là: điểm đun sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃; hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm.
Các hợp chất nitrua kiềm có trong dầu thô tạo ra sự kết dính mạnh với các trung tâm axit trên bề mặt xúc tác. Do đó, xúc tác mới có tính hoạt động rất cao, phản ứng diễn ra nhanh chóng; lượng nhiệt sinh ra từ phản ứng cũng lớn. Điều này khiến cho lượng than tích tụ trên bề mặt xúc tác tăng lên đáng kể, từ đó làm giảm đáng kể tính hoạt động của xúc tác.
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ xảy ra hiện tượng hấp thụ nhiệt với mức khoảng 5°C. Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu nhập cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Sau đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được.
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng diễn ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào buồng phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các tiêu chuẩn chất lượng của dầu ít nitơ là: dầu diesel có điểm đun sôi cuối cùng theo tiêu chuẩn ASTM ≥ 330°C, và hàm lượng nitơ tổng cộng ≤ 100ppm.
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng diễn ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào bình phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các tiêu chuẩn chất lượng của dầu ít nitơ là: dầu diesel có điểm sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃, và hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng xảy ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào buồng phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các chỉ số chất lượng của dầu ít nitơ là: điểm đun sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃; hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm.
Hãy sử dụng dầu có hàm lượng lưu huỳnh thấp để khởi động chất xúc tác mới. Thông thường, áp suất hydro cần được duy trì ở mức cao khi sử dụng nitơ. Lý do sử dụng lượng nitơ vừa phải là để tránh việc tạo ra quá nhiều muối amoni, gây tắc nghẽn các đường ống và làm tăng áp suất lên chất xúc tác. Tuy nhiên, nhìn chung mục đích là ngăn không cho tốc độ phản ứng quá nhanh, gây ra hiện tượng kết tắc và mất hoạt tính của chất xúc tác, từ đó bảo vệ chất xúc tác
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng xảy ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào buồng phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các chỉ số chất lượng của dầu ít nitơ là: điểm đun sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃; hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm.
Ngăn chặn tình trạng hàm lượng nitơ quá cao, gây ra phản ứng mạnh của nguyên liệu, dẫn đến hiện tượng kết tắc chất xúc tác và làm cho chất xúc tác mất tác dụng sớm
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ xảy ra hiện tượng hấp thụ nhiệt với mức khoảng 5°C. Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Sau đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được
Ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt, dầu ít nitơ giúp giảm nhiệt phát sinh trong phản ứng.
Chưa từng gặp phải vấn đề kiểu này, học*học*
Dầu ít nitơ có tác dụng làm giảm lượng hợp chất nitơ hữu cơ vốn bám trên các trung tâm hoạt động của chất xúc tác. Người ta sử dụng dầu ít nitơ kết hợp với chất khử lưu huỳnh để tiến hành quá trình khử lưu huỳnh cho chất xúc tác. Sau khi quá trình khử lưu huỳnh hoàn tất, người ta thay thế dầu này bằng dầu hoạt động ít nitơ, rồi mới đưa dầu nguyên liệu vào quá trình xử lý. Trong điều kiện áp suất, tốc độ luân chuyển khí và tỷ lệ hydro so với dầu được quy định, người ta điều chỉnh nhiệt độ sao cho hàm lượng nitơ trong dầu sau khi xử lý đạt mức yêu cầu
Catalyzer tươi hoặc catalyst đã được tái chế có mức độ hoạt tính rất cao, vì các trung tâm phản ứng của chúng không bị ô nhiễm gì cả. Ngoài ra, điểm bắt đầu của phản ứng cũng khó xác định. Hơn nữa, khi catalyst tươi tiếp xúc với dầu, sẽ tạo ra nhiệt hấp phụ khoảng 5°C; Do đó, nếu sử dụng phương pháp đưa dầu vào ở nhiệt độ cao với chất xúc tác cũ, dầu sẽ tương tác mạnh mẽ với chất xúc tác, và nhiệt độ của phản ứng sẽ khó có thể kiểm soát được. Đối với chất xúc tác mới, nhiệt độ dầu đầu vào cần được giảm từ khoảng 320°C của chất xúc tác cũ xuống còn 150°C. Trên cơ sở đó, nhiệt độ có thể được tăng dần lên, nhằm đảm bảo rằng nhiệt độ trong lớp chất xúc tác nằm trong phạm vi có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, việc cung cấp dầu ở nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát nhiệt độ của lớp vật liệu xử lý. Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề khác: ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác dùng để tinh chế không còn khả năng thực hiện chức năng tinh chế nữa. Cần một khoảng thời gian để nâng nhiệt độ từ 150℃ lên mức cần thiết cho phản ứng diễn ra. Trong thời gian đó, lượng nitơ có hàm lượng rất cao trong nguyên liệu sẽ trực tiếp đi vào bình phản ứng, khiến chất xúc tác bị “độc hóa” vĩnh viễn. Do đó, ở nhiệt độ thấp, lò phản ứng không thể sử dụng dầu giàu nitơ, mà chỉ có thể sử dụng dầu ít nitơ. Các chỉ số chất lượng của dầu ít nitơ là: điểm đun sôi cuối cùng trong quá trình chưng cất theo tiêu chuẩn ASTM ≤ 330℃; hàm lượng nitơ tổng thể ≤ 100ppm.